Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
女の人と男の人がうちで話しています。男の人はまず何をしますか。
女:今日は田中さんが遊びに来るから、一緒に準備しよう。
男:そうだね。何をしようか。
女:まず、床を掃除してくれる?
男:いいよ。
女:それから、太郎のおもちゃを片付けてね。
男:うん。
女:その間に、私は料理を準備しておくね。
男:うん。
女:あっ、ごめん、床の掃除はおもちゃの片付けの後にしたほうがいいと思う。掃除が破わってから、駅に田中さんを迎えに行ってね。
男:うん、わかった。
◆ 男の人はまず何をしますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người phụ nữ và một người đàn ông đang nói chuyện ở nhà. Người đàn ông sẽ làm việc gì đầu tiên?
F: Hôm nay Tanaka-san sẽ đến nhà mình chơi đấy, chúng mình cùng chuẩn bị nhé.
M: Ừ. Làm gì trước nhỉ?
F: Đầu tiên, anh lau/hút bụi sàn nhà giúp em được không?
M: Được thôi.
F: Sau đó thì dọn dẹp đồ chơi của Taro nữa nhé.
M: Ừ.
F: Trong lúc đó em sẽ chuẩn bị đồ ăn.
M: Ừ.
F: Á, em xin lỗi, em nghĩ việc lau sàn thì nên làm sau khi dọn đồ chơi thì hơn. Sau khi lau sàn xong, anh ra ga đón Tanaka-san nhé.
M: Ừ, anh biết rồi.
◆ Người đàn ông sẽ làm việc gì đầu tiên?