Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男の人が女の人に聞いています。女の人はいつ旅行から帰ってきますか。
M:そうそう、好か旅行に行くんだよね。
F:そうなの。やっと休み取れたんだから。
M:いつから?
F:今週の金曜日からよ。
M:じゃ、金曜日のコンサート、一緒に行けないね。
F:あっ、すっかり忘れてた。ごめーん。楽しんできて。
M:まーいいけど。で、旅行はどのくらいの予定?
F:6日間。
M:お土産、期待しているよ。
◆ 女の人はいつ旅行から帰ってきますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Người đàn ông đang hỏi người phụ nữ. Người phụ nữ bao giờ sẽ đi du lịch về?
M: À phải rồi, hình như cô sắp đi du lịch đúng không?
F: Đúng rồi. Mãi mới xin nghỉ phép được đấy.
M: Từ bao giờ thế?
F: Từ thứ Sáu tuần này.
M: Thế thì buổi hòa nhạc thứ Sáu không đi cùng nhau được rồi nhỉ.
F: Ôi, tôi quên mất tiêu. Cho tôi xin lỗi nhé. Chúc anh đi chơi vui vẻ.
M: Thôi không sao. Thế chuyến đi du lịch dự định kéo dài bao lâu?
F: 6 ngày.
M: Tôi mong chờ quà du lịch đấy nhé.
◆ Người phụ nữ bao giờ sẽ đi du lịch về?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 女の人はいつ旅行から帰ってきますか。
(Người phụ nữ bao giờ sẽ đi du lịch về?)
1.火曜日 (Thứ Ba)
2.水曜日 (Thứ Tư) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3.木曜日 (Thứ Năm)
4.金曜日 (Thứ Sáu)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 2?
Dữ liệu và cách tính thời gian trong bài:
Ngày bắt đầu đi: Thứ Sáu tuần này (今週の金曜日から).
Thời gian chuyến đi: 6 ngày (6日間).
Tính cụ thể 6 ngày đi du lịch:
Ngày 1: Thứ Sáu (金曜日)
Ngày 2: Thứ Bảy (土曜日)
Ngày 3: Chủ Nhật (日曜日)
Ngày 4: Thứ Hai (月曜日)
Ngày 5: Thứ Ba (火曜日)
Ngày 6: Thứ Tư (水曜日)
=> Chuyến đi kéo dài 6 ngày bắt đầu từ thứ Sáu thì ngày thứ 6 (ngày kết thúc và trở về) chính là Thứ Tư (水曜日). Do đó, đáp án 2 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (火曜日 - Thứ Ba): Sai vì mới chỉ là ngày thứ 5 của chuyến đi.
Đáp án 3 (木曜日 - Thứ Năm): Sai vì bị đếm dư thành 7 ngày.
Đáp án 4 (金曜日 - Thứ Sáu): Sai vì đây là ngày khởi hành của chuyến đi.