Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男の人と女の人が相談しています。いつ映画を見に行きますか。
M:無料の映画のチケット、2枚あるんだけど、一緒に見に行かない?
F:えー、これ、今人気の映画じゃない。絶対、行く、行く。
M:今週の水曜日はどう?
F:火、水、木はずっとアルバイトが入ってて…。
M:そう。金曜は僕がアルバイトだし、じゃあ、土曜日は?
F:土曜日ならいいよ。
M:じゃ、土曜日にしようか。
F:OK。良いわよ。
M:あっ、週末はこのチケット使えないんだった。
F:じゃ、この日にしましょう。
◆ いつ映画を見に行きますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang bàn bạc với nhau. Khi nào họ sẽ đi xem phim?
M: Tớ có 2 vé xem phim miễn phí này, cậu có đi xem cùng tớ không?
F: Ôi, đây chẳng phải bộ phim đang hot hiện nay sao. Nhất định đi chứ, đi chứ!
M: Thứ Tư tuần này thì sao?
F: Thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm tớ đều dính lịch làm thêm rồi...
M: Thế à. Thứ Sáu thì tớ lại làm thêm, vậy thứ Bảy thì sao?
F: Thứ Bảy thì được đấy.
M: Thế chốt thứ Bảy nhé.
F: OK. Được đấy.
M: Á, vé này không dùng được vào cuối tuần mất rồi.
F: Thế thì chọn ngày này vậy.
◆ Khi nào họ sẽ đi xem phim?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ いつ映画を見に行きますか。
(Khi nào họ sẽ đi xem phim?)
1. 土曜日 (Thứ Bảy)
2. 日曜日 (Chủ Nhật)
3. 月曜日 (Thứ Hai) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
4. 火曜日 (Thứ Ba)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 月曜日 (Thứ Hai)?
Dữ liệu và phương pháp loại trừ lịch rảnh trong bài:
Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm (火、水、木): Người phụ nữ bận làm thêm (アルバイトが入ってて).
Thứ Sáu (金曜): Người đàn ông bận làm thêm (僕がアルバイト).
Thứ Bảy, Chủ Nhật (土曜日、日曜日): Vé miễn phí không áp dụng được vào cuối tuần (週末はこのチケット使えない).
=> Loại trừ tất cả các ngày trong tuần (Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu) và các ngày cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật), ngày duy nhất trong tuần còn lại mà cả hai người đều rảnh và vé áp dụng được chính là Thứ Hai (月曜日). Do đó, đáp án 月曜日 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 土曜日 (Thứ Bảy): Sai vì thứ Bảy thuộc cuối tuần (週末), không thể sử dụng vé miễn phí.
Đáp án 日曜日 (Chủ Nhật): Sai vì Chủ Nhật cũng thuộc cuối tuần (週末), không sử dụng được vé.
Đáp án 火曜日 (Thứ Ba): Sai vì người phụ nữ bận đi làm thêm.