Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1. Bài nghe (聴解ちょうかい)

M: 2ばん おとこひとおんなひとはなしています。おとこひとはどうしますか。
F:この部屋へやさむいですね。ストーブはどうしましたか。
M:ストーブはまだしていません。
F:そうですか。おや、まどいてますね。すみません、おねがいします。
M:はい、すぐに。
おとこひとはどうしますか。

Dịch nghĩa bài nghe:
M: Câu 2. Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện. Người đàn ông sẽ làm gì?
F: Phòng này lạnh thật đấy nhỉ. Lò sưởi đâu rồi hả anh?
M: Tôi vẫn chưa lấy lò sưởi ra.
F: Thế à. Ơ kìa, cửa sổ đang mở này. Xin lỗi, nhờ anh giúp tôi với.
M: Vâng, tôi làm ngay đây.
◆ Người đàn ông sẽ làm gì?


2. Câu hỏi & Đáp án

おとこひとはどうしますか。
(Người đàn ông sẽ làm gì?)

1 ストーブを つけます (Bật lò sưởi)

2 ストーブを します (Tắt lò sưởi)

3 まどけます (Mở cửa sổ)

4 まdoめます (Đóng cửa sổ) => ĐÁP ÁN ĐÚNG


3. Giải thích chi tiết (解説かいせつ)

Tại sao chọn đáp án 4?

Dữ liệu trong bài:

Người phụ nữ phàn nàn phòng lạnh và phát hiện ra cửa sổ đang mở: 「おや、まどいてますね。すみません、おねがいします」 (Ơ kìa, cửa sổ đang mở này. Xin lỗi, nhờ anh giúp tôi với).

Người đàn ông đáp lại lời nhờ vả: 「はい、すぐに」 (Vâng, tôi làm ngay đây).

Trong bối cảnh phòng bị lạnh do cửa sổ đang mở, hành động nhờ vả đóng cửa sổ là logic nhất.

=> Do đó, người đàn ông sẽ tiến lại và đóng cửa sổ vào (まどめます). Đáp án 4 là chính xác nhất.

Lý do các đáp án khác sai:

Đáp án 1 (ストーブを つけます - Bật lò sưởi): Sai. Người đàn ông đã giải thích là chưa lấy lò sưởi ra (していません) nên không thể bật ngay được.

Đáp án 2 (ストーブを します - Tắt lò sưởi): Sai. Lò sưởi còn chưa được lấy ra nên không thể tắt.

Đáp án 3 (まどけます - Mở cửa sổ): Sai. Cửa sổ vốn dĩ đã đang mở sẵn (いてますね) và khiến phòng bị lạnh, người phụ nữ không nhờ mở thêm.