Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
M: 2番 男の人と女の人が話しています。男の人はどうしますか。
F:この部屋、寒いですね。ストーブはどうしましたか。
M:ストーブはまだ出していません。
F:そうですか。おや、窓が開いてますね。すみません、お願いします。
M:はい、すぐに。
◆ 男の人はどうしますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
M: Câu 2. Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện. Người đàn ông sẽ làm gì?
F: Phòng này lạnh thật đấy nhỉ. Lò sưởi đâu rồi hả anh?
M: Tôi vẫn chưa lấy lò sưởi ra.
F: Thế à. Ơ kìa, cửa sổ đang mở này. Xin lỗi, nhờ anh giúp tôi với.
M: Vâng, tôi làm ngay đây.
◆ Người đàn ông sẽ làm gì?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 男の人はどうしますか。
(Người đàn ông sẽ làm gì?)
1 ストーブを つけます (Bật lò sưởi)
2 ストーブを 消します (Tắt lò sưởi)
3 窓を 開けます (Mở cửa sổ)
4 窓を 閉めます (Đóng cửa sổ) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 4?
Dữ liệu trong bài:
Người phụ nữ phàn nàn phòng lạnh và phát hiện ra cửa sổ đang mở: 「おや、窓が開いてますね。すみません、お願いします」 (Ơ kìa, cửa sổ đang mở này. Xin lỗi, nhờ anh giúp tôi với).
Người đàn ông đáp lại lời nhờ vả: 「はい、すぐに」 (Vâng, tôi làm ngay đây).
Trong bối cảnh phòng bị lạnh do cửa sổ đang mở, hành động nhờ vả đóng cửa sổ là logic nhất.
=> Do đó, người đàn ông sẽ tiến lại và đóng cửa sổ vào (窓を 閉めます). Đáp án 4 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (ストーブを つけます - Bật lò sưởi): Sai. Người đàn ông đã giải thích là chưa lấy lò sưởi ra (出していません) nên không thể bật ngay được.
Đáp án 2 (ストーブを 消します - Tắt lò sưởi): Sai. Lò sưởi còn chưa được lấy ra nên không thể tắt.
Đáp án 3 (窓を 開けます - Mở cửa sổ): Sai. Cửa sổ vốn dĩ đã đang mở sẵn (開いてますね) và khiến phòng bị lạnh, người phụ nữ không nhờ mở thêm.