Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
女の先生が話しています。生徒はこれからどうしますか。
F: 今日は図書館で勉強をします。中で音を立てないでください。わかりましたか。
M: はーい。わかりました。
F: しーっ、大きい声を出さないでください。
◆ 生徒はこれからどうしますか。
Dịch nghĩa
Cô giáo đang nói chuyện. Học sinh từ bây giờ sẽ làm gì?
F: Hôm nay chúng ta sẽ học ở thư viện. Xin đừng làm ồn ở bên trong. Các em hiểu chưa?
M: Dạ, chúng em hiểu rồi ạ.
F: Suỵt, xin đừng nói lớn tiếng.
◆ Học sinh từ bây giờ sẽ làm gì?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 生徒はこれからどうしますか。
(Học sinh từ bây giờ sẽ làm gì?)
1. 話しながら 本を 見ます (Vừa nói chuyện vừa xem sách)
2. 音楽を 聞きながら 本を 見ます (Vừa nghe nhạc vừa xem sách)
3. ゆっくり 本を 見ます (Xem sách một cách thong thả)
4. 静かに 本を 見ます (Xem sách một cách yên tĩnh) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 4?
Dữ liệu trong bài:
Cô giáo dặn: 「中で音を立てないでください」 (Xin đừng làm ồn ở bên trong).
Và nhắc nhở tiếp: 「大きい声を出さないでください」 (Xin đừng nói lớn tiếng).
=> Cả hai câu trên đều yêu cầu học sinh phải giữ trật tự, không phát ra tiếng động. Do đó, đáp án 4 (静かに 本を 見ます - Xem sách một cách yên tĩnh) là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (話しながら 本を 見ます - Vừa nói chuyện vừa xem sách): Sai. Cô giáo đã nhắc nhở là không được nói lớn tiếng, do đó học sinh không thể vừa nói chuyện vừa xem sách.
Đáp án 2 (音楽を 聞きながら 本を 見ます - Vừa nghe nhạc vừa xem sách): Sai. Nội dung bài hội thoại không hề đề cập đến việc nghe nhạc.
Đáp án 3 (ゆっくり 本を 見ます - Xem sách một cách thong thả): Sai. Trọng tâm của lời nhắc nhở là việc không phát ra tiếng ồn chứ không phải là tốc độ đọc sách nhanh hay chậm.