Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男の人と女の人が話しています。日本語の試験は何曜日ですか。
男:山田さん、来週、試験がありますね。
女:ええ、水曜日に英語の試験があります。日本語の試験はその次の日です。
男:じゃ、金曜日からは休みですか。
女:いいえ、金曜日は授業です。土曜日と日曜日が休みです。
◆ 日本語の試験は何曜日ですか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện với nhau. Kỳ thi tiếng Nhật là vào thứ mấy?
M: Yamada-san, tuần sau có kỳ thi đúng không nhỉ?
F: Vâng, vào thứ Tư có bài thi tiếng Anh. Kỳ thi tiếng Nhật là vào ngày tiếp theo.
M: Thế thì từ thứ Sáu là được nghỉ hả em?
F: Không ạ, thứ Sáu vẫn có buổi học. Thứ Bảy và Chủ Nhật mới được nghỉ ạ.
◆ Kỳ thi tiếng Nhật là vào thứ mấy?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 日本語の試験は何曜日ですか。
(Kỳ thi tiếng Nhật là vào thứ mấy?)
1 水曜日 (Thứ Tư)
2 木曜日 (Thứ Năm) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3 金曜日 (Thứ Sáu)
4 土曜日 (Thứ Bảy)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 2?
Dữ liệu trong bài:
Kỳ thi tiếng Anh diễn ra vào thứ Tư: 「水曜日に英語の試験があります」.
Kỳ thi tiếng Nhật diễn ra vào ngày ngay sau đó: 「日本語の試験はその次の日です」.
Ngày liền sau thứ Tư chính là thứ Năm (木曜日).
=> Do đó, kỳ thi tiếng Nhật diễn ra vào thứ Năm (木曜日). Đáp án 2 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (水曜日 - Thứ Tư): Sai vì đây là ngày thi tiếng Anh.
Đáp án 3 (金曜日 - Thứ Sáu): Sai vì đây là ngày học bình thường (授業).
Đáp án 4 (土曜日 - Thứ Bảy): Sai vì thứ Bảy là ngày nghỉ (休み).