Robot dọn dẹp tại văn phòng (オフィスの掃除ロボット)
佐藤: 田中さん、廊下で新しい掃除ロボットが働いていますよ。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, ngoài hành lang có chú robot dọn dẹp mới đang làm việc kìa.
田中: 2026年の最新モデルだね。ゴミを見つけるのがとても早いんだ。 ♬
Tanaka: Đó là mẫu mới nhất của năm 2026 đấy. Nó tìm rác cực kỳ nhanh.
佐藤: 人が通ると、止まって道を譲ってくれるので安全ですね。 ♬
Sato: Khi có người đi qua, nó dừng lại nhường đường giúp mình nên an toàn thật anh nhỉ.
田中: AIが周りの状況を常に確認しているから、ぶつかる心配はないよ。 ♬
Tanaka: Vì AI luôn kiểm tra tình trạng xung quanh nên không lo bị va chạm đâu.
佐藤: 掃除が終わった後、自分で充電器に戻る姿が可愛いです。 ♬
Sato: Sau khi dọn dẹp xong, nhìn dáng vẻ nó tự quay về bộ sạc trông đáng yêu quá.
田中: 可愛いだけじゃなくて、空気も綺麗にしてくれるから助かるね。 ♬
Tanaka: Không chỉ đáng yêu đâu, nó còn làm sạch cả không khí giúp mình nên giúp ích lắm đấy.
佐藤: 私も自分のデスクの周りを、もっと綺麗にしようと思いました。 ♬
Sato: Em cũng định là sẽ làm cho khu vực quanh bàn làm việc của mình sạch sẽ hơn ạ.
田中: いいね。ロボットに負けないように、カバンは棚に片付けておきなさい。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Để không thua kém robot thì em hãy cất sẵn cặp sách vào kệ đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 廊下: Hành lang (N4).
* 譲る: Nhường (N3).
* 充電器: Bộ sạc / Cục sạc.
* 片付ける: Dọn dẹp / Cất đồ / Sắp xếp (N4).
* 状況: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 最新: Mới nhất (N3).
* 譲る: Nhường (N3).
* 充電器: Bộ sạc / Cục sạc.
* 片付ける: Dọn dẹp / Cất đồ / Sắp xếp (N4).
* 状況: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 最新: Mới nhất (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường từ người trên nói với người dưới - N4).
・~ように: Để... (N4).
・V-る + と: Hễ... (N4).
Phỏng vấn bằng AI (AI面接)
佐藤: 田中さん、次回の採用試験はAIが面接を担当するそうです。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, nghe nói kỳ thi tuyển dụng tới đây AI sẽ đảm nhận việc phỏng vấn ạ.
田中: 最近は増えているね。AIが質問して、話し方や表情を分析するんだ。 ♬
Tanaka: Dạo này việc đó đang tăng lên nhỉ. AI sẽ đặt câu hỏi rồi phân tích cách nói và biểu cảm.
佐藤: 人間が面接するよりも、緊張しなくていいかもしれません。 ♬
Sato: Có lẽ như vậy sẽ đỡ run (không cần căng thẳng) hơn so với khi con người phỏng vấn ạ.
田中: でも、AIは細かい嘘もすぐに見抜いてしまうから注意が必要だよ。 ♬
Tanaka: Nhưng AI sẽ nhìn thấu ngay cả những lời nói dối nhỏ nhặt (lỡ nhìn thấu) nên cần phải chú ý đấy.
佐藤: 正直に話すことが、一番大切だということですね。 ♬
Sato: Nghĩa là việc nói năng thành thật là quan trọng nhất đúng không ạ.
田中: その通り。自分の強みを短い言葉で伝える練習をしておこう。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Hãy luyện tập sẵn việc truyền đạt điểm mạnh của bản thân bằng những lời lẽ ngắn gọn đi.
佐藤: わかりました。AIに合格だと言ってもらえるように頑張ります。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cố gắng để có thể nhận được lời khen là trúng tuyển từ AI.
田中: よし。まずは僕を相手にして、模擬面接を一度やってみなさい。 ♬
Tanaka: Được rồi. Trước tiên hãy coi anh là đối phương và thử làm phỏng vấn giả định một lần xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 採用: Tuyển dụng (N3).
* 表情: Biểu cảm / Diện mạo (N3).
* 見抜く: Nhìn thấu / Đoán được (N1/N2).
* 模擬面接: Phỏng vấn giả định / Phỏng vấn thử.
* 正直に: Một cách thành thật (N4).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 表情: Biểu cảm / Diện mạo (N3).
* 見抜く: Nhìn thấu / Đoán được (N1/N2).
* 模擬面接: Phỏng vấn giả định / Phỏng vấn thử.
* 正直に: Một cách thành thật (N4).
* 分析する: Phân tích (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て おこう (練習しておこう): Làm sẵn việc gì đó (Dạng ngắn của ておきましょう - N4).
・V-て もらえる: Có thể nhận được hành động từ ai đó giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (やってみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~ように: Để... (Mục đích - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-て しまう (見抜いてしまう): Nhìn thấu sạch / Lỡ nhìn thấu (N4).
AI quản lý nghỉ phép (AIと有給休暇)
佐藤: 田中さん、AIから「来週、有給休暇を取ってください」と通知が来ました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em nhận được thông báo từ AI là "Hãy nghỉ phép (có lương) vào tuần tới" ạ.
田中: AIが社員の働きすぎをチェックして、休みを勧めているんだね。 ♬
Tanaka: AI đang kiểm tra việc làm việc quá sức của nhân viên và gợi ý việc nghỉ ngơi đấy nhỉ.
佐藤: 自分で申請しなくても、AIがタイミングを教えてくれるので便利です。 ♬
Sato: Dù em không tự mình đăng ký nhưng AI chỉ ra thời điểm phù hợp giúp nên tiện thật ạ.
田中: 仕事のスケジュールも計算して、迷惑がかからない日を選んでいるよ。 ♬
Tanaka: Nó cũng tính toán cả lịch trình công việc và đang chọn ngày không gây phiền hà cho mọi người đấy.
佐藤: 休みの日には、AIがおすすめの旅行プランも提案してくれました。 ♬
Sato: Vào ngày nghỉ, AI còn đề xuất giúp cho em cả kế hoạch du lịch gợi ý nữa ạ.
田中: 2026年は、健康管理もAIに任せるのが当たり前になったね。 ♬
Tanaka: Năm 2026 thì việc giao phó quản lý sức khỏe cho AI đã trở thành chuyện đương nhiên rồi.
佐藤: はい。しっかり休んで、再来週からまた元気に働こうと思います。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ nghỉ ngơi thật tốt rồi từ tuần sau nữa lại làm việc khỏe khoắn ạ.
田中: その前に</ruby、引き継ぎの資料を今日中に作って僕に渡しなさい。 ♬
Tanaka: Trước đó, hãy làm tài liệu bàn giao trong hôm nay rồi đưa cho anh nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 有給休暇: Nghỉ phép có lương (N3).
* 申請する: Đăng ký / Xin phép / Thỉnh nguyện (N3).
* 健康管理: Quản lý sức khỏe.
* 引き継ぎ: Bàn giao (công việc) (N2/N3).
* 当たり前: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
* 再来週: Tuần sau nữa (N5/N4).
* 申請する: Đăng ký / Xin phép / Thỉnh nguyện (N3).
* 健康管理: Quản lý sức khỏe.
* 引き継ぎ: Bàn giao (công việc) (N2/N3).
* 当たり前: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
* 再来週: Tuần sau nữa (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + くても: Dù không làm V... (thì cũng) (N4).
・V-意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て くれる / て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~になります: Trở nên / Trở thành (N4).
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ (N4).
AI thông dịch trong cuộc họp (AI通訳と会議)
佐藤: 田中さん、今日の海外との会議、AIの通訳がすごかったです。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, trong cuộc họp với nước ngoài hôm nay, AI thông dịch giỏi quá ạ.
田中: 相手が話すと、すぐに画面に日本語が表示されていたね。 ♬
Tanaka: Khi đối phương nói là tiếng Nhật hiện ngay lên màn hình em nhỉ.
佐藤: 専門用語も正確だったので、内容がとてもよく分かりました。 ♬
Sato: Vì các thuật ngữ chuyên môn cũng chính xác nên em đã hiểu nội dung rất rõ ạ.
田中: 言葉の壁がなくなって、世界中の人と仕事ができる時代だよ。 ♬
Tanaka: Đây là thời đại mà rào cản ngôn ngữ biến mất và mình có thể làm việc với mọi người trên toàn thế giới.
佐藤: 自分が話す時も、AIが自然な英語に変えてくれるのが助かります。 ♬
Sato: Khi em nói, AI cũng chuyển thành tiếng Anh tự nhiên giúp mình nên giúp ích lắm ạ.
田中: でも、AIに頼るだけじゃなくて、文化の違いを学ぶことも大切だ。 ♬
Tanaka: Nhưng đừng chỉ dựa vào AI, việc học hỏi sự khác biệt về văn hóa cũng rất quan trọng.
佐藤: はい。相手の国の礼儀についても、自分で調べてみようと思います。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ tự mình tìm hiểu thử thêm về lễ nghi của đất nước đối phương ạ.
田中: よし。次は通訳なしで簡単な挨拶ができるように練習しておきなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy luyện tập sẵn để lần tới có thể chào hỏi đơn giản mà không cần thông dịch nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 通訳: Thông dịch (N3).
* 専門用語: Thuật ngữ chuyên môn (N2/N3).
* 礼儀: Lễ nghi / Phép tắc (N3).
* 表示される: Được hiển thị (Thể bị động - N3).
* 正確な: Chính xác (N4).
* 自然な: Tự nhiên (N4).
* 専門用語: Thuật ngữ chuyên môn (N2/N3).
* 礼儀: Lễ nghi / Phép tắc (N3).
* 表示される: Được hiển thị (Thể bị động - N3).
* 正確な: Chính xác (N4).
* 自然な: Tự nhiên (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て みます (調べてみます): Làm thử việc gì đó (N4).
・V-て おく (練習しておく): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~ように: Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-る + と: Hễ... (N4).
・~ので: Vì... (N4).
Tinh thần quan tâm (思いやりの精神)
佐藤: 田中さん、この会社の人たちはいつもお互いを助け合っていますね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, mọi người ở công ty mình lúc nào cũng đang giúp đỡ lẫn nhau nhỉ.
田中: それがうちの会社の「思いやり」という一番大切な価値観なんだ。 ♬
Tanaka: Đó chính là giá trị quan trọng nhất mang tên "Sự quan tâm" của công ty mình đấy.
佐藤: 忙しい時でも「大丈夫?」と声をかけてもらえると嬉しいです。 ♬
Sato: Ngay cả lúc bận rộn, hễ được hỏi thăm (nhận được lời hỏi thăm) "Có sao không?" thì em thấy vui lắm ạ.
田中: 一人の成功より、チーム全体の幸せを考えるのが日本流だよ。 ♬
Tanaka: So với thành công của một người thì việc nghĩ đến hạnh phúc của cả nhóm là phong cách kiểu Nhật.
佐藤: 私も後輩が入ってきたら、優しく教えられるようになりたいです。 ♬
Sato: Em cũng muốn sau này khi có hậu bối vào, mình trở nên có thể chỉ dạy họ một cách dịu dàng ạ.
田中: その気持ちがあれば、いいチームを作ることが出来るよ。 ♬
Tanaka: Nếu có tấm lòng đó thì em có thể (có khả năng) tạo nên một nhóm làm việc tốt đấy.
佐藤: 毎日この会社に来るのが、とても楽しみになりました。 ♬
Sato: Mỗi ngày đến công ty này em đã trở nên rất mong chờ ạ.
田中: 期待しているよ。まずは隣の席のゴミを拾って、周りを見さい。 ♬
Tanaka: Anh đang kỳ vọng vào em đấy. Trước tiên hãy nhặt rác ở ghế bên cạnh và chú ý xung quanh đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 思いやり: Sự quan tâm / Sự cảm thông / Lòng trắc ẩn (N3).
* 価値観: Giá trị quan (N2/N3).
* 成功: Thành công (N3).
* 助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* 期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N3).
* 後輩: Hậu bối / Người đi sau (N4).
* 価値観: Giá trị quan (N2/N3).
* 成功: Thành công (N3).
* 助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* 期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N3).
* 後輩: Hậu bối / Người đi sau (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 + ように なります: Trở nên có thể làm gì đó (N4).
・V-る + ことが 出来る: Có thể làm việc gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ người trên - N4).
・V-て もらう + と: Hễ được ai đó làm gì cho mình thì... (N4).
・~より: So với... (N4).
・~になります: Trở nên / Trở thành (N4).
Quy tắc Horenso khi gặp lỗi (ミスと報告)
佐藤: 田中さん、ミスをしてしまいました。どうすればいいでしょうか。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em lỡ gây ra lỗi mất rồi. Em nên làm thế nào bây giờ ạ.
田中: ミスをした時こそ、すぐに「ホウレンソウ」をすることが基本だよ。 ♬
Tanaka: Chính những lúc phạm lỗi thì việc thực hiện ngay "Horenso" (Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận) là điều cơ bản đấy.
佐藤: 怒られるのが怖くて、報告が少し遅れてしまいました。 ♬
Sato: Vì sợ bị mắng nên em đã trót báo cáo hơi muộn một chút ạ.
田中: 報告が遅れると、問題がもっと大きくなってしまうんだ。 ♬
Tanaka: Nếu báo cáo muộn thì vấn đề sẽ trở nên (lỡ trở nên) lớn hơn đấy.
佐藤: 申し訳ありません。これからは悪いニュースほど早く伝えます。 ♬
Sato: Em xin lỗi ạ. Từ nay về sau tin xấu em sẽ truyền đạt càng sớm càng tốt ạ.
田中: よし。まずは何が起きたのか、状況を正確に教えて。 ♬
Tanaka: Được rồi. Trước tiên hãy cho anh biết chính xác tình hình (trạng huống) là chuyện gì đã xảy ra.
佐藤: はい。取引先に送る書類の数字を間違えてしまいました。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em đã lỡ viết sai con số trong tài liệu gửi cho đối tác mất rồi ạ.
田中: わかった。すぐに謝罪のメールを書いて、僕に確認させなさい。 ♬
Tanaka: Anh hiểu rồi. Hãy viết email xin lỗi ngay rồi đưa anh kiểm tra (cho phép anh xác nhận) đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 報告: Báo cáo (N3).
* 状況: Tình hình / Trạng huống (N3).
* 謝罪: Tạ tội / Xin lỗi (N1/N2).
* 基本: Cơ bản (N3).
* 取引先: Đối tác / Khách hàng (N2/N3).
* 正確に: Một cách chính xác (N4).
* 状況: Tình hình / Trạng huống (N3).
* 謝罪: Tạ tội / Xin lỗi (N1/N2).
* 基本: Cơ bản (N3).
* 取引先: Đối tác / Khách hàng (N2/N3).
* 正確に: Một cách chính xác (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまう: Trót / Lỡ / Đã hoàn thành (Diễn tả sự tiếc nuối hoặc kết quả không mong muốn - N4).
・~どうすればいいでしょうか: Tôi nên làm thế nào bây giờ ạ? (Xin lời khuyên - N4).
・V-使役形 (させ) + なさい: Hãy làm cho... / Hãy để cho... làm (Mệnh lệnh sai khiến - N4).
・V-る + と: Hễ... (Kết quả tự nhiên/logic - N4).
・~こそ: Chính là... (Nhấn mạnh - N2/N3 nhưng hay gặp trong giao tiếp).
Quy tắc vị trí ngồi (上座と下座のマナー)
佐藤: 田中さん、会議室ではどこに座ればいいでしょうか。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, trong phòng họp em nên ngồi ở đâu thì được ạ.
田中: 入り口に一番近い席が、若手社員の座る「下座」だよ。 ♬
Tanaka: Chỗ ngồi gần cửa ra vào nhất chính là "Shimoza" (hạ tọa) dành cho nhân viên trẻ đấy.
佐藤: 奥の席は、部長やお客さまが座る「上座」なんですね。 ♬
Sato: Còn chỗ phía trong là "Kamiza" (thượng tọa) dành cho trưởng phòng hoặc khách hàng đúng không ạ.
田中: その通り。相手への敬意を表すために、席の順序は決まっているんだ。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Để thể hiện sự kính trọng với đối phương nên thứ tự chỗ ngồi đã được quy định rồi.
佐藤: エレベーターやタクシーに乗る時も、同じルールですか? ♬
Sato: Khi đi thang máy hay taxi cũng dùng quy tắc tương tự ạ?
田中: 基本は同じだ。常に自分が一番低い位置にいると考えればいい。 ♬
Tanaka: Cơ bản là giống nhau. Em cứ nghĩ rằng mình luôn ở vị trí thấp nhất là được.
佐藤: 日本のマナーは細かいですが、覚えると自信になりますね。 ♬
Sato: Quy tắc ứng xử của Nhật tuy chi tiết nhưng nếu nhớ được sẽ thấy tự tin hơn ạ.
田中: よし。次のお客さんが来たら、迷わずに案内をしてみなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Lần tới khi khách đến, hãy thử dẫn đường mà đừng phân vân nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 上座: Chỗ ngồi trang trọng (Thượng tọa - xa cửa ra vào nhất).
* 下座: Chỗ ngồi cho người cấp dưới (Hạ tọa - gần cửa nhất).
* 敬意: Sự kính trọng / Lòng tôn kính (N3).
* 順序: Thứ tự / Tuần tự (N3).
* 若手社員: Nhân viên trẻ / Nhân viên mới.
* 案内する: Hướng dẫn / Dẫn đường (N4).
* 下座: Chỗ ngồi cho người cấp dưới (Hạ tọa - gần cửa nhất).
* 敬意: Sự kính trọng / Lòng tôn kính (N3).
* 順序: Thứ tự / Tuần tự (N3).
* 若手社員: Nhân viên trẻ / Nhân viên mới.
* 案内する: Hướng dẫn / Dẫn đường (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / N + ために: Để làm gì đó / Vì... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ば いい: Nên làm gì... / ...là được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (してみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh - N4).
・V-て みる: Làm thử việc gì đó (N4).
・~ように: Để... (N4).
・~になる: Trở nên... (N4).
Tán gẫu về sức khỏe (天気と健康の雑談)
佐藤: 田中さん、今日 Berlinは急に寒くなりましたね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay trời bỗng nhiên trở lạnh nhỉ.
田中: そうだね。季節の変わり目は体調を崩しやすいから気をつけよう。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Lúc giao mùa dễ bị ốm nên hãy cùng cẩn thận nhé.
佐藤: 田中さんは、健康のために何かしていることはありますか? ♬
Sato: Anh Tanaka có đang làm việc gì vì sức khỏe không ạ?
田中: 毎朝、会社に来る前に30分だけ歩くようにしているよ。 ♬
Tanaka: Mỗi sáng trước khi đến công ty anh đều đang cố gắng đi bộ 30 phút đấy.
佐藤: 素晴らしいですね。私はついつい寝坊してしまいます。 ♬
Sato: Tuyệt quá ạ. Còn em thì cứ hay lỡ ngủ nướng mất ạ.
田中: 仕事を頑張るためには、体力が一番たいせつなんだよ。 ♬
Tanaka: Để cố gắng làm việc thì thể lực là quan trọng nhất đấy.
佐藤: 私も明日から</ruby、一駅分だけ歩いてみようと思います。 ♬
Sato: Em cũng định là từ mai sẽ thử đi bộ (với ý định thử) một đoạn bằng một nhà ga xem sao ạ.
田中: 無理は禁物だよ。まずは早く起きて、しっかり朝ごはんを食べなさい。 ♬
Tanaka: Đừng làm quá sức. Trước tiên hãy dậy sớm và ăn sáng thật đầy đủ đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 季節の変わり目: Lúc giao mùa (N2/N3).
* 体調を崩す: Bị ốm / Tình trạng cơ thể xấu đi (N3).
* 寝坊: Ngủ nướng / Ngủ quên (N4).
* 禁物: Điều kiêng kị / Tuyệt đối không nên (N2).
* 体力: Thể lực (N3).
* ついつい: Vô ý / Lỡ (N3).
* 体調を崩す: Bị ốm / Tình trạng cơ thể xấu đi (N3).
* 寝坊: Ngủ nướng / Ngủ quên (N4).
* 禁物: Điều kiêng kị / Tuyệt đối không nên (N2).
* 体力: Thể lực (N3).
* ついつい: Vô ý / Lỡ (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / V-ない + ようにしている: Đang cố gắng (duy trì thói quen) làm/không làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ trở nên... (N4).
・V-て しまいます: Trót / Lỡ làm gì đó (N4).
・V-意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh - N4).
・~のために: Vì... / Để cho... (N4).
Quy tắc dùng máy in chung (コピー機のマナー)
佐藤: 田中さん、コピー機の紙がなくなってしまいました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, máy photocopy bị hết giấy mất rồi ạ.
田中: 最後に使った人が新しい紙を補充するのが、オフィスでのマナーだよ。 ♬
Tanaka: Người dùng cuối cùng bổ sung giấy mới là quy tắc ứng xử ở văn phòng đấy.
佐藤: すみません、やり方が分からないので教えていただけますか。 ♬
Sato: Em xin lỗi, vì em không biết cách làm nên anh có thể chỉ giúp em được không ạ?
田中: 下の引き出しを開けて、サイズを間違えないように入れるんだ。 ♬
Tanaka: Mở ngăn kéo phía dưới ra rồi cho vào sao cho không nhầm kích cỡ nhé.
佐藤: わかりました。インクが切れた時も、自分で交換するんですか? ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Khi hết mực thì cũng tự mình thay ạ?
田中: インクの交換は難しいから、総務の人に連絡して頼もう。 ♬
Tanaka: Thay mực thì khó nên hãy liên lạc rồi nhờ người bên phòng tổng vụ nhé.
佐藤: みんなが使う道具なので、大切に使おうと思いました。 ♬
Sato: Vì là dụng cụ mọi người cùng dùng nên em định sẽ sử dụng thật cẩn thận ạ.
田中: その調子だ。紙を入れたら、散らばったゴミも拾っておきなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Sau khi cho giấy vào thì hãy nhặt sẵn cả rác vương vãi đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 補充: Bổ sung (N3).
* 引き出し: Ngăn kéo (N4).
* 総務: Tổng vụ / Hành chính (N2/N3).
* インクが切れる: Hết mực (N4).
* 交換する: Thay thế / Trao đổi (N4).
* 散らばる: Vương vãi / Rải rác (N2).
* 引き出し: Ngăn kéo (N4).
* 総務: Tổng vụ / Hành chính (N2/N3).
* インクが切れる: Hết mực (N4).
* 交換する: Thay thế / Trao đổi (N4).
* 散らばる: Vương vãi / Rải rác (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て いただけますか: Có thể làm giúp em được không? (Yêu cầu lịch sự - N4).
・V-て しまいました: Trót / Lỡ... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh - N4).
・~ように: Để / Sao cho... (N4).
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-意向形 (頼もう / 使おう): Cùng làm / Định làm (N4).
Làm việc tại nhà (在宅勤務)
佐藤: 田中さん、来月から週に2回だけ在宅勤務をすることになりました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, từ tháng sau em đã được quyết định là sẽ làm việc tại nhà mỗi tuần 2 lần ạ.
田中: 自分のペースで仕事ができるから、集中できていいね。 ♬
Tanaka: Vì có thể làm việc theo nhịp độ của bản thân nên tập trung được thì tốt quá.
佐藤: でも、会社にいないとサボっていると思われないか心配です。 ♬
Sato: Nhưng em lo là nếu không có mặt ở công ty thì liệu có bị cho là (bị nghĩ là) đang lười biếng không ạ.
田中: だからこそ、チャットでの「ホウレンソウ」をいつもより細かくする んだ。 ♬
Tanaka: Chính vì thế mà em phải thực hiện "Horenso" qua tin nhắn chi tiết hơn bình thường đấy.
佐藤: わかりました。何時から何時まで休憩するかも、はっきり伝えます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Nghỉ giải lao từ mấy giờ đến mấy giờ em cũng sẽ truyền đạt rõ ràng ạ.
田中: 自由な働き方には、それだけの責任があるということを忘れないで。 ♬
Tanaka: Đừng quên rằng cách làm việc tự do luôn đi kèm với trách nhiệm tương ứng nhé.
佐藤: はい。家でも会社と同じように、しっかり成果を出したいです 。 ♬
Sato: Vâng ạ. Ở nhà em cũng muốn đưa ra kết quả tốt giống như khi ở công ty ạ.
田中: 期待しているよ。まずは明日の予定表を今日中に整理しなさい。 ♬
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Trước tiên hãy sắp xếp (chỉnh lý) bảng lịch trình ngày mai trong hôm nay đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 在宅勤務: Làm việc tại nhà / Remote work (N3).
* サボる: Lười biếng / Trốn việc / Cúp học (N4).
* 責任: Trách nhiệm (N3).
* 集中する: Tập trung (N3).
* 成果: Kết quả / Thành quả (N2/N3).
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh lý / Thu dọn (N3).
* サボる: Lười biếng / Trốn việc / Cúp học (N4).
* 責任: Trách nhiệm (N3).
* 集中する: Tập trung (N3).
* 成果: Kết quả / Thành quả (N2/N3).
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh lý / Thu dọn (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~からこそ: Chính vì... (Nhấn mạnh lý do - N3/N4).
・V-こと に なりました: Đã được quyết định là... (Thông báo kết quả - N4).
・V-ないで (忘れないで): Đừng làm gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (整理しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-受身形 (思われる): Bị (nghĩ/cho là) - Thể bị động (N4).
・~と同じように: Giống như là... (So sánh - N4).
Chuẩn bị thi thăng tiến (昇進試験の準備)
佐藤: 田中さん、秋にある昇進試験を受けようと思っています。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đang định sẽ tham gia kỳ thi thăng tiến vào mùa thu ạ.
田中: お、やる気があるね。試験には筆記と面接があるよ。 ♬
Tanaka: Ồ, có động lực (có chí) đấy. Kỳ thi sẽ có phần viết và phỏng vấn.
佐藤: 筆記試験では、どんな問題が出るのでしょうか。 ♬
Sato: Trong kỳ thi viết thì những vấn đề như thế nào sẽ xuất hiện (đưa ra) ạ?
田中: 会社の理念や、今の仕事の専門的な知識が試されるんだ。♬
Tanaka: Triết lý của công ty và kiến thức chuyên môn về công việc hiện tại sẽ được kiểm tra (thử thách) đấy.
佐藤: 毎日忙しいですが、仕事の後に少しずつ勉強を始めます。 ♬
Sato: Mỗi ngày tuy bận rộn nhưng sau khi làm việc em sẽ bắt đầu học từng chút một ạ.
田中: 準備を早く始めることが、合格への一番の近道だよ。 ♬
Tanaka: Việc bắt đầu chuẩn bị sớm chính là con đường ngắn nhất (đường tắt) dẫn đến đỗ đạt.
佐藤: 田中さんのような、頼になる先輩になりたいです。 ♬
Sato: Em muốn trở thành một tiền bối đáng tin cậy như anh Tanaka ạ.
田中: 僕を目標にするなら、まずは今日の書類のミスを全部直しなさい ♬
Tanaka: Nếu lấy anh làm mục tiêu thì trước tiên hãy sửa hết lỗi trong tài liệu hôm nay đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 昇進: Thăng tiến / Thăng chức (N3).
* 理念: Triết lý / Ý tưởng cốt lõi (N1/N2).
* 近道: Đường tắt / Đường ngắn nhất (N3).
* 筆記: Bút ký / Việc viết (N3).
* 知識: Kiến thức (N4).
* 頼りになる: Đáng tin cậy (N4).
* 理念: Triết lý / Ý tưởng cốt lõi (N1/N2).
* 近道: Đường tắt / Đường ngắn nhất (N3).
* 筆記: Bút ký / Việc viết (N3).
* 知識: Kiến thức (N4).
* 頼りになる: Đáng tin cậy (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形 + と思っています: Đang định/dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (直しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên - N4).
・V-受身形 (試される): Bị / Được (thử thách) - Thể bị động (N4).
・~のような: Giống như là... (N4).
・V-る + こと: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Cách nhận điện thoại văn phòng (電話の受け方)
佐藤: 田中さん、電話が鳴ると緊張してうまく話せません。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hễ chuông điện thoại reo là em lại run và không nói tốt được ạ.
田中: 3回鳴る前に出ることが、相手を待たせないための基本だよ。 ♬
Tanaka: Việc nhấc máy trước khi chuông reo 3 lần là điều cơ bản để không để đối phương phải chờ đấy.
佐藤: 最初の挨拶は「お世話になっております」でいいでしょうか。 ♬
Sato: Câu chào đầu tiên dùng "Osewa ni natte orimasu" có được không ạ?
田中: その通り。会社名と自分の名前をはっきり名乗るん だよ。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Hãy xưng danh tên công ty và tên bản thân thật rõ ràng nhé.
佐藤: もし担当者がいない時は、どう伝えれば失礼になりませんか? ♬
Sato: Nếu người phụ trách không có mặt thì em nên truyền đạt thế nào để không thất lễ ạ?
田中: 「外出しております。折り返しお電話しましょうか」と聞けばいい。 ♬
Tanaka: Em chỉ cần hỏi "Người phụ trách đang đi ra ngoài. Tôi (chúng tôi) có nên gọi lại cho bạn không?" là được.
佐藤: メモをしっかり取って、正確に伝えるように気をつけます。 ♬
Sato: Em sẽ chú ý ghi chép cẩn thận và truyền đạt một cách chính xác ạ.
田中: よし。次の電話が鳴ったら、一番に取って練習しなさい. ♬
Tanaka: Được rồi. Hễ điện thoại reo lần tới thì hãy nhấc máy đầu tiên để luyện tập đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 名乗る: Xưng danh / Tự giới thiệu tên (N2/N3).
* 担当者: Người phụ trách (N3).
* 折り返し: Gọi lại ngay / Phản hồi lại (N2/N3).
* 外出する: Đi ra ngoài (N4).
* 失礼: Thất lễ / Bất lịch sự (N4).
* お世話になっております: Cảm ơn vì sự giúp đỡ (Câu chào cửa miệng trong kinh doanh).
* 担当者: Người phụ trách (N3).
* 折り返し: Gọi lại ngay / Phản hồi lại (N2/N3).
* 外出する: Đi ra ngoài (N4).
* 失礼: Thất lễ / Bất lịch sự (N4).
* お世話になっております: Cảm ơn vì sự giúp đỡ (Câu chào cửa miệng trong kinh doanh).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら (鳴ったら): Hễ / Sau khi / Nếu... (Điều kiện giả định hoặc trình tự - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ người trên - N4).
・V-使役形 + ない (待たせない): Không để cho (ai đó) làm gì (N4).
・~ための: Để phục vụ cho... / Dành cho... (N4).
・~ように気をつける: Chú ý để sao cho... (N4).
・V-可能形 + ない (話せません): Không thể làm gì (N4).