Nông nghiệp thông minh (スマート農業)

佐藤さとう: 田中たなかさん、このイチゴのハウスは温度おんどが自動じどうで変かわりますね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái nhà kính trồng dâu tây này nhiệt độ tự động thay đổi anh nhỉ.
田中たなか: AIが太陽たいようの光ひかりを見みて、一番いちばんいい温度おんどに調整ちょうせいしているんだよ。 ♬
Tanaka: AI đang nhìn ánh sáng mặt trời rồi điều chỉnh đến nhiệt độ tốt nhất đấy.
佐藤さとう: 水みずをあげるタイミングも、AIが決きめてくれるので助たすかります。 ♬
Sato: Cả thời điểm tưới nước AI cũng quyết định giúp nên em đỡ vất vả (được giúp ích) hẳn ạ.
田中たなか: おかげで、一年中いちねんじゅう美味おいしいイチゴを育そだてることことができるんだ。 ♬
Tanaka: Nhờ thế mà mình có thể nuôi trồng được những quả dâu tây ngon suốt cả năm.
佐藤さとう: 虫むしがいないかどうかも、カメラが常つねにチェックしています。 ♬
Sato: Cả việc có sâu bọ hay không thì camera cũng luôn kiểm tra ạ.
田中たなか: 2026年ねんの農業のうぎょうは、体力たいりょくよりもデータを守まもることことが大切たいせつだね。 ♬
Tanaka: Nông nghiệp năm 2026 thì việc bảo vệ dữ liệu còn quan trọng hơn là thể lực nhỉ.
佐藤さとう: はい。私わたしもアプリの使つかいかたをしっかり覚おぼえようと思おもいます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em cũng định sẽ nhớ kỹ cách sử dụng ứng dụng ạ.
田中たなか: よし。次つぎはスマホで肥料ひりょうの量りょうを設定せっていする練習れんしゅうをしてみなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Tiếp theo em hãy thử luyện tập thiết đặt lượng phân bón bằng điện thoại đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 調整ちょうせい: Điều chỉnh (N3).
* 一年中いちねんじゅう: Suốt cả năm (N4).
* 肥料ひりょう: Phân bón (N2/N3).
* 農業のうぎょう: Nông nghiệp (N3).
* 設定せってい: Thiết đặt / Cài đặt (N3).
* 体力たいりょく: Thể lực (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-るる + ことができる: Có thể làm gì đó (Khả năng - N5/N4).
・V-てて くれる (決めてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-意向形いこうけい + と思います (覚えようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (してみなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ trên xuống - N4).
・~か どうか: Có... hay không (N4).
・V-ます(bỏ ます) + かたかた (使い方): Cách làm gì đó (N4).

 

Bảo trì xe điện (EV整備)

佐藤さとう: 田中たなかさん、この電気でんき自動車じどうしゃのバッテリーチェックはAIがやるやるんですか? ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, việc kiểm tra pin của chiếc xe điện này là do AI làm ạ?
田中たなか: そうだよ。目めに見みえない細こまかい傷きずも、AIならすぐに見みつけるんだ。 ♬
Tanaka: Đúng vậy. Ngay cả những vết xước nhỏ không nhìn thấy bằng mắt thường, hễ là AI sẽ tìm ra ngay đấy.
佐藤さとう: 昔むかしよりも故障こしょうの原因げんいんを調しらべる時間じかんが、とても短みじかくなりましたね。 ♬
Sato: So với ngày xưa thì thời gian tìm ra nguyên nhân hỏng hóc đã ngắn đi nhiều anh nhỉ.
田中たなか: 技術ぎじゅつのおかげで、安全あんぜんな車くるまを早はやくお客きゃくさんに返かえせるようにな​ったよ。 ♬
Tanaka: Nhờ có công nghệ mà mình đã có thể trả lại xe an toàn cho khách hàng nhanh hơn rồi.
佐藤さとう: バッテリーの交換こうかんが必要ひつようかどうかも、AIが判定はんていしてくれます。 ♬
Sato: Việc có cần thay pin hay không AI cũng phán đoán giúp em ạ.
田中たなか: 整備士せいびしも、最新さいしんのソフトウェアを使つかいこなす力ちからが必要ひつような時代じだいだね。 ♬
Tanaka: Đây là thời đại mà nhân viên bảo trì cũng cần có năng lực sử dụng thành thạo các phần mềm mới nhất nhỉ.
佐藤さとう: はい。機械きかいの修理しゅうりだけでなく、ITの勉強べんきょうも頑張がんばります。 ♬
Sato: Vâng ạ. Không chỉ sửa chữa máy móc, em sẽ cố gắng học cả IT nữa ạ.
田中たなか: その意気いきだ。まずまずはスキャナーを正ただしくつなぐことから始はじめなさい.  ♬
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Trước tiên hãy bắt đầu từ việc kết nối máy quét cho đúng đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 故障こしょう: Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
* 判定はんていする: Phán đoán / Quyết định / Phân định (N3).
* 整備士せいびし: Nhân viên bảo trì / Thợ sửa chữa (N3).
* 原因げんいん: Nguyên nhân (N4).
* 交換こうかん: Thay thế / Trao đổi (N4).
* 使つかいこなす: Sử dụng thành thạo (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-るる / ないない + ように なる: Trở nên (có thể) làm gì đó (Chỉ sự thay đổi - N4).
・V-てて くれる (判定してくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~か どうか: Có... hay không (N4).
・~だけでなく: Không chỉ... mà còn (N4).
・V-可能形かのうけい (返せる): Có thể trả lại (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (始めなさい): Hãy... (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).

Vận tải thông minh (スマート物流)

佐藤さとう: 田中たなかさん、倉庫そうこの中なかを動うごいているフォークリフト、誰だれも乗のっていません。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái xe nâng đang di chuyển trong kho không có ai ngồi trên đó cả.
田中たなか: あれはAIが荷物にもつの場所ばしょを覚おぼえて、自動じどうで運はこんでいるんだよ。 ♬
Tanaka: Đó là vì AI ghi nhớ vị trí hàng hóa rồi đang tự động vận chuyển đấy.
佐藤さとう: 暗くらい場所ばしょでもぶつからないで走はしるのが、本当ほんとうに不思議ふしぎです。 ♬
Sato: Việc nó chạy mà không va chạm ngay cả ở chỗ tối đúng là kỳ lạ thật ạ.
田中たなか: 2026年ねんの物流ぶつりゅうセンターは、24時間じかんロボットが働はたらいているんだ。 ♬
Tanaka: Trung tâm vận tải năm 2026 thì robot làm việc suốt 24 giờ đấy.
佐藤さとう: 人間にんげんは、荷物にもつが正ただしく積つみ込こまれたか確認かくにんするだけでいいんですね。 ♬
Sato: Con người thì chỉ cần xác nhận xem hàng hóa đã được xếp lên đúng chưa thôi anh nhỉ.
田中たなか: 重おもい物ものを持もつ仕事しごとが減へって、女性じょせいや高齢者こうれいしゃも働はたらきやすくなったよ。 ♬
Tanaka: Những việc cầm đồ nặng đã giảm đi nên phụ nữ và người già cũng dễ làm việc hơn rồi.
佐藤さとう: 私わたしもAIの指示しじを見みながら、ミスがないように管理かんりします。 ♬
Sato: Em cũng sẽ vừa nhìn chỉ thị của AI vừa quản lý sao cho không có lỗi sai ạ.
田中たなか: よし。タブレットの画面がめんをチェックして、次つぎのトラックの準備じゅんびをしなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy kiểm tra màn hình máy tính bảng rồi chuẩn bị cho chuyến xe tải tiếp theo đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 倉庫そうこ: Kho hàng / Nhà kho (N3).
* 物流ぶつりゅう: Vận tải / Lưu thông hàng hóa / Logistics (N2/N3).
* 指示しじ: Chỉ thị / Hướng dẫn (N3).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 高齢者こうれいしゃ: Người cao tuổi (N3).
* 準備じゅんび: Chuẩn bị (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ように: Để không... / Sao cho không... (Mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (働きやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-ないで (ぶつからないで): Mà không... (N4).
・V-る + だけでいい: Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).

 

Học chứng chỉ điều dưỡng (介護の資格学習)

佐藤さとう: 田中たなかさん、介護福祉士かいごふくししの試験しけん勉強べんきょうにAIの家庭教師かていきょうしを使つかっています。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đang dùng gia sư AI để học thi chứng chỉ hộ lý đấy ạ.
田中たなか: それはいいね。AIなら苦手にがてな問題もんだいを何なん度ども練習れんしゅうさせてくれるだろう? ♬
Tanaka: Thế thì tốt quá. Hễ là AI thì chắc nó sẽ cho em luyện tập nhiều lần những câu hỏi mà em yếu nhỉ?
佐藤さとう: はい。最新さいしんの法律ほうりつや介護かいごの技術ぎじゅつも、分わかりやすく教おしえてくれます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Cả những luật mới nhất hay kỹ thuật điều dưỡng nó cũng dạy em rất dễ hiểu ạ.
田中たなか: 2026年ねんは、資格しかくを取とるための勉強べんきょうも効率的こうりつてきになったね。 ♬
Tanaka: Năm 2026 thì việc học để lấy bằng cấp cũng đã trở nên hiệu quả hơn rồi.
佐藤さとう: 仕事しごとが終おわった後あとの短みじかい時間じかんでも、スマホで勉強べんきょうできるので助たすかります。 ♬
Sato: Dù là khoảng thời gian ngắn sau khi xong việc em vẫn học được trên điện thoại nên giúp ích lắm ạ.
田中たなか: 知識ちしきが増ふえれば、お年寄としよりへのケアももっと上手じょうずになるよ。 ♬
Tanaka: Nếu kiến thức tăng lên thì việc chăm sóc người già cũng sẽ trở nên giỏi hơn đấy.
佐藤さとう: はい。早はやく合格ごうかくして、もっと皆さんみなさんの役やくに立たちたいです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em muốn sớm thi đỗ để giúp ích cho mọi người nhiều hơn nữa ạ.
田中たなか: 応援おうえんしているよ。今日きょうは寝ねる前まえに、新あたらしい専門用語せんもんようごを3つ覚おぼえなさい。 ♬
Tanaka: Anh ủng hộ em. Hôm nay trước khi ngủ hãy nhớ lấy 3 thuật ngữ chuyên môn mới đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 資格しかく: Bằng cấp / Chứng chỉ (N3).
* 効率的こうりつてきな: Hiệu quả / Có tính hiệu suất (N3).
* 専門用語せんもんようご: Thuật ngữ chuyên môn (N2).
* 介護福祉士かいごふくしし: Nhân viên hộ lý / Điều dưỡng viên (có bằng cấp).
* 家庭教師かていきょうし: Gia sư (N3).
* 法律ほうりつ: Pháp luật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-条件形じょうけんけい (ば) + ~になる: Hễ (nếu)... thì sẽ trở nên... (N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-使役形しえきけい + てくれる (練習させてくれる): Cho phép mình làm gì (N4).
・V-る + ための + N: N để phục vụ cho việc... (N4).
・V-可能形かのうけい (できる): Có thể làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (覚えなさい): Hãy làm đi (N4).

 

An toàn tại công trường (建設現場の安全)

佐藤さとう: 田中たなかさん、足場あしばの点検てんけんが終おわりました。上うえに行いってもいいですか。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em kiểm tra giàn giáo xong rồi. Em đi lên trên có được không ạ?
田中たなか: 安全帯あんぜんたいはしっかりつけているかい?命いのちを守まもるための道具どうぐだよ。 ♬
Tanaka: Em đã đeo dây an toàn chắc chắn chưa? Đó là dụng cụ để (phục vụ mục đích) bảo vệ tính mạng đấy.
佐藤さとう: はい。フックが外はずれないように、二重にじゅうに確認かくにんしました。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em đã xác nhận hai lần để móc khóa không bị tuột ra ạ.
田中たなか: 工事こうじ現場げんばでは、小ちいさな油断ゆだんが大おおきな事故じこになるから気きをつけよう。 ♬
Tanaka: Ở công trường xây dựng, một chút lơ là nhỏ cũng dẫn đến tai nạn lớn nên hãy cẩn thận nhé.
佐藤さとう: 足元あしもとの板いたが動うごかないかどうかも、もう一いち度ど見みてきます。 ♬
Sato: Em sẽ đi xem lại một lần nữa xem tấm ván dưới chân có bị lung lay (di chuyển) không ạ.
田中たなか: その慎重しんちょうさが大切たいせつだ。風かぜが強つよい時ときは、特とくに注意ちゅういが必要ひつようだよ。 ♬
Tanaka: Sự thận trọng đó rất quan trọng. Khi gió mạnh thì đặc biệt cần phải chú ý đấy.
佐藤さとう: わかりました。チームのみんなで声こえを掛かけ合あって作業さぎょうします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Cả nhóm sẽ cùng hô khẩu hiệu (trao đổi) và làm việc ạ.
田中たなか: よし。ヘルメットの紐ひもを締しめ直なおして、ゆっくり登のぼりなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy thắt lại quai mũ bảo hiểm rồi leo lên thong thả đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 足場あしば: Giàn giáo (N2).
* 安全帯あんぜんたい: Dây an toàn / Đai an toàn (N2).
* 慎重しんちょうな: Thận trọng / Cẩn thận (N3).
* 油断ゆだん: Sự lơ là / Chủ quan (N2).
* 作業さぎょう: Công việc / Thao tác (N3).
* 点検てんけん: Kiểm tra / Bảo dưỡng (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ための + N: N để phục vụ cho việc... (Mục đích - N4).
・V-て も いいですか: Làm... có được không? (Xin phép - N5/N4).
・V-ない + ように: Để không... / Sao cho không... (N4).
・~か どうか: Có... hay không (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 直なおす (締め直す): Làm lại việc gì đó (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (登りなさい): Hãy... (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).

 

Kỹ thuật đóng tàu (造船の技術)

佐藤さとう: 田中たなかさん、この大おおきな船ふねの溶接ようせつはとても緊張きんちょうします。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, việc hàn cho con tàu lớn này làm em thấy run (căng thẳng) quá ạ.
田中たなか: 少すこしの隙間すきまも許ゆるされない仕事しごとだ。機械きかいの温度おんどに注目ちゅうもくしてごらん。 ♬
Tanaka: Đây là công việc không cho phép dù chỉ một khe hở nhỏ. Em hãy thử chú ý vào nhiệt độ của máy xem sao.
佐藤さとう: はい。鉄てつが綺麗きれいに混まざるように、ゆっくり手てを動うごかしています。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em đang đưa tay chậm rãi để sắt được hòa quyện vào nhau thật đẹp ạ.
田中たなか: 船ふねは長ながい間あいだ海うみに出でるから、錆さびないようにメンテナンスも重要じゅうようだよ。 ♬
Tanaka: Vì tàu sẽ ra biển trong thời gian dài nên việc bảo trì để không bị rỉ sét cũng rất quan trọng.
佐藤さとう: エンジンの部品ぶひんも、毎日まいにち油あぶらを差さしてチェックしています。 ♬
Sato: Các bộ phận động cơ em cũng đang tra dầu và kiểm tra mỗi ngày ạ.
田中たなか: 重おもい機械きかいを扱あつかう時ときは、周まわりの人ひととのチームワークが一番いちばんだね。 ♬
Tanaka: Khi xử lý máy móc nặng thì tinh thần đồng đội với mọi người xung quanh là nhất nhỉ.
佐藤さとう: はい。先輩せんぱいたちの動うごきを見みて、技術ぎじゅつを早はやく盗ぬすみたいと思おもいます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em sẽ nhìn động tác của các tiền bối rồi định là sẽ sớm "ăn cắp" (học lỏm) được kỹ thuật ạ.
田中たなか: その調子ちょうしだ。作業さぎょうが終おわったら、使つかった道具どうぐを綺麗きれいに拭ふいておきなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Sau khi xong việc hãy lau sạch các dụng cụ đã dùng đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 溶接ようせつ: Hàn (N2).
* 隙間すきま: Khe hở / Kẽ hở (N1/N2).
* メンテナンス: Bảo trì / Bảo dưỡng (Maintenance).
* 重要じゅうような: Quan trọng (N4).
* 緊張きんちょうする: Căng thẳng / Run (N3).
* 盗ぬすむ: Ăn cắp / Học lỏm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て ごらん: Hãy thử làm gì đó (Dùng khi người trên bảo người dưới - N4).
・V-ない + ように: Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-て おく + なさい (おきなさい): Hãy làm sẵn... đi (N4).
・V-たい + と思います: Định là muốn làm gì đó (N4).
・~​から​: Vì... (N5).
・~​たら​: Sau khi... / Nếu... (N4).

 

Nghiệp vụ mặt đất hàng không (空港の地上業務)

佐藤さとう: 田中たなかさん、お客きゃくさまの荷物にもつを積つみ込こむ時ときは、重おもさに気きをつけます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, khi xếp hành lý của khách lên, em sẽ chú ý đến trọng lượng ạ.
田中たなか: 飛行機ひこうきのバランスが大切たいせつだから、決きめられた場所ばしょに正ただしく置おいてね。 ♬
Tanaka: Vì sự cân bằng của máy bay rất quan trọng nên em hãy đặt đúng vào vị trí đã quy định nhé.
佐藤さとう: はい。壊こわれやすい物ものが入はいっているカバンは、特とくに優やさしく運はこびます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Những chiếc cặp có chứa đồ dễ vỡ em sẽ đặc biệt vận chuyển nhẹ nhàng ạ.
田中たなか: 次つぎは機内きないの清掃せいそうだ。短みじかい時間じかんで座席ざせきを綺麗きれいにしなければならないよ。 ♬
Tanaka: Tiếp theo là vệ sinh trong khoang. Chúng ta phải làm sạch các ghế ngồi trong thời gian ngắn đấy.
佐藤さとう: 2026年ねんはお客きゃくさまが増ふえたので、ゴミがいつもより多おおいですね。 ♬
Sato: Vì năm 2026 khách hàng tăng lên nên rác cũng nhiều hơn mọi khi anh nhỉ.
田中たなか: 汚よごれが残のこっていると失礼しつれいだから</ruby、隅々すみずみまでしっかりチェックしよう。 ♬
Tanaka: Nếu vẫn còn vết bẩn thì rất thất lễ nên hãy kiểm tra kỹ đến tận mọi ngóc ngách nào.
佐藤さとう: はい。次つぎの方かたが気持きもちよく乗のれるように、心こころを込こめて掃除そうじします。 ♬
Sato: Vâng ạ. Để người tiếp theo có thể lên máy bay một cách thoải mái, em sẽ dọn dẹp bằng cả trái tim ạ.
田中たなか: よし。掃除そうじが終おわったら、窓まどのシェードが全部ぜんぶ上あがっているか見みなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Sau khi dọn xong hãy xem toàn bộ rèm cửa sổ đã được kéo lên chưa đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 積み込むつみこむ: Xếp lên / Bốc xếp hàng hóa (N3).
* 清掃せいそう: Vệ sinh / Dọn dẹp (N3).
* 隅々すみずみ: Mọi ngóc ngách / Khắp nơi (N2).
* 機内きない: Trong khoang máy bay (N3).
* 座席ざせき: Ghế ngồi (N3).
* 汚れよごれ: Vết bẩn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ければ ならない: Phải làm gì đó (Bắt buộc - N4).
・V-ない + ように: Để (không)... / Sao cho... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (壊れやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (乗れる): Có thể lên (xe/tàu) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (見なさい): Hãy làm đi (N4).
・~か どうか / ~か: Có... hay không (N4).

 

Nghiệp vụ lễ tân khách sạn (ホテルのフロント業務)

佐藤さとう: 田中たなかさん、お客きゃくさまを​お迎むかえする時ときの​最初さいしょの​お辞儀おじぎが​難むずかしいです。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái cúi chào đầu tiên khi đón khách khó quá ạ.
田中たなか: 30度どの角度かくどで、相手あいての目めを見みてから静しずかに頭あたまを下さげてごらん。 ♬
Tanaka: Em hãy thử nhìn vào mắt đối phương rồi cúi đầu xuống một cách tĩnh lặng ở góc 30 độ xem sao.
佐藤さとう: はい。言葉遣ことばづかいも「いらっしゃいませ」だけでなく、一言ひとこと添そえたいです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Cách dùng từ em cũng muốn thêm một lời nói nữa chứ không chỉ mỗi "Chào mừng quý khách" ạ.
田中たなか: 「お疲つかれ様さまでございます」と言いうと、旅たびの疲つかれが癒いやされるよ。 ♬
Tanaka: Nếu em nói "Chắc hẳn quý khách đã mệt rồi" thì sự mệt mỏi của chuyến đi sẽ được xoa dịu đấy.
佐藤さとう: 客室きゃくしつの準備じゅんびも、枕まくらの向むき一つひとつまで丁寧ていねいに整ととのえました。 ♬
Sato: Việc chuẩn bị phòng khách em cũng đã sắp xếp (chỉnh đốn) tỉ mỉ đến tận từng hướng của chiếc gối ạ.
田中たなか: 日本にほんのホテルは「見みえないところ」への気遣きづかいが評価ひょうかされるんだ。 ♬
Tanaka: Khách sạn ở Nhật thì sự quan tâm đến "những chỗ không nhìn thấy" sẽ được đánh giá cao đấy.
佐藤さとう: お客きゃくさまがこのホテルを選えらんで良よかったと思おもえるように頑張がんばります。 ♬
Sato: Em sẽ cố gắng để khách hàng có thể cảm thấy (nghĩ) rằng việc chọn khách sạn này là đúng đắn ạ.
田中たなか: その調子ちょうしだ。次つぎのお客きゃくさまが来きたら、笑顔えがおで名前なまえを呼よびなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hễ vị khách tiếp theo đến, hãy mỉm cười và gọi tên họ đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お辞儀おじぎ: Sự cúi chào (N3).
* 言葉遣ことばづかい: Cách dùng từ / Cách sử dụng ngôn ngữ (N2/N3).
* 整ととのえる: Sắp xếp / Chỉnh đốn / Chuẩn bị (N2).
* 気遣きづかい: Sự quan tâm / Sự lo lắng cho người khác (N2).
* 評価ひょうかされる: Được đánh giá (N3).
* 癒いやされる: Được xoa dịu / Được chữa lành (N1/N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (思える): Có thể nghĩ / Có thể cảm thấy (N4).
・V-て ごらん: Hãy thử làm... (Người trên bảo người dưới - N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5).
・V-る + ように: Để sao cho... (Mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (呼びなさい): Hãy... (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~​たら​: Hễ... / Sau khi... (Điều kiện - N4).

 

Nghiệp vụ vệ sinh tòa nhà (ビル清掃の業務)

佐藤さとう: 田中たなかさん、この床ゆかを洗あらう機械きかいは力ちからがいりますね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái máy rửa sàn này tốn sức (cần lực) quá ạ.
田中たなか: まっすぐ進すすむようにお、両手りょうてでしっかりハンドルを握にぎってね。 ♬
Tanaka: Em hãy nắm chắc tay cầm bằng cả hai tay sao cho máy tiến thẳng nhé.
佐藤さとう: はい。洗剤せんざいの量りょうも、床ゆかの汚よごれに合あわせて調整ちょうせいしました。 ♬
Sato: Vâng ạ. Lượng chất tẩy rửa em cũng đã điều chỉnh phù hợp với vết bẩn trên sàn ạ.
田中たなか: 強つよい薬品やくひんを使つかう時ときは、必かならず換気かんきをしてゴム手袋てぶくろをすること。 ♬
Tanaka: Khi dùng hóa chất mạnh thì nhất thiết phải thông gió và đeo găng tay cao su đấy (quy định).
佐藤さとう: わかりました。お客きゃくさまが歩あるく場所ばしょなので、滑すべらないように拭ふきます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Vì đây là nơi khách đi lại nên em sẽ lau sao cho không bị trượt ạ.
田中たなか: 建物たてものが綺麗きれいだと、中なかで働はたらく人ひとの気持きもちも明あかるくなるよ。 ♬
Tanaka: Nếu tòa nhà sạch đẹp thì tâm trạng của những người làm việc bên trong cũng trở nên tươi vui hơn.
佐藤さとう: 私わたしたちの仕事しごとが、皆さんみなさんの健康けんこうを守まもっていると感かんじます。 ♬
Sato: Em cảm nhận được rằng công việc của chúng mình đang bảo vệ sức khỏe của mọi người ạ.
田中たなか: その通とおりだ。機械きかいを片付かたづける前まえに、ブラシのゴミを全部ぜんぶ取とりなさい。 ♬
Tanaka: Đúng như vậy. Trước khi cất máy đi hãy lấy hết rác ở bàn chải ra đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 洗剤せんざい: Chất tẩy rửa / Xà phòng (N4).
* 薬品やくひん: Hóa chất / Thuốc men (N3).
* 換気かんき: Thông gió / Sự thoáng khí (N3).
* 握にぎる: Nắm / Cầm / Túm (N2).
* 滑すべる: Trượt / Trơn (N4).
* 片付かたづける: Thu dọn / Cất đi (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + こと: Việc làm V... (Dùng như một mệnh lệnh, quy định hoặc hướng dẫn - N4).
・V-る / ない + ように: Để sao cho... / Nhằm mục đích... (N4).
・~に 合あわせて: Phù hợp với... / Ứng với... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (取りなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~だ と、~: Nếu... thì (Điều kiện - N4).

 

Nghiệp vụ chế biến thực phẩm (食品製造の業務)

佐藤さとう: 田中たなかさん、工場こうじょうに入はいる前まえの手洗てあらいがとても厳きびしいですね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, việc rửa tay trước khi vào công xưởng nghiêm ngặt quá ạ.
田中たなか: 食品しょくひんを作つくる場所ばしょだか​ら、小ちいさな菌きんを入いれてはいけないよ。 ♬
Tanaka: Vì là nơi sản xuất thực phẩm nên không được để dù chỉ một vi khuẩn nhỏ lọt vào đâu.
佐藤さとう: 指ゆびの間あいだや爪つめの中なかまで、30秒びょうか​けてしっかり洗あらいました。 ♬
Sato: Em đã rửa thật kỹ đến tận kẽ ngón tay và trong móng tay mất 30 giây ạ.
田中たなか: それがHACCPという、安全あんぜんを守まもるための国際的こくさいてきなルールなんだ。 ♬
Tanaka: Đó chính là quy tắc mang tính quốc tế để bảo vệ an toàn gọi là HACCP đấy.
佐藤さとう: 機械きかいの温度計おんどけいも、1時間じかんおきにチェックして記録きろくして​います。 ♬
Sato: Cả nhiệt kế của máy em cũng đang kiểm tra và ghi chép lại cứ cách mỗi 1 giờ ạ.
田中たなか: 数字すうじが少すこしでも変へんだと思おもったら、すぐにラインを止とめてね。 ♬
Tanaka: Nếu em thấy con số có chút gì đó lạ thì hãy dừng dây chuyền ngay lập tức nhé.
佐藤さとう: はい。安心あんしんでおいしい食べ物たべものを届とどけるために頑張がんばります。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em sẽ cố gắng để mang đến những thực phẩm an toàn và ngon lành ạ.
田中たなか: よし。帽子ぼうしから髪かみの毛けが出でていないか、鏡かがみで確認かくにんしなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy soi gương xác nhận xem tóc có bị thò ra ngoài mũ không đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 菌きん: Vi khuẩn / Mầm bệnh (N2).
* 国際的こくさいてきな: Mang tính quốc tế (N3).
* 記録きろく: Ghi chép / Kỷ lục (N3).
* 徹底てってい: Triệt để / Kỹ lưỡng (N2).
* 衛生えいせい: Vệ sinh (N3).
* 爪つめ: Móng tay / móng chân (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・期間きかん / 数量すうりょう + おきに: Cứ cách mỗi... (Chỉ khoảng cách thời gian hoặc số lượng - N4).
・V-てて は いけない: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N4).
・V-るる + ための + N: N để phục vụ cho việc... (Mục đích - N4).
・~か どうか / ~か: Có... hay không (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確認しなさい): Hãy... (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-たらたら: Sau khi... / Nếu... (Điều kiện - N4).

 

Nghiệp vụ nhà hàng (外食業の業務)

佐藤さとう: 田中たなかさん、ランチの時間じかんは注文ちゅうもんが多おおくてパニックになります。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, giờ ăn trưa nhiều đơn hàng quá làm em cuống (hoảng loạn) hết cả lên ạ.
田中たなか: 落おち着ついて。まずまずは飲のみ物ものを早はやく出だして、お客きゃくさまを待またせないで。 ♬
Tanaka: Bình tĩnh nào. Trước hết hãy đưa đồ uống ra nhanh và đừng để khách phải chờ (thể sai khiến).
佐藤さとう: はい。料理りょうりを運はこぶ時ときは、熱あついお皿さらに気きをつけ​て持もちます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Khi bưng thức ăn em sẽ chú ý cầm những chiếc đĩa nóng ạ.
田中たなか: キッチンでは、火ひとナイフの扱あつかいに常つねに集中しゅうちゅうすることことが大切たいせつだよ。 ♬
Tanaka: Ở trong bếp, việc luôn tập trung vào cách xử lý lửa và dao là rất quan trọng đấy.
佐藤さとう: わかりました。使つかい終おわったまな板いたは、すぐに洗あらって消毒しょうどくします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Những chiếc thớt đã dùng xong em sẽ rửa và sát khuẩn ngay ạ.
田中たなか: 清潔せいけつな店みせには、必かならずまたお客きゃくさまが戻もどってきてくれるからね。 ♬
Tanaka: Vì ở một cửa hàng sạch sẽ thì chắc chắn khách sẽ lại quay trở lại với mình mà.
佐藤さとう: お客きゃくさまが笑顔えがおで「ごちそうさま」と言いってくれるのが嬉うれしいです。 ♬
Sato: Em thấy vui khi khách mỉm cười và nói "Cảm ơn vì bữa ăn" với mình ạ.
田中たなか: その笑顔えがおを守まもるために、次つぎのテーブルの片付かたづけを急いそぎなさい。 ♬
Tanaka: Để bảo vệ nụ cười đó, hãy khẩn trương dọn dẹp bàn tiếp theo đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 注文ちゅうもん: Đơn hàng / Sự đặt hàng (N4).
* 消毒しょうどく: Sát khuẩn / Tiệt trùng (N3).
* 清潔せいけつな: Sạch sẽ (N3).
* 扱いあつかい: Sự xử lý / Cách đối xử / Cách cầm nắm (N3).
* 急ぐいそぐ: Khẩn trương / Vội vã (N4).
* 戻るもどる: Quay lại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・「~」と 言ってくれる: Ai đó nói "..." với mình (N4).
・V-て くれる (戻ってきてくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-使役形しえきけい + ないで (待たせないで): Đừng bắt ai đó phải... (N4).
・V-る + こと: Việc làm V... (Quy định/Hướng dẫn - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 終わるおわる (使い終わった): Làm xong việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (急ぎなさい): Hãy... (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).

 

Lắp ráp linh kiện điện tử (電子機器の組み立て)

佐藤さとう: 田中たなかさん、この小ちいさな部品ぶひんを基板きばんに乗のせるのは指ゆびが震ふるえます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, việc đặt những linh kiện nhỏ này lên bảng mạch làm tay (ngón tay) em run quá ạ.
田中たなか: ピンセットを使つかって、マークに合あわせるように静しずかに置おいてね。 ♬
Tanaka: Em hãy dùng nhíp rồi đặt xuống thật tĩnh lặng sao cho khớp với ký hiệu nhé.
佐藤さとう: はい。少すこしでも場所ばしょがずれると、電気でんきが流ながれないんですね。 ♬
Sato: Vâng ạ. Chỉ cần vị trí bị lệch một chút thôi là điện sẽ không chạy được anh nhỉ.
田中たなか: その通とおりだ。最後さいごにハンダ付づけをして、しっかり固定こていしよう。 ♬
Tanaka: Đúng như vậy đấy. Cuối cùng hãy hàn chì rồi cố định nó thật chắc chắn nào.
佐藤さとう: 顕微鏡けんびきょうで見みると、自分じぶんの仕事しごとが正確せいかくかどうかがよく分わかります。 ♬
Sato: Khi nhìn qua kính hiển vi em thấy rõ được công việc của mình có chính xác hay không ạ.
田中たなか: 2026年ねんの製品せいひんはとても精密せいみつだから、集中力しゅうちゅうりょくが一番いちばんの武器ぶきだよ。 ♬
Tanaka: Các sản phẩm năm 2026 cực kỳ tinh vi nên sự tập trung chính là vũ khí hàng đầu đấy.
佐藤さとう: 私わたしが作つくった基板きばんが、世界中せかいじゅうのパソコンに使つかわれるのが誇ほこりです。 ♬
Sato: Em thấy tự hào khi bảng mạch do mình làm ra được sử dụng trong máy tính trên khắp thế giới ạ.
田中たなか: いいね。目めを休やすめるために、5分ふんだけ窓まどの外そとを眺ながめなさい。 ♬
Tanaka: Tốt lắm. Để cho mắt nghỉ ngơi (mục đích), hãy nhìn ra ngoài cửa sổ khoảng 5 phút đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 基板きばん: Bảng mạch / Bo mạch (N1/N2).
* 精密せいみつな: Tinh vi / Chính xác / Tỉ mỉ (N2).
* 誇りほこり: Niềm tự hào (N2).
* 部品ぶひん: Linh kiện / Bộ phận (N4).
* 正確せいかくな: Chính xác (N3).
* 眺めるながめる: Nhìn / Ngắm / Quan sát (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ために: Để làm gì đó / Nhằm mục đích... (N4).
・~か どうか: Có... hay không (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (眺めなさい): Hãy... (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-る / ない + ように: Để sao cho... (N4).
・~​たら​ / ~​と​ (ずれると): Hễ... / Nếu... (Điều kiện - N4).
・V-受身形うけみけい (使われる): Thể bị động (Được sử dụng - N4).