Robot AI nấu ăn (AIシェフ)

田中たなか: 佐藤さとうさん、この「AIシェフ」という機械きかい、知しっていますか? ♬
Sato ơi, anh biết cái máy gọi là "AI Chef" này không?
佐藤さとう: はい。冷蔵庫れいぞうこにある物ものだけで料理りょうりを作つくる、新あたらしい機械きかいですよね。 ♬
Vâng. Là cái máy mới tự nấu ăn chỉ với đồ có trong tủ lạnh nhỉ.
田中たなか: 献立こんだてを考かんがえなくてもいいから、忙いそがしい時ときに助たすかります。 ♬
Vì không cần suy nghĩ thực đơn nên sẽ giúp ích nhiều lúc bận rộn.
佐藤さとう: ええ。スマホで注文ちゅうもんすれば、すぐに準備じゅんびを始はじめるそうですよ。 ♬
Vâng. Nghe nói nếu đặt lệnh qua điện thoại là nó bắt đầu chuẩn bị ngay.
田中たなか: 最近さいきんは、機械きかいが何なんでもやってくれる便利べんりな時代じだいですね。 ♬
Dạo này là thời đại tiện lợi khi máy móc làm giúp mình mọi thứ nhỉ.
佐藤さとう: はい。疲つかれた日ひは、こういう道具どうぐを自由じゆうに使つかいたいです。 ♬
Vâng. Những ngày mệt mỏi, tôi muốn sử dụng những dụng cụ này một cách tự do.
田中たなか: 今日きょうから予約よやくが始はじまるので、私わたしもチェックしてみますね。 ♬
Hôm nay bắt đầu cho đặt trước nên tôi cũng sẽ kiểm tra xem sao.
佐藤さとう: いいですね。夕食ゆうしょくの準備じゅんびを機械きかいに任まかせて、ゆっくりしましょう。 ♬
Hay đấy. Hãy để máy móc lo việc chuẩn bị bữa tối và chúng ta cùng thong thả nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 献立こんだて: Thực đơn / Cơ cấu món ăn (N3).
* 任まかせる: Giao phó / Nhờ vả / Để cho ai làm (N3).
* 道具どうぐ: Dụng cụ / Công cụ (N4).
* 予約よやく: Đặt trước / Hẹn trước (N4).
* 夕食ゆうしょく: Bữa tối (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくて いい: Không cần làm V cũng được (N4).
・~そうですよ: Nghe nói là... (Trích dẫn tin tức/thông tin nghe được - N4).
・V-て みます: Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ましょう (ゆっくりしましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・~だけで: Chỉ với... (N4).

 

Họp gia đình: Việc nhà (家族会議:家事の分担)

夫おっと: 今日きょうの家族会議かぞくかいぎだけど、掃除そうじの担当たんとうを変かえませんか? ♬
Chồng: Cuộc họp gia đình hôm nay, mình thay đổi người dọn dẹp được không?
妻つま: いいわよ。あなたは週末しゅうまつに掃除機そうじきをかけるルールだったわね。 ♬
Vợ: Được thôi. Anh vốn có quy tắc là hút bụi vào cuối tuần mà nhỉ.
夫おっと: 平日へいじつに少すこしずつやるほうが、休みやすみの日ひを自由じゆうに使つかえると思おもうんだ。 ♬
Chồng: Anh nghĩ làm mỗi ngày một ít vào ngày thường thì sẽ dùng ngày nghỉ tự do hơn.
妻つま: なるほど。それなら、私わたしは土日どにちの買かいもの物をお願ねがいしたいわ。 ♬
Vợ: Ra là vậy. Nếu thế thì em muốn nhờ anh đi chợ vào thứ Bảy, Chủ Nhật.
夫おっと: 分わかった。お互たがいに無理むりをしないで、家事かじを進すすめるのは大切たいせつだね。 ♬
Chồng: Anh hiểu rồi. Việc cả hai không quá sức mà vẫn làm xong việc nhà là rất quan trọng.
妻つま: ええ。家族かぞくみんなが気持きもちよく過すごせる家いえがいいからね。 ♬
Vợ: Vâng. Vì em muốn một ngôi nhà mà mọi người đều thấy thoải mái.
夫おっと: 決きまりだね。今日きょうから新あたらしいルールで頑張がんばってみよう。 ♬
Chồng: Quyết định vậy nhé. Từ hôm nay mình cùng cố gắng với quy tắc mới nào.
妻つま: そうね。無理むりだと思おもったら、また二人ふたりで相談そうだんしましょう。 ♬
Vợ: Đúng thế. Nếu thấy quá sức thì hai đứa mình lại cùng thảo luận nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お互たがいに: Lẫn nhau (N3).
* 相談そうだんする: Thảo luận / Trao đổi / Bàn bạc (N4).
* 家事かじ: Việc nhà (N4).
* 平日へいじつ: Ngày thường (thứ 2 đến thứ 6) (N4).
* 担当たんとう: Đảm nhận / Phụ trách (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ほうが (いい / 自由): Làm V thì tốt hơn / tự do hơn (N4).
・V-る + のは: Việc làm V... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ - N4).
・V-可能形かのうけい (過ごせる / 使える): Có thể trải qua / Có thể sử dụng (N4).
・V-ないで (無理をしないで): Mà không... / Đừng... (N4).
・V-て みよう: Cùng làm thử xem sao (N4).

Thật lòng & Xã giao (本音と建前)

A: 佐藤さとうさん、新あたらしい髪型かみがた、すごく似合にあっていますね! ♬
A: Sato ơi, kiểu tóc mới của anh hợp lắm luôn ấy!
B: ありがとうございます。褒ほめてもらえて、本当ほんとうに嬉うれしいです。 ♬
B: Cảm ơn anh. Được khen tôi thực sự thấy vui lắm.
A: 短みじかくなって、仕事しごとができる人ひとのように見みえますよ。 ♬
A: Tóc ngắn đi trông anh giống như người làm được việc vậy.
B: (本当ほんとうは短みじかすぎたかな、と少すこし心配しんぱいしているんです...) ♬
B: (Thật ra tôi đang hơi lo là có bị ngắn quá không...)
A: 日本人にほんじんはよく褒ほめますが、本当ほんとうの気持きもちは分わかりにくいですね。 ♬
A: Người Nhật hay khen nhưng cảm xúc thật thì khó hiểu nhỉ.
B: 相手あいてを嫌いやな気持きもちにさせないために、言葉ことばを選えらぶ文化ぶんかですから。 ♬
B: Vì đó là văn hóa chọn lời nói để không làm đối phương thấy khó chịu mà.
A: 難むずかしいですが、本音ほんねを考かんがえながら話はなすのも大切たいせつだね。 ♬
A: Khó thật nhưng việc vừa nói vừa suy nghĩ về lòng tin thật sự cũng quan trọng.
B: ええ。慣なれてくれば、相手あいての気持きもちがもっと分わかるようになりますよ。 ♬
B: Vâng. Nếu quen dần, anh sẽ hiểu được cảm xúc của đối phương hơn đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 本音ほんね: Ý định thực sự / Lòng thật (N2/N3).
* 建前たてまえ: Lời nói xã giao / Khách sáo (N2/N3).
* 褒ほめる: Khen ngợi (N4).
* 似合にあう: Hợp / Xứng (N4).
* 髪型かみがた: Kiểu tóc (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のように見みえます: Trông giống như là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい: Khó làm việc gì đó (N4).
・V-使役形しえきけい (させない): Thể sai khiến (Làm cho ai đó có cảm xúc/hành động gì - N4).
・V-る + ように なります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-て もらう (褒めてもらえて): Được ai đó làm giúp việc tốt cho mình (N4).

 

Đu thần tượng qua VR (VRと推し活)

A: 最近さいきん、アイドルのライブがVRであるそうですよ。 ♬
Nghe nói dạo này live của idol có cả trên VR (thực tế ảo) đấy.
B: 家いえから出でなくても、目めの前まえで歌うたっているように見みえるんですね。 ♬
Không cần ra khỏi nhà mà vẫn thấy như họ đang hát ngay trước mắt nhỉ.
A: はい。最近さいきんの「推おし活かつ」は、技術ぎじゅつを使つかってどこでも楽たのしめます。 ♬
Vâng. Việc "đu thần tượng" dạo này dùng công nghệ nên ở đâu cũng tận hưởng được.
B: チケットが取とれない時ときも、VRがあれば安心あんしんですね。 ♬
Những lúc không mua được vé, có VR thì cũng yên tâm nhỉ.
A: 会場かいじょうに行いかなくても、応援おうえんする気持きもちは同おなじですから。 ♬
Vì dù không đến hội trường thì tình cảm cổ vũ vẫn như vậy mà.
B: 確たしかに。好すきな人ひとを応援おうえんするのは、毎日まいにちの元気げんきに繋つながります。 ♬
Chí lý. Việc cổ vũ người mình thích giúp mình có thêm năng lượng mỗi ngày.
A: 今夜こんやもVRのイベントがあるので、私わたしはすぐ帰かえりますね。 ♬
Tối nay cũng có sự kiện VR nên tôi sẽ về ngay đây.
B: いいですね。新あたらしい方法ほうほうで、推おし活かつを楽たのしみましょう! ♬
Hay đấy. Hãy cùng tận hưởng việc đu thần tượng bằng phương pháp mới nhé!

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 推おし活かつ: Hoạt động ủng hộ thần tượng (Oshikatsu) (N3/Slang).
* 繋つながる: Kết nối / Dẫn tới / Liên quan đến (N3).
* 仮想現実かそうげんじつ: Thực tế ảo (VR) (N1/Tech).
* 応援おうえんする: Cổ vũ / Ủng hộ (N4).
* ライブ: Buổi biểu diễn trực tiếp / Live concert.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくても: Dù không... / Không cần... cũng được (N4).
・V-条件形じょうけんけい (あれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-可能形かのうけい (楽しめます): Có thể tận hưởng (N4).
・~そうですよ: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~ように見みえます: Trông giống như là... (N4).

 

Cơm nắm cao cấp (コンビニの高級おにぎり)

田中たなか: コンビニの「2000円えんのおにぎり」が人気にんきだそうですよ。 ♬
Tanaka: Nghe nói "cơm nắm 2000 yên" của cửa hàng tiện lợi đang hot lắm.
佐藤さとう: 高たかいですね!普通ふつうの10倍ばい以上いじょうの値段ねだんで驚おどろきました。 ♬
Sato: Đắt quá nhỉ! Tôi đã kinh ngạc vì giá gấp hơn 10 lần bình thường.
田中たなか: 最高級さいこうきゅうの魚さかなを使つかっているので、毎日まいにちすぐに売うりきれるんです。 ♬
Tanaka: Vì dùng loại cá cao cấp nhất nên ngày nào cũng hết sạch ngay đấy.
佐藤さとう: コンビニで贅沢ぜいたくな物ものが買かえるのは、面白おもしろいですね。 ♬
Sato: Việc có thể mua đồ xa xỉ ở cửa hàng tiện lợi thì thú vị thật.
田中たなか: 最近さいきんは、安やすい物ものだけじゃなくて高級こうきゅうな物ものも売うっているんです。 ♬
Tanaka: Dạo này họ không chỉ bán đồ rẻ mà bán cả những thứ cao cấp nữa.
佐藤さとう: 24時間じかんいつでも美味おいしい物ものが食たべられるのは、嬉うれしいです。 ♬
Sato: Việc 24 giờ lúc nào cũng ăn được đồ ngon thì thật là vui.
田中たなか: 私わたしも自分じぶんへのご褒美ほうびに、一度いちど食たべてみたいです。 ♬
Tanaka: Tôi cũng muốn ăn thử một lần như là phần thưởng cho bản thân.
佐藤さとう: いいですね!帰かえりに店みせに在庫ざいこがあるか、見みてみましょう。 ♬
Sato: Hay đấy! Lúc về mình cùng xem ở cửa hàng còn hàng không nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 驚おどろく: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 売うりきれる: Bán sạch / Hết hàng (N3).
* 贅沢ぜいたくな: Xa xỉ / Sang trọng / Nuông chiều bản thân (N3).
* 在庫ざいこ: Hàng tồn kho / Hàng sẵn có trong kho (N3).
* ご褒美ほうび: Phần thưởng (thường dùng cho bản thân hoặc trẻ em).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけじゃなくて: Không chỉ... (mà còn...) (N4/N3).
・V-可能形かのうけい (買える / 食べられる): Có thể (mua/ăn) (N4).
・V-る + のは: Việc làm V... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ - N4).
・~そうですよ: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).

 

Lối sống tối giản & đồ dùng một lần (ズボラ生活と使い捨て)

A: 最近さいきん、洗あらわなくてもいい「使つかい捨すての食器しょっき」を使つかう人ひとが多おおいですね。 ♬
A: Dạo này nhiều người dùng "bát đĩa dùng một lần" không cần rửa nhỉ.
B: はい。片付かたづけを楽らくにする「ズボラ」な生活せいかつも人気にんきですよ。 ♬
B: Vâng. Lối sống "Zubora" để việc dọn dẹp nhàn hơn cũng đang hot lắm.
A: 家事かじの時間じかんを減へらして、自由じゆうな時間じかんを増ふやすのは大切たいせつです。 ♬
A: Việc giảm thời gian việc nhà để tăng thời gian tự do là rất quan trọng.
B: 洗あらう手間てまがないから、料理りょうりを作つくるのも楽たのしくなりますね。 ♬
B: Vì không tốn công rửa nên việc nấu ăn cũng trở nên vui hơn nhỉ.
A: ゴミは増ふえますが、最近さいきんは環境かんきょうにいい材料ざいりょうを使つかっているそうですよ。 ♬
A: Rác có tăng lên nhưng nghe nói dạo này họ dùng nguyên liệu tốt cho môi trường.
B: それなら安心あんしんですね。完璧かんぺきにやらない生活せいかつも、心こころには良よいです。 ♬
B: Thế thì yên tâm rồi. Lối sống không làm mọi thứ hoàn hảo cũng tốt cho tâm hồn.
A: 私わたしも、これからはもっと便利べんりな道具どうぐを使つかってみたいです。 ♬
A: Tôi cũng muốn từ giờ sẽ dùng thêm nhiều dụng cụ tiện lợi hơn.
B: 無理むりをしないで、自分じぶんがリラックスできる時間じかんを大切たいせつにしましょう。 ♬
B: Đừng quá sức, hãy trân trọng khoảng thời gian mình có thể thư giãn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 使つかい捨すて: Dùng một lần rồi bỏ (N3).
* ズボラ: Cẩu thả / Lười biếng (thường dùng tự trào để chỉ lối sống tối giản công sức).
* 手間てま: Công sức / Thời gian bỏ ra để làm việc gì (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 完璧かんぺきに: Một cách hoàn hảo (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (N4).
・A-な(bỏ な) + にする: Làm cho trở nên... (N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-なくても いい: Không cần làm... cũng được (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + のは: Việc làm V... (Danh từ hóa làm chủ ngữ - N4).

 

Tiệc nướng một người (一人バーベキュー)

A: 佐藤さとうさん、明日あしたの休やすみは一人ひとりでバーベキューに行いくそうですね。 ♬
A: Sato ơi, nghe nói nghỉ mai anh đi tiệc nướng một mình à.
B: はい。最近さいきんは一人専用ひとりせんようの場所ばしょがあって、自由じゆうに楽たのしめます。 ♬
B: Vâng. Dạo này có những nơi dành riêng cho một người nên có thể tự do tận hưởng.
A: 一人ひとりは寂さびしくないですか?誰だれかと一緒いっしょに食たべるほうが楽たのしいですよ。 ♬
A: Một mình không buồn sao? Ăn cùng ai đó thì vui hơn chứ.
B: 自分じぶんの好すきな肉にくを好すきなだけ焼やけるから、すごく贅沢ぜいたくですよ。 ♬
B: Vì có thể nướng loại thịt mình thích với số lượng tùy ý nên xa xỉ lắm đấy.
A: なるほど。他人たにんに合あわせない「ソロ活かつ」は、今いまの流行はやりですね。 ♬
A: Ra là vậy. Việc "Solo-katsu" không phải theo ý người khác đang là mốt nhỉ.
B: ええ。誰だれかと予定よていを相談そうだんしなくてもいいのが、一番いちばん楽らくなんです。 ♬
B: Vâng. Việc không cần thảo luận lịch trình với ai là điều nhàn nhất.
A: 私わたしも今度こんど、一人ひとりで静しずかな場所ばしょに遊あそびに行いってみようかな。 ♬
A: Hay là lần tới tôi cũng thử đi chơi ở một nơi yên tĩnh một mình xem sao nhỉ.
B: いいですね。一人ひとりの時間じかんを楽たのしむと、新あたらしい自分じぶんを発見はっけんできますよ。 ♬
B: Hay đấy. Khi tận hưởng thời gian một mình, anh sẽ khám phá ra bản thân mới đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 専用せんよう: Chuyên dụng / Dành riêng cho (N3).
* 流行はやり: Xu hướng / Mốt / Thịnh hành (N3).
* 発見はっけんする: Khám phá / Phát hiện (N3).
* ソロ活かつ: Hoạt động một mình (Solo activity).
* 他人たにん: Người khác (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけ: Làm bao nhiêu tùy thích (N4).
・~かな: Nhỉ / Chăng? (Tự hỏi mình hoặc phân vân - N4).
・V-可能形かのうけい (楽しめます / 焼ける / 発見できます): Có thể... (N4).
・V-る + ほうが (楽しい): Làm V thì... hơn (So sánh - N4).
・V-しなくてもいい: Không cần làm... cũng được (N4).
・~そうですね: Nghe nói là... nhỉ (Xác nhận thông tin - N4).

 

Đi bộ đổi điểm (ポ活アプリ)

A: 最近さいきん、歩あるくだけでポイントが貯たまるアプリが人気にんきですね。 ♬
A: Dạo gần đây cái app chỉ cần đi bộ là tích được điểm đang hot nhỉ.
B: はい。私わたしも毎日まいにち歩あるいて、飲のみ物もののクーポンをもらっています。 ♬
B: Có chứ. Tôi cũng đi bộ mỗi ngày để nhận coupon đồ uống đấy.
A: 健康けんこうにいいし、お金かねも節約せつやくできるから「ポ活かつ」は素晴すばらしいです。 ♬
A: Vừa tốt cho sức khỏe, vừa tiết kiệm tiền nên "săn điểm" thật là tuyệt vời.
B: ええ。貯たまったポイントを投資とうしに使つかう人ひとも増ふえているそうですよ。 ♬
B: Vâng. Nghe nói số người dùng điểm tích được để đầu tư cũng đang tăng lên đấy.
A: ゲーム感覚かんかくで楽たのしみながら続つづけられるのが、良よいところですね。 ♬
A: Việc có thể duy trì trong khi tận hưởng như một trò chơi là điểm hay nhỉ.
B: はい。車くるまを使つかわないで歩あるくのは、環境かんきょうのためにもなります。 ♬
B: Vâng. Việc không dùng ô tô mà đi bộ cũng là vì môi trường nữa.
A: 私わたしも今日きょうからそのアプリを入いれて、たくさん歩あるくようにします! ♬
A: Tôi cũng sẽ cài app đó từ hôm nay và cố gắng đi bộ thật nhiều!
B: 一緒いっしょに頑張がんばりましょう。毎朝まいあさの散歩さんぽがもっと楽たのしくなりますよ。 ♬
B: Cùng cố gắng nhé. Việc đi dạo mỗi sáng sẽ trở nên vui hơn đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 貯たまる: Tích lũy / Đọng lại (tiền, điểm, stress) (N3).
* 節約せつやく: Tiết kiệm (N3).
* ポ活かつ: Hoạt động săn điểm thưởng (Point-katsu).
* クーポン: Phiếu giảm giá / Coupon.
* 投資とうし: Đầu tư (N3).
* 感覚かんかく: Cảm giác (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-る + ように する: Cố gắng làm/tạo thói quen (N4).
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-て いる (もらっています / 増えている): Đang làm / Đang tăng (N4).
・V-可能形かのうけい (続けられる / 節約できる): Có thể... (N4).

 

Trà xanh mới và Hương vị mùa xuân (新茶と旬の味)

田中たなか: もうすぐ「新茶しんちゃ」の季節きせつですね。いい香かおりが楽たのしみです。 ♬
Tanaka: Sắp đến mùa "Trà mới" rồi nhỉ. Tôi rất mong chờ mùi hương thơm ngát.
佐藤さとう: ええ。春はるにしか飲のめない特別とくべつな味あじは、心こころが落おちつ着きます。 ♬
Sato: Vâng. Hương vị đặc biệt chỉ uống được vào mùa xuân làm tâm hồn thật bình yên.
田中たなか: 旬しゅんの食たべ物ものを大切たいせつにするのは、日本にほんの良よい文化ぶんかですね。 ♬
Tanaka: Việc trân trọng đồ ăn theo mùa là một văn hóa tốt của Nhật Bản nhỉ.
佐藤さとう: はい。最近さいきんは、お菓子かしも季節限定きせつげんていの物ものが多おおくて面白おもしろいです。 ♬
Sato: Vâng. Dạo này bánh kẹo cũng có nhiều loại giới hạn theo mùa, thú vị thật.
田中たなか: でも、季節きせつが変かわる時ときは体調たいちょうを崩くずしうやすいので注意ちゅういですよ。 ♬
Tanaka: Nhưng lúc chuyển mùa thì dễ bị ốm nên phải chú ý nhé.
佐藤さとう: 確たしかに。美味おいしい物ものを食たべて、元気げんきに過すごしたいですね。 ♬
Sato: Chí lý. Tôi muốn ăn đồ ngon để sống thật khỏe mạnh.
田中たなか: 今週末こんしゅうまつ、新あたらしいお茶ちゃを買かいに一緒いっしょに出でかけませんか? ♬
Tanaka: Cuối tuần này, anh có muốn cùng đi mua trà mới với tôi không?
佐藤さとう: いいですね!旬しゅんの味あじを楽たのしみながら、散歩さんぽしましょう。 ♬
Sato: Hay quá! Chúng ta hãy vừa đi dạo vừa tận hưởng hương vị mùa xuân nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 旬しゅん: Mùa (lúc thực phẩm ngon nhất) (N3).
* 落おちつ着く: Bình tâm / Bình yên / Ổn định (N3).
* 限定げんてい: Giới hạn (N3).
* 新茶しんちゃ: Trà mới (thu hoạch lần đầu trong năm).
* 香かおり: Mùi hương / Hương thơm (N4).
* 体調たいちょうを崩くずす: Làm suy giảm sức khỏe / Bị ốm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しか + 否定ひてい: Chỉ... (Diễn tả sự duy nhất, ngoài ra không có - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行いく: Đi để làm mục đích gì đó (N5/N4).
・V-可能形かのうけい (飲める): Có thể uống (N4).

 

Robot thú cưng lông xù (もふもふロボット)

A: 最近さいきん、動物どうぶつみたいな「もふもふ」のロボットが人気にんきだそうですよ。 ♬
A: Nghe nói dạo gần đây loại robot "lông xù" giống động vật đang rất hot.
B: えっ、ロボットなんですか?写真しゃしんで見みると本物ほんものに見みえます。 ♬
B: Hả, là robot á? Nhìn qua ảnh thì thấy giống thật quá.
A: はい。鳴ないたり動うごいたりして、心こころを癒いやしてくれるんですよ。 ♬
A: Vâng. Nó biết kêu, biết cử động, giúp chữa lành tâm hồn cho mình đấy.
B: アパートでペットが飼かえない人ひとには、すごくいいですね。 ♬
B: Với những người ở chung cư không nuôi được thú cưng thì tốt quá nhỉ.
A: ええ。最近さいきんは高齢者こうれいしゃの寂さびしさを減へらすためにも使つかわれています。 ♬
A: Vâng. Dạo gần đây nó còn được dùng để giảm bớt sự cô đơn cho người cao tuổi.
B: 技術ぎじゅつで心こころの悩なやみを解決かいけつできるのは、素晴すばらしいことです。 ♬
B: Việc có thể giải quyết nỗi khổ tâm bằng công nghệ là một điều tuyệt vời.
A: 私わたしも一ひとつ欲ほしくなりました。名前なまえをつけた可愛かわいがりたいです。 ♬
A: Tôi cũng muốn có một con rồi. Tôi muốn đặt tên và yêu thương nó.
B: いいですね。もふもふの感触かんしょくで、毎日まいにちがもっと楽たのしくなりますよ。 ♬
B: Hay đấy. Cảm giác lông xù sẽ làm mỗi ngày của anh trở nên vui vẻ hơn đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* もふもふ: Từ láy chỉ sự mềm mại, lông xù (thường dùng cho chó, mèo, gấu bông).
* 癒いやす: Chữa lành / Xoa dịu (N2/N3).
* 可愛かわいがる: Yêu thương / Cưng chiều / Đối xử tốt (N3).
* 感触かんしょく: Cảm giác khi chạm vào / Xúc giác (N2).
* 高齢者こうれいしゃ: Người cao tuổi (N3).
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たり V-たり する: Liệt kê các hành động không theo trình tự (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm điều gì tốt cho mình (N4).
・~ように見みえます: Trông giống như là... (N4).
・~ために: Để... / Vì mục đích... (N4).
・V-たい (可愛がられたい / 欲しくなりたい): Muốn... (N5/N4).
・V-可能形かのうけい (飼える / 解決できる): Có thể... (N4).

 

Nâng cấp bản thân (自分磨き)

A: 佐藤さとうさん、仕事しごとの後あとにデジタルの勉強べんきょうをしているそうですね。 ♬
A: Sato ơi, nghe nói sau giờ làm anh đang học về kỹ thuật số nhỉ.
B: はい。今いまの時代じだい、新あたらしい技術ぎじゅつを知しらないと大変たいへんになりますから。 ♬
B: Vâng. Thời đại bây giờ, nếu không biết công nghệ mới thì sẽ vất vả lắm.
A: 自分じぶんを磨みがくために努力どりょくするのは、本当ほんとうに素晴すばらしいです。 ♬
A: Nỗ lực để nâng cấp bản thân (mài giũa mình) thực sự là điều tuyệt vời.
B: いえ。少すこしずつ学まなべば、チャンスが増ふえる気きがして楽たのしいですよ。 ♬
B: Không có gì ạ. Nếu học từng chút một, tôi thấy vui vì cảm giác cơ hội sẽ tăng lên.
A: 最近さいきんはオンラインで安やすく学まなべるクラスも多おおいですね。 ♬
A: Dạo này có nhiều lớp học online giá rẻ có thể theo học được nhỉ.
B: ええ。寝ねる前まえの30分ぷんだけでも、毎日まいにち続つづけるのが大切たいせつです。 ♬
B: Vâng. Duy trì mỗi ngày dù chỉ 30 phút trước khi ngủ là rất quan trọng.
A: 私わたしも何なにか新あたらしいことを始はじめて、自分じぶんに自信じしんをつけたいです。 ♬
A: Tôi cũng muốn bắt đầu điều gì đó mới để tự tin vào bản thân hơn.
B: 応援おうえんしています!一生いっしょう学まなびつづけて、人生じんせいを楽たのしくしましょう。 ♬
B: Tôi ủng hộ anh! Chúng ta hãy học tập suốt đời để cuộc đời vui vẻ hơn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 磨みがく: Mài / Đánh bóng / Nâng cấp bản thân (N4).
* 努力どりょく: Nỗ lực (N3).
* 自信じしん: Tự tin (N3).
* 自分じぶん磨き: Việc hoàn thiện/nâng cấp bản thân.
* 応援おうえんする: Cổ vũ / Ủng hộ (N4).
* 一生いっしょう: Suốt đời / Cả đời (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-条件形じょうけんけい (学べば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続つづける: Tiếp tục làm việc gì đó (N4).
・V-る + ように なる (勉強するようになる): Trở nên (có thói quen) làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (学べる / 磨ける): Có thể... (N4).
・~そうです (勉強しているそう): Nghe nói là... (N4).
・V-る + のは / のが: Danh từ hóa động từ (N4).

 

Cảm xúc bứt rứt (モヤモヤする感じ)

A: 田中たなかさん、最近さいきんSNSの写真しゃしんを見みると、少すこし疲つかれるんです。 ♬
A: Tanaka ơi, dạo này nhìn ảnh trên mạng xã hội là tôi thấy hơi mệt mỏi.
B: あぁ、あの「モヤモヤ」する感かんじですね。私わたしもよく分わかります。 ♬
B: À, cái cảm giác "bứt rứt" đó nhỉ. Tôi cũng hiểu rõ lắm.
A: 他人たにんの楽たのしそうな生活せいかつを見みると、自分じぶんと比くらべてしまいます。 ♬
A: Cứ nhìn cuộc sống vui vẻ của người khác là tôi lại vô tình so sánh với bản thân.
B: 最近さいきんはSNSを休やすむ「デジタルデトックス」が流行はやっていますよ。 ♬
B: Dạo này việc nghỉ chơi mạng xã hội để "thải độc kỹ thuật số" đang hot đấy.
A: スマホを見みない時間じかんを決きめるのは、心こころの健康けんこうにいいですね。 ♬
A: Việc quyết định khoảng thời gian không xem điện thoại sẽ tốt cho tâm hồn nhỉ.
B: ええ。通知つうちをオフにして、目めの前まえの生活せいかつを大切たいせつにするのが一番いちばんです。 ♬
B: Vâng. Tắt thông báo đi và trân trọng cuộc sống trước mắt là tốt nhất.
A: 今日きょうから夜よるはスマホを置おいて、ゆっくり本ほんを読よもうと思おもいます。 ♬
A: Từ hôm nay buổi tối tôi sẽ đặt điện thoại xuống và thong thả đọc sách.
B: いいですね。心こころが静しずかになって、ぐっすり眠ねむれるようになりますよ。 ♬
B: Hay đấy. Tâm hồn sẽ bình yên và anh sẽ ngủ ngon hơn đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* モヤモヤする: Cảm giác bứt rứt, khó chịu, tâm trí không thông suốt.
* 比くらべる: So sánh (N4).
* ぐっすり: (Ngủ) say / ngon giấc (N4).
* 通知つうち: Thông báo (N3).
* 流行はやる: Thịnh hành / Hot / Phổ biến (N4).
* 他人たにん: Người khác (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまう: Lỡ làm gì đó (hối tiếc) / Hoàn thành việc gì đó (N4).
・V-意向形いこうけい + と思おもいます: Dự định làm gì đó (N4).
・V-る + ように なります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・~そう (楽しそう): Trông có vẻ... (N4).
・V-可能形かのうけい (眠れる / 分かる): Có thể... (N4).