Giảm giá thông minh bằng AI (AIによる自動割引)

A: 最近さいきん、スーパーの割引わりびきが早はやいですね。♬
A: Dạo này siêu thị giảm giá sớm nhỉ.
B: AIが商品しょうひんの数かずを見みて、自動じどうで決きめるそうですよ。 ♬
B: Nghe nói là AI nhìn số lượng hàng rồi tự mình quyết định đấy ạ.
A: 技術ぎじゅつで無駄むだを減へらしているんですね。 ♬
A: Họ đang dùng công nghệ để giảm thiểu đồ thừa (lãng phí) nhỉ.
B: はい。夕方ゆうがたでもいい値段ねだんですぐ売うれます。 ♬
B: Vâng. Dù là chiều muộn nhưng vì giá tốt nên bán hết được ngay ạ.
A: 嬉うれしいですが、機械きかいが決きめるのは驚おどろきです。 ♬
A: Vui thì có vui nhưng việc máy móc quyết định thì đúng là kinh ngạc thật.
B: ゴミをなくすための、いい方法ほうほうだと思おもいます。 ♬
B: Tôi nghĩ đó là một cách hay để loại bỏ rác thải ạ.
A: 私わたしもアプリで割引わりびきを確認かくにんしてみます。 ♬
A: Tôi cũng sẽ thử kiểm tra việc giảm giá trên ứng dụng xem sao.
B: お店みせに行いく前まえに、通知つうちをチェックしてください。 ♬
B: Anh hãy kiểm tra thông báo trước khi đi đến cửa hàng nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 割引わりびき: Giảm giá (N4/N3).
* 自動じどう: Tự động (N4).
* 無駄むだ: Lãng phí / Đồ thừa (N4).
* 商品しょうひん: Hàng hóa / Sản phẩm (N4).
* 驚きおどろき: Sự kinh ngạc / Bất ngờ (N3).
* 通知つうち: Thông báo (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (決めるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-​て みる (確認してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-​るる + のは / のが (決めるのは): Danh từ hóa cụm động từ (N4).
・V-​可能形かのうけい (売れます): Có thể bán được (N4).
・~ために (なくすための): Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-​てて います (減らしている): Đang thực hiện hành động (N4).

 

Tái chế quần áo thời thượng (服のリメイク)

A: そのバッグ、古ふるい服ふくで作つくったんですか? ♬
A: Cái túi đó, có phải anh làm từ quần áo cũ không?
B: はい。服ふくを新あたらしく直なおすのが流行はやっています。 ♬
B: Vâng. Việc sửa (chỉnh sửa) đồ cũ thành đồ mới đang rất thịnh hành đấy ạ.
A: ゴミを出ださないのは素晴すばらしいですね。 ♬
A: Việc không thải rác ra (môi trường) thật là tuyệt vời nhỉ.
B: 自分じぶんだけのデザインになるので人気にんきです。 ♬
B: Vì nó trở thành thiết kế của riêng mình nên rất được ưa chuộng ạ.
A: 最近さいきんは作つくりかたを教おしえる店みせもありますよ。 ♬
A: Dạo này cũng có những cửa hàng dạy cách làm đấy.
B: 古ふるい物ものが新あたらしくなるのは楽たのしいです。 ♬
B: Việc đồ cũ trở nên mới mẻ thật là vui.
A: 私わたしも家いえにある服ふくを探さがしてみます。 ♬
A: Tôi cũng sẽ thử tìm xem trong nhà có bộ đồ nào không.
B: まずは簡単かんたんな物ものから作つくってみてください。 ♬
B: Trước hết, anh hãy thử làm từ những món đơn giản xem sao nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行るはやまる: Thịnh hành / Đang là mốt (N3).
* 直すなおす: Sửa chữa / Chỉnh sửa (N4).
* 素晴らしいすばらしい: Tuyệt vời (N4).
* 探すさがす: Tìm kiếm (N4).
* 簡単かんたんな: Đơn giản (N5).
* デザイン: Thiết kế (Design).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + のは (出さないのは): Việc không làm... (Danh từ hóa làm chủ ngữ - N4).
・V-て みてください (作ってみてください): Hãy thử làm gì đó xem sao (Lời khuyên nhẹ nhàng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + かた (作りかた): Cách làm... (N4).
・V-る + のは / のが (直すのが): Danh từ hóa cụm động từ (N4).
・~に なる (新しくなる / デザインになる): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・~ので (なるので): Vì... (Chỉ lý do một cách khách quan - N4).

 

Điểm đến bí mật (秘密の穴場スポット)

A: 有名ゆうめいな公園こうえんは人ひとが多おおすぎて疲つかれます。 ♬
A: Công viên nổi tiếng đông người quá (quá mức) nên mệt thật.
B: この道みちの奥おくに、秘密ひみつの小ちいさな庭にわがありますよ。 ♬
B: Phía sâu bên trong con đường này có một khu vườn nhỏ bí mật đấy ạ.
A: こんなに静しずかな場所ばしょがあるんですね。 ♬
A: Không ngờ lại có nơi yên tĩnh đến thế này.
B: ええ。大おおきな木きがあって、とても涼すずしいです。 ♬
B: Vâng. Ở đó có cây lớn nên rất mát mẻ ạ.
A: コーヒーを飲のむのにぴったりですね。 ♬
A: Thật hợp để ngồi uống cà phê nhỉ.
B: 忙いそがしい生活せいかつを忘わすれてリラックスできます。 ♬
B: Mình có thể (thể khả năng) quên đi cuộc sống bận rộn và thư giãn.
A: 今度こんどの休やすみに、ここへ来こようと思おもいます。 ♬
A: Kỳ nghỉ tới tôi định sẽ đến đây ạ.
B: ゴミは必かならず自分じぶんで持もち帰かえってください。 ♬
B: Anh nhất định hãy tự mình mang rác về nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 奥おく: Phía sâu bên trong (N3).
* 秘密ひみつ: Bí mật (N3).
* 涼しいすずしい: Mát mẻ (N5/N4).
* 穴場あなば: Điểm đến thú vị ít người biết.
* 自分じぶんで: Tự mình (N5).
* 持ち帰るもちかえる: Mang về (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-れる (リラックスできる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・必ず (かならず): Nhất định (Dùng trong câu dặn dò, quy định - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (多すぎる): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-る + のに (飲むのに): Để làm gì đó / Phục vụ mục đích... (N4).
・V-意向形いこうけい + と 思う (来ようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~んですね: Nhận ra một điều gì đó mới mẻ (N4).

 

Cảm biến tư thế AI (AI姿勢センサー)

A: 最近さいきん、パソコンで背中せなかが痛いたいです。 ♬
A: Dạo này dùng máy tính nhiều nên tôi bị đau lưng ạ.
B: このAIセンサーが姿勢しせいを教おしえてくれますよ。 ♬
B: Cái cảm biến AI này sẽ chỉ (cho anh) về tư thế đấy ạ.
A: 姿勢しせいが悪わるいと通知つうちが来くるんですか? ♬
A: Hễ tư thế xấu (điều kiện tất yếu) là thông báo gửi đến à?
B: はい。AIが体からだの癖くせを見みて、助言じょげんをくれます。 ♬
B: Vâng. AI sẽ nhìn thói quen cơ thể (tật) rồi đưa lời khuyên (cho mình) ạ.
A: 技術ぎじゅつの助たすけがあると安心あんしんですね。 ♬
A: Có sự giúp đỡ của công nghệ thì yên tâm nhỉ.
B: 毎日まいにち使つかうと、自然しぜんに姿勢しせいが良よくなりますよ。 ♬
B: Nếu dùng mỗi ngày thì tư thế sẽ trở nên tốt hơn một cách tự nhiên đấy ạ.
A: 健康けんこうのために、私わたしも試ためしてみます。 ♬
A: Vì sức khỏe, tôi cũng sẽ thử dùng xem sao ạ.
B: 使つかう時ときは、襟えりにまっすぐつけてください。 ♬
B: Khi dùng, anh hãy gắn thật thẳng vào cổ áo nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 姿勢しせい: Tư thế / Dáng bộ (N3).
* 助言じょげん: Lời khuyên / Trợ giúp ý kiến (N2).
* 癖くせ: Thói quen xấu / Tật / Đặc tính (N3).
* 襟えり: Cổ áo (N2).
* 背中せなか: Cái lưng (N4).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / ない + と (悪いと): Hễ... thì (Kết quả tất yếu - N4).
・い-adj(bỏ い) + く なります (良くなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-て みます (試してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て くれます (助言をくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・~のために (健康のために): Vì... (Chỉ mục đích hoặc lợi ích - N4).
・V-て ください (つけてください): Hãy làm... (Sai khiến nhẹ nhàng/Yêu cầu - N5).

 

Văn hóa tặng quà nhỏ tại công sở (お菓子の気遣い)

A: 会社かいしゃでお菓子かしを配くばっている人ひとが多おおいですね。 ♬
A: Trong công ty nhiều người hay phát (phân phối) bánh kẹo nhỉ.
B: ええ。感謝かんしゃを伝つたえるための大切たいせつな文化ぶんかですよ。 ♬
B: Vâng. Đó là văn hóa quan trọng để (mục đích) truyền đạt lòng biết ơn ạ.
A: 安やすい物ものでも、もらうと嬉うれしいですね。 ♬
A: Dù là đồ rẻ tiền nhưng khi nhận được vẫn thấy vui nhỉ.
B: はい。いい人間にんげん関係かんけいを作つくるために役立やくだちます。 ♬
B: Vâng. Nó giúp ích cho việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với nhau ạ.
A: 仕事しごとだけではなく、気遣きづかいも大切たいせつですね。 ♬
A: Không chỉ công việc mà sự quan tâm (lo lắng cho người khác) cũng quan trọng nhỉ.
B: 相手あいてが困こまらないような、小ちいさな物ものがいいです。 ♬
B: Những món đồ nhỏ sao cho đối phương không thấy ngại (khó xử) là tốt nhất ạ.
A: 私わたしも旅行りょこうに行いったら、何なにか買かってきます。 ♬
A: Nếu đi du lịch, tôi cũng sẽ mua món gì đó về ạ.
B: 渡わたす前まえに、賞味しょうみ期限きげんを確認かくにんしてください。 ♬
B: Anh hãy kiểm tra hạn sử dụng trước khi tặng nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感謝かんしゃ: Cảm ơn / Biết ơn (N3).
* 配るくばる: Phát / Phân phối (N4).
* 気遣いきづかい: Sự quan tâm / Lo lắng / Chu đáo (N2/N3).
* 賞味期限しょうみきげん: Hạn sử dụng (ngon nhất trước ngày...) (N2).
* 人間関係にんげんかんけい: Quan hệ giữa người với người (N3).
* 役立つやくだつ: Có ích / Giúp ích (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ために (伝えるために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích rõ ràng - N4).
・V-ない + ような (困らないような): Để sao cho không... / Để không... (Chỉ mục đích theo trạng thái - N4).
・V-て きます (買ってきます): Đi làm gì đó rồi quay lại (N4).
・~だけではなく: Không chỉ... mà còn (N4).
・V-たら (行ったら): Nếu / Sau khi... (N4).
・V-て ください (確認してください): Hãy làm... (Yêu cầu lịch sự - N5).

 

Sinh nhật tối giản (シンプルな誕生日)

A: 最近さいきんは、家いえで静しずかに誕生日たんじょうびを祝いわう人ひとが多おおいです。 ♬
A: Dạo này nhiều người tổ chức (chúc mừng) sinh nhật yên tĩnh tại nhà nhỉ.
B: 派手はでな飾かざりよりも、家族かぞくの時間じかんを大切たいせつにする形かたちです。 ♬
B: Đó là hình thức trân trọng thời gian bên gia đình hơn (so với) là trang trí hào nhoáng (lòe loẹt).
A: 無理むりをしないで、心こころを感かんじるのが流行はやりですね。 ♬
A: Không cần quá sức mà cảm nhận tấm lòng đang là mốt nhỉ.
B: はい。プレゼントも一ひとつだけ良よい物ものを選えらびます。 ♬
B: Vâng. Quà tặng họ cũng chỉ chọn một món thật tốt thôi ạ.
A: 家族かぞくとゆっくり話はなせるのは、いいことですね。 ♬
A: Được nói chuyện thong thả với gia đình thật là tốt nhỉ.
B: 時代じだいに合あわせて、儀式ぎしきもシンプルになりました。 ♬
B: Theo thời đại, các nghi lễ cũng đã trở nên đơn giản rồi ạ.
A: 私わたしも次つぎの誕生日たんじょうびは、家いえで過すごそうと思おもいます。 ♬
A: Sinh nhật tới tôi cũng định sẽ trải qua (ở) tại nhà thôi ạ.
B: 当日とうじつは、家族かぞくで写真しゃしんを撮とって保存ほぞんしてください。 ♬
B: Vào ngày đó anh hãy chụp ảnh cùng gia đình và lưu giữ (bảo tồn) nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 祝ういわう: Chúc mừng / Tổ chức tiệc (N4).
* 派手はでな: Hào nhoáng / Lòe loẹt (N3).
* 保存ほぞんする: Lưu giữ / Bảo tồn / Lưu (file) (N3).
* 儀式ぎしき: Nghi thức / Nghi lễ (N2).
* 当日とうじつ: Ngày đó / Ngày hôm đó (N3).
* 大切にするたいせつにする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + よりも (飾りよりも): So với việc... (Cấu trúc so sánh - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (かた) (祝い方): Cách làm... (N4).
・V-ないで (しないで): Mà không làm... (N4).
・~に なりました (シンプルになりました): Đã trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・V-意向形いこうけい + と 思う (過ごそうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~に 合わせて (時代に合わせて): Phù hợp với... / Theo như... (N2/N3).

 

Chuyển đổi trạng thái khi về nhà (オンとオフの切り替え)

A: 仕事しごとから帰かえったら、すぐに着替きがえると楽らくです。 ♬
A: Sau khi đi làm về, nếu thay quần áo ngay thì thấy thoải mái lắm ạ.
B: 外そとの気持きもちを内うちに切きり替かえるのは、大切たいせつですね。 ♬
B: Việc chuyển đổi cảm xúc từ bên ngoài vào trong nhà là rất quan trọng nhỉ.
A: 靴くつを脱ぬぐ文化ぶんかも、リラックスに役立やくだちます。 ♬
A: Văn hóa cởi giày cũng giúp ích cho việc thư giãn ạ.
B: 確たしかに、家いえの中なかをきれいに保たもつと心こころも落おち着つきます。 ♬
B: Đúng thật, hễ giữ nhà sạch sẽ thì tâm hồn cũng bình tâm lại.
A: 玄関げんかんで靴くつを揃そろえると、気持きもちがいいですね。 ♬
A: Xếp giày ngay ngắn ở lối vào thấy thật dễ chịu nhỉ.
B: はい。自分じぶんの場所ばしょを大切たいせつにする良よい習慣しゅうかんです。 ♬
B: Vâng. Đó là thói quen tốt để trân trọng nơi chốn của mình ạ.
A: 私わたしも家いえでは仕事しごとを忘わすれて、ゆっくり過すごします。 ♬
A: Tôi cũng sẽ quên việc công ty và thong thả ở nhà ạ.
B: 脱ぬいだ靴くつは、隅すみの方ほうへ綺麗きれいに並ならべてください。 ♬
B: Giày sau khi cởi ra, anh hãy xếp thật gọn (ngay ngắn) vào phía góc nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 着替えるきがえる: Thay quần áo (N4).
* 切り替えるきりかえる: Chuyển đổi / Thay đổi (tâm trạng, trạng thái) (N2).
* 揃えるそろえる: Xếp ngay ngắn / Thu xếp cho đều / Gom lại (N2).
* 玄関げんかん: Lối vào nhà / Hiên nhà (N4).
* 隅すみ: Góc (N3).
* 落ち着くおちつく: Bình tâm / Lắng xuống / Ổn định (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら (帰ったら): Sau khi... / Nếu... (Cấu trúc chỉ trình tự hoặc điều kiện - N4).
・V-るる + のに 役立ちます (リラックスに役立ちます): Có ích cho việc... (N4).
・V-るる + と (保つと): Hễ... thì (Kết quả tự nhiên/tất yếu - N4).
・V-るる + のは (切り替えるのは): Danh từ hóa cụm động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-たた + 名詞めいし (脱いだ靴): Định ngữ cho danh từ (Giày đã cởi - N4).
・V-て ください (並べてください): Hãy làm... (Yêu cầu lịch sự - N5).

 

Chào hỏi bằng chuyện thời tiết (天気の挨拶)

A: 日本人にほんじんは、挨拶あいさつの時ときにいつも天気てんきの話はなしをします。 ♬
A: Người Nhật hễ chào hỏi là luôn nói chuyện về thời tiết nhỉ.
B: 誰だれでも話はなしやすいので、会話かいわのきっかけきっかけにいいです。 ♬
B: Vì ai cũng dễ nói nên rất tốt để làm khởi đầu (dịp) cho cuộc hội thoại ạ.
A: 確かたしかに、難むずかしすぎる話はなしより安心あんしんできますね。 ♬
A: Đúng thật, (chuyện thời tiết) có thể thấy yên tâm hơn những chuyện quá khó (v-すぎ) nhỉ.
B: はい。同おなじ空そらの下したにいる気持きもちになれます。 ♬
B: Vâng. Mình có thể cảm thấy như đang cùng sống dưới một bầu trời ạ.
A: 雑談ざつだんができるようになると、人間にんげん関係かんけいが楽たのしくなります。 ♬
A: Trở nên có thể (v-れるようになる) tán chuyện xã giao thì quan hệ con người sẽ vui hơn.
B: 言葉ことばだけではなく、時間じかんを共有きょうゆうするのが大切たいせつです。 ♬
B: Không chỉ lời nói mà việc chia sẻ (dùng chung) thời gian cùng nhau mới là quan trọng ạ.
A: 私わたしも明日あした、近所きんじょの人ひとに天気てんきの挨拶あいさつをします。 ♬
A: Mai tôi cũng sẽ chào hỏi về thời tiết với người hàng xóm ạ.
B: 話はなす時ときは、笑顔えがおで相手あいての顔かおを見みてください。 ♬
B: Khi nói, anh hãy mỉm cười và nhìn vào mặt đối phương nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* きっかけきっかけ: Khởi đầu / Cơ hội / Dịp / Động cơ (N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* 共有きょうゆう: Chia sẻ / Dùng chung / Hợp tác (N2/N3).
* 雑談ざつだん: Tán chuyện / Nói chuyện phiếm (N1/N2).
* 笑顔えがお: Khuôn mặt tươi cười (N4).
* 潤滑油じゅんかつゆ: Dầu nhờn / Chất xúc tác (N1).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + ように なる: Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự thay đổi về khả năng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (難しすぎる): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (話しやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-るる + のが (共有するのが): Danh từ hóa cụm động từ (N4).
・~だけではなく: Không chỉ... mà còn (N4).
・い-adj(bỏ い) + く なります (楽しくなります): Trở nên... (N4).

 

Ý nghĩa của câu "Itadakimasu" (いただきますの意味)

A: 「いただきます」には、どんな意味いみがありますか? ♬
A: Câu "Itadakimasu" có ý nghĩa như thế nào vậy?
B: 食べ物たべものの命いのちをもらうことへの、感謝かんしゃの気持きもちです。 ♬
B: Đó là lòng biết ơn đối với việc nhận lấy mạng sống (sự sống) của thực phẩm ạ.
A: 命いのちをいただくから、そう言いうんですね。 ♬
A: Vì nhận lấy mạng sống nên mới nói như vậy (khiêm nhường ngữ) nhỉ.
B: はい。作つくった人ひとへの感謝かんしゃも含ふくまれています。 ♬
B: Vâng. Nó cũng được bao gồm cả sự biết ơn đối với người đã nấu (làm ra) món ăn ạ.
A: 深ふかい理由りゆうがあるのだと分わかりました。 ♬
A: Tôi đã hiểu là có lý do sâu sắc như vậy rồi.
B: 食べ物たべものを大切たいせつにする心こころは、今いまも必要ひつようですね。 ♬
B: Cái tâm trân trọng thức ăn ngay cả bây giờ vẫn rất cần thiết nhỉ.
A: 私わたしもこれからは、大切たいせつに言いおうと思おもいます。 ♬
A: Từ nay tôi cũng định sẽ nói (thể ý chí) một cách thật trân trọng ạ.
B: 食たべ終おわった後あとは、器うつわを綺麗きれいに並ならべてください。 ♬
B: Sau khi ăn xong, anh hãy xếp bát đĩa lại thật gọn gàng nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 命いのち: Tính mạng / Sự sống (N4/N3).
* 含まれるふくまれる: Được bao gồm (Bị động của 含む - N3).
* 深いふかい: Sâu / Sâu sắc (N4).
* 器うつわ: Bát đĩa / Đồ đựng / Khí chất (N2/N3).
* 敬意けいい: Sự tôn trọng / Kính trọng (N2).
* 理由りゆう: Lý do (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + と 思う (言おうと思います): Định làm gì đó (Ý định của bản thân - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに / ずに(に): Mà không làm... (N3 - trang trọng hơn ないで).
・V-るる + ことへの (もらうことへの): Đối với việc... (Danh từ hóa - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + 終わる (食べ終わった): Làm xong việc gì đó (N4).
・~のだと / んだと (あるのだと): (Nói/hiểu) rằng là... (N4).
・V-受身形うけみけい (含まれています): Thể bị động (N4).

 

AI giải thích tin tức dễ hiểu (AIニュース解説)

A: 最近さいきん、ニュースを子供こどもに説明せつめいするAIがあります。 ♬
A: Dạo này có AI giải thích tin tức cho trẻ em đấy ạ.
B: 難むずかしい言葉ことばを、簡単かんたんな言葉ことばに変かえてくれるんです。 ♬
B: Nó sẽ đổi những từ ngữ khó thành những từ đơn giản (cho mình) đấy ạ.
A: 例たとえ話ばなしを作つくってくれるので、分わかりやすいです。 ♬
A: Vì nó đưa ra các ví dụ so sánh (ví dụ minh họa) nên rất dễ hiểu.
B: 子供こどもが社会しゃかいに興味きょうみを持もつための、いい技術ぎじゅつです。 ♬
B: Đó là một công nghệ hay để trẻ em có hứng thú (quan tâm) với xã hội ạ.
A: 大人おとなでも、難むずかしいニュースを理解りかいするのに役立やくだちますね。 ♬
A: Cả người lớn dùng cũng giúp ích cho việc hiểu những tin tức khó nhỉ.
B: 技術ぎじゅつで知識ちしきを広ひろげるのは、今いまの時代じだいのいい点てんです。 ♬
B: Dùng công nghệ để mở rộng kiến thức là một điểm tốt của thời đại bây giờ.
A: 私わたしも一度いちど、そのAIを使つかって調しらべてみたいです。 ♬
A: Tôi cũng muốn dùng thử AI đó để tra cứu (tìm hiểu) một lần xem sao.
B: 内容ないようが正ただしいか、自分じぶんでも時々ときどき確認かくにんしてください。 ♬
B: Thỉnh thoảng anh cũng hãy tự mình xác nhận xem nội dung có chính xác không nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 説明せつめい: Giải thích (N4).
* 興味きょうみ: Hứng thú / Quan tâm (N4).
* 知識ちしき: Kiến thức / Tri thức (N3).
* 例え話たとえばなし: Ví dụ minh họa / Chuyện ngụ ngôn (N2).
* 理解りかい: Lý giải / Hiểu (N3).
* 技術ぎじゅつ: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + のに 役立ちます (理解するのに役立ちます): Giúp ích cho việc... (N4).
・V-て みたい (調べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (分かりやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・~ための (持つのための): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
・V-て くれる (変えてくれる): Làm gì đó (có lợi) cho mình (N4).
・~か (正しいか): Liệu có... hay không (N4).

 

Kiểm tra email công việc bằng AI (AIビジネスメール)

A: 日本語にほんごのビジネスメールは、言葉ことばが難むずかしいです。 ♬
A: Email công việc tiếng Nhật dùng từ ngữ khó quá.
B: 最近さいきんはAIがメールを読よんで、失礼しつれいがないか見みますよ。 ♬
B: Dạo này AI sẽ đọc mail và xem liệu có chỗ nào thất lễ không đấy ạ.
A: 相手あいてが嫌いやな気持きもちにならないか、AIが判断はんだんします。 ♬
A: AI sẽ phán đoán (suy nghĩ) xem đối phương có cảm thấy khó chịu không.
B: はい。もっと適切てきせつな優やさしい言葉ことばを教おしえてくれます。 ♬
B: Vâng. Nó sẽ chỉ cho mình những từ ngữ nhẹ nhàng phù hợp (thích hợp) hơn ạ.
A: 自分じぶんの気持きもちを正ただしく伝つたえるための、いい道具どうぐです。 ♬
A: Đó là công cụ tốt để truyền đạt cảm xúc của mình một cách chính xác.
B: 仕事しごとがスムーズにできるようになりますよ。 ♬
B: Công việc của anh sẽ trở nên có thể thực hiện trôi chảy hơn đấy ạ.
A: 私わたしも大事だいじなメールの前まえに、AIに聞きいてみます。 ♬
A: Tôi cũng sẽ thử hỏi AI trước khi gửi những bức thư quan trọng.
B: 最後さいごは自分じぶんで読よんで、名前なまえの間違いまちがいを見みてください。 ♬
B: Cuối cùng, anh hãy tự mình đọc lại và kiểm tra xem có sai sót tên tuổi không nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 失礼しつれい: Thất lễ / Bất lịch sự (N4).
* 判断はんだん: Phán đoán / Đánh giá (N3).
* 適切てきせつな: Phù hợp / Thích hợp (N3).
* 道具どうぐ: Công cụ / Dụng cụ (N4).
* 間違いまちがい: Sai sót / Lỗi (N4).
* スムーズ: Trôi chảy / Mượt mà (Smooth).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + ように なる (できるようになる): Trở nên có thể... (Chỉ sự thay đổi khả năng - N4).
・V-て みる (聞いてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすく なります (伝えやすくなります): Trở nên dễ... hơn (N4).
・V-ない + か (ないか): Liệu có... hay không (N4).
・~ための (伝えるための): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).

 

Kẹo Ramune và sự tập trung (ラムネと集中力)

A: 最近さいきん、昔むかしの「ラムネ」を食たべる大人おとなが多おおいです。 ♬
A: Dạo này nhiều người lớn hay ăn kẹo "Ramune" ngày xưa nhỉ.
B: はい。頭あたまにいい成分せいぶんが入はいっているので、仕事しごと中ちゅうに(仕事をしながら)人気にんきです。 ♬
B: Vâng. Vì có thành phần tốt cho trí não nên nó rất hot trong lúc làm việc (vừa làm vừa ăn) đấy ạ.
A: 昔むかしのお菓子かしが、健康けんこうのために注目ちゅうもくされているのは面白おもしろいです。 ♬
A: Kẹo ngày xưa đang được chú ý (v-ている) vì sức khỏe thì thật thú vị nhỉ.
B: 子供こどもの頃ころを思おもい出だして、懐なつかしい気持きもちでリラックスもできますよ。 ♬
B: Mình cũng có thể thư giãn với cảm giác hoài niệm khi nhớ về thời thơ ấu ạ.
A: 安やすくて美味おいしいので、私わたしも机つくえに置おいています。 ♬
A: Vì rẻ và ngon nên tôi cũng đang để sẵn (v-ている) trên bàn làm việc ạ.
B: 変かわらない味あじがあるのは、嬉うれしいことですね。 ♬
B: Có những hương vị không hề thay đổi thật là điều đáng mừng nhỉ.
A: 忙いそがしい時ときに、私わたしも一粒つぶ食たべてみようと思おomooいます。 ♬
A: Lúc bận rộn tôi cũng định sẽ ăn thử một viên xem sao.
B: 食たべ終おわった後あとのゴミは、すぐに捨すててください。 ♬
B: Rác sau khi ăn xong, anh hãy vứt ngay đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 成分せいぶん: Thành phần (N3).
* 懐かしいなつかしい: Hoài niệm / Nhớ nhung / Thân thuộc (N4).
* 注目ちゅうもくする: Chú ý / Để mắt tới (N3).
* 一粒ひとつぶ: Một viên / Một hạt (N2).
* 机つくえ: Cái bàn (N5).
* 頃ころ: Khoảng / Hồi / Lúc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ている (注目されている / 置いている): Đang... (Chỉ trạng thái hoặc hành động đang tiếp diễn - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (読みながら): Vừa... vừa... (Hai hành động song song - N4).
・V-て みる (食べてみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ために (健康のために): Vì... / Để cho... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 終わる (食べ終わった): Làm xong việc gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (リラックスできる): Có thể... (N4).