Làm sạch giày bằng tẩy (消しゴムで靴を綺麗にする)

A: その​靴​くつ、白​しろくて​綺麗​きれいですね。 ♬
A: Đôi giày đó trắng và đẹp quá nhỉ.
B: 消​けしゴムを​使​つかって、汚​よごれを​落​おとしたんですよ。 ♬
B: Tôi đã dùng cục tẩy để đánh bay vết bẩn đấy.
A: えっ、消しゴムで​靴​くつが​綺麗​きれいに​なるんですか? ♬
A: Hả, bằng cục tẩy mà giày trở nên sạch được sao?
B: はい。ゴムの​部分​ぶぶんの​汚​よごれに​よく​効​ききますよ。 ♬
B: Vâng. Nó rất hiệu quả với vết bẩn ở phần cao su đấy.
A: 本当​ほんとうだ、消​けすだけで​簡単​かんたんに​落​おちますね。 ♬
A: Thật luôn, chỉ cần tẩy là vết bẩn trôi đi dễ dàng nhỉ.
B: カバンに​一​ひとつ​入​いれて​おくと​便利​べんりですよ。 ♬
B: Để một cục trong túi xách thì sẽ tiện lợi lắm.
A: いい​方法​ほうほうですね、私​わたしも​やってみます。 ♬
A: Cách hay quá, tôi cũng sẽ làm thử.
B: 最後​さいごに​布​ぬので​拭​ふくと、もっと​綺麗​きれいに​なります。 ♬
B: Cuối cùng dùng vải lau qua thì sẽ còn đẹp hơn nữa.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 消​け​しゴム: Cục tẩy (N5).
* 効​き​く: Hiệu quả / Có tác dụng (N3).
* 汚​よご​れを​落​お​とす: Đánh bay vết bẩn / Làm sạch vết bẩn (N4).
* ゴム: Cao su (Loanword).
* 簡単​かんたんな​: Đơn giản / Dễ dàng (N5/N4).
* 布​ぬの: Vải / Giẻ lau (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + おく (入れておく): Làm sẵn việc gì đó (chuẩn bị) (N4).
・V-​て​ + みます (やってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だけで (消すだけで): Chỉ cần... (N4).
・~に なります (綺麗になります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-​る​ + と (拭くと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).

 

Giỏ hàng AI thông minh (AIスマートカート)

A: このスーパー、レジに​並​なら​ばなくて​いいんですか? ♬
A: Siêu thị này không cần xếp hàng ở quầy thu ngân sao?
B: はい。このAIカートが​自動​じどうで​計算​けいさんしてくれます。 ♬
B: Vâng. Cái xe đẩy AI này sẽ tự động tính toán cho mình.
A: 商品​しょうひんを​カゴに​入​い​れる​だけで​いいんですか? ♬
A: Chỉ cần cho sản phẩm vào giỏ là được ạ?
B: ええ。カメラが​商品​しょうひんを​見​み​て、値段​ねだんを​足​た​して​いきます。 ♬
B: Vâng. Camera sẽ nhìn sản phẩm rồi cộng dồn giá tiền vào.
A: 支払い​しはらいは​どうすればいいんですか? ♬
A: Việc thanh toán thì phải làm thế nào?
B: 最後​さいごに​出口​でぐちの​機械​きかいに​スマホを​かざす​だけです。 ♬
B: Cuối cùng chỉ cần đưa điện thoại lại gần máy ở lối ra thôi.
A: 時間​じかんが​節約​せつやくできて、本当​ほんとうに​便利​べんりですね。 ♬
A: Tiết kiệm được thời gian, thật là tiện lợi quá.
B: エラーが​出​で​ないよう、画面​がめんを​よく​確認​かくにんして​ください。 ♬
B: Bạn hãy kiểm tra kỹ màn hình để không bị lỗi nhé.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 並ぶ​ならぶ: Xếp hàng (N4).
* 節約​せつやくする​: Tiết kiệm (N3).
* 自動​じどうで​: Tự động (N3).
* 値段​ねだん: Giá tiền (N5/N4).
* 出口​でぐち: Lối ra (N5).
* 確認​かくにんする​: Xác nhận / Kiểm tra (N3).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + いく (足していきます): Làm cái gì đó tiếp tục/dần dần (N4).
・~だけ (入れるだけ / かざすだけ): Chỉ... (N4).
・V-ない + なくて いい (並ばなくていい): Không cần phải làm gì đó (N4).
・V-​て​ + くれる (計算してくれます): Làm việc tốt cho mình (N4).
・V-可能形​かのうけい (節約できて): Thể khả năng (Có thể... - N4).

Ứng dụng AI chẩn đoán bệnh (AI診断アプリ)

A: 最近さいきん、体からだの調子ちょうしが良よくないんです。 ♬
A: Dạo gần đây tình trạng cơ thể không được tốt.
B: このAI診断しんだんアプリをやってみませんか? ♬
B: Bạn có muốn dùng thử ứng dụng chẩn đoán AI này không?
A: AIが病気びょうきを教おしえてくれるんですか? ♬
A: AI sẽ chỉ ra bệnh cho mình sao?
B: はい。今いまの症状しょうじょうを入いれると、原因げんいんを分析ぶんせきします。 ♬
B: Vâng. Hễ nhập triệu chứng hiện tại vào là nó phân tích nguyên nhân.
A: 病院びょういんに行いかなくても相談そうだんできるのはいいですね。 ♬
A: Không cần đi bệnh viện mà vẫn tư vấn được thì tốt quá.
B: 忙いそがしい時ときに、すぐアドバイスが聞きけるので安心あんしんです。 ♬
B: Những lúc bận rộn mà nghe được lời khuyên ngay thì rất yên tâm.
A: 私わたしも一度いちど、今いまの体調たいちょうを調しらべてみます。 ♬
A: Tôi cũng sẽ thử kiểm tra thể trạng hiện tại một lần.
B: 顔色かおいろが悪わるい時ときは、すぐにお医者いしゃさんに行いってください。 ♬
B: Khi sắc mặt xấu, bạn hãy đi gặp bác sĩ ngay nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 症状しょうじょう: Triệu chứng (N3).
* 原因げんいん: Nguyên nhân (N4).
* 分析ぶんせきする: Phân tích (N3).
* 体調たいちょう: Thể trạng / Tình trạng sức khỏe (N3).
* 調子ちょうし: Tình trạng / Phong độ (N4).
* 顔色かおいろ: Sắc mặt (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みませんか (やってみませんか): Lời mời hoặc gợi ý làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + と (入れると): Hễ... / Khi... (Kết quả tất yếu hoặc hiển nhiên - N4).
・V-て + みます (調べてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (相談できる / 聞ける): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・~ので (聞けるので): Vì... (Chỉ lý do, nguyên nhân - N4).

 

Thủ tục online (オンライン手続き)

A: 免許めんきょの更新こうしん通知つうちが届とどきました。 ♬
A: Thông báo gia hạn bằng lái đã gửi đến rồi.
B: 今いまはスマホで手続てつづきができるようになりましたよ。 ♬
B: Bây giờ mình đã có thể làm thủ tục bằng điện thoại rồi đấy.
A: 市役所しやくしょに行いかなくてもいいんですか? ♬
A: Không cần đến ủy ban thành phố cũng được sao?
B: はい。ほとんどのことがデジタルで終おわります。 ♬
B: Vâng. Hầu hết mọi việc đều kết thúc bằng kỹ thuật số.
A: 写真しゃしんは新あたらしく撮とる必要ひつようがありますか? ♬
A: Có cần thiết phải chụp ảnh mới không?
B: スマホのカメラで撮とって、送おくるだけで大丈夫だいじょうぶです。 ♬
B: Chỉ cần chụp bằng camera điện thoại rồi gửi đi là ổn.
A: 昔むかしよりずっと簡単かんたんになって助たすかりますね。 ♬
A: Trở nên dễ hơn hẳn ngày xưa, thật đỡ quá nhỉ.
B: 期限きげんが過すぎないよう、今日きょう中じゅうにやってください。 ♬
B: Bạn hãy làm ngay trong hôm nay để không bị quá hạn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 手続てつづき: Thủ tục (N4).
* 期限きげん: Thời hạn / Kỳ hạn (N3).
* 更新こうしん: Gia hạn / Cập nhật (N3).
* 免許めんきょ: Bằng lái / Giấy phép (N4).
* 市役所しやくしょ: Ủy ban thành phố / Tòa thị chính (N4).
* デジタル: Kỹ thuật số (Digital).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように なる (できるようになりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi sang trạng thái mới hoặc khả năng mới - N4).
・V-る + 必要ひつようが ある (撮る必要がありますか): Cần thiết phải... (N4).
・V-ない + なくて いい (行かなくていい): Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・~だけで (送るだけで): Chỉ cần... (N4).
・~ない よう (過ぎないよう): Để không... / Sao cho không... (N4).

 

Lịch sự trên tàu điện (電車内のマナー)

A: 電車でんしゃの中なかで電話でんわをしている人ひとがいませんね。 ♬
A: Trong tàu điện không có ai đang gọi điện thoại nhỉ.
B: 日本にほんでは、電車でんしゃで話はなすのは失礼しつれいだと考かんがえられています。 ♬
B: Ở Nhật, việc nói chuyện trên tàu được coi là thất lễ.
A: 電話でんわの声こえもダメなんですか? ♬
A: Tiếng điện thoại cũng không được sao?
B: ええ。周まわりの人ひとの迷惑めいわくになるからですよ。 ♬
B: Vâng. Vì sẽ gây phiền phức cho những người xung quanh mà.
A: みんな本当ほんとうに静しずかに乗のっていますね。 ♬
A: Mọi người lên tàu thực sự rất yên lặng nhỉ.
B: 公共こうきょうの場所ばしょでは、マナーを守まもるのが大切たいせつです。 ♬
B: Ở nơi công cộng, việc tuân thủ phép lịch sự là rất quan trọng.
A: 私わたしもスマホをマナーモードにしておきます。 ♬
A: Tôi cũng sẽ để điện thoại ở chế độ im lặng.
B: それが一番いちばんいい方法ほうほうですね。 ♬
B: Đó là cách tốt nhất đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 失礼しつれいな: Thất lễ / Vô phép (N4).
* 迷惑めいわく: Phiền phức / Làm phiền (N3).
* 公共こうきょう: Công cộng (N3).
* マナーモード: Chế độ im lặng (của điện thoại) (Loanword).
* 静しずか: Yên tĩnh (N5/N4).
* 守まもる: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (考えられています): Thể bị động (Được coi là/Được nghĩ là - N4).
・V-て + おく (しておきます): Làm sẵn việc gì đó (chuẩn bị trước) (N4).
・~からですよ (迷惑になるからですよ): Vì... đấy (Dùng để giải thích lý do một cách nhẹ nhàng - N4).
・~のは (話すのは): Danh từ hóa động từ (Việc nói chuyện...) (N4).
・~に なる (迷惑になる): Trở nên... / Trở thành... (N4).

 

AI theo dõi công viên (AI防犯カメラ)

A: 公園こうえんに新あたらしいカメラがつきましたね。 ♬
A: Công viên đã gắn thêm camera mới nhỉ.
B: AIが不審ふしんな動うごきを見みつけるカメラですよ。 ♬
B: Đó là camera mà AI sẽ tìm ra những cử động khả nghi đấy.
A: 泥棒どろぼうや犯人はんにんが分わかるんですか? ♬
A: Nó nhận ra được kẻ trộm hay tội phạm sao?
B: はい。変へんな動うごきをすると、自動じどうで警察けいさつに知しらせます。 ♬
B: Vâng. Hễ có hành động lạ là nó tự động báo cho cảnh sát.
A: 夜よるに一ひと人りで歩あるく時ときも、安心あんしんできますね。 ♬
A: Ngay cả lúc đi bộ một mình buổi đêm cũng thấy yên tâm nhỉ.
B: 技術ぎじゅつで犯罪はんざいを防ふせぐのは、いいアイデアです。 ♬
B: Ngăn chặn tội phạm bằng công nghệ là một ý tưởng hay.
A: 街まちがどんどん安全あんぜんになって嬉うれしいです。 ♬
A: Thành phố ngày càng an toàn, tôi thấy rất vui.
B: でも、暗くらい場所ばしょには行いかないようにしましょう。 ♬
B: Nhưng chúng ta hãy lưu ý đừng đi vào những nơi tối nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 不審ふしんな: Khả nghi / Đáng ngờ (N3).
* 犯罪はんざい: Tội phạm (N3).
* 防ふせぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N3).
* 自動じどうで: Một cách tự động (N3).
* 泥棒どろぼう: Kẻ trộm (N5/N4).
* 犯人はんにん: Thủ phạm / Tội phạm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように しましょう (行かないようにしましょう): Hãy lưu ý... / Hãy cố gắng (không) làm gì đó (N4).
・V-る + と (すると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-可能形かのうけい (安心できます): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・~ように なる (安全になって): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・~のは (防ぐのは): Danh từ hóa động từ (Việc ngăn chặn...) (N4).

 

Mưa lớn và ngập lụt (大雨と浸水)

A: 雨あめが激はげしくて、道みちに水みずが溜たまっています。 ♬
A: Mưa dữ dội quá, nước đang đọng lại trên đường kìa.
B: 危あぶないですから、上うえの階かいに移動いどうしましょう。 ♬
B: Vì nguy hiểm nên chúng ta hãy di chuyển lên tầng trên đi.
A: 外そとに出でて、広ひろい場所ばしょへ行いったほうがいいですか? ♬
A: Nên ra ngoài rồi đi đến chỗ rộng rãi thì tốt hơn phải không?
B: いいえ。外そとは水みずが深ふかくなっているので危険きけんですよ。 ♬
B: Không được. Bên ngoài nước đang sâu dần nên nguy hiểm lắm đấy.
A: エレベーターが止とまってしまいました。 ♬
A: Thang máy bị dừng mất rồi.
B: 非常ひじょう階段かいだんを使つかって、ゆっくり上あがってください。 ♬
B: Bạn hãy dùng cầu thang thoát hiểm rồi đi lên từ từ nhé.
A: 非常ひじょう用ようバッグを持もって、すぐに準備じゅんびします。 ♬
A: Tôi sẽ mang túi khẩn cấp rồi chuẩn bị ngay.
B: 窓まどから離はなれて、静しずかに待まっていましょう。 ♬
B: Hãy rời xa cửa sổ và cùng yên lặng chờ đợi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 激はげしい: Dữ dội / Mạnh mẽ (N3).
* 移動 idou する: Di chuyển (N3).
* 溜たまる: Đọng lại / Dồn lại (N3).
* 非常ひじょう階段かいdan: Cầu thang thoát hiểm / Cầu thang khẩn cấp (N3).
* 危険きけんな: Nguy hiểm (N4).
* 避難ひなんする: Tị nạn / Sơ tán (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + ほうが いい (行ったほうがいい): Nên làm gì đó thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・V-て + しまいました (止まってしまいました): Đã lỡ... / Chót... (Diễn tả sự nuối tiếc hoặc sự việc không mong muốn - N4).
・V-意向形いこうけい (移動しましょう / 待っていましょう): Hãy cùng nhau... (Lời mời gọi/đề nghị - N4).
・~ので (深くなっているので): Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan - N4).
・~て います (待っていましょう - trạng thái tiếp diễn): Đang làm gì đó (N4).

 

Ghế thông minh năng lượng mặt trời (スマートベンチ)

A: この公園こうえんのベンチ、新あたらしいデザインですね。 ♬
A: Cái ghế băng ở công viên này thiết kế mới nhỉ.
B: 太陽たいようの光ひかりで電気でんきを作つくる、スマートベンチですよ。 ♬
B: Đó là ghế thông minh, tạo ra điện bằng ánh sáng mặt trời đấy.
A: ここでスマホの充電じゅうでんができるんですか? ♬
A: Có thể sạc điện thoại ở đây được sao?
B: はい。USBポートがついているので、自由じゆうに使つかえます。 ♬
B: Vâng. Vì có cổng USB nên có thể sử dụng tự do.
A: 誰だれでも無料むりょうで使つかってもいいんですか? ♬
A: Ai cũng có thể dùng miễn phí được ạ?
B: ええ。街まちを便利べんりにするためのプロジェクトだそうです。 ♬
B: Vâng. Nghe nói đó là dự án để làm cho thành phố tiện lợi hơn.
A: 散歩さんぽの途中とちゅうで休やすむのに、とてもいいですね。 ♬
A: Thật tốt để nghỉ ngơi giữa lúc đi dạo nhỉ.
B: 帰かえる時ときに、スマホを忘わすれないよう、気きをつけてください。 ♬
B: Bạn hãy lưu ý đừng quên điện thoại khi về nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 充電じゅうでんする: Sạc điện / Sạc pin (N3).
* 無料むりょう: Miễn phí (N4).
* 散歩さんぽ: Đi dạo (N5/N4).
* 発電はつでん: Phát điện (N3).
* 自由じゆうに: Một cách tự do (N4).
* プロジェクト: Dự án (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (プロジェクトだそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・~ための (便利にするための): Để phục vụ cho... / Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-て + も いい (使ってもいい): Làm gì đó cũng được (Cho phép - N4).
・V-可能形かのうけい (できる / 使える): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-る + のに (休むのに): Để... / Cho việc... (Chỉ mục đích sử dụng - N4).
・~ように してください (忘れないようにしてください): Hãy lưu ý (đừng) làm gì (N4).

 

Họp quá dài (会議の効率化)

A: 最近さいきん、会議かいぎの時間じかんが長ながすぎると感かんじます。 ♬
A: Dạo gần đây tôi cảm thấy thời gian họp quá dài.
B: 30分ぷんで終おわらせるルールを提案ていあんしませんか。 ♬
B: Chúng ta thử đề xuất quy tắc kết thúc trong 30 phút đi.
A: 部長ぶちょうは賛成さんせいしてくれるでしょうか。 ♬
A: Liệu trưởng phòng có tán thành cho không nhỉ.
B: 効率こうりつがいいことを伝つたえれば、大丈夫だいじょうぶですよ。 ♬
B: Nếu truyền đạt rằng hiệu quả tốt thì sẽ ổn thôi.
A: 次つぎはタイマーを使つかって、時間じかんを測はかりましょう。 ♬
A: Lần tới chúng ta hãy dùng đồng hồ hẹn giờ để đo thời gian nhé.
B: そうすれば、みんな集中しゅうちゅうして話はなせますね。 ♬
B: Làm vậy thì mọi người có thể tập trung nói chuyện nhỉ.
A: 今日きょうの午後ごごに、意見いけんを書かいて出だします。 ♬
A: Chiều nay tôi sẽ viết ý kiến rồi nộp lên.
B: 短みじかくて分わかりやすい言葉ことばで書かいてください。 ♬
B: Bạn hãy viết bằng những lời ngắn gọn và dễ hiểu nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 提案ていあんする: Đề xuất / Đề nghị (N3).
* 効率こうりつ: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 賛成さんせいする: Tán thành / Đồng ý (N4).
* 意見いけん: Ý kiến (N4).
* 測はかる: Đo / Đo đạc (thời gian, độ dài) (N3).
* 集中しゅうちゅうする: Tập trung (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (長すぎる): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-条件じょうけん形 (~ば) (伝えれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-て + みませんか (提案しませんか): Thử làm gì đó xem sao (Lời mời gọi/gợi ý - N4).
・V-て + くれる (賛成してくれる): Làm việc tốt cho mình (N4).
・V-意向形いこうけい (測りましょう): Hãy cùng nhau làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (話せます): Thể khả năng (Có thể... - N4).

 

Sắp xếp dụng cụ (道具の整理)

A: 道具どうぐがどこにあるか、いつも分わかりにくいです。 ♬
A: Dụng cụ nằm ở đâu tôi lúc nào cũng thấy khó biết.
B: 引ひき出だしに名前なまえのシールを貼はりませんか。 ♬
B: Hay là chúng ta dán nhãn tên lên ngăn kéo đi.
A: いいですね。新あたらしい人ひとも迷まよわなくなります。 ♬
A: Hay đấy. Người mới cũng sẽ không bị lúng túng nữa.
B: よく使つかう物ものは、手前てまえに置おくようにしましょう。 ♬
B: Chúng ta hãy lưu ý đặt những đồ hay dùng ở phía trước.
A: テーブルの近ちかくに置おくと、動うごく時間じかんが減へりますね。 ♬
A: Để ở gần bàn thì thời gian di chuyển sẽ giảm đi nhỉ.
B: はい。無駄むだな動うごきがなくなって、仕事しごとが速はやくなります。 ♬
B: Vâng. Không còn những cử động thừa thải, công việc sẽ nhanh hơn.
A: 今いまの形かたちになって、とても使つかいやすくなりました。 ♬
A: Trở nên như hình dáng hiện tại, đã thật sự rất dễ dùng rồi.
B: 毎月まいつき一度いちど、シールの場所ばしょを確認かくにんしてください。 ♬
B: Mỗi tháng một lần, bạn hãy kiểm tra vị trí nhãn dán nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 道具どうぐ: Dụng cụ (N4).
* 無駄むだな: Lãng phí / Thừa thãi / Vô ích (N3).
* 引き出しひきだし: Ngăn kéo (N4).
* 手前てまえ: Phía trước mặt / Phía bên này (N3).
* 迷うまよう: Lúng túng / Phân vân / Lạc đường (N4).
* 確認かくにんする: Xác nhận / Kiểm tra (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすく なります (使いやすくなりました): Trở nên dễ làm gì đó hơn (N4).
・~なく なります (迷わなくなります): Trở nên không còn... (Chỉ sự biến đổi sang trạng thái phủ định - N4).
・~ように しましょう (置くようにしましょう): Chúng ta hãy lưu ý... / Hãy cố gắng... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい (分かりにくい): Khó làm gì đó (N4).
・V-る + と (置くと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).

 

AI quản lý lịch trình (AIスケジュール管理)

A: 今週こんしゅうは予定よていがいっぱいで、とても忙いそがしいです。 ♬
A: Tuần này lịch trình đầy ắp nên rất bận rộn.
B: AIアシスタントに、管理かんりを任まかせてみましょう。 ♬
B: Chúng ta hãy thử giao việc quản lý cho trợ lý AI xem sao.
A: 会議かいぎの時間じかんを動うごかすこともできるんですか? ♬
A: Nó cũng có thể di chuyển thời gian họp được sao?
B: はい。一番いちばんいい時間じかんを自動じどうで探さがしてくれますよ。 ♬
B: Vâng. Nó sẽ tự động tìm thời gian tốt nhất cho bạn.
A: お昼ひるご飯はんの注文ちゅうもんまでやってくれるんですね。 ♬
A: Nó làm cả việc đặt bữa trưa cho mình luôn nhỉ.
B: 過去かこのデータから、好このみの物ものを選えらんでくれます。 ♬
B: Nó sẽ chọn món bạn thích từ dữ liệu quá khứ.
A: 本当ほんとうの秘書ひしょがいるみたいで、すごいですね。 ♬
A: Giống như có thư ký thật vậy, ghê thật nhỉ.
B: 毎朝まいあさ、最終さいしゅう的なプランを確認かくにんしてください。 ♬
B: Mỗi sáng, bạn hãy kiểm tra kế hoạch cuối cùng nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予定よてい: Dự định / Lịch trình / Kế hoạch (N4).
* 任まかせる: Giao phó / Phó mặc (N3).
* 秘書ひしょ: Thư ký (N2).
* 自動じどうで: Tự động (N3).
* 注文ちゅうもんする: Đặt hàng / Gọi món (N4).
* 最終さいしゅう的: Cuối cùng / Mang tính dứt điểm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (秘書がいるみたい): Giống như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・V-意向形いこうけい + みましょう (任せてみましょう): Chúng ta hãy thử... xem sao (N4).
・V-可能形かのうけい (できる): Thể khả năng (Có thể - N4).
・V-て + くれる (探してくれます): Làm việc tốt cho mình (N4).
・~的な (最終的な): Mang tính... (Cách chuyển tính từ/danh từ - N3/N4).

 

Thuê đồ cắm trại (キャンプ用品のレンタル)

A: 一度いちどキャンプをしてみたいですが、道具どうぐがありません。 ♬
A: Tôi muốn thử đi cắm trại một lần nhưng không có dụng cụ.
B: レンタルサービスを使つかえば、大丈夫だいじょうぶですよ。 ♬
B: Nếu dùng dịch vụ cho thuê thì sẽ ổn thôi.
A: テントやコンロも借かりられるんですか? ♬
A: Cũng có thể thuê được cả lều và bếp ga sao?
B: キャンプ場じょうまで届とどけてくれるので、手てぶらで行いけます。 ♬
B: Họ sẽ gửi đến tận khu cắm trại nên bạn có thể đi tay không.
A: 高たかい道具どうぐを買かわなくてもいいのは、嬉うれしいですね。 ♬
A: Không cần mua dụng cụ đắt tiền cũng được, thật là vui nhỉ.
B: 初心者しょしんしゃには、ぴったりのサービスだと思おもいます。 ♬
B: Tôi nghĩ đó là dịch vụ cực kỳ phù hợp cho người mới bắt đầu.
A: 来月らいげつの休やすみに、さっそく予約よやくしてみます。 ♬
A: Kỳ nghỉ tới tôi sẽ thử đặt ngay.
B: 返かえす時ときのルールを、先さきに読よんでおいてください。 ♬
B: Bạn hãy đọc trước các quy tắc khi trả đồ nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 道具どうぐ: Dụng cụ (N4).
* 初心者しょしんしゃ: Người mới bắt đầu (N3).
* 手ぶらてぶら: Tay không (không mang theo đồ đạc) (N2).
* 届けるとどける: Gửi đến / Chuyển đến (N4).
* さっそく: Ngay lập tức / Ngay và luôn (N3).
* コンロ: Bếp ga / Bếp lò mini (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (借りられる / 行ける): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-て + おいて (読んでおいてください): Làm sẵn việc gì đó (chuẩn bị) (N4).
・V-条件じょうけん形 (~ば) (使えば): Nếu... (N4).
・V-て + みる (予約してみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-ない + なくても いい (買わなくてもいい): Không cần làm gì cũng được (N4).