Quy tắc đi dạo công viên (公園の散歩ルール)
A: 佐藤さん、毎日ここで犬の散歩をしていますね。 ♬
Sato ơi, ngày nào anh cũng dạo chó ở đây nhỉ.
B: はい。ここは広くて、犬が喜ぶ場所ですから。 ♬
Vâng. Vì ở đây rộng, là nơi mà lũ chó rất thích.
A: 最近は、ペットと一緒に歩く人が本当に増えました。 ♬
Dạo gần đây, người đi bộ cùng thú cưng thực sự đã tăng lên.
B: ええ。でも、公園を綺麗に使うルールは大切です。 ♬
Vâng. Nhưng quy tắc giữ công viên sạch sẽ rất quan trọng.
A: ゴミは必ず持ち帰るようにしましょう。 ♬
Chúng ta hãy lưu ý nhất định phải mang rác về nhé.
B: はい。みんなが守れば、もっと楽しく遊べます。 ♬
Vâng. Nếu mọi người cùng tuân thủ, chúng ta có thể chơi đùa vui vẻ hơn.
A: 今度は、私の犬も連れてきてもいいですか? ♬
Lần tới, tôi dẫn chó của mình theo có được không?
B: いいですよ。水と袋を忘れずに持ってきてください。 ♬
Được chứ. Bạn nhớ mang theo nước và túi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 喜ぶ: Vui mừng / Thích thú (N4).
* 必ず: Nhất định / Luôn luôn (N4).
* 散歩: Đi dạo (N5).
* 持ち帰る: Mang về (N4/N3).
* 袋: Cái túi / Bao tải (N4).
* ペット: Thú cưng (Loanword).
* 必ず: Nhất định / Luôn luôn (N4).
* 散歩: Đi dạo (N5).
* 持ち帰る: Mang về (N4/N3).
* 袋: Cái túi / Bao tải (N4).
* ペット: Thú cưng (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように する (持ち帰るようにしましょう): Lưu ý / Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-て + も いい ですか (連れてきてもいいですか): Làm... có được không? (Xin phép - N4).
・V-ない + ずに (忘れずに): Mà không làm gì... (Cách nói trang trọng của 'naide' - N4/N3).
・V-て + ください (持ってきてください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・V-ば + ~ (守れば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-可能形 (遊べます): Có thể làm gì đó (N4).
Hộp đồ dùng miễn phí (リユースボックス)
A: このテーブルはまだ使えますが、もう要りません。 ♬
Cái bàn này vẫn dùng được nhưng tôi không cần nữa.
B: 地域の「リユースボックス」に出しませんか。 ♬
Bạn có muốn đưa nó vào "Hộp tái sử dụng" của khu vực không?
A: そこに入れれば、誰でも持って行っていいんですか? ♬
Nếu cho vào đó thì ai lấy đi cũng được ạ?
B: はい。欲しい人が無料で持ち帰ることができますよ。 ♬
Vâng. Những người muốn có thể mang về miễn phí đấy.
A: ゴミとして捨てるより、ずっといい方法ですね。 ♬
So với việc vứt đi như rác thì đây là cách tốt hơn nhiều.
B: 資源を大切にする、今の街のスタイルです。 ♬
Đó là phong cách của thành phố hiện nay, trân trọng tài nguyên.
A: 今日、さっそく車で運ぼうと思います。 ♬
Tôi định sẽ dùng xe chở đi ngay hôm nay.
B: 出す前に、汚れを綺麗に拭いておいてください。 ♬
Bạn hãy lau sạch vết bẩn trước khi đưa đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 要りません: Không cần (N5/N4).
* 無料: Miễn phí (N3).
* 資源: Tài nguyên (N3).
* 地域: Khu vực / Địa phương (N3).
* さっそく: Ngay lập tức / Không chần chừ (N3).
* 運ぶ: Vận chuyển / Chở đi (N4/N5).
* 無料: Miễn phí (N3).
* 資源: Tài nguyên (N3).
* 地域: Khu vực / Địa phương (N3).
* さっそく: Ngay lập tức / Không chần chừ (N3).
* 運ぶ: Vận chuyển / Chở đi (N4/N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + より: So với việc làm V... (N4).
・V-て + おいて (拭いておいて): Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-意向形 + と 思う (運ぼうと思います): Định làm gì đó (Dự định - N4).
・V-ば + ~ (入れれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-る + ことが できる (持ち帰ることができます): Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ませんか (出しませんか): Rủ rê / Đưa ra lời đề nghị (N5/N4).
Niềm tự hào marathon địa phương (地元のマラソン大会)
A: 昨日のマラソン大会、見に行きましたか? ♬
Bạn có đi xem đại hội Marathon hôm qua không?
B: はい。私たちの街の選手が一番になりましたよ。 ♬
Có chứ. Vận động viên của thành phố mình đã về nhất đấy.
A: みんな大きな声で応援していて、すごかったです。 ♬
Mọi người cổ vũ rất lớn, thật là tuyệt vời.
B: 地元の人が活躍するのは、とても誇らしいですね。 ♬
Việc người địa phương hoạt động tốt thật là đáng tự hào nhỉ.
A: スポーツは、街の元気に繋がります。 ♬
Thể thao kết nối với sự khỏe khoắn của thành phố.
B: 私も少しずつ、走る練習を始めたくなりました。 ♬
Tôi cũng đã bắt đầu muốn luyện tập chạy bộ từng chút một.
A: 来週の練習会に、一緒に行きませんか。 ♬
Bạn có muốn cùng đi đến buổi luyện tập tuần sau không?
B: 靴とタオルを準備して、参加してください。 ♬
Bạn hãy chuẩn bị giày và khăn rồi tham gia nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 誇らしい: Tự hào / Hãnh diện (N3/N2).
* 活躍: Hoạt động tốt / Trình diễn ấn tượng (N3).
* 応援: Cổ vũ / Ủng hộ (N4/N3).
* 大会: Đại hội / Giải đấu (N4).
* 地元: Địa phương / Quê quán (N3).
* タオル: Khăn tắm / Khăn lau (Loanword).
* 活躍: Hoạt động tốt / Trình diễn ấn tượng (N3).
* 応援: Cổ vũ / Ủng hộ (N4/N3).
* 大会: Đại hội / Giải đấu (N4).
* 地元: Địa phương / Quê quán (N3).
* タオル: Khăn tắm / Khăn lau (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + たく なる (始めたくなる): Trở nên muốn làm gì (Biến chuyển cảm xúc - N4).
・V-に 繋がる (繋がります): Kết nối với... / Dẫn đến... (N3/N4).
・V-る + のは (活躍するのは): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + ください (参加してください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・V-ます(bỏ ます) + ませんか (行きませんか): Rủ rê / Mời mọc (N5).
・~に なる (一番になりました): Trở thành / Trở nên (N5).
Lễ hội đa tộc (多文化交流フェスティバル)
A: 今日は色々な国の人が集まっていますね。 ♬
Hôm nay có người của nhiều quốc gia đang tập trung nhỉ.
B: ここは「多文化交流フェスティバル」の会場ですよ。 ♬
Đây là hội trường của "Lễ hội giao lưu đa văn hóa" đấy.
A: 日本語が下手でも、楽しく話せますか? ♬
Dù tiếng Nhật kém thì vẫn có thể nói chuyện vui vẻ chứ ạ?
B: ええ。言葉より、仲良くなりたい気持ちが大切です。 ♬
Vâng. Tấm lòng muốn trở nên thân thiết quan trọng hơn lời nói.
A: 色々な国の料理があって、とても面白いです。 ♬
Có món ăn của nhiều nước, thật là thú vị.
B: 食べ物を通して、お互いの文化を知ることができます。 ♬
Thông qua đồ ăn, chúng ta có thể biết về văn hóa của nhau.
A: 私も後で、地元の餅を食べてみます。 ♬
Lát nữa tôi cũng sẽ ăn thử món bánh giầy của địa phương.
B: みんなと笑顔で、楽しい時間を過ごしてください。 ♬
Bạn hãy cười thật tươi và dành thời gian vui vẻ với mọi người nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 下手: Kém / Dở (N5).
* お互い: Lẫn nhau (N3).
* 会場: Hội trường / Địa điểm tổ chức (N4).
* 文化: Văn hóa (N4).
* 地元: Địa phương / Quê quán (N3).
* 交流: Giao lưu (N3).
* お互い: Lẫn nhau (N3).
* 会場: Hội trường / Địa điểm tổ chức (N4).
* 文化: Văn hóa (N4).
* 地元: Địa phương / Quê quán (N3).
* 交流: Giao lưu (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる (知ることができます): Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・~を 通して (食べ物を通して): Thông qua... (N3/N4).
・A-い(bỏ い) + くても / Na-でも (下手でも): Dẫu cho... / Ngay cả khi... (N4).
・V-て + みます (食べてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + ください (過ごしてください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・V-ます(bỏ ます) + たい (なりたい): Muốn... (N5).
Bảo hiểm y tế kỹ thuật số (デジタル保険証)
A: 新しい保険証についての紙が届きました。 ♬
Tờ giấy về thẻ bảo hiểm mới đã gửi đến rồi.
B: 今はスマホで保険証を見せる時代に なりましたよ。 ♬
Bây giờ đã trở thành thời đại cho xem thẻ bảo hiểm bằng điện thoại rồi.
A: 使い方は難しいですか? ♬
Cách dùng có khó không ạ?
B: いいえ。病院の受付でスマホをかざすだけです。 ♬
Không đâu. Chỉ cần đưa điện thoại lại gần ở quầy tiếp nhận bệnh viện thôi.
A: スマホを忘れたら、どうすればいいですか? ♬
Nếu quên điện thoại thì phải làm sao ạ?
B: まだ紙の保険証も使えるので、安心してください。 ♬
Thẻ bảo hiểm bằng giấy vẫn dùng được nên bạn hãy yên tâm.
A: 少しずつ便利になって、助かりますね。 ♬
Dần dần trở nên tiện lợi, thật đỡ quá nhỉ.
B: 登録の期限を確認して、早めにやってください。 ♬
Bạn hãy kiểm tra thời hạn đăng ký rồi làm sớm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 受付: Quầy tiếp nhận (N4).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 保険証: Thẻ bảo hiểm (N3/N4).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N3/N4).
* 期限: Thời hạn (N3).
* かざす: Đưa lại gần / Hơ qua (Ví dụ: đưa điện thoại qua máy đọc) (N1/N2).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 保険証: Thẻ bảo hiểm (N3/N4).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N3/N4).
* 期限: Thời hạn (N3).
* かざす: Đưa lại gần / Hơ qua (Ví dụ: đưa điện thoại qua máy đọc) (N1/N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なりました (時代になりました): Đã trở nên... / Đã thành... (N4/N5).
・V-たら (忘れたら): Nếu... / Sau khi... (N4).
・V-て + ください (安心して/やってください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・V-ば + いい (どうすればいい): ...là được / ...thì tốt (Dùng để hỏi lời khuyên - N4).
・V-可能形 (使える): Có thể làm gì đó (N4).
・~に なる (便利になって): Trở nên... (N4/N5).
AI hỗ trợ khách hàng (AIアシスタント)
A: この店のサイト、新しいAIアシスタントがいますね。 ♬
Trang web cửa hàng này có trợ lý AI mới nhỉ.
B: はい。24時間いつでも質問に答えてくれます。 ♬
Vâng. Nó sẽ trả lời câu hỏi cho bạn bất cứ lúc nào suốt 24 giờ.
A: 服のサイズも教えてくれるんですか? ♬
Nó cũng chỉ cho mình cả kích cỡ quần áo sao?
B: ええ。過去に買った服のデータから計算します。 ♬
Vâng. Nó tính toán từ dữ liệu những bộ đồ bạn đã mua trong quá khứ.
A: 自分で測らなくてもいいのは、便利ですね。 ♬
Không cần tự mình đo cũng được, thật là tiện lợi.
B: 技術を使って、お客様を助けるブランドが増えています。 ♬
Các thương hiệu dùng công nghệ để giúp đỡ khách hàng đang tăng lên.
A: 私も早速、この靴について聞いてみます。 ♬
Tôi cũng sẽ thử hỏi về đôi giày này ngay đây.
B: 自分のアカウント情報を、先に確認しておいてください。 ♬
Bạn hãy kiểm tra thông tin tài khoản của mình trước nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 計算: Tính toán (N3).
* 過去: Quá khứ (N3/N4).
* アシスタント: Trợ lý (Loanword).
* ブランド: Thương hiệu (Loanword).
* 情報: Thông tin (N3).
* 早速: Ngay lập tức (N3).
* 過去: Quá khứ (N3/N4).
* アシスタント: Trợ lý (Loanword).
* ブランド: Thương hiệu (Loanword).
* 情報: Thông tin (N3).
* 早速: Ngay lập tức (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (答えてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-なくて + も いい (測らなくてもいい): Không làm... cũng được (N4).
・V-て + みます (聞いてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + おいて ください (確認しておいてください): Hãy làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-る + のは (測らなくてもいいのは): Danh từ hóa động từ (N4).
・V-て + いる (増えています): Đang (xảy ra tình trạng gì đó) (N4/N5).
Robot giao hàng AI (配達ロボット)
A: 見てください。小さいロボットが道を歩いています。 ♬
Nhìn kìa. Có con robot nhỏ đang đi trên đường.
B: あれはAIが動かしている、配達ロボットですよ。 ♬
Đó là robot giao hàng do AI điều khiển đấy.
A: 自分で道を選んで、荷物を運んでいるんですか? ♬
Nó tự chọn đường rồi vận chuyển hàng hóa sao?
B: はい。信号や人を避けて、安全に動きます。 ♬
Vâng. Nó tránh đèn giao thông và con người để di chuyển an toàn.
A: 最近は、こういうロボットが増えてきましたね。 ♬
Dạo gần đây, những loại robot thế này đang tăng dần lên nhỉ.
B: 静かだし、環境にも優しいので助かります。 ♬
Vì nó yên tĩnh và thân thiện với môi trường nên thật giúp ích.
A: 私も今度、ロボットで注文してみようと思います。 ♬
Lần tới tôi định sẽ thử đặt hàng bằng robot.
B: 動いている時は、近くに寄らないようにしてください。 ♬
Khi nó đang chuyển động, bạn lưu ý đừng lại gần nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 配達: Giao hàng (N3).
* 避ける: Tránh / Né (N3/N2).
* 荷物: Hàng hóa / Hành lý (N5/N4).
* 信号: Đèn giao thông (N5/N4).
* 安全: An toàn (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 避ける: Tránh / Né (N3/N2).
* 荷物: Hàng hóa / Hành lý (N5/N4).
* 信号: Đèn giao thông (N5/N4).
* 安全: An toàn (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + きました (増えてきました): Diễn tả một xu hướng bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại (N4).
・V-意向形 + と 思う (注文してみようと思います): Định làm gì đó (Chỉ ý chí, dự định - N4).
・V-る + ように してください (寄らないようにしてください): Hãy lưu ý / Cố gắng làm (hoặc không làm) gì đó (N4).
・V-て + みる (注文してみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だし (静かだし): Liệt kê lý do (N4).
・~ので (優しいので): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N4/N5).
Kiểm tra an toàn tại chỗ (建物の点検)
A: 今日、市役所の人が建物の点検に来ます。 ♬
Hôm nay người của ủy ban thành phố sẽ đến kiểm tra tòa nhà.
B: 地震に強いかどうかを確認する、現場の手続きですね。 ♬
Đó là thủ tục tại hiện trường để xác nhận xem nó có chịu được động đất không nhỉ.
A: 何か書類を準備する必要がありますか? ♬
Có cần thiết phải chuẩn bị giấy tờ gì không ạ?
B: 地下の入り口を開けておくだけで大丈夫です。 ♬
Chỉ cần mở sẵn lối vào dưới hầm là ổn.
A: とても丁寧に調べてくれていますね。 ♬
Họ đang kiểm tra rất kỹ lưỡng nhỉ.
B: 安全を守るサービスは、私たちの生活に大切です。 ♬
Dịch vụ bảo vệ an toàn rất quan trọng đối với cuộc sống chúng ta.
A: 点検は1時間ぐらいで終わるそうです。 ♬
Nghe nói việc kiểm tra sẽ kết thúc trong khoảng 1 tiếng.
B: 終わるまで、ロビーで静かに待っていてください。 ♬
Bạn hãy yên lặng chờ ở sảnh cho đến khi kết thúc nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 点検: Kiểm tra / Bảo trì / Xem xét kỹ thuật (N3).
* 丁寧: Kỹ lưỡng / Cẩn thận / Lịch sự (N4).
* 現場: Hiện trường / Nơi xảy ra sự việc (N3).
* 市役所: Tòa thị chính / Ủy ban thành phố (N4).
* 書類: Giấy tờ / Tài liệu (N4).
* ロビー: Sảnh chờ (Loanword).
* 丁寧: Kỹ lưỡng / Cẩn thận / Lịch sự (N4).
* 現場: Hiện trường / Nơi xảy ra sự việc (N3).
* 市役所: Tòa thị chính / Ủy ban thành phố (N4).
* 書類: Giấy tờ / Tài liệu (N4).
* ロビー: Sảnh chờ (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + 必要がある: Cần thiết phải làm gì đó (N4).
・~そうです (終わるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・~かどうか (強いかどうか): Có... hay không (Dùng để xác nhận thông tin - N4).
・V-て + おきます (開けておく): Làm sẵn việc gì đó / Chuẩn bị (N4).
・V-て + くれます (調べてくれています): Ai đó đang làm giúp mình việc gì (N4).
・V-て + ください (待っていてください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5/N4).
Omotenashi tại lữ quán (旅館のおもてなし)
A: 旅館へようこそ。中へお入りください。 ♬
Chào mừng quý khách đến với lữ quán. Mời quý khách vào trong.
B: ありがとうございます。庭がとても綺麗ですね。 ♬
Cảm ơn bạn. Khu vườn đẹp quá nhỉ.
A: お茶と地元の和菓子を準備しました。 ♬
Tôi đã chuẩn bị trà và bánh ngọt truyền thống địa phương.
B: 日本の「おもてなし」を体験できて嬉しいです。 ♬
Tôi rất vui vì có thể trải nghiệm sự "hiếu khách" của Nhật Bản.
A: 家のように、ゆっくり過ごしてほしいと思っています。 ♬
Tôi muốn bạn hãy dành thời gian thư thả như ở nhà mình.
B: 夕食は6時から始まりますか? ♬
Bữa tối bắt đầu từ 6 giờ phải không ạ?
A: はい。海の幸をたくさん使った料理ですよ。 ♬
Vâng. Là các món ăn sử dụng nhiều hải sản đấy.
B: アレルギーがある場合は、先に教えてください。 ♬
Trường hợp có dị ứng, bạn hãy báo trước cho chúng tôi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 幸: Lộc (thường chỉ sản vật biển/núi như 海の幸、山の幸).
* 和菓子: Bánh ngọt truyền thống Nhật Bản.
* 旅館: Lữ quán (nhà trọ kiểu Nhật).
* おもてなし: Sự hiếu khách / Lòng mến khách.
* 夕食: Bữa tối.
* アレルギー: Dị ứng (Loanword).
* 和菓子: Bánh ngọt truyền thống Nhật Bản.
* 旅館: Lữ quán (nhà trọ kiểu Nhật).
* おもてなし: Sự hiếu khách / Lòng mến khách.
* 夕食: Bữa tối.
* アレルギー: Dị ứng (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (過ごしてほしい): Muốn ai đó làm gì cho mình.
・V-可能形 + て 嬉しい (体験できて嬉しい): Vui mừng vì có thể làm gì đó.
・~ように (家のように): Giống như... (So sánh).
・V-た + り (アレルギーがある場合は): Trường hợp mà... (N4).
・V-て + ください (教えてください): Hãy làm... (Yêu cầu lịch sự).
・V-ます(bỏ ます) + に 入る (お入りください): Thể kính ngữ lịch sự của động từ.
Khám phá thác nước bí mật (隠れた滝の探索)
A: この村に、何か特別な場所はありますか? ♬
Ở ngôi làng này có địa điểm nào đặc biệt không ạ?
B: 森の中に、静かな「隠れた滝」がありますよ。 ♬
Trong rừng có một "thác nước ẩn mình" yên tĩnh đấy.
A: 普通の地図には載っていませんね。 ♬
Nó không có trên bản đồ thông thường nhỉ.
B: 地元の人が知っている場所なので、とても静かです。 ♬
Vì là nơi người địa phương biết nên rất yên tĩnh.
A: 本当の自然を体験してみたいです。 ♬
Tôi muốn thử trải nghiệm thiên nhiên thực thụ.
B: 私が森への道を教えてあげましょう。 ♬
Để tôi chỉ cho bạn con đường vào rừng nhé.
A: ありがとうございます。地元の場所を探すのが大好きです。 ♬
Cảm ơn bạn. Tôi rất thích tìm kiếm những địa điểm địa phương.
B: 山を歩くので、強い靴を履いていってください。 ♬
Vì sẽ đi bộ đường núi nên bạn hãy đi giày chắc chắn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 滝: Thác nước (N3).
* 隠れた: Bị ẩn / Được giấu (N3/N2).
* 森: Rừng (N4/N5).
* 載る: Được đăng / Được ghi lên (N4).
* 自然: Thiên nhiên (N4).
* 履く: Đi (giày, dép) / Mặc (quần) (N5).
* 隠れた: Bị ẩn / Được giấu (N3/N2).
* 森: Rừng (N4/N5).
* 載る: Được đăng / Được ghi lên (N4).
* 自然: Thiên nhiên (N4).
* 履く: Đi (giày, dép) / Mặc (quần) (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みたい (体験してみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-て + あげましょう (教えてあげましょう): Đề nghị làm giúp ai đó việc gì (N4).
・V-る + のが (探すのが): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + いく (履いていってください): Làm gì đó rồi đi / Tiếp tục làm gì đó (N4).
・~ので (場所なので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do khách quan - N4/N5).
・~には (地図には): Đối với... / Ở... (Nhấn mạnh phạm vi - N4).
AI kiểm tra linh kiện (AIカメラの検査)
A: 工場に、新しいAIカメラが付きましたね。 ♬
Ở nhà máy đã gắn thêm camera AI mới nhỉ.
B: はい。小さい部品のミスを全部チェックします。 ♬
Vâng. Nó kiểm tra tất cả lỗi của các linh kiện nhỏ.
A: 人間の目よりも正確なんですか? ♬
Nó chính xác hơn mắt người sao?
B: とても速いし、疲れないのがいい点ですよ。 ♬
Nó rất nhanh và điểm tốt là không biết mệt mỏi.
A: 日本の「ものづくり」も、AIを使う時代ですね。 ♬
Nền "sản xuất" của Nhật cũng đến thời đại dùng AI rồi nhỉ.
B: もっと簡単に、良い物を作ることができます。 ♬
Chúng ta có thể làm ra đồ tốt một cách dễ dàng hơn.
A: 私も、このAIの使い方を勉強したいです。 ♬
Tôi cũng muốn học cách sử dụng AI này.
B: 機械の電源を切る時は、必ず確認してください。 ♬
Khi tắt nguồn máy móc, bạn nhất định hãy kiểm tra nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 部品: Linh kiện / Phụ tùng (N3).
* 正確な: Chính xác (N4).
* ものづくり: Sản xuất / Chế tạo (Văn hóa sản xuất đặc trưng của Nhật) (N2/N3).
* 工場: Nhà máy (N4).
* 正確: Chính xác (N4).
* 電源: Nguồn điện (N3/N4).
* 正確な: Chính xác (N4).
* ものづくり: Sản xuất / Chế tạo (Văn hóa sản xuất đặc trưng của Nhật) (N2/N3).
* 工場: Nhà máy (N4).
* 正確: Chính xác (N4).
* 電源: Nguồn điện (N3/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる (作ることができます): Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・~し (速いし): Liệt kê các tính chất, lý do (N4).
・V-る + 時代じだい (使う時代): Thời đại làm việc gì đó (N3/N4).
・V-る + 時とき (切る時): Khi... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (勉強したい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-て + ください (確認してください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
AI trông nom người già (AI見守りシステム)
A: この施設は、AIで見守るシステムがあります。 ♬
Cơ sở này có hệ thống trông nom bằng AI.
B: 夜に誰かが倒れたら、すぐに教えてくれますよ。 ♬
Nếu đêm có ai ngã, nó sẽ báo cho mình ngay đấy.
A: 介護の仕事をする人を、助けてくれるんですね。 ♬
Nó giúp đỡ những người làm công việc chăm sóc nhỉ.
B: はい。職員も安心して働くことができます。 ♬
Vâng. Nhân viên cũng có thể yên tâm làm việc.
A: 技術が、助けが必要な人を支えています。 ♬
Công nghệ đang hỗ trợ những người cần sự giúp đỡ.
B: 部屋が寒すぎないかどうかも、AIが分かります。 ♬
AI cũng biết được liệu phòng có đang quá lạnh hay không.
A: こういう技術が増えるのは、嬉しいことです。 ♬
Việc những công nghệ như thế này tăng lên là điều đáng mừng.
B: お年寄りとは、直接話す時間も大切にしてください。 ♬
Bạn hãy trân trọng cả thời gian trò chuyện trực tiếp với người già nữa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 施設: Cơ sở / Viện / Trung tâm (N3).
* 見守る: Trông nom / Theo dõi để bảo vệ (N2/N3).
* 支える: Hỗ trợ / Nâng đỡ / Duy trì (N3).
* 職員: Nhân viên / Công chức (N3).
* お年寄り: Người cao tuổi (N4).
* 倒れる: Ngã / Đổ / Ngất (N4).
* 見守る: Trông nom / Theo dõi để bảo vệ (N2/N3).
* 支える: Hỗ trợ / Nâng đỡ / Duy trì (N3).
* 職員: Nhân viên / Công chức (N3).
* お年寄り: Người cao tuổi (N4).
* 倒れる: Ngã / Đổ / Ngất (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (寒すぎない): Không quá... (Phủ định của 'sugiru' - N4).
・V-る + ことが できる (働くことができます): Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・V-て + いる (支えています): Đang làm gì / Trạng thái (N4/N5).
・~かどうか (寒すぎないかどうか): Có... hay không (N4).
・V-た + ら (倒れたら): Nếu... / Sau khi... (N4).
・V-て + くれる (教えてくれます): Làm giúp mình việc gì (N4).