Chó Robot thông minh (ロボットの犬)

A: このロボットのいぬみちおぼえています。
A: Con chó robot này ghi nhớ (được) đường đi đấy ạ.
B: すごいですね。一緒いっしょ散歩さんぽできますか。
B: Giỏi thật nhỉ. Có thể đi dạo cùng với nó được không?
A: はい。AIがあぶない場所ばしょおしえてくれます
A: Vâng ạ. AI sẽ chỉ giúp cho mình những chỗ nguy hiểm.
B: お年寄としよ安心あんしんしてそとられますね。
B: Thế thì người già cũng có thể yên tâm ra ngoài được nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* おぼえる(おぼえる): Ghi nhớ / Học thuộc (N5).
* あぶない: Nguy hiểm (N5).
* 散歩さんぽ: Đi dạo (N5).
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi chốn (N4).
* お年寄としよ: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 安心あんしんする: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + が できます: Có thể làm gì đó (N5/N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-可能形かのうけい (出られます): Có thể... (N4).
・V- (安心して): Vì... nên / Làm gì đó rồi... (N4).
・~ね: Nhỉ / Nhé (Xác nhận sự đồng ý - N5).

 

Gương thông minh AI (AIの鏡)

A: このかがみは、今日きょうふくえらんでくれます。
A: Cái gương này chọn quần áo hôm nay giúp em đấy ạ. 
B: 面白おもしろですね。AIが天気てんき調しらべますか。
B: Thú vị nhỉ. AI có kiểm tra thời tiết không?
A: はい。あつすずしいふくおしえてくれます
A: Vâng. Những ngày nóng, nó sẽ chỉ cho em quần áo mát mẻ ạ.
B: いそがしいあさ、ぴったりのかがみですね
B: Đúng là chiếc gương cực kỳ phù hợp cho buổi sáng bận rộn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かがみ: Cái gương (N4).
* えらぶ(えら): Chọn / Lựa chọn (N4).
* すずしい: Mát mẻ (N5).
* 調しらべる: Điều tra / Kiểm tra / Tra cứu (N4).
* あつ: Nóng (thời tiết) (N5).
* ぴたり: Vừa vặn / Khít / Hoàn hảo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + に ぴったりだ: Rất hợp với... / Vừa vặn với... (N4).
・V-て くれる (えらんでくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~ね: Nhỉ / Nhé (Xác nhận sự đồng ý - N5).
・~、~: Chủ ngữ và vị ngữ cơ bản.

Nhân viên phục vụ Robot (ロボットの店員)

A: あのレストランには、ねこのロボットがいます。
A: Ở nhà hàng kia có con robot hình mèo đấy ạ.
B: 料理りょうりはことき、ニャーときますか。
B: Khi mang thức ăn nó có kêu "meo meo" không?
A: はい。子供こどもあたまなでると、よろこびますよ。
A: Có ạ. Hễ trẻ con xoa đầu là nó sẽ vui mừng (biểu cảm vui) đấy ạ.
B: べにのが、もっとたのしくなりますね。
B: Việc đi ăn sẽ trở nên vui vẻ hơn nhiều nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* はこ: Mang / Vận chuyển / Bê đồ (N4).
* よろこ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* : Kêu / Hót (dùng cho động vật) (N4).
* あたま: Đầu (N5).
* 料理りょうり: Thức ăn / Món ăn (N5).
* なでる: Xoa / Vuốt ve (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + と: Hễ... thì / Khi... (Kết quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・イA(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-に 行く (食べに行く): Đi để làm gì (N5).
・V- + のは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa động từ - N4).

Nói chuyện với hoa bằng AI (AIと花の話)

A: AIを使つかってはなはなことができます。
A: Dùng AI, mình có thể nói chuyện được với hoa đấy ạ.
B: はななに言​っていますか。
B: Hoa đang nói gì vậy?
A: 「水​みずほしい」と教​おしえてくれました
A: Nó đã chỉ (bảo) cho em là "tôi muốn nước" ạ.
B: 植物​しょくぶつ気持​きもわかると​嬉​うれしいですね
B: Biết được cảm xúc của cây cối thì vui thật nhỉ.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話​はな: Nói chuyện (N5).
* 植物​しょくぶつ: Thực vật / Cây cối (N3).
* 気持​きも: Cảm xúc / Tâm trạng (N4).
* 教​おしえる: Dạy / Chỉ bảo / Cho biết (N5).
* 使​つか: Sử dụng (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る​ + ことができます: Có thể làm gì đó (Khả năng - N5/N4).
・~と言っています: Đang nói là... (Trích dẫn lời nói đang diễn ra - N4).
・V-て​ + くれました: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-る​ + と: Hễ... thì (Kết quả tự nhiên - N4).
・N + が ほしい: Muốn có cái gì đó (N5).

 

Chuyến tàu chạy chậm (ゆっくり走る電車)

A: はな綺麗きれい場所ばしょ電車でんしゃまりました
A: Ở nơi có hoa đẹp, đoàn tàu đã dừng lại ạ.
B: 故障こしょうですか。心配しんぱいですね
B: Bị hỏng hóc à? Lo quá nhỉ.
A: いいえ。景色けしきをゆっくり見​ためのサービスです。
A: Không phải đâu ạ. Đó là dịch vụ để (phục vụ cho việc) ngắm phong cảnh một cách thong thả đấy ạ.
B: 急​いそいでいない時​とき最高​さいこうですね。
B: Những lúc không vội vã thì thật là tuyệt nhất nhỉ.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 景色​けしき: Phong cảnh (N4).
* 故障​こしょう: Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
* 最高​さいこう: Tuyệt nhất / Cao nhất (N4).
* 急​いそ: Vội vã / Khẩn trương (N4).
* 止​まる: Dừng lại (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る​ + ための + N: N để phục vụ cho việc làm V (Mục đích - N4).
・V-て​ いる (急いでいない): Đang (không) làm gì đó (Trạng thái - N5/N4).
・~​です​ / ~​でした​ (止まりました): Chia thời thể của câu.
・~​の​ + 時​とき​: Khi... / Lúc... (N5/N4).

 

Quán cà phê trả tiền trước (お金を払わないカフェ)

A: このみせまえひとかねはらってくれました
A: Cửa hàng này, người đi trước đã trả tiền giúp (cho em) rồi ạ.
B: 本当ほんとうですか。とてもやさしいルールですね。
B: Thật sao? Đúng là một quy tắc thật hiền hòa nhỉ.
A: わたしつぎひとぶんさきはらいます
A: Em cũng sẽ trả trước phần của người kế tiếp ạ.
B: みんながしあわになる、いい場所ばしょですね
B: Đó là một nơi thật tốt đẹp giúp mọi người đều trở nên hạnh phúc nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* はら: Trả tiền / Thanh toán (N4).
* さき: Trước / Làm gì đó trước (N4).
* しあわ: Hạnh phúc (N4).
* ぶん: Phần / Suất (N4).
* 本当​ほんとう: Thật sự / Sự thật (N5).
* 次​つぎ: Tiếp theo (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれました: Ai đó đã làm gì giúp mình (N4).
・~に なる (幸せになる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V- / いA + 名詞 (幸せになる場所): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
・~: Lượng từ chỉ phần ăn hoặc suất (N4).

 

Thuê người im lặng (静かな人のレンタル)

A: 「しずかな人​ひと」を貸​してくれるサービスが​あります。
A: Có dịch vụ cho thuê (cho mượn giúp mình) "người im lặng" đấy ạ.
B: 買​い​物​ものや​散歩​さんぽに、​一緒​いっしょに​来​てくれますか。
B: Họ có đi mua sắm hay đi dạo cùng mình không?
A: はい。でも、一言​ひとことも​話​はなしては​いけません
A: Vâng. Nhưng mà mình không được nói dù chỉ một lời đâu ạ.
B: 一人​ひとりが​寂​さびしい時​ときに、​いいかもしれませんね。
B: Có lẽ sẽ tốt vào những khi mình thấy cô đơn một mình nhỉ.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 貸​: Cho thuê / Cho mượn (N4).
* 一言​ひとこと: Một lời / Một từ (N3).
* 寂​さびしい: Cô đơn / Buồn chán (N4).
* 静​しずかな: Yên tĩnh / Im lặng (N5/N4).
* 話​はな: Nói chuyện (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ + は いけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N4).
・~ かもしれません: Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn - N4).
・V-て​ + くれる (貸してくれる): Ai đó làm gì đó giúp mình (N4).
名詞​めいし + も + V-ない​ (一言も話さない): Ngay cả một... cũng không (Nhấn mạnh - N4).

 

Máy gấp quần áo tự động (洗濯物をたたむ機械)

A: 洗濯物せんたくもの自動じどうたたむ機械きかいいました
A: Em đã mua cái máy tự động gấp quần áo giặt rồi ạ.
B: 便利べんりですね時間じかんかかりますか
B: Tiện nhỉ. Có tốn thời gian không?
A: すこおそですが、とても綺麗きれいたた​めます。
A: Hơi chậm một chút nhưng mà nó có thể gấp rất đẹp ạ.
B: いそがしいかあさんたちに、人気にんきなりそうです。
B: Có vẻ là sẽ sớm trở nên hot (được ưa chuộng) với các bà mẹ bận rộn đây.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 洗濯物せんたくもの: Quần áo giặt (N4).
* 自動じどう: Tự động (N3).
* 綺麗きれい: Một cách đẹp đẽ / Sạch sẽ (N5/N4).
* たたむ(たた): Gấp / Xếp (quần áo, chăn màn) (N3).
* 時間じかんかかる: Tốn thời gian (N5).
* 便利べんり: Tiện lợi (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ là... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-可能形かのうけい (たためる): Có thể gấp (Khả năng - N4).
・イA(bỏ い) + く / ナA + に + V: Bổ ngữ cho động từ (綺麗にたたむ / 遅く走る).
・~に なる (人気になる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).

Kem không tan chảy (溶けないアイス)

A: あつでもけないアイスクリームが​あります。
A: Có loại kem không tan ngay cả trong những ngày nóng đấy ạ.
B: 本当ほんとうですか。かたちが​わりませんか
B: Thật vậy sao? Hình dáng của nó không thay đổi à?
A: はい。30分​ぷんそと置​いても大丈夫​だいじょうぶです
A: Vâng. Cho dù có đặt ở ngoài trời 30 phút thì vẫn không sao (vẫn ổn) ạ.
B: 子供​こどもが​ゆっくり食​べられるから、​いいですね。
B: Vì trẻ con có thể ăn một cách thong thả nên hay quá nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 溶​ける: Tan chảy / Chảy ra (N3).
* 形​かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 置​: Đặt / Để (N5).
* 外​そと: Bên ngoài / Ngoài trời (N5).
* 変​わる: Thay đổi (N4).
* 暑​あつ: Nóng (thời tiết) (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ + も: Cho dù... vẫn... (Điều kiện nghịch lý - N4).
・V-可能形​かのうけい (食べられる): Có thể... (N4).
・~から: Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~​でも​ (暑い日でも): Ngay cả... (N4).

 

Nhảy múa trong yên lặng (静かなダンス)

A: 公園こうえん年寄としよりがしずかにおどっていました
A: Ở công viên, những người cao tuổi đang nhảy múa một cách yên lặng ạ.
B: 音楽おんがくありませんかへんですね
B: Không có âm nhạc sao? Lạ thật đấy nhỉ.
A: ヘッドホンで、自分じぶんきなうたいています
A: Họ đang nghe bài hát yêu thích của bản thân bằng tai nghe ạ.
B: まわうるさくないから安心あんしんですね
B: Vì xung quanh không bị ồn ào nên yên tâm thật đấy nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 踊​おど: Nhảy múa (N4).
* 周​まわ: Xung quanh (N4).
* 安心​あんしん: Yên tâm (N4).
* 変​へん: Lạ / Kỳ lạ (N4).
* 聴​: Nghe (thưởng thức âm nhạc) (N5/N4).
* 音楽​おんがく: Âm nhạc (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ います: Đang thực hiện hành động (Tiếp diễn - N5/N4).
・V-て​ いました: Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・~​から​: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・イA(bỏ い)​くない​ (うるさくない): Phủ định của tính từ đuôi -i (N5).
・~​ね​: Nhỉ / Nhé (Xác nhận cảm xúc - N5).

 

Máy bán bánh mì lon (パンの自販機)

A: この自販機じはんきには、かんはいったパンが​あります。
A: Ở cái máy bán hàng tự động này có loại bánh mì nằm trong lon đấy ạ.
B: めずらしいですね。あじどうですか。
B: Lạ (hiếm thấy) nhỉ. Vị của nó thì thế nào?
A: とてもやわらかくて美味おいしいですよ
A: Nó rất là mềm và ngon lắm đấy ạ.
B: 地震じしんときのために、っておきましょう
B: Chúng ta hãy mua sẵn để dành cho khi có động đất nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (N4).
* 柔らかいやわらかい: Mềm / Dẻo (N4).
* 珍しいめずらしい: Lạ / Hiếm / Ít thấy (N4).
* かん: Lon / Hộp thiếc (N4).
* 地震じしん: Động đất (N4).
* あじ: Vị / Hương vị (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ときのために: Để chuẩn bị cho khi... / Dành cho lúc... (N4).
・V-て おく + ましょう (おきましょう): Chúng ta hãy làm sẵn việc gì đó (N4).
・イA(bỏ い) + くて (柔らかくて): Dùng để nối tính từ đuôi -i (N5).
・V-た​ + 名詞めいし (入ったパン): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).

 

Dịch vụ thuê ô tự động (傘のレンタル)

A: えきかさしてくれる機械きかいできました
A: Ở ga đã có cái máy cho thuê (cho mượn giúp mình) ô rồi ạ.
B: きゅうあめったとき便利べんりですね
B: Khi trời bỗng nhiên đổ mưa thì thật tiện lợi nhỉ.
A: 使つかったあとは、どこのえきかえしてもいいです
A: Sau khi dùng xong, mình trả lại ở bất kỳ nhà ga nào cũng được ạ.
B: かさわすれても、もうこまりませんね。
B: Cho dù có quên mang ô thì cũng không còn gặp rắc rối (lo lắng) nữa rồi nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かさ: Cái ô / Cái dù (N5).
* かえ: Trả lại (N4).
* こま: Rắc rối / Khó khăn / Lúng túng (N4).
* : Cho vay / Cho mượn (N4).
* きゅう: Đột ngột / Bỗng nhiên (N4).
* わすれる: Quên (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ + も いいです: Làm... cũng được (Sự cho phép - N4).
・V-て​ + も (忘れても): Cho dù... (Điều kiện nghịch lý - N4).
・V-て​ + くれる (貸してくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-た​ + あとで / あとは: Sau khi làm... (N4).
・V-た​ + とき: Khi / Lúc... (N5/N4).