Cà phê chó (犬のカフェ)
A: 犬と一緒に休めるカフェができました。
A: Mới có quán cà phê mà mình có thể nghỉ ngơi cùng với chú chó đấy ạ. ♬
B: 犬のための特別なメニューもありますか。 ♬
B: Có cả thực đơn đặc biệt dành cho chó luôn à?
A: はい。週末はいつも混んでいるそうですよ。 ♬
A: Vâng. Nghe nói là cuối tuần lúc nào cũng đông đúc đấy ạ.
B: 私も自分の犬を連れて行きたいです。 ♬
B: Tôi cũng muốn dẫn chú chó của mình đi cùng ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 混む: Đông đúc (N4).
* 特別な: Đặc biệt (N4).
* 連れる: Dẫn theo / Dắt theo (N4).
* 週末: Cuối tuần (N5).
* 一緒に: Cùng nhau (N5).
* メニュー: Thực đơn / Menu (N5).
* 特別な: Đặc biệt (N4).
* 連れる: Dẫn theo / Dắt theo (N4).
* 週末: Cuối tuần (N5).
* 一緒に: Cùng nhau (N5).
* メニュー: Thực đơn / Menu (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (混んでいるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-可能形 (休める): Có thể... (N4).
・~ための (犬のための): Để phục vụ... / Dành cho... (N4).
・V-て 行く (連れて行く): Dẫn đi (Hành động nối tiếp - N4).
・V-ている (混んでいる): Trạng thái (đang đông) (N4).
Chợ đồ cũ (フリーマーケット)
A: いらない服をフリーマーケットに出しました。 ♬
A: Tôi đã mang những bộ quần áo không dùng đến ra chợ đồ cũ ạ.
B: 捨てるのはもったいないから、いいですね。 ♬
B: Vì việc vứt đi thì thật là lãng phí, nên làm như vậy là tốt nhất nhỉ.
A: 大切に着てくれる人が見つかりました。 ♬
A: Tôi đã tìm thấy người sẽ mặc chúng một cách trân trọng (giúp cho tôi) rồi ạ.
B: 物を大切にする生活はとても素敵です。 ♬
B: Lối sống biết trân trọng đồ vật thật là tuyệt vời ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 捨てる: Vứt bỏ (N5/N4).
* もったいない: Lãng phí / Đáng tiếc (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 出す: Đưa ra / Nộp / Mang ra (N5).
* 大切に: Một cách trân trọng / Cẩn thận (N4).
* 見つかる: Được tìm thấy (N4).
* もったいない: Lãng phí / Đáng tiếc (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 出す: Đưa ra / Nộp / Mang ra (N5).
* 大切に: Một cách trân trọng / Cẩn thận (N4).
* 見つかる: Được tìm thấy (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる (着てくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-る + のは (捨てるのは): Danh từ hóa cụm động từ (N4).
・~から (もったいないから): Vì... (Chỉ lý do - N5).
・~を 大切に する (物を大切にする): Trân trọng cái gì đó (N4).
・~に 出す (フリーマーケットに出す): Đưa vào / Mang đến địa điểm nào đó (N5).
Cây bói toán AI (AI占いの木)
A: 公園にAIで運勢を占う木がもありました。 ♬
A: Ở công viên đã có một cái cây bói toán vận may bằng AI ạ.
B: 葉っぱに触れるだけで言葉をくれるそうですよ。 ♬
B: Nghe nói là chỉ cần chạm vào lá là nó sẽ trao cho mình những lời khuyên đấy ạ.
A: AIが今の私の気分を教えてくれました。 ♬
A: AI đã nói cho tôi biết tâm trạng hiện tại của mình ạ.
B: 未来の技術はとても不思議ですね。 ♬
B: Công nghệ của tương lai thật là kỳ diệu nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 占い: Bói toán (N3).
* 運勢: Vận may / Vận hạn (N2).
* 触れる: Chạm vào / Tiếp xúc (N3).
* 気分: Tâm trạng / Khí sắc (N4).
* 不思議な: Kỳ diệu / Huyền bí (N4).
* 言葉: Lời nói / Từ ngữ (N5).
* 運勢: Vận may / Vận hạn (N2).
* 触れる: Chạm vào / Tiếp xúc (N3).
* 気分: Tâm trạng / Khí sắc (N4).
* 不思議な: Kỳ diệu / Huyền bí (N4).
* 言葉: Lời nói / Từ ngữ (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (触れるだけで): Chỉ cần... là đủ (N4).
・V-て くれる (教えてくれました): Ai đó làm gì có lợi cho mình (N4).
・~そうです (くれるそう): Nghe nói là... (N4).
・V-る + だけで: Chỉ cần thực hiện hành động V là... (N4).
・~に なります / ~に あります: Diễn tả sự tồn tại hoặc thay đổi trạng thái (N5).
Robot phục vụ hình mèo (猫のロボット店員)
A: レストランに猫の形をしたロボットがいました。 ♬
A: Trong nhà hàng đã có một con robot mang hình dáng của một con mèo ạ.
B: 料理を運ぶときにニャーと鳴きますよ。 ♬
B: Khi nó vận chuyển thức ăn, nó sẽ kêu "meo meo" đấy ạ.
A: 子供たちがとても喜んでいました。 ♬
A: Lũ trẻ đã cảm thấy rất vui sướng và hạnh phúc ạ.
B: サービスが良くて、また行きたいです。 ♬
B: Dịch vụ ở đó tốt nên tôi muốn đi đến đó lần nữa ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 運ぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 喜ぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* 鳴く: (Động vật) kêu / hót (N4).
* 店員: Nhân viên cửa hàng (N5).
* 運ぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 喜ぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* 鳴く: (Động vật) kêu / hót (N4).
* 店員: Nhân viên cửa hàng (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~を した (形をした): Mang (hình dáng / màu sắc / đặc điểm) nào đó (N3).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-て いた (喜んでいました): Đã đang thực hiện / Trạng thái trong quá khứ (N4).
・V-る + ときに (運ぶときに): Khi thực hiện hành động V... (N5/N4).
・い-adj -> ~くて (良くて): Cấu trúc nối tính từ / Vì... nên... (N5/N4).
Nhảy múa trong yên lặng (静かなダンス)
A: お年寄りがヘッドホンで踊っています。 ♬
A: Những người cao tuổi đang nhảy múa với tai nghe ạ.
B: 静かですが、皆さん楽しそうですね。 ♬
B: Dù yên tĩnh nhưng mọi người trông có vẻ rất vui nhỉ.
A: 周りに迷惑をかけないから安心です。 ♬
A: Vì không gây phiền hà cho xung quanh nên rất yên tâm ạ.
B: 新しい遊び方が広がっていますね。 ♬
B: Cách chơi mới này đang được lan rộng ra nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 踊る: Nhảy múa (N4).
* 迷惑をかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 安心な: Yên tâm (N4).
* お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 周り: Xung quanh (N4).
* 広がる: Lan rộng / Mở rộng (N3).
* 迷惑をかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 安心な: Yên tâm (N4).
* お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 周り: Xung quanh (N4).
* 広がる: Lan rộng / Mở rộng (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・na-adj / i-adj (bỏ i) + そうです (楽しそう): Có vẻ như là... (N4).
・~から (かけないから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・V-ている (踊っている / 広がっている): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (遊び方): Cách thực hiện hành động (N4).
・~が (静かですが): Dù... nhưng... (N5).
Người chỉ ở bên cạnh (隣にいるだけの人)
A: 「ただ隣にいるだけ」の人を借りました。 ♬
A: Tôi đã thuê một người "chỉ là ở bên cạnh thôi" ạ.
B: 何も話さなくてもいいサービスですか。 ♬
B: Đó là dịch vụ mà không cần nói bất cứ điều gì cũng được phải không ạ?
A: はい。一人が寂しいときに助かります。 ♬
A: Vâng. Những khi thấy cô đơn một mình thì nó rất giúp ích cho tôi ạ.
B: 面白い仕事が最近増えていますね。 ♬
B: Dạo này những công việc thú vị đang tăng lên nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 借りる: Thuê / Mượn (N5/N4).
* 寂しい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 増える: Tăng lên (N4).
* 隣: Bên cạnh (N5).
* 助かる: Được giúp ích / Được cứu giúp (N4).
* 寂しい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 増える: Tăng lên (N4).
* 隣: Bên cạnh (N5).
* 助かる: Được giúp ích / Được cứu giúp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + くても いい (話さなくてもいい): Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・~だけ (いるだけ): Chỉ... (N4).
・V-ている (増えています): Đang (diễn tả trạng thái tiếp diễn) (N4).
・V-る / Adj + ときに (寂しいときに): Khi... (N4).
・~ただ (ただ隣に): Chỉ là... / Đơn thuần là... (N3).
Bảo tàng kỷ niệm người cũ (思い出の美術館)
A: 昔の恋人との思い出を飾る美術館です。 ♬
A: Đây là bảo tàng trưng bày những kỷ niệm với người yêu ngày xưa ạ.
B: 写真やプレゼントがたくさんありますね。 ♬
B: Có thật là nhiều ảnh và quà tặng nhỉ.
A: 悲しいですが、心が軽くなりそうです。 ♬
A: Tuy buồn nhưng có vẻ tâm hồn sẽ trở nên nhẹ nhõm hơn ạ.
B: 新しい人生を始めるのにいい場所です。 ♬
B: Đây là một nơi tốt để bắt đầu một cuộc sống mới ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 思い出: Kỷ niệm (N4).
* 飾る: Trang trí / Trưng bày (N4).
* 軽い: Nhẹ / Nhẹ nhõm (N5).
* 悲しい: Buồn bã (N5).
* 恋人: Người yêu (N4).
* 美術館: Bảo tàng mỹ thuật (N4).
* 飾る: Trang trí / Trưng bày (N4).
* 軽い: Nhẹ / Nhẹ nhõm (N5).
* 悲しい: Buồn bã (N5).
* 恋人: Người yêu (N4).
* 美術館: Bảo tàng mỹ thuật (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・い-adj(bỏ い) + く なります (軽くなります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-る + のに (始めるのに): Để làm việc gì đó (Chỉ mục đích, điều kiện cần thiết - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm giác - N4).
・~や (写真やプレゼント): Liệt kê danh từ không đầy đủ (N5).
・~ですが (悲しいですが): Tuy... nhưng... (N5).
Quán cà phê im lặng (会話禁止のカフェ)
A: 会話が禁止の不思議なカフェに行きました。 ♬
A: Tôi đã đến một quán cà phê lạ lùng có quy định cấm nói chuyện ạ.
B: 本を読む音だけが聞こえて静かです。 ♬
B: Chỉ nghe thấy tiếng lật sách, thật là yên tĩnh nhỉ.
A: 都会の中でゆっくり休むことができました。 ♬
A: Tôi đã có thể nghỉ ngơi một cách thong thả giữa lòng đô thị sầm uất ạ.
B: 私も今度、一人で行ってみます。 ♬
B: Lần tới tôi cũng sẽ thử đi một mình xem sao ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 禁止: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
* 都会: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 静かな: Yên tĩnh (N5).
* 不思議な: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 音: Âm thanh / Tiếng động (N5).
* 今度: Lần tới (N5).
* 都会: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 静かな: Yên tĩnh (N5).
* 不思議な: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 音: Âm thanh / Tiếng động (N5).
* 今度: Lần tới (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できました: Đã có thể làm việc gì đó (N4).
・V-て みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だけ (音だけ): Chỉ... (N4).
・V-て (聞こえて): Kết nối hành động hoặc diễn tả nguyên nhân (N5).
・~に 行きました: Đã đi đến đâu đó (N5).
Lỗi nhà thông minh (スマートホームの失敗)
A: スマートホームが私の顔を忘れました。 ♬
A: Hệ thống nhà thông minh đã quên mất khuôn mặt của tôi rồi ạ.
B: 家に入れなくて、とても困りましたね。 ♬
B: Không thể vào được trong nhà nên thật là gay go (khốn đốn) nhỉ.
A: 髪型を変えたからAIが驚いたようです。 ♬
A: Có vẻ như là AI đã ngạc nhiên vì tôi thay đổi kiểu tóc đấy ạ.
B: 便利ですが、こんなトラブルもあります。 ♬
B: Tiện lợi thật đấy nhưng cũng có những rắc rối (vấn đề) thế này ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 顔: Khuôn mặt (N5).
* 髪型: Kiểu tóc (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Thất kinh (N4).
* 忘れる: Quên (N5).
* 困る: Khó khăn / Gay go / Bối rối (N5/N4).
* トラブル: Rắc rối / Sự cố (N4).
* 髪型: Kiểu tóc (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Thất kinh (N4).
* 忘れる: Quên (N5).
* 困る: Khó khăn / Gay go / Bối rối (N5/N4).
* トラブル: Rắc rối / Sự cố (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 + なくて (入れなくて): Vì không thể... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái tiêu cực - N4).
・V-普通形 + ようです (驚いたようです): Có vẻ như là... (Suy đoán dựa trên chứng cứ hoặc quan sát - N4).
・~から (変えたから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).
・V-た (変えた): Thể quá khứ của động từ (N5).
・~ですが (便利ですが): Tuy... nhưng... (N5).
Lỗi thông dịch AI (AI通訳のミス)
A: AI通訳が冗談を間違えて翻訳しました。 ♬
A: Thông dịch viên AI đã dịch nhầm lời nói đùa rồi ạ.
B: 相手が怒ってしまいましたか? ♬
B: Có phải là đối phương đã lỡ nổi giận rồi không ạ?
A: はい。本当の意味を伝えるのは大変です。 ♬
A: Vâng. Việc truyền đạt ý nghĩa thực sự của lời nói thật là vất vả ạ.
B: 言葉のニュアンスはまだ難しいですね。 ♬
B: Sắc thái của ngôn ngữ xem chừng vẫn còn khó quá nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳する: Dịch thuật (văn bản) (N3).
* 冗談: Lời nói đùa (N3).
* 怒る: Nổi giận / Tức giận (N4).
* 通訳: Thông dịch (ngôn ngữ nói) (N3).
* 伝える: Truyền đạt / Nhắn lại (N4).
* ニュアンス: Sắc thái / Chút khác biệt nhỏ (N1/Loanword).
* 冗談: Lời nói đùa (N3).
* 怒る: Nổi giận / Tức giận (N4).
* 通訳: Thông dịch (ngôn ngữ nói) (N3).
* 伝える: Truyền đạt / Nhắn lại (N4).
* ニュアンス: Sắc thái / Chút khác biệt nhỏ (N1/Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまう (怒ってしまった): Lỡ / Trót làm gì (thường là việc đáng tiếc) (N4).
・V-る + のは 大変です (伝えるのは大変): Việc làm gì đó thật vất vả (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 間違える (翻訳し間違える): Làm nhầm / Làm sai việc gì đó (N3).
・~のは: Danh từ hóa cụm động từ để làm chủ ngữ (N4).
・~ました: Thể quá khứ lịch sự (N5).
Quên đồ trên tàu (電車の忘れ物)
A: また電車の中に傘を忘れてしまいました。 ♬
A: Tôi lại lỡ để quên cái ô ở trên tàu điện mất rồi ạ.
B: 今日は雨が降っているから大変ですね。 ♬
B: Hôm nay trời đang mưa nên vất vả cho bạn quá nhỉ.
A: お気に入りの傘だったのでショックです。 ♬
A: Vì đó là chiếc ô yêu thích của tôi nên tôi thấy sốc lắm ạ.
B: 次からは手に持っておきましょう。 ♬
B: Từ lần sau bạn hãy cứ cầm trên tay sẵn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 忘れる: Quên (N5).
* お気に入り: Đồ vật yêu thích (N3).
* 持つ: Cầm / Nắm / Có (N5).
* 忘れ物: Đồ bỏ quên (N4).
* ショック: Cú sốc / Cảm giác hụt hẫng (N3).
* 大変な: Vất vả / Kinh khủng (N5/N4).
* お気に入り: Đồ vật yêu thích (N3).
* 持つ: Cầm / Nắm / Có (N5).
* 忘れ物: Đồ bỏ quên (N4).
* ショック: Cú sốc / Cảm giác hụt hẫng (N3).
* 大変な: Vất vả / Kinh khủng (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て おく (持っておく): Làm sẵn việc gì đó / Giữ nguyên trạng thái (N4).
・V-て しまう (忘れてしまった): Lỡ / Trót làm gì đó (đáng tiếc) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (おきましょう): Hãy cùng... / Hãy (lời khuyên) (N5).
・V-ている (降っている): Đang (trạng thái thời tiết) (N4).
・~だったので: Vì đã là... (Chỉ nguyên nhân trong quá khứ - N4).
Nhầm muối và đường (塩と砂糖のトラブル)
A: 塩と砂糖を間違えて料理を作りました。 ♬
A: Tôi đã nấu ăn mà nhầm lẫn giữa muối và đường mất rồi ạ.
B: 肉じゃががとても甘くなったんですか。 ♬
B: Thế là món thịt kho khoai tây đã trở nên rất ngọt rồi hả bạn?
A: はい。全部作り直さなければなりません。 ♬
A: Vâng. Tôi phải nấu lại toàn bộ món đó rồi ạ.
B: 疲れているときはよくありますよ。 ♬
B: Những lúc đang mệt mỏi thì chuyện này cũng hay xảy ra lắm.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 間違える: Nhầm lẫn / Sai sót (N4).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 作り直す: Nấu lại / Làm lại (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5).
* 肉じゃが: Món thịt kho khoai tây truyền thống của Nhật.
* 砂糖: Đường (N5) / 塩: Muối (N5).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 作り直す: Nấu lại / Làm lại (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5).
* 肉じゃが: Món thịt kho khoai tây truyền thống của Nhật.
* 砂糖: Đường (N5) / 塩: Muối (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + ければ なりません: Phải làm gì đó (N4).
・い-adj -> ~く なります (甘くなる): Trở nên... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 直す (作り直す): Làm lại việc gì đó (N4).
・V-ている (疲れている): Trạng thái (đang mệt) (N4).
・V-て (間違えて): Kết nối hành động hoặc chỉ nguyên nhân (N5).
Đi nhầm tàu ngược hướng (反対の電車)
A: 急いで反対方向の電車に乗りました。 ♬
A: Vì vội nên tôi đã leo lên chuyến tàu đi hướng ngược lại ạ.
B: 途中で気づくのに時間がかかりましたか。 ♬
B: Bạn có mất nhiều thời gian để nhận ra (giữa chừng) không?
A: はい。3つ目の駅で景色が違いました。 ♬
A: Vâng. Đến ga thứ ba thì tôi thấy phong cảnh khác hẳn ạ.
B: 遅刻しないように次から気をつけましょう。 ♬
B: Lần tới hãy cẩn thận để không bị muộn (chikoku) nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 反対: Ngược lại / Đối diện (N4).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 遅刻する: Muộn / Trễ (N4).
* 急ぐ: Vội vàng / Gấp rút (N5/N4).
* 気づく: Nhận ra (N3).
* 途中: Giữa chừng (N4).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 遅刻する: Muộn / Trễ (N4).
* 急ぐ: Vội vàng / Gấp rút (N5/N4).
* 気づく: Nhận ra (N3).
* 途中: Giữa chừng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ように (遅刻しないように): Để không... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (つけましょう): Hãy cùng... / Lời khuyên (N5).
・V-る + のに (気づくのに): Để... / Cho việc... (N4).
・~目 (3つ目): Thứ... (Số thứ tự - N4).
・V-て (急いで): Kết nối hành động hoặc chỉ nguyên nhân (N5).
Tiếng ồn phòng bên cạnh (隣の部屋の音)
A: 隣の人が夜中に掃除機をかけます。 ♬
A: Người hàng xóm bên cạnh cứ hút bụi vào lúc nửa đêm ạ.
B: それはうるさくて眠れませんね。 ♬
B: Như vậy thì ồn quá không thể ngủ được (thể khả năng) nhỉ.
A: トラブルになるのが怖いから我慢します。 ♬
A: Vì tôi sợ việc nảy sinh rắc rối nên sẽ chịu đựng ạ.
B: 管理会社に連絡したほうがいいですよ。 ♬
B: Bạn nên liên lạc với công ty quản lý thì sẽ tốt hơn đấy ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夜中: Nửa đêm (N4).
* 掃除機をかける: Hút bụi / Sử dụng máy hút bụi (N4).
* 我慢する: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
* 管理会社: Công ty quản lý (N3).
* 連絡する: Liên lạc (N4).
* 怖い: Sợ / Đáng sợ (N5).
* 掃除機をかける: Hút bụi / Sử dụng máy hút bụi (N4).
* 我慢する: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
* 管理会社: Công ty quản lý (N3).
* 連絡する: Liên lạc (N4).
* 怖い: Sợ / Đáng sợ (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + ほうが いい (連絡したほうがいい): Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・V-可能形 + ない (眠れない): Không thể... (N4).
・V-る + のが (なるのが): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).
・い-adj -> ~くて (うるさくて): Kết nối tính từ / Vì... nên... (N5/N4).
・~から (怖いから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).