Cà phê chó (犬のカフェ)

A: 犬いぬと​一緒いっしょに​休やすめるカフェが​できました。
A: Mới có quán cà phê mà mình có thể nghỉ ngơi cùng với chú chó đấy ạ.  ♬
B: 犬いぬの​ため​の​特別とくべつなメニューも​ありますか。 ♬
B: Có cả thực đơn đặc biệt dành cho chó luôn à?
A: はい。週末しゅうまつは​いつも​混こんでいるそうですよ。 ♬
A: Vâng. Nghe nói là cuối tuần lúc nào cũng đông đúc  đấy ạ.
B: 私わたしも​自分じぶんの​犬いぬを​連つれて​行いきたいです。 ♬
B: Tôi cũng muốn dẫn chú chó của mình đi cùng ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 混むこむ: Đông đúc (N4).
* 特別とくべつな: Đặc biệt (N4).
* 連れるつれる: Dẫn theo / Dắt theo (N4).
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5).
* 一緒いっしょに: Cùng nhau (N5).
* メニュー: Thực đơn / Menu (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (混んでいるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-可能形かのうけい (休める): Có thể... (N4).
・~ための (犬のための): Để phục vụ... / Dành cho... (N4).
・V-​て 行く​ (連れて行く): Dẫn đi (Hành động nối tiếp - N4).
・V-ている (混んでいる): Trạng thái (đang đông) (N4).

 

Chợ đồ cũ (フリーマーケット)

A: いらない​服​ふくを​フリーマーケットに​出​だしました。 ♬
A: Tôi đã mang những bộ quần áo không dùng đến ra chợ đồ cũ ạ.
B: 捨​すてるのは​もったいないから、いいですね。 ♬
B: Vì việc vứt đi thì thật là lãng phí, nên làm như vậy là tốt nhất nhỉ.
A: 大切​たいせつに​着​きて​くれる​人​ひとが​見​みつかりました。 ♬
A: Tôi đã tìm thấy người sẽ mặc chúng một cách trân trọng (giúp cho tôi) rồi ạ.
B: 物​ものを​大切​たいせつに​する​生活​せいかつは​とても​素敵​すてきです。 ♬
B: Lối sống biết trân trọng đồ vật thật là tuyệt vời ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 捨てるすてる: Vứt bỏ (N5/N4).
* もったいない: Lãng phí / Đáng tiếc (N3).
* 素敵すてきな: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 出すだす: Đưa ra / Nộp / Mang ra (N5).
* 大切にたいせつに: Một cách trân trọng / Cẩn thận (N4).
* 見つかるみつかる: Được tìm thấy (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て くれる​ (着てくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-​るる + のは (捨てるのは): Danh từ hóa cụm động từ (N4).
・~から (もったいないから): Vì... (Chỉ lý do - N5).
・~を 大切に する (物を大切にする): Trân trọng cái gì đó (N4).
・~に 出す (フリーマーケットに出す): Đưa vào / Mang đến địa điểm nào đó (N5).

Cây bói toán AI (AI占いの木)

A: 公園こうえんにAIで運勢うんせいを占うらなう木きがもありました。 ♬
A: Ở công viên đã có một cái cây bói toán vận may bằng AI ạ.
B: 葉はっぱに触ふれるだけで言葉ことばをくれるそうですよ。 ♬
B: Nghe nói là chỉ cần chạm vào lá là nó sẽ trao cho mình những lời khuyên đấy ạ.
A: AIが今いまの私わたしの気分きぶんを教おしえてくれました。 ♬
A: AI đã nói cho tôi biết tâm trạng hiện tại của mình ạ.
B: 未来みらいの技術ぎじゅつはとても不思議ふしぎですね。 ♬
B: Công nghệ của tương lai thật là kỳ diệu nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 占いうらない: Bói toán (N3).
* 運勢うんせい: Vận may / Vận hạn (N2).
* 触れるふれる: Chạm vào / Tiếp xúc (N3).
* 気分きぶん: Tâm trạng / Khí sắc (N4).
* 不思議ふしぎな: Kỳ diệu / Huyền bí (N4).
* 言葉ことば: Lời nói / Từ ngữ (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (触れるだけで): Chỉ cần... là đủ (N4).
・V-て くれる (教えてくれました): Ai đó làm gì có lợi cho mình (N4).
・~そうです (くれるそう): Nghe nói là... (N4).
・V-るる + だけで: Chỉ cần thực hiện hành động V là... (N4).
・~に なります / ~に あります: Diễn tả sự tồn tại hoặc thay đổi trạng thái (N5).

 

Robot phục vụ hình mèo (猫のロボット店員)

A: レストランに猫ねこの形かたちをしたロボットがいました。 ♬
A: Trong nhà hàng đã có một con robot mang hình dáng của một con mèo ạ.
B: 料理りょうりを運はこぶときにニャーと鳴なきますよ。 ♬
B: Khi nó vận chuyển thức ăn, nó sẽ kêu "meo meo" đấy ạ.
A: 子供こどもたちがとても喜よろこんでいました。 ♬
A: Lũ trẻ đã cảm thấy rất vui sướng và hạnh phúc ạ.
B: サービスが良よくて、また行いきたいです。 ♬
B: Dịch vụ ở đó tốt nên tôi muốn đi đến đó lần nữa ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 形かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 喜ぶよろこぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* 鳴くなく: (Động vật) kêu / hót (N4).
* 店員てんいん: Nhân viên cửa hàng (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~を した (形をした): Mang (hình dáng / màu sắc / đặc điểm) nào đó (N3).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-て いた (喜んでいました): Đã đang thực hiện / Trạng thái trong quá khứ (N4).
・V-るる + ときに (運ぶときに): Khi thực hiện hành động V... (N5/N4).
・い-adj -> ~くて (良くて): Cấu trúc nối tính từ / Vì... nên... (N5/N4).

 

Nhảy múa trong yên lặng (静かなダンス)

A: お年寄としよりがヘッドホンで踊おどっています。 ♬
A: Những người cao tuổi đang nhảy múa với tai nghe ạ.
B: 静しずかですが、皆さんみなさん楽たのしそうですね。 ♬
B: Dù yên tĩnh nhưng mọi người trông có vẻ rất vui nhỉ.
A: 周まわりに迷惑めいわくをかけないから安心あんしんです。 ♬
A: Vì không gây phiền hà cho xung quanh nên rất yên tâm ạ.
B: 新あたらしい遊あそび方かたが広ひろがっていますね。 ♬
B: Cách chơi mới này đang được lan rộng ra nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 踊るおどる: Nhảy múa (N4).
* 迷惑めいわくをかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 安心あんしんな: Yên tâm (N4).
* お年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 周まわり: Xung quanh (N4).
* 広がるひろがる: Lan rộng / Mở rộng (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・na-adj / i-adj (bỏ i) + そうです (楽しそう): Có vẻ như là... (N4).
・~から (かけないから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・V-ている (踊っている / 広がっている): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (遊び方): Cách thực hiện hành động (N4).
・~が (静かですが): Dù... nhưng... (N5).

 

Người chỉ ở bên cạnh (隣にいるだけの人)

A: 「ただ隣となりにいるだけ」の人ひとを借かりました。 ♬
A: Tôi đã thuê một người "chỉ là ở bên cạnh thôi" ạ.
B: 何なにも話はなさなくてもいいサービスですか。 ♬
B: Đó là dịch vụ mà không cần nói bất cứ điều gì cũng được phải không ạ?
A: はい。一人ひとりが寂さびしいときに助たすかります。 ♬
A: Vâng. Những khi thấy cô đơn một mình thì nó rất giúp ích cho tôi ạ.
B: 面白おもしろい仕事しごとが最近さいきん増ふえていますね。 ♬
B: Dạo này những công việc thú vị đang tăng lên nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 借りるかりる: Thuê / Mượn (N5/N4).
* 寂しいさびしい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 増えるふえる: Tăng lên (N4).
* 隣となり: Bên cạnh (N5).
* 助かるたすかる: Được giúp ích / Được cứu giúp (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないない(bỏ い) + くても いい (話さなくてもいい): Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・~だけ (いるだけ): Chỉ... (N4).
・V-ている (増えています): Đang (diễn tả trạng thái tiếp diễn) (N4).
・V-るる / Adj + ときに (寂しいときに): Khi... (N4).
・~ただ (ただ隣に): Chỉ là... / Đơn thuần là... (N3).

Bảo tàng kỷ niệm người cũ (思い出の美術館)

A: 昔むかしの恋人こいびととの思おもい出でを飾かざる美術館びじゅつかんです。 ♬
A: Đây là bảo tàng trưng bày những kỷ niệm với người yêu ngày xưa ạ.
B: 写真しゃしんやプレゼントがたくさんありますね。 ♬
B: Có thật là nhiều ảnh và quà tặng nhỉ.
A: 悲かなしいですが、心こころが軽かるくなりそうです。 ♬
A: Tuy buồn nhưng có vẻ tâm hồn sẽ trở nên nhẹ nhõm hơn ạ.
B: 新あたらしい人生じんせいを始はじめるのにいい場所ばしょです。 ♬
B: Đây là một nơi tốt để bắt đầu một cuộc sống mới ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 思い出おもいで: Kỷ niệm (N4).
* 飾るかざる: Trang trí / Trưng bày (N4).
* 軽いかるい: Nhẹ / Nhẹ nhõm (N5).
* 悲しいかなしい: Buồn bã (N5).
* 恋人こいびと: Người yêu (N4).
* 美術館びじゅつかん: Bảo tàng mỹ thuật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・い-adj(bỏ い) + く なります (軽くなります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-るる + のに (始めるのに): Để làm việc gì đó (Chỉ mục đích, điều kiện cần thiết - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm giác - N4).
・~や (写真やプレゼント): Liệt kê danh từ không đầy đủ (N5).
・~ですが (悲しいですが): Tuy... nhưng... (N5).

 

Quán cà phê im lặng (会話禁止のカフェ)

A: 会話かいわが禁止きんしの不思議ふしぎなカフェに行いきました。 ♬
A: Tôi đã đến một quán cà phê lạ lùng có quy định cấm nói chuyện ạ.
B: 本ほんを読よむ音おとだけが聞きこえて静しずかです。 ♬
B: Chỉ nghe thấy tiếng lật sách, thật là yên tĩnh nhỉ.
A: 都会とかいの中なかでゆっくり休やすむことができました。 ♬
A: Tôi đã có thể nghỉ ngơi một cách thong thả giữa lòng đô thị sầm uất ạ.
B: 私わたしも今度こんど、一人ひとりで行いってみます。 ♬
B: Lần tới tôi cũng sẽ thử đi một mình xem sao ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 禁止きんし: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 静かしずかな: Yên tĩnh (N5).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 音おと: Âm thanh / Tiếng động (N5).
* 今度こんど: Lần tới (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-るる + ことが できました: Đã có thể làm việc gì đó (N4).
・V-て みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だけ (音だけ): Chỉ... (N4).
・V-てて (聞こえて): Kết nối hành động hoặc diễn tả nguyên nhân (N5).
・~に 行きました: Đã đi đến đâu đó (N5).

 

Lỗi nhà thông minh (スマートホームの失敗)

A: スマートホームが私わたしの顔かおを忘わすれました。 ♬
A: Hệ thống nhà thông minh đã quên mất khuôn mặt của tôi rồi ạ.
B: 家いえに入いれなくて、とても困こまりましたね。 ♬
B: Không thể vào được trong nhà nên thật là gay go (khốn đốn) nhỉ.
A: 髪型かみがたを変かえたからAIが驚おどろいたようです。 ♬
A: Có vẻ như là AI đã ngạc nhiên vì tôi thay đổi kiểu tóc đấy ạ.
B: 便利べんりですが、こんなトラブルもあります。 ♬
B: Tiện lợi thật đấy nhưng cũng có những rắc rối (vấn đề) thế này ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 顔かお: Khuôn mặt (N5).
* 髪型かみがた: Kiểu tóc (N3).
* 驚くおどろく: Ngạc nhiên / Thất kinh (N4).
* 忘れるわすれる: Quên (N5).
* 困るこまる: Khó khăn / Gay go / Bối rối (N5/N4).
* トラブル: Rắc rối / Sự cố (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + なくて (入れなくて): Vì không thể... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái tiêu cực - N4).
・V-普通形ふつうけい + ようです (驚いたようです): Có vẻ như là... (Suy đoán dựa trên chứng cứ hoặc quan sát - N4).
・~から (変えたから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).
・V-た (変えた): Thể quá khứ của động từ (N5).
・~ですが (便利ですが): Tuy... nhưng... (N5).

 

Lỗi thông dịch AI (AI通訳のミス)

A: AI通訳つうやくが冗談じょうだんを間違まちがえて翻訳ほんやくしました。 ♬
A: Thông dịch viên AI đã dịch nhầm lời nói đùa rồi ạ.
B: 相手あいてが怒おこってしまいましたか? ♬
B: Có phải là đối phương đã lỡ nổi giận rồi không ạ?
A: はい。本当ほんとうの意味いみを伝つたえるのは大変たいへんです。 ♬
A: Vâng. Việc truyền đạt ý nghĩa thực sự của lời nói thật là vất vả ạ.
B: 言葉ことばのニュアンスはまだ難むずかしいですね。 ♬
B: Sắc thái của ngôn ngữ xem chừng vẫn còn khó quá nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳ほんやくする: Dịch thuật (văn bản) (N3).
* 冗談じょうだん: Lời nói đùa (N3).
* 怒るおこる: Nổi giận / Tức giận (N4).
* 通訳つうやく: Thông dịch (ngôn ngữ nói) (N3).
* 伝えるつたえる: Truyền đạt / Nhắn lại (N4).
* ニュアンス: Sắc thái / Chút khác biệt nhỏ (N1/Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまう (怒ってしまった): Lỡ / Trót làm gì (thường là việc đáng tiếc) (N4).
・V-るる + のは 大変です (伝えるのは大変): Việc làm gì đó thật vất vả (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 間違える (翻訳し間違える): Làm nhầm / Làm sai việc gì đó (N3).
・~のは: Danh từ hóa cụm động từ để làm chủ ngữ (N4).
・~ました: Thể quá khứ lịch sự (N5).

 

Quên đồ trên tàu (電車の忘れ物)

A: また電車でんしゃの中なかに傘かさを忘わすれてしまいました。 ♬
A: Tôi lại lỡ để quên cái ô ở trên tàu điện mất rồi ạ.
B: 今日きょうは雨あめが降ふっているから大変たいへんですね。 ♬
B: Hôm nay trời đang mưa nên vất vả cho bạn quá nhỉ.
A: お気きに入いりの傘かさだったのでショックです。 ♬
A: Vì đó là chiếc ô yêu thích của tôi nên tôi thấy sốc lắm ạ.
B: 次つぎからは手てに持もっておきましょう。 ♬
B: Từ lần sau bạn hãy cứ cầm trên tay sẵn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 忘れるわすれる: Quên (N5).
* お気きに入いり: Đồ vật yêu thích (N3).
* 持つもつ: Cầm / Nắm / Có (N5).
* 忘れ物わすれもの: Đồ bỏ quên (N4).
* ショック: Cú sốc / Cảm giác hụt hẫng (N3).
* 大変たいへんな: Vất vả / Kinh khủng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て おく (持っておく): Làm sẵn việc gì đó / Giữ nguyên trạng thái (N4).
・V-て しまう (忘れてしまった): Lỡ / Trót làm gì đó (đáng tiếc) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (おきましょう): Hãy cùng... / Hãy (lời khuyên) (N5).
・V-ている (降っている): Đang (trạng thái thời tiết) (N4).
・~だったので: Vì đã là... (Chỉ nguyên nhân trong quá khứ - N4).

 

Nhầm muối và đường (塩と砂糖のトラブル)

A: 塩しおと砂糖さとうを間違まちがえて料理りょうりを作つくりました。 ♬
A: Tôi đã nấu ăn mà nhầm lẫn giữa muối và đường mất rồi ạ.
B: 肉にくじゃががとても甘あまくなったんですか。 ♬
B: Thế là món thịt kho khoai tây đã trở nên rất ngọt rồi hả bạn?
A: はい。全部ぜんぶ作つくり直なおさなければなりません。 ♬
A: Vâng. Tôi phải nấu lại toàn bộ món đó rồi ạ.
B: 疲つかれているときはよくありますよ。 ♬
B: Những lúc đang mệt mỏi thì chuyện này cũng hay xảy ra lắm.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 間違えるまちがえる: Nhầm lẫn / Sai sót (N4).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* 作り直すつくりなおす: Nấu lại / Làm lại (N4).
* 疲れるつかれる: Mệt mỏi (N5).
* 肉じゃがにくじゃが: Món thịt kho khoai tây truyền thống của Nhật.
* 砂糖さとう: Đường (N5) / 塩しお: Muối (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないない(bỏ い) + ければ なりません: Phải làm gì đó (N4).
・い-adj -> ~く なります (甘くなる): Trở nên... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 直す (作り直す): Làm lại việc gì đó (N4).
・V-ている (疲れている): Trạng thái (đang mệt) (N4).
・V-て (間違えて): Kết nối hành động hoặc chỉ nguyên nhân (N5).

 

Đi nhầm tàu ngược hướng (反対の電車)

A: 急いそいで反対はんたい方向ほうこうの電車でんしゃに乗のりました。 ♬
A: Vì vội nên tôi đã leo lên chuyến tàu đi hướng ngược lại ạ.
B: 途中とちゅうで気きづくのに時間じかんがかかりましたか。  ♬
B: Bạn có mất nhiều thời gian để nhận ra (giữa chừng) không?
A: はい。3つ目めの駅えきで景色けしきが違ちがいました。 ♬
A: Vâng. Đến ga thứ ba thì tôi thấy phong cảnh khác hẳn ạ.
B: 遅刻ちこくしないように次つぎから気きをつけましょう。 ♬
B: Lần tới hãy cẩn thận để không bị muộn (chikoku) nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 反対はんたい: Ngược lại / Đối diện (N4).
* 景色けしき: Phong cảnh (N4).
* 遅刻ちこくする: Muộn / Trễ (N4).
* 急ぐいそぐ: Vội vàng / Gấp rút (N5/N4).
* 気きづく: Nhận ra (N3).
* 途中とちゅう: Giữa chừng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないない + ように (遅刻しないように): Để không... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (つけましょう): Hãy cùng... / Lời khuyên (N5).
・V-るる + のに (気づくのに): Để... / Cho việc... (N4).
・~目め (3つ目): Thứ... (Số thứ tự - N4).
・V-て (急いで): Kết nối hành động hoặc chỉ nguyên nhân (N5).

 

Tiếng ồn phòng bên cạnh (隣の部屋の音)

A: 隣となりの人ひとが夜中よなかに掃除機そうじきをかけます。 ♬
A: Người hàng xóm bên cạnh cứ hút bụi vào lúc nửa đêm ạ.
B: それはうるさくて眠ねむれませんね。 ♬
B: Như vậy thì ồn quá không thể ngủ được (thể khả năng) nhỉ.
A: トラブルになるのが怖こわいから我慢がまんします。 ♬
A: Vì tôi sợ việc nảy sinh rắc rối nên sẽ chịu đựng ạ.
B: 管理かんり会社がいしゃに連絡れんらくしたほうがいいですよ。 ♬
B: Bạn nên liên lạc với công ty quản lý thì sẽ tốt hơn đấy ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夜中よなか: Nửa đêm (N4).
* 掃除機そうじきをかける: Hút bụi / Sử dụng máy hút bụi (N4).
* 我慢がまんする: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
* 管理会社かんりがいしゃ: Công ty quản lý (N3).
* 連絡れんらくする: Liên lạc (N4).
* 怖いこわい: Sợ / Đáng sợ (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たた + ほうが いい (連絡したほうがいい): Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・V-可能形かのうけい + ない (眠れない): Không thể... (N4).
・V-るる + のが (なるのが): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).
・い-adj -> ~くて (うるさくて): Kết nối tính từ / Vì... nên... (N5/N4).
・~から (怖いから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).