AI dịch giấc mơ (ペットの夢翻訳)

A: このAIは、ペットの​夢をゆめを​翻訳ほんやくできます。 ♬
A: Con AI này có thể dịch được giấc mơ của thú cưng đấy.
B: 私わたしの​犬いぬは​何をなにを​見てみていますか。 ♬
B: Con chó của tôi đang nhìn thấy gì vậy?
A: 公園でこうえんでボールを​追いかけておいかけているそうです。 ♬
A: Nghe nói là nó đang đuổi theo một quả bóng ở công viên.
B: 本当のほんとうの​夢がゆめが​見られるのはみられるのは、すごいですね。 ♬
B: Việc có thể nhìn thấy giấc mơ thật sự đúng là đỉnh thật.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夢ゆめ: Giấc mơ (N5/N4).
* 翻訳ほんやくする​: Dịch / Biên dịch (N3).
* 追いかけるおいかける: Đuổi theo (N3).
* ペット: Thú cưng (Loanword).
* ボール: Quả bóng (Loanword).
* 本当ほんとう: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​る​ + ことが できます (翻訳できます): Có thể làm gì đó (Khả năng - N4).
・~そうです (追いかけているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-可能形​かのうけい (見られる): Có thể nhìn thấy (N4).
・V-​て​ + いる (追いかけている / 見て​いる): Đang làm gì đó (N5/N4).
・~のは (見られるのは): Danh từ hóa cụm động từ (Việc có thể nhìn thấy thì...) (N4).

 

Robot mặc Kimono (着物を着たロボット)

A: お​祭まつりりに​着物きものを​着たきたロボットが​いました。 ♬
A: Ở lễ hội có một con robot mặc Kimono đấy.
B: 丁寧ていねいに​お​茶ちゃを​運はこんでくれましたか。 ♬
B: Nó có mang trà giúp một cách lịch sự không?
A: はい、ロボットも​日本にほんの​文化ぶんかを​大切たいせつに​して​います。 ♬
A: Vâng, robot cũng đang trân trọng văn hóa Nhật Bản.
B: 一緒いっしょに​写真をしゃしんを​撮りたくとりたくなりました。 ♬
B: Tôi đã trở nên muốn chụp ảnh cùng nó rồi.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 着物きもの: Kimono / Hòa phục (N5).
* 丁寧ていねいな​: Lịch sự / Tỉ mỉ / Cẩn thận (N4).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
* お祭まつりり: Lễ hội (N5/N4).
* 大切たいせつに​する​: Trân trọng / Giữ gìn / Coi trọng (N4).
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Mang đồ (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + くれました (運んでくれました): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たく なりました (撮りたくなりました): Trở nên muốn làm gì (Biến đổi trạng thái cảm xúc - N4).
・V-​た​ + 名詞めいし (着たロボット): Định ngữ thể quá khứ (Con robot đã mặc... - N4).
・V-​て​ + います (大切にしています): Đang duy trì trạng thái/hành động (N4).

AI dự báo mây đẹp (雲の予報)

A: AIが綺麗きれいな雲くもが見みえる場所ばしょを教おしえます。 ♬
A: AI chỉ cho những nơi có thể nhìn thấy đám mây đẹp.
B: 雲くもの形かたちを分析ぶんせきして、時間じかんを予測よそくしますか。 ♬
B: Nó phân tích hình dáng mây rồi dự đoán thời gian à?
A: はい、空そらを見みるのがもっと好すきになりますよ。 ♬
A: Vâng, bạn sẽ trở nên thích ngắm bầu trời hơn đấy.
B: 明日あしたの朝あさ、一緒いっしょに探さがしに行こう。 ♬
B: Sáng mai chúng ta hãy cùng đi tìm nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 雲くも: Mây (N5).
* 分析ぶんせきする: Phân tích (N3).
* 予測よそくする: Dự đoán / Tiên đoán (N3).
* 形かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 空そら: Bầu trời (N5).
* 探すさがす: Tìm kiếm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なります (好きになります): Trở nên... (Diễn tả sự biến chuyển trạng thái - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に 行きます (探しに行きましょう): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích của việc đi lại - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (行きましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・V-て (分析して): Nối các hành động theo trình tự thời gian hoặc cách thức (N5/N4).
・V-る + のが (見るのが): Danh từ hóa động từ (Việc nhìn/ngắm...) (N4).

 

Gương thần AI (魔法の鏡)

A: この鏡かがみは、AIが今いまの気分きぶんを調しらべます。 ♬
A: Cái gương này, AI sẽ kiểm tra tâm trạng hiện tại của bạn.
B: 笑顔えがおになると、明あかるい色いろになりますか。 ♬
B: Hễ mỉm cười là nó sẽ chuyển sang màu tươi sáng à?
A: はい、元気げんきがないときは優やさしい言葉ことばをくれますよ。 ♬
A: Vâng, khi mệt mỏi nó sẽ dành cho bạn lời dịu dàng.
B: 魔法まほうの鏡かがみみたいで驚おどろきました。 ♬
B: Tôi đã kinh ngạc vì nó giống như gương thần vậy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 気分きぶん: Tâm trạng / Khí sắc (N4).
* 明るいあかるい: Tươi sáng / Sáng sủa (N5).
* 驚くおどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 鏡かがみ: Cái gương (N4).
* 魔法まほう: Ma thuật / Phép thuật (N3).
* 笑顔えがお: Nụ cười (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と (なると): Hễ... thì... (Hệ quả tất yếu hoặc quy luật hiển nhiên - N4).
・~みたい (鏡みたい): Giống như là... (So sánh mang tính cảm quan - N4).
・~に なります (色になります / 明るくなる): Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).
・V-る + とき (元気がないとき): Khi... (N5/N4).
・~を くれます (言葉をくれます): Dành cho mình/Tặng mình cái gì đó (N4).

 

Ngôi làng hát (歌で話す村)

A: この村むらでは、今日きょう一日いちにち「歌うた」で話はなします。 ♬
A: Ở làng này, hôm nay cả ngày nói chuyện bằng "hát".
B: 挨拶あいさつも買かい物ものも全部ぜんぶ歌うたですか。 ♬
B: Chào hỏi hay mua sắm toàn bộ là hát hết à?
A: はい、街中まちじゅうが音楽おんがくでいっぱいになりますね。 ♬
A: Vâng, cả thành phố sẽ tràn ngập âm nhạc nhỉ.
B: 私わたしも一曲いっきょく歌うたってみようと思おもいます。 ♬
B: Tôi cũng định thử hát một bài xem sao.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 村むら: Làng (N5/N4).
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi (N5).
* 音楽おんがく: Âm nhạc (N5).
* 一曲いっきょく: Một bài hát (N3).
* 街中まちじゅう: Khắp phố / Cả thành phố (N3).
* 全部ぜんぶ: Toàn bộ / Tất cả (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なります (いっぱいに なります): Trở nên... (Diễn tả sự biến chuyển sang trạng thái mới - N4).
・V-て + みようと 思おもいます (歌ってみようと思います): Định thử làm gì đó (Kết hợp giữa thể thử làm "V-temiru" và dự định "V-you to omou" - N4).
・~で (歌で話す): Bằng... (Chỉ phương thức, phương tiện - N5).
・~も (挨拶も): Cũng / Cả... (N5).

 

Dưa hấu xanh (青いスイカ)

A: 市場いちばで青あおいスイカを見みつけました。 ♬
A: Tôi đã thấy một quả dưa hấu màu xanh ở chợ.
B: 中なかも青あおくて、とても甘あまいですよ。 ♬
B: Bên trong cũng màu xanh và rất ngọt đấy.
A: 普通ふつうのスイカと全然ぜんぜん違ちがいますね。 ♬
A: Khác hoàn toàn với dưa hấu bình thường nhỉ.
B: 友達ともだちにプレゼントしたら驚おどろくでしょう。 ♬
B: Nếu tặng cho bạn bè chắc họ sẽ kinh ngạc lắm.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 市場いちば: Chợ (N4/N3).
* 甘あまい: Ngọt (N5).
* 全然ぜんぜん: Hoàn toàn (thường đi với phủ định, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh - N4).
* 違ちがう: Khác (N5/N4).
* プレゼントする: Tặng quà (Loanword).
* 普通ふつう: Bình thường / Thông thường (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たら (プレゼントしたら): Nếu... / Sau khi... (Giả định hoặc điều kiện thời gian - N4).
・~でしょう (驚くでしょう): Chắc là... / Có lẽ là... (Dự đoán hoặc xác nhận nhẹ nhàng - N4).
・~くて (青くて): Cách nối tính từ đuôi i (N5/N4).
・V-る + スイカ (青いスイカ / 普通のスイカ): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N5/N4).

 

Chú mèo thông minh (賢い猫)

A: 横断歩道おうだんほどうで猫ねこが座すわって待まっています。 ♬
A: Ở vạch kẻ đường, một chú mèo đang ngồi chờ.
B: 信号しんごうが青あおになるまで動うごきませんか。 ♬
B: Nó không nhúc nhích cho đến khi đèn chuyển xanh à?
A: はい、みんなその猫ねこと一緒いっしょに道みちを渡わたります。 ♬
A: Vâng, mọi người đều băng qua đường cùng chú mèo đó.
B: 賢かしこい猫ねこですね。街まちの有名人ゆうめいじんです。 ♬
B: Đúng là chú mèo thông minh. Nó là người nổi tiếng của phố này.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 信号しんごう: Đèn tín hiệu / Đèn giao thông (N5).
* 座るすわる: Ngồi (N5).
* 有名人ゆうめいじん: Người nổi tiếng (N3).
* 横断歩道おうだんほどう: Vạch kẻ đường cho người đi bộ (N3).
* 賢いかしこい: Thông minh / Khôn ngoan (N3).
* 渡るわたる: Băng qua / Băng ngang (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~まで (なるまで): Cho đến khi... (N5/N4).
・~と一緒に (猫と一緒に): Cùng với... (N5/N4).
・V-て + います (待っています): Đang làm gì đó / Trạng thái đang diễn ra (N5/N4).
・~に なる (青になる): Trở nên... / Chuyển sang... (N4).
・V-て (座って待つ): Nối hai hành động diễn ra liên tiếp hoặc song song (N5/N4).

 

Chìa khóa bí ẩn (謎の鍵)

A: 自販機じはんきで「謎なぞの鍵かぎ」を買かいました。 ♬
A: Tôi đã mua một chiếc "chìa khóa bí ẩn" ở máy bán tự động.
B: 街まちのどこかにある宝箱たからばこの鍵かぎだそうです。 ♬
B: Nghe nói là chìa khóa của hòm kho báu đâu đó trong phố.
A: 週末しゅうまつに宝探たからさがしをしようと思おもいます。 ♬
A: Cuối tuần tôi định sẽ đi săn kho báu.
B: 素敵すてきな物ものが見みつかるといいですね。 ♬
B: Hy vọng bạn sẽ tìm được thứ gì đó tuyệt vời.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鍵かぎ: Chìa khóa (N5/N4).
* 宝箱たからばこ: Hòm kho báu (N3).
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5/N4).
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (N3).
* 宝探たからさがし: Việc săn kho báu / Tìm kho báu (N3).
* 素敵すてきな: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (鍵だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-意向形いこうけい + と 思おもいます (しようと思います): Định làm gì đó (Dự định của bản thân - N4).
・V-る + と いいですね (見つかるといいですね): Hy vọng là... / ...thì tốt nhỉ (N4).
・~に ある (街にある): Có ở... (Chỉ sự tồn tại của vật - N5).

 

Thư viện nổi (池の図書館)

A: 池いけの上うえに小ちいさな図書館としょかんがあります。 ♬
A: Có một thư viện nhỏ nằm trên mặt ao.
B: 本ほんを選えらんで、水みずの上うえで読よむんですか。 ♬
B: Bạn chọn sách rồi đọc ngay trên mặt nước à?
A: はい、とても静しずかでリラックスできますよ。 ♬
A: Vâng, rất yên tĩnh và có thể thư giãn được.
B: 自然しぜんの音おとを聞ききながら勉強べんきょうしたいです。 ♬
B: Tôi muốn vừa nghe tiếng tự nhiên vừa học bài.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 池いけ: Ao / Hồ nhỏ (N4).
* 図書館としょかん: Thư viện (N5).
* 自然しぜん: Tự nhiên / Thiên nhiên (N3).
* 静しずか: Yên tĩnh (N5/N4).
* 勉強べんきょう: Học tập (N5).
* リラックス: Thư giãn (Relax) (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (できます): Có thể... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (聞きながら): Vừa làm việc này, vừa làm việc kia (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (勉強したい): Muốn làm gì đó (N5/N4).
・~で (水の上で): Tại... / Ở... (Chỉ địa điểm xảy ra hành động - N5).
・V-て (選んで): Nối các hành động theo trình tự thời gian (N5/N4).

 

Giày đổi màu (色が変わる靴)

A: この靴くつは地面じめんの温度おんどで色いろが変かわります。 ♬
A: Đôi giày này thay đổi màu sắc theo nhiệt độ mặt đất.
B: 太陽たいように当あたると赤あかくなりますか。 ♬
B: Hễ gặp ánh nắng mặt trời là nó hóa đỏ à?
A: はい、歩あるくのがもっと楽たのしくなりそうですね。 ♬
A: Vâng, việc đi bộ có vẻ sẽ trở nên thú vị hơn nhỉ.
B: 私わたしも一足いっそく欲ほしくなりました。 ♬
B: Tôi cũng đã trở nên muốn có một đôi rồi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 地面じめん: Mặt đất (N3).
* 温度おんど: Nhiệt độ (N3).
* 欲ほしい: Muốn / Muốn có (N5).
* 当たるあたる: Va chạm / Tiếp xúc (ánh nắng) (N4/N3).
* 靴くつ: Giày (N5).
* 一足いっそく: Một đôi (đơn vị đếm giày dép) (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と (当たると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~そう (なりそう): Có vẻ... (Phỏng đoán tình huống - N4).
・~に なります (赤くなります / 欲しくなりました): Trở nên... (N4).
・V-る + のが (歩くのが): Danh từ hóa động từ (N4).
・~で (温度で): Bởi... / Do... (Chỉ nguyên nhân, phương thức - N5/N4).

 

Trả bằng chuyện kể (物語の店)

A: お金かねの代かわりに物語ものがたりを話はなす店みせです。 ♬
A: Đây là cửa hàng nói chuyện thay vì trả tiền.
B: 店主てんしゅが面白おもしろいと思おもえば無料むりょうですか。 ♬
B: Nếu chủ tiệm thấy thú vị thì sẽ miễn phí à?
A: はい、素敵すてきなルールですが自信じしんがありません。 ♬
A: Vâng, quy tắc hay nhưng tôi không tự tin lắm.
B: 今日きょう、勇気ゆうきを出だして行いってみます。 ♬
B: Hôm nay tôi sẽ lấy dũng khí để thử đi xem sao.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 物語ものがたり: Câu chuyện / Truyện (N3).
* 無料むりょう: Miễn phí (N4).
* 勇気ゆうき: Dũng khí / Sự can đảm (N3).
* 代わりにかわりに: Thay vì / Thay cho (N3).
* 店主てんしゅ: Chủ tiệm (N2/N3).
* 自信じしん: Tự tin (N4/N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~の 代わりに (お金の代わりに): Thay cho... / Thay vì... (N3/N4).
・V-て + みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ば (思えば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~と 思おもえば (面白いと 思えば): Nếu (ai đó) nghĩ là... (N4).
・名詞めいし + を 出す (勇気を出す): Lấy (dũng khí) / Đưa ra (N4).

 

Cây 5 loại quả (魔法の木)

A: 一ひとつの木きに五いつつの果物くだものがなっています。 ♬
A: Trên một cái cây mà có tới 5 loại quả đang mọc.
B: リンゴやミカンが一緒いっしょにありますか。 ♬
B: Có cả táo và quýt cùng lúc luôn à?
A: はい、農家のうかさんの努力どりょくで作つくられました。 ♬
A: Vâng, nó được tạo ra nhờ nỗ lực của người nông dân.
B: まるで魔法まほうの木きみたいで不思議ふしぎですね。 ♬
B: Kỳ lạ thật, cứ như là cây ma thuật vậy nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 果物くだもの: Trái cây (N5).
* 努力どりょく: Nỗ lực / Sự cố gắng (N3).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 農家のうか: Nông dân / Nhà nông (N3).
* なる(生なる): Ra quả / Mọc quả (N3).
* まるで: Cứ như là / Hoàn toàn (thường đi với "mitai") (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~で 作られました (努力で作られました): Được tạo ra/làm ra bằng... (Chỉ phương thức hoặc nguyên liệu trong câu bị động - N4).
・~みたい (木みたい): Giống như... (So sánh mang tính cảm quan - N4).
・V-受身形うけみけい (作られました): Thể bị động (Được làm ra - N4).
・~や (リンゴやミカン): Liệt kê không đầy đủ (Táo, quýt... - N5).
・V-て + います (なっています): Trạng thái đang diễn ra/đang có (N4).