AI nấu ăn (AIの料理対決)

A: このAIは、3つの材料ざいりょうだけで料理りょうりを作つくります。 ♬
Con AI này nấu ăn chỉ với 3 nguyên liệu thôi.
B: それは面白おもしろいですね。美味おいしいですか。 ♬
Thú vị nhỉ. Có ngon không bạn?
A: 味あじは食たべてみるまでわかりません。 ♬
Vị thì không biết được cho đến khi ăn thử.
B: 今日きょうのメニューには驚おどろきました。 ♬
Tôi đã kinh ngạc với thực đơn hôm nay.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 材料ざいりょう: Nguyên liệu (N3).
* 味あじ: Vị (N4/N5).
* 驚くおどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (3つの材料だけで): Chỉ bằng / Chỉ với (N4).
・V-て + みる (食べてみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・~まで (食べてみるまで): Cho đến khi / Cho đến tận... (N4/N5).
・~には (メニューには): Đối với... / Với... (Chỉ đối tượng của cảm xúc - N4).

 

Robot tìm chìa khóa (鍵探しロボット)

A: このロボットは失なくした鍵かぎを探さがします。 ♬
Con robot này tìm chìa khóa bị mất.
B: 小ちいさい物ものもすぐに見みつかりますか。 ♬
Vật nhỏ cũng có thể tìm thấy ngay à?
A: はい。AIが家いえの中なかを全部ぜんぶ調しらべます。 ♬
Vâng. AI sẽ kiểm tra toàn bộ trong nhà.
B: 忘わすれ物ものが多おおいから、助たすかりますね。 ♬
Vì tôi hay quên đồ nên giúp ích thật đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 探すさがす: Tìm kiếm (N4/N5).
* 見つかるみつかる: Được tìm thấy (N4).
* 調べるしらべる: Kiểm tra / Điều tra (N4).
* 忘れ物わすれもの: Đồ bỏ quên (N4).
* 鍵かぎ: Chìa khóa (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~から (多いから): Vì... (Nêu lý do - N5/N4).
・~ますね (助かりますね): Nhỉ (Dùng để xác nhận sự đồng ý - N5).
・~は ... を V-ます: Cấu trúc câu trần thuật cơ bản (N5).
・N + も: Cũng... (N5).

Chiếc gương lịch sử (歴史の鏡)

A: この鏡かがみの前まえに立たつと、侍さむらいになれます。 ♬
Hễ đứng trước cái gương này là có thể biến thành võ sĩ.
B: AIが昔むかしの服ふくを着きせてくれるんですね。 ♬
AI mặc quần áo thời xưa cho mình nhỉ.
A: はい。写真しゃしんも撮とることが できますよ。 ♬
Vâng. Cũng có thể chụp ảnh nữa đấy.
B: 外国がいこくの人ひとにとても人気にんきだそうです。 ♬
Nghe nói nó rất được người nước ngoài ưa chuộng.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 侍さむらい: Võ sĩ / Samurai.
* 昔むかし: Ngày xưa.
* 人気にんき: Ưa chuộng / Nổi tiếng.
* 鏡かがみ: Chiếc gương.
* 服ふく: Quần áo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (立つと): Hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-る + ことが できます (撮ることができます): Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・~そうです (人気だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て + くれる (着せてくれる): Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-可能形かのうけい (なれます): Thể khả năng của động từ (Có thể trở thành - N4).

 

Robot dọn dẹp biết nhảy (踊る掃除ロボット)

A: 街まちの掃除そうじロボットが踊おどっていますよ。 ♬
(Robot dọn dẹp của thành phố đang nhảy kìa.)
B: 音楽おんがくに合あわせて動うごくのは可愛かわいいですね。 ♬
(Chuyển động theo âm nhạc trông đáng yêu nhỉ.)
A: AIが皆みなの笑顔えがおを見みて踊おどるそうです。 ♬
(Nghe nói AI nhìn nụ cười mọi người rồi nhảy.)
B: 街まちが明あかるくなっていいですね。 ♬
(Thành phố trở nên tươi sáng, tốt thật nhỉ.)

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 掃除そうじ: Dọn dẹp (N5/N4).
* 踊るおどる: Nhảy (N4).
* 笑顔えがお: Nụ cười (N4).
* 動くうごく: Chuyển động / Cử động (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合わせて (音楽に合わせて): Phù hợp với / Theo (N3/N4).
・A-い(bỏ い) + くなります (明るくなります): Trở nên... (N4/N5).
・V-る + のは (動くのは): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Khách sạn socola (チョコのホテル)

A: 壁かべがチョコで作つくられたホテルがあります。 ♬
(Có một khách sạn mà tường được làm bằng socola.)
B: 本当ほんとうですか。食たべてもいいんですか。 ♬
(Thật vậy sao? Có được ăn không?)
A: はい。少すこしだけなら大丈夫だいじょうぶだそうです。 ♬
(Vâng. Nghe nói nếu chỉ một chút thì không sao.)
B: 甘あまい匂においでいっぱいでしょうね。 ♬
(Chắc là sẽ tràn ngập mùi hương ngọt ngào nhỉ.)

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 壁かべ: Tường (N3).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* 匂いにおい: Mùi hương (N4).
* 大丈夫だいじょうぶ: Không sao / Ổn (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + で作られた (チョコで作られた): Được làm bằng / từ... (Thể bị động - N4).
・V-て + もいい (食べてもいい): Làm gì đó có được không / Được phép làm gì (N5/N4).
・~でしょう (いっぱいでしょう): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・~なら (少しだけなら): Nếu là... (Điều kiện - N4).

 

Ngôi làng đi giật lùi (後ろに歩く村)

A: この村むらの人ひとは皆みな、後ろうしろに歩あるきます。 ♬
Mọi người ở làng này đều đi bộ giật lùi.
B: 健康けんこうのためにやっているそうですよ。 ♬
Nghe nói họ làm vậy vì sức khỏe đấy.
A: 転ころばないように気きをつけてほしいです。 ♬
Mong là họ cẩn thận kẻo bị ngã.
B: 私わたしも明日あしたから練習れんしゅうしてみます。 ♬
Tôi cũng sẽ thử luyện tập từ ngày mai.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 後ろうしろ: Phía sau (N5).
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
* 転ぶころぶ: Ngã / Té (N4).
* 村むら: Ngôi làng (N4).
* 気きをつける: Cẩn thận / Chú ý (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のために (健康けんこうのために): Vì / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + ほしい (気きをつけてほしい): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ない形ないけい + ように (転ころばないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-て + みます (練習れんしゅうしてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Máy bán "Giấc mơ" (夢の自販機)

A: 「昔むかしの夢ゆめ」を売るうる自販機じはんきがあります。 ♬
Có máy bán tự động bán "giấc mơ xưa".
B: 中なかには何なにが入ってはいっているんですか。 ♬
Bên trong có chứa cái gì thế?
A: 知らないしらない人ひとが書いたかいた短いみじかいお話はなしですよ。 ♬
Là một câu chuyện ngắn do người lạ viết đấy.
B: 100円えんで誰だれかのお思い出おもいでが買えますね。 ♬
Với 100 yên có thể mua được kỷ niệm của ai đó nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (N4/N5).
* 話はなし: Câu chuyện (N5).
* 思い出おもいで: Kỷ niệm (N4).
* 売るうる: Bán (N5).
* 短いみじかい: Ngắn (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (買えます): Có thể mua (Thể khả năng - N4).
・V-た (書いた + N): Định ngữ thì quá khứ (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ - N5/N4).
・~んですか: Dùng để hỏi xác nhận hoặc giải thích lý do (N4).
・~で (100円で): Với mức giá... / Bằng... (N5).
・V-て + いる (入っている): Trạng thái đang diễn ra hoặc đang có (N5/N4).

 

Mặt hoàng hôn màu xanh (青い夕日)

A: 昨日きのうの夕日ゆうひは青あおい色いろを していました。 ♬
Hoàng hôn ngày hôm qua có màu xanh dương.
B: 珍めずらしいニュースで驚おどろきましたね。 ♬
Tôi đã kinh ngạc vì tin tức hiếm thấy này.
A: 空気くうきが変かわると青あおく見みえるそうです。 ♬
Nghe nói hễ không khí thay đổi là sẽ nhìn thấy màu xanh.
B: 私わたしも自分じぶんの目めで見みたいです。 ♬
Tôi cũng muốn nhìn bằng chính mắt mình.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夕日ゆうひ: Hoàng hôn / Mặt trời chiều (N4).
* 青いあおい: Màu xanh dương / Xanh da trời (N5).
* 珍しいめずらしい: Hiếm / Lạ (N4).
* 自分じぶんの目めで: Bằng chính mắt mình (N5).
* 空気くうき: Không khí (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~色いろを する: Có màu sắc gì đó (N4).
・~見みえる: Nhìn thấy (Tự động từ chỉ khả năng quan sát - N4).
・V-る + と (変わるかわると): Hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (見たい): Muốn làm gì đó (N5).

 

Chú chó đi xe buýt (バスに乗る犬)

A: 一人でバスに乗のる犬いぬが話題わだいです。 ♬
(Chú chó tự đi xe buýt một mình đang là chủ đề hot.)
B: どこへ遊あそびに行いくんですか。 ♬
(Nó đi đâu chơi vậy?)
A: 毎日まいにち近ちかくの大おおきな公園こうえんへ行いきます。 ♬
(Ngày nào nó cũng đến công viên lớn gần đây.)
B: 自分じぶんでボタンを押おすのは賢かしこいですね。 ♬
(Nó tự bấm nút xuống xe thật là thông minh.)

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題わだい: Chủ đề hot / Đề tài bàn tán (N3/N4).
* 公園こうえん: Công viên (N5).
* 賢いかしこい: Thông minh / Khôn ngoan (N3/N4).
* 押すおす: Bấm / Ấn (nút) (N5).
* 一人で: Một mình (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に乗のる (バスに乗る): Lên xe / Đi xe (Sử dụng trợ từ に) (N5).
・V-る + のは (押すのは): Việc... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行いく (遊びに行く): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích hành động) (N5/N4).
・~んですか: Dùng để hỏi nhằm muốn biết thêm thông tin hoặc giải thích (N4).

 

Cà phê giải đố (パズルカフェ)

A: パズルを完成かんせいさせると無料むりょうの店みせです。 ♬
(Đây là quán miễn phí nếu hoàn thành miếng ghép hình.)
B: 遊あそびながらコーヒーが飲のめていいです。 ♬
(Vừa chơi vừa có thể uống cà phê thật tốt.)
A: 難むずかしいパズルは時間じかんがかかりますね。 ♬
(Miếng ghép hình khó thì mất thời gian nhỉ.)
B: 今日きょうの午後ごご、行いってみましょう。 ♬
(Chiều nay, hãy cùng đi thử nào.)

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 完成かんせい: Hoàn thành (N3).
* 無料むりょう: Miễn phí (N4).
* 難しいむずかしい: Khó (N5).
* 午後ごご: Buổi chiều (N5).
* パズル: Trò chơi giải đố / Ghép hình (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (遊びながら): Vừa làm... vừa... (N4).
・V-可能形かのうけい (飲めて): Có thể uống (Thể khả năng của 飲む - N4).
・V-る + と (完成させると): Hễ... thì... (Chỉ điều kiện/hệ quả - N4).
・V-て + みる (行ってみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (行きましょう): Hãy cùng làm gì đó (N5).

 

Bông hoa 50 năm mới nở (50年目の花)

A: 50年ねんに一度いちど咲さく花はなが咲さきました。 ♬
(Bông hoa 50 năm mới nở một lần đã nở rồi.)
B: 急いそいで見みに行いかなければなりません。 ♬
(Phải khẩn trương đi xem thôi.)
A: 2日にちだけ咲さいて、すぐに枯かれます。 ♬
(Nó chỉ nở 2 ngày rồi héo ngay.)
B: どんな形かたちかとても気きになります。 ♬
(Tôi rất tò mò không biết hình dáng nó thế nào.)

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 咲くさく: Nở (hoa) (N4/N5).
* 枯れるかれる: Héo / Tàn (N3).
* 形かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 急ぐいそぐ: Khẩn trương / Vội vã (N5).
* 一度いちど: Một lần (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + ければなりません (行かなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・~気になります (気になります): Tò mò / Lo lắng / Để tâm đến (N4).
・V-る + か (どんな形か): Câu hỏi gián tiếp lồng trong câu (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に 行く (見に行く): Đi để thực hiện mục đích gì (N5).
・N + だけ (2日だけ): Chỉ... (N5).

 

Chú vịt khổng lồ (巨大なアヒル)

A: 川かわに巨大きょだいなアヒルが浮うかんでいます。 ♬
Một chú vịt khổng lồ đang nổi trên sông.
B: 黄色きいろの可愛かわいいおもちゃですね.  ♬
Món đồ chơi màu vàng đáng yêu nhỉ.
A: 橋はしの上うえから写真しゃしんを撮とりましょう。 ♬
Hãy cùng chụp ảnh từ trên cầu nào.
B: 週末しゅうまつは賑にぎやかになりそうです。 ♬
Cuối tuần có vẻ sẽ trở nên náo nhiệt đây.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 巨大きょだい: Khổng lồ (N3).
* 浮かぶうかぶ: Nổi / Lơ lửng (N4).
* 賑やかにぎやか: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* アヒル: Con vịt.
* 橋はし: Cây cầu (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (撮りましょう): Hãy cùng làm gì đó (Lời mời gọi/đề nghị - N5).
・~そうです (なりそうです): Có vẻ / Sắp... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-て + います (浮かんでいます): Trạng thái của sự vật đang diễn ra (N5).
・A-na + になります (賑やかになります): Trở nên / Trở thành... (N5/N4).
・N + から (上から): Từ... (N5).