Xe buýt tự lái (自動運転バス)
佐藤: 田中さん、あのバスは運転手がいないんですよ。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái xe buýt kia không có tài xế đâu ạ.
田中: AIが運転しているんだね。お年寄りには便利だよ。 ♬
Tanaka: AI đang lái đấy nhỉ. Với người già thì tiện lợi lắm.
佐藤: センサーがあるから、ぶつかる心配もありません。 ♬
Sato: Vì có cảm biến nên cũng không lo bị va chạm ạ.
田中: 田舎の交通が良くなるのは、いいことだね。 ♬
Tanaka: Giao thông vùng quê trở nên tốt hơn là điều đáng mừng nhỉ.
佐藤: スマホで呼べば、家の前まで来てくれます。 ♬
Sato: Nếu gọi bằng điện thoại, nó sẽ đến tận trước cửa nhà giúp mình ạ.
田中: 2026年は、バスを待たなくてもいい時代だね。 ♬
Tanaka: Năm 2026 là thời đại mà không cần phải chờ xe buýt nữa rồi.
佐藤: 料金も顔認証なので、財布はいりません。 ♬
Sato: Tiền vé cũng bằng nhận diện khuôn mặt nên không cần ví ạ.
田中: すごいね。今度、一緒に乗ってみよう。 ♬
Tanaka: Giỏi thật đấy. Lần tới mình cùng đi thử (cùng lên thử) nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運転手: Tài xế / Bác lái xe (N4).
* ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
* 料金: Giá vé / Tiền phí (N3).
* お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 顔認証: Nhận diện khuôn mặt.
* 財布: Cái ví (N5).
* ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
* 料金: Giá vé / Tiền phí (N3).
* お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 顔認証: Nhận diện khuôn mặt.
* 財布: Cái ví (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + くてもいい: Không làm gì đó cũng được / Không cần phải... (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-て みよう: Cùng thử làm gì đó (Dạng rủ rê của てみます - N4).
・V-ば (呼べば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~になる: Trở nên... (N4).
・~ので: Vì... (N4).
Dự báo thời tiết từ AI (AIの天気予報)
佐藤: AIの予報では、今年の夏はとても暑いそうです。 ♬
Sato: Theo dự báo của AI, nghe nói mùa hè năm nay sẽ rất nóng ạ.
田中: 3か月も先のことが分かるなんて、便利だね。 ♬
Tanaka: Biết được chuyện của tận 3 tháng tới thì tiện thật nhỉ.
佐藤: 雨が降る日も、AIが正確に教えてくれます。 ♬
Sato: Cả những ngày mưa AI cũng chỉ cho mình chính xác (giúp mình) ạ.
田中: 早めにエアコンを掃除しておいたほうがいいね。 ♬
Tanaka: Nên làm vệ sinh máy lạnh sẵn từ sớm thì tốt hơn nhỉ.
佐藤: 暑い日は、AIが「水を飲んで」と通知をくれます。 ♬
Sato: Ngày nóng, AI sẽ gửi thông báo (cho mình) là "Hãy uống nước đi".
田中: 健康の管理までしてくれるのは助かるよ。 ♬
Tanaka: Nó giúp (cho mình) cả việc quản lý sức khỏe thì giúp ích quá rồi.
佐藤: AIのアドバイスを聞いて、元気に過ごしたいです。 ♬
Sato: Nghe theo lời khuyên của AI, em muốn trải qua (cuộc sống) một cách khỏe mạnh ạ.
田中: そうだね。毎日予報をチェックして気をつけよう。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Hãy kiểm tra dự báo mỗi ngày và cùng cẩn thận nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予報: Dự báo (N3).
* 正確に: Một cách chính xác (N4).
* 通知: Thông báo / Tin nhắn báo hiệu (N3).
* 暑い: Nóng (thời tiết) (N5).
* 掃除する: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5).
* 管理: Quản lý (N3).
* 正確に: Một cách chính xác (N4).
* 通知: Thông báo / Tin nhắn báo hiệu (N3).
* 暑い: Nóng (thời tiết) (N5).
* 掃除する: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5).
* 管理: Quản lý (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + ほうがいい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).
・V-よう (つけよう): Hãy cùng... (Thể ý chí/Rủ rê - N4).
Mua sắm thông minh với AI (AIとスマートな買い物)
佐藤: スーパーのアプリが、安い野菜を教えてくれました。 ♬
Sato: Ứng dụng siêu thị đã chỉ (giúp) cho em những loại rau giá rẻ ạ.
田中: AIが冷蔵庫の中を見て、選んでくれるんだね。 ♬
Tanaka: AI nhìn vào trong tủ lạnh rồi chọn giúp em đấy nhỉ.
佐藤: 今夜の料理も、AIが提案してくれました。 ♬
Sato: Cả món ăn tối nay AI cũng đã đề xuất giúp cho em ạ.
田中: 無駄な買い物がなくなるから、家計に優しいね。 ♬
Tanaka: Vì không còn việc mua sắm lãng phí nữa nên rất tốt (hiền hòa) cho kinh tế gia đình nhỉ.
佐藤: 店に行くと、AIが「これは新鮮です」と言います。 ♬
Sato: Hễ đến cửa hàng là AI sẽ nói là "Cái này tươi lắm ạ".
田中: 2026年のスーパーは、店員がいなくても安心だ。 ♬
Tanaka: Siêu thị năm 2026 thì dù không có nhân viên cũng vẫn yên tâm.
佐藤: ポイントも自動なので、計算しなくていいんです。 ♬
Sato: Điểm tích lũy cũng là tự động nên không cần phải tính toán ạ.
田中: 買いすぎないように、計画的に買い物しよう。 ♬
Tanaka: Hãy cùng mua sắm có kế hoạch để sao cho không bị mua quá nhiều nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 新鮮な: Tươi / Mới (N4).
* 家計: Kinh tế gia đình / Thu chi trong nhà (N2/N3).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 野菜: Rau (N5).
* 提案する: Đề xuất / Gợi ý (N3).
* 計画的に: Một cách có kế hoạch (N3).
* 家計: Kinh tế gia đình / Thu chi trong nhà (N2/N3).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 野菜: Rau (N5).
* 提案する: Đề xuất / Gợi ý (N3).
* 計画的に: Một cách có kế hoạch (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + ように: Để sao cho không... (Mục đích - N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-ない(bỏ い) + くていい: Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V-る + と: Hễ... (Kết quả hiển nhiên - N4).
・V-意向形 (しよう): Hãy cùng... / Định làm... (N4).
・~なので: Vì... (N4).
Thời trang thiết kế bởi AI (AIデザインの服)
佐藤: この服、AIがデザインしたそうですよ。 ♬
Sato: Bộ đồ này nghe nói là do AI thiết kế đấy ạ.
田中: 2026年は、流行もAIが作る時代なんだね。 ♬
Tanaka: Năm 2026 là thời đại mà xu hướng (trào lưu) cũng do AI tạo ra nhỉ.
佐藤: 多くの人が好きな形を、AIが選んでいます。 ♬
Sato: AI đang chọn ra những kiểu dáng mà nhiều người yêu thích ạ.
田中: 新しいアイデアがあって、面い服だね。 ♬
Tanaka: Có những ý tưởng mới nên bộ đồ thú vị thật đấy.
佐藤: スマホのAIが、似合うコーディネートを教えます。 ♬
Sato: AI trên điện thoại sẽ chỉ cho cách phối đồ phù hợp với mình ạ.
田中: 何を着るか迷わなくていいから、助かるよ。 ♬
Tanaka: Vì không cần phải phân vân nên mặc cái gì nên giúp ích lắm.
佐藤: 私も一着買って、おしゃれを楽しみたいです。 ♬
Sato: Em cũng muốn mua một chiếc để tận hưởng thời trang ạ.
田中: いいね。自分に似合う色をAIに聞いてごらん。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Em hãy thử hỏi AI xem màu nào hợp với mình đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行: Xu hướng / Trào lưu / Thịnh hành (N3).
* 似合う: Hợp / Xứng đôi (N4).
* 迷う: Phân vân / Lạc đường (N4).
* 一着: Một bộ / Một chiếc (đơn vị đếm quần áo) (N4).
* コーディネート: Phối đồ / Kết hợp trang phục.
* おしゃれ: Thời thượng / Điệu đà / Sành điệu (N4).
* 似合う: Hợp / Xứng đôi (N4).
* 迷う: Phân vân / Lạc đường (N4).
* 一着: Một bộ / Một chiếc (đơn vị đếm quần áo) (N4).
* コーディネート: Phối đồ / Kết hợp trang phục.
* おしゃれ: Thời thượng / Điệu đà / Sành điệu (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て ごらん: Hãy thử làm gì đó (Lời khuyên thân mật từ người trên dành cho người dưới - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-ない(bỏ い) + くていい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).
・V-ている (選んでいます): Chỉ trạng thái hoặc hành động đang diễn ra (N5/N4).
・~か (着るか): Câu hỏi lồng trong câu (N4).
Thác nước bí mật giữa lòng thành phố (都会の秘密の滝)
佐藤: 田中さん、都会に静かな滝を見つけました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã tìm thấy một thác nước yên tĩnh ở thành phố.
田中: ガイドブックにない場所を見つけるなんて、すごいね。 ♬
Tanaka: Tìm thấy nơi không có trong sách hướng dẫn thì giỏi thật đấy.
佐藤: 古いお寺の奥にあって、波の音だけ聞こえました。 ♬
Sato: Nó nằm sâu trong một ngôi chùa cổ, em chỉ nghe thấy tiếng sóng (tiếng nước chảy) thôi.
田中: 忙しい毎日を忘れて、リラックスできる場所だね。 ♬
Tanaka: Đó là nơi có thể thư giãn và quên đi mỗi ngày bận rộn nhỉ.
佐藤: 近所の人に教えてもらって、偶然行けました。 ♬
Sato: Em được người dân gần đó chỉ cho (giúp) nên đã tình cờ đi được ạ.
田中: 地元の人の情報は、いつも役に立つね。 ♬
Tanaka: Thông tin của người địa phương lúc nào cũng có ích nhỉ.
佐藤: 今度、田中さんも一緒に行きませんか。 ♬
Sato: Lần tới anh Tanaka cũng cùng đi với em không ạ?
田中: ぜひ行こう。たまには静かな場所が必要だよ。 ♬
Tanaka: Nhất định đi thôi. Thỉnh thoảng cũng cần những nơi yên tĩnh mà.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 滝: Thác nước (N3).
* 偶然: Tình cờ / Ngẫu nhiên (N3).
* 役に立つ: Có ích / Giúp ích (N4).
* 奥: Sâu bên trong / Phía trong (N4).
* 地元: Địa phương / Bản địa (N3).
* 都会: Thành thị / Thành phố (N4).
* 偶然: Tình cờ / Ngẫu nhiên (N3).
* 役に立つ: Có ích / Giúp ích (N4).
* 奥: Sâu bên trong / Phía trong (N4).
* 地元: Địa phương / Bản địa (N3).
* 都会: Thành thị / Thành phố (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけ: Chỉ... (N5/N4).
・V-て もらう: Nhận được hành động từ ai đó (N4).
・V-可能形 (行ける / できる): Có thể... (N4).
・V-意向形 (行こう): Hãy cùng đi (Dạng rủ rê - N4).
・~ませんか: Mời mọc / Rủ rê lịch sự (N5/N4).
・~なんて: Cái thứ như là... / Việc... (Biểu thị sự ngạc nhiên - N3/N4).
Thể dục Radio buổi sáng (ラジオ体操)
佐藤: 朝、公園でみんなで体操をしているのを見ました。 ♬
Sato: Buổi sáng, em thấy mọi người đang cùng tập thể dục ở công viên ạ.
田中: ラジオ体操だね。日本人はこれで健康を守るんだ。 ♬
Tanaka: Thể dục đài đấy. Người Nhật bảo vệ sức khỏe bằng cái này.
佐藤: 短い時間ですが、体が軽くなりそうですね。 ♬
Sato: Thời gian ngắn thôi nhưng có vẻ cơ thể sẽ trở nên nhẹ nhàng anh nhỉ.
田中: 全身を動かすから、朝やるのが一番いいんだよ。 ♬
Tanaka: Vì vận động toàn thân nên làm vào buổi sáng là tốt nhất đấy.
佐藤: おじいさんも子供も楽しそうにやっていました。 ♬
Sato: Cả ông cụ và trẻ con đều đang tập trông rất vui vẻ ạ.
田中: 誰でもできるから、佐藤さんも明日やってみなよ。 ♬
Tanaka: Vì ai cũng làm được nên Sato ngày mai cũng thử làm đi (rủ rê).
佐藤: わかりました。早起きして参加してみます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ dậy sớm và thử tham gia xem sao ạ.
田中: その調子だ。毎日続けるのが大切だよ。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Việc duy trì mỗi ngày là rất quan trọng đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 体操: Thể dục (N4).
* 全身: Toàn thân (N3).
* 続ける: Duy trì / Tiếp tục (N4).
* 軽い: Nhẹ nhàng / Nhẹ (N5).
* 早起き: Việc dậy sớm (N4).
* 参加する: Tham gia (N3).
* 全身: Toàn thân (N3).
* 続ける: Duy trì / Tiếp tục (N4).
* 軽い: Nhẹ nhàng / Nhẹ (N5).
* 早起き: Việc dậy sớm (N4).
* 参加する: Tham gia (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て みなよ: Thử làm gì đó đi (Cách nói rủ rê, khuyên nhủ thân mật - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (なりそう / 楽しそう): Trông có vẻ... (N4).
・~になる: Trở nên... (N4).
・V-て みる: Làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + のが大切だ: Việc làm V là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
Quà tặng đối tác (ビジネスの手土産)
佐藤: 取引先へ行く時、どんなお土産がいいですか? ♬
Sato: Khi đi đến chỗ đối tác, quà lưu niệm gì thì tốt ạ?
田中: 自分の住んでいる街の有名なものを選ぼう。 ♬
Tanaka: Hãy cùng chọn thứ gì đó nổi tiếng của thị trấn nơi mình sống nhé.
佐藤: 渡す時に「つまらないものですが」と言いますか。 ♬
Sato: Khi đưa quà em có nói "Đây là chút quà mọn" (đồ không ra gì) không ạ?
田中: 最近は「お口に合うと嬉しいです」のほうが自然だよ。 ♬
Tanaka: Dạo này nói "Hy vọng nó hợp khẩu vị của anh/chị" thì sẽ tự nhiên hơn đấy.
佐藤: 相手のことを考えて選ぶのが大切ですね。 ♬
Sato: Việc suy nghĩ cho đối phương rồi chọn quà là quan trọng nhỉ.
田中: その通り。挨拶の後に、丁寧に渡してね。 ♬
Tanaka: Đúng vậy. Sau khi chào hỏi, hãy đưa một cách lịch sự nhé.
佐藤: わかりました。袋から出して渡すようにします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cố gắng (tự nhắc mình) lấy ra khỏi túi rồi mới đưa ạ.
田中: よし。いい関係を作るために、マナーは大事だよ。 ♬
Tanaka: Tốt. Để tạo quan hệ tốt thì lễ nghi (manners) là rất quan trọng đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産: Quà lưu niệm / Quà đặc sản (N5).
* 自然な: Tự nhiên / Không gượng ép (N4).
* 丁寧な: Lịch sự / Cẩn thận (N4).
* 取引先: Đối tác kinh doanh (N2/N3).
* お口に合う: Hợp khẩu vị (Kính ngữ - N3).
* つまらないもの: Đồ mọn / Thứ không đáng giá (Khiêm nhường ngữ).
* 自然な: Tự nhiên / Không gượng ép (N4).
* 丁寧な: Lịch sự / Cẩn thận (N4).
* 取引先: Đối tác kinh doanh (N2/N3).
* お口に合う: Hợp khẩu vị (Kính ngữ - N3).
* つまらないもの: Đồ mọn / Thứ không đáng giá (Khiêm nhường ngữ).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / V-ない + ようにする: Cố gắng thực hiện một thói quen hoặc hành động (N4).
・V-意向形 (選ぼう): Cùng làm... / Hãy... (Rủ rê/Quyết tâm - N4).
・~ために: Để làm gì... (Mục đích - N4).
・~の ほうが: (Cái) hơn... (So sánh - N4).
・V-る + のが大切だ: Việc làm V là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
Lễ nghi phong bì tiền mừng (封筒のマナー)
佐藤: 友達の結婚式に使う封筒を教えてください。 ♬
Sato: Hãy chỉ cho em phong bì dùng cho đám cưới bạn bè với ạ.
田中: 紐が簡単にほどけない「結び切り」を選ぼう。 ♬
Tanaka: Hãy cùng chọn loại "Musubikiri" (thắt nút một lần) có dây không dễ bị tuột ra nhé.
佐藤: 2回目がないという意味で、結婚式に使うんですね。 ♬
Sato: Với ý nghĩa là không có lần thứ hai, nên mình dùng cho đám cưới nhỉ.
田中: そう。逆に、お葬式は地味な色の封筒にするんだ。 ♬
Tanaka: Đúng. Ngược lại, đám tang thì dùng phong bì màu trầm (giản dị).
佐藤: お金を入れる時、お札は新札がいいですか? ♬
Sato: Khi cho tiền vào, dùng tiền giấy mới (tờ tiền mới) thì tốt phải không ạ?
田中: 結婚式は新札、お葬式は古い札を使うのがルールだよ。 ♬
Tanaka: Đám cưới dùng tiền mới, đám tang dùng tiền cũ là quy tắc đấy.
佐藤: 意味が全部違うので、間違えないようにしたいです。 ♬
Sato: Vì ý nghĩa hoàn toàn khác nhau nên em muốn cố gắng chú ý để không bị nhầm ạ.
田中: 相手の気持ちを大切にするのが、一番のマナーだよ。 ♬
Tanaka: Việc trân trọng cảm xúc của đối phương chính là phép lịch sự (manners) lớn nhất đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 封筒: Phong bì (N4).
* 結び切り: Kiểu thắt nút không thể tháo rời (Dùng cho sự kiện chỉ muốn diễn ra một lần).
* お札: Tờ tiền / Tiền giấy (N4).
* 新札: Tiền mới / Tiền chưa qua sử dụng.
* お葬式: Đám tang / Tang lễ (N3).
* 地味な: Giản dị / Đơn điệu / Trầm (N3).
* 結び切り: Kiểu thắt nút không thể tháo rời (Dùng cho sự kiện chỉ muốn diễn ra một lần).
* お札: Tờ tiền / Tiền giấy (N4).
* 新札: Tiền mới / Tiền chưa qua sử dụng.
* お葬式: Đám tang / Tang lễ (N3).
* 地味な: Giản dị / Đơn điệu / Trầm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~という意味だ: Có nghĩa là... / Mang ý nghĩa là... (N4).
・V-ない(bỏ い) + ようにしたい: Muốn cố gắng (duy trì) không làm gì... (N4).
・V-意向形 (選ぼう): Cùng làm... / Hãy... (Rủ rê - N4).
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~に する (封筒にする): Quyết định chọn cái gì / Làm thành cái gì (N4).
・逆に: Ngược lại (N3).
Kính ngữ Trong - Ngoài (内外の敬語)
佐藤: 電話で外の人に部長のことを話す時はどうしますか。 ♬
Sato: Khi nói về trưởng phòng với người bên ngoài qua điện thoại thì làm thế nào ạ?
田中: 部長に「さん」をつけないで、名前だけで呼ぼう。 ♬
Tanaka: Đừng thêm "san" vào sau chức danh trưởng phòng, hãy gọi bằng tên thôi nhé (Rủ rê/Khuyên).
佐藤: 同じ会社の人でも、外の人には「家族」と同じなんですね。 ♬
Sato: Dù là người cùng công ty nhưng với người ngoài thì cũng như là "gia đình" (phía mình) nhỉ.
田中: そう。自分たちを低く言うのが、日本の文化だよ。 ♬
Tanaka: Đúng. Việc hạ thấp phía bản thân mình xuống chính là văn hóa của Nhật Bản đấy.
佐藤: 相手を大切にする話し方は、少し難しいです。 ♬
Sato: Cách nói chuyện trân trọng đối phương hơi khó một chút ạ.
田中: 慣れると、仕事がスムーズに進むようになるよ。 ♬
Tanaka: Hễ quen rồi thì công việc sẽ trở nên tiến triển trôi chảy thôi.
佐藤: わかりました。謙遜する言葉を練習してみます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tập thử những từ ngữ khiêm nhường ạ.
田中: いいね。上手に使って、良い信頼関係を作ろう。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Hãy dùng thật khéo và cùng tạo dựng quan hệ tin cậy tốt nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 慣れる: Quen với / Thuần thục (N4).
* 謙遜: Khiêm nhường / Khiêm tốn (N3).
* 信頼: Tin cậy / Tin tưởng (N3).
* スムーズに: Trôi chảy / Thuận lợi (Smooth).
* 進む: Tiến triển / Tiến bộ (N4).
* 自分たち: Phía chúng tôi / Bản thân chúng tôi (N5/N4).
* 謙遜: Khiêm nhường / Khiêm tốn (N3).
* 信頼: Tin cậy / Tin tưởng (N3).
* スムーズに: Trôi chảy / Thuận lợi (Smooth).
* 進む: Tiến triển / Tiến bộ (N4).
* 自分たち: Phía chúng tôi / Bản thân chúng tôi (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように なる: Trở nên (thay đổi trạng thái - N4).
・V-ないで (つけないで): Đừng làm gì đó / Mà không làm gì đó (N5/N4).
・V-て みる: Làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + と (慣れると): Hễ... (Kết quả tất yếu - N4).
・V-意向形 (呼ぼう / 作ろう): Hãy cùng... (Rủ rê/Quyết tâm - N4).
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Tác phong và diện mạo (身だしなみのマナー)
佐藤: 田中さん、新しいスーツを買ったのですが、どうでしょうか.
Sato: Anh Tanaka ơi, em mới mua bộ vest mới, anh thấy thế nào ạ?
田中: よく似合っているよ。ビジネスでは「清潔感」が一番大切なんだ。
Tanaka: Rất hợp với em đấy. Trong kinh doanh thì "cảm giác sạch sẽ (chỉnh chu)" là quan trọng nhất.
佐藤: 服が綺麗なだけで、仕事ができそうに見えますね。
Sato: Chỉ cần quần áo chỉnh tề là trông có vẻ như làm được việc anh nhỉ.
田中: そうだね。第一印象で信頼されるかどうか決まるからね。
Tanaka: Đúng thế. Vì ấn tượng đầu tiên sẽ quyết định liệu mình có được tin tưởng hay không mà.
佐藤: 靴やカバンも、汚れていないか毎日チェックするようにします。
Sato: Em sẽ chú ý kiểm tra mỗi ngày xem giày hay cặp sách có bị bẩn không ạ.
田中: いい心がけだ。おしゃれより、相手に失礼にならない格好を考えよう。
Tanaka: Ý định tốt đấy. So với việc ăn diện, hãy cùng nghĩ đến trang phục sao cho không thất lễ với đối phương nhé.
佐藤: はい。鏡をよく見て、整えてから出勤します。
Sato: Vâng ạ. Em sẽ soi gương kỹ rồi chỉnh tề xong mới đi làm ạ.
田中: よし。まずはネクタイが曲がっていないか、今すぐ確かめてみなさい。
Tanaka: Được rồi. Trước tiên hãy thử kiểm tra ngay bây giờ xem cà vạt có bị lệch không đi (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 身だしなみ: Diện mạo / Tác phong / Sự chỉn chu (N3).
* 清潔感: Cảm giác sạch sẽ / Sự gọn gàng (N2/N3).
* 第一印象: Ấn tượng đầu tiên (N2).
* 似合う: Hợp / Phù hợp (N4).
* 整える: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N2).
* 格好: Ngoại hình / Trang phục (N4).
* 清潔感: Cảm giác sạch sẽ / Sự gọn gàng (N2/N3).
* 第一印象: Ấn tượng đầu tiên (N2).
* 似合う: Hợp / Phù hợp (N4).
* 整える: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N2).
* 格好: Ngoại hình / Trang phục (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / V-ない + か どうか: Liệu có... hay không (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確かめてみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh - N4).
・V-て から: Sau khi làm... (Trình tự hành động - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうに見える: Trông có vẻ... (N4).
・V-る + ようにする: Cố gắng/Chú ý làm gì (N4).
・V-意向形 (考えよう): Hãy cùng... (Rủ rê - N4).
Máy bán hàng tự động ở Nhật (日本の自販機)
佐藤: 日本には、どうして自販機がこんなに多いんですか? ♬
Sato: Tại sao ở Nhật lại có nhiều máy bán hàng tự động (自販機 là cách gọi tắt) thế ạ?
田中: 治安がいいから、外に置いてあっても安全なんだよ。 ♬
Tanaka: Vì an ninh (trị an) tốt nên dù có đặt ở ngoài cũng vẫn an toàn mà.
佐藤: 昔は</ruby、切手やハガキを売るものだったそうですね。 ♬
Sato: Nghe nói ngày xưa nó là thứ để bán tem và bưu thiếp nhỉ.
田中: よく知っているね。今は何でも売っていて便利だよ。 ♬
Tanaka: Em biết rõ nhỉ. Giờ thì (đang) bán cái gì cũng có nên tiện lắm.
佐藤: 災害の時に、無料で飲み物が出るものもあるそうです。 ♬
Sato: Nghe nói có cả loại (máy) đưa nước uống ra miễn phí khi có thiên tai ạ.
田中: うん。街の安全を守る役割もあるんだよ。 ♬
Tanaka: Ừ. Nó cũng có vai trò bảo vệ an toàn cho đường phố đấy.
佐藤: ただの機械だと思っていましたが、すごいですね。 ♬
Sato: Em cứ tưởng chỉ là cái máy bình thường thôi nhưng giỏi thật đấy ạ.
田中: 街を歩く時に、どんな自販機があるか見てごらん。 ♬
Tanaka: Khi đi bộ trên phố, em hãy thử xem (để ý xem) có những loại máy nào nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 治安: An ninh / Trị an (N3).
* 災害: Thiên tai / Thảm họa (N3).
* 役割: Vai trò / Nhiệm vụ (N3).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (Nói tắt của 自動販売機 - N4).
* 無料: Miễn phí (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
* 災害: Thiên tai / Thảm họa (N3).
* 役割: Vai trò / Nhiệm vụ (N3).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (Nói tắt của 自動販売機 - N4).
* 無料: Miễn phí (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て ごらん: Hãy thử làm... (Lời khuyên thân mật - N4).
・V-て ある (置いてあっても): Có sẵn / Đang được (đặt)... (Chỉ trạng thái - N4).
・~なんて / ~だ (だと思っていた): Tưởng là... (Diễn tả suy nghĩ đã qua - N4).
・~もの (売るもの): Thứ / Đồ dùng để... (Danh từ hóa - N4).
Tinh thần hiếu khách Omotenashi (おもてなしの精神)
佐藤: 「おもてなし」という言葉をよく聞きますが、何ですか? ♬
Sato: Em hay nghe thấy từ "Omotenashi", nó là gì vậy ạ?
田中: 心から相手を歓迎する、という意味だよ。 ♬
Tanaka: Nó có nghĩa là chào đón đối phương từ tận đáy lòng đấy.
佐藤: 相手が欲しいものを、言われる前に準備することですね。 ♬
Sato: Là việc chuẩn bị thứ đối phương muốn trước khi họ nói (trước khi bị nói) ra đúng không ạ?
田中: その通り。見えないところまで気をつけたりするのが基本だよ。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Chú ý đến cả những chỗ không nhìn thấy là điều cơ bản đấy.
佐藤: 茶道の精神から来ていると聞いて、感動しました。 ♬
Sato: Nghe nói nó đến từ tinh thần trà đạo nên em đã cảm động ạ.
田中: さりげなく助けるのが、日本の美しいマナーなんだ。 ♬
Tanaka: Giúp đỡ một cách nhẹ nhàng (さりげなく) chính là phép lịch sự đẹp của Nhật.
佐藤: 私も仕事で</ruby、相手が喜ぶ工夫をしたいです。 ♬
Sato: Em cũng muốn tìm tòi cách thức (công phu) để đối phương thấy vui trong công việc.
田中: いいね。小さな気遣いを大切にしていこう。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Hãy cùng trân trọng những sự quan tâm nhỏ bé (từ nay về sau) nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 歓迎する: Chào đón / Hoan nghênh (N3).
* 精神: Tinh thần (N3).
* 気遣い: Sự quan tâm / Sự lo lắng (N2/N3).
* 工夫: Công phu / Tìm tòi / Sáng tạo cách làm (N3).
* さりげなく: Một cách tự nhiên / Không phô trương (N1/N2).
* 茶道: Trà đạo.
* 精神: Tinh thần (N3).
* 気遣い: Sự quan tâm / Sự lo lắng (N2/N3).
* 工夫: Công phu / Tìm tòi / Sáng tạo cách làm (N3).
* さりげなく: Một cách tự nhiên / Không phô trương (N1/N2).
* 茶道: Trà đạo.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て いく (していこう): Làm gì đó hướng tới tương lai / Duy trì hành động (N4).
・V-受身形 (言われる): Bị nói / Được nói (Thể bị động - N4).
・~という意味だ: Có nghĩa là... (N4).
・V-る + のが基本だ: Việc làm V là điều cơ bản (N4).
・~から来る: Bắt nguồn từ... (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).