Tủ lạnh thông minh (スマート冷蔵庫)

佐藤さとう田中たなかさん、冷蔵庫れいぞうこが「牛乳ぎゅうにゅうもうすぐなくなります」といました
Sato: Anh Tanaka ơi, cái tủ lạnh nó bảo là "sắp hết sữa rồi" đấy ạ.
田中たなか: AIが中身なかみをチェックして、りないものをおしえてくれるんだね
Tanaka: AI kiểm tra đồ bên trong rồi chỉ cho em những thứ còn thiếu nhỉ.
佐藤さとう: スーパーへまえに</ruby、なにうかかんがえなくていいのでらくです
Sato: Trước khi đi siêu thị mà không phải nghĩ (không cần nghĩ) xem nên mua gì thì thật là nhàn ạ.
田中たなか: AIがふる野菜やさい使つかった料理りょうり提案ていあんしてくれるんだろう?
Tanaka: AI cũng đề xuất cả những món ăn dùng rau cũ cho em đúng không?
佐藤さとう: はい。昨日きのうのこったキャベツでおいしいスープをつくりました
Sato: Vâng ạ. Hôm qua em đã nấu món súp ngon bằng chỗ bắp cải còn thừa ạ.
田中たなかものてないように管理かんりしてくれるのは、素晴すばらしいね
Tanaka: Việc nó quản lý để mình không vứt bỏ đồ ăn đi đúng là tuyệt vời nhỉ.
佐藤さとう: アプリとつな​がっているので、会社​かいしゃいても中身​なかみ分​かります
Sato: Vì nó kết nối với ứng dụng nên dù ở công ty em vẫn biết bên trong có gì ạ.
田中たなか便利​べんりだね。でも、AIを信​しんじすぎないで自分​じぶんでも一度​いちど見​なさい
Tanaka: Tiện thật đấy. Nhưng đừng tin AI quá, em cũng phải tự mình xem một lần đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷蔵庫れいぞうこ: Tủ lạnh (N5/N4).
* 中身なかみ: Đồ bên trong / Nội dung (N3/N2).
* 提案ていあん: Đề xuất / Kiến nghị (N3).
* 管理かんり: Quản lý (N3).
* 素晴らしいすばらしい: Tuyệt vời (N4).
* 信じるしんじる: Tin tưởng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくて いい: Không cần làm... cũng được (N4).
・V- / ない + ように: Để sao cho... / Để không... (N4).
・V-て くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (信じすぎない): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (見なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~​ので​: Vì... (Dùng trong văn nói lịch sự hoặc giải thích lý do - N4).

 

Phòng thay đồ ảo (仮想試着室)

佐藤さとう田中たなかさん、このアプリを使つかうと自分じぶんふく姿すがたられます
Sato: Anh Tanaka ơi, dùng ứng dụng này là có thể thấy được (thể khả năng) hình ảnh mình mặc bộ đồ này ạ.
田中たなか仮想かそう試着室しちゃくしつだね。おみせかなくてもサイズがかるのかい
Tanaka: Phòng thay đồ ảo (virtual) nhỉ. Không cần đến cửa hàng mà vẫn biết được kích cỡ hả?
佐藤さとう: はい。AIがわたし体型たいけい計算けいさんして、ぴったりのふくえらんでくれます
Sato: Vâng ạ. AI tính toán vóc dáng (thể hình) của em rồi chọn (giúp em) bộ đồ vừa vặn ạ.
田中たなか: ネットでったふくわなくてこまことことなくなるね。
Tanaka: Thế thì sẽ không còn chuyện gặp rắc rối vì quần áo mua trên mạng không vừa nữa rồi.
佐藤さとう似合にあいろAIがめてくれるのでもの失敗しっぱいしません
Sato: Cả màu sắc hợp với mình cũng do AI quyết định nên em không bị thất bại (mua nhầm) khi mua sắm ạ.
田中たなか効率的こうりつてきものいそがしい現代げんだいじんにはぴったりの技術ぎじゅつだよ
Tanaka: Đúng là việc mua sắm hiệu suất. Đó là công nghệ cực kỳ phù hợp với người hiện đại bận rộn đấy.
佐藤さとう画面がめんなかいろいろなふくためのが、とてもたのしいです
Sato: Việc thử nhiều loại quần áo ở trong màn hình thấy vui lắm ạ.
田中たなか: いいね。でも、おかね使つかいすぎないようにをつけ​てえらびなさい
Tanaka: Hay đấy. Nhưng hãy chú ý chọn lựa để không tiêu quá nhiều tiền nhé (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 仮想かそう: Ảo / Giả lập (N1/N2).
* 試着しちゃくする: Mặc thử (N3).
* 体型たいけい: Vóc dáng / Thể hình (N2/N3).
* 姿すがた: Hình dáng / Dáng vẻ / Điệu bộ (N3).
* 失敗しっぱいする: Thất bại / Mua nhầm / Sai sót (N4).
* 現代人げんだいじん: Người hiện đại / Người ngày nay.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​られる (見られる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-​て くれる (選んでくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-​ない(bỏ ない) + で (行かないで / 行かなくても): Mà không... (N4).
・~ように をつける: Chú ý để sao cho... / Cố gắng để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (選びなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (使いすぎない): Làm gì đó quá mức (N4).

Theo dõi sức khỏe thông minh (スマート健康管理)

佐藤さとう田中たなかさん、時計とけいすこつかれていますよ」と通知つうちをくれました。
Sato: Anh Tanaka ơi, cái đồng hồ nó vừa gửi thông báo là "Bạn đang hơi mệt đấy" ạ.
田中たなか: AIがきみ心拍数しんぱくすう、ストレスの状態じょうたい分析ぶんせきしているんだね。
Tanaka: AI đang nhìn nhịp tim của em rồi phân tích tình trạng căng thẳng đấy nhỉ.
佐藤さとう: はい。深呼吸しんこきゅうするようにわれたので、いまやっています
Sato: Vâng ạ. Vì bị bảo là hãy hít thở sâu nên bây giờ em đang làm ạ.
田中たなか自分じぶんからだこころ変化へんかづくのは健康けんこうため​に大切たいせつだよ
Tanaka: Việc nhận ra sự thay đổi của cơ thể và tâm hồn mình là rất quan trọng cho sức khỏe.
佐藤さとうよる睡眠すいみんしつ、AIがグラフにして毎日まいにちおしえてくれます
Sato: Cả chất lượng giấc ngủ ban đêm, AI cũng lập biểu đồ báo cho em mỗi ngày ạ.
田中たなかわるところ​があれば、AIが病院びょういんの​をすすめることも​あるだろう。
Tanaka: Nếu có chỗ nào không ổn, chắc là AI cũng sẽ khuyên em đi bệnh viện nhỉ.
佐藤さとう: はい。おおきな病気びょうきなるまえ自分じぶんをつけようおもいます
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ tự mình chú ý trước khi bị bệnh nặng ạ.
田中たなか: その調子ちょうし。AIを上手じょうず使つかって毎日まいにち元気げんきごしなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng AI thật khéo và trải qua mỗi ngày thật khỏe mạnh đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 心拍数しんぱくすう: Nhịp tim (N2).
* 睡眠すいみん: Giấc ngủ / Sự ngủ nghỉ (N3).
* 通知つうち: Thông báo (N3).
* 分析ぶんせき: Phân tích (N3).
* 深呼吸しんこきゅう: Hít thở sâu (N2).
* 勧めるすすめる: Khuyên / Gợi ý (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ように 言われる: Bị / Được bảo là hãy làm gì đó (Truyền đạt lại mệnh lệnh/lời khuyên - N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-意向形いこうけい + と思います (気をつけようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V- + ことも ある: Cũng có khi... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~​れば​ (あれば): Nếu... (Điều kiện - N4).

 

Chẩn đoán da mặt thông minh (AI肌診断)

佐藤さとう田中たなかさん、スマホで写真しゃしんだけではだ状態じょうたいかります。   
Sato: Anh Tanaka ơi, chỉ cần chụp ảnh bằng điện thoại là biết được tình trạng da ạ.
田中たなか美容びよう診断しんだんだねきみはだにはなにりないとわれたんだい
Tanaka: Chẩn đoán làm đẹp (beauty) bằng AI nhỉ. Nó bảo da em đang thiếu cái gì thế?
佐藤さとう水分すいぶんりないので、このクリームを使つかったほうがいいそうです。  
Sato: Nghe nói vì thiếu nước nên em nên dùng (lời khuyên) loại kem này ạ.
田中たなか: たくさんの化粧品けしょうひんなかから自分じぶんもの​をさがすのは大変たいへんだ 。
Tanaka: Trong bao nhiêu loại mỹ phẩm mà tìm được cái hợp với mình thì vất vả thật.
佐藤さとう: AIがいまはだぴったりのケアを毎日まいにち提案ていあんしてくれます。 ♬
Sato: AI đề xuất (giúp em) cách chăm sóc vừa vặn nhất với làn da hiện tại mỗi ngày ạ.
田中たなか: おみせ相談そうだんしなくてもいえすぐにかるのは便利べんりだね
Tanaka: Không cần thảo luận ở cửa hàng mà vẫn biết được ngay tại nhà thì tiện nhỉ.
佐藤さとう: はい。すこしずつはだ綺麗きれいなっていくのがうれしいです
Sato: Vâng ạ. Em thấy vui vì làn da đang dần trở nên đẹp hơn ạ.
田中たなか: よし。外見がいけんだけでなく</ruby​>、規則きそくただしい生活せいかつわすれないように
Tanaka: Tốt. Không chỉ vẻ bề ngoài, em đừng quên cả việc sinh hoạt điều độ nữa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 美容びよう: Làm đẹp / Mỹ dung (N3).
* 診断しんだん: Chẩn đoán (N3).
* 化粧品けしょうひん: Mỹ phẩm (N4).
* はだ: Da / Làn da (N3).
* 水分すいぶん: Thành phần nước / Độ ẩm (N3).
* 規則正しいきそくただしい: Điều độ / Có quy tắc (N2/N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ほうが いい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・V-て いく (なっていく): Chỉ sự biến đổi đang dần diễn ra (N4).
・V-ない + ように (忘れないように): Đừng... / Chú ý để không... (Mệnh lệnh nhẹ/Lời khuyên - N4).
・~​だけでなく​: Không chỉ... mà còn (N4).
・V-​て くれる​ (提案してくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~​そうです​ (いいそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Quy tắc phân loại và đổ rác (ゴミの出し方)

佐藤さとう田中たなかさん、ゴミのかたむずかしくていつもまよってしまいます
Sato: Anh Tanaka ơi, cách đổ rác khó quá nên em cứ hay bị phân vân (lúng túng) ạ.
田中たなか日本にほんこまかいルールが​あるからね。プラスチックはあらってからすんだよ
Tanaka: Vì ở Nhật có những quy tắc chi tiết mà. Đồ nhựa thì em phải rửa sạch rồi mới (sau khi rửa) đưa ra nhé.
佐藤さとう: はい。えるゴミとえないゴミの、しっかり確認かくにんしました
Sato: Vâng ạ. Cả ngày của rác cháy được và rác không cháy được em cũng đã xác nhận kỹ rồi ạ.
田中たなか: ペットボトルはラベルをらべるをがしてつぶしてからてると親切しんせつだね
Tanaka: Chai nhựa thì bóc nhãn ra rồi bóp bẹp (làm nát) mới vứt thì sẽ rất tử tế (lịch sự) đấy.
佐藤さとう資源しげんまもために、みんなで協力きょうりょくすることが大切たいせつなんですね
Sato: Để bảo vệ tài nguyên nên việc mọi người cùng hợp tác là rất quan trọng anh nhỉ.
田中たなかそのとお一人ひとりひとりまもればまちずっと綺麗きれいままだよ。
Tanaka: Đúng như vậy. Nếu mỗi người đều tuân thủ thì đường phố sẽ mãi sạch đẹp (giữ nguyên trạng thái đẹp) thôi.
佐藤さとう今夜こんやおおきなだんボールがあるので、まった場所ばしょいてきます
Sato: Tối nay có thùng bìa cứng (carton) lớn nên em sẽ đi đặt vào nơi đã quy định ạ.
田中たなか: よし。近所きんじょひと迷惑めいわくならないように、時間じかんまもってしなさい
Tanaka: Tốt. Hãy đổ rác đúng giờ để không gây phiền hà cho hàng xóm xung quanh nhé (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 資源しげん: Tài nguyên (N2/N3).
* 剥がすはがす: Bóc / Gỡ / Lột ra (N1/N2).
* 潰すつぶす: Bóp bẹp / Làm nát / Nghiền nát (N2).
* 迷うまよう: Phân vân / Lúng túng / Lạc đường (N4).
* 段ボールだんぼーる: Thùng bìa cứng / Thùng carton (N3).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + から: Sau khi làm... (Chỉ thứ tự hành động - N5/N4).
・V-て しまう (迷ってしまう): Đã lỡ... / Hoàn thành (mang sắc thái bối rối - N4).
・~ように: Để sao cho... (Mục đích - N4).
・~まま (綺麗なまま): Giữ nguyên trạng thái (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (出しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-て きます (置いてきます): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).

 

Phân chia việc nhà (家事の分担)

佐藤さとう田中たなかさん、家事かじ分担ぶんたんについて家族かぞくはないました
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã thảo luận cùng gia đình về việc phân chia việc nhà ạ.
田中たなか: それはいいことだね。きみどんな担当たんとうなったんだい
Tanaka: Đó là việc tốt đấy. Thế em đã nhận (trở thành) nhiệm vụ gì rồi?
佐藤さとうわたし仕事しごとおそおおいので、お風呂ふろ掃除そうじまかせられました
Sato: Vì em có nhiều ngày đi làm về muộn nên đã được giao (bị giao) cho việc dọn dẹp phòng tắm ạ.
田中たなかだれ一人ひとり頑張がんばるのではなくたすのが理想りそう家族かぞくだよ
Tanaka: Không phải một người cố gắng mà là giúp đỡ lẫn nhau mới là gia đình lý tưởng.
佐藤さとう週末しゅうまつわたし料理りょうりつくって、みんなにやすんでもらおうおもいます
Sato: Cuối tuần em định sẽ nấu ăn để nhờ (nhận được hành động từ) mọi người nghỉ ngơi ạ.
田中たなか感謝かんしゃ気持きもちを言葉ことばにするといえ雰囲気ふんいきもっとくなるよ
Tanaka: Nếu em thể hiện lòng biết ơn bằng lời nói thì bầu không khí trong nhà sẽ tốt hơn đấy.
佐藤さとう: はい。いつも美味おいしいはんつくってくれるはは、おれいいます
Sato: Vâng ạ. Em sẽ nói lời cảm ơn với mẹ, người luôn nấu những bữa cơm ngon cho em ạ.
田中たなか: その調子ちょうし家族かぞくとの時間じかん大切たいせつして、仲良なかよごしなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy trân trọng thời gian bên gia đình và sống thật hòa thuận đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 分担ぶんたん: Sự phân chia / Phân công (N3).
* 理想りそう: Lý tưởng (N3).
* 雰囲気ふんいき: Bầu không khí (N3).
* 家事かじ: Việc nhà (N4).
* 担当たんとう: Đảm nhận / Chịu trách nhiệm (N3).
* 感謝かんしゃ: Lòng biết ơn / Cảm ơn (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て もらう (休んでもらう): Nhờ ai đó làm gì / Nhận được hành động từ ai đó (N4).
・V-意向形いこうけい + と思います (休んでもらおうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-受身形うけみけい (任せられました): Thể bị động (Bị/được giao nhiệm vụ - N4).
・V- + のではなく、~: Không phải là làm V mà là... (N4/N3).
・V-ます(bỏ ます) + 合うあう (助け合う / 話し合う): Làm gì đó lẫn nhau (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Thói quen đọc sách (読書の習慣)

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきんまえスマホをないでほんんでいます
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này trước khi ngủ em không xem (mà không xem) điện thoại mà đang đọc sách ạ.
田中たなか: デジタルのつかれをるにはかみほん一番いちばんリラックスできるね。
Tanaka: Để rũ bỏ sự mệt mỏi của đồ điện tử (digital) thì sách giấy là thứ có thể thư giãn nhất nhỉ.
佐藤さとう: はい。しずかな時間じかんなか物語ものがたり集中しゅうちゅうするとこころきます
Sato: Vâng ạ. Khi tập trung vào câu chuyện trong khoảng thời gian yên tĩnh, tâm hồn em thấy bình lặng ạ.
田中たなかあたらしい知識ちしきかんがかた出会であえるのも、読書どくしょ醍醐味だいごみよ。
Tanaka: Việc có thể gặp gỡ những kiến thức hay cách suy nghĩ mới cũng là tinh túy (điểm hay nhất) của việc đọc sách đấy.
佐藤さとう普段ふだんまないジャンルのほんすこしずつ挑戦ちょうせんしてみたいです。
Sato: Những cuốn sách thuộc thể loại bình thường em không đọc, em cũng muốn thử (thách) từng chút một ạ.
田中たなか自分じぶん世界せかいひろがるね面白おもしろほんあったらぼくに​もおしえて
Tanaka: Thế giới của em sẽ rộng mở hơn đấy. Có cuốn nào hay thì chỉ cho anh (kể cho anh) với nhé.
佐藤さとう: はい。このまえんだ歴史れきしほんとても感動的かんどうてきでした
Sato: Vâng ạ. Cuốn sách lịch sử em đọc hôm nọ rất cảm động ạ.
田中たなか: よし。大切たいせつしながら、ゆっくり読書どくしょたのしみなしなさい
Tanaka: Tốt. Hãy vừa giữ gìn đôi mắt, vừa thong thả tận hưởng việc đọc sách đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 醍醐味だいごみ: Tinh túy / Điểm hay nhất / Ý nghĩa sâu sắc (N1).
* 知識ちしき: Kiến thức / Tri thức (N3).
* 物語ものがたり: Câu chuyện / Truyện (N4).
* 挑戦ちょうせんする: Thử thách / Chinh phục (N3).
* 感動的かんどうてき: Cảm động / Gây xúc động (N3).
* 落ち着くおちつく: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Lắng dịu (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ないで: Mà không làm gì... (Thực hiện hành động khác trong khi không làm V - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-可能形かのうけい (出会える / できる): Có thể... (N4).
・V-て みたい: Muốn thử làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (楽しみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V- + と: Hễ/Khi... (Kết quả tất yếu hoặc hệ quả - N4).

 

Thanh toán không dùng tiền mặt (キャッシュレス決済)

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきん財布さいふたずにものことことえました
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này em đi mua sắm mà không mang theo ví (mà không mang) đã tăng lên rồi ạ.
田中たなか: キャッシュレス決済けっさいだね。ポイントもまるからとくだろう
Tanaka: Thanh toán không dùng tiền mặt (cashless) nhỉ. Tích được cả điểm nên có lợi đúng không?
佐藤さとう: はい。でも、数字すうじだけでかねはらうので使つかいすぎがこわいです
Sato: Vâng ạ. Nhưng vì trả tiền chỉ bằng những con số nên em sợ mình tiêu quá tay (quá mức) ạ.
田中たなか家計簿かけいぼアプリと連携れんけいして毎日まいにちいくら使つかったか確認かくにんするといいよ
Tanaka: Em nên liên kết với ứng dụng sổ thu chi rồi xác nhận xem mỗi ngày đã tiêu bao nhiêu nhé.
佐藤さとうわかりました無駄むだものしないように予算よさんめました
Sato: Em hiểu rồi ạ. Để không mua sắm lãng phí, em đã quyết định ngân sách ạ.
田中たなかかしこかね使つかかた将来しょうらい安心あんしんつながる大切たいせつスキルだ。
Tanaka: Cách dùng tiền thông minh là kỹ năng quan trọng dẫn đến sự an tâm trong tương lai đấy.
佐藤さとう: はい。貯金ちょきん自動じどうできるように設定せっていしておこうとおもいます
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ thiết đặt sẵn (để phục vụ mục đích) để có thể tiết kiệm một cách tự động ạ.
田中たなか: その意気いきだ。便利べんりさを使つかいながら、しっかり自分じぶん管理かんりしなさい
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy vừa dùng sự tiện lợi, vừa quản lý bản thân thật tốt đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 決済けっさい: Thanh toán / Quyết toán (N1/N2).
* 連携れんけいする: Liên kết / Phối hợp (N3).
* 予算よさん: Ngân sách (N3).
* 貯金ちょきん: Tiết kiệm tiền (N4).
* 賢いかしこい: Thông minh / Sáng suốt (N3).
* 設定せっていする: Thiết đặt / Cài đặt (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ように 設定して おく: Thiết đặt sẵn để sao cho... (Chuẩn bị sẵn cho mục đích - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (持たずに): Mà không làm... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (使いすぎ): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-可能形かのうけい (できる / 貯金できる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (管理しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ - N4).

 

Quản lý thời gian hiệu quả (効率的な時間管理)

佐藤さとう田中たなかさん、タスクがおおくてなにからはじめればいいかなやみます
Sato: Anh Tanaka ơi, nhiều nhiệm vụ quá nên em đang lo lắng không biết nên bắt đầu từ đâu ạ.
田中たなか: まずは「優先順位ゆうせんじゅんい」をリストにしてみるといいよ
Tanaka: Trước tiên em nên thử viết ra danh sách theo "thứ tự ưu tiên" xem sao.
佐藤さとう締め切りしめきりちかものから順番じゅんばんならべればいいですか
Sato: Em cứ xếp theo thứ tự từ cái có thời hạn gần nhất là được đúng không ạ?
田中たなか: それだけじゃなくて、重要度じゅうようどかんがえるのが管理かんりコツだ。
Tanaka: Không chỉ có vậy, việc cân nhắc cả mức độ quan trọng mới là bí quyết của quản lý đấy.
佐藤さとうむずかしい仕事しごとあたま元気げんき午前中ごぜんちゅうに(/元気げんきうちわらせようおもいます
Sato: Những việc khó thì em định sẽ kết thúc trong buổi sáng (trong lúc đầu óc còn minh mẫn) ạ.
田中たなかかしこいね午後ごご単純たんじゅん作業さぎょうするのが、時間じかん有効ゆうこう使つか方法ほうほう
Tanaka: Thông minh đấy. Để những việc đơn giản vào buổi chiều chính là cách sử dụng thời gian hiệu quả.
佐藤さとう: はい。このリストを使つかって定時ていじまでに全部ぜんぶわらせます
Sato: Vâng ạ. Em sẽ dùng danh sách này để kết thúc toàn bộ trước giờ tan sở ạ.
田中たなか: その調子ちょうし無理むりスケジュールをてないようにをつけなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy chú ý để không lập một lịch trình quá sức đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 優先順位ゆうせんじゅんい: Thứ tự ưu tiên (N2/N3).
* 有効ゆうこう: Hiệu quả / Có hiệu lực (N3).
* 締め切りしめきり: Hạn chót / Deadline (N4).
* 重要度じゅうようど: Mức độ quan trọng (N2).
* 作業さぎょう: Công việc / Thao tác / Tác nghiệp (N3).
* 定時ていじ: Giờ quy định / Giờ tan sở (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~うちに / に (元気なうちに / 午前中に): Trong lúc... (Chỉ khoảng thời gian hoặc trạng thái - N4/N3).
・V-ば + いい (並べればいい): Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-意向形いこうけい + と 思います (終わらせようと思います): Dự định sẽ... (N4).
・~ように 気をつける: Chú ý để... / Cố gắng để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (気をつけなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て みる (書き出してみる): Thử làm gì đó (N4).

 

Thay đổi tâm trạng sau thất bại (失敗した後の気分転換)

佐藤さとう田中たなかさん、今日きょうミスを​して​しまって​すこんでいます
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay em lỡ gây ra lỗi nên đang hơi bị buồn (thất vọng) ạ.
田中たなかだれにでも失敗しっぱいあるよ。あまり自分じぶんめすぎないで
Tanaka: Ai cũng có thất bại mà. Đừng có tự trách mình quá nhé.
佐藤さとう: はい。でも、まわりひと迷惑めいわくかけたおもうとかなしいです
Sato: Vâng ạ. Nhưng khi nghĩ mình đã gây phiền hà cho mọi người em thấy buồn lắm ạ.
田中たなか反省はんせいしたあと美味おいしいもの​をべてはやのが一番いちばん
Tanaka: Sau khi phản tỉnh (nhìn nhận lại) thì việc ăn đồ ngon rồi đi ngủ sớm là tốt nhất đấy.
佐藤さとうわかりましたあたたかいちゃんで気持きもちをえます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ uống trà nóng và thay đổi (chuyển đổi) tâm trạng ạ.
田中たなか: よし。明日あしたあたらしい気持きもちで、また元気げんき頑張がんばればいいよ
Tanaka: Tốt. Ngày mai em cứ dùng tâm trạng mới rồi lại cố gắng khỏe khoắn là được.
佐藤さとう田中たなかさんの言葉ことばいてすここころかるくなりました
Sato: Nghe những lời của anh Tanaka, em thấy lòng nhẹ nhõm hơn một chút ạ.
田中たなか期待きたいしているよ。今日きょう無理むりせずに、ゆっくりやすつづけなさい
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Hôm nay đừng có làm quá sức, hãy cứ thong thả tiếp tục nghỉ ngơi đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 落ち込むおちこむ: Buồn bã / Thất vọng / Suy sụp (N3).
* 責めるせめる: Trách móc / Đổ lỗi (N2).
* 反省はんせい: Phản tỉnh / Xem xét lại bản thân (N3).
* 切り替えるきりかえる: Thay đổi / Chuyển đổi (trạng thái, tâm trạng) (N2).
* 迷惑めいわくかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 軽くなるかるくなる: Trở nên nhẹ nhàng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎないで: Đừng làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (休み続けなさい): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-​れば いい (頑張ればいい): Chỉ cần... là được (N4).
・V-​ない(bỏ ない) + せずに (無理をせずに): Mà không làm... (N3).
・V-​て しまう (してしまって): Lỡ làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (続けなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Vấn đề ít con và già hóa (少子高齢化の問題)

佐藤さとう田中たなかさん、お年寄としよりがえて子供こどもニュースをよくます
Sato: Anh Tanaka ơi, em thường thấy tin tức về việc người già tăng lên và trẻ em giảm đi ạ.
田中たなか: 「少子高齢化しょうしこうれいか」だね。社会しゃかい全体ぜんたいかんがえなければならないおおきな問題もんだい
Tanaka: Đó là "Ít con và già hóa" nhỉ. Đó là vấn đề lớn mà toàn xã hội phải suy nghĩ.
佐藤さとう将来しょうらいわたしたちがささえるひとおおくなるのはすこ不安ふあんです。
Sato: Trong tương lai, việc những người mà chúng em phải hỗ trợ (nâng đỡ) trở nên nhiều hơn làm em thấy hơi bất an ạ.
田中たなか: だからこそ、わかひとはたらきやすい環境かんきょうつくることが大切たいせつなんだよ
Tanaka: Chính vì thế mà việc tạo ra môi trường để người trẻ dễ làm việc là rất quan trọng.
佐藤さとう介護かいご仕事しごとする外国がいこくひと、これからもっとえるそうですね
Sato: Nghe nói những người nước ngoài làm công việc điều dưỡng từ nay cũng sẽ tăng lên nữa nhỉ.
田中たなか: うん。いろいろなくにひとたすって社会しゃかいまもっていく時代じだい
Tanaka: Ừ. Đây là thời đại mà người từ nhiều quốc gia giúp đỡ lẫn nhau để bảo vệ xã hội.
佐藤さとう自分じぶんまわり年寄としよりにも、やさしくせっしていきたいです
Sato: Em muốn tiếp xúc (đối xử) một cách dịu dàng với cả những người già xung quanh mình ạ.
田中たなか: その気持きもちが大切たいせつまずまず身近みぢかところから関心かんしんつづけなさい
Tanaka: Tấm lòng đó rất quan trọng. Trước tiên hãy cứ giữ sự quan tâm từ những thứ gần gũi nhé (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 少子高齢化しょうしこうれいか: Ít con và già hóa xã hội (N1/N2).
* 不安ふあん: Bất an / Lo lắng (N4).
* 支えるささえる: Hỗ trợ / Nâng đỡ / Duy trì (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 接するせっする: Tiếp xúc / Đối xử (N3).
* 関心かんしん: Sự quan tâm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・Danh từ hóa với の/こと (多くなるのは): Việc trở nên nhiều hơn... (N4).
・V-ない + ければ ならない: Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (働きやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-て いく (守っていく): Chỉ sự biến đổi/hành động hướng tới tương lai (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (持ち続けなさい): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・~​そうです​ (増えるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt tin tức - N4).

 

Du lịch sinh thái và bền vững (エコツアーと環境保護)

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきん環境かんきょうまもための「エコツアー」が人気にんきだそうです
Sato: Anh Tanaka ơi, nghe nói dạo này "du lịch sinh thái" để bảo vệ môi trường đang được ưa chuộng ạ.
田中たなか: ただ観光かんこうするだけじゃなく、自然しぜん大切たいせつにするたびかたちだね
Tanaka: Không chỉ đơn thuần là tham quan, đó là hình thái du lịch trân trọng thiên nhiên nhỉ.
佐藤さとう: ゴミをさない工夫くふう地元じもと食材しょくざいべるのがルールだそうです。
Sato: Nghe nói quy tắc là tìm tòi cách không thải rác và ăn các nguyên liệu địa phương ạ.
田中たなか世界せかいじゅう環境かんきょうへの意識いしきたかまっているから素晴すばらしい流行りゅうこうだよ
Tanaka: Vì ý thức về môi trường đang tăng cao trên toàn thế giới nên đó là một xu hướng tuyệt vời.
佐藤さとうわたしつぎやすみには飛行機ひこうき使つかわずに電車でんしゃちかくのやまこうおもいます
Sato: Em định kỳ nghỉ tới sẽ không dùng máy bay mà đi tàu điện đến ngọn núi gần đây ạ.
田中たなか自分じぶんあしあるいて、その土地とちうつくしさをかんじるのは贅沢ぜいたく時間じかん
Tanaka: Tự chân mình đi bộ rồi cảm nhận vẻ đẹp của vùng đất đó là một khoảng thời gian xa xỉ (đắt giá) đấy.
佐藤さとうたびしながら地球ちきゅうためにもなるなんて、素敵すてきですね
Sato: Vừa đi du lịch mà lại vừa có ích cho trái đất thì thật là tuyệt vời ạ.
田中たなか: そうだね。世界せかいじゅういい習慣しゅうかんまなんで自分じぶん生活せいかつにもれなさい
Tanaka: Đúng thế. Hãy học hỏi những thói quen tốt trên thế giới rồi áp dụng (đưa vào) cuộc sống của mình đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt giá (N2).
* 取り入れるとりいれる: Áp dụng / Đưa vào / Thu hoạch (N2).
* 工夫くふう: Tìm tòi / Công phu / Cách xử lý khéo léo (N3).
* 意識いしき: Ý thức / Nhận thức (N3).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + しながら: Vừa làm V vừa... (N4).
・~そうです (人気だそう / ルールだそう): Nghe nói là... (Truyền đạt lại - N4).
・V-ない + ずに (使わずに): Mà không làm... (Trang trọng của ~ないで - N3).
・V-意向形いこうけい + と思います (行こうと思います): Dự định sẽ làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (取り入れなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~なんて: Cái thứ như... / Việc như... (Nhấn mạnh cảm xúc - N3).