回転寿司の店 (Quán Sushi băng chuyền)

A: この回転寿司かいてんずしの店みせ、最近さいきんとても人気にんきですね。 ♬
Cửa hàng Sushi băng chuyền nầy dạo nầy rất hot nhỉ.
B: ええ、安やすくておいしいから、いつも人ひとが多おおいですよ。 ♬
Vâng, vì vừa rẻ vừa ngon nên lúc nào cũng đông người đấy.
A: 魚さかなが新幹線しんかんせんに乗のって来くるのが面白おもしろいです。 ♬
Việc cá chạy trên tàu Shinkansen đến thật là thú vị.
B: はい、子供こどもも大人おとなもみんな笑顔えがおになりますね。 ♬
Vâng, cả trẻ em lẫn người lớn ai cũng đều mỉm cười nhỉ.
A: 今度こんど、一緖いっしょにおいしい寿司すしを食たべに行いきましょう。 ♬
Lần tới, chúng ta hãy cùng nhau đi ăn Sushi ngon nhé.
B: いいですね。お腹なかいっぱい食たべましょう。 ♬
Hay quá nhỉ. Chúng ta hãy ăn thật no nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 回転寿司かいてんずし: Sushi băng chuyền (N3).
* 人気にんき: Được ưa chuộng / Hot (N4).
* 魚さかな: Cá (N5).
* 大人おとな: Người lớn (N4).
* 一緖いっしょ: Cùng nhau (N5).
* お腹なかいっぱい: No bụng.
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の店みせ: Cửa hàng... (N5).
・~くて、~: Và... (Nối tính từ đuôi i - N5).
・V-る + のが: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa - N4).
・AもBも: Cả A lẫn B (N5).
・V-に行いきましょう: Đi để làm gì đó (Mục đích - N5).
・V-ましょう: Hãy cùng... / Lời rủ rê (N5).

クールビズの準備 (Chuẩn bị cho mùa Cool Biz)

A: もうすぐ会社かいしゃで「クールビズ」が始はじまりますね。 ♬
Sắp tới ở công ty sẽ bắt đầu mùa "Cool Biz" rồi nhỉ.
B: ええ、ネクタイをしないから、とても楽らくですよ。 ♬
Vâng, vì không phải thắt cà vạt nên rất thoải mái đấy.
A: 涼すずしいシャツを買かいに行いこうと思おもいます。 ♬
Tôi định đi mua mấy chiếc áo sơ mi mát mẻ.
B: ユニクロの新あたらしいシャツは、安やすくておしゃれですよ。 ♬
Áo sơ mi mới của Uniqlo vừa rẻ lại vừa thời trang đấy.
A: それはいいですね。明日見あしたみに行いきます。 ♬
Thế thì tốt quá. Ngày mai tôi sẽ đi xem.
B: ええ、自分じぶんに合あう色いろを探さがしましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng tìm màu sắc hợp với mình nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 会社かいしゃ: Công ty (N5).
* 楽らく: Thoải mái / Nhàn hạ (N4).
* 涼すずしい: Mát mẻ (N4).
* おしゃれ: Thời trang / Sành điệu.
* 明日あした: Ngày mai (N5).
* 探さがす: Tìm kiếm (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~が始はじまります: ... bắt đầu (Tự động từ - N4).
・~ないから: Vì không... nên... (Chỉ lý do - N4).
・V-ようと思おもいます: Dự định làm gì đó (N4).
・~くて、~: Và... (Nối tính từ đuôi i - N5).
・~に合あう: Hợp với... (N3/N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê - N5).

 

 

お土産の習慣 (Văn hóa quà lưu niệm)

A: 週末しゅうまつ、京都きょうとへ旅行りょこうに行いきました。 ♬
Cuối tuần, tôi đã đi du lịch ở Kyoto.
B: いいですね。京都きょうとの景色けしきはどうでしたか。 ♬
Hay quá nhỉ. Cảnh sắc ở Kyoto thì thế nào?
A: とてもきれいでした。これ、会社かいしゃの皆みなさんにお土産みやげです。 ♬
Rất là đẹp. Đây là quà lưu niệm cho mọi người ở công ty ạ.
B: ありがとうございます。有名ゆうめいな京都きょうとのお菓子かしですね。 ♬
Cảm ơn bạn nhé. Là món bánh kẹo nổi tiếng của Kyoto nhỉ.
A: はい、みんなで食たべてください。 ♬
Vâng, mời mọi người cùng ăn nhé.
B: 旅行りょこうの後あとに、お土産みやげを渡わたすのはいい習慣しゅうかんですね。 ♬
Sau khi đi du lịch, việc tặng quà lưu niệm là một thói quen tốt nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5).
* 景色けしき: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* お土産みやげ: Quà lưu niệm (N5).
* 有名ゆうめい: Nổi tiếng (N5).
* お菓子かし: Bánh kẹo (N5).
* 習慣しゅうかん: Thói quen (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~へ旅行りょこうに行いきました: Đã đi du lịch đến... (N5).
・~はどうでしたか: ... thì như thế nào? (Hỏi cảm nhận quá khứ - N5).
・~に~です: (Tặng) quà cho ai đó (N5).
・V-てください: Hãy làm... / Mời làm... (N5).
・V-る + のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa - N4).

 

 

狭い部屋をスッキリさせる (Sắp xếp nhà nhỏ gọn gàng)

A: 日本にほんの部屋へやは狭せまいですが、綺麗きれいに使つかいたいですね。 ♬
Phòng ở Nhật hẹp nhưng tôi muốn sử dụng một cách thật đẹp (gọn gàng) nhỉ.
B: ええ、ニトリやイケアの家具かぐは、便利べんりですよ。 ♬
Vâng, đồ nội thất của Nitori hay IKEA tiện lợi lắm đấy.
A: 最近さいきん、どんな物ものが人気にんきですか。 ♬
Dạo nầy, những món đồ như thế nào thì hot ạ?
B: 小ちいさい机つくえや、ベッドの下したに置おく箱はこが人気にんきですよ。 ♬
Bàn nhỏ hay những chiếc hộp đặt dưới gầm giường đang rất được ưa chuộng đấy.
A: いいですね。私わたしも部屋へやをスッキリさせたいです。 ♬
Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn làm cho căn phòng của mình trông gọn gàng (thoáng đãng).
B: はい、家具かぐをうまく使つかって、楽たのしく住すみましょう。 ♬
Vâng, hãy sử dụng tốt đồ nội thất để sống thật vui vẻ nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 狭せまい: Hẹp / Chật (N5).
* 家具かぐ: Đồ nội thất (N4).
* 机つくえ: Cái bàn (N5).
* 箱はこ: Cái hộp (N5).
* スッキリ: Gọn gàng / Thoáng đãng / Sảng khoái.
* 住すむ: Sống / Ở (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~ですが、~: ...nhưng mà... (Nối vế đối lập - N5).
・~(副詞)+動詞: Làm gì đó một cách... (N4).
・~に置おく: Đặt ở... (Chỉ vị trí tồn tại - N5).
・~させたい: Muốn làm cho (ai/cái gì) trở nên... (Sai khiến + Muốn - N4/N3).
・~て、~: Làm... rồi... (Nối hành động/Phương thức - N5).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/Khích lệ - N5).

 

 

詐欺メールに気をつけよう (Cảnh giác tin nhắn lừa đảo)

A: 変へんなメールが来きましたが、どうすればいいですか。 ♬
Có tin nhắn lạ gửi đến, tôi nên làm thế nào (thì tốt) đây?
B: それは危あぶないですから、開あかないでください。 ♬
Cái đó nguy hiểm lắm nên bạn đừng có mở ra nhé.
A: 最近さいきん、偽にせのニュースやメールが多おおいですね。 ♬
Dạo nầy có nhiều tin tức và tin nhắn giả mạo nhỉ.
B: ええ、知しらない人ひとからのリンクは押おさないでください。 ♬
Vâng, những đường link từ người không quen biết thì đừng có ấn vào.
A: わかりました。暗証番号あんしょうばんごうも教おしえません。 ♬
Tôi hiểu rồi. Tôi cũng sẽ không cho biết mã số bí mật (mật khẩu) đâu.
B: はい、自分じぶんの個人情報こじんじょうほうを大切たいせつに守まもりましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng bảo vệ thật kỹ (một cách trân trọng) thông tin cá nhân của mình nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 変へん: Lạ / Kỳ quặc (N4).
* 危あぶない: Nguy hiểm (N5).
* 偽にせ: Giả mạo (N2).
* 押おす: Ấn / Bấm (N5).
* 暗証番号あんしょうばんごう: Mã số bí mật / Mật khẩu (N2).
* 守まもる: Bảo vệ (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-えばいいですか: Nên làm gì thì tốt? (Xin lời khuyên - N4).
・V-ないでください: Đừng làm... (Yêu cầu/Mệnh lệnh lịch sự - N5).
・~からの: Từ... (Chỉ nguồn gốc, xuất xứ - N4).
・~ません: Sẽ không... (Thể hiện quyết tâm hoặc phủ định tương lai - N5).
・~を大切たいせつに: Một cách cẩn thận / Trân trọng (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời kêu gọi/Rủ rê - N5).

 

 

マイボトルを使おう (Sử dụng bình nước cá nhân)

A: その「マイボトル」、デザインがとてもきれいですね。 ♬
Cái "bình nước cá nhân" đó thiết kế đẹp quá nhỉ.
B: ありがとうございます。毎日まいにちこれを使っていますよ。 ♬
Cảm ơn bạn. Ngày nào tôi cũng dùng cái nầy đấy.
A: 飲のみ物ものを買かわなくてもいいから、エコですね。 ♬
Không cần mua đồ uống cũng được nên thật là thân thiện với môi trường nhỉ.
B: ええ、ゴミも減へるし、お金かねも節約せつやくできますよ。 ♬
Vâng, rác cũng giảm đi mà lại còn có thể tiết kiệm tiền nữa.
A: 私わたしも明日あしたから「マイバッグ」とボトルを使つかいます。 ♬
Tôi cũng sẽ dùng "túi cá nhân" và bình nước từ ngày mai.
B: いいですね。みんなで「もったいない」を大切たいせつにしましょう。 ♬
Hay quá nhỉ. Chúng ta hãy cùng trân trọng tinh thần "lãng phí thật đáng tiếc" nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 毎日まいにち: Mỗi ngày (N5).
* ゴミ: Rác (N4).
* 減へる: Giảm đi (N3).
* 節約せつやく: Tiết kiệm (N3).
* 明日あしたから: Từ ngày mai (N5).
* 大切たいせつ: Quan trọng / Trân trọng (N5/N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て います: Đang làm... (Thói quen hiện tại - N5).
・V-なくても いい: Không làm... cũng được (N4).
・~し、~: Vừa... vừa... (Liệt kê lý do, tính chất - N4).
・V-れます / できます: Có thể làm... (Thể khả năng - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/Khích lệ - N5).

 

 

市のプレミアム商品券 (Phiếu giảm giá của thành phố)

A: 市しの「プレミアム商品券しょうひんけん」を買かいましたか。 ♬
Bạn đã mua "Phiếu quà tặng ưu đãi" của thành phố chưa?
B: いいえ、それは何なにですか。 ♬
Chưa, cái đó là cái gì vậy?
A: 10,000円えんで13,000円えんの買かい物ものができますよ。 ♬
Với (bằng) 10,000 Yên thì bạn có thể mua sắm được tới 13,000 Yên đấy.
B: すごいですね!どこで使つかうことができますか。 ♬
Tuyệt đấy! Có thể sử dụng ở đâu vậy?
A: 近ちかくのスーパーや電気屋でんきやで使つかえますよ。 ♬
Có thể dùng ở siêu thị hoặc cửa hàng điện máy gần đây đấy.
B: お得とくですね。私わたしもすぐに申もうし込こみます。 ♬
Hời quá nhỉ. Tôi cũng sẽ đăng ký ngay đây.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 商品券しょうひんけん: Phiếu mua hàng / Voucher (N2).
* 買かい物もの: Mua sắm (N5).
* 電気屋でんきや: Cửa hàng điện máy (N5).
* お得とく: Hời / Có lợi / Giá hời (N2).
* すぐに: Ngay lập tức (N4).
* 申もうし込こむ: Đăng ký (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~で: Bằng / Với... (Chỉ phương thức, giá cả hoặc hạn mức - N5).
・V-る ことが できます: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
・V-れます / 使つかえます: Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-ます: Sẽ làm... (Diễn tả quyết định tức thì tại thời điểm nói - N5).

 

 

家庭用ペットロボット (Robot thú cưng trong gia đình)

A: 最近さいきん、家うちでロボットの犬いぬを飼かっています。 ♬
Dạo nầy, tôi đang nuôi một chú chó robot ở nhà.
B: 本物ほんものの犬いぬみたいに動うごきますか。 ♬
Nó có cử động giống như chó thật không?
A: はい、名前なまえを呼よぶと、うれしそうに来くますよ。 ♬
Có chứ, hễ gọi tên là nó sẽ đến với vẻ rất vui sướng đấy.
B: それは可愛かわいいですね。散歩さんぽもいりませんか。 ♬
Thế thì đáng yêu nhỉ. Cũng không cần đi dạo luôn hả?
A: ええ、忙いそがしい人ひとでも一緖いっしょに楽たのしく生活せいかつできますよ。 ♬
Vâng, ngay cả người bận rộn cũng có thể sinh hoạt cùng nhau vui vẻ.
B: 毎日まいにち、心こころが癒いやされそうですね。 ♬
Hàng ngày, chắc là con người sẽ cảm thấy được chữa lành (thư thái) nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 名前なまえ: Tên (N5).
* 呼よぶ: Gọi (N4).
* 散歩さんぽ: Đi dạo (N5).
* 忙いそがしい: Bận rộn (N5).
* 生活せいかつ: Sinh hoạt / Cuộc sống (N4).
* 癒いやされる: Được chữa lành / Thư thái (N2).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~を飼かっています: Nuôi (thú cưng) (N4).
・~みたいに: Giống như... (So sánh - N3/N4).
・V-る + と: Hễ... thì... (Hệ quả tự nhiên/Thói quen - N4).
・~いりません: Không cần... (N5).
・~でも: Ngay cả... cũng... (N4).
・V-れます / できます: Thể khả năng (Có thể... - N4).

 

 

Tặng lại đồ cũ cho người cần (Jimoty)

A: 来月らいげつ引越ひっこしをしますから、荷物にもつを減へらしたいです。 ♬
Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà nên muốn giảm bớt đồ đạc.
B: まだ使つかえる物ものはありますか。 ♬
Có món đồ nào vẫn còn dùng được không?
A: はい、この電子でんしレンジはきれいですから、誰だれかにあげたいです。 ♬
Có, cái lò vi sóng nầy còn sạch lắm nên tôi muốn tặng lại cho ai đó.
B: 「ジモティー」を使つかえば、近所きんじょの人ひとにすぐ譲ゆずれますよ。 ♬
Nếu dùng "Jimoty", bạn có thể nhượng lại ngay cho người ở gần đấy.
A: それはいいですね。ゴミにならないから嬉うれしいです。 ♬
Thế thì tốt quá. Tôi rất vui vì nó không trở thành rác.
B: ええ、「もったいない」の気持きもちは大切たいせつですね。 ♬
Vâng, tinh thần "lãng phí thật đáng tiếc" thật là quan trọng nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 引越ひっこし: Chuyển nhà (N4).
* 荷物にもつ: Đồ đạc / Hành lý (N5).
* 電子でんしレンジ: Lò vi sóng (N4).
* 誰だれか: Ai đó (N5).
* 譲ゆずる: Nhượng lại / Tặng lại (N3).
* 大切たいせつ: Quan trọng / Trân trọng (N5/N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N5).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5).
・V-えば: Nếu... thì... (Thể điều kiện - N4).
・~に(動詞): Làm gì cho ai đó (N5).
・~になります: Trở thành... (N5).

 

 

Lễ hội ẩm thực quốc tế (ベトナムフェスティバル)

A: 今週末こんしゅうまつ、代々木公園よよぎこうえんで「ベトナムフェスティバル」がありますよ。 ♬
Cuối tuần nầy, có "Lễ hội Việt Nam" ở công viên Yoyogi đấy.
B: 面白おもしろそうですね。どんな料理りょうりがありますか。 ♬
Nghe có vẻ thú vị nhỉ. Có những món ăn nào vậy?
A: 本場ほんばのフォーやバインミーが食たべられますよ。 ♬
Có thể ăn được phở và bánh mì chính gốc đấy.
B: 日本人にほんじんもベトナムの料理りょうりが好すきですか。 ♬
Người Nhật cũng thích món ăn Việt Nam chứ ạ?
A: はい。最近さいきんはベトナムの文化ぶんかに興味きょうみがある人ひとが多おおいです。 ♬
Vâng. Dạo nầy nhiều người quan tâm (có hứng thú) đến văn hóa Việt Nam lắm.
B: 嬉うれしいですね。ぜひ一緖いっしょに行いきましょう。 ♬
Vui quá nhỉ. Nhất định chúng ta hãy cùng đi nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5).
* 本場ほんば: Chính gốc / Nơi xuất xứ (N2).
* 最近さいきん: Dạo nầy (N5).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
* 興味きょうみ: Hứng thú / Quan tâm (N4).
* 一緖いっしょ: Cùng nhau (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~があります: Có... (Dùng cho sự kiện, đồ vật - N5).
・~そう(な): Có vẻ... (Cảm nhận dựa trên quan sát - N4).
・V-られます: Thể khả năng (Có thể làm... - N4).
・~に興味きょうみがある: Quan tâm / Có hứng thú với... (N4).
・~人ひとが多おおい: Nhiều người... (N5).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê - N5).

 

 

Học kỹ năng mới cho công việc (リスキリング)

A: 最近さいきん、仕事しごとの後あとにプログラミングを勉強べんきょうしています。 ♬
Dạo nầy, sau giờ làm việc tôi đang học lập trình.
B: すごいですね。新あたらしい技術ぎじゅつを覚おぼえるんですか。 ♬
Giỏi quá nhỉ. Bạn học thêm (ghi nhớ) kỹ năng mới à?
A: はい、将来しょうらいのために「リスキリング」が大切たいせつですから。 ♬
Vâng, vì việc "học lại kỹ năng" rất quan trọng cho tương lai mà.
B: 私わたしも仕事しごとでAIをうまく使つかいたいと思おもっています。 ♬
Tôi cũng đang muốn sử dụng tốt AI trong công việc.
A: いいですね。毎日少まいにちすこしずつ頑張がんばれば、目標もくひょうに近ちかづきますよ。 ♬
Hay quá nhỉ. Nếu mỗi ngày cố gắng một chút, bạn sẽ tiến gần đến mục tiêu thôi.
B: ええ、一緖いっしょに自分じぶんのキャリアを磨みがきましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng nhau mài giũa (trau dồi) sự nghiệp của bản thân nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近さいきん: Dạo nầy (N5).
* 勉強べんきょう: Học tập (N5).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* 技術ぎじゅつ: Kỹ thuật / Kỹ năng (N3).
* 目標もくひょう: Mục tiêu (N3).
* 磨みがく: Mài giũa / Trau dồi (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の後あとに: Sau khi... (Chỉ trình tự thời gian - N5).
・V-て います: Đang làm... (Duy trì hành động, trạng thái - N5).
・~のために: Vì / Cho... (Mục đích hoặc lợi ích - N4).
・V-たいと 思っています: Đang muốn làm gì đó (Dự định đang nung nấu - N4).
・V-えば: Nếu... thì... (Thể điều kiện - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/Khích lệ - N5).