Quản lý sức khỏe bằng AI (AI健康管理)

A: 最近さいきん、AIが健康けんこうを管理かんりするアプリを始はじめました。 ♬
A: Dạo gần đây tôi đã bắt đầu dùng ứng dụng AI quản lý sức khỏe ạ.
B: 毎日まいにち、何なにをすればいいか教おしえてくれますか。 ♬
B: Nó có chỉ cho mình mỗi ngày nên làm gì không?
A: はい。AIが私わたしの体調たいちょうに合あわせてメニューを作つくります。 ♬
A: Có ạ. AI sẽ tạo thực đơn (menu) phù hợp với tình trạng cơ thể tôi.
B: 自分じぶんで考かんがえる手間てまがなくて、とても便利べんりですね。 ♬
B: Không tốn công tự mình suy nghĩ, tiện lợi thật đấy nhỉ.
A: 運動うんどうが足たりない時ときは、AIに叱しかられることもあります。 ♬
A: Những khi thiếu vận động, cũng có lúc tôi bị AI mắng nữa ạ.
B: 厳きびしい先生せんせいみたいですが、健康けんこうのためにいいですね。 ♬
B: Giống như một giáo viên nghiêm khắc nhưng tốt cho sức khỏe nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
* 管理かんりする: Quản lý (N3).
* 叱しかる: Mắng / La rầy (N3).
* 体調たいちょう: Tình trạng cơ thể (N3).
* 手間てま: Công sức / Thời gian bỏ ra (N2/N3).
* 厳きびしい: Nghiêm khắc / Khắc nghiệt (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合あわせて: Phù hợp với... / Ứng với... (N3/N4).
・V-る + ことが ある: Có lúc làm gì đó / Thỉnh thoảng... (N4).
・V-受身形うけみけい (叱られる): Bị (mắng) - Thể bị động (N4).
・~みたいだ: Giống như là... (So sánh - N4).
・V-ば + いい (すればいい): Nên làm gì thì được (N4).
・~のために: Vì / Để cho... (N4).

 

Robot dọn rác đường phố (街のお掃除ロボット)

A: 街まちでゴミを拾ひろうロボットを見みかけました。♬
A: Tôi đã (tình cờ) nhìn thấy robot nhặt rác trên phố ạ. 
B: 夜中よなかでも自動じどうで掃除そうじをしてくれますそうですよ。 ♬
B: Nghe nói ngay cả nửa đêm nó cũng tự động dọn dẹp giúp (cho chúng ta) đấy.
A: AIがゴミの種類しゅるいを判断はんだんして、正ただしく分わけます。 ♬
A: AI phán đoán (phân loại) loại rác rồi sẽ phân chia một cách chính xác ạ.
B: 街まちがいつも綺麗きれいになるから、とてもいい技術ぎじゅつですね。 ♬
B: Vì phố phường luôn trở nên sạch đẹp nên đúng là công nghệ tốt nhỉ.
A: でも、ロボットに頼たよりすぎるのは少すこし心配しんぱいです。 ♬
A: Nhưng việc phụ thuộc quá nhiều vào robot thì em hơi lo lắng ạ.
B: 自分じぶんのゴミは自分じぶんで捨すてる気持きもちが大切たいせつですね。 ♬
B: Ý thức (cảm giác) tự mình vứt rác của bản thân vẫn là quan trọng nhất nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類しゅるい: Loại / Chủng loại (N4).
* 判断はんだんする: Phán đoán / Đánh giá (N3).
* 頼たよる: Phụ thuộc / Dựa dẫm (N3).
* 拾ひろう: Nhặt (N4).
* 夜中よなか: Nửa đêm (N4).
* 分わける: Phân chia / Phân loại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V-る + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~に なる (綺麗になる): Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-る + の は: Việc làm V thì... (N4).

Dự báo động đất bằng AI (AI地震予測)

A: AIが地震じしんの揺ゆれを予測よそくするシステムができました。 ♬
A: Đã có hệ thống AI dự đoán độ rung (rung lắc) của động đất rồi ạ.
B: 揺ゆれる数秒前すうびょうまえに教おしえてくれるから、助たすかりますね。 ♬
B: Vì nó báo cho mình trước khi rung lắc vài giây nên rất giúp ích nhỉ.
A: 自動じどうでガスを止とめたり、電気でんきを消けしたりします。 ♬
A: Nó sẽ tự động làm những việc như tắt gas hay là tắt điện ạ.
B: 家族かぞくの安全あんぜんを守まomoruるために、最新さいしんの技術ぎじゅつは必要ひつようです。 ♬
B: Để bảo vệ an toàn cho gia đình, công nghệ mới nhất là điều cần thiết.
A: でも、機械きかいが壊こわれた時ときの準備じゅんびも大切たいせつですよ。 ♬
A: Nhưng việc chuẩn bị cho những lúc máy móc bị hỏng cũng rất quan trọng đấy ạ.
B: そうだね。AIを信しんじながら、避難訓練ひなんくんれんもしましょう。 ♬
B: Đúng vậy. Vừa tin vào AI, chúng ta hãy cùng thực hiện cả tập trận sơ tán nữa nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 揺ゆれ: Sự rung lắc / Chấn động (N3).
* 予測よそく: Dự đoán / Tiên đoán (N3).
* 避難訓練ひなんくんれん: Tập trận sơ tán / Diễn tập phòng chống thiên tai (N2/N3).
* 最新さいしん: Mới nhất / Tân tiến nhất (N3).
* 壊こわれる: Bị hỏng / Bị vỡ (N4).
* 数秒前すうびょうまえ: Vài giây trước.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たり V-たり する: Liệt kê các hành động không theo trình tự thời gian (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~ために: Để... / Phục vụ cho mục đích... (N4).
・V-意向形いこうけい (しましょう): Hãy cùng... (Rủ rê - N4).
・~ことが できた: Đã hoàn thành / Đã có thể làm gì (N4).

 

Cầu nối ngôn ngữ AI (AI多言語通訳)

A: 市役所しやくしょにAIの通訳つうやくロボットが置おかれました。 ♬
A: Tại ủy ban thành phố, một robot thông dịch AI đã được đặt ở đó ạ.
B: 外国がいこくの人ひとと話はなす時ときに、すぐ助たすけてくれます。 ♬
B: Nó sẽ giúp đỡ (cho mình) ngay khi nói chuyện với người nước ngoài nhỉ.
A: 100か国こくの言葉ことばをAIが完璧かんぺきに話はなすそうですよ。 ♬
A: Nghe nói AI có thể nói một cách hoàn hảo ngôn ngữ của 100 quốc gia đấy ạ.
B: 言葉ことばの壁かべがなくなって、暮くらしやすくなりますね。 ♬
B: Rào cản ngôn ngữ mất đi, cuộc sống sẽ trở nên dễ dàng hơn nhỉ.
A: 技術ぎじゅつのおかげで、世界中せかいじゅうの人ひとが友達ともだちになれます。 ♬
A: Nhờ vào công nghệ mà mọi người trên khắp thế giới đều có thể trở thành bạn bè của nhau.
B: 優やさしい社会しゃかいを作つくるために、AIを上手じょうずに使つかいましょう。 ♬
B: Để tạo ra một xã hội hiền hòa, chúng ta hãy sử dụng AI thật khéo léo nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 市役所しやくしょ: Ủy ban thành phố / Tòa thị chính (N4).
* 壁かべ: Bức tường / Rào cản (N4).
* 完璧かんぺきな: Hoàn hảo / Thập toàn thập mỹ (N1/N2).
* 通訳つうやく: Thông dịch / Phiên dịch (N3).
* 社会しゃかい: Xã hội (N4).
* 世界中せかいじゅう: Trên toàn thế giới (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (置かれました): Thể bị động (Được đặt - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすくなる: Trở nên dễ dàng thực hiện việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~ために: Để... (Mục đích - N4).
・V-意向形いこうけい (使いましょう): Hãy cùng... (Rủ rê lịch sự - N5/N4).

 

Sức mạnh của lời nói (言葉の力)

A: 言葉ことばには、人ひとの心こころを温あたたかくする力ちからがありますね。 ♬
A: Ngôn ngữ có sức mạnh làm ấm trái tim con người nhỉ.
B: はい。今日きょう「ありがとう」と言いわれて嬉うれしかったです。 ♬
B: Vâng. Hôm nay được (ai đó) nói "cảm ơn" nên tôi đã rất vui.
A: 短みじかい言葉ことばでも、伝つたえることが一番いちばんたいせつです。 ♬
A: Dù là những lời ngắn ngủi, việc truyền đạt đi là điều quan trọng nhất.
B: 忙いそがしい時ときは、つい優やさしい言葉ことばを忘わすれてしまいます。 ♬
B: Những lúc bận rộn, tôi lỡ (vô ý) quên mất những lời nói dịu dàng.
A: 明日あしたは自分じぶんから周まわりの人ひとに声こえをかけましょう。 ♬
A: Ngày mai hãy tự mình cất lời (bắt chuyện) với mọi người xung quanh nhé.
B: ええ。素敵すてきな言葉ことばで、一日いちにちを始はじめたいですね。 ♬
B: Vâng. Tôi muốn bắt đầu một ngày bằng những lời nói tuyệt vời.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 温あたたかい: Ấm áp (tình cảm, nhiệt độ đồ vật) (N5/N4).
* 伝つたえる: Truyền đạt / Nhắn lại (N4).
* 周まわり: Xung quanh (N4).
* 声こえをかける: Cất tiếng gọi / Bắt chuyện (N4).
* 素敵すてきな: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 忘わすれる: Quên (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (言われて): Thể bị động (Được nói - N4).
・V-て しまう: Lỡ làm gì / Hoàn thành việc gì đó (N4).
・イA(bỏ い) + く する (温かくする): Làm cho trở nên... (N4).
・V-る + ことが大切たいせつだ: Việc làm V là quan trọng (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5/N4).

 

Kẹo bánh tuổi thơ (懐かしい駄菓子)

A: 昔むかしながらの駄菓子屋だがしやが、また人気にんきだそうです。 ♬
A: Nghe nói những tiệm bánh kẹo rẻ tiền ngày xưa lại đang được yêu thích trở lại ạ.
B: 懐なつかしい味あじがして、子供こどもの頃ころを思おもい出だします。 ♬
B: Có mùi vị hoài niệm, làm tôi nhớ lại thời thơ ấu nhỉ.
A: 100円えんでたくさん買かえるのが、とても楽たのしいです。 ♬
A: Việc có thể mua được thật nhiều thứ chỉ với 100 yên thật là vui ạ.
B: 最近さいきんは、大人おとなも自分じぶんのために買かいに行いきます。 ♬
B: Dạo này, ngay cả người lớn cũng đi mua cho chính bản thân mình.
A: 忙いそがしい毎日まいにちのなかで、小ちいさな幸しあわせを見みつけられます。 ♬
A: Giữa những ngày bận rộn, chúng ta có thể tìm thấy những niềm hạnh phúc nhỏ nhoi ạ.
B: 今度こんど、近所きんじょの店みせに一緒いっしょに行いきませんか。 ♬
B: Lần tới, bạn có muốn cùng tôi đi đến cửa tiệm gần nhà không?

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 駄菓子屋だがしや: Cửa hàng bán bánh kẹo rẻ tiền cho trẻ con (N3).
* 懐なつかしい: Hoài niệm / Nhớ nhung (N4).
* 幸しあわせ: Hạnh phúc (N4).
* 昔むかしながらの: Có từ ngày xưa / Cổ xưa (N3).
* 思おもい出だす: Nhớ lại (N4).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + が する (味がする): Có mùi / Có vị / Có cảm giác... (N4).
・V-可能形かのうけい (買える / 見つけられる): Có thể... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・~の ために: Vì... / Cho... (N4).
・V-に 行く (買いに行く): Đi để làm gì (N5/N4).
・V-ませんか: Mời mọc / Rủ rê (N5).

 

Mê cung nơi phố thị (都会の迷路)

A: 都会とかいの駅えきは、いつも人ひとが多おおすぎますし、疲つかれますね。 ♬
A: Ga ở đô thị lúc nào cũng quá đông người nên mệt thật nhỉ.
B: 電車でんしゃが遅おくれると、さらに混乱こんらんしてしまいます。 ♬
B: Hễ tàu trễ là lại càng trở nên hỗn loạn hơn (mất rồi).
A: 迷路めいろみたいな地下道ちかどうで、今日きょうも迷まよってしまいました。 ♬
A: Ở đường hầm giống như mê cung, hôm nay tôi lại bị lạc mất rồi ạ.
B: スマホの地図ちずを見みても、出口でぐちがわか​りにくいです。 ♬
B: Dù xem bản đồ điện thoại, lối ra cũng khó mà hiểu/tìm được.
A: 時々ときどきは静しずかな公園こうえんで、ゆっくり休やすむのがいいですよ。 ♬
A: Thỉnh thoảng thì việc nghỉ ngơi thong thả ở công viên yên tĩnh là tốt đấy ạ.
B: そうですね。都会とかいのトラブルから離はなれてリラックスします。 ♬
B: Đúng vậy nhỉ. Tôi sẽ rời xa những rắc rối đô thị để thư giãn.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố (N4).
* 混乱こんらん: Hỗn loạn / Lộn xộn (N3).
* 出口でぐち: Lối ra (N5/N4).
* 迷路めいろ: Mê cung (N2).
* 地下道ちかどう: Đường hầm / Lối đi dưới đất (N3).
* 離はなれる: Rời xa / Cách xa (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい: Khó làm việc gì đó (N4).
・V-て しまう: Lỡ làm gì / Đã xảy ra một việc đáng tiếc (N4).
・V-て も (見ても): Dù có làm... (N4).
・~みたいな (迷路みたいな): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-る + と (遅れると): Hễ... / Khi... (Điều kiện - N4).

 

Tình người hàng xóm (隣人の親切)

A: 隣となりの家いえのお年寄としよりが重おもい荷物にもつを持もっていました。 ♬
A: Người cao tuổi nhà bên cạnh đã mang (đang cầm) hành lý nặng ạ.
B: それで、玄関げんかんまで運はこんであげたんですか。 ♬
B: Vì thế, bạn đã mang giúp (cho họ) đến tận lối vào nhà à?
A: はい。「ありがとう」と笑顔えがおで言いわれて、嬉うれしかったです。 ♬
A: Vâng. Được người ấy nói "cảm ơn" với nụ cười, em đã rất vui ạ.
B: 助たすけ合あいの気持きもちは、今いまの時代じだいも大切たいせつですね。 ♬
B: Tinh thần giúp đỡ lẫn nhau thì thời đại bây giờ cũng vẫn quan trọng nhỉ.
A: 昔むかしのような深ふかい付つき合あいは減へりましたが、温あたたかいです。 ♬
A: Những mối quan hệ sâu sắc như ngày xưa đã giảm bớt nhưng thật ấm áp ạ.
B: 小ちいさな親切しんせつが、街まちを明あかるくすると思おもいます。 ♬
B: Tôi nghĩ rằng một sự tử tế nhỏ bé sẽ làm cho khu phố trở nên tươi sáng hơn.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 玄関げんかん: Lối vào nhà / Hiên nhà (N5/N4).
* 親切しんせつな: Tử tế / Tốt bụng (N5/N4).
* 運はこぶ: Vận chuyển / Bê / Mang (N4).
* 付つき合あい: Mối quan hệ / Sự giao thiệp (N3).
* 助たすけ合あい: Sự giúp đỡ lẫn nhau.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て あげる: Làm việc gì đó cho ai (thể hiện lòng tốt - N4).
・V-る / い形 / な形 + と思おもいます: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-受身形うけみけい (言われて): Thể bị động (Được nói - N4).
・~のような (昔のような): Giống như là... (N4).
・~を + イA(bỏ い)く する (明るくする): Làm cho cái gì đó trở nên... (N4).
・V-て いた (持っていました): Đang làm gì đó (trong quá khứ - N4).

 

Tuổi già năng động (元気な高齢者)

A: 最近さいきん、公園こうえんで運動うんどうするお年寄としよりが増ふえています。 ♬
A: Dạo gần đây, người cao tuổi tập thể dục ở công viên đang tăng lên ạ.
B: 皆さんみなさん、とても若々わかわかしくて元気げんきですね。 ♬
B: Mọi người trông thật trẻ trung và khỏe mạnh nhỉ.
A: 友達ともだちと話はなしながら歩あるくのが、楽たのしいそうです。 ♬
A: Nghe nói việc vừa đi bộ vừa nói chuyện với bạn bè rất vui ạ.
B: ひとりで家いえにいるより、外そとに出でたほうがいいです。 ♬
B: So với việc ở nhà một mình, nên ra ngoài thì tốt hơn đấy.
A: 健康けんこうな体からだを作つくるために、私わたしも一緒いっしょに頑張がんばります。 ♬
A: Để tạo ra một cơ thể khỏe mạnh, em cũng sẽ cố gắng cùng họ ạ.
B: 素敵すてきなシルバーライフを応援おうえんしたいですね。 ♬
B: Tôi muốn ủng hộ một cuộc sống xế chiều (silver life) tuyệt vời.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 若々わかわかしい: Trẻ trung / Đầy sức sống (N3).
* 増ふえる: Tăng lên (N4).
* 応援おうえんする: Ủng hộ / Cổ vũ (N3).
* 運動うんどう: Vận động / Thể dục (N4).
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
* シルバーライフ: Cuộc sống của người cao tuổi (Silver Life).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-た + ほうがいい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~ために: Để... (Mục đích - N4).
・V-て いる (増えています): Đang trong quá trình (thay đổi) (N4).
・~より: So với... (N5/N4).

 

Tình trạng ít con (少子化の現実)

A: 近所きんじょの小学校しょうがっこうが子供こどもが少すくなくて閉校へいこうになります。 ♬
A: Trường tiểu học gần nhà vì ít trẻ con quá nên sẽ đóng cửa (bế hiệu) ạ.
B: それは寂さびしいニュースですね。困こまる人ひとも多おおいはずです。 ♬
B: Đó thật là một tin buồn nhỉ. Chắc chắn là sẽ có nhiều người gặp khó khăn đấy.
A: 公園こうえんでも</ruby、遊あそんでいる子供こどもをあまり見みかけません。 ♬
A: Ngay cả ở công viên, em cũng chẳng mấy khi bắt gặp trẻ con đang vui chơi ạ.
B: 社会しゃかい全体ぜんたいで子供こどもを育そだてる環境かんきょうが必要ひつようだと思おもいます。 ♬
B: Tôi nghĩ cần một môi trường nuôi dạy trẻ trên quy mô toàn xã hội.
A: 将来しょうらいのために、もっと子供こどもが増ふえるといいですね。 ♬
A: Vì tương lai, hy vọng là trẻ con sẽ tăng lên nhiều hơn nữa ạ.
B: みんなでこの問題もんだいを真面目まじめに考かんがえましょう。 ♬
B: Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ thật nghiêm túc về vấn đề này nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 閉校へいこう: Đóng cửa trường học (N2/N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* 少子化しょうしか: Tình trạng giảm tỉ lệ sinh / Ít con (N2/N3).
* 全体ぜんたい: Toàn bộ / Toàn thể (N3).
* 真面目まじめに: Một cách nghiêm túc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はずです: Chắc chắn là... (Dựa trên logic/cơ sở chắc chắn - N4).
・V-る + と いいですね: Hy vọng là... / Ước gì... (Diễn tả mong muốn - N4).
・V-て いる (遊んでいる): Đang làm gì đó (Tiếp diễn - N5/N4).
・~と 思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-意向形いこうけい (考えましょう): Hãy cùng... (Rủ rê - N4).
・~に なる (閉校になる): Trở thành / Trở nên (Thay đổi trạng thái - N4).

 

Làm mới quần áo cũ (服のリメイク)

A: 古ふるくなった服ふくを捨すてないで、新あたらしく作つくり直なおしました。 ♬
A: Em không vứt những bộ quần áo đã cũ đi mà đã sửa lại (làm lại) thành đồ mới ạ.
B: 素敵すてきなアイデアですね。自分じぶんでやったんですか。 ♬
B: Ý tưởng tuyệt vời nhỉ. Bạn đã tự mình làm đấy à?
A: はい。形かたちを変かえるだけで、また着きられるように​なります。 ♬
A: Vâng. Chỉ cần thay đổi hình dáng là lại trở nên có thể mặc được ạ.
B: 物ものを大切たいせつにする文化ぶんかは、とても素す晴ばらしいです。 ♬
B: Văn hóa trân trọng đồ vật thật là điều tuyệt vời.
A: ゴミを減へらすこともできるし、自分じぶんだけの服ふくになります。 ♬
A: Vừa có thể giảm bớt rác thải, lại vừa trở thành bộ đồ của riêng mình em thôi.
B: 私わたしも古ふるいカバンをリメイクしてみようと思おモいます。 ♬
B: Tôi cũng định là sẽ thử làm mới chiếc cặp cũ của mình xem sao.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 捨すてる: Vứt bỏ (N4).
* 作つくり直なおす: Làm lại / Sửa lại (N3).
* 素す晴ばらしい: Tuyệt vời / Tráng lệ (N4).
* リメイク: Làm mới lại / Sửa lại đồ cũ (Remake).
* 形かたち: Hình dáng / Kiểu dáng (N4).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + ように なる: Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự thay đổi - N4).
・V-意向形いこうけい + と思おもいます: Dự định / Đang nghĩ là sẽ làm gì (N4).
・V-ないで (捨てないで): Mà không làm... / Đừng làm... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 直なおす: Làm lại việc gì đó (N3).
・~し、~: Vừa... lại vừa... (Liệt kê lý do - N4).
・V-て みる: Thử làm gì đó (N4).

 

Tinh thần Mottainai (もったいない精神)

A: 「もったいない」という言葉ことばの意味いみを知しっていますか。 ♬
A: Bạn có biết ý nghĩa của từ gọi là "Mottainai" không?
B: はい。物ものを無駄むだにしないという素す晴ばらしい考かんがえです。 ♬
B: Có ạ. Đó là một tư tưởng tuyệt vời về việc không làm lãng phí đồ vật.
A: 日本人にほんじんは昔むかしから自然しぜんや物ものを大切たいせつにしてきました。 ♬
A: Người Nhật từ ngày xưa đã luôn trân trọng tự nhiên và đồ vật ạ.
B: 修理しゅうりして長ながく使つかうのは、知恵ちえのひとつですね。 ♬
B: Việc sửa chữa rồi sử dụng lâu dài chính là một trong những trí tuệ nhỉ.
A: この精神せいしんは、世界中せかいじゅうでも注目ちゅうもくされています。 ♬
A: Tinh thần này đang được chú ý trên toàn thế giới đấy ạ.
B: 私たちも「もったいない」の心こころを忘わすれないようにしましょう。 ♬
B: Chúng ta cũng hãy cùng cố gắng để không quên đi cái tâm "Mottainai" nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無駄むだ: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 自然しぜん: Tự nhiên / Thiên nhiên (N4).
* 精神せいしん: Tinh thần / Tâm chí (N3).
* 修理しゅうりする: Sửa chữa (N4).
* 知恵ちえ: Trí tuệ / Sự thông thái (N3).
* 注目ちゅうもくされる: Được chú ý / Được quan tâm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~という: Gọi là... / Có nghĩa là... (Dùng để định nghĩa hoặc gọi tên - N4).
・V-ない + ように する: Cố gắng (duy trì thói quen) không làm gì đó (N4).
・V-て くる (してきました): Làm gì đó duy trì từ quá khứ đến hiện tại (N4).
・V-受身形うけみけい (されています): Thể bị động (Đang được... - N4).
・V-る + のは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ - N4).
・V-意向形いこうけい (しましょう): Hãy cùng... (Rủ rê/Quyết tâm - N4).