Đầu bếp Sushi AI (AIの寿司職人)

A: この​店​みせ寿司​ずし​ロボットが​作​つくっています
A: Cửa hàng này robot đang làm sushi đấy ạ.
B: 本当​ほんとうですか。とても速​はやですね。
B: Thật vậy sao? Nhanh (tốc độ) quá nhỉ.
A: AIが​魚​さかな新鮮​しんせんを​チェックします。
A: AI sẽ kiểm tra độ tươi (độ tươi ngon) của cá ạ.
B: 味​あじ​どうでしょうか。
B: Hương vị thì thế nào nhỉ?
A: 人間​にんげん職人​しょくにんと​同​おなじくらい美味​おいしいです。
A: Ngon ngang ngửa (ngang bằng) với đầu bếp người thật đấy ạ.
B: 一度​いちど食​べて​みたいですね。
B: Tôi muốn ăn thử một lần quá (v-te mitai).

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 職人​しょくにん: Đầu bếp / Người thợ lành nghề (N3).
* 新鮮​しんせんな​: Tươi / Tươi mới (N4).
* 速い​はやい: Nhanh (về tốc độ) (N5).
* 同​おなじ​: Giống / Cùng (N5).
* 一度​いちど: Một lần (N5/N4).
* 人間​にんげん: Con người (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 同じくらい: Ngang bằng với... / Khoảng chừng bằng với... (So sánh mức độ - N4).
・V-​て みたい​ (食べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-​て います​ (作っています): Đang thực hiện hành động (N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Cách hỏi lịch sự, phân vân - N4).
・い-adj(bỏ い) + さ (新鮮さ): Danh từ hóa tính từ (Độ tươi - N3).

 

Trạm xe buýt kể chuyện cười (冗談を言うバス停)

A: バスていに​面白おもしろAIが​います
A: Ở trạm xe buýt có một AI thú vị lắm ạ.
B: なに​して​くれるんですか。
B: Nó làm gì (cho mình) vậy ạ?
A: 待​っている人​ひと冗談​じょうだんを​言​います
A: Nó kể chuyện cười cho những người đang chờ (xe).
B: 退屈​たいくつ時間​じかん楽​たのしく​なりますね。
B: Thời gian chán nản sẽ trở nên vui vẻ nhỉ.
A: AIが​みんなの​表情​ひょうじょうを​見​話​はなします
A: AI nhìn biểu cảm của mọi người rồi nói chuyện ạ.
B: 明日​あした朝​あさ私​わたし行​って​みます
B: Sáng mai tôi cũng sẽ thử đi xem sao (v-te miru).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冗談じょうだん: Chuyện cười / Lời nói đùa (N3).
* 退屈たいくつ: Chán nản / Buồn tẻ (N3).
* 表情ひょうじょう: Biểu cảm khuôn mặt (N3).
* バスてい: Trạm xe buýt (N4).
* あさ: Buổi sáng (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て くれる​ (してくれる): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・い-adj(bỏ い) + く なります (楽しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-​て みる​ (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-​ている​ (待っている): Đang làm gì đó / Trạng thái (N4).
・~んですか: Cách hỏi để xác nhận hoặc nhấn mạnh thông tin (N4).

Robot giao hàng biết bay (空飛ぶ配達ロボット)

A: そらてください。ロボットがんでいます
A: Hãy nhìn lên bầu trời kìa. Robot đang bay (v-te iru) đó ạ.
B: あれは荷物にもつはこんでいるんですか。
B: Cái đó là đang vận chuyển hành lý (hàng hóa) à?
A: はい。AIが一番いちばんはやみちえらびます
A: Vâng. AI sẽ chọn con đường nhanh nhất ạ.
B: 渋滞じゅうたいないから便利べんりですね
B: Vì (kara) không có tắc đường nên tiện lợi nhỉ.
A: 5ふんあたたかい料理りょうりとどきますよ
A: Chỉ trong 5 phút là món ăn nóng hổi sẽ đến nơi thôi ạ.
B: 未来みらい生活せいかつはじまりましたね
B: Cuộc sống tương lai đã bắt đầu rồi nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 配達はいたつする: Giao hàng (N3).
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 未来みらい: Tương lai (xa) (N4).
* 渋滞じゅうたい: Tắc đường / Nghẽn giao thông (N3).
* 荷物にもつ: Hành lý / Đồ đạc (N5).
* 料理りょうり: Món ăn / Nấu ăn (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ている (飛んでいる / 運んでいる): Đang làm gì đó (N4).
・~から (ないから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~んですか: Cách hỏi để tìm lời giải thích hoặc nhấn mạnh bối cảnh (N4).
・~で (5分で): Chỉ giới hạn thời gian hoặc phương thức (Trong vòng... - N5/N4).
・V-ます (始まります): Diễn tả sự bắt đầu của một trạng thái hoặc sự kiện (N4).

 

Gương thần chọn đồ AI (AIの魔法の鏡)

A: このかがみはAIがふくえらんでくれます
A: Cái gương này AI sẽ chọn quần áo giúp (v-te kureru) cho bạn ạ.
B: かがみまえつだけでいいですか?
B: Chỉ cần (dake de ii) đứng trước gương là được à?
A: はい。自分じぶん似合にあふくわかります
A: Vâng. Bạn sẽ hiểu (biết) được bộ đồ nào hợp với mình ạ.
B: 買物かいもの手間てまがなくなりますね。
B: Mất đi công sức (thời gian) phải đi mua sắm nhỉ.
A: いろデザインもAIがかんがえます
A: Cả màu sắc và thiết kế AI cũng sẽ suy nghĩ (tính toán) luôn ạ.
B: 毎朝まいあさたのしくなりそうですね。
B: Mỗi sáng có vẻ (v-sou) sẽ trở nên vui vẻ đây.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かがみ: Cái gương (N4).
* 似合うにあう: Hợp (quần áo, phong cách) (N3).
* 手間てま: Công sức / Thời gian tốn kém (N3/N2).
* 選ぶえらぶ: Chọn lựa (N5).
* 毎朝まいあさ: Mỗi sáng (N5).
* デザイン: Thiết kế (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで いい: Chỉ cần... là đủ / là được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-て くれる (選んでくれます): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・~に なる (楽しくなる / 手間がなくなる): Trở nên / Trở thành... (N4).
・~や (色やデザイン): Liệt kê không đầy đủ (Màu sắc, thiết kế...) (N5).

 

 Cà phê trả bằng tranh (絵で払うカフェ)

A: このカフェはおかねわりはらいます
A: Quán cà phê này trả bằng tranh vẽ thay vì (thay thế cho) tiền ạ.
B: 下手へたでも大丈夫だいじょうぶでしょうか
B: Vẽ dở (kém) liệu có sao không nhỉ?
A: はい。気持きもちが大切たいせつそうですよ。
A: Vâng. Nghe nói là (sou desu) cảm xúc mới là quan trọng ạ.
B: 面白おもしろルールですね。
B: Một quy tắc thú vị thật đấy.
A: みんなのかべかざられています
A: Tranh của mọi người đang được trang trí (bị động trạng thái) trên tường ạ.
B: わたしねこいてみます。
B: Tôi sẽ thử (v-te miru) vẽ một con mèo xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 代わりかわり: Thay thế / Thay cho (N4).
* かべ: Bức tường (N4).
* 飾るかざる: Trang trí (N4).
* 下手へた: Dở / Kém (N5).
* 描く: Vẽ (tranh) / Miêu tả (N4).
* 代わりわりに: Thay vì (N3/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だ そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て みます (描いてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-受身形うけみけい + ている (飾られている): Đang được... (Trạng thái bị động - N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Hỏi xác nhận nhẹ nhàng - N4).
・~の 代わりに: Thay vì... / Thay thế cho... (N4).
・~でも (下手でも): Dù là... / Ngay cả... (N4).

 

Máy bán thư bí mật (秘密の自販機)

A: あの自販機じはんきには名前なまえありません
A: Cái máy bán hàng tự động kia không có tên gọi đâu ạ.
B: なにっているかわかりませんね。
B: Chẳng biết là (ka wakarimasen) nó đang bán cái gì nhỉ.
A: 100えん秘密ひみつ手紙てがみ」がえます
A: Chỉ với 100 yên là bạn có thể mua (thể khả năng) một "bức thư bí mật" đấy ạ.
B: だれいた手紙てがみですか
B: Đó là bức thư do ai viết vậy?
A: らないだれかからのメッセージです。
A: Là tin nhắn từ (kara) một ai đó mà bạn không hề quen biết ạ.
B: ドキドキしますね。一度いちどいます
B: Hồi hộp quá nhỉ. Tôi sẽ mua thử một lần.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (Viết tắt của 自動販売機 - N4).
* 秘密ひみつ: Bí mật (N3).
* 手紙てがみ: Bức thư (N5).
* 知らないしらない: Không biết / Lạ lẫm (N5).
* 誰かだれか: Một ai đó (N5).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か わかりません: Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・~から (誰かから): Từ... (Chỉ nguồn gốc, xuất xứ - N5).
・V-可能形かのうけい (買える): Có thể... (N4).
・V- + 名詞めいし (書いた手紙): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
・~で (100円で): Chỉ mức giá hoặc điều kiện trao đổi (N5).
・V-ている (売っている): Đang (thực hiện hành động) (N4).

 

Khách sạn bằng bìa Carton (段ボールのホテル)

A: だんボールだけでつくったホテルがあります
A: Có một khách sạn được làm chỉ bằng (dake de) bìa carton đấy ạ.
B: こわれませんかすこ心配しんぱいです
B: Nó có bị hỏng (thể khả năng/bị động) không? Tôi hơi lo một chút.
A: 特別とくべつだんボールだから、とてもつよです。
A: Vì là loại bìa carton đặc biệt nên nó rất chắc (mạnh) ạ.
B: 環境かんきょうやさしいから人気にんきそうですよ
B: Nghe nói là nó được ưa chuộng vì thân thiện với môi trường nhỉ.
A: かるくて移動いどう簡単かんたんですよ
A: Nó vừa nhẹ (cấu trúc nối tính từ -te) mà việc di chuyển cũng đơn giản nữa ạ.
B: 今夜こんやまってみたいですね
B: Tối nay, tôi muốn ở trọ thử (v-te mitai) quá đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 段ボールだんぼーる: Bìa carton / Thùng giấy (N4).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 強いつよい: Mạnh / Chắc chắn / Bền (N5).
* 軽いかるい: Nhẹ (N5).
* 移動いどうする: Di chuyển (N3).
* 泊まるとまる: Ở lại / Trọ lại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (段ボールだけで): Chỉ bằng... / Chỉ với... (N4).
・い-adj -> ~くて (軽くて): Cấu trúc nối tính từ đuôi "i" (N5/N4).
・V-て みる (泊まってみたい): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです (人気だそう): Nghe nói là... (N4).
・V-可能形/受身形かのう/うけみ (壊れません): Không bị hỏng / Không thể hỏng (N4).
・~だから (段ボールだから): Vì là... (N5/N4).

 

Dịch vụ thuê "bà" tâm sự (レンタルおばあちゃん)

A: 「おばあちゃん」をレンタルできるサービスがあります。
A: Có dịch vụ có thể (dekiru) thuê "bà" đấy ạ.
B: 料理りょうり掃除そうじしてくれるんですか。
B: Họ sẽ nấu ăn hay dọn dẹp giúp (v-te kureru) mình ạ?
A: はい。人生じんせい相談そうだんもできますよ。
A: Vâng. Bạn cũng có thể bàn bạc (tâm sự) về cuộc sống nữa ạ.
B: やさしいアドバイスがもらえそうです。
B: Có vẻ (v-sou) là sẽ nhận được những lời khuyên dịu dàng ạ.
A: 一人暮ひとりぐらしのひと人気にんきがあります。
A: Dịch vụ này rất được ưa chuộng bởi những người sống một mình ạ.
B: こころあたたかくなりそうなサービスですね。
B: Một dịch vụ có vẻ sẽ làm cho trái tim trở nên ấm áp nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 相談そうだん: Tâm sự / Bàn bạc / Thảo luận (N4).
* 優しいやさしい: Dịu dàng / Hiền lành / Dễ (N5/N4).
* 人気にんき: Ưa chuộng / Được yêu thích (N4).
* 人生じんせい: Cuộc sống / Nhân sinh (N3).
* 一人暮らしひとりぐらし: Sống một mình (N3).
* 掃除そうじ: Dọn dẹp (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が できる (レンタルできる / 相談できる): Có thể làm gì đó (N5/N4).
・V-て もらえる (もらえそう): Nhận được hành động giúp đỡ (N4).
・V-て くれる (してくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ... (Dự đoán - N4).
・~に なる (温かくなる): Trở nên... (N4).
・~や (料理や掃除): Liệt kê danh từ (N5).

 

Trái cây hình dáng kỳ lạ (変な形の果物屋)

A: このみせへんかたち果物くだものだけがあります
A: Cửa hàng này chỉ có (dake) những trái cây có hình dạng kỳ lạ thôi ạ.
B: あじ大丈夫だいじょうぶでしょうか
B: Hương vị liệu có ổn không nhỉ?
A: わるいですが、とてもあまです。
A: Vẻ ngoài thì xấu thật nhưng rất là ngọt ạ.
B: 値段ねだんやすくて、おとくですね。
B: Giá cũng rẻ nữa, thật là hời (có lợi) nhỉ.
A: てられる果物くだものたすけるためのみせです
A: Đây là cửa hàng phục vụ cho việc (tame no) cứu lấy những trái cây (vốn dĩ) bị vứt bỏ ạ.
B: 素敵すてきかんがえですねたくさんいます
B: Một ý tưởng tuyệt vời nhỉ. Tôi sẽ mua thật nhiều.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かたち: Hình dạng / Hình dáng (N4).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* おとく: Hời / Có lợi / Giá tốt (N3).
* 見た目みため: Vẻ ngoài / Diện mạo (N3).
* 捨てるすてる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ための (助けるための): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
・~だけ (果物だけ): Chỉ... (N4).
・V-可能形/受身形かのう/うけみ (捨てられる): Bị (vứt bỏ) / Có thể (vứt bỏ) (N4).
・い-adj -> ~くて (安くて): Cấu trúc nối tính từ đuôi "i" (N5/N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Hỏi lịch sự - N4).
・~が (悪いですが): Nhưng... (N5).

 

Ghế băng tự tạo điện (電気を創るベンチ)

A: 公園こうえんベンチでスマホが充電じゅうでんできます。
A: Bạn có thể (dekiru) sạc điện thoại ngay tại ghế băng trong công viên đấy ạ.
B: どこに電池でんちあるんですか。
B: Pin nằm ở đâu vậy nhỉ?
A: 自転車じてんしゃみたいにあしうごかしてください
A: Bạn hãy cử động đôi chân giống như là đi xe đạp ấy ạ.
B: 運動うんどうしながら電気でんきつくれるんですね。
B: Vừa vận động (nagara) vừa có thể (thể khả năng) tạo ra điện nhỉ.
A: 10ふん頑張がんばると、20パーセント充電じゅうでんできます
A: Nếu cố gắng 10 phút thì có thể sạc được 20% đấy ạ.
B: からだいいし、便利べんりですね
B: Vừa tốt cho cơ thể mà lại còn tiện lợi nữa nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 充電じゅうでんする: Sạc điện (N3).
* あし: Chân (N5).
* 運動うんどうする: Vận động / Tập thể dục (N4).
* 創るつくる: Tạo ra / Sáng tạo (N3 - nhấn mạnh vào việc tạo ra giá trị mới).
* 頑張るがんばる: Cố gắng (N4).
* 電池でんち: Pin (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (運動しながら): Vừa... vừa... (N4).
・~が できる / V-可能形かのうけい (充電できる / 作れる): Có thể... (N4).
・~みたいに (自転車みたいに): Giống như... (So sánh - N4).
・V- + と (頑張ると): Hễ / Nếu... (N4).
・~し (体にいいし): Vừa... (liệt kê ưu điểm - N4).
・V-て ください (動かしてください): Hãy làm... (N5).

 

Báo thức bằng bài hát riêng (歌の目覚まし)

A: 明日あしたあさ電話でんわこしてくれます
A: Sáng mai, họ sẽ gọi điện đánh thức (v-te kureru) bạn dậy ạ.
B: 普通ふつう目覚めざまし時計どけいなにちがいますか
B: Nó khác gì với đồng hồ báo thức bình thường vậy nhỉ?
A: 歌手かしゅがあなたの名前なまえうたってくれます
A: Ca sĩ sẽ hát tên của bạn (để đánh thức) giúp cho bạn ạ.
B: それは贅沢ぜいたくあさですね。
B: Đó đúng là một buổi sáng xa xỉ (sang chảnh) nhỉ.
A: きなきょくえらべるそうですよ。
A: Nghe nói là (sou desu) bạn có thể chọn (thể khả năng) ca khúc mình yêu thích nữa ạ.
B: きるのがたのしみになりますね。
B: Việc thức dậy sẽ trở nên thật đáng mong đợi (vui vẻ) nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 起こすおこす: Đánh thức (N4).
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ / Sang trọng / Hào phóng (N3).
* 楽しみたのしみ: Sự mong đợi / Niềm vui (N4).
* 歌手かしゅ: Ca sĩ (N4).
* 時計どけい: Đồng hồ (N5).
* 違うちがう: Khác / Sai (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる (起こしてくれる / 歌ってくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-可能形かのうけい (選べる): Có thể... (N4).
・~そうです (選べるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~に なる (楽しみになる): Trở nên... (N4).
・V- + のが (起きるのが): Danh từ hóa cụm động từ làm chủ ngữ (N4).
・~と (時計と): So với... / Và... (N5).

 

Công viên thư viện yên tĩnh (静かな図書館の公園)

A: この公園こうえんは「しずのルール」があります。
A: Ở công viên này có "Quy tắc yên tĩnh" đấy ạ.
B: はなしてはいけないんですか。
B: Nghĩa là không được (v-te wa ikenai) nói chuyện hả bạn?
A: はい。ほんひとための場所ばしょです。
A: Vâng. Đây là nơi dành cho (phục vụ mục đích) những người đọc sách ạ.
B: 都会とかいなか、こんなにしずかな場所ばしょあるんですね。
B: Trong lòng đô thị (thành phố) mà cũng có nơi yên tĩnh đến thế này nhỉ.
A: とりこえだけがこえますよ
A: Chỉ có thể nghe thấy tiếng chim hót thôi đấy ạ.
B: こころきますゆっくりやすみましょう
B: Tâm hồn thấy thật bình yên. Hãy cùng nghỉ ngơi (v-mashou) thong thả nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 静かしずか: Yên tĩnh (N5).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 落ち着くおちつく: Bình yên / Bình tĩnh / Lắng xuống (N3).
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi chốn (N4).
* 聞こえるきこえる: Nghe thấy (tự nhiên) (N4).
* とり: Con chim (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て は いけない (話してはいけない): Không được làm gì đó (Chỉ lệnh cấm - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (休みましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5).
・~ための (読む人のための): Để... / Dành cho... (Chỉ mục đích - N4).
・~だけ (声だけ): Chỉ... (N4).
・~んですね: Cách nói biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc xác nhận thông tin mới (N4).
・~に なる / に あります (静かになる / 公園にあります): Trở nên / Có ở... (N5/N4).