Đầu bếp Sushi AI (AIの寿司職人)
A: この店の寿司はロボットが作っています。 ♬
A: Cửa hàng này robot đang làm sushi đấy ạ.
B: 本当ですか。とても速いですね。 ♬
B: Thật vậy sao? Nhanh (tốc độ) quá nhỉ.
A: AIが魚の新鮮さをチェックします。 ♬
A: AI sẽ kiểm tra độ tươi (độ tươi ngon) của cá ạ.
B: 味はどうでしょうか。 ♬
B: Hương vị thì thế nào nhỉ?
A: 人間の職人と同じくらい美味しいです。 ♬
A: Ngon ngang ngửa (ngang bằng) với đầu bếp người thật đấy ạ.
B: 一度食べてみたいですね。 ♬
B: Tôi muốn ăn thử một lần quá (v-te mitai).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 職人: Đầu bếp / Người thợ lành nghề (N3).
* 新鮮な: Tươi / Tươi mới (N4).
* 速い: Nhanh (về tốc độ) (N5).
* 同じ: Giống / Cùng (N5).
* 一度: Một lần (N5/N4).
* 人間: Con người (N4).
* 新鮮な: Tươi / Tươi mới (N4).
* 速い: Nhanh (về tốc độ) (N5).
* 同じ: Giống / Cùng (N5).
* 一度: Một lần (N5/N4).
* 人間: Con người (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 同じくらい: Ngang bằng với... / Khoảng chừng bằng với... (So sánh mức độ - N4).
・V-て みたい (食べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-て います (作っています): Đang thực hiện hành động (N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Cách hỏi lịch sự, phân vân - N4).
・い-adj(bỏ い) + さ (新鮮さ): Danh từ hóa tính từ (Độ tươi - N3).
Trạm xe buýt kể chuyện cười (冗談を言うバス停)
A: バス停に面白いAIがいます。 ♬
A: Ở trạm xe buýt có một AI thú vị lắm ạ.
B: 何をしてくれるんですか。 ♬
B: Nó làm gì (cho mình) vậy ạ?
A: 待っている人に冗談を言います。 ♬
A: Nó kể chuyện cười cho những người đang chờ (xe).
B: 退屈な時間が楽しくなりますね。 ♬
B: Thời gian chán nản sẽ trở nên vui vẻ nhỉ.
A: AIがみんなの表情を見て話します。 ♬
A: AI nhìn biểu cảm của mọi người rồi nói chuyện ạ.
B: 明日の朝、私も行ってみます。 ♬
B: Sáng mai tôi cũng sẽ thử đi xem sao (v-te miru).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冗談: Chuyện cười / Lời nói đùa (N3).
* 退屈な: Chán nản / Buồn tẻ (N3).
* 表情: Biểu cảm khuôn mặt (N3).
* バス停: Trạm xe buýt (N4).
* 朝: Buổi sáng (N5).
* 退屈な: Chán nản / Buồn tẻ (N3).
* 表情: Biểu cảm khuôn mặt (N3).
* バス停: Trạm xe buýt (N4).
* 朝: Buổi sáng (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる (してくれる): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・い-adj(bỏ い) + く なります (楽しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-て みる (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ている (待っている): Đang làm gì đó / Trạng thái (N4).
・~んですか: Cách hỏi để xác nhận hoặc nhấn mạnh thông tin (N4).
Robot giao hàng biết bay (空飛ぶ配達ロボット)
A: 空を見てください。ロボットが飛んでいます。 ♬
A: Hãy nhìn lên bầu trời kìa. Robot đang bay (v-te iru) đó ạ.
B: あれは荷物を運んでいるんですか。 ♬
B: Cái đó là đang vận chuyển hành lý (hàng hóa) à?
A: はい。AIが一番速い道を選びます。 ♬
A: Vâng. AI sẽ chọn con đường nhanh nhất ạ.
B: 渋滞がないから便利ですね。 ♬
B: Vì (kara) không có tắc đường nên tiện lợi nhỉ.
A: 5分で温かい料理が届きますよ。 ♬
A: Chỉ trong 5 phút là món ăn nóng hổi sẽ đến nơi thôi ạ.
B: 未来の生活が始まりましたね。 ♬
B: Cuộc sống tương lai đã bắt đầu rồi nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 配達する: Giao hàng (N3).
* 運ぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 未来: Tương lai (xa) (N4).
* 渋滞: Tắc đường / Nghẽn giao thông (N3).
* 荷物: Hành lý / Đồ đạc (N5).
* 料理: Món ăn / Nấu ăn (N5).
* 運ぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 未来: Tương lai (xa) (N4).
* 渋滞: Tắc đường / Nghẽn giao thông (N3).
* 荷物: Hành lý / Đồ đạc (N5).
* 料理: Món ăn / Nấu ăn (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ている (飛んでいる / 運んでいる): Đang làm gì đó (N4).
・~から (ないから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~んですか: Cách hỏi để tìm lời giải thích hoặc nhấn mạnh bối cảnh (N4).
・~で (5分で): Chỉ giới hạn thời gian hoặc phương thức (Trong vòng... - N5/N4).
・V-ます (始まります): Diễn tả sự bắt đầu của một trạng thái hoặc sự kiện (N4).
Gương thần chọn đồ AI (AIの魔法の鏡)
A: この鏡はAIが服を選んでくれます。 ♬
A: Cái gương này AI sẽ chọn quần áo giúp (v-te kureru) cho bạn ạ.
B: 鏡の前に立つだけでいいですか? ♬
B: Chỉ cần (dake de ii) đứng trước gương là được à?
A: はい。自分に似合う服がわかります。 ♬
A: Vâng. Bạn sẽ hiểu (biết) được bộ đồ nào hợp với mình ạ.
B: 買物に行く手間がなくなりますね。 ♬
B: Mất đi công sức (thời gian) phải đi mua sắm nhỉ.
A: 色やデザインもAIが考えます。 ♬
A: Cả màu sắc và thiết kế AI cũng sẽ suy nghĩ (tính toán) luôn ạ.
B: 毎朝、楽しくなりそうですね。 ♬
B: Mỗi sáng có vẻ (v-sou) sẽ trở nên vui vẻ đây.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鏡: Cái gương (N4).
* 似合う: Hợp (quần áo, phong cách) (N3).
* 手間: Công sức / Thời gian tốn kém (N3/N2).
* 選ぶ: Chọn lựa (N5).
* 毎朝: Mỗi sáng (N5).
* デザイン: Thiết kế (N4).
* 似合う: Hợp (quần áo, phong cách) (N3).
* 手間: Công sức / Thời gian tốn kém (N3/N2).
* 選ぶ: Chọn lựa (N5).
* 毎朝: Mỗi sáng (N5).
* デザイン: Thiết kế (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで いい: Chỉ cần... là đủ / là được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-て くれる (選んでくれます): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・~に なる (楽しくなる / 手間がなくなる): Trở nên / Trở thành... (N4).
・~や (色やデザイン): Liệt kê không đầy đủ (Màu sắc, thiết kế...) (N5).
Cà phê trả bằng tranh (絵で払うカフェ)
A: このカフェはお金の代わりに絵を払います。 ♬
A: Quán cà phê này trả bằng tranh vẽ thay vì (thay thế cho) tiền ạ.
B: 絵が下手でも大丈夫でしょうか。 ♬
B: Vẽ dở (kém) liệu có sao không nhỉ?
A: はい。気持ちが大切だそうですよ。 ♬
A: Vâng. Nghe nói là (sou desu) cảm xúc mới là quan trọng ạ.
B: 面白いルールですね。 ♬
B: Một quy tắc thú vị thật đấy.
A: みんなの絵が壁に飾られています。 ♬
A: Tranh của mọi người đang được trang trí (bị động trạng thái) trên tường ạ.
B: 私は猫の絵を描いてみます。 ♬
B: Tôi sẽ thử (v-te miru) vẽ một con mèo xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 代わり: Thay thế / Thay cho (N4).
* 壁: Bức tường (N4).
* 飾る: Trang trí (N4).
* 下手な: Dở / Kém (N5).
* 描くく: Vẽ (tranh) / Miêu tả (N4).
* 代わりわりに: Thay vì (N3/N4).
* 壁: Bức tường (N4).
* 飾る: Trang trí (N4).
* 下手な: Dở / Kém (N5).
* 描くく: Vẽ (tranh) / Miêu tả (N4).
* 代わりわりに: Thay vì (N3/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だ そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て みます (描いてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-受身形 + ている (飾られている): Đang được... (Trạng thái bị động - N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Hỏi xác nhận nhẹ nhàng - N4).
・~の 代わりに: Thay vì... / Thay thế cho... (N4).
・~でも (下手でも): Dù là... / Ngay cả... (N4).
Máy bán thư bí mật (秘密の自販機)
A: あの自販機には名前がありません。 ♬
A: Cái máy bán hàng tự động kia không có tên gọi đâu ạ.
B: 何を売っているかわかりませんね。 ♬
B: Chẳng biết là (ka wakarimasen) nó đang bán cái gì nhỉ.
A: 100円で「秘密の手紙」が買えます。 ♬
A: Chỉ với 100 yên là bạn có thể mua (thể khả năng) một "bức thư bí mật" đấy ạ.
B: 誰が書いた手紙ですか。 ♬
B: Đó là bức thư do ai viết vậy?
A: 知らない誰かからのメッセージです。 ♬
A: Là tin nhắn từ (kara) một ai đó mà bạn không hề quen biết ạ.
B: ドキドキしますね。一度買います。 ♬
B: Hồi hộp quá nhỉ. Tôi sẽ mua thử một lần.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機: Máy bán hàng tự động (Viết tắt của 自動販売機 - N4).
* 秘密: Bí mật (N3).
* 手紙: Bức thư (N5).
* 知らない: Không biết / Lạ lẫm (N5).
* 誰か: Một ai đó (N5).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
* 秘密: Bí mật (N3).
* 手紙: Bức thư (N5).
* 知らない: Không biết / Lạ lẫm (N5).
* 誰か: Một ai đó (N5).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か わかりません: Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・~から (誰かから): Từ... (Chỉ nguồn gốc, xuất xứ - N5).
・V-可能形 (買える): Có thể... (N4).
・V-た + 名詞 (書いた手紙): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
・~で (100円で): Chỉ mức giá hoặc điều kiện trao đổi (N5).
・V-ている (売っている): Đang (thực hiện hành động) (N4).
Khách sạn bằng bìa Carton (段ボールのホテル)
A: 段ボールだけで作ったホテルがあります。 ♬
A: Có một khách sạn được làm chỉ bằng (dake de) bìa carton đấy ạ.
B: 壊れませんか。少し心配です。 ♬
B: Nó có bị hỏng (thể khả năng/bị động) không? Tôi hơi lo một chút.
A: 特別な段ボールだから、とても強いです。 ♬
A: Vì là loại bìa carton đặc biệt nên nó rất chắc (mạnh) ạ.
B: 環境に優しいから人気だそうですよ。 ♬
B: Nghe nói là nó được ưa chuộng vì thân thiện với môi trường nhỉ.
A: 軽くて、移動も簡単ですよ。 ♬
A: Nó vừa nhẹ (cấu trúc nối tính từ -te) mà việc di chuyển cũng đơn giản nữa ạ.
B: 今夜、泊まってみたいですね。 ♬
B: Tối nay, tôi muốn ở trọ thử (v-te mitai) quá đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 段ボール: Bìa carton / Thùng giấy (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 強い: Mạnh / Chắc chắn / Bền (N5).
* 軽い: Nhẹ (N5).
* 移動する: Di chuyển (N3).
* 泊まる: Ở lại / Trọ lại (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 強い: Mạnh / Chắc chắn / Bền (N5).
* 軽い: Nhẹ (N5).
* 移動する: Di chuyển (N3).
* 泊まる: Ở lại / Trọ lại (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (段ボールだけで): Chỉ bằng... / Chỉ với... (N4).
・い-adj -> ~くて (軽くて): Cấu trúc nối tính từ đuôi "i" (N5/N4).
・V-て みる (泊まってみたい): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです (人気だそう): Nghe nói là... (N4).
・V-可能形/受身形 (壊れません): Không bị hỏng / Không thể hỏng (N4).
・~だから (段ボールだから): Vì là... (N5/N4).
Dịch vụ thuê "bà" tâm sự (レンタルおばあちゃん)
A: 「おばあちゃん」をレンタルできるサービスがあります。 ♬
A: Có dịch vụ có thể (dekiru) thuê "bà" đấy ạ.
B: 料理や掃除をしてくれるんですか。 ♬
B: Họ sẽ nấu ăn hay dọn dẹp giúp (v-te kureru) mình ạ?
A: はい。人生の相談もできますよ。 ♬
A: Vâng. Bạn cũng có thể bàn bạc (tâm sự) về cuộc sống nữa ạ.
B: 優しいアドバイスがもらえそうです。 ♬
B: Có vẻ (v-sou) là sẽ nhận được những lời khuyên dịu dàng ạ.
A: 一人暮らしの人に人気があります。 ♬
A: Dịch vụ này rất được ưa chuộng bởi những người sống một mình ạ.
B: 心が温かくなりそうなサービスですね。 ♬
B: Một dịch vụ có vẻ sẽ làm cho trái tim trở nên ấm áp nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 相談: Tâm sự / Bàn bạc / Thảo luận (N4).
* 優しい: Dịu dàng / Hiền lành / Dễ (N5/N4).
* 人気: Ưa chuộng / Được yêu thích (N4).
* 人生: Cuộc sống / Nhân sinh (N3).
* 一人暮らし: Sống một mình (N3).
* 掃除: Dọn dẹp (N5).
* 優しい: Dịu dàng / Hiền lành / Dễ (N5/N4).
* 人気: Ưa chuộng / Được yêu thích (N4).
* 人生: Cuộc sống / Nhân sinh (N3).
* 一人暮らし: Sống một mình (N3).
* 掃除: Dọn dẹp (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が できる (レンタルできる / 相談できる): Có thể làm gì đó (N5/N4).
・V-て もらえる (もらえそう): Nhận được hành động giúp đỡ (N4).
・V-て くれる (してくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ... (Dự đoán - N4).
・~に なる (温かくなる): Trở nên... (N4).
・~や (料理や掃除): Liệt kê danh từ (N5).
Trái cây hình dáng kỳ lạ (変な形の果物屋)
A: この店には変な形の果物だけがあります。 ♬
A: Cửa hàng này chỉ có (dake) những trái cây có hình dạng kỳ lạ thôi ạ.
B: 味は大丈夫でしょうか。 ♬
B: Hương vị liệu có ổn không nhỉ?
A: 見た目は悪いですが、とても甘いです。 ♬
A: Vẻ ngoài thì xấu thật nhưng rất là ngọt ạ.
B: 値段も安くて、お得ですね。 ♬
B: Giá cũng rẻ nữa, thật là hời (có lợi) nhỉ.
A: 捨てられる果物を助けるための店です。 ♬
A: Đây là cửa hàng phục vụ cho việc (tame no) cứu lấy những trái cây (vốn dĩ) bị vứt bỏ ạ.
B: 素敵な考えですね。たくさん買います。 ♬
B: Một ý tưởng tuyệt vời nhỉ. Tôi sẽ mua thật nhiều.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 形: Hình dạng / Hình dáng (N4).
* 甘い: Ngọt (N5).
* お得な: Hời / Có lợi / Giá tốt (N3).
* 見た目: Vẻ ngoài / Diện mạo (N3).
* 捨てる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 甘い: Ngọt (N5).
* お得な: Hời / Có lợi / Giá tốt (N3).
* 見た目: Vẻ ngoài / Diện mạo (N3).
* 捨てる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ための (助けるための): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
・~だけ (果物だけ): Chỉ... (N4).
・V-可能形/受身形 (捨てられる): Bị (vứt bỏ) / Có thể (vứt bỏ) (N4).
・い-adj -> ~くて (安くて): Cấu trúc nối tính từ đuôi "i" (N5/N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Hỏi lịch sự - N4).
・~が (悪いですが): Nhưng... (N5).
Ghế băng tự tạo điện (電気を創るベンチ)
A: 公園のベンチでスマホが充電できます。 ♬
A: Bạn có thể (dekiru) sạc điện thoại ngay tại ghế băng trong công viên đấy ạ.
B: どこに電池があるんですか。 ♬
B: Pin nằm ở đâu vậy nhỉ?
A: 自転車みたいに足を動かしてください。 ♬
A: Bạn hãy cử động đôi chân giống như là đi xe đạp ấy ạ.
B: 運動しながら電気が作れるんですね。 ♬
B: Vừa vận động (nagara) vừa có thể (thể khả năng) tạo ra điện nhỉ.
A: 10分頑張ると、20パーセント充電できます。 ♬
A: Nếu cố gắng 10 phút thì có thể sạc được 20% đấy ạ.
B: 体にいいし、便利ですね。 ♬
B: Vừa tốt cho cơ thể mà lại còn tiện lợi nữa nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 充電する: Sạc điện (N3).
* 足: Chân (N5).
* 運動する: Vận động / Tập thể dục (N4).
* 創る: Tạo ra / Sáng tạo (N3 - nhấn mạnh vào việc tạo ra giá trị mới).
* 頑張る: Cố gắng (N4).
* 電池: Pin (N4).
* 足: Chân (N5).
* 運動する: Vận động / Tập thể dục (N4).
* 創る: Tạo ra / Sáng tạo (N3 - nhấn mạnh vào việc tạo ra giá trị mới).
* 頑張る: Cố gắng (N4).
* 電池: Pin (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (運動しながら): Vừa... vừa... (N4).
・~が できる / V-可能形 (充電できる / 作れる): Có thể... (N4).
・~みたいに (自転車みたいに): Giống như... (So sánh - N4).
・V-る + と (頑張ると): Hễ / Nếu... (N4).
・~し (体にいいし): Vừa... (liệt kê ưu điểm - N4).
・V-て ください (動かしてください): Hãy làm... (N5).
Báo thức bằng bài hát riêng (歌の目覚まし)
A: 明日の朝、電話で起こしてくれます。 ♬
A: Sáng mai, họ sẽ gọi điện đánh thức (v-te kureru) bạn dậy ạ.
B: 普通の目覚まし時計と何が違いますか。 ♬
B: Nó khác gì với đồng hồ báo thức bình thường vậy nhỉ?
A: 歌手があなたの名前を歌ってくれます。 ♬
A: Ca sĩ sẽ hát tên của bạn (để đánh thức) giúp cho bạn ạ.
B: それは贅沢な朝ですね。 ♬
B: Đó đúng là một buổi sáng xa xỉ (sang chảnh) nhỉ.
A: 好きな曲を選べるそうですよ。 ♬
A: Nghe nói là (sou desu) bạn có thể chọn (thể khả năng) ca khúc mình yêu thích nữa ạ.
B: 起きるのが楽しみになりますね。 ♬
B: Việc thức dậy sẽ trở nên thật đáng mong đợi (vui vẻ) nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 起こす: Đánh thức (N4).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng / Hào phóng (N3).
* 楽しみ: Sự mong đợi / Niềm vui (N4).
* 歌手: Ca sĩ (N4).
* 時計: Đồng hồ (N5).
* 違う: Khác / Sai (N5).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng / Hào phóng (N3).
* 楽しみ: Sự mong đợi / Niềm vui (N4).
* 歌手: Ca sĩ (N4).
* 時計: Đồng hồ (N5).
* 違う: Khác / Sai (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる (起こしてくれる / 歌ってくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-可能形 (選べる): Có thể... (N4).
・~そうです (選べるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~に なる (楽しみになる): Trở nên... (N4).
・V-る + のが (起きるのが): Danh từ hóa cụm động từ làm chủ ngữ (N4).
・~と (時計と): So với... / Và... (N5).
Công viên thư viện yên tĩnh (静かな図書館の公園)
A: この公園には「静かのルール」があります。 ♬
A: Ở công viên này có "Quy tắc yên tĩnh" đấy ạ.
B: 話してはいけないんですか。 ♬
B: Nghĩa là không được (v-te wa ikenai) nói chuyện hả bạn?
A: はい。本を読む人のための場所です。 ♬
A: Vâng. Đây là nơi dành cho (phục vụ mục đích) những người đọc sách ạ.
B: 都会の中に、こんなに静かな場所があるんですね。 ♬
B: Trong lòng đô thị (thành phố) mà cũng có nơi yên tĩnh đến thế này nhỉ.
A: 鳥の声だけが聞こえますよ。 ♬
A: Chỉ có thể nghe thấy tiếng chim hót thôi đấy ạ.
B: 心が落ち着きます。ゆっくり休みましょう。 ♬
B: Tâm hồn thấy thật bình yên. Hãy cùng nghỉ ngơi (v-mashou) thong thả nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 静かな: Yên tĩnh (N5).
* 都会: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 落ち着く: Bình yên / Bình tĩnh / Lắng xuống (N3).
* 場所: Địa điểm / Nơi chốn (N4).
* 聞こえる: Nghe thấy (tự nhiên) (N4).
* 鳥: Con chim (N5).
* 都会: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 落ち着く: Bình yên / Bình tĩnh / Lắng xuống (N3).
* 場所: Địa điểm / Nơi chốn (N4).
* 聞こえる: Nghe thấy (tự nhiên) (N4).
* 鳥: Con chim (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て は いけない (話してはいけない): Không được làm gì đó (Chỉ lệnh cấm - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (休みましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5).
・~ための (読む人のための): Để... / Dành cho... (Chỉ mục đích - N4).
・~だけ (声だけ): Chỉ... (N4).
・~んですね: Cách nói biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc xác nhận thông tin mới (N4).
・~に なる / に あります (静かになる / 公園にあります): Trở nên / Có ở... (N5/N4).