Lễ nhập học trường tiểu học (小学校の入学式)
A: 今日は小学校の入学式ですね。 ♬
Hôm nay là lễ nhập học của trường tiểu học nhỉ.
B: はい、子供たちがとても可愛いです。 ♬
Vâng, các em nhỏ trông rất đáng yêu.
A: 新しいランドセルがピカピカです。 ♬
Cặp sách mới trông sáng loáng luôn.
B: 勉強も友達も楽しみでしょうね。 ♬
Chắc là các bé đang mong chờ cả việc học lẫn bạn bè nhỉ.
A: 先生も優しそうで安心しました。 ♬
Thầy cô cũng có vẻ hiền nên tôi đã yên tâm rồi.
B: これから楽しい毎日が始まりますね。 ♬
Từ giờ một mỗi ngày vui vẻ sẽ bắt đầu nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 入学式: Lễ nhập học (N4).
* ランドセル: Cặp chống gù (đặc trưng học sinh tiểu học Nhật).
* ピカピカ: Sáng loáng, lấp lánh (từ tượng hình).
* 小学校: Trường tiểu học (N5/N4).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 友達: Bạn bè (N5).
* ランドセル: Cặp chống gù (đặc trưng học sinh tiểu học Nhật).
* ピカピカ: Sáng loáng, lấp lánh (từ tượng hình).
* 小学校: Trường tiểu học (N5/N4).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 友達: Bạn bè (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
・A-い(bỏ い) + そうで (優しそうで): Dựa trên vẻ bề ngoài để phán đoán ("có vẻ như").
・~でしょう (楽しみでしょう): Có lẽ là... / Chắc là... (Phỏng đoán lịch sự - N4).
・V-ます(bỏ ます) + はじまります (始まります): Bắt đầu việc gì đó (N5).
・~から (これから): Từ... (Chỉ thời điểm bắt đầu - N5).
An ninh và Đồn cảnh sát (交番とAIカメラ)
A: 交番の前に新しいAIカメラがあります。 ♬
Trước đồn cảnh sát có camera AI mới kìa.
B: 街の安全をずっと守ってくれるんですね。 ♬
Nó bảo vệ an toàn cho khu phố suốt nhỉ.
A: 悪い人をすぐに見つけるそうです。 ♬
Nghe nói nó sẽ tìm ra kẻ xấu ngay lập tức.
B: 夜遅くても、これなら安心です。 ♬
Dù tối muộn nhưng có cái này thì yên tâm rồi.
A: 技術が私たちの生活を助けています。 ♬
Công nghệ đang giúp ích cho cuộc sống của chúng ta.
B: 警察官も仕事がしやすくなりますね。 ♬
Các chú cảnh sát cũng sẽ dễ làm việc hơn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 交番: Đồn cảnh sát, bốt cảnh sát.
* 守る: Bảo vệ.
* 警察官: Cảnh sát viên.
* 安全: An toàn (N4).
* 悪い人: Kẻ xấu (N5).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 守る: Bảo vệ.
* 警察官: Cảnh sát viên.
* 安全: An toàn (N4).
* 悪い人: Kẻ xấu (N5).
* 安心: Yên tâm (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (守ってくれる): Ai đó làm điều gì đó tốt đẹp cho mình.
・~なら (これなら): Cấu trúc điều kiện ("nếu là... thì").
・~そうです (見つけるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・A-い(bỏ い) + くても (遅くても): Dù cho... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (しやすくなります): Dễ dàng làm việc gì đó (N4).
・~に なる (しやすくなります): Trở nên... (N4/N5).
Lễ hội ngắm hoa (お花見の祭り)
A: 週末にお花見の祭りがありますよ。 ♬
Cuối tuần có lễ hội ngắm hoa đấy.
B: 桜はまだ綺麗に咲いていますか。 ♬
Hoa anh đào vẫn còn nở đẹp chứ?
A: はい、今が見頃だそうですよ。 ♬
Vâng, nghe nói bây giờ là lúc đẹp nhất để ngắm đấy.
B: 伝統的なお菓子も食べたいですね。 ♬
Tôi cũng muốn ăn cả bánh kẹo truyền thống nữa.
A: 着物を着て行く人も多いです。 ♬
Cũng có nhiều người mặc Kimono đi lắm.
B: 春の文化を一緒に楽しみましょう。 ♬
Hãy cùng nhau tận hưởng văn hóa mùa xuân nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お花見: Việc ngắm hoa (thường là hoa anh đào).
* 見頃: Thời điểm đẹp nhất để xem.
* 伝統的: Mang tính truyền thống.
* 週末: Cuối tuần (N5/N4).
* 菓子: Bánh kẹo (N5/N4).
* 着物: Kimono (Trang phục truyền thống Nhật).
* 見頃: Thời điểm đẹp nhất để xem.
* 伝統的: Mang tính truyền thống.
* 週末: Cuối tuần (N5/N4).
* 菓子: Bánh kẹo (N5/N4).
* 着物: Kimono (Trang phục truyền thống Nhật).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (見頃だそうです): Nghe nói là... (Dùng để truyền đạt lại thông tin).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (楽しみましょう): Lời mời gọi cùng làm gì đó ("hãy cùng").
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ", "đúng không").
・V-ます(bỏ ます) + たい (食べたい): Muốn làm việc gì đó (N5/N4).
・V-て + 行く (着て行く): Làm gì đó rồi đi (N4).
・V-て + います (咲いています): Đang trong trạng thái (nở hoa) (N5/N4).
Ngôn ngữ cơ thể (お辞儀)
A: 日本ではお辞儀がとても大切です。 ♬
Ở Nhật Bản việc cúi chào rất quan trọng.
B: はい、言葉がなくても気持ちが伝わります。 ♬
Vâng, dù không có lời nói nhưng cảm xúc vẫn được truyền tải.
A: 角度によって意味が違うんですよね。 ♬
Tùy vào góc độ mà ý nghĩa khác nhau phải không?
B: 難しいですが、毎日練習しています。 ♬
Khó thật đấy nhưng ngày nào tôi cũng luyện tập.
A: 笑顔も大切なコミュニケーションです。 ♬
Nụ cười cũng là một cách giao tiếp quan trọng.
B: 目を見て話すのも忘れないでください。 ♬
Bạn cũng đừng quên việc nhìn vào mắt khi nói chuyện nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お辞儀: Việc cúi chào (N4).
* 角度: Góc độ (N3).
* 伝わる: Được truyền đạt / Lan tỏa (N3).
* 大切: Quan trọng (N5/N4).
* 意味: Ý nghĩa (N5/N4).
* 笑顔: Gương mặt tươi cười / Nụ cười (N4).
* 角度: Góc độ (N3).
* 伝わる: Được truyền đạt / Lan tỏa (N3).
* 大切: Quan trọng (N5/N4).
* 意味: Ý nghĩa (N5/N4).
* 笑顔: Gương mặt tươi cười / Nụ cười (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~によって (角度によって): Tùy vào... / Bởi... (Chỉ sự khác biệt theo đối tượng - N4/N3).
・V-ない形 + でください (忘れないでください): Xin đừng làm gì đó (N5).
・A-い(bỏ い) + くても (言葉がなくても): Dù cho không có... (N4).
・V-る + のも (話すのも): Danh từ hóa động từ (N4).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
Quản lý tài chính (AI) (AIの家計管理)
A: AIのアプリが家計簿をつけてくれます。 ♬
Ứng dụng AI ghi chép sổ thu chi giúp tôi đấy.
B: 無駄遣いを減らすことが できますか。 ♬
Có thể giảm bớt việc tiêu xài lãng phí không?
A: はい、毎日アドバイスをくれますよ。 ♬
Có chứ, ngày nào nó cũng đưa ra lời khuyên cho tôi.
B: 節約のポイントを教えてくれるのは便利です。 ♬
Việc nó chỉ cho các điểm cần tiết kiệm thật là tiện lợi.
A: お金が溜まっていくのがわかります。 ♬
Tôi có thể thấy được tiền đang dần tích góp lại.
B: 私も今日から始めてみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn thử bắt đầu từ hôm nay.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 家計簿: Sổ thu chi gia đình (N3).
* 無駄遣い: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* アドバイス: Lời khuyên (Loanword).
* 溜まる: Tích tụ / Đọng lại / Tiết kiệm được (N3).
* ポイント: Điểm / Mấu chốt (Loanword).
* 無駄遣い: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* アドバイス: Lời khuyên (Loanword).
* 溜まる: Tích tụ / Đọng lại / Tiết kiệm được (N3).
* ポイント: Điểm / Mấu chốt (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì (Diễn tả khả năng - N4).
・V-て + みる (始めてみたい): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-て + くれる (つけてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + のが わかります: Hiểu/Nhận ra việc gì đó (N4).
・V-て + いく (溜まっていく): Cái gì đó đang dần diễn ra (hướng tới tương lai - N4).
Phân loại rác (ゴミの分別)
A: 今日はプラスチックゴミの日ですね。 ♬
Hôm nay là ngày rác thải nhựa nhỉ.
B: はい、新しくルールが変わりました。 ♬
Vâng, quy định mới đã thay đổi rồi.
A: 汚れたものは洗わなければなりません。 ♬
Những đồ bị bẩn thì phải rửa sạch đã.
B: 環境を守るために大切なことですね。 ♬
Đó là việc quan trọng để bảo vệ môi trường nhỉ.
A: ゴミを分けるのは少し大変です。 ♬
Việc phân loại rác hơi vất vả một chút.
B: でも、綺麗な街にしたいですからね。 ♬
Nhưng vì chúng ta muốn làm cho thành phố sạch đẹp mà.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プラスチック: Nhựa (Loanword).
* 分ける: Phân chia / Phân loại (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 汚れる: Bị bẩn (N4).
* ルール: Quy tắc / Quy định (Loanword).
* 洗う: Rửa (N5).
* 分ける: Phân chia / Phân loại (N4).
* 環境: Môi trường (N3).
* 汚れる: Bị bẩn (N4).
* ルール: Quy tắc / Quy định (Loanword).
* 洗う: Rửa (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ければなりません: Bắt buộc phải làm gì đó (N4/N5).
・V-る + ために: Để / Nhằm mục đích (N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (したい): Muốn làm gì đó (N5).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
Phòng chống thiên tai (防災・避難準備)
A: 避難リュックの中身を確認しました。 ♬
Tôi đã kiểm tra đồ trong balo thoát hiểm rồi.
B: 水と食べ物は十分に入っていますか。 ♬
Nước và thức ăn đã có đủ bên trong chưa?
A: はい、賞味期限もチェックしましたよ。 ♬
Vâng, tôi cũng đã kiểm tra cả hạn sử dụng rồi.
B: 地震はいつ来るか分かりませんからね。 ♬
Vì không biết khi nào động đất sẽ đến mà.
A: Jアラートの音には驚きますが、必要です。 ♬
Tiếng cảnh báo J-Alert tuy làm giật mình nhưng rất cần thiết.
B: 家族の連絡先も書いておきましょう。 ♬
Chúng ta hãy viết sẵn cả địa chỉ liên lạc của gia đình nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 避難リュック: Balo thoát hiểm / Cứu hộ.
* 賞味期限: Hạn sử dụng (dùng cho thực phẩm) (N3).
* Jアラート: Hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc của Nhật Bản.
* 中身: Nội dung / Đồ bên trong (N3).
* 地震: Động đất (N5/N4).
* 連絡先: Thông tin liên lạc / Địa chỉ liên lạc (N3).
* 賞味期限: Hạn sử dụng (dùng cho thực phẩm) (N3).
* Jアラート: Hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc của Nhật Bản.
* 中身: Nội dung / Đồ bên trong (N3).
* 地震: Động đất (N5/N4).
* 連絡先: Thông tin liên lạc / Địa chỉ liên lạc (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か 分かりません (いつ来るか分かりません): Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・V-て + おきましょう (書いておきましょう): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị - N4).
・V-て + います (入っています): Trạng thái của sự vật (N5/N4).
・~から (わかりませんから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~に 驚きます (音に驚きます): Ngạc nhiên / Giật mình bởi cái gì đó (N3).
Quà tặng và Đáp lễ (お土産とお返し)
A: 旅行のお土産をどうぞ、食べてください。 ♬
Quà du lịch đây, mời bạn ăn đi.
B: わあ、ありがとうございます、嬉しいです。 ♬
Oa, cảm ơn bạn nhiều, tôi vui lắm.
A: 北海道の有名なお菓子ですよ。 ♬
Đây là bánh kẹo nổi tiếng của Hokkaido đấy.
B: 私も今度、お返しをしますね。 ♬
Lần tới tôi cũng sẽ tặng quà đáp lễ nhé.
A: 気を使わないでください、大丈夫です。 ♬
Bạn đừng khách sáo, không sao đâu mà.
B: 日本の「お返し」の文化は素敵ですね。 ♬
Văn hóa "đáp lễ" của Nhật Bản thật là tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産: Quà lưu niệm / Quà tặng sau chuyến đi (N4/N5).
* お返し: Quà đáp lễ (N3).
* 気を使う: Khách sáo / Giữ kẽ / Để tâm (N3).
* 有名: Nổi tiếng (N5).
* 今度: Lần tới / Lần này (N5).
* 素敵: Tuyệt vời / Đẹp (N4).
* お返し: Quà đáp lễ (N3).
* 気を使う: Khách sáo / Giữ kẽ / Để tâm (N3).
* 有名: Nổi tiếng (N5).
* 今度: Lần tới / Lần này (N5).
* 素敵: Tuyệt vời / Đẹp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・どうぞ、V-て + ください: Mời ai đó làm gì (Cách nói lịch sự - N5).
・~は素敵ですね: ... thật là tuyệt vời nhỉ (N4).
・V-ない形 + でください (使わないでください): Xin đừng... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~は ... です: ... là ... (N5).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu chỉ sự đồng cảm hoặc khẳng định (N5).
Nuôi dạy con cái (AI) (AIと子育て)
A: AIロボットが子供に本を読んでいます。 ♬
Robot AI đang đọc sách cho trẻ em kìa.
B: お母さんの声と似ているんですか。 ♬
Giọng nó có giống giọng của mẹ không?
A: はい、感情も入っていて上手ですよ。 ♬
Có, nó có cả cảm xúc vào nên đọc hay lắm.
B: 忙しいときにとても助かりますね。 ♬
Vào những lúc bận rộn thì thật là giúp ích nhỉ.
A: でも、たまには私が読んであげたいです。 ♬
Nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn muốn tự mình đọc cho con.
B: ロボットと協力するのはいいことですね。 ♬
Việc hợp tác với robot là một điều tốt nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感情: Cảm xúc / Tình cảm (N3).
* 協力: Hợp tác (N3).
* 似る (似ている): Giống nhau (N4).
* 読み聞かせ: Việc đọc truyện/sách cho trẻ nghe.
* 忙しい: Bận rộn (N5).
* 上手: Giỏi / Hay (N5).
* 協力: Hợp tác (N3).
* 似る (似ている): Giống nhau (N4).
* 読み聞かせ: Việc đọc truyện/sách cho trẻ nghe.
* 忙しい: Bận rộn (N5).
* 上手: Giỏi / Hay (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + あげたい (読んであげたい): Muốn làm điều gì đó cho người khác (N4).
・V-る/A-い + ときに (忙しいときに): Khi... (Chỉ thời điểm - N5/N4).
・V-る + のは (協力するのは): Danh từ hóa động từ (N4).
・V-て + います (読んでいます): Đang làm gì đó (N5).
・~んですか (似ているんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin (N4).
・~のは いいことですね: Việc... là một điều tốt nhỉ (N4).
Đàm thoại gia đình (家族の会話)
A: 今日の晩ご飯はハンバーグですよ。 ♬
Bữa tối nay là món thịt băm viên (Hamburg) đấy.
B: やった!子供たちが大好きなメニューです。 ♬
Tuyệt quá! Đây là thực đơn mà lũ trẻ cực kỳ thích.
A: 野菜も残さずに食べてくださいね。 ♬
Các con cũng hãy ăn hết cả rau, đừng để thừa nhé.
B: はい、お父さん。みんなで食べると美味しいです。 ♬
Vâng thưa bố. Ăn cùng mọi người thì ngon lắm ạ.
A: 学校での出来事を教えてください。 ♬
Hãy kể cho bố nghe chuyện ở trường đi nào.
B: 今日は体育でサッカーをしました。 ♬
Hôm nay con đã đá bóng trong giờ thể dục ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 晩ご飯: Bữa tối (N5).
* 残さずに: Không để thừa lại / Không bỏ sót (N3).
* 出来事: Sự việc / Chuyện đã xảy ra (N3).
* ハンバーグ: Món thịt băm viên kiểu Đức (Hamburg steak).
* 体育: Môn thể dục (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
* 残さずに: Không để thừa lại / Không bỏ sót (N3).
* 出来事: Sự việc / Chuyện đã xảy ra (N3).
* ハンバーグ: Món thịt băm viên kiểu Đức (Hamburg steak).
* 体育: Môn thể dục (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (食べると): Hễ... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (残さずに): Mà không làm... (Cách nói trang trọng hơn của 'naide' - N3).
・V-て + ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~での (学校での): Ở / Tại (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ sau nó - N4).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu dùng để tìm sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh (N5).
Cửa hàng tiện lợi (AI) (コンビニとAIロボット)
A: コンビニにロボットが商品を並べています。 ♬
Ở cửa hàng tiện lợi có robot đang xếp hàng hóa kìa.
B: 人がいなくてもお店が開いていますね。 ♬
Dù không có người nhưng cửa hàng vẫn mở nhỉ.
A: はい、夜中でも品揃えがいいですよ。 ♬
Vâng, dù là giữa đêm nhưng hàng hóa vẫn đầy đủ.
B: お会計もセルフでとても速いです。 ♬
Thanh toán cũng là tự động nên rất nhanh.
A: 便利な「コンビニ生活」が進化しています。 ♬
"Cuộc sống tiện lợi" đang ngày càng tiến hóa.
B: ロボットに挨拶したくなりますね。 ♬
Làm tôi thấy muốn chào cả robot luôn quá.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 商品を並べる: Trưng bày / Xếp hàng hóa (N4).
* 品揃え: Danh mục hàng hóa / Sự đa dạng hàng hóa (N2/N3).
* 夜中: Giữa đêm (N4).
* お会計: Thanh toán / Tính tiền (N4).
* セルフ: Tự động / Tự phục vụ (Self-service).
* 進化: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 品揃え: Danh mục hàng hóa / Sự đa dạng hàng hóa (N2/N3).
* 夜中: Giữa đêm (N4).
* お会計: Thanh toán / Tính tiền (N4).
* セルフ: Tự động / Tự phục vụ (Self-service).
* 進化: Tiến hóa / Phát triển (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくても (いなくても): Ngay cả khi không... / Dù không... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります (したくなります): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-て + います (並べています): Đang làm gì đó (N5).
・N + でも (夜中でも): Cho dù là... / Ngay cả... (N4).
・V-る + のが 速い: Làm việc gì đó nhanh (Danh từ hóa - N4).
Tâm lý và Quy tắc ngầm (空気を読む)
A: 日本では「空気を読む」のが大切です。 ♬
Ở Nhật Bản việc "đọc bầu không khí" là rất quan trọng.
B: 言葉以外の意味を考えることですね。 ♬
Đó là việc suy nghĩ ý nghĩa ngoài lời nói nhỉ.
A: はい、相手の気持ちを大切にします。 ♬
Vâng, chúng ta trân trọng cảm xúc của đối phương.
B: 難しいですが、面白い文化だと思います。 ♬
Tuy khó nhưng tôi nghĩ đó là một văn hóa thú vị.
A: 皆と同じ行動をすることも多いです。 ♬
Việc hành động giống mọi người cũng thường xuyên xảy ra.
B: 迷惑をかけないためのルールですね。 ♬
Đó là quy tắc để không gây phiền hà cho người khác nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空気を読む: Hiểu ý / Đọc tình huống (không cần nói ra).
* 迷惑をかける: Gây phiền hà cho người khác.
* 行動: Hành động (N3).
* 相手: Đối phương (N4).
* 以外: Ngoài... ra.
* 迷惑をかける: Gây phiền hà cho người khác.
* 行動: Hành động (N3).
* 相手: Đối phương (N4).
* 以外: Ngoài... ra.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~以外の (言葉以外の): Ngoài... ra (Chỉ những thứ khác ngoài danh từ chính - N4).
・V-る + ためのルール: Quy tắc nhằm mục đích... (N4).
・V-る + のが 大切です: Việc... là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
・~と 思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-る + こともあります: Cũng có khi / Thường xuyên xảy ra việc... (N4).
・V-ない形 + ないための (かけないための): Để không... (Chỉ mục đích phủ định - N4).