AI dịch sai thông tin giá cả (AI dịch sai thông tin giá cả)

田中たなか: 佐藤さとうさん、AIの通訳つうやくが値段ねだんを間違まちがえて伝つたえました。 ♬
Anh Sato ơi, AI thông dịch đã truyền đạt nhầm giá tiền rồi ạ.
佐藤さとう: それは大変たいへんだ。お客きゃくさんは怒おこっているかい? ♬
Chuyện đó gay đấy. Khách hàng có đang giận không?
田中たなか: 少すこし驚おどろいていましたが、私わたしがすぐに正ただしい数字すうじを言いいました。 ♬
Họ có hơi ngạc nhiên nhưng em đã nói con số đúng ngay lập tức ạ.
佐藤さとう: 2026年ねんのAIでも、まだミスをすることがあるんだね。 ♬
Đến cả AI của năm 2026 mà vẫn có lúc mắc lỗi nhỉ.
田中たなか: はい。機械きかいを信しんじすぎないで、自分じぶんで確認かくにんすることが大切たいせつです。 ♬
Vâng. Việc không quá tin vào máy móc mà tự mình xác nhận là rất quan trọng ạ.
佐藤さとう: これからは会議かいぎの前まえに、資料しりょうをもう一いち度見どみなさい。 ♬
Từ nay về sau, trước cuộc họp hãy xem lại tài liệu một lần nữa đi.
田中たなか: わかりました。正ただしい資料しりょうをメールで送おくり直なおしておきます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ gửi lại tài liệu đúng qua email sẵn ạ.
佐藤さとう: よし。すぐにお客きゃくさんに連絡れんらくしなさい。 ♬
Tốt. Hãy liên lạc với khách hàng ngay đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 通訳つうやく: Thông dịch.
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn / Sai sót.
* 資料しりょう: Tài liệu.
* 確認かくにん: Xác nhận / Kiểm tra.
* 数字すうじ: Con số.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (信じすぎないで): Quá... (Làm việc gì đó quá mức) (N4).
・V-て + おきます (送り直しておきます): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị hoặc giữ nguyên trạng thái) (N4).
・V-て + います (怒っている / 驚いていました): Đang (diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra).
・V-なさい (見なさい / 連絡しなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (thường dùng trong giáo dục hoặc từ cấp trên với cấp dưới).
・V-る + こと (確認すること): Danh từ hóa động từ (Việc...).

 

AI tự động khóa tài khoản vì bảo mật

山口やまぐち: 小林こばやしさん、AIが私わたしのパスワードを勝手かってに変かえてしまいました。 ♬
Anh Kobayashi ơi, AI đã tự ý thay đổi mật khẩu của em mất rồi ạ.
小林こばやし: セキュリティのチェックで、危あぶないとおもったのかもしれないね。 ♬
Có lẽ nó thấy nguy hiểm khi kiểm tra bảo mật đấy.
山口やまぐち: 仕事しごとが始はじめられなくて、とても困こまっています。 ♬
Em không bắt đầu công việc được nên đang rất khổ sở ạ.
小林こばやし: 2026年ねんのシステムは厳きびしいから、管理かんりの人ひとに相談そうだんしよう。 ♬
Hệ thống năm 2026 rất khắt khe nên hãy cùng thảo luận với người quản lý nhé.
山口やまぐち: わかりました。電話でんわをして新あたらしいパスワードをもらいます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ gọi điện để nhận mật khẩu mới ạ.
小林こばやし: 次つぎからは、もっと複雑ふくざつなパスワードを使つかいなさい。 ♬
Từ lần tới, hãy sử dụng mật khẩu phức tạp hơn đi.
山口やまぐち: はい。忘わすれないようにノートにメモを書かいておきます。 ♬
Vâng. Em sẽ viết ghi chú vào sổ để không quên ạ.
小林こばやし: よし。すぐに仕事しごとを再開さいかいしなさい。 ♬
Tốt. Hãy bắt đầu lại công việc ngay đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 勝手かってに: Tự ý.
* 困こまる: Khổ sở / Khó khăn / Lúng túng.
* 管理かんり: Quản lý.
* 複雑ふくざつ: Phức tạp.
* 再開さいかい: Bắt đầu lại / Tái khởi động.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまいました: Lỡ / Trót (Diễn tả sự tiếc nuối hoặc việc xảy ra ngoài ý muốn) (N4).
・V-(よ)う (相談しよう): Thể ý chí (Cùng làm gì đó / Dự định) (N4).
・V-ない + ように (忘れないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-なさい (使いなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・~かもしれない (思ったのかもしれない): Có lẽ là... (Dự đoán không chắc chắn) (N4).

AI tóm tắt thiếu ý trong báo cáo

森もり: 林はやしさん、AIが作つくった要約ようやくに大切たいせつな名前なまえがありませんでした。 ♬
Chị Hayashi ơi, trong bản tóm tắt AI làm đã không có những cái tên quan trọng ạ.
林はやし: それは困こまるわ。部長ぶちょうに渡わたす前まえに気きづいて良よかったわね。 ♬
Thế thì gay đấy. May mà em nhận ra trước khi đưa cho trưởng phòng nhỉ.
森もり: はい。AIが文章ぶんしょうを短みじかくしすぎて、大事だいじなところを消けしたみたいです。 ♬
Vâng. Có vẻ như AI đã rút ngắn văn bản quá mức và xóa luôn cả phần quan trọng ạ.
林はやし: 2026年ねんは技術ぎじゅつが便利べんりだけど、まだ完璧かんぺきではないのよ。 ♬
Năm 2026 công nghệ tuy tiện lợi nhưng vẫn chưa hoàn hảo đâu.
森もり: 自分じぶんで書かき直なおすので、少すこし時間じかんをいただけますか? ♬
Vì em sẽ tự mình viết lại nên chị cho em xin ít thời gian được không ạ?
林はやし: ええ。急いそがなくていいから、正確せいかくに書かきなさい。 ♬
Được chứ. Không cần vội đâu nên hãy viết cho thật chính xác nhé.
森もり: ありがとうございます。次つぎはAIを使つかいながら、自分じぶんでも読よみます。 ♬
Em cảm ơn chị. Lần tới em sẽ vừa dùng AI vừa tự mình đọc lại ạ.
林はやし: その調子ちょうしよ。できたらすぐに報告ほうこくしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Xong thì hãy báo cáo ngay đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 要約ようやく: Tóm tắt.
* 完璧かんぺき: Hoàn hảo.
* 部長ぶちょう: Trưởng phòng.
* 報告ほうこく: Báo cáo.
* 正確せいかくに: Một cách chính xác.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくてもいい (急がなくていい): Không làm cũng được.
・V-なさい (書きなさい / 報告しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (短くしすぎて): Quá....
・~みたいだ (消したみたいです): Có vẻ như là... (Suy đoán dựa trên tình hình).
・V-ながら (使いながら): Vừa làm việc này vừa làm việc kia.

 

AI Assistant nghe nhầm lệnh thoại

大輔だいすけ: 里奈りなさん、AIに「資料しりょうを捨すてる」と聞きこえてしまったようです。 ♬
Chị Rina ơi, hình như AI đã nghe nhầm thành "vứt tài liệu đi" rồi ạ.
里奈りな: ええ!ゴミ箱ばこに大切たいせつなデータが入はいっているの? ♬
Hả! Dữ liệu quan trọng đang nằm trong thùng rác hả?
大輔だいすけ: はい。私わたしが「メールを捨すてる」と言ったのに、間違まちがえたみたいです。 ♬
Vâng. Mặc dù em nói là "vứt email" nhưng có vẻ nó đã nhầm ạ.
里奈りな: 2026年ねんのオフィスは静しずかじゃないから、聞きき取とりにくいのかもね。 ♬
Văn phòng năm 2026 không yên tĩnh nên có lẽ nó khó nghe chăng.
大輔だいすけ: すぐに戻もどしましたが、本当ほんとうに焦あせりました。 ♬
Em đã khôi phục lại ngay nhưng thực sự là đã rất cuống ạ.
里奈りな: これからは声こえで命令めいれいする時とき、画面がめんをよく確認かくにんしなさい。 ♬
Từ nay về sau khi ra lệnh bằng giọng nói, hãy nhìn kỹ màn hình nhé.
大輔だいすけ: わかりました。キーボードも一緒いっしょに使つかうようにします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý dùng cả bàn phím nữa ạ.
里奈りな: よし。もう一いち度どデータが全部ぜんぶあるか見みておきなさい。 ♬
Tốt. Hãy xem lại sẵn một lần nữa xem dữ liệu còn đủ hết không đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 命令めいれい: Ra lệnh.
* 焦あせる: Cuống cuồng / Vội vàng.
* 資料しりょう: Tài liệu.
* 画面がめん: Màn hình.
* 確認かくにん: Xác nhận.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のに (言ったのに): Mặc dù... thế mà... (Diễn tả sự bất ngờ hoặc bất mãn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい (聞き取りにくい): Khó làm gì đó (N4).
・V-て + しまいました (聞こえてしまった): Lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự việc ngoài ý muốn) (N4).
・~みたいだ (間違えたみたいです): Có vẻ như... (Suy đoán dựa trên chứng cứ trực tiếp) (N4).
・V-なさい (確認しなさい / 見ておきなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).

 

Mất thẻ nhân viên

石井いしい: 鈴木すずきさん、会社かいしゃのカードキーを失なくしてしまいました。 ♬
Anh Suzuki ơi, em lỡ làm mất thẻ từ của công ty rồi ạ.
鈴木すずき: どこで失なくしたか覚おぼえているかい? ♬
Em có nhớ là đã mất ở đâu không?
石井いしい: 電車でんしゃの中なかかもしれません。鞄かばんにありませんでした。 ♬
Có lẽ là ở trên tàu ạ. Trong cặp em không có.
鈴木すずき: 2026年ねんはセキュリティが厳きびしいから、すぐに報告ほうこくしないといけないよ。 ♬
Năm 2026 bảo mật rất gắt nên em phải báo cáo ngay đấy.
石井いしい: 怒おこられるのが怖こわくて、なかなか言いえませんでした。 ♬
Vì sợ bị mắng nên mãi mà em không dám nói ạ.
鈴木すずき: ミスは早はやく言いうほうがいい。今いまから受付うけつけに行いなさい。 ♬
Sai lầm thì nên nói sớm. Bây giờ hãy đi ra quầy lễ tân đi.
石井いしい: わかりました。新あたらしいカードを作つくる方法ほうほうを聞きいてきます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ đi hỏi cách làm thẻ mới ạ.
鈴木すずき: よし。次次からはカードを鞄かばんにつけておきなさい。 ♬
Tốt. Từ lần tới hãy gắn thẻ vào cặp sẵn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 失なくす: Làm mất.
* 受付うけつけ: Lễ tân.
* 報告ほうこく: Báo cáo.
* 覚おぼえる: Nhớ.
* 方法ほうほう: Cách thức / Phương pháp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれない (電車の中かもしれない): Có lẽ là... (Dự đoán không chắc chắn).
・V-ないといけない (報告しないといけない): Phải làm gì đó (Nghĩa vụ bắt buộc).
・V-て + しまいました (失くしてしまいました): Lỡ / Trót (Diễn tả sự tiếc nuối).
・V-なさい (行きなさい / つけておきなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・V-て + きます (聞いてきます): Làm gì đó rồi quay lại.

 

Máy tính bị hỏng trước giờ họp

高橋たかはし: 佐々木ささきさん、パソコンが急きゅうに動うごかなくなりました。 ♬
Takahashi: Chị Sasaki ơi, máy tính đột nhiên không chạy nữa rồi ạ.
佐々木ささき: もうすぐ会議かいぎが始はじまるわよ。資料しりょうは準備じゅんびできている? ♬
Sasaki: Sắp đến giờ họp rồi đấy. Tài liệu đã chuẩn bị xong chưa?
高橋たかはし: 全部ぜんぶのデータがパソコンの中なかにあります。どうすればいいですか? ♬
Takahashi: Toàn bộ dữ liệu nằm trong máy tính ạ. Em nên làm thế nào bây giờ?
佐々木ささき: 2026年ねんはクラウドを使つかっているはずよ。他ほかのパソコンから見みられない? ♬
Sasaki: Năm 2026 thì chắc chắn là phải dùng đám mây chứ. Không xem từ máy khác được hả?
高橋たかはし: あ、忘わすれていました!パスワードを入いれれば見られますね。 ♬
Takahashi: A, em quên mất! Hễ nhập mật khẩu vào là xem được chị nhỉ.
佐々木ささき: 落おち着ついて行動こうどうしなさい。私わたしのパソコンを使つかいなさい。 ♬
Sasaki: Hãy bình tĩnh mà hành động. Dùng máy tính của chị này.
高橋たかはし: ありがとうございます。すぐにデータをダウンロードします。 ♬
Takahashi: Em cảm ơn chị. Em sẽ tải dữ liệu xuống ngay ạ.
佐々木ささき: よし。会議室かいぎしつに急いそぎなさい。 ♬
Sasaki: Tốt. Hãy mau đến phòng họp đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 急きゅうに: Đột nhiên.
* 会議かいぎ: Cuộc họp.
* 資料しりょう: Tài liệu.
* クラウド: Điện toán đám mây (Cloud).
* 準備じゅんび: Chuẩn bị.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-え + ば (入いれれば): Nếu... (Điều kiện giả định) (N4).
・~はずだ (使つかっているはず): Chắc chắn là... (Dự đoán có căn cứ) (N4).
・V-れる/られる (見みられる): Thể khả năng (Có thể xem) (N4).
・V-なさい (使つかいなさい / 急いそぎなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-て + いる (準備じゅんびできている): Diễn tả trạng thái hiện tại (N4).

 

Đặt nhầm phòng họp (予約の間違い)

小野おの: 坂本さかもとさん、他ほかのチームがこの部屋へやを使つかっています。 ♬
Anh Sakamoto ơi, nhóm khác đang sử dụng phòng này rồi ạ.
坂本さかもと: おかしいな。私わたしが今日きょうの2時じから予約よやくしたのに。 ♬
Lạ nhỉ. Mặc dù anh đã đặt từ 2 giờ chiều nay rồi mà.
小野おの: すみません、私わたしが日ひにちを間違まちがえて来週らいしゅうにしてしまいました。 ♬
Em xin lỗi, em đã nhầm ngày và lỡ đặt sang tuần sau mất rồi ạ.
坂本さかもと: 2026年ねんは部屋へやがいつもいっぱいだから、困こまったね。 ♬
Năm 2026 phòng họp lúc nào cũng kín nên gay rồi đây.
小野おの: 空あいている場所ばしょがないか、今いますぐスマホで確認かくにんします。 ♬
Em sẽ kiểm tra bằng điện thoại ngay xem có chỗ nào trống không ạ.
坂本さかもと: 近ちかくのカフェの会議室かいぎしつでもいいよ。早はやく探さがしなさい。 ♬
Phòng họp ở quán cà phê gần đây cũng được. Hãy mau tìm đi.
小野おの: はい。10分後ふんごから使つかえる場所ばしょが見みつかりました! ♬
Vâng. Em đã tìm được chỗ có thể dùng sau 10 phút nữa rồi ạ!
坂本さかもと: よし。みんなに場所ばしょが変かわったと伝つたえなさい。 ♬
Tốt. Hãy thông báo cho mọi người là địa điểm đã thay đổi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予約よやく: Đặt trước.
* 空あいている: Trống / Đang mở.
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn.
* 場所ばしょ: Địa điểm / Chỗ.
* 確認かくにん: Xác nhận / Kiểm tra.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~にする (来週らいしゅうにする): Chọn / Quyết định cái gì.
・~と伝える (変かわったと伝えなさい): Truyền đạt rằng... / Thông báo rằng...
・~のに (予約したのに): Mặc dù... (Diễn tả sự bất ngờ hoặc bất mãn).
・V-て + しまいました (してしまいました): Lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối).
・V-なさい (探しなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng.

 

Gửi nhầm tin nhắn cá nhân vào nhóm công ty

中島なかじま: 斉藤さいとうさん、間違まちがえてプライベートな写真しゃしんを送おくってしまいました。 ♬
Nakajima: Chị Saito ơi, em lỡ gửi nhầm ảnh cá nhân vào đây mất rồi ạ.
斉藤さいとう: 社内しゃないチャットのグループに送おくったの?それは恥はずかしいわね。 ♬
Saito: Em gửi vào nhóm chat nội bộ hả? Thế thì xấu hổ thật đấy.
中島なかじま: はい。友達ともだちに送おくるつもりだったのに、間違まちがえました。 ♬
Nakajima: Vâng. Mặc dù em đã định gửi cho bạn nhưng lại bị nhầm ạ.
斉藤さいとう: 2026年ねんのアプリなら、すぐに消けすことができるわよ。 ♬
Saito: Nếu là ứng dụng năm 2026 thì có thể xóa ngay được mà.
中島なかじま: さっき消けしましたが、誰だれかが見みたかもしれません。 ♬
Nakajima: Em vừa xóa lúc nãy rồi nhưng có lẽ ai đó đã nhìn thấy rồi ạ.
斉藤さいとう: 見みた人ひとがいても、あまり気きにしないようにしなさい。 ♬
Saito: Dù có người thấy thì cũng hãy cố gắng đừng bận tâm quá nhé.
中島なかじま: 次つぎからは送おくる前まえに、グループの名前なまえをよく見みます。 ♬
Nakajima: Từ lần tới trước khi gửi em sẽ nhìn thật kỹ tên nhóm ạ.
斉藤さいとう: ええ。お仕事しごとのツールは注意ちゅういして使つかいなさい。 ♬
Saito: Ừ. Hãy chú ý khi sử dụng công cụ làm việc nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プライベート: Cá nhân / Riêng tư.
* 恥はずかしい: Xấu hổ.
* 社内しゃないチャット: Chat nội bộ.
* ツール: Công cụ.
* 消けす: Xóa / Tắt.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + つもりだ (送るつもりだった): Dự định làm gì đó (N4).
・V-る/V-ない + ようにする (気にしないようにしなさい): Chú ý, cố gắng làm gì đó (N4).
・V-て + しまいました (送ってしまいました): Lỡ... / Trót làm gì đó (N4).
・~のに (つもりだったのに): Mặc dù... thế mà... (Diễn tả sự bất ngờ hoặc bất mãn) (N4).
・V-なさい (使いなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

Quên đính kèm tệp khi gửi email

加藤かとう: 梨乃りのさん、また資料しりょうを付つけないでメールを送おくってしまいました。 ♬
Chị Rino ơi, em lại lỡ gửi email mà không đính kèm tài liệu rồi ạ.
梨乃りの: 今日きょうで3回目かいめよ。相手あいてに失礼しつれいだと思おもわれてしまうわ。 ♬
Hôm nay là lần thứ 3 rồi đấy. Em sẽ bị đối phương coi là thất lễ mất.
加藤かとう: 慌あわてて送おくると、いつも忘わすれてしまいます。 ♬
Hễ cứ vội vàng gửi là em lại luôn bị quên ạ.
梨乃りの: 2026年ねんのメールソフトは、注意ちゅういしてくれる機能きのうがあるはずよ。 ♬
Phần mềm email năm 2026 chắc chắn là phải có chức năng nhắc nhở chứ.
加藤かとう: 設定せっていをチェックしてみます。今いまは謝あやまりのメールを書かきます. ♬
Em sẽ thử kiểm tra cài đặt ạ. Bây giờ em sẽ viết email xin lỗi ạ.
梨乃りの: 同おなじミスを繰くり返かえさないように、自分じぶんで工夫くふうしなさい。 ♬
Để không lặp lại lỗi tương tự, hãy tự mình tìm cách cải thiện đi.
加藤かとう: はい。メールを書かいた後あと、10秒数びょうかぞえてからボタンを押おします。 ♬
Vâng. Sau khi viết email, em sẽ đếm đến 10 rồi mới nhấn nút ạ.
梨乃りの: よし。今送いまおくったメールをすぐに直なおしなさい。 ♬
Tốt. Hãy sửa lại cái email vừa gửi ngay đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 付つける / 添付てんぷする: Đính kèm.
* 繰くり返かえす: Lặp lại.
* 失礼しつれい: Thất lễ / Vô phép.
* 慌あわてる: Luống cuống / Vội vàng.
* 工夫くふう: Tìm tòi, bỏ công sức để cải thiện.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (思われる): Thể bị động (Bị coi là...) (N4).
・V-ないで (付けないで): Mà không làm gì... (N4).
・~はずだ (あるはず): Chắc chắn là... (Dự đoán dựa trên lý lẽ) (N4).
・V-ないように (繰り返さないように): Để không làm gì đó (Mục đích) (N4).
・V-なさい (工夫しなさい / 直しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

Đi làm muộn vì tàu trễ

山口やまぐち: 小林こばやしさん、電車でんしゃが遅おくれて遅刻ちこくしてしまいました。 ♬
Anh Kobayashi ơi, vì tàu trễ nên em đã bị đi làm muộn ạ.
小林こばやし: 遅延証明書ちえんしょうめいしょはもらってきたかい? ♬
Em có lấy giấy xác nhận tàu trễ về không?
山口やまぐち: あ、急いそいでいたのでもらうのを忘わすれてしまいました。 ♬
A, vì vội quá nên em lỡ quên lấy mất rồi ạ.
小林こばやし: 2026年ねんはネットでも取とれるけど、すぐ出ださないといけないよ。 ♬
Năm 2026 thì có thể lấy trên mạng được nhưng em phải nộp ngay đấy.
山口やまぐち: 会社かいしゃに連絡れんらくもしていませんでした。本当ほんとうにすみません。 ♬
Em cũng đã không liên lạc cho công ty. Em thực sự xin lỗi ạ.
小林こばやし: 理由りゆうがあっても、連絡れんらくがないのは社会人しゃかいじんとして良よくないよ。 ♬
Dù có lý do gì đi nữa, việc không liên lạc là không tốt với tư cách người đi làm đâu.
山口やまぐち: はい。次つぎからは駅えきに着ついたらすぐに電話でんわするようにします。 ♬
Vâng. Từ lần tới hễ đến ga là em sẽ chú ý gọi điện ngay ạ.
小林こばやし: よし。部長ぶちょうにも謝あやまってから仕事しごとを始はじめなさい。 ♬
Tốt. Hãy xin lỗi trưởng phòng rồi mới bắt đầu làm việc nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 遅刻ちこく: Đi muộn.
* 遅延証明書ちえんしょうめいしょ: Giấy xác nhận tàu trễ.
* 社会人しゃかいじん: Người đã đi làm / Thành viên của xã hội.
* 連絡れんらく: Liên lạc.
* 謝あやまる: Xin lỗi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くる (もらってきた): Làm gì đó rồi tới.
・V-る/V-ない + ようにする (するようにします): Chú ý, cố gắng làm gì đó.
・V-て + しまいました (忘れてしまいました): Lỡ... / Trót... (N4).
・V-ないといけない (出さないといけない): Phải làm gì đó (N4).
・V-なさい (始めなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên (N4).

 

Máy in bị kẹt khi đang in tài liệu mật

純じゅん: 結衣ゆいさん、プリンターが止とまってしまいました。 ♬
Chị Yui ơi, máy in bị dừng mất rồi ạ.
結衣ゆい: 紙かみが詰つまったのかしら?中なかに何なにが入はいっているの? ♬
Có lẽ là bị kẹt giấy chăng? Trong đó đang in cái gì thế?
純じゅん: 新製品しんせいひんの秘密ひみつの資料しりょうです。誰だれにも見みられてはいけません。 ♬
Là tài liệu bí mật về sản phẩm mới ạ. Không được để cho ai nhìn thấy ạ.
結衣ゆい: 2026年ねんのプリンターは、勝手かってに開あけるとデータが消けえるわ。 ♬
Máy in năm 2026 hễ tự ý mở ra là dữ liệu sẽ bị xóa đấy.
純じゅん: どうすれば紙かみを出だすことができますか? ♬
Em nên làm thế nào để lấy giấy ra được ạ?
結衣ゆい: サービスモードを使つかって、ゆっくり取とり出だしなさい。 ♬
Hãy dùng chế độ bảo trì rồi thong thả lấy ra đi.
純じゅん: わかりました。壊こわさないように気きをつけてやってみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý làm thử để không bị hỏng ạ.
結衣ゆい: その調子ちょうしよ。紙かみが出でるまでここを離はなれないようにしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hãy chú ý không rời khỏi đây cho đến khi giấy ra nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 詰つまる: Kẹt / Tắc.
* 秘密ひみつ: Bí mật.
* 新製品しんせいひん: Sản phẩm mới.
* 取とり出だす: Lấy ra / Rút ra.
* 離はなれる: Rời khỏi / Cách xa.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + はいけない (見られてはいけません): Không được làm gì đó (N4).
・V-る + まで (出るまで): Cho đến khi... (N4).
・V-て + しまいました (止まってしまいました): Lỡ... / Trót... (N4).
・V-なさい (取り出しなさい / しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-る/V-ない + ようにする (離れないようにしなさい): Chú ý, cố gắng làm gì đó (N4).

 

Làm đổ cà phê lên tài liệu của sếp

湊みなと: 彩あやさん、部長ぶちょうの資料しりょうにコーヒーをこぼしてしまいました。 ♬
Chị Aya ơi, em lỡ làm đổ cà phê lên tài liệu của trưởng phòng rồi ạ.
彩あや: 大変たいへん!すぐに拭ふかないと跡あとが残のこってしまうわよ。 ♬
Gay quá! Không lau ngay là sẽ bị để lại dấu vết đấy.
湊みなと: 文字もじが消けえて見みえなくなってしまいました。どうしましょう。 ♬
Chữ bị nhòe không nhìn thấy gì nữa rồi ạ. Em phải làm sao đây.
彩あや: 2026年ねんはデジタルに原本げんぽんがあるはずだから、大丈夫だいじょうぶ。 ♬
Năm 2026 chắc chắn là sẽ có bản gốc trên máy tính thôi, không sao đâu.
湊みなと: でも、部長ぶちょうに叱しかられるのが本当ほんとうに怖こわいです。 ♬
Nhưng em thực sự rất sợ bị trưởng phòng mắng ạ.
彩あや: 隠かくさないで、正直しょうじきに謝あやまりなさい。 ♬
Đừng có giấu, hãy thành thật xin lỗi đi.
湊みなと: はい。新あたらしい資料しりょうを印刷いんさつして、持もっていこうと思おもいます。 ♬
Vâng. Em định sẽ in tài liệu mới rồi mang đi ạ.
彩あや: それがいいわ。次つぎは机つくえに飲のみ物ものを置おかないようにしなさい。 ♬
Thế thì tốt. Lần tới hãy chú ý đừng để đồ uống trên bàn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* こぼす: Làm đổ.
* 正直しょうじきに: Thành thật.
* 拭ふく: Lau.
* 原本げんぽん: Bản gốc.
* 叱しかられる: Bị mắng.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないといけない (拭かないと): Nếu không... thì... (Hệ quả tất yếu).
・~くなる (見えなくなる): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái).
・V-て + しまいました (こぼしてしまいました): Lỡ... (Tiếc nuối).
・~はずだ (あるはず): Chắc chắn là... (Dự đoán có căn cứ).
・V-る/V-ない + ようにしなさい (置かないようにしなさい): Hãy chú ý/cố gắng (không) làm gì.

 AI tìm quán bar không cồn (ノンアルコールバーの検索けんさく)

拓也たくや: 美紀みきさん、AIが今夜こんやの飲のみ会かいにいい店みせを探さがしてくれました。 ♬
Chị Miki ơi, AI đã tìm được quán ngon cho buổi nhậu tối nay rồi ạ。
美紀みき: お酒さけを飲のまない人ひとも楽たのしめる場所ばしょですか? ♬
Có phải là nơi mà người không uống được rượu cũng tận hưởng được không em?
拓也たくや: はい。最近さいきんは「ノンアルコール専門せんもん」のバーが人気にんきだそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói dạo này các quán bar "chuyên đồ uống không cồn" đang rất hot ạ。
美紀みき: いいですね。今いまの時代じだいは、みんなが好すきな飲のみ物ものを選えらべますね。 ♬
Hay nhỉ. Thời đại bây giờ thì ai cũng có thể chọn đồ uống mình thích rồi。
拓也たくや: AIが一人一人ひとりひとりの好このみに合あわせて、メニューも作つくってくれるんです。 ♬
AI còn tạo thực đơn phù hợp với sở thích của từng người nữa đấy ạ。
美紀みき: すごい。予約よやくもAIに任まかせれば、手間てまがかからないわね。 ♬
Ghê thật. Nếu giao cả việc đặt chỗ cho AI thì chẳng tốn công sức chút nào nhỉ。
拓也たくや: もう予約よやくしておきました。7時じに駅えきの前まえで待まち合あわせましょう。 ♬
Em đã đặt sẵn rồi ạ. 7 giờ mình cùng hẹn gặp ở trước nhà ga nhé。
美紀みき: その調子ちょうしよ。忘わすれ物ものがないように準備じゅんびしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hãy chuẩn bị để không bị quên đồ gì nhé。

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 好このみ: Sở thích / Sự ưa thích。
* 手間てま: Công sức / Thời gian bỏ ra。
* 専門せんもん: Chuyên môn / Chuyên về。
* 待まち合あわせる: Hẹn gặp nhau。
* ノンアルコール: Không cồn。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合あわせて (好このみに合わせて): Phù hợp với... / Theo như... (N4)。
・V-て + おきました (予約よやくしておきました): Đã làm sẵn việc gì đó (N4)。
・~だそうだ (人気にんきだそうです): Nghe nói là... (N4)。
・V-え + ば (任まかせれば): Thể điều kiện (Nếu... thì) (N4)。
・V-なさい (準備じゅんびしなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4)。

 

AI gợi ý quần áo theo thời tiết

翔しょう: 結衣ゆいさん、今日きょうは雨あめが降ふるからこの上着うわぎを持もっていきなさい、とAIに言いわれました。 ♬
Chị Yui ơi, em bị AI bảo là "hôm nay trời sẽ mưa nên hãy mang theo chiếc áo khoác này đi" ạ.
結衣ゆい: 外そとは晴はれているのに、AIは天気てんきの変化へんかが分わかるのね。 ♬
Ngoài trời đang nắng thế mà AI vẫn biết được sự thay đổi thời tiết nhỉ.
翔しょう: はい。午後ごごは急きゅうに寒さむくなるから、厚あつい服ふくのほうがいいそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói buổi chiều trời sẽ lạnh đột ngột nên mặc áo dày thì tốt hơn ạ.
結衣ゆい: 毎日何まいにちなにを着きるか迷まよわなくていいから、助たすかるわね。 ♬
Không phải phân vân mỗi ngày nên mặc gì nên cũng đỡ quá nhỉ.
翔しょう: 服ふくのセンサーが体温たいおんをチェックして、AIにデータを送おくっているんです。 ♬
Cảm biến trên quần áo kiểm tra nhiệt độ cơ thể rồi gửi dữ liệu cho AI đấy ạ.
結衣ゆい: 便利べんりな技術ぎじゅつを上手じょうずに使つかうのが、今いまの生活せいかつのコツよ。 ♬
Sử dụng thành thạo công nghệ tiện lợi chính là bí quyết của cuộc sống bây giờ đấy.
翔しょう: はい。風邪かぜを引ひかないように、AIの言いうことを聞きいておきます。 ♬
Vâng. Để không bị cảm, em sẽ nghe theo những gì AI nói ạ.
結衣ゆい: そうしなさい。傘かさも忘わすれないようにカバンに入いれなさい. ♬
Hãy làm vậy đi. Cũng hãy cho cả ô vào cặp để không bị quên nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 上着うわぎ: Áo khoác.
* 変化へんか: Thay đổi / Biến đổi.
* センサー: Cảm biến.
* 体温たいおん: Nhiệt độ cơ thể.
* コツ: Bí quyết / Mẹo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (言いわれました): Thể bị động (Bị AI bảo) (N4).
・V-なくていい (迷まよわなくていい): Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・~そうだ (寒さむくなるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-ないように (引ひかないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + おきます (聞きいておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).

 

Tin đồn về hệ thống AI mới

大輔だいすけ: 鈴木すずきさん、新あたらしいAIが私わたしたちの仕事しごとをチェックするようになる、という噂うわさを聞ききました。 ♬
Anh Suzuki ơi, em nghe tin đồn là AI mới sẽ bắt đầu kiểm tra công việc của chúng mình đấy ạ.
鈴木すずき: ああ、それなら私わたしも聞きいたよ。ミスをすぐに見つけるシステムらしいね。 ♬
À, chuyện đó anh cũng nghe rồi. Hình như là hệ thống tìm lỗi sai ngay lập tức đấy.
大輔だいすけ: 厳きびしくなりそうで、みんな少すこし心配しんぱいしています。 ♬
Có vẻ sẽ trở nên khắt khe hơn nên mọi người đang hơi lo lắng ạ.
鈴木すずき: でも、AIのおかげで無駄むだな会議かいぎが減へる、といういい話はなしもあるよ。 ♬
Nhưng cũng có tin tốt là nhờ AI mà các cuộc họp vô bổ sẽ giảm đi đấy.
大輔だいすけ: 本当ほんとうですか?それなら大歓迎だいかんげいです。 ♬
Thật ạ? Nếu thế thì em cực kỳ hoan nghênh ạ.
鈴木すずき: 正ただしい情報じょうほうを知しるために、明日あしたの発表はっぴょうを待まとう。 ♬
Để biết thông tin chính xác, mình hãy cùng đợi thông báo ngày mai nhé.
大輔だいすけ: はい。噂だけで判断しないで、自分の仕事を頑張ります。 ♬
Vâng. Em sẽ không phán xét chỉ bằng tin đồn mà sẽ cố gắng làm việc của mình ạ.
鈴木すずき: その意気いきだ。まずは目めの前まえの資料しりょうを完成かんせいさせなさい。 ♬
Tinh thần tốt đấy. Trước hết hãy hoàn thành đống tài liệu trước mắt đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 噂うわさ: Tin đồn.
* 発表はっぴょう: Thông báo / Phát biểu.
* 無駄むだ: Vô bổ / Lãng phí.
* 判断はんだん: Phán xét / Quyết định.
* 意気いき: Tinh thần / Ý chí.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになる (チェックするようになる): Trở nên... (Thay đổi trạng thái hoặc thói quen) (N4).
・V-(さ)せる (完成させなさい): Thể sai khiến (Yêu cầu làm cho xong) (N4).
・~らしい (システムらしい): Hình như là... (Dựa trên thông tin nghe được) (N4).
・V-る + ために (知るために): Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-(よ)う (待とう): Thể ý chí (Cùng làm gì đó) (N4).

 

Văn hóa "nhậu nhanh rồi về"

山口やまぐち: 小林こばやしさん、今日きょうの飲のみ会かいは1時間じかんで終おわりましょう。 ♬
Anh Kobayashi ơi, buổi nhậu hôm nay mình kết thúc trong 1 tiếng thôi nhé.
小林こばやし: 最近さいきんは「短時間たんじかんで帰かえる」のが新あたらしいマナーだね。 ♬
Dạo gần đây thì "về sớm trong thời gian ngắn" đã thành lễ nghi mới rồi nhỉ.
山口やまぐち: はい。夜遅よるおそくまで飲のむより、早はやく寝ねて明日頑張あしたがんぱるほうがいいです。 ♬
Vâng. So với việc uống đến khuya thì ngủ sớm để mai cố gắng sẽ tốt hơn ạ.
小林こばやし: お酒さけを無理むりに勧すすめない文化ぶんかも、定着ていちゃくしてきたね。 ♬
Văn hóa không ép uống rượu cũng đã dần hình thành rồi nhỉ.
山口やまぐち: おかげで、お酒さけが弱よわい僕ぼくも安心あんしんして参加さんかできます。 ♬
Nhờ thế mà người tửu lượng kém như em cũng yên tâm tham gia ạ.
小林こばやし: 自分じぶんのペースで楽たのしむのが、一番いちばんの贅沢ぜいたくだよ。 ♬
Tận hưởng theo nhịp độ của chính mình là sự xa xỉ nhất đấy.
山口やまぐち: 料理りょうりを全部食ぜんぶたべ終おわったら、すぐに店みせを出でるようにします。 ♬
Hễ ăn xong hết đồ ăn là em sẽ chú ý rời quán ngay ạ.
小林こばやし: よし。じゃあ、まずはビールで乾杯かんぱいしなさい。 ♬
Tốt. Vậy thì trước tiên hãy cùng nâng ly bia chúc mừng đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 短時間たんじかん: Thời gian ngắn.
* 定着ていちゃくする: Định hình, bám rễ.
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ.
* 乾杯かんぱい: Nâng ly / Cạn chén.
* ペース: Nhịp độ / Tốc độ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ほうがいい (寝ねるほうがいい): Nên... thì tốt hơn (N4).
・~ない (勧すすめない): Không mời, không ép... (N4).
・V-る/V-ない + ようにする (出でるようにします): Chú ý, cố gắng làm gì đó (N4).
・V-なさい (乾杯かんぱいしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-ましょう (終おわりましょう): Hãy cùng làm gì đó (Rủ rê/Đề nghị).

 

Mẹo lấy lại sự tập trung khi mệt

森もり: 林はやしさん、仕事中しごとちゅうに眠ねむくなった時とき、どうしていますか? ♬
Chị Hayashi ơi, lúc đang làm việc mà buồn ngủ thì chị làm thế nào ạ?
林はやし: 私わたしは冷つめたい水みずで手てを洗あらうようにしているわ。 ♬
Chị thì thường chú ý đi rửa tay bằng nước lạnh đấy.
森もり: それだけで目めが覚さめますか? ♬
Chỉ thế thôi mà cũng tỉnh được hả chị?
林はやし: ええ。耳みみを少すこし引ひっ張ぱるのも、頭あたまがスッキリしていいわよ。 ♬
Ừ. Cả việc kéo nhẹ vành tai cũng làm đầu óc tỉnh táo và tốt lắm đấy.
森もり: それは簡単かんたんな裏技うらわざですね。今いますぐやってみます。 ♬
Đó là mẹo vặt đơn giản nhỉ. Em sẽ thử làm ngay đây ạ.
林はやし: 5分ふんだけ外そとの空気くうきを吸すいに行いくのも、リフレッシュになるわ。 ♬
Đi ra ngoài hít thở không khí chỉ 5 phút thôi cũng giúp giải tỏa căng thẳng đấy.
森もり: わかりました。座すわりすぎないように気きをつけてみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý để không ngồi quá lâu ạ.
林はやし: その調子ちょうしよ。目めが覚さめたら、すぐに作業さぎょうを再開さいかいしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Tỉnh táo rồi thì hãy bắt đầu lại công việc ngay đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 裏技うらわざ: Mẹo vặt / Thủ thuật.
* スッキリ: Tỉnh táo / Sảng khoái.
* 再開さいかいする: Bắt đầu lại / Tiếp tục công việc.
* リフレッシュ: Giải tỏa căng thẳng / Làm mới.
* 引ひっ張ぱる: Kéo / Lôi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようにしている (洗あらうようにしている): Thường xuyên chú ý làm gì (Tạo thành thói quen) (N4).
・V-て + みます (やってみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行いく (吸すいに行いく): Đi để làm gì (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (座すわりすぎない): Quá... / Làm gì đó quá nhiều (N4).
・V-なさい (再開さいかいしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

Tin đồn giám đốc đi làm bằng xe đạp

石井いしい: 松本まつもとさん、社長しゃちょうが毎日自転車まいにちじてんしゃで会社かいしゃに来くている、という噂うわさは本当ほんとうですか? ♬
Anh Matsumoto ơi, tin đồn giám đốc mỗi ngày đều đi làm bằng xe đạp có thật không ạ?
松本まつもと: ああ、本当ほんとうだよ。健康けんこうのために先週せんしゅうから始はじめたらしい。 ♬
À, thật đấy. Nghe nói ông ấy mới bắt đầu từ tuần trước vì sức khỏe.
石井いしい: 社長しゃちょうのような忙いそがしい人ひとが自転車じてんしゃに乗のるなんて、驚おどろきました。 ♬
Một người bận rộn như giám đốc mà lại đi xe đạp thì đúng là đáng ngạc nhiên ạ.
松本まつもと: 渋滞じゅうたいがないから、車くるまより早はやく着つくこともあるそうだ。 ♬
Nghe nói vì không tắc đường nên có khi còn đến sớm hơn cả đi ô tô đấy.
石井いしい: 私わたしも社長しゃちょうを見習みならって、歩あるいて来こようかな。 ♬
Hay là em cũng học tập giám đốc, đi bộ đi làm nhỉ.
松本まつもと: 運動うんどうになるし、朝あさの景色けしきを楽たのしむのはいいことだね。 ♬
Vừa được vận động, vừa tận hưởng cảnh sắc buổi sáng thì tốt quá còn gì.
石井いしい: はい。明日あしたからいつもより10分早ぷんはやく家いえを出でてみます。 ♬
Vâng. Từ mai em sẽ thử ra khỏi nhà sớm hơn mọi khi 10 phút ạ.
松本まつもと: いいね。車くるまに気きをつけて来きなさい。 ♬
Hay đấy. Hãy chú ý xe cộ mà đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 見習みならう: Học tập, noi gương.
* 景色けしき: Cảnh sắc.
* 健康けんこう: Sức khỏe.
* 渋滞じゅうたい: Tắc đường.
* 驚おどろく: Ngạc nhiên.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(という)噂うわさ (来くているという噂): Tin đồn rằng...
・V-よう + かな (来こようかな): Có lẽ là... (Tự hỏi chính mình/Dự định chưa chắc chắn) (N4).
・~らしい (始はじめたらしい): Hình như là... / Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được) (N4).
・~そうだ (着つくこともあるそうだ): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-なさい (来きなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

Cách sửa lỗi khi gửi nhầm tệp

高橋たかはし: 佐々木ささきさん、間違まちがったファイルを送おくってしまいました。どうしましょう。 ♬
Chị Sasaki ơi, em lỡ gửi nhầm tệp tin rồi. Em phải làm sao đây ạ.
佐々木ささき: 落おち着ついて。今いまのメールソフトなら、すぐに消けせるわよ. ♬
Bình tĩnh đi. Nếu là phần mềm email bây giờ thì có thể xóa ngay được mà.
高橋たかはし: でも、相手あいてがもう見みてしまったかもしれません。 ♬
Nhưng có lẽ đối phương đã trót xem mất rồi cũng nên ạ.
佐々木ささき: その時ときは正直しょうじきに謝あやまって、正ただしいファイルを送おくり直なおしなさい。 ♬
Lúc đó thì hãy thành thật xin lỗi rồi gửi lại tệp đúng đi.
高橋たかはし: はい。すぐに「ファイルを間違まちがえました」とメールを書かきます. ♬
Vâng. Em sẽ viết email "em đã bị nhầm tệp" ngay ạ.
佐々木ささき: ミスを隠かくさないのが、仕事しごとをスムーズに進すすめるコツよ. ♬
Việc không che giấu lỗi lầm chính là bí quyết để công việc tiến triển trôi chảy đấy.
高橋たかはし: わかりました。次つぎからは送おくる前まえに、名前なまえを二回確認にかいかくにんします. ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ lần tới trước khi gửi em sẽ xác nhận tên tệp hai lần ạ.
佐々木ささき: よし。今送いまおくったメールをすぐに直なおしなさい. ♬
Tốt. Hãy sửa lại cái email vừa gửi ngay đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 正直しょうじきに: Thành thật.
* スムーズ: Trôi chảy.
* ファイル: Tệp tin.
* 隠かくす: Che giấu.
* コツ: Bí quyết / Mẹo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまいました (送おくってしまいました): Trót, lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 直なおしなさい (送おくり直しなさい): Hãy làm lại... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・~かもしれない (見みてしまったかもしれません): Có lẽ là... (Dự đoán không chắc chắn) (N4).
・V-る + 前まえに (送おくる前に): Trước khi làm gì đó (N4).
・V-なさい (直なおしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).

 

Cách từ chối tiệc nhậu khéo léo

小野おの: 坂本さかもとさん、今日きょうのお誘さそいですが、どうしても行いけないんです。 ♬
Anh Sakamoto ơi, lời mời hôm nay cho em xin phép vì em không thể đi được ạ.
坂本さかもと: 用事ようじがあるのかい?無理むりに来こなくてもいいよ。 ♬
Em có việc bận hả? Không cần cố ép phải đến đâu.
小野おの: ありがとうございます。最近さいきんは無理むりに行いかないのが普通ふつうですね。 ♬
Em cảm ơn anh ạ. Dạo này việc không cố ép đi nhậu đã trở thành chuyện bình thường rồi anh nhỉ.
坂本さかもと: ああ。お互たがいにプライベートの時間じかんを大切たいせつにしよう。 ♬
Ừ. Hãy cùng trân trọng thời gian riêng tư của nhau nhé.
小野おの: 誘さそっていただいたのに断ことわるのは、いつも心こころが痛いたみます。 ♬
Được mời mà lại từ chối làm em lúc nào cũng thấy ngại quá ạ.
坂本さかもと: 「また今度誘こんどさそってください」と言いえば、相手あいても嫌いやな気持きもちにならないよ。 ♬
Hễ em nói là "lần tới lại mời em nhé" thì đối phương cũng không thấy khó chịu đâu.
小野おの: 次つぎの機会きかいには、ぜひ参加さんかしたいと思おもっています。 ♬
Cơ hội tới, nhất định em muốn tham gia ạ.
坂本さかもと: よし。今日きょうは家いえでゆっくり休やすみなさい。 ♬
Tốt. Hôm nay hãy về nhà nghỉ ngơi thong thả đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 断ことわる: Từ chối.
* 機会きかい: Cơ hội.
* 用事ようじ: Việc riêng / Việc bận.
* お互たがいに: Cùng nhau / Lẫn nhau.
* 相手あいて: Đối phương / Người đối diện.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくてもいい (来こなくてもいい): Không làm cũng được (N4).
・~お誘い (誘さそい): Lời mời (Danh từ hóa từ động từ).
・V-え + ば (言いえば): Thể điều kiện (Nếu... thì) (N4).
・V-たいと思っている (参加さんかしたいと思っている): Dự định / Mong muốn làm gì đó (N4).
・V-なさい (休やすみなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

Cách tiết kiệm pin điện thoại công ty

中島なかじま: 斉藤さいとうさん、スマホの充電じゅうでんがすぐになくなって困こまっています。 ♬
Chị Saito ơi, điện thoại em nhanh hết pin quá em đang khổ sở đây ạ.
斉藤さいとう: 画面がめんを少すこし暗くらくするだけで、かなり長持ながもちするわよ。 ♬
Chỉ cần làm màn hình tối đi một chút thôi là pin sẽ bền hơn đáng kể đấy.
中島なかじま: 本当ほんとうですか?今いまは一番明いちばんあかるく設定せっていしていました。 ♬
Thật ạ? Hiện giờ em đang cài đặt mức sáng nhất ạ.
斉藤さいとう: 使つかっていないアプリを全部閉ぜんぶとじるのも、大切たいせつな知恵ちえよ。 ♬
Việc đóng toàn bộ những ứng dụng không dùng đến cũng là một kiến thức quan trọng đấy.
中島なかじま: わかりました。さっそく設定せっていを変かえてみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ thử thay đổi cài đặt ngay ạ.
斉藤さいとう: 外そとに行いく時ときは、低電力ていでんりょくモードにしておきなさい。 ♬
Khi đi ra ngoài, hãy bật sẵn chế độ tiết kiệm pin nhé.
中島なかじま: おかげで、一日いちにちの終おわりまでバッテリーが持もちそうです。 ♬
Nhờ thế mà có vẻ pin sẽ trụ được đến tận cuối ngày ạ.
斉藤さいとう: よし。今いまのうちにカバンの中なかを確認かくにんしなさい。 ♬
Tốt. Hãy tranh thủ kiểm tra lại trong cặp đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 長持ながもちする: Bền, dùng được lâu.
* 知恵ちえ: Trí tuệ, kiến thức.
* 充電じゅうでん: Sạc pin.
* 設定せってい: Cài đặt.
* 低電力ていでんりょく: Điện năng thấp (Tiết kiệm điện).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (暗くらくするだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・~に設定せっていする: Cài đặt thành... (N4).
・V-て + みます (変かえてみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-て + おきなさい (しておきなさい): Hãy làm sẵn việc gì đó (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (持もちそうです): Có vẻ như... (Dự đoán trạng thái) (N4).

 

Tin đồn về sếp mới là người rất hiền

純じゅん: 結衣ゆいさん、来月来らいげつくる新あたらしい課長かちょうはとても優やさしいという噂うわさです。 ♬
Chị Yui ơi, tin đồn là trưởng nhóm mới đến vào tháng sau rất hiền ạ.
結衣ゆい: 前まえの会社かいしゃでも、みんなに好すかれていたらしいわね。 ♬
Nghe nói ở công ty trước ông ấy cũng được mọi người yêu quý lắm đấy.
純じゅん: 厳きびしい人ひとだったらどうしよう、と不安ふあんだったので安心あんしんしました。 ♬
Em đã bất an không biết nếu là người khắt khe thì phải làm sao, giờ thì yên tâm rồi ạ.
結衣ゆい: でも、優やさしくても仕事しごとには一生懸命いっしょうけんめいな人ひとだそうよ。 ♬
Nhưng nghe nói dù hiền nhưng ông ấy cũng là người làm việc hết mình đấy.
純じゅん: それは素晴すばらしいですね。僕ぼくも頑張がんぱってついていきたいです。 ♬
Thế thì tuyệt quá ạ. Em cũng muốn cố gắng để theo kịp ạ.
結衣ゆい: 噂うわさを信しんじすぎないで、まずはしっかり挨拶あいさつをすることが大切たいせつよ。 ♬
Đừng quá tin vào tin đồn, việc đầu tiên là phải chào hỏi thật tử tế là quan trọng nhất đấy.
純じゅん: はい。明あかるい笑顔えがおで新あたらしい課長かちょうを迎むかえようと思おもいます。 ♬
Vâng. Em định sẽ đón tiếp trưởng nhóm mới bằng nụ cười rạng rỡ ạ.
結衣ゆい: その意気いきよ。今いまの仕事しごとを早はやく終おわらせなさい。 ♬
Tinh thần tốt đấy. Hãy mau kết thúc công việc hiện tại đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 課長かちょう: Trưởng nhóm, trưởng phòng.
* 迎むかえる: Đón, tiếp đón.
* 一生懸命いっしょうけんめい: Hết mình, chăm chỉ.
* 噂うわさ: Tin đồn.
* 笑顔えがお: Nụ cười.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-に好かれる (誰だれかに好かれる): Được (ai đó) yêu mến (Thể bị động đặc biệt).
・V-よう + と思おomう (迎むかえようと思う): Định làm gì đó (Dự định của bản thân).
・~だそうだ (人ひとだそうよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (信しんじすぎないで): Làm gì đó quá nhiều.
・V-なさい (終おわらせなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).