AI làm trung gian hòa giải 

工藤くどうもりさん、チームの意見いけんがバラバラでこまっています。
Anh Mori ơi, ý kiến của nhóm đang mỗi người một ý, em khó xử quá ạ.
もり: AIを使つかって、みんなの意見いけん整理せいりしてみよう
Hãy thử dùng AI để sắp xếp lại ý kiến của mọi người xem sao.
工藤くどう: AIなら公平こうへいデータをならべてくれますね。
Hễ là AI thì nó sẽ sắp xếp dữ liệu một cách công bằng anh nhỉ.
もり: そうだ。なに一番いちばんいいか、AIに判断はんだんさせよう
Đúng thế. Hãy để AI phán đoán xem điều gì là tốt nhất.
工藤くどう: AIの提案ていあん、みんな納得なっとくしたようです
Nhìn vào đề xuất của AI, có vẻ mọi người đã đồng ý rồi ạ.
もり技術ぎじゅつトラブルを解決かいけつするのは、いい方法ほうほうだね。
Giải quyết rắc rối bằng công nghệ là một cách hay nhỉ.
工藤くどう: はい。はながとてもスムーズになりました。
Vâng ạ. Việc thảo luận đã trở nên rất trôi chảy ạ.
もり: よし。まったことをすぐにメモしなさい。
Tốt. Hãy ghi chú lại ngay những điều đã quyết định đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* バラバラ (N2): Rời rạc / Mỗi người một ý / Tan tành.
* 整理せいりする (N3): Sắp xếp / Chỉnh đốn / Thanh lọc.
* 公平こうへい (N2): Một cách công bằng.
* 判断はんだんする (N3): Phán đoán / Đánh giá.
* 提案ていあん (N3): Đề xuất / Kiến nghị.
* 納得なっとくする (N3): Đồng ý / Thấu hiểu / Bị thuyết phục.
* 解決かいけつする (N3): Giải quyết.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-させよう (判断させよう): Thể sai khiến (Dạng ý chí) - Hãy để/bắt ai đó làm gì (N4).
・~なら (AIなら): Hễ là... / Nếu là... (Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đánh giá dựa trên giả định) (N4).
・V-る + の は (解決するのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~しなさい (メモしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường dùng từ trên xuống dưới hoặc trong hướng dẫn) (N4).
・V + よう です (納得したようです): Có vẻ như là... (Phán đoán dựa trên quan sát) (N4).
・~に なりました (スムーズになりました): Đã trở nên... (N4).

 

AI kiểm tra lịch sử khiếu nại 

酒井さかい遠藤えんどうさん、お客様きゃくさまが「またミスだ」とおこっています
Anh Endo ơi, khách hàng đang giận và nói là "lại lỗi nữa" ạ.
遠藤えんどう: AIでむかし記録きろく調しらべて確認かくにんしてみよう
Hãy dùng AI kiểm tra hồ sơ cũ để xác nhận xem sao.
酒井さかい前回ぜんかいミスは、べつひと担当たんとうしていました
Lỗi lần trước là do một người khác phụ trách ạ.
遠藤えんどうただしいデータをって、お客様きゃくさま説明せつめいしなさい
Hãy cầm dữ liệu chính xác này đi giải thích với khách hàng đi.
酒井さかい: はい。AIがつくった改善かいぜんプランもせます
Vâng ạ. Em sẽ cho họ xem cả kế hoạch cải thiện do AI lập ạ.
遠藤えんどう正直しょうじきはなことが、一番いちばん大切たいせつだよ。
Nói chuyện một cách thành thật là điều quan trọng nhất đấy.
酒井さかい: データのおかげで、お客様きゃくさまきました
Nhờ có dữ liệu mà khách hàng đã bình tĩnh lại rồi ạ.
遠藤えんどう: よし。いま内容ないようAIに入力にゅうりょくしておきなさい
Tốt. Hãy nhập cả nội dung bây giờ vào AI sẵn đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 記録きろく (N3): Ghi chép / Hồ sơ / Kỷ lục.
* 正直しょうじき (N3): Một cách thành thật / Trung thực.
* 担当たんとうする (N3): Phụ trách / Đảm nhiệm.
* 改善かいぜn (N3): Cải thiện / Cải tiến.
* (N3): Bình tĩnh lại / Ổn định.
* 入力にゅうりょくする (N3): Nhập liệu / Input dữ liệu.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + の おかげで (データのおかげで): Nhờ có... (Dẫn đến kết quả tốt) (N4).
・V-て + おきます (入力しておきなさい): Làm sẵn / Làm chuẩn bị (N4).
・V-て + みます / みよう (確認してみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
・~しなさい (説明しなさい / 入力しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + います (怒っています): Đang trong trạng thái... (N4).

 AI gặp sự cố 

野口のぐち千葉ちばさん、AIの故障こしょう納期のうきに合いません。
Anh Chiba ơi, do AI bị hỏng nên không kịp thời hạn ạ.
千葉ちば: すぐにお客様きゃくさま連絡れんらくして、相談そうだんしよう。
Hãy liên lạc ngay với khách hàng để thảo luận nào.
野口のぐち: 「AIがわるい」とわけをしてもいいですか?
Em lấy lý do "tại AI" để bao biện có được không ạ?
千葉ちば: いや、管理不足かんりぶそくあやまってから、あたらしいつたなさい
Không, hãy xin lỗi vì quản lý chưa tốt rồi báo ngày mới cho họ.
野口のぐち: あと2にちってもらえるように、おねがいしてみます。
Em sẽ thử nhờ vả để họ chờ thêm được 2 ngày ạ.
千葉ちば誠意せいいせることが、トラブルを解決かいけつするコツだ。
Cho thấy thành ý chính là bí quyết để giải quyết rắc rối.
野口のぐち: わかりました。しっかりおびしてきます。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ đi xin lỗi thật tử tế ạ.
千葉ちば: よし。交渉こうしょう結果けっかすぐに報告ほうこくしなさい
Hãy báo cáo ngay kết quả thương lượng cho anh nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 故障こしょう (N4): Hỏng hóc / Trục trặc kỹ thuật.
* 交渉こうしょう (N3): Thương lượng / Đàm phán.
* 誠意せいい (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 管理不足かんりぶそく (N1): Thiếu sót trong quản lý.
* 納期のうき (N2): Thời hạn giao hàng.
* おび (N2): Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi.
* 結果けっか (N4): Kết quả.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + から (謝ってから): Sau khi làm V thì... (Chỉ trình tự hành động) (N4).
・V-て + もらえる (待ってもらえる): Có thể nhận được (hành động giúp đỡ) từ người khác (N4).
・V-る / V-ない + ように (待ってもらえるように): Để cho... (Chỉ mục đích/mong muốn) (N4).
・~しなさい (伝えなさい / 報告しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng nhưng dứt khoát) (N4).
・V-て きます (お詫びしてきます): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).
・V / A / N + で (故障で): Tại vì... / Do... (Chỉ nguyên nhân) (N4).

 

 AI kiểm tra sắc thái văn bản 

猪瀬いのせまきさん、作成さくせいしたメールのトーンをAIでチェックしたら、「攻撃的こうげきてき」とわれました
Anh Maki ơi, email của em bị AI bảo là "có tính công kích" ạ.
まき: パワハラ、つまりパワーハラスメントになるまえ、AIがおしえてくれたんだね。
AI đã chỉ ra trước khi nó trở thành quấy rối quyền lực nhỉ.
猪瀬いのせいそいでいたので、つい言葉ことばつよくなったかもしれません。
Vì em đang vội nên có lẽ lời lẽ đã trở nên mạnh quá ạ.
まき客観的きゃっかんてき意見いけんわかると、たすかるよ。
Biết được ý kiến khách quan thì thật là giúp ích.
猪瀬いのせ: AIの提案ていあん、相手に配慮はいりょした丁寧ていねい言葉ことばなおします
Em sẽ nhìn đề xuất của AI rồi sửa lại bằng từ ngữ lịch sự ạ.
まき相手あいて気持きもかんがえるのが、プロのマナーだ。
Suy nghĩ cho cảm xúc đối phương chính là lễ nghi chuyên nghiệp.
猪瀬いのせ: はい。冷静れいせいなって、もう一度いちどきます
Vâng ạ. Em sẽ bình tĩnh lại và viết lại lần nữa ạ.
まき: よし。送信そうしんするまえ、もう一度いちどAIでなさい
Tốt. Trước khi gửi, hãy cho AI kiểm tra lại lần nữa đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 攻撃的こうげきてき (N1): Có tính công kích / Hung hăng.
* 冷静れいせい (N3): Bình tĩnh / Điềm tĩnh.
* 配慮はいりょする (N1): Quan tâm / Để ý / Phải đạo với đối phương.
* 客観的きゃっかんてき (N3): Khách quan.
* パワハラ (Business Term): Quấy rối quyền lực (Lạm dụng chức vụ để gây áp lực).
* なおす (N4): Sửa lại / Điều chỉnh.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + まえ (なる前に / 送信する前に): Trước khi... (N4).
・V-る / A / N + かもしれません (なったかもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn) (N4).
・V / A / N + ので (いたので): Vì... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-る + と (わかると): Hễ... / Khi... (Dẫn đến kết quả tự nhiên hoặc lợi ích) (N4).
・~しなさい (見なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・A-i -> く なります (強くなった): Trở nên... (N4).

 

Phân chia công việc

五島ごとう上野うえのさんとはらさんが、仕事しごとことで揉めています。
Anh Ueno và anh Hara đang cãi nhau về công việc ạ.
上野うえのわたし仕事しごとのに、はらさんが勝手かってやりました。
Là việc của em mà anh Hara tự ý làm ạ.
はらたすけようおもっただけです。おこらなくてもいいのに。
Tôi chỉ định giúp thôi mà. Đâu cần phải giận dữ thế.
五島ごとう二人ふたりともいてなにあったかはなしなさい
Cả hai bình tĩnh nào. Hãy nói xem có chuyện gì đã xảy ra.
上野うえの報告ほうこくないと、あとトラブルになります。
Nếu không có báo cáo thì sau này sẽ xảy ra rắc rối ạ.
五島ごとういことでも、相談そうだんせずにうごくのはくないよ。
Dù là việc tốt nhưng hễ làm mà không thảo luận thì không hay đâu.
はら: わかりました。これからは一言ひとことこえかけます。
Tôi hiểu rồi. Từ nay tôi sẽ hỏi một tiếng trước.
五島ごとう: よし。二人ふたりあたらしいルールをつくりなさい
Tốt. Hai người hãy cùng lập ra quy tắc mới đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 揉める (N1/N2): Cãi nhau / Tranh chấp / Xảy ra mâu thuẫn.
* 勝手かって (N3): Tự ý / Tự tiện / Không xin phép.
* 報告ほうこく (N4): Báo cáo.
* 相談そうだんする (N4): Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến.
* 一言ひとことこえをかける (N2): Nói một lời / Báo một tiếng / Nhắc qua một câu.
* (N3): Bình tĩnh lại.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-せずに (相談せずに): Mà không làm gì đó (Dạng trang trọng của V-ないで) (N3).
・V-なくてもいい (怒らなくてもいい): Không cần phải... (N4).
・V-なさい (話しなさい / 作りなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・N + な のに (仕事なのに): Dù là... mà lại... (Diễn tả sự bất ngờ hoặc không hài lòng) (N4).
・V-ない + と (ないと): Nếu không... (Chỉ hệ quả tất yếu) (N4).
・V-る + のは + A (動くのは良くない): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).

 

Giao nhầm hàng 

田崎たざき三浦みうらさん、発送はっそうのミスで、お客様きゃくさまべつ商品しょうひんおくってしまいました
Anh Miura ơi, em lỡ gửi nhầm sản phẩm khác cho khách rồi ạ.
三浦みうら: すぐにあやまってただしいもの今日中きょうじゅうおくりなさい
Hãy xin lỗi ngay và gửi đồ đúng ngay trong hôm nay đi.
田崎たざき: お客様きゃくさまもう使つかったそうで、かえのがむずかしいです。
Nghe nói khách đã dùng rồi nên khó trả lại hàng ạ.
三浦みうら: こちらのミスだ。かえさなくてもいいとつたえなさい.
Là lỗi của mình. Hãy bảo họ là không cần trả lại cũng được.
田崎たざき: おびに次回じかい割引券わりびきけんおくりますか ? 
Để xin lỗi, mình gửi cả phiếu giảm giá lần tới nhé?
三浦みうら: そうだね。誠意せいいせることが大切たいせつだよ
Đúng thế nhỉ. Cho thấy thành ý là điều quan trọng đấy.
田崎たざき: わかりました。これからは二人ふたりチェックします。
Em hiểu rồi ạ. Từ nay chúng em sẽ kiểm tra hai người ạ.
三浦みうら: よし。準備じゅんびできたらすぐに報告ほうこくしなさい
Tốt. Sau khi chuẩn bị xong hãy báo cáo ngay nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* お (N2): Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi.
* 割引券わりびきけん (N3): Phiếu giảm giá / Voucher.
* 誠意せいい (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 今日中きょうじゅう (N4): Ngay trong ngày hôm nay.
* 商品しょうひん (N4): Sản phẩm / Hàng hóa.
* かえ (N4): Trả lại.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもいい (返さなくてもいい): Không làm... cũng được (Cho phép/Không bắt buộc) (N4).
・~しなさい (送りなさい / 伝えなさい / 報告しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-て + しまいました (送ってしまいました): Lỡ... / Đã trót... (Diễn tả sự hối tiếc hoặc sơ suất) (N4).
・V-る / A / N + そうです (使ったそうで): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin từ nguồn khác) (N4).
・V-たら (できたら): Sau khi... / Nếu... thì... (N4).
・N + に (お詫びに): Để làm... / Thay cho... (Chỉ mục đích của hành động) (N4).

 

Nhà cung cấp chậm trễ 

河西かわにし取引先とりひきさきから部品ぶひんとどかないので、このままでは納期のうきおくれます
Vì linh kiện không tới nên sẽ trễ thời hạn ạ.
大西おおにし: まず理由りゆう調しらべて、お客様きゃくさま正直しょうじきはなしなさい
Hãy tìm hiểu lý do rồi nói thật với khách hàng đi.
河西かわにしおこられるのがこわくて連絡れんらくおくれました
Vì em sợ bị mắng nên đã báo muộn ạ.
大西おおにしかくのが一番いちばん良くない。はやえばたすけてもらえるよ。
Giấu giếm là điều tệ nhất. Nếu nói sớm thì sẽ được giúp đỡ đấy.
河西かわにし: すみません。3にちってもらえるようにたのんできます
Em xin lỗi ạ. Em sẽ đi nhờ họ chờ thêm 3 ngày ạ.
大西おおにし誠意せいいってあやまって、これからの計画けいかくつたえなさい
Hãy xin lỗi bằng sự thành ý và báo cho họ kế hoạch sau này.
河西かわにし: はい。げずにしっかりおはなししてきます
Vâng ạ. Em sẽ không trốn tránh mà nói chuyện thật tử tế ạ.
大西おおにし: その意気いきだ。もどったらすぐに報告ほうこくしなさい
Tinh thần tốt đấy. Hễ về thì báo cáo ngay nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 正直しょうじき (N3): Một cách thành thật / Trung thực.
* 計画けいかく (N4): Kế hoạch.
* 部品ぶひん (N3): Linh kiện / Phụ tùng.
* 取引先とりひきさき (N2): Đối tác kinh doanh / Nhà cung cấp.
* 誠意せいい (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* げる (N4): Trốn tránh / Chạy trốn.
* 納期のうき (N2): Thời hạn giao hàng.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ば ... V-てもらえる (言えば助けてもらえる): Nếu làm V thì sẽ được ai đó giúp đỡ (N4).
・~しなさい (話しなさい / 伝えなさい / 報告しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-られる (怒られる): Thể bị động (Bị mắng) (N4).
・V-る / V-ない + ように (待ってもらえるように): Để cho... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ずに (逃げずに): Mà không làm gì (Trang trọng hơn ないで) (N3).
・V-たら (戻ったら): Sau khi... / Hễ... (N4).

 

Hiểu lầm khi chỉ bảo

杉本すぎもと有馬ありまさん、私の注意ちゅうい後輩こうはいいてしまいました
Vì lời nhắc nhở của em mà cấp dưới đã khóc rồi ạ.
有馬ありま言葉ことばつよすぎたのかい?場所ばしょわるかったかな。
Lời lẽ mạnh quá hả? Hay địa điểm cũng không tốt?
杉本すぎもと: みんなのまえおこったので、パワハラだとおもわれました
Vì em mắng trước mặt mọi người nên bị cho là quấy rối quyền lực ạ.
有馬ありま相手あいて気持きもきずつけないようにおしえるのがプロだ。
Dạy bảo sao cho không làm tổn thương đối phương mới là chuyên nghiệp.
杉本すぎもと: もう一度いちど二人ふたりはなって誤解ごかいいてきます
Em sẽ nói chuyện riêng lại với cậu ấy để tháo gỡ hiểu lầm ạ.
有馬ありま: まずは自分のかたわるかったあやまりなさい
Trước tiên hãy xin lỗi rằng cách nói của mình chưa tốt đi.
杉本すぎもと: はい。これからはところもつたえるようにします。
Vâng ạ. Từ nay em sẽ chú ý nói cả những điểm tốt nữa ạ.
有馬ありま: その調子ちょうしだ。信頼関係しんらいかんけい大切たいせつにしなさい
Cứ thế nhé. Hãy trân trọng mối quan hệ tin cậy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 誤解ごかい (N3): Hiểu lầm.
* 信頼しんらい (N3): Tin cậy / Sự tin tưởng.
* 注意ちゅういする (N4): Nhắc nhở / Chú ý / Cảnh báo.
* 後輩こうはい (N4): Cấp dưới / Hậu bối.
* きずつける (N2): Làm tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần).
* 誤解ごかい (N1): Tháo gỡ hiểu lầm / Giải tỏa sự hiểu lầm.
* パワハラ (N1/Bus): Quấy rối quyền lực.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない + ように (傷つけないように): Để không... (Chỉ mục đích/mong muốn) (N4).
・V-る + ようにする (伝えるようにします): Cố gắng để làm gì đó (N4).
・V-て + しまいました (泣いてしまいました): Lỡ... / Đã trót... (Chỉ kết quả không mong muốn) (N4).
・V-なさい (謝りなさい / 大切にしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-られる (思われました): Thể bị động (N4).
・V / A / N + ので (怒ったので): Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan) (N4).

 

Sản phẩm bị lỗi 

金子かねこ岡崎おかざきさん、先日おくった部品ぶひん不具合がありました。
Anh Okazaki ơi, linh kiện mình gửi đã bị lỗi rồi ạ.
岡崎おかざき大変たいへん!すぐにお客様きゃくさまところへ確認かくにんきなさい
Nguy quá! Hãy đi xác nhận ngay tại chỗ khách hàng đi.
金子かねこ予備よびあったので、いまラインがうごいているそうです。
Vì có dự phòng nên nghe nói bây giờ dây chuyền vẫn đang chạy ạ.
岡崎おかざき: それでもいそいで交換品こうかんひんとどけてあやまってきなさい
Dù vậy cũng hãy khẩn trương mang đồ thay thế đến và xin lỗi đi.
金子かねこ原因げんいん説明せつめい準備じゅんびして一緒いっしょおこないます
Em cũng sẽ chuẩn bị và giải thích cả nguyên nhân nữa ạ.
岡崎おかざき: すぐにうご姿勢しせいが、これからの取引とりひきまもんだ。
Thái độ hành động ngay lập tức sẽ bảo vệ việc giao dịch sau này.
金子かねこ: わかりました。すぐに出発しゅっぱつします
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ xuất phát ngay ạ.
岡崎おかざき: よし。こうにいたら状況じょうきょう連絡れんらくしなさい
Tốt. Hễ đến nơi hãy liên lạc báo tình hình nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 不具合 (N1): Lỗi / Hỏng hóc / Trục trặc kỹ thuật.
* 取引とりひき (N2): Giao dịch / Quan hệ làm ăn.
* 予備よび (N3): Dự phòng / Đồ dự trữ.
* 姿勢しせい (N2): Thái độ / Tư thế / Quan điểm tiếp cận vấn đề.
* 交換品こうかんひん (N2): Sản phẩm thay thế.
* 状況じょうきょう (N3): Tình hình / Tình trạng.
* ライン (N4/Bus): Dây chuyền sản xuất (Production line).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + に (確認に行く): Đi để thực hiện mục đích gì đó (N4).
・V-る / A / N + そうです (動いているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-て + きます (謝ってきなさい): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).
・V-たら (着いたら): Sau khi... / Hễ... (Chỉ điều kiện thời gian hoặc giả định) (N4).
・~しなさい (行きなさい / 連絡しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + N (動く姿勢): Định ngữ (Động từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau) (N4).

 

Khối lượng công việc bất công

三木みき澤田さわださん、他の人と比べてわたしだけにむずかしい仕事しごとおおくてこまっています
Anh Sawada ơi, em đang gặp khó khăn vì chỉ mình em là nhiều việc khó ạ.
澤田さわだ: それは不公平だね。上司じょうし相談そうだんしてみたかい?
Thế thì bất công quá. Em đã thử thảo luận với cấp trên chưa?
三木みき相談そうだんするといやがらせをけるのがこわいです
Em sợ hễ thảo luận là sẽ bị quấy rối ạ.
澤田さわだ人事じんじ秘密ひみつまもから、勇気ゆうきしてはなしなさい
Phòng nhân sự giữ bí mật nên hãy lấy dũng khí mà nói đi.
三木みき: 自分の仕事量しごとりょうグラフにまとめたからこうとおもいます
Em định tổng hợp lượng việc của mình thành biểu đồ rồi mới đi ạ.
澤田さわだ客観的きゃっかんてき資料しりょうあれば、会社かいしゃうごいてくれるよ。
Hễ có tài liệu khách quan thì công ty sẽ hành động giúp đấy.
三木みき: わかりました。はたらきやすい環境にしたいです。
Em hiểu rồi ạ. Em muốn tạo môi trường dễ làm việc ạ.
澤田さわだ: その調子ちょうしだ。無理むりせずに準備じゅんびしなさい
Cứ thế nhé. Hãy chuẩn bị mà đừng quá sức.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 不公平 (N2): Bất công / Không công bằng (Đối lập với 公平 - Kouhei).
* 環境 (N3): Môi trường.
* いやがらせ (N1/N2): Quấy rối / Làm phiền / Trù dập.
* 人事じんじ (N2): Nhân sự / Phòng nhân sự.
* 客観的きゃっかんてき (N3): Khách quan.
* 資料しりょう (N3): Tài liệu / Số liệu.
* 勇気ゆうき (N3): Lấy dũng khí / Can đảm lên.
* 無理むりをする (N4): Quá sức / Cố quá mức.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれる (動いてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-なさい (話しなさい / 準備しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-て + から (まとめてから): Sau khi làm V thì... (N4).
・V-る + と (相談すると): Hễ làm V... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc giả định) (N4).
・V-せずに (無理をせずに): Mà không làm gì đó (Trang trọng hơn ないで) (N3).
・V-たい (環境にしたい): Muốn làm cho/trở thành... (N4).
・V-れる / られる (受ける): Ở đây là nhận (hành động tiêu cực từ người khác) (N4).

 

Khoảng cách giữa các phòng ban

永井ながい藤田ふじたさん、営業えいぎょう製造せいぞうあいだ連絡れんらくミスがきました
Anh Fujita ơi, có lỗi liên lạc giữa phòng kinh doanh và sản xuất rồi ạ.
藤田ふじた: また納期のうきことかい?おたがいのぶんなさい
Lại chuyện thời hạn hả? Hãy nghe lý lẽ của cả hai bên đi.
永井ながい: どちらも「自分じぶんわるくない」とおこっています
Cả hai bên đều đang giận và nói "mình không sai" ạ.
藤田ふじたあいだって、スケジュールを調整ちょうせいするのがきみ役目やくめ
Đứng giữa điều chỉnh lịch trình chính là nhiệm vụ của em đấy.
永井ながい直接ちょくせつはなすと喧嘩けんかなるので、私があいだはいります
Hễ nói trực tiếp là sẽ cãi nhau nên em sẽ đứng giữa ạ.
藤田ふじた中立ちゅうりつ立場たちば、おたがいの苦労くろうつたえなさい
Với lập trường trung lập, hãy truyền đạt sự vất vả của đôi bên.
永井ながい: わかりました。納得なっとくできるあん提示ていじしてきます
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ đưa ra phương án có thể thuyết phục ạ.
藤田ふじた: よし。どちらの味方みかたにもならずにすすめなさい
Tốt. Hãy tiến hành mà không về phe bên nào cả nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 役目やくめ (N2): Nhiệm vụ / Vai trò / Trách nhiệm (thường dùng trong bối cảnh công việc cụ thể).
* 中立ちゅうりつ (N1): Trung lập.
* ぶん (N1): Lý lẽ / Cách giải thích của một bên / Lời phân trần.
* 調整ちょうせいする (N3): Điều chỉnh / Sắp xếp lại cho hợp lý.
* 提示ていじする (N1): Đưa ra / Trình bày (phương án, dữ liệu).
* 喧嘩けんか (N4): Cãi nhau / Đánh nhau / Xung đột.
* 味方みかた (N3): Đồng minh / Phe / Người ủng hộ.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + に なる (喧嘩になる / 味方になる): Trở thành... / Biến thành... (N4).
・~しなさい (聞きなさい / 伝えなさい / 進めなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-る + と (話すと): Hễ... / Khi... (Chỉ hệ quả tất yếu) (N4).
・V / A / N + ので (なるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-る + の は + N + だ (調整するのが役目だ): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-ずに (ならずに): Mà không làm... (Trang trọng hơn ないで) (N3).

 

Thiếu người làm

篠崎しのざき小松こまつさん、チーム内できゅう欠員がたので、このままでは納期のうきに合いません。
Anh Komatsu ơi, bỗng nhiên thiếu người nên không kịp thời hạn ạ.
小松こまつ部署ぶしょからひとぶことはできないのかい?
Không thể gọi người từ các bộ phận khác hả em?
篠崎しのざき: どこもいそがしいそうで、協力きょうりょくことわられてしまいました。
Chỗ nào trông cũng bận nên em bị từ chối mất rồi ạ.
小松こまつ仕方しかたない。お客様きゃくさま正直しょうじき状況じょうきょうはなしなさい
Đành chịu thôi. Hãy nói thật tình hình với khách hàng đi.
篠崎しのざき: 「ひといないからおくれる」とうのはこわいです
Nói "vì không có người nên trễ" em thấy sợ ạ.
小松こまつうそつくほうが失礼しつれいだ。誠意をってあやまってきなさい
Nói dối mới là thất lễ. Hãy đi xin lỗi bằng sự thành ý đi.
篠崎しのざき: はい。わりの日程にっていつたえてきます
Vâng ạ. Em sẽ đi báo lịch trình thay thế ạ.
小松こまつ: よし。まずはいてメモをまとめなさい
Tốt. Trước tiên hãy bình tĩnh tổng hợp ghi chú lại đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 欠員 (N1): Thiếu người / Vị trí trống (do nghỉ việc hoặc nghỉ ốm).
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 部署ぶしょ (N2): Bộ phận / Phòng ban.
* 日程にってい (N3): Lịch trình / Chương trình.
* ことわ (N4): Từ chối.
* 失礼しつれい (N4): Thất lễ / Vô lễ.
* 仕方しかたない (N4): Không còn cách nào khác / Đành chịu.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ほうが + A (つくほうが失礼だ): So sánh vế nào hơn (Làm... thì... hơn) (N4).
・~しなさい (話しなさい / 謝ってきなさい / まとめなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-る + ことは できない (呼ぶことはできない): Không thể làm việc gì đó (Thể khả năng) (N4).
・V-て + きます (謝ってきなさい / 伝えてきます): Đi làm gì đó rồi quay lại (N4).
・V-られる (断られてしまいました): Thể bị động (Bị từ chối) (N4).
・V-る / A / N + そうです (忙しいそうで): Nghe nói là... / Trông có vẻ... (N4).

AI đánh giá 

加藤かとう佐藤さとうさん、来月らいげつからAIが評価ひょうかやるといううわさきました
Anh Sato ơi, anh nghe tin đồn từ tháng sau AI sẽ đánh giá chưa?
佐藤さとう: ええ、本当ほんとうかもしれませんね。すここわです。
Ừm, có lẽ là thật đấy nhỉ. Tôi thấy hơi sợ.
加藤かとう: AIなら、みんな公平こうへいなるんでしょうか。
Nếu là AI thì chắc mọi người sẽ trở nên công bằng hơn anh nhỉ?
佐藤さとう数字すうじだけでまるなら、きびしいかもしれません。
Nếu chỉ quyết định bằng con số thì có lẽ sẽ khắt khe đấy.
加藤かとう上司じょうしとの面談めんだんなくなるんですかね。
Liệu cả buổi phỏng vấn với sếp cũng mất luôn anh nhỉ?
佐藤さとう: それはないらしいですよ。安心あんしんしてください
Nghe nói không có chuyện đó đâu. Anh yên tâm đi.
加藤かとう: そうですか。いまのうちに勉強べんきょうしておいたほうがいいですね。
Thế ạ. Em nghĩ mình nên học sẵn từ bây giờ thì tốt hơn nhỉ.
佐藤さとう: ええ。いま仕事しごとしっかりやるのが一番いちばんですよ。
Ừm. Làm tốt việc hiện tại vẫn là điều tốt nhất đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 評価ひょうか (N3): Đánh giá.
* 公平こうへい (N2): Một cách công bằng.
* うわさ (N3): Tin đồn.
* 面談めんだん (N2): Phỏng vấn / Trao đổi trực tiếp.
* きびしい (N4): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* しっかり (N4): Chỉn chu / Thỏa đáng / Chắc chắn.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + かもしれません (本当かもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán khoảng 50%) (N4).
・V / A / N + らしい (ないらしい): Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được) (N4).
・V-た + ほうがいい (勉強しておいたほうがいい): Nên làm gì đó (Lời khuyên) (N4).
・V-て + おきます (勉強しておいた): Làm sẵn / Làm chuẩn bị (N4).
・~なら (AIなら / 決まるなら): Nếu là... / Nếu mà... (Giả định tình huống) (N4).
・V-る + のが一番だ (やるのが一番だ): Làm việc... là tốt nhất (N4).

 

Sáp nhập công ty 

山田やまだ鈴木すずきさん、わがしゃがAしゃ合併するといううわさは、本当ほんとうでしょうか。
Anh Suzuki ơi, chuyện sáp nhập với công ty A là thật hả anh?
鈴木すずき: さあ。でも、社長しゃちょうよくこうにっているらしいですよ。
Ai biết được. Nhưng nghe nói giám đốc hay sang bên đó lắm.
山田やまだ: AIの仕事しごと一緒いっしょやるための提携ていけいとか合併だとか、いろいろわれています
Nghe đâu là sáp nhập để cùng làm việc về AI.
鈴木すずき: もしそうなら、わたしたちの仕事しごとわるでしょうね。
Nếu đúng vậy thì chắc công việc của mình cũng thay đổi nhỉ.
山田やまだ給料きゅうりょうやすみがわるのは、すこ不安です。
Lương hay ngày nghỉ mà thay đổi thì em hơi lo ạ.
鈴木すずき: すぐにはわらないだろうとわれていますけど…。
Dù người ta nói là chắc không đổi ngay đâu nhưng mà...
山田やまだはやはっきりするといいんですけどね。
Giá mà sớm rõ ràng thì tốt anh nhỉ.
鈴木すずき: まあ、いましずかにニュースをしかないですよ。
Chà, giờ thì chỉ còn cách im lặng chờ tin tức thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 合併 (N1): Sáp nhập (giữa hai hay nhiều công ty).
* 不安 (N3): Lo lắng / Bất an / Không yên tâm.
* 提携ていけい (N1): Liên kết / Hợp tác kinh doanh.
* うわさ (N3): Tin đồn.
* こう (N4): Phía bên kia / Đối phương / Công ty đối tác (trong bối cảnh này).
* しずかに (N4): Im lặng / Yên tĩnh.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + だろう (変わるだろう / 変わらないだろう): Có lẽ là... (Phán đoán chắc chắn hơn かもしれません) (N4).
・V / A / N + らしい (行っているらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V-る + しかない (待つしかない): Chỉ còn cách... / Không còn lựa chọn nào khác ngoài... (N4).
・もし ~ なら (もしそうなら): Nếu... thì... (Giả định tình huống) (N4).
・V-る + と いい (はっきりするといい): Hy vọng là... / Giá mà... thì tốt (N4).
・V-られている (言われています): Thể bị động (Đang được nói là...) (N4).

 

Công ty trả tiền tài khoản AI

高橋たかはし伊藤いとうさん、月額げつがくのAIアカウント料金りょうきん会社かいしゃ負担ふたんしてくれるそうですよ。
Anh Ito ơi, nghe nói công ty sẽ chi trả tiền tài khoản AI cho mình đấy ạ.
伊藤いとう社員しゃいん全員ではなく、使つかいたい希望者きぼうしゃだけらしいですよ。
Nghe nói không phải tất cả đâu, chỉ những người có nguyện vọng thôi.
高橋たかはし個人こじんはらたかので、会社かいしゃしてくれるのはたすかりますね。
Vì đắt nên công ty trả cho thì giúp ích quá anh nhỉ.
伊藤いとう: でも、そのわりに仕事しごともっとはやくしろというプレッシャーかもしれません。
Nhưng có lẽ đó là áp lực bắt mình phải làm việc nhanh hơn đấy.
高橋たかはしたしかに。業務ぎょうむ効率こうりつげないと、あとでおこられるかも…。
Đúng thật ạ. Nếu không tăng hiệu suất thì có lẽ sẽ bị mắng...
伊藤いとう便利べんりものには、必ずうらがあるおもったほうがいいですよ。
Nên nghĩ là đồ tiện lợi thì lúc nào cũng có mặt trái của nó.
高橋たかはし: それでも、最新の技術ぎじゅつ自由じゆう使つかえるのはたのしみです。
Dù vậy thì em vẫn mong chờ vì được dùng công nghệ mới ạ.
伊藤いとう正式せいしき通知つうちたら、まずはもうんでみたらどうですか。
Hễ có thông báo chính thức, anh thử đăng ký xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 負担ふたんする (N2): Chi trả / Gánh vác chi phí.
* うらがある (N1): Có mặt trái / Có ẩn ý phía sau / Không đơn giản như vẻ ngoài.
* 希望者きぼうしゃ (N2): Người có nguyện vọng / Người đăng ký.
* 効率こうりつ (N3): Hiệu suất / Năng suất.
* 正式せいしき (N3): Chính thức.
* プレッシャー (N2): Áp lực.
* たすかる (N4): Giúp ích / May mắn quá.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-たら どうですか (申し込んでみたらどうですか): Thử làm... xem sao? (Đưa ra lời khuyên) (N4).
・V / A / N + かもしれません (プレッシャーかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V-た ほうがいい (思ったほうがいい): Nên... (N4).
・V-て くれる (負担してくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V / A / N + らしい (希望者だけらしい): Nghe nói là... (N4).
・V-る + と (払うと): Hễ... / Nếu... thì (hệ quả tự nhiên hoặc thực tế) (N4).
・V-られる (怒られる): Thể bị động (Bị mắng) (N4).

 

Robot pha cà phê ở sảnh

渡辺わたなべ中村なかむらさん、受付うけつけロビーにロボットのカフェができるといううわさは、本当ほんとうですか。
Anh Nakamura ơi, chuyện sắp có tiệm cà phê robot ở lễ tân là thật ạ?
中村なかむらうわさではそうらしいですね。社員の福利厚生を充実じゅうじつさせるための導入どうにゅうだとか。
Theo tin đồn thì hình như là vậy. Nghe đâu là phúc lợi nhân viên.
渡辺わたなべ自動じどうコーヒーをれてくれるなら、休憩時間が楽しくなってうれしいです。
Nếu nó tự động pha cà phê cho mình thì em vui lắm ạ.
中村なかむら: でも、効率化こうりつかによって受付うけつけひといなくなるかもしれませんといううわさ…。
But cũng có tin đồn là nhân viên lễ tân có lẽ sẽ biến mất luôn...
渡辺わたなべ: それは寂しいですね。やはりひと挨拶あいさつほうが、安心あんしんします
Thế thì buồn nhỉ. Lời chào của con người vẫn thấy yên tâm hơn.
中村なかむら: まあ、全部ぜんぶ仕事しごとロボットにわるわけではないでしょう。
Chắc không phải toàn bộ công việc đều biến thành robot đâu.
渡辺わたなべ: 機械が故障こしょうしたとき、誰がなおんでしょうか。
Khi máy hỏng thì ai sẽ sửa anh nhỉ?
中村なかむら: それもAIがやる時代じだいなるのかもしれませんね。
Có lẽ sẽ đến thời đại mà cả việc đó AI cũng làm luôn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 福利厚生 (N1): Phúc lợi nhân viên (Chế độ đãi ngộ ngoài lương).
* 寂しい (N4): Buồn / Cô đơn / Trống trải.
* 導入どうにゅうする (N2): Đưa vào sử dụng / Áp dụng (công nghệ, hệ thống mới).
* 充実じゅうじつさせる (N2): Làm cho đầy đủ / Hoàn thiện / Phong phú thêm.
* 効率化こうりつか (N2): Hiệu quả hóa / Tối ưu hóa năng suất.
* 挨拶あいさつ (N4): Lời chào / Chào hỏi.
* れる (N1): Pha (trà, cà phê).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + わけではない (代わるわけではない): Không hẳn là... / Không có nghĩa là... (Dùng để phủ định một phần hoặc một suy luận) (N4).
・V / A / N + かもしれません (いなくなるかもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn) (N4).
・V / A / N + らしい (そうらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V-た + ほうが + A (挨拶のほうが安心する): So sánh vế nào hơn (Vế ... thì hơn) (N4).
・V-て + くれる (淹れてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・N + に なる (時代になる): Trở thành... / Trở nên... (N4).

 

Trưởng phòng chuyển công tác

小林こばやし前田まえださん、来月らいげつから部長ぶちょう大阪の支社ししゃ転勤になるって聞きました?
Anh Maeda ơi, anh nghe tin trưởng phòng sắp chuyển đi Osaka chưa?
前田まえだ: ええ。人事でじんじ内密らしいですけど、ほぼまりだとか。
Vâng. Nghe nói là bí mật nhưng gần như quyết định rồi đấy.
小林こばやし: 部長がいなくなると、部署ぶしょ雰囲気ふんいきわるかもしれません。
Trưởng phòng đi rồi thì có lẽ bầu không khí sẽ thay đổi ạ.
前田まえだつぎ部長にだれなるか、みんなにしていますよ。
Mọi người ai cũng đang để ý xem ai sẽ là trưởng phòng tiếp theo đấy.
小林こばやし現在げんざい副部長ふくぶちょうそのまま昇進するんでしょうか。
Liệu có phải phó phòng sẽ được thăng chức không anh?
前田まえだ: その可能性かのうせいたかでしょうね。
Khả năng đó chắc là cao đấy nhỉ.
小林こば hayashi本社ほんしゃから誰か来るといううわさ聞きました。
Em cũng nghe tin đồn là có ai đó từ trụ sở chính sẽ đến.
前田まえだ正式せいしき発表はっぴょうまでは、しずかにしていたほうがいいですよ。
Cho đến lúc công bố chính thức thì tốt nhất là nên im lặng.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 転勤 (N3): Chuyển công tác (thường là đi chi nhánh khác).
* 昇進 (N2): Thăng chức.
* 内密 (N1): Bí mật / Nội bộ / Kín đáo.
* 雰囲気ふんいき (N3): Bầu không khí.
* 本社ほんしゃ (N3): Trụ sở chính.
* 正式せいしき (N3): Chính thức.
* 可能性かのうせい (N3): Khả năng / Xác suất.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + らしい (内密らしい): Nghe nói là... / Hình như là... (Dựa trên thông tin có căn cứ hoặc nghe được) (N4).
・V-た + ほうがいい (していたほうがいい): Nên làm... (Lời khuyên) (N4).
・V / A / N + かもしれません (変わるかもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán) (N4).
・V / A / N + でしょう (高いでしょう): Chắc là... / Có lẽ là... (Phán đoán với độ tin cậy cao) (N4).
・N + まで (発表まで): Cho đến khi... (N4).
・V-る + と (いなくなると): Khi... / Hễ... (N4).

 

Đổi đơn vị thầu nhà ăn

吉田よしだ山本やまもとさん、社員食堂しゃいんしょくどう運営うんえい業者がわるといううわさってます
Anh Yamamoto ơi, anh biết tin đồn nhà ăn sắp đổi đơn vị thầu không?
山本やまもと本当ほんとうですか?いまあじ飽きていたので、あたらしいメニューはうれしいです。
Thật ạ? Em đang chán vị hiện tại nên thấy vui ạ.
吉田よしだ: ただ、一食いっしょく値段ねだんすこがるかもしれませんというはなしあります。
Cũng có chuyện là giá cả có lẽ sẽ tăng chút đỉnh đấy.
山本やまもと: もっと美味おいしくなるなら、しょうたかくてもいいですよ。
Nếu ngon lên thì đắt hơn một chút cũng được ạ.
吉田よしだ健康けんこういメニューがえるらしいですよ。
Nghe nói là các món tốt cho sức khỏe sẽ tăng lên đấy.
山本やまもot最近さいきんふとったので、ダイエット中の私にはぴったりかもしれません。
Dạo này béo lên nên có lẽ lại rất hợp với em.
吉田よしだ来月らいげつすえからわる予定だとか。たのしみですね。
Nghe đâu dự kiến cuối tháng sau sẽ đổi. Mong chờ quá nhỉ.
山本やまもと: はい。いまのうちにいまメニューをべておきます。
Vâng. Ngay lúc này em sẽ ăn sẵn mấy món hiện tại ạ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 業者 (N2): Đơn vị thầu / Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
* 飽きる (N2): Chán / Ngán / Không còn hứng thú do lặp lại nhiều lần.
* ぴったり (N3): Vừa vặn / Rất hợp / Hoàn hảo.
* 運営うんえいする (N2): Vận hành / Quản lý (nhà ăn, dự án).
* 多少たしょう (N2): Một chút / Ít nhiều.
* すえ (N3): Cuối (tháng, năm).
* 健康けんこう (N4): Sức khỏe.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + 予定だとか (変わる予定だとか): Nghe đâu là có dự định... (Kết hợp giữa 予定 - dự định và とか - nghe nói là) (N4).
・V-て + おきます (食べておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V / A / N + かもしれません (上がるかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V / A / N + らしい (増えるらしい): Nghe nói là... / Dường như là... (N4).
・V-てもいい (高くてもいい): Làm... cũng được / Dẫu cho... cũng không sao (N4).
・~なら (美味しくなるなら): Nếu... (N4).

 

Tiền thưởng mùa hè

佐々木ささき山口やまぐちさん、社内しゃないうわさでは、今年のボーナスは去年よりおおらしいですよ。
Anh Yamaguchi ơi, nghe nói thưởng năm nay nhiều hơn năm ngoái đấy ạ.
山口やまぐち: お、それはいいですね。昨年の業績が良かったからかな。
Ồ, thế thì tốt quá. Chắc là vì thành tích kinh doanh tốt nhỉ.
佐々木ささき: ただ、具体的に何ヶ月分なんかげつぶんになるかは、まだまっていないそうです。
Nghe nói là mấy tháng lương thì vẫn chưa quyết định ạ.
山口やまぐち: あまり期待しすぎると、少なかった時にがっかりするよ。
Kỳ vọng quá nhiều thì lúc ít sẽ thấy thất vọng đấy.
佐々木ささき: そうですね。でも、嬉しくて旅行の計画けいかくててしまいました
Đúng vậy ạ. Nhưng em lỡ lập kế hoạch đi du lịch mất rồi.
山口やまぐち例年通れいねんどおなら、金額きんがくがることはないだろうけどね。
Nếu như mọi năm thì chắc là không giảm đâu nhỉ.
佐々木ささき: 正式な通知が来るのは、来月でしょうか。
Liệu thông báo chính thức có vào tháng sau không anh?
山口やまぐち: だろうね。それまではお金を使つかいすぎないように。
Chắc vậy. Cho đến lúc đó đừng tiêu quá nhiều tiền nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 業績 (N2): Thành tích kinh doanh / Kết quả công việc.
* がっかりする (N3): Thất vọng / Chán nản.
* 期待 (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
* 通知 (N3): Thông báo / Thông tin chính thức.
* 例年通れいねんどお (N2): Như mọi năm / Theo thông lệ hàng năm.
* ボーナス (N4): Tiền thưởng (thường là thưởng định kỳ mùa hè và mùa đông).
* 計画けいかく (N4): Kế hoạch.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + だろう (ないだろう / だろうね): Có lẽ là... (Phán đoán dựa trên suy luận) (N4).
・V-る + ように (使いすぎないように): Để (không)... / Hãy chú ý để (không)... (Chỉ mục đích hoặc lời khuyên) (N4).
・V / A / N + らしい (多いらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V / A / N + そうです (決まっていないそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-て + しまいました (立ててしまいました): Lỡ... / Đã trót... (N4).
・V-る + と (期待しすぎると): Hễ... / Nếu... thì (dẫn đến một kết quả tất yếu) (N4).

 

Đồng nghiệp thăng chức nhanh

松井まつい木村きむらさん、となりの部署ぶしょ佐藤さとう課長になるらしいですよ。
Anh Kimura ơi, nghe nói anh Sato phòng bên sắp lên làm tổ trưởng đấy.
木村きむら: やっぱり。彼は非常ひじょう仕事しごとできるから、それは当然だろうね。
Quả nhiên. Cậu ấy làm được việc nên chuyện đó là đương nhiên rồi.
松井まつい入社にゅうしゃ5年目ねんめ課長になるのは、すごくはやですよ。
Vào làm năm thứ 5 mà lên tổ trưởng là cực kỳ nhanh đấy ạ.
木村きむら実力じつりょくあるひと、しっかり評価ひょうかされるべきだよ。
Người có thực lực thì nên được đánh giá cao thôi.
松井まつい: 私(わたし)たちもけずに頑張がんばらないといけませんね。
Chúng ta cũng phải cố gắng lên thôi anh nhỉ.
木村きむら: そうだね。でも、健康けんこう一番いちばん大切たいせつよ。
Đúng vậy. Nhưng sức khỏe vẫn là quan trọng nhất đấy.
松井まつい: 佐藤さんに、おいわいをっておきます。
Em sẽ gửi lời chúc mừng tới anh Sato ạ.
木村きむら: それがいいね。いい人間関係にんげんかんけいつくのも仕事しごとよ。
Thế thì tốt. Tạo dựng quan hệ tốt cũng là một phần công việc mà.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 課長 (N3): Tổ trưởng / Trưởng nhóm / Trưởng phân khoa.
* 当然 (N3): Đương nhiên / Hiển nhiên.
* 評価ひょうかする (N3): Đánh giá.
* 実力じつりょく (N2): Thực lực / Năng lực thực tế.
* 入社にゅうしゃ (N3): Vào làm tại công ty.
* 人間関係にんげんかんけい (N2): Quan hệ giữa người với người.
* おいわ (N4): Sự chúc mừng / Quà chúc mừng.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + べきだ (評価されるべきだ): Nên làm... / Cần phải... (Chỉ nghĩa vụ đạo đức hoặc điều đương nhiên) (N3).
・V / A / N + らしい (なるらしい): Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được) (N4).
・V / A / N + だろう (当然だろう): Có lẽ là... / Chắc hẳn là... (Phán đoán) (N4).
・V-ない + といけません (頑張らないといけません): Phải làm gì đó (N4).
・V-て + おきます (言っておきます): Làm sẵn / Làm chuẩn bị (N4).
・V-る + のは / のも (作るのは仕事だ): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).

 

Văn phòng sắp chuyển đi

はやし清水しみずさん、本社ほんしゃもっとひろビルにといううわさってます
Anh Shimizu ơi, anh biết tin đồn trụ sở chính sắp chuyển sang tòa nhà rộng hơn không?
清水しみず本当ほんとうですか?いまビルも十分じゅうぶん綺麗きれいおもいますけど。
Thật hả anh? Em thấy tòa nhà hiện tại cũng đẹp rồi mà.
はやし社員しゃいんえたので、いまオフィスはせますぎるらしいですよ。
Vì nhân viên tăng lên nên nghe nói bị hẹp quá rồi ạ.
清水しみず: どこに移転するか、もうまっていないんでしょうか。
Liệu đã quyết định là sẽ chuyển đi đâu chưa anh?
はやしうわさではえきちかくのあたらしいビルだとか。
Tin đồn là một tòa nhà mới ở gần ga gì đó ạ.
清水しみず: それなら通勤がらくなりますね。
Nếu thế thì đi làm sẽ nhàn hơn nhỉ.
はやし: でも、家賃やちんたかから、いろいろときびしくなるかもしれません。
Nhưng tiền thuê nhà cao nên có lẽ sẽ khắt khe hơn.
清水しみず: まあ、はっきりまるまでは、しずかにしていましょう。
Chà, cho đến khi quyết định thì hãy cứ im lặng thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 移転 (N2): Chuyển đi / Di dời (văn phòng, cửa hàng).
* 通勤 (N4): Đi làm (việc di chuyển từ nhà đến nơi làm việc).
* (N4): Chuyển nhà / Chuyển văn phòng.
* 家賃やちん (N4): Tiền thuê nhà / thuê mặt bằng.
* きびしい (N4): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* ひろ (N4): Rộng rãi.
* せま (N4): Hẹp.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます / A + すぎる (狭すぎる): Quá... (N4).
・V / A / N + らしい (狭すぎるらしい): Nghe nói là... / Dường như là... (N4).
・V / A / N + かもしれません (厳しくなるかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V / A / N + だとか (新しいビルだとか): Nghe nói là... (Dùng để liệt kê thông tin chưa xác thực) (N4).
・N + まで (決まるまで): Cho đến khi... (N4).
・V-て + いましょう (していましょう): Hãy cứ tiếp tục làm... (Duy trì trạng thái) (N4).
・~なら (それなら): Nếu thế thì... (N4).

 

Giờ làm linh hoạt

もり阿部あべさん、働き方改革はたらきかたかいかくで、来月らいげつから「フレックス」がはじまるらしいですよ。
Anh Abe ơi, nghe nói từ tháng sau sẽ bắt đầu (chế độ giờ làm) linh hoạt đấy.
阿部あべ本当ほんとうならうれしいですね。満員電車まんいんでんしゃラッシュをけられます。
Nếu thật thì vui quá. Có thể tránh được giờ cao điểm buổi sáng.
もり: でも、全部ぜんぶ部署ぶしょではないといううわさ…。限定的げんていてき導入どうにゅうだとか
Nhưng cũng có tin đồn là không phải tất cả bộ phận đâu...
阿部あべわたしたちの部署ぶしょ、お客様きゃくさまいるからむずかしいかもしれません。
Bộ phận mình vì có khách hàng nên có lẽ sẽ khó nhỉ.
もり: そうですね。でも、しゅう一度いちどでも使つかえればたすかります
Đúng vậy ạ. Nhưng dù một tuần một lần mà dùng được thì cũng giúp ích lắm.
阿部あべ働き方はたらきかたえるために、会社かいしゃいろいろかんがえているんでしょう。
Chắc là công ty cũng đang xem xét để thay đổi cách làm việc thôi.
もり: はっきりしたニュースが待ち遠しいですね。
Thật là mong chờ lúc có tin tức rõ ràng quá anh nhỉ.
阿部あべ: あまり期待きたいすぎずにちましょう
Chúng ta hãy cứ chờ mà đừng kỳ vọng quá nhiều nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* ける (N3): Tránh (tránh xe, tránh giờ cao điểm).
* 待ち遠しい (N2): Mong chờ / Nôn nóng chờ đợi một sự kiện.
* ラッシュ (N4): Giờ cao điểm / Lúc đông đúc (Rush hour).
* 働き方改革はたらきかたかいかく (N1): Cải cách cách thức làm việc (Một chính sách lớn tại Nhật).
* 導入どうにゅう (N2): Đưa vào áp dụng / Triển khai (hệ thống, chế độ).
* 限定的げんていてき (N1): Tính hạn chế / Chỉ trong phạm vi nhất định.
* 期待きたいする (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-られる (避けられます): Thể khả năng (Có thể...) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + すぎます (期待しすぎずに): Quá... (N4).
・V / A / N + らしい (始まるらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V / A / N + かもしれません (難しいかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V-れば (使えれば): Thể điều kiện (Nếu... thì...) (N4).
・V-る + ために (変えるために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ましょう (待ちましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N4).