AI làm trung gian hòa giải
工藤: 森さん、チームの意見がバラバラで困っています。 ♬
Anh Mori ơi, ý kiến của nhóm đang mỗi người một ý, em khó xử quá ạ.
森: AIを使って、みんなの意見を整理してみよう。 ♬
Hãy thử dùng AI để sắp xếp lại ý kiến của mọi người xem sao.
工藤: AIなら公平にデータを並べてくれますね。 ♬
Hễ là AI thì nó sẽ sắp xếp dữ liệu một cách công bằng anh nhỉ.
森: そうだ。何が一番いいか、AIに判断させよう。 ♬
Đúng thế. Hãy để AI phán đoán xem điều gì là tốt nhất.
工藤: AIの提案を見て、みんな納得したようです。 ♬
Nhìn vào đề xuất của AI, có vẻ mọi người đã đồng ý rồi ạ.
森: 技術でトラブルを解決するのは、いい方法だね。 ♬
Giải quyết rắc rối bằng công nghệ là một cách hay nhỉ.
工藤: はい。話し合いがとてもスムーズになりました。 ♬
Vâng ạ. Việc thảo luận đã trở nên rất trôi chảy ạ.
森: よし。決まったことをすぐにメモしなさい。 ♬
Tốt. Hãy ghi chú lại ngay những điều đã quyết định đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* バラバラ (N2): Rời rạc / Mỗi người một ý / Tan tành.
* 整理する (N3): Sắp xếp / Chỉnh đốn / Thanh lọc.
* 公平に (N2): Một cách công bằng.
* 判断する (N3): Phán đoán / Đánh giá.
* 提案 (N3): Đề xuất / Kiến nghị.
* 納得する (N3): Đồng ý / Thấu hiểu / Bị thuyết phục.
* 解決する (N3): Giải quyết.
* 整理する (N3): Sắp xếp / Chỉnh đốn / Thanh lọc.
* 公平に (N2): Một cách công bằng.
* 判断する (N3): Phán đoán / Đánh giá.
* 提案 (N3): Đề xuất / Kiến nghị.
* 納得する (N3): Đồng ý / Thấu hiểu / Bị thuyết phục.
* 解決する (N3): Giải quyết.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-させよう (判断させよう): Thể sai khiến (Dạng ý chí) - Hãy để/bắt ai đó làm gì (N4).
・~なら (AIなら): Hễ là... / Nếu là... (Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đánh giá dựa trên giả định) (N4).
・V-る + の は (解決するのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~しなさい (メモしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường dùng từ trên xuống dưới hoặc trong hướng dẫn) (N4).
・V + よう です (納得したようです): Có vẻ như là... (Phán đoán dựa trên quan sát) (N4).
・~に なりました (スムーズになりました): Đã trở nên... (N4).
AI kiểm tra lịch sử khiếu nại
酒井: 遠藤さん、お客様が「またミスだ」と怒っています。 ♬
Anh Endo ơi, khách hàng đang giận và nói là "lại lỗi nữa" ạ.
遠藤: AIで昔の記録を調べて、確認してみよう。 ♬
Hãy dùng AI kiểm tra hồ sơ cũ để xác nhận xem sao.
酒井: 前回のミスは、別の人が担当していました。 ♬
Lỗi lần trước là do một người khác phụ trách ạ.
遠藤: 正しいデータを持って、お客様に説明しなさい。 ♬
Hãy cầm dữ liệu chính xác này đi giải thích với khách hàng đi.
酒井: はい。AIが作った改善プランも見せます。 ♬
Vâng ạ. Em sẽ cho họ xem cả kế hoạch cải thiện do AI lập ạ.
遠藤: 正直に話すことが、一番大切だよ。 ♬
Nói chuyện một cách thành thật là điều quan trọng nhất đấy.
酒井: データのおかげで、お客様も落ち着きました。 ♬
Nhờ có dữ liệu mà khách hàng đã bình tĩnh lại rồi ạ.
遠藤: よし。今の内容もAIに入力しておきなさい。 ♬
Tốt. Hãy nhập cả nội dung bây giờ vào AI sẵn đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 記録 (N3): Ghi chép / Hồ sơ / Kỷ lục.
* 正直に (N3): Một cách thành thật / Trung thực.
* 担当する (N3): Phụ trách / Đảm nhiệm.
* 改善 (N3): Cải thiện / Cải tiến.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh lại / Ổn định.
* 入力する (N3): Nhập liệu / Input dữ liệu.
* 正直に (N3): Một cách thành thật / Trung thực.
* 担当する (N3): Phụ trách / Đảm nhiệm.
* 改善 (N3): Cải thiện / Cải tiến.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh lại / Ổn định.
* 入力する (N3): Nhập liệu / Input dữ liệu.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + の おかげで (データのおかげで): Nhờ có... (Dẫn đến kết quả tốt) (N4).
・V-て + おきます (入力しておきなさい): Làm sẵn / Làm chuẩn bị (N4).
・V-て + みます / みよう (確認してみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
・~しなさい (説明しなさい / 入力しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + います (怒っています): Đang trong trạng thái... (N4).
AI gặp sự cố
野口: 千葉さん、AIの故障で納期に間に合いません。 ♬
Anh Chiba ơi, do AI bị hỏng nên không kịp thời hạn ạ.
千葉: すぐにお客様に連絡して、相談しよう。 ♬
Hãy liên lạc ngay với khách hàng để thảo luận nào.
野口: 「AIが悪い」と言い訳をしてもいいですか? ♬
Em lấy lý do "tại AI" để bao biện có được không ạ?
千葉: いや、管理不足を謝ってから、新しい日を伝えなさい。 ♬
Không, hãy xin lỗi vì quản lý chưa tốt rồi báo ngày mới cho họ.
野口: あと2日待ってもらえるように、お願いしてみます。 ♬
Em sẽ thử nhờ vả để họ chờ thêm được 2 ngày ạ.
千葉: 誠意を見せることが、トラブルを解決するコツだ。 ♬
Cho thấy thành ý chính là bí quyết để giải quyết rắc rối.
野口: わかりました。しっかりお詫びしてきます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ đi xin lỗi thật tử tế ạ.
千葉: よし。交渉の結果をすぐに報告しなさい。 ♬
Hãy báo cáo ngay kết quả thương lượng cho anh nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 故障 (N4): Hỏng hóc / Trục trặc kỹ thuật.
* 交渉 (N3): Thương lượng / Đàm phán.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 管理不足 (N1): Thiếu sót trong quản lý.
* 納期 (N2): Thời hạn giao hàng.
* お詫び (N2): Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi.
* 結果 (N4): Kết quả.
* 交渉 (N3): Thương lượng / Đàm phán.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 管理不足 (N1): Thiếu sót trong quản lý.
* 納期 (N2): Thời hạn giao hàng.
* お詫び (N2): Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi.
* 結果 (N4): Kết quả.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + から (謝ってから): Sau khi làm V thì... (Chỉ trình tự hành động) (N4).
・V-て + もらえる (待ってもらえる): Có thể nhận được (hành động giúp đỡ) từ người khác (N4).
・V-る / V-ない + ように (待ってもらえるように): Để cho... (Chỉ mục đích/mong muốn) (N4).
・~しなさい (伝えなさい / 報告しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng nhưng dứt khoát) (N4).
・V-て きます (お詫びしてきます): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).
・V / A / N + で (故障で): Tại vì... / Do... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
AI kiểm tra sắc thái văn bản
猪瀬: 牧さん、作成したメールのトーンをAIでチェックしたら、「攻撃的だ」と言われました。 ♬
Anh Maki ơi, email của em bị AI bảo là "có tính công kích" ạ.
牧: パワハラ、つまりパワーハラスメントになる前に、AIが教えてくれたんだね。 ♬
AI đã chỉ ra trước khi nó trở thành quấy rối quyền lực nhỉ.
猪瀬: 急いでいたので、つい言葉が強くなったかもしれません。 ♬
Vì em đang vội nên có lẽ lời lẽ đã trở nên mạnh quá ạ.
牧: 客観的な意見がわかると、助かるよ。 ♬
Biết được ý kiến khách quan thì thật là giúp ích.
猪瀬: AIの提案を見て、相手に配慮した丁寧な言葉に直します。 ♬
Em sẽ nhìn đề xuất của AI rồi sửa lại bằng từ ngữ lịch sự ạ.
牧: 相手の気持ちを考えるのが、プロのマナーだ。 ♬
Suy nghĩ cho cảm xúc đối phương chính là lễ nghi chuyên nghiệp.
猪瀬: はい。冷静になって、もう一度書きます。 ♬
Vâng ạ. Em sẽ bình tĩnh lại và viết lại lần nữa ạ.
牧: よし。送信する前に、もう一度AIで見なさい。 ♬
Tốt. Trước khi gửi, hãy cho AI kiểm tra lại lần nữa đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 攻撃的な (N1): Có tính công kích / Hung hăng.
* 冷静な (N3): Bình tĩnh / Điềm tĩnh.
* 配慮する (N1): Quan tâm / Để ý / Phải đạo với đối phương.
* 客観的な (N3): Khách quan.
* パワハラ (Business Term): Quấy rối quyền lực (Lạm dụng chức vụ để gây áp lực).
* 直す (N4): Sửa lại / Điều chỉnh.
* 冷静な (N3): Bình tĩnh / Điềm tĩnh.
* 配慮する (N1): Quan tâm / Để ý / Phải đạo với đối phương.
* 客観的な (N3): Khách quan.
* パワハラ (Business Term): Quấy rối quyền lực (Lạm dụng chức vụ để gây áp lực).
* 直す (N4): Sửa lại / Điều chỉnh.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + 前に (なる前に / 送信する前に): Trước khi... (N4).
・V-る / A / N + かもしれません (なったかもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn) (N4).
・V / A / N + ので (いたので): Vì... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-る + と (わかると): Hễ... / Khi... (Dẫn đến kết quả tự nhiên hoặc lợi ích) (N4).
・~しなさい (見なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・A-i -> く なります (強くなった): Trở nên... (N4).
Phân chia công việc
五島: 上野さんと原さんが、仕事のことで揉めています。 ♬
Anh Ueno và anh Hara đang cãi nhau về công việc ạ.
上野: 私の仕事なのに、原さんが勝手にやりました。 ♬
Là việc của em mà anh Hara tự ý làm ạ.
原: 助けようと思っただけです。怒らなくてもいいのに。 ♬
Tôi chỉ định giúp thôi mà. Đâu cần phải giận dữ thế.
五島: 二人とも落ち着いて。何があったか話しなさい。 ♬
Cả hai bình tĩnh nào. Hãy nói xem có chuyện gì đã xảy ra.
上野: 報告がないと、後でトラブルになります。 ♬
Nếu không có báo cáo thì sau này sẽ xảy ra rắc rối ạ.
五島: 良いことでも、相談せずに動くのは良くないよ。 ♬
Dù là việc tốt nhưng hễ làm mà không thảo luận thì không hay đâu.
原: わかりました。これからは一言声をかけます。 ♬
Tôi hiểu rồi. Từ nay tôi sẽ hỏi một tiếng trước.
五島: よし。二人で新しいルールを作りなさい。 ♬
Tốt. Hai người hãy cùng lập ra quy tắc mới đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 揉める (N1/N2): Cãi nhau / Tranh chấp / Xảy ra mâu thuẫn.
* 勝手に (N3): Tự ý / Tự tiện / Không xin phép.
* 報告 (N4): Báo cáo.
* 相談する (N4): Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến.
* 一言声をかける (N2): Nói một lời / Báo một tiếng / Nhắc qua một câu.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh lại.
* 勝手に (N3): Tự ý / Tự tiện / Không xin phép.
* 報告 (N4): Báo cáo.
* 相談する (N4): Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến.
* 一言声をかける (N2): Nói một lời / Báo một tiếng / Nhắc qua một câu.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh lại.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-せずに (相談せずに): Mà không làm gì đó (Dạng trang trọng của V-ないで) (N3).
・V-なくてもいい (怒らなくてもいい): Không cần phải... (N4).
・V-なさい (話しなさい / 作りなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・N + な のに (仕事なのに): Dù là... mà lại... (Diễn tả sự bất ngờ hoặc không hài lòng) (N4).
・V-ない + と (ないと): Nếu không... (Chỉ hệ quả tất yếu) (N4).
・V-る + のは + A (動くのは良くない): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Giao nhầm hàng
田崎: 三浦さん、発送のミスで、お客様に別の商品を送ってしまいました。 ♬
Anh Miura ơi, em lỡ gửi nhầm sản phẩm khác cho khách rồi ạ.
三浦: すぐに謝って、正しい物を今日中に送りなさい。 ♬
Hãy xin lỗi ngay và gửi đồ đúng ngay trong hôm nay đi.
田崎: お客様はもう使ったそうで、返すのが難しいです。 ♬
Nghe nói khách đã dùng rồi nên khó trả lại hàng ạ.
三浦: こちらのミスだ。返さなくてもいいと伝えなさい. ♬
Là lỗi của mình. Hãy bảo họ là không cần trả lại cũng được.
田崎: お詫びに、次回の割引券も送りますか ? ♬
Để xin lỗi, mình gửi cả phiếu giảm giá lần tới nhé?
三浦: そうだね。誠意を見せることが大切だよ。 ♬
Đúng thế nhỉ. Cho thấy thành ý là điều quan trọng đấy.
田崎: わかりました。これからは二人でチェックします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ nay chúng em sẽ kiểm tra hai người ạ.
三浦: よし。準備ができたらすぐに報告しなさい。 ♬
Tốt. Sau khi chuẩn bị xong hãy báo cáo ngay nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* お詫び (N2): Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi.
* 割引券 (N3): Phiếu giảm giá / Voucher.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 今日中に (N4): Ngay trong ngày hôm nay.
* 商品 (N4): Sản phẩm / Hàng hóa.
* 返す (N4): Trả lại.
* 割引券 (N3): Phiếu giảm giá / Voucher.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 今日中に (N4): Ngay trong ngày hôm nay.
* 商品 (N4): Sản phẩm / Hàng hóa.
* 返す (N4): Trả lại.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもいい (返さなくてもいい): Không làm... cũng được (Cho phép/Không bắt buộc) (N4).
・~しなさい (送りなさい / 伝えなさい / 報告しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-て + しまいました (送ってしまいました): Lỡ... / Đã trót... (Diễn tả sự hối tiếc hoặc sơ suất) (N4).
・V-る / A / N + そうです (使ったそうで): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin từ nguồn khác) (N4).
・V-たら (できたら): Sau khi... / Nếu... thì... (N4).
・N + に (お詫びに): Để làm... / Thay cho... (Chỉ mục đích của hành động) (N4).
Nhà cung cấp chậm trễ
河西: 取引先からの部品が届かないので、このままでは納期に遅れます。 ♬
Vì linh kiện không tới nên sẽ trễ thời hạn ạ.
大西: まず理由を調べて、お客様に正直に話しなさい。 ♬
Hãy tìm hiểu lý do rồi nói thật với khách hàng đi.
河西: 怒られるのが怖くて、連絡が遅れました。 ♬
Vì em sợ bị mắng nên đã báo muộn ạ.
大西: 隠すのが一番良くない。早く言えば助けてもらえるよ。 ♬
Giấu giếm là điều tệ nhất. Nếu nói sớm thì sẽ được giúp đỡ đấy.
河西: すみません。3日待ってもらえるように頼んできます。 ♬
Em xin lỗi ạ. Em sẽ đi nhờ họ chờ thêm 3 ngày ạ.
大西: 誠意を持って謝って、これからの計画を伝えなさい。 ♬
Hãy xin lỗi bằng sự thành ý và báo cho họ kế hoạch sau này.
河西: はい。逃げずにしっかりお話ししてきます。 ♬
Vâng ạ. Em sẽ không trốn tránh mà nói chuyện thật tử tế ạ.
大西: その意気だ。戻ったらすぐに報告しなさい。 ♬
Tinh thần tốt đấy. Hễ về thì báo cáo ngay nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 正直に (N3): Một cách thành thật / Trung thực.
* 計画 (N4): Kế hoạch.
* 部品 (N3): Linh kiện / Phụ tùng.
* 取引先 (N2): Đối tác kinh doanh / Nhà cung cấp.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 逃げる (N4): Trốn tránh / Chạy trốn.
* 納期 (N2): Thời hạn giao hàng.
* 計画 (N4): Kế hoạch.
* 部品 (N3): Linh kiện / Phụ tùng.
* 取引先 (N2): Đối tác kinh doanh / Nhà cung cấp.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 逃げる (N4): Trốn tránh / Chạy trốn.
* 納期 (N2): Thời hạn giao hàng.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ば ... V-てもらえる (言えば助けてもらえる): Nếu làm V thì sẽ được ai đó giúp đỡ (N4).
・~しなさい (話しなさい / 伝えなさい / 報告しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-られる (怒られる): Thể bị động (Bị mắng) (N4).
・V-る / V-ない + ように (待ってもらえるように): Để cho... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ずに (逃げずに): Mà không làm gì (Trang trọng hơn ないで) (N3).
・V-たら (戻ったら): Sau khi... / Hễ... (N4).
Hiểu lầm khi chỉ bảo
杉本: 有馬さん、私の注意で後輩が泣いてしまいました。 ♬
Vì lời nhắc nhở của em mà cấp dưới đã khóc rồi ạ.
有馬: 言葉が強すぎたのかい?場所も悪かったかな。 ♬
Lời lẽ mạnh quá hả? Hay địa điểm cũng không tốt?
杉本: みんなの前で怒ったので、パワハラだと思われました。 ♬
Vì em mắng trước mặt mọi người nên bị cho là quấy rối quyền lực ạ.
有馬: 相手の気持ちを傷つけないように教えるのがプロだ。 ♬
Dạy bảo sao cho không làm tổn thương đối phương mới là chuyên nghiệp.
杉本: もう一度二人で話し合って、誤解を解いてきます。 ♬
Em sẽ nói chuyện riêng lại với cậu ấy để tháo gỡ hiểu lầm ạ.
有馬: まずは自分の言い方が悪かったと謝りなさい。 ♬
Trước tiên hãy xin lỗi rằng cách nói của mình chưa tốt đi.
杉本: はい。これからは良いところも伝えるようにします。 ♬
Vâng ạ. Từ nay em sẽ chú ý nói cả những điểm tốt nữa ạ.
有馬: その調子だ。信頼関係を大切にしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hãy trân trọng mối quan hệ tin cậy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 誤解 (N3): Hiểu lầm.
* 信頼 (N3): Tin cậy / Sự tin tưởng.
* 注意する (N4): Nhắc nhở / Chú ý / Cảnh báo.
* 後輩 (N4): Cấp dưới / Hậu bối.
* 傷つける (N2): Làm tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần).
* 誤解を解く (N1): Tháo gỡ hiểu lầm / Giải tỏa sự hiểu lầm.
* パワハラ (N1/Bus): Quấy rối quyền lực.
* 信頼 (N3): Tin cậy / Sự tin tưởng.
* 注意する (N4): Nhắc nhở / Chú ý / Cảnh báo.
* 後輩 (N4): Cấp dưới / Hậu bối.
* 傷つける (N2): Làm tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần).
* 誤解を解く (N1): Tháo gỡ hiểu lầm / Giải tỏa sự hiểu lầm.
* パワハラ (N1/Bus): Quấy rối quyền lực.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない + ように (傷つけないように): Để không... (Chỉ mục đích/mong muốn) (N4).
・V-る + ようにする (伝えるようにします): Cố gắng để làm gì đó (N4).
・V-て + しまいました (泣いてしまいました): Lỡ... / Đã trót... (Chỉ kết quả không mong muốn) (N4).
・V-なさい (謝りなさい / 大切にしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-られる (思われました): Thể bị động (N4).
・V / A / N + ので (怒ったので): Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan) (N4).
Sản phẩm bị lỗi
金子: 岡崎さん、先日送った部品に不具合がありました。 ♬
Anh Okazaki ơi, linh kiện mình gửi đã bị lỗi rồi ạ.
岡崎: 大変だ!すぐにお客様のところへ確認に行きなさい。 ♬
Nguy quá! Hãy đi xác nhận ngay tại chỗ khách hàng đi.
金子: 予備があったので、今はラインが動いているそうです。 ♬
Vì có dự phòng nên nghe nói bây giờ dây chuyền vẫn đang chạy ạ.
岡崎: それでも急いで交換品を届けて、謝ってきなさい。 ♬
Dù vậy cũng hãy khẩn trương mang đồ thay thế đến và xin lỗi đi.
金子: 原因の説明も、準備して一緒に行います。 ♬
Em cũng sẽ chuẩn bị và giải thích cả nguyên nhân nữa ạ.
岡崎: すぐに動く姿勢が、これからの取引を守るんだ。 ♬
Thái độ hành động ngay lập tức sẽ bảo vệ việc giao dịch sau này.
金子: わかりました。すぐに出発します。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ xuất phát ngay ạ.
岡崎: よし。向こうに着いたら状況を連絡しなさい。 ♬
Tốt. Hễ đến nơi hãy liên lạc báo tình hình nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 不具合 (N1): Lỗi / Hỏng hóc / Trục trặc kỹ thuật.
* 取引 (N2): Giao dịch / Quan hệ làm ăn.
* 予備 (N3): Dự phòng / Đồ dự trữ.
* 姿勢 (N2): Thái độ / Tư thế / Quan điểm tiếp cận vấn đề.
* 交換品 (N2): Sản phẩm thay thế.
* 状況 (N3): Tình hình / Tình trạng.
* ライン (N4/Bus): Dây chuyền sản xuất (Production line).
* 取引 (N2): Giao dịch / Quan hệ làm ăn.
* 予備 (N3): Dự phòng / Đồ dự trữ.
* 姿勢 (N2): Thái độ / Tư thế / Quan điểm tiếp cận vấn đề.
* 交換品 (N2): Sản phẩm thay thế.
* 状況 (N3): Tình hình / Tình trạng.
* ライン (N4/Bus): Dây chuyền sản xuất (Production line).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + に 行く (確認に行く): Đi để thực hiện mục đích gì đó (N4).
・V-る / A / N + そうです (動いているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-て + きます (謝ってきなさい): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).
・V-たら (着いたら): Sau khi... / Hễ... (Chỉ điều kiện thời gian hoặc giả định) (N4).
・~しなさい (行きなさい / 連絡しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + N (動く姿勢): Định ngữ (Động từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau) (N4).
Khối lượng công việc bất công
三木: 澤田さん、他の人と比べて私だけに難しい仕事が多くて困っています。 ♬
Anh Sawada ơi, em đang gặp khó khăn vì chỉ mình em là nhiều việc khó ạ.
澤田: それは不公平だね。上司に相談してみたかい? ♬
Thế thì bất công quá. Em đã thử thảo luận với cấp trên chưa?
三木: 相談すると、嫌がらせを受けるのが怖いです。 ♬
Em sợ hễ thảo luận là sẽ bị quấy rối ạ.
澤田: 人事は秘密を守るから、勇気を出して話しなさい。 ♬
Phòng nhân sự giữ bí mật nên hãy lấy dũng khí mà nói đi.
三木: 自分の仕事量をグラフにまとめたから行こうと思います。 ♬
Em định tổng hợp lượng việc của mình thành biểu đồ rồi mới đi ạ.
澤田: 客観的な資料があれば、会社も動いてくれるよ。 ♬
Hễ có tài liệu khách quan thì công ty sẽ hành động giúp đấy.
三木: わかりました。働きやすい環境にしたいです。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em muốn tạo môi trường dễ làm việc ạ.
澤田: その調子だ。無理をせずに準備しなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hãy chuẩn bị mà đừng quá sức.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 不公平 (N2): Bất công / Không công bằng (Đối lập với 公平 - Kouhei).
* 環境 (N3): Môi trường.
* 嫌がらせ (N1/N2): Quấy rối / Làm phiền / Trù dập.
* 人事 (N2): Nhân sự / Phòng nhân sự.
* 客観的な (N3): Khách quan.
* 資料 (N3): Tài liệu / Số liệu.
* 勇気を出す (N3): Lấy dũng khí / Can đảm lên.
* 無理をする (N4): Quá sức / Cố quá mức.
* 環境 (N3): Môi trường.
* 嫌がらせ (N1/N2): Quấy rối / Làm phiền / Trù dập.
* 人事 (N2): Nhân sự / Phòng nhân sự.
* 客観的な (N3): Khách quan.
* 資料 (N3): Tài liệu / Số liệu.
* 勇気を出す (N3): Lấy dũng khí / Can đảm lên.
* 無理をする (N4): Quá sức / Cố quá mức.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれる (動いてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-なさい (話しなさい / 準備しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-て + から (まとめてから): Sau khi làm V thì... (N4).
・V-る + と (相談すると): Hễ làm V... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc giả định) (N4).
・V-せずに (無理をせずに): Mà không làm gì đó (Trang trọng hơn ないで) (N3).
・V-たい (環境にしたい): Muốn làm cho/trở thành... (N4).
・V-れる / られる (受ける): Ở đây là nhận (hành động tiêu cực từ người khác) (N4).
Khoảng cách giữa các phòng ban
永井: 藤田さん、営業と製造の間で連絡ミスが起きました。 ♬
Anh Fujita ơi, có lỗi liên lạc giữa phòng kinh doanh và sản xuất rồi ạ.
藤田: また納期のことかい?お互いの言い分を聞なさい。 ♬
Lại chuyện thời hạn hả? Hãy nghe lý lẽ của cả hai bên đi.
永井: どちらも「自分は悪くない」と怒っています。 ♬
Cả hai bên đều đang giận và nói "mình không sai" ạ.
藤田: 間に立って、スケジュールを調整するのが君の役目だ。 ♬
Đứng giữa điều chỉnh lịch trình chính là nhiệm vụ của em đấy.
永井: 直接話すと喧嘩になるので、私が間に入ります。 ♬
Hễ nói trực tiếp là sẽ cãi nhau nên em sẽ đứng giữa ạ.
藤田: 中立な立場で、お互いの苦労を伝えなさい。 ♬
Với lập trường trung lập, hãy truyền đạt sự vất vả của đôi bên.
永井: わかりました。納得できる案を提示してきます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ đưa ra phương án có thể thuyết phục ạ.
藤田: よし。どちらの味方にもならずに進めなさい。 ♬
Tốt. Hãy tiến hành mà không về phe bên nào cả nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 役目 (N2): Nhiệm vụ / Vai trò / Trách nhiệm (thường dùng trong bối cảnh công việc cụ thể).
* 中立 (N1): Trung lập.
* 言い分 (N1): Lý lẽ / Cách giải thích của một bên / Lời phân trần.
* 調整する (N3): Điều chỉnh / Sắp xếp lại cho hợp lý.
* 提示する (N1): Đưa ra / Trình bày (phương án, dữ liệu).
* 喧嘩 (N4): Cãi nhau / Đánh nhau / Xung đột.
* 味方 (N3): Đồng minh / Phe / Người ủng hộ.
* 中立 (N1): Trung lập.
* 言い分 (N1): Lý lẽ / Cách giải thích của một bên / Lời phân trần.
* 調整する (N3): Điều chỉnh / Sắp xếp lại cho hợp lý.
* 提示する (N1): Đưa ra / Trình bày (phương án, dữ liệu).
* 喧嘩 (N4): Cãi nhau / Đánh nhau / Xung đột.
* 味方 (N3): Đồng minh / Phe / Người ủng hộ.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + に なる (喧嘩になる / 味方になる): Trở thành... / Biến thành... (N4).
・~しなさい (聞きなさい / 伝えなさい / 進めなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-る + と (話すと): Hễ... / Khi... (Chỉ hệ quả tất yếu) (N4).
・V / A / N + ので (なるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-る + の は + N + だ (調整するのが役目だ): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-ずに (ならずに): Mà không làm... (Trang trọng hơn ないで) (N3).
Thiếu người làm
篠崎: 小松さん、チーム内で急な欠員が出たので、このままでは納期に間に合いません。 ♬
Anh Komatsu ơi, bỗng nhiên thiếu người nên không kịp thời hạn ạ.
小松: 他の部署から人を呼ぶことはできないのかい? ♬
Không thể gọi người từ các bộ phận khác hả em?
篠崎: どこも忙しいそうで、協力を断られてしまいました。 ♬
Chỗ nào trông cũng bận nên em bị từ chối mất rồi ạ.
小松: 仕方ない。お客様に正直に状況を話しなさい。 ♬
Đành chịu thôi. Hãy nói thật tình hình với khách hàng đi.
篠崎: 「人がいないから遅れる」と言うのは怖いです。 ♬
Nói "vì không có người nên trễ" em thấy sợ ạ.
小松: 嘘をつくほうが失礼だ。誠意を持って謝ってきなさい。 ♬
Nói dối mới là thất lễ. Hãy đi xin lỗi bằng sự thành ý đi.
篠崎: はい。代わりの日程を伝えてきます。 ♬
Vâng ạ. Em sẽ đi báo lịch trình thay thế ạ.
小松: よし。まずは落ち着いてメモをまとめなさい。 ♬
Tốt. Trước tiên hãy bình tĩnh tổng hợp ghi chú lại đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 欠員 (N1): Thiếu người / Vị trí trống (do nghỉ việc hoặc nghỉ ốm).
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 部署 (N2): Bộ phận / Phòng ban.
* 日程 (N3): Lịch trình / Chương trình.
* 断る (N4): Từ chối.
* 失礼な (N4): Thất lễ / Vô lễ.
* 仕方ない (N4): Không còn cách nào khác / Đành chịu.
* 誠意 (N1): Thành ý / Sự chân thành.
* 部署 (N2): Bộ phận / Phòng ban.
* 日程 (N3): Lịch trình / Chương trình.
* 断る (N4): Từ chối.
* 失礼な (N4): Thất lễ / Vô lễ.
* 仕方ない (N4): Không còn cách nào khác / Đành chịu.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ほうが + A (つくほうが失礼だ): So sánh vế nào hơn (Làm... thì... hơn) (N4).
・~しなさい (話しなさい / 謝ってきなさい / まとめなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ cấp trên) (N4).
・V-る + ことは できない (呼ぶことはできない): Không thể làm việc gì đó (Thể khả năng) (N4).
・V-て + きます (謝ってきなさい / 伝えてきます): Đi làm gì đó rồi quay lại (N4).
・V-られる (断られてしまいました): Thể bị động (Bị từ chối) (N4).
・V-る / A / N + そうです (忙しいそうで): Nghe nói là... / Trông có vẻ... (N4).
AI đánh giá
加藤: 佐藤さん、来月からAIが評価をやるという噂、聞きました? ♬
Anh Sato ơi, anh nghe tin đồn từ tháng sau AI sẽ đánh giá chưa?
佐藤: ええ、本当かもしれませんね。少し怖いです。 ♬
Ừm, có lẽ là thật đấy nhỉ. Tôi thấy hơi sợ.
加藤: AIなら、みんな公平になるんでしょうか。 ♬
Nếu là AI thì chắc mọi người sẽ trở nên công bằng hơn anh nhỉ?
佐藤: 数字だけで決まるなら、厳しいかもしれません。 ♬
Nếu chỉ quyết định bằng con số thì có lẽ sẽ khắt khe đấy.
加藤: 上司との面談もなくなるんですかね。 ♬
Liệu cả buổi phỏng vấn với sếp cũng mất luôn anh nhỉ?
佐藤: それはないらしいですよ。安心してください。 ♬
Nghe nói không có chuyện đó đâu. Anh yên tâm đi.
加藤: そうですか。今のうちに勉強しておいたほうがいいですね。 ♬
Thế ạ. Em nghĩ mình nên học sẵn từ bây giờ thì tốt hơn nhỉ.
佐藤: ええ。今の仕事をしっかりやるのが一番ですよ。 ♬
Ừm. Làm tốt việc hiện tại vẫn là điều tốt nhất đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 評価 (N3): Đánh giá.
* 公平に (N2): Một cách công bằng.
* 噂 (N3): Tin đồn.
* 面談 (N2): Phỏng vấn / Trao đổi trực tiếp.
* 厳しい (N4): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* しっかり (N4): Chỉn chu / Thỏa đáng / Chắc chắn.
* 公平に (N2): Một cách công bằng.
* 噂 (N3): Tin đồn.
* 面談 (N2): Phỏng vấn / Trao đổi trực tiếp.
* 厳しい (N4): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* しっかり (N4): Chỉn chu / Thỏa đáng / Chắc chắn.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + かもしれません (本当かもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán khoảng 50%) (N4).
・V / A / N + らしい (ないらしい): Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được) (N4).
・V-た + ほうがいい (勉強しておいたほうがいい): Nên làm gì đó (Lời khuyên) (N4).
・V-て + おきます (勉強しておいた): Làm sẵn / Làm chuẩn bị (N4).
・~なら (AIなら / 決まるなら): Nếu là... / Nếu mà... (Giả định tình huống) (N4).
・V-る + のが一番だ (やるのが一番だ): Làm việc... là tốt nhất (N4).
Sáp nhập công ty
山田: 鈴木さん、わが社がA社と合併するという噂は、本当でしょうか。 ♬
Anh Suzuki ơi, chuyện sáp nhập với công ty A là thật hả anh?
鈴木: さあ。でも、社長がよく向こうに行っているらしいですよ。 ♬
Ai biết được. Nhưng nghe nói giám đốc hay sang bên đó lắm.
山田: AIの仕事を一緒にやるための提携とか合併だとか、いろいろ言われています。 ♬
Nghe đâu là sáp nhập để cùng làm việc về AI.
鈴木: もしそうなら、私たちの仕事も変わるでしょうね。 ♬
Nếu đúng vậy thì chắc công việc của mình cũng thay đổi nhỉ.
山田: 給料や休みが変わるのは、少し不安です。 ♬
Lương hay ngày nghỉ mà thay đổi thì em hơi lo ạ.
鈴木: すぐには変わらないだろうと言われていますけど…。 ♬
Dù người ta nói là chắc không đổi ngay đâu nhưng mà...
山田: 早くはっきりするといいんですけどね。 ♬
Giá mà sớm rõ ràng thì tốt anh nhỉ.
鈴木: まあ、今は静かにニュースを待つしかないですよ。 ♬
Chà, giờ thì chỉ còn cách im lặng chờ tin tức thôi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 合併 (N1): Sáp nhập (giữa hai hay nhiều công ty).
* 不安 (N3): Lo lắng / Bất an / Không yên tâm.
* 提携 (N1): Liên kết / Hợp tác kinh doanh.
* 噂 (N3): Tin đồn.
* 向こう (N4): Phía bên kia / Đối phương / Công ty đối tác (trong bối cảnh này).
* 静かに (N4): Im lặng / Yên tĩnh.
* 不安 (N3): Lo lắng / Bất an / Không yên tâm.
* 提携 (N1): Liên kết / Hợp tác kinh doanh.
* 噂 (N3): Tin đồn.
* 向こう (N4): Phía bên kia / Đối phương / Công ty đối tác (trong bối cảnh này).
* 静かに (N4): Im lặng / Yên tĩnh.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + だろう (変わるだろう / 変わらないだろう): Có lẽ là... (Phán đoán chắc chắn hơn かもしれません) (N4).
・V / A / N + らしい (行っているらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V-る + しかない (待つしかない): Chỉ còn cách... / Không còn lựa chọn nào khác ngoài... (N4).
・もし ~ なら (もしそうなら): Nếu... thì... (Giả định tình huống) (N4).
・V-る + と いい (はっきりするといい): Hy vọng là... / Giá mà... thì tốt (N4).
・V-られている (言われています): Thể bị động (Đang được nói là...) (N4).
Công ty trả tiền tài khoản AI
高橋: 伊藤さん、月額のAIアカウント料金を会社が負担してくれるそうですよ。 ♬
Anh Ito ơi, nghe nói công ty sẽ chi trả tiền tài khoản AI cho mình đấy ạ.
伊藤: 社員全員ではなく、使いたい希望者だけらしいですよ。 ♬
Nghe nói không phải tất cả đâu, chỉ những người có nguyện vọng thôi.
高橋: 個人で払うと高いので、会社が出してくれるのは助かりますね。 ♬
Vì đắt nên công ty trả cho thì giúp ích quá anh nhỉ.
伊藤: でも、その代わりに仕事をもっと早くしろというプレッシャーかもしれません。 ♬
Nhưng có lẽ đó là áp lực bắt mình phải làm việc nhanh hơn đấy.
高橋: 確かに。業務の効率を上げないと、あとで怒られるかも…。 ♬
Đúng thật ạ. Nếu không tăng hiệu suất thì có lẽ sẽ bị mắng...
伊藤: 便利なものには、必ず裏があると思ったほうがいいですよ。 ♬
Nên nghĩ là đồ tiện lợi thì lúc nào cũng có mặt trái của nó.
高橋: それでも、最新の技術を自由に使えるのは楽しみです。 ♬
Dù vậy thì em vẫn mong chờ vì được dùng công nghệ mới ạ.
伊藤: 正式な通知が来たら、まずは申し込んでみたらどうですか。 ♬
Hễ có thông báo chính thức, anh thử đăng ký xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 負担する (N2): Chi trả / Gánh vác chi phí.
* 裏がある (N1): Có mặt trái / Có ẩn ý phía sau / Không đơn giản như vẻ ngoài.
* 希望者 (N2): Người có nguyện vọng / Người đăng ký.
* 効率 (N3): Hiệu suất / Năng suất.
* 正式な (N3): Chính thức.
* プレッシャー (N2): Áp lực.
* 助かる (N4): Giúp ích / May mắn quá.
* 裏がある (N1): Có mặt trái / Có ẩn ý phía sau / Không đơn giản như vẻ ngoài.
* 希望者 (N2): Người có nguyện vọng / Người đăng ký.
* 効率 (N3): Hiệu suất / Năng suất.
* 正式な (N3): Chính thức.
* プレッシャー (N2): Áp lực.
* 助かる (N4): Giúp ích / May mắn quá.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-たら どうですか (申し込んでみたらどうですか): Thử làm... xem sao? (Đưa ra lời khuyên) (N4).
・V / A / N + かもしれません (プレッシャーかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V-た ほうがいい (思ったほうがいい): Nên... (N4).
・V-て くれる (負担してくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V / A / N + らしい (希望者だけらしい): Nghe nói là... (N4).
・V-る + と (払うと): Hễ... / Nếu... thì (hệ quả tự nhiên hoặc thực tế) (N4).
・V-られる (怒られる): Thể bị động (Bị mắng) (N4).
Robot pha cà phê ở sảnh
渡辺: 中村さん、受付のロビーにロボットのカフェができるという噂は、本当ですか。 ♬
Anh Nakamura ơi, chuyện sắp có tiệm cà phê robot ở lễ tân là thật ạ?
中村: 噂ではそうらしいですね。社員の福利厚生を充実させるための導入だとか。 ♬
Theo tin đồn thì hình như là vậy. Nghe đâu là phúc lợi nhân viên.
渡辺: 自動でコーヒーを淹れてくれるなら、休憩時間が楽しくなって嬉しいです。 ♬
Nếu nó tự động pha cà phê cho mình thì em vui lắm ạ.
中村: でも、効率化によって受付の人がいなくなるかもしれませんという噂も…。 ♬
But cũng có tin đồn là nhân viên lễ tân có lẽ sẽ biến mất luôn...
渡辺: それは寂しいですね。やはり人の挨拶のほうが、安心します。 ♬
Thế thì buồn nhỉ. Lời chào của con người vẫn thấy yên tâm hơn.
中村: まあ、全部の仕事がロボットに代わるわけではないでしょう。 ♬
Chắc không phải toàn bộ công việc đều biến thành robot đâu.
渡辺: 機械が故障した時は、誰が直すんでしょうか。 ♬
Khi máy hỏng thì ai sẽ sửa anh nhỉ?
中村: それもAIがやる時代になるのかもしれませんね。 ♬
Có lẽ sẽ đến thời đại mà cả việc đó AI cũng làm luôn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 福利厚生 (N1): Phúc lợi nhân viên (Chế độ đãi ngộ ngoài lương).
* 寂しい (N4): Buồn / Cô đơn / Trống trải.
* 導入する (N2): Đưa vào sử dụng / Áp dụng (công nghệ, hệ thống mới).
* 充実させる (N2): Làm cho đầy đủ / Hoàn thiện / Phong phú thêm.
* 効率化 (N2): Hiệu quả hóa / Tối ưu hóa năng suất.
* 挨拶 (N4): Lời chào / Chào hỏi.
* 淹れる (N1): Pha (trà, cà phê).
* 寂しい (N4): Buồn / Cô đơn / Trống trải.
* 導入する (N2): Đưa vào sử dụng / Áp dụng (công nghệ, hệ thống mới).
* 充実させる (N2): Làm cho đầy đủ / Hoàn thiện / Phong phú thêm.
* 効率化 (N2): Hiệu quả hóa / Tối ưu hóa năng suất.
* 挨拶 (N4): Lời chào / Chào hỏi.
* 淹れる (N1): Pha (trà, cà phê).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + わけではない (代わるわけではない): Không hẳn là... / Không có nghĩa là... (Dùng để phủ định một phần hoặc một suy luận) (N4).
・V / A / N + かもしれません (いなくなるかもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn) (N4).
・V / A / N + らしい (そうらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V-た + ほうが + A (挨拶のほうが安心する): So sánh vế nào hơn (Vế ... thì hơn) (N4).
・V-て + くれる (淹れてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・N + に なる (時代になる): Trở thành... / Trở nên... (N4).
Trưởng phòng chuyển công tác
小林: 前田さん、来月から部長が大阪の支社に転勤になるって聞きました? ♬
Anh Maeda ơi, anh nghe tin trưởng phòng sắp chuyển đi Osaka chưa?
前田: ええ。人事で内密らしいですけど、ほぼ決まりだとか。 ♬
Vâng. Nghe nói là bí mật nhưng gần như quyết định rồi đấy.
小林: 部長がいなくなると、部署の雰囲気が変わるかもしれません。 ♬
Trưởng phòng đi rồi thì có lẽ bầu không khí sẽ thay đổi ạ.
前田: 次の部長に誰がなるか、みんな気にしていますよ。 ♬
Mọi người ai cũng đang để ý xem ai sẽ là trưởng phòng tiếp theo đấy.
小林: 現在の副部長がそのまま昇進するんでしょうか。 ♬
Liệu có phải phó phòng sẽ được thăng chức không anh?
前田: その可能性が高いでしょうね。 ♬
Khả năng đó chắc là cao đấy nhỉ.
小林: 本社から誰か来るという噂も聞きました。 ♬
Em cũng nghe tin đồn là có ai đó từ trụ sở chính sẽ đến.
前田: 正式な発表までは、静かにしていたほうがいいですよ。 ♬
Cho đến lúc công bố chính thức thì tốt nhất là nên im lặng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 転勤 (N3): Chuyển công tác (thường là đi chi nhánh khác).
* 昇進 (N2): Thăng chức.
* 内密 (N1): Bí mật / Nội bộ / Kín đáo.
* 雰囲気 (N3): Bầu không khí.
* 本社 (N3): Trụ sở chính.
* 正式な (N3): Chính thức.
* 可能性 (N3): Khả năng / Xác suất.
* 昇進 (N2): Thăng chức.
* 内密 (N1): Bí mật / Nội bộ / Kín đáo.
* 雰囲気 (N3): Bầu không khí.
* 本社 (N3): Trụ sở chính.
* 正式な (N3): Chính thức.
* 可能性 (N3): Khả năng / Xác suất.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + らしい (内密らしい): Nghe nói là... / Hình như là... (Dựa trên thông tin có căn cứ hoặc nghe được) (N4).
・V-た + ほうがいい (していたほうがいい): Nên làm... (Lời khuyên) (N4).
・V / A / N + かもしれません (変わるかもしれません): Có lẽ là... (Phán đoán) (N4).
・V / A / N + でしょう (高いでしょう): Chắc là... / Có lẽ là... (Phán đoán với độ tin cậy cao) (N4).
・N + まで (発表まで): Cho đến khi... (N4).
・V-る + と (いなくなると): Khi... / Hễ... (N4).
Đổi đơn vị thầu nhà ăn
吉田: 山本さん、社員食堂の運営業者が変わるという噂、知ってます? ♬
Anh Yamamoto ơi, anh biết tin đồn nhà ăn sắp đổi đơn vị thầu không?
山本: 本当ですか?今の味に飽きていたので、新しいメニューは嬉しいです。 ♬
Thật ạ? Em đang chán vị hiện tại nên thấy vui ạ.
吉田: ただ、一食の値段が少し上がるかもしれませんという話もあります。 ♬
Cũng có chuyện là giá cả có lẽ sẽ tăng chút đỉnh đấy.
山本: もっと美味しくなるなら、多少高くてもいいですよ。 ♬
Nếu ngon lên thì đắt hơn một chút cũng được ạ.
吉田: 健康に良いメニューが増えるらしいですよ。 ♬
Nghe nói là các món tốt cho sức khỏe sẽ tăng lên đấy.
山本: 最近太ったので、ダイエット中の私にはぴったりかもしれません。 ♬
Dạo này béo lên nên có lẽ lại rất hợp với em.
吉田: 来月の末から変わる予定だとか。楽しみですね。 ♬
Nghe đâu dự kiến cuối tháng sau sẽ đổi. Mong chờ quá nhỉ.
山本: はい。今のうちに今のメニューを食べておきます。 ♬
Vâng. Ngay lúc này em sẽ ăn sẵn mấy món hiện tại ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 業者 (N2): Đơn vị thầu / Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
* 飽きる (N2): Chán / Ngán / Không còn hứng thú do lặp lại nhiều lần.
* ぴったり (N3): Vừa vặn / Rất hợp / Hoàn hảo.
* 運営する (N2): Vận hành / Quản lý (nhà ăn, dự án).
* 多少 (N2): Một chút / Ít nhiều.
* 末 (N3): Cuối (tháng, năm).
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* 飽きる (N2): Chán / Ngán / Không còn hứng thú do lặp lại nhiều lần.
* ぴったり (N3): Vừa vặn / Rất hợp / Hoàn hảo.
* 運営する (N2): Vận hành / Quản lý (nhà ăn, dự án).
* 多少 (N2): Một chút / Ít nhiều.
* 末 (N3): Cuối (tháng, năm).
* 健康 (N4): Sức khỏe.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + 予定だとか (変わる予定だとか): Nghe đâu là có dự định... (Kết hợp giữa 予定 - dự định và とか - nghe nói là) (N4).
・V-て + おきます (食べておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V / A / N + かもしれません (上がるかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V / A / N + らしい (増えるらしい): Nghe nói là... / Dường như là... (N4).
・V-てもいい (高くてもいい): Làm... cũng được / Dẫu cho... cũng không sao (N4).
・~なら (美味しくなるなら): Nếu... (N4).
Tiền thưởng mùa hè
佐々木: 山口さん、社内の噂では、今年のボーナスは去年より多いらしいですよ。 ♬
Anh Yamaguchi ơi, nghe nói thưởng năm nay nhiều hơn năm ngoái đấy ạ.
山口: お、それはいいですね。昨年の業績が良かったからかな。 ♬
Ồ, thế thì tốt quá. Chắc là vì thành tích kinh doanh tốt nhỉ.
佐々木: ただ、具体的に何ヶ月分になるかは、まだ決まっていないそうです。 ♬
Nghe nói là mấy tháng lương thì vẫn chưa quyết định ạ.
山口: あまり期待しすぎると、少なかった時にがっかりするよ。 ♬
Kỳ vọng quá nhiều thì lúc ít sẽ thấy thất vọng đấy.
佐々木: そうですね。でも、嬉しくて旅行の計画を立ててしまいました。 ♬
Đúng vậy ạ. Nhưng em lỡ lập kế hoạch đi du lịch mất rồi.
山口: 例年通りなら、金額が下がることはないだろうけどね。 ♬
Nếu như mọi năm thì chắc là không giảm đâu nhỉ.
佐々木: 正式な通知が来るのは、来月でしょうか。 ♬
Liệu thông báo chính thức có vào tháng sau không anh?
山口: だろうね。それまではお金を使いすぎないように。 ♬
Chắc vậy. Cho đến lúc đó đừng tiêu quá nhiều tiền nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 業績 (N2): Thành tích kinh doanh / Kết quả công việc.
* がっかりする (N3): Thất vọng / Chán nản.
* 期待 (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
* 通知 (N3): Thông báo / Thông tin chính thức.
* 例年通り (N2): Như mọi năm / Theo thông lệ hàng năm.
* ボーナス (N4): Tiền thưởng (thường là thưởng định kỳ mùa hè và mùa đông).
* 計画 (N4): Kế hoạch.
* がっかりする (N3): Thất vọng / Chán nản.
* 期待 (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
* 通知 (N3): Thông báo / Thông tin chính thức.
* 例年通り (N2): Như mọi năm / Theo thông lệ hàng năm.
* ボーナス (N4): Tiền thưởng (thường là thưởng định kỳ mùa hè và mùa đông).
* 計画 (N4): Kế hoạch.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + だろう (ないだろう / だろうね): Có lẽ là... (Phán đoán dựa trên suy luận) (N4).
・V-る + ように (使いすぎないように): Để (không)... / Hãy chú ý để (không)... (Chỉ mục đích hoặc lời khuyên) (N4).
・V / A / N + らしい (多いらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V / A / N + そうです (決まっていないそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-て + しまいました (立ててしまいました): Lỡ... / Đã trót... (N4).
・V-る + と (期待しすぎると): Hễ... / Nếu... thì (dẫn đến một kết quả tất yếu) (N4).
Đồng nghiệp thăng chức nhanh
松井: 木村さん、となりの部署の佐藤が課長になるらしいですよ。 ♬
Anh Kimura ơi, nghe nói anh Sato phòng bên sắp lên làm tổ trưởng đấy.
木村: やっぱり。彼は非常に仕事ができるから、それは当然だろうね。 ♬
Quả nhiên. Cậu ấy làm được việc nên chuyện đó là đương nhiên rồi.
松井: 入社5年目で課長になるのは、すごく早いですよ。 ♬
Vào làm năm thứ 5 mà lên tổ trưởng là cực kỳ nhanh đấy ạ.
木村: 実力がある人は、しっかり評価されるべきだよ。 ♬
Người có thực lực thì nên được đánh giá cao thôi.
松井: 私(わたし)たちも負けずに頑張らないといけませんね。 ♬
Chúng ta cũng phải cố gắng lên thôi anh nhỉ.
木村: そうだね。でも、健康が一番大切だよ。 ♬
Đúng vậy. Nhưng sức khỏe vẫn là quan trọng nhất đấy.
松井: 佐藤さんに、お祝いを言っておきます。 ♬
Em sẽ gửi lời chúc mừng tới anh Sato ạ.
木村: それがいいね。いい人間関係を作るのも仕事だよ。 ♬
Thế thì tốt. Tạo dựng quan hệ tốt cũng là một phần công việc mà.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 課長 (N3): Tổ trưởng / Trưởng nhóm / Trưởng phân khoa.
* 当然 (N3): Đương nhiên / Hiển nhiên.
* 評価する (N3): Đánh giá.
* 実力 (N2): Thực lực / Năng lực thực tế.
* 入社 (N3): Vào làm tại công ty.
* 人間関係 (N2): Quan hệ giữa người với người.
* お祝い (N4): Sự chúc mừng / Quà chúc mừng.
* 当然 (N3): Đương nhiên / Hiển nhiên.
* 評価する (N3): Đánh giá.
* 実力 (N2): Thực lực / Năng lực thực tế.
* 入社 (N3): Vào làm tại công ty.
* 人間関係 (N2): Quan hệ giữa người với người.
* お祝い (N4): Sự chúc mừng / Quà chúc mừng.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + べきだ (評価されるべきだ): Nên làm... / Cần phải... (Chỉ nghĩa vụ đạo đức hoặc điều đương nhiên) (N3).
・V / A / N + らしい (なるらしい): Nghe nói là... (Dựa trên thông tin nghe được) (N4).
・V / A / N + だろう (当然だろう): Có lẽ là... / Chắc hẳn là... (Phán đoán) (N4).
・V-ない + といけません (頑張らないといけません): Phải làm gì đó (N4).
・V-て + おきます (言っておきます): Làm sẵn / Làm chuẩn bị (N4).
・V-る + のは / のも (作るのは仕事だ): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).
Văn phòng sắp chuyển đi
林: 清水さん、本社がもっと広いビルに引っ越すという噂、知ってます? ♬
Anh Shimizu ơi, anh biết tin đồn trụ sở chính sắp chuyển sang tòa nhà rộng hơn không?
清水: 本当ですか?今のビルも十分に綺麗だと思いますけど。 ♬
Thật hả anh? Em thấy tòa nhà hiện tại cũng đẹp rồi mà.
林: 社員が増えたので、今のオフィスは狭すぎるらしいですよ。 ♬
Vì nhân viên tăng lên nên nghe nói bị hẹp quá rồi ạ.
清水: どこに移転するか、もう決まっていないんでしょうか。 ♬
Liệu đã quyết định là sẽ chuyển đi đâu chưa anh?
林: 噂では、駅の近くの新しいビルだとか。 ♬
Tin đồn là một tòa nhà mới ở gần ga gì đó ạ.
清水: それなら通勤が楽になりますね。 ♬
Nếu thế thì đi làm sẽ nhàn hơn nhỉ.
林: でも、家賃が高いから、いろいろと厳しくなるかもしれません。 ♬
Nhưng tiền thuê nhà cao nên có lẽ sẽ khắt khe hơn.
清水: まあ、はっきり決まるまでは、静かにしていましょう。 ♬
Chà, cho đến khi quyết định thì hãy cứ im lặng thôi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 移転 (N2): Chuyển đi / Di dời (văn phòng, cửa hàng).
* 通勤 (N4): Đi làm (việc di chuyển từ nhà đến nơi làm việc).
* 引っ越す (N4): Chuyển nhà / Chuyển văn phòng.
* 家賃 (N4): Tiền thuê nhà / thuê mặt bằng.
* 厳しい (N4): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* 広い (N4): Rộng rãi.
* 狭い (N4): Hẹp.
* 通勤 (N4): Đi làm (việc di chuyển từ nhà đến nơi làm việc).
* 引っ越す (N4): Chuyển nhà / Chuyển văn phòng.
* 家賃 (N4): Tiền thuê nhà / thuê mặt bằng.
* 厳しい (N4): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* 広い (N4): Rộng rãi.
* 狭い (N4): Hẹp.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます / A + すぎる (狭すぎる): Quá... (N4).
・V / A / N + らしい (狭すぎるらしい): Nghe nói là... / Dường như là... (N4).
・V / A / N + かもしれません (厳しくなるかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V / A / N + だとか (新しいビルだとか): Nghe nói là... (Dùng để liệt kê thông tin chưa xác thực) (N4).
・N + まで (決まるまで): Cho đến khi... (N4).
・V-て + いましょう (していましょう): Hãy cứ tiếp tục làm... (Duy trì trạng thái) (N4).
・~なら (それなら): Nếu thế thì... (N4).
Giờ làm linh hoạt
森: 阿部さん、働き方改革で、来月から「フレックス」が始まるらしいですよ。 ♬
Anh Abe ơi, nghe nói từ tháng sau sẽ bắt đầu (chế độ giờ làm) linh hoạt đấy.
阿部: 本当なら嬉しいですね。満員電車のラッシュを避けられます。 ♬
Nếu thật thì vui quá. Có thể tránh được giờ cao điểm buổi sáng.
森: でも、全部の部署ではないという噂も…。限定的な導入だとか。 ♬
Nhưng cũng có tin đồn là không phải tất cả bộ phận đâu...
阿部: 私たちの部署は、お客様がいるから難しいかもしれません。 ♬
Bộ phận mình vì có khách hàng nên có lẽ sẽ khó nhỉ.
森: そうですね。でも、週に一度でも使えれば助かります。 ♬
Đúng vậy ạ. Nhưng dù một tuần một lần mà dùng được thì cũng giúp ích lắm.
阿部: 働き方を変えるために、会社もいろいろ考えているんでしょう。 ♬
Chắc là công ty cũng đang xem xét để thay đổi cách làm việc thôi.
森: はっきりしたニュースが待ち遠しいですね。 ♬
Thật là mong chờ lúc có tin tức rõ ràng quá anh nhỉ.
阿部: あまり期待しすぎずに待ちましょう。 ♬
Chúng ta hãy cứ chờ mà đừng kỳ vọng quá nhiều nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 避ける (N3): Tránh (tránh xe, tránh giờ cao điểm).
* 待ち遠しい (N2): Mong chờ / Nôn nóng chờ đợi một sự kiện.
* ラッシュ (N4): Giờ cao điểm / Lúc đông đúc (Rush hour).
* 働き方改革 (N1): Cải cách cách thức làm việc (Một chính sách lớn tại Nhật).
* 導入 (N2): Đưa vào áp dụng / Triển khai (hệ thống, chế độ).
* 限定的な (N1): Tính hạn chế / Chỉ trong phạm vi nhất định.
* 期待する (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
* 待ち遠しい (N2): Mong chờ / Nôn nóng chờ đợi một sự kiện.
* ラッシュ (N4): Giờ cao điểm / Lúc đông đúc (Rush hour).
* 働き方改革 (N1): Cải cách cách thức làm việc (Một chính sách lớn tại Nhật).
* 導入 (N2): Đưa vào áp dụng / Triển khai (hệ thống, chế độ).
* 限定的な (N1): Tính hạn chế / Chỉ trong phạm vi nhất định.
* 期待する (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-られる (避けられます): Thể khả năng (Có thể...) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + すぎます (期待しすぎずに): Quá... (N4).
・V / A / N + らしい (始まるらしい): Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・V / A / N + かもしれません (難しいかもしれません): Có lẽ là... (N4).
・V-れば (使えれば): Thể điều kiện (Nếu... thì...) (N4).
・V-る + ために (変えるために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ましょう (待ちましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N4).