AI theo dõi mức độ mệt mỏi
大輔: 真理さん、AI時計が「休みましょう」と言っています。 ♬
Daisuke: Chị Mari ơi, đồng hồ AI bảo là "hãy nghỉ ngơi đi" ạ.
真理: AIが疲れを見て、休憩を教えてくれるのね。 ♬
Mari: AI nhìn thấy sự mệt mỏi nên bảo mình nghỉ ngơi nhỉ.
大輔: はい。無理をしない働き方が当たり前になりました。 ♬
Daisuke: Vâng. Cách làm việc không quá sức đã trở thành điều hiển nhiên rồi ạ.
真理: 健康が一番大切だから、いいことだわ。 ♬
Mari: Vì sức khỏe là quan trọng nhất nên điều đó rất tốt.
大輔: 深呼吸をしたら、頭がスッキリしました。 ♬
Daisuke: Hít thở sâu xong là đầu óc em sảng khoái hẳn ạ.
真理: 効率を上げるためにも、しっかり休みなさい。 ♬
Mari: Để tăng hiệu suất, hãy nghỉ ngơi thật tốt đi.
大輔: 次は午後の予定をAIに聞こうと思います。 ♬
Daisuke: Tiếp theo em định sẽ hỏi AI về dự định buổi chiều ạ.
真理: ええ。無理のない計画を作ってもらいなさい。 ♬
Mari: Ừ. Hãy nhờ nó lập một kế hoạch không quá sức nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・当たり前: Hiển nhiên
・効率: Hiệu suất
・効率: Hiệu suất
📘 Ngữ pháp:
・~(の)ように: Để làm gì đó
Tiệc nhậu trong thế giới ảo
翔: 恵さん、今日の飲み会はVRの世界でやりましょう。 ♬
Sho: Chị Megumi ơi, tiệc nhậu hôm nay mình làm trong thế giới ảo nhé.
恵: 家にいて、みんなとお店にいる体験ができるのね。 ♬
Megumi: Ở nhà mà vẫn có thể trải nghiệm cảm giác như đang ở quán cùng mọi người nhỉ.
翔: はい。本物のお店そっくりで驚きますよ。 ♬
Sho: Vâng. Nó giống hệt quán thật nên chị sẽ ngạc nhiên cho xem.
恵: 移動しなくても乾杯できるのは楽いわね. ♬
Megumi: Không cần di chuyển mà vẫn có thể cạn chén thì vui thật đấy.
翔: 私のアバターが、表情をリアルに伝えてくれます。 ♬
Sho: Nhân vật ảo của em sẽ truyền tải biểu cảm một cách chân thực ạ.
恵: 飲みすぎてもすぐ寝られるから、安心だわ。 ♬
Megumi: Dẫu có uống quá chén thì cũng ngủ được ngay nên yên tâm ạ.
翔: さあ、仮想の街にみんなで集まりましょう。 ♬
Sho: Nào, mọi người cùng tập trung tại thành phố ảo thôi.
恵: 楽しみだわ。好きな飲み物を用意しなさい。 ♬
Megumi: Mong chờ quá. Hãy chuẩn bị đồ uống yêu thích đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・仮想: Ảo
・表情: Biểu cảm
・表情: Biểu cảm
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ことができる: Có thể làm gì
Kính AI dịch thuật
トム: 健さん、このAI眼鏡で日本語が分かります。 ♬
Tom: Anh Ken ơi, nhờ chiếc kính AI này mà tôi hiểu được tiếng Nhật ạ.
健: トムさん、僕の言葉が字幕で出るんですか? ♬
Ken: Anh Tom, lời tôi nói hiện ra dưới dạng phụ đề hả?
トム: はい。すぐに声を翻訳してくれるので便利です。 ♬
Tom: Vâng. Nó dịch ngay lập tức giọng nói nên rất tiện lợi ạ.
健: 言葉の壁がないから、会話が盛り上がるね。 ♬
Ken: Vì không có rào cản ngôn ngữ nên cuộc trò chuyện sẽ hào hứng nhỉ.
トム: メニューもこれで見ると英語になります。 ♬
Tom: Thực đơn nhìn bằng cái này cũng chuyển sang tiếng Anh ạ.
健: 素晴らしい。好きな物を自由に注文してください。 ♬
Ken: Tuyệt vời. Hãy tự do gọi món anh thích nhé.
トム: はい。日本の飲み会を体験できて嬉しいです. ♬
Tom: Vâng. Tôi rất vui vì được trải nghiệm tiệc nhậu của Nhật ạ.
健: よし。乾杯の前に、手を綺麗にしなさい。 ♬
Ken: Tốt. Trước khi cạn chén, hãy làm sạch tay đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・字幕: Phụ đề
・翻訳: Dịch thuật
・翻訳: Dịch thuật
📘 Ngữ pháp:
・~(て)くれます: Ai đó làm giúp mình việc gì
AI tìm đồng nghiệp cùng sở thích
駿: 彩花さん、AIが話の合う人を見つけましたよ。 ♬
Shun: Chị Ayaka ơi, AI vừa tìm thấy người nói chuyện hợp ý em đấy ạ.
彩花: 趣味のデータを使って探したのね。 ♬
Ayaka: Nó đã dùng dữ liệu sở thích để tìm kiếm nhỉ.
駿: はい。自分から話すのが苦手な僕には助かります。 ♬
Shun: Vâng. Với người dở việc tự mình bắt chuyện như em thì thật giúp ích ạ.
彩花: AIのおかげで、交流会が効率的になったわ。 ♬
Ayaka: Nhờ có AI mà buổi giao lưu đã trở nên hiệu quả hơn rồi.
駿: 知らない人とも、アニメの話ができました。 ♬
Shun: Ngay cả với người không quen, em cũng đã có thể nói chuyện về anime ạ.
彩花: 仕事以外の繋がりを作るのも、大切なことよ. ♬
Ayaka: Tạo ra những kết nối ngoài công việc cũng là điều quan trọng đấy.
駿: 次はAIを使わずに、自分から話してみます。 ♬
Shun: Lần tới em sẽ thử tự mình nói chuyện mà không dùng AI ạ.
彩花: その意気だわ。まずは近くの人に挨拶しなさい。 ♬
Ayaka: Tinh thần tốt đấy. Trước tiên hãy chào người ở gần mình đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・共通: Chung
・苦手: Dở/Kém
・苦手: Dở/Kém
📘 Ngữ pháp:
・~(た)おかげで: Nhờ có... (kết quả tốt)
Nghỉ trưa 20 phút
蓮: 杏さん、20分だけ昼寝をしてきます。 ♬
Ren: Chị An ơi, em đi chợp mắt 20 phút đây ạ.
杏: 会社に専用のベッドがあるから、便利ね。 ♬
An: Vì công ty có giường chuyên dụng nên tiện quá nhỉ.
蓮: はい。少し眠ると、集中力が戻ります。 ♬
Ren: Vâng. Ngủ một chút là sự tập trung sẽ quay trở lại ạ.
杏: 休みを上手に取る人が、評価される時代よ。 ♬
An: Đây là thời đại mà những người biết nghỉ ngơi khéo léo sẽ được đánh giá cao đấy.
蓮: 眠いのを我慢して働くのは、もう古いです. ♬
Ren: Cứ chịu đựng cơn buồn ngủ để làm việc thì đã lỗi thời rồi ạ.
杏: その通り。無理をするより、休むほうがいいわ。 ♬
An: Đúng thế. So với việc cố quá sức thì nghỉ ngơi sẽ tốt hơn.
蓮: 起きたら美味しいコーヒーを飲んで頑張ります。 ♬
Ren: Khi tỉnh dậy em sẽ uống cà phê ngon rồi cố gắng ạ.
杏: よし。寝すぎる前に、アラームをセットしなさい。 ♬
An: Tốt. Trước khi ngủ quên, hãy cài báo thức đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・昼寝: Ngủ trưa
・我慢: Chịu đựng
・我慢: Chịu đựng
📘 Ngữ pháp:
・~(ほう)が~(だ): Làm vế này thì tốt hơn
Nhậu 30 phút
リク: 海さん、今日は30分だけ飲みに行きませんか? ♬
Riku: Anh Kai ơi, hôm nay mình đi nhậu 30 phút thôi được không ạ?
海: 短い時間で楽しむのが、今の流行だね。 ♬
Kai: Tận hưởng trong thời gian ngắn đúng là mốt bây giờ nhỉ.
リク: はい。早く帰れるので、健康にもいいですよ。 ♬
Riku: Vâng. Vì về sớm được nên cũng tốt cho sức khỏe ạ.
海: 2026年は、お酒の飲み方も自由になったね。 ♬
Kai: Năm 2026, cách nhậu cũng trở nên tự do hơn rồi nhỉ.
リク: 自分の時間を大切にするための、新しい文化です. ♬
Riku: Đây là văn hóa mới để trân trọng thời gian của bản thân ạ.
海: 長い飲み会は、もう必要ないのかもしれないね。 ♬
Kai: Những buổi nhậu dài chắc không còn cần thiết nữa nhỉ.
リク: 軽く一杯飲んで、元気よく帰りましょう。 ♬
Riku: Uống nhẹ một ly rồi về nhà một cách khỏe khoắn nào.
海: いいね。まずは飲み物を一つ選びなさい。 ♬
Kai: Hay đấy. Trước tiên hãy chọn lấy một món đồ uống đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・経済的: Kinh tế
・流行り: Mốt/Xu hướng
・流行り: Mốt/Xu hướng
📘 Ngữ pháp:
・~(ため)に: Để... (mục đích)
Nghỉ phép vì thần tượng
莉子: 木村部長、来週の金曜日に休みをください。 ♬
Riko: Thưa Trưởng phòng Kimura, hãy cho em nghỉ vào thứ Sáu tuần tới ạ.
木村: アイドルのコンサートに行くという理由かな? ♬
Kimura: Có phải lý do là đi xem buổi hòa nhạc của thần tượng không?
莉子: はい。「推し活休暇」が認められて嬉しいです. ♬
Riko: Vâng. "Nghỉ phép vì thần tượng" được công nhận nên em rất vui ạ.
木村: 好きなことで休むのは、仕事にもいい影響があるよ. ♬
Kimura: Nghỉ ngơi bằng việc mình thích sẽ có ảnh hưởng tốt cho công việc đấy.
莉子: ありがとうございます。休み明けはもっと頑張ります. ♬
Riko: Em cảm ơn anh ạ. Sau khi nghỉ em sẽ cố gắng nhiều hơn ạ.
木村: 自分の幸せを大切にするのが、今の働き方だよ. ♬
Kimura: Trân trọng hạnh phúc của mình chính là cách làm việc bây giờ đấy.
莉子: 迷惑をかけないように、今日中に準備をします. ♬
Riko: Để không gây phiền hà, em sẽ chuẩn bị xong trong hôm nay ạ.
木村: よし。コンサートを楽しんで戻ってきなさい. ♬
Kimura: Tốt. Hãy tận hưởng buổi hòa nhạc rồi quay lại nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・休暇: Kỳ nghỉ phép
・影響: Ảnh hưởng
・影響: Ảnh hưởng
📘 Ngữ pháp:
・~(ない)ように: Để không...
Làm việc tại chùa
湊: 紬さん、今週はお寺で仕事をしています. ♬
Minato: Chị Tsumugi ơi, tuần này em đang làm việc tại chùa ạ.
紬: 静かな場所で仕事をすると、集中できそうね. ♬
Tsumugi: Làm việc ở nơi yên tĩnh chắc là sẽ tập trung được nhỉ.
湊: はい。朝の座禅で、心がとても落ち着きます. ♬
Minato: Vâng. Thiền định buổi sáng làm tâm hồn em rất bình lặng ạ.
紬: 好きな場所で働くのが、当たり前になったわね. ♬
Tsumugi: Làm việc ở nơi mình thích đã trở thành điều hiển nhiên rồi nhỉ.
湊: パソコンがあれば、どこでもオフィスになります. ♬
Minato: Chỉ cần có máy tính là ở đâu cũng thành văn phòng được ạ.
紬: 自然を感じながら働くのは、素敵なことよ. ♬
Tsumugi: Vừa làm việc vừa cảm nhận thiên nhiên là điều tuyệt vời đấy.
湊: 週末はゆっくり観光して、リフレッシュします. ♬
Minato: Cuối tuần em sẽ thong thả tham quan và giải tỏa căng thẳng ạ.
紬: よし。静かな時間を大切にしなさい. ♬
Tsumugi: Tốt. Hãy trân trọng khoảng thời gian tĩnh lặng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・座禅: Thiền định
・観光: Tham quan
・観光: Tham quan
📘 Ngữ pháp:
・~(ながら): Vừa... vừa...
Tiệc nhậu không cồn
颯太: 葵さん、今日の飲み会は「お酒なし」にしませんか? ♬
Sota: Chị Aoi ơi, tiệc nhậu hôm nay mình chọn "không rượu" nhé?
葵: 飲めない人も楽しめるから、いい文化ね. ♬
Aoi: Vì cả người không uống được cũng chung vui được nên đó là văn hóa hay nhỉ.
颯太: 最近のモクテルは、とても美味しいですよ. ♬
Sota: Những ly Mocktail dạo này ngon lắm đấy ạ.
葵: 無理に飲まなくてもいい雰囲気が、増えてきたわ. ♬
Aoi: Bầu không khí không cần ép nhau uống đang tăng dần rồi.
颯太: お酒がなくても、会話が弾むのが本当の仲間です. ♬
Sota: Dù không có rượu mà trò chuyện vẫn rộn ràng mới thực là đồng nghiệp ạ.
葵: そうね。健康的に交流するのは、スマートだわ. ♬
Aoi: Đúng vậy. Giao lưu một cách lành mạnh thật là thông minh.
颯太: 次の日に頭が痛くならないから、私は好きです. ♬
Sota: Vì ngày hôm sau không bị đau đầu nên em rất thích ạ.
葵: いいね。好きなモクテルを選びなさい. ♬
Aoi: Hay đấy. Hãy chọn món Mocktail em thích đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・交流: Giao lưu
・弾む: Rộn ràng/Hào hứng
・弾む: Rộn ràng/Hào hứng
📘 Ngữ pháp:
・~(なくてもいい): Không cần... cũng được
Thảo luận nghề tay trái
瑛太: 結菜さん、仕事の後に副業の話をしてもいいですか? ♬
Eita: Chị Yuina ơi, sau giờ làm em thảo luận chuyện nghề tay trái được không ạ?
結菜: もちろん。今は副業を勧める会社も多いわね. ♬
Yuina: Tất nhiên rồi. Bây giờ nhiều công ty cũng khuyến khích làm thêm nhỉ.
瑛太: 自分のスキルで、新しい収入を得ることに挑戦したいです. ♬
Eita: Em muốn thử sức việc dùng kỹ năng của mình để kiếm thu nhập mới ạ.
結菜: 一つの仕事に頼らないのが、2026年の働き方よ. ♬
Yuina: Không chỉ dựa vào một công việc chính là cách làm việc của năm 2026 đấy.
瑛太: 本業も頑張れるように、バランスに気をつけます. ♬
Eita: Em sẽ chú ý cân bằng để vẫn cố gắng được việc chính ạ.
結菜: 自分の可能性を広げるのは、素晴らしいことだわ. ♬
Yuina: Mở rộng khả năng của bản thân là một điều tuyệt vời đấy.
瑛太: ありがとうございます。小さなことから始めます. ♬
Eita: Em cảm ơn chị ạ. Em sẽ bắt đầu từ những việc nhỏ ạ.
結菜: よし。計画的に進めなさい. ♬
Yuina: Tốt. Hãy tiến hành một cách có kế hoạch nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・副業: Nghề tay trái
・収入: Thu nhập
・収入: Thu nhập
📘 Ngữ pháp:
・~(ず)に: Mà không...
Tiệc chia tay đồng nghiệp nghỉ hưu
誠: 山口さん、長い間お疲れ様でした。花束です. ♬
Makoto: Chú Yamaguchi ơi, chú đã vất vả nhiều rồi ạ. Đây là hoa ạ.
山口: ありがとう。みんなに祝ってもらえて幸せだよ. ♬
Yamaguchi: Cảm ơn cháu. Được mọi người chúc mừng chú thấy hạnh phúc lắm.
誠: 山口さんに教わったことは、私たちの宝物です. ♬
Makoto: Những điều được chú dạy bảo chính là bảo vật của chúng cháu ạ.
山口: これからは、君たちが新しい時代を作るんだよ. ♬
Yamaguchi: Từ nay về sau, chính các cháu sẽ tạo ra thời đại mới đấy.
誠: はい。 chúのように、周りを大切にする人になりたいです. ♬
Makoto: Vâng. Cháu muốn trở thành người biết trân trọng mọi người như chú ạ.
山口: 健康に気をつけて、自分の道を歩みなさい. ♬
Yamaguchi: Hãy chú ý sức khỏe và bước đi trên con đường của mình nhé.
誠: ありがとうございます。時々は遊びに来てください. ♬
Makoto: Cháu cảm ơn chú ạ. Thỉnh thoảng chú hãy ghé chơi nhé.
山口: ああ。最後はみんなで笑顔で写真を撮りなさい. ♬
Yamaguchi: Ừ. Cuối cùng hãy cùng mọi người chụp ảnh thật tươi nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・祝う: Chúc mừng
・宝物: Bảo vật
・宝物: Bảo vật
📘 Ngữ pháp:
・~(に)~(てもらう): Được ai đó làm gì cho
Ghé quán nhậu đứng
悠: 栞さん、帰る前に少しだけ立ち飲み屋に寄りませんか? ♬
Yu: Chị Shiori ơi, trước khi về mình ghé vào quán nhậu đứng một chút nhé?
栞: サッと飲んで帰れるのが、立ち飲みのいいところね. ♬
Shiori: Uống nhanh rồi về nhanh được là điểm tốt của nhậu đứng nhỉ.
悠: はい。座らないから、他のお客さんとも話しやすいです. ♬
Yu: Vâng. Vì không ngồi nên cũng dễ nói chuyện với khách khác ạ.
栞: 一人の時間を楽しむ人が、増えてきたわね. ♬
Shiori: Những người tận hưởng thời gian một mình đang tăng dần rồi nhỉ.
悠: ストレスをその日のうちに忘れるための、大切な場所です. ♬
Yu: Đây là nơi quan trọng để em quên đi căng thẳng ngay trong ngày ạ.
栞: 毎日頑張る自分への、ご褒美だわ. ♬
Shiori: Đó là phần thưởng cho bản thân đã cố gắng mỗi ngày đấy.
悠: 美味しいおつまみを食べて、明日も頑張ります. ♬
Yu: Ăn món nhắm ngon rồi mai em lại cố gắng ạ.
栞: よし。まずは空いている場所を見つけなさい. ♬
Shiori: Tốt. Trước tiên hãy tìm một chỗ trống đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・立ち飲み: Nhậu đứng
・ご褒美: Phần thưởng
・ご褒美: Phần thưởng
📘 Ngữ pháp:
・~(ために): Để... (mục đích)
AI tư vấn tâm lý
海人: 結衣さん、このAIに仕事の悩みを相談しています。 ♬
Kaito: Chị Yui ơi, em đang tâm sự lo lắng công việc với AI này ạ.
結衣: AIがストレスをチェックしてくれるの? ♬
Yui: AI kiểm tra sự căng thẳng cho em hả?
海人: はい。「頑張りすぎです」と言われて、安心しました。 ♬
Kaito: Vâng. Được nó bảo là "em cố quá sức rồi" nên em thấy yên tâm ạ.
結衣: AIのほうが、本当の気持ちを話しやすいこともあるね。 ♬
Yui: Với AI có khi lại dễ nói ra cảm xúc thật hơn nhỉ.
海人: 人に迷惑をかけたくなかったので、助かります。 ♬
Kaito: Vì em không muốn gây phiền cho người khác nên rất giúp ích ạ.
結衣: 自分の疲れを知ることは、とても大切よ。 ♬
Yui: Biết được sự mệt mỏi của mình là điều rất quan trọng đấy.
海人: 今日はAIの提案通り、早く寝ることにします。 ♬
Kaito: Hôm nay em quyết định đi ngủ sớm theo đề xuất của AI ạ.
結衣: その意気だわ。ゆっくり休みなさい。 ♬
Yui: Tinh thần tốt đấy. Hãy nghỉ ngơi thong thả đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・悩み: Lo lắng
・提案: Đề xuất
・提案: Đề xuất
📘 Ngữ pháp:
・~(の)ほうが~(やすい): Vế này dễ làm hơn vế kia
AI giải thích văn hóa
レオ: 春菜さん、AIが日本の会議のルールを教えてくれました。 ♬
Leo: Chị Haruna ơi, AI đã chỉ cho em quy tắc họp của Nhật rồi ạ.
春菜: 日本の「遠慮」について説明してくれたのかい? ♬
Haruna: Nó đã giải thích cho em về sự "khách sáo" của người Nhật hả?
レオ: はい。皆さんが怒っているのではないと分かって、安心しました。 ♬
Leo: Vâng. Biết được là không phải mọi người đang giận nên em yên tâm rồi ạ.
春菜: 翻訳だけでなく、文化もAIが教える時代なのね。 ♬
Haruna: Giờ là thời đại AI dạy cả văn hóa chứ không chỉ dịch thuật nhỉ.
レオ: おかげで、次からはもっと自信を持って話せます。 ♬
Leo: Nhờ thế mà từ lần tới em có thể tự tin nói chuyện hơn ạ.
春菜: 2026年のオフィスは、技術で多様性を守っているんだ。 ♬
Haruna: Văn phòng năm 2026 dùng công nghệ để bảo vệ sự đa dạng đấy.
レオ: お互いを理解するために、AIをどんどん使いたいです。 ♬
Leo: Để thấu hiểu lẫn nhau, em muốn tích cực dùng AI ạ.
春菜: ええ。分からないことは何でも聞きなさい。 ♬
Haruna: Ừ. Không hiểu cái gì thì cứ hỏi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・遠慮: Khách sáo
・理解: Thấu hiểu
・理解: Thấu hiểu
📘 Ngữ pháp:
・~(のではないか)と安心する: Yên tâm vì không phải là...
AI lập danh sách cứu hộ
陸: 華さん、AIが防災リュックの中身を選んでくれました。 ♬
Riku: Chị Hana ơi, AI đã chọn đồ dùng trong ba lô cứu hộ giúp em rồi ạ.
陸: 家族の人数に合わせて、必要な物を計算したんです。 ♬
Riku: Nó đã tính toán những thứ cần thiết phù hợp với số người trong nhà ạ.
華: 赤ちゃんのミルクや薬の量まで分かるのかい? ♬
Hana: Biết được cả lượng sữa của em bé hay thuốc luôn hả?
陸: はい。自分では気づかない物もリストに入っていました。 ♬
Riku: Vâng. Có cả những món em không tự nhận ra trong danh sách nữa ạ.
華: 2026年は、AIが「命を守るプラン」を作るんだね。 ♬
Hana: Năm 2026 thì AI lập cả "kế hoạch bảo vệ mạng sống" nhỉ.
陸: 忘れ物がないので、とても安心できます。 ♬
Riku: Vì không bị quên đồ nên em thấy rất yên tâm ạ.
華: 災害はいつ来るか分からないから、準備は大切だよ。 ♬
Hana: Vì không biết khi nào thiên tai đến nên chuẩn bị là rất quan trọng.
陸: よし。今のうちにリュックを準備しなさい。 ♬
Hana: Tốt. Hãy chuẩn bị ba lô ngay lúc này đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・防災: Phòng chống thiên tai
・必要な: Cần thiết
・必要な: Cần thiết
📘 Ngữ pháp:
・~(に)合わせて: Phù hợp với...
Cuối tuần không email
健二: エミさん、土日は仕事のメールを送ってはいけなくなりました。 ♬
Kenji: Chị Emi ơi, giờ có quy định không được gửi email công việc vào cuối tuần ạ.
エミ: 休みの日もしっかり心を休ませるためだね。 ♬
Emi: Là để mình thực sự cho tâm hồn nghỉ ngơi vào ngày nghỉ nhỉ.
健二: 以前は通知が来ると、仕事のことを考えてしまいました。 ♬
Kenji: Trước đây cứ có thông báo là em lại lỡ nghĩ về công việc ạ.
エミ: 「つながらない権利」を会社が認めたのよ。 ♬
Emi: Công ty đã công nhận "quyền được ngắt kết nối" đấy.
健二: 家族との時間を邪魔されずに済むので、嬉しいです。 ♬
Kenji: Tránh được việc bị làm phiền thời gian bên gia đình nên em vui lắm ạ.
エミ: 良い仕事をするには、良い休み方が必要だからね。 ♬
Emi: Để làm việc tốt thì cần có cách nghỉ ngơi tốt mà.
健二: 今週はスマホを置いて、公園へ行ってきます。 ♬
Kenji: Tuần này em sẽ để điện thoại lại và đi công viên ạ.
エミ: その調子よ。月曜日まで仕事は忘れなさい。 ♬
Emi: Cứ thế nhé. Hãy quên công việc cho đến thứ Hai đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・権利: Quyền lợi
・邪魔: Làm phiền
・邪魔: Làm phiền
📘 Ngữ pháp:
・~(て)はいけない: Không được phép làm gì
Thực đơn Halal
オマール: 結城さん、食堂にハラールのメニューが増えましたね。 ♬
Omar: Anh Yuki ơi, thực đơn Halal ở nhà ăn tăng lên rồi nhỉ.
結城: いろいろな国の人が楽しく食事をするためだよ。 ♬
Yuki: Là để mọi người từ nhiều nước có thể ăn uống vui vẻ đấy.
オマール: 自分の文化を大切にしてもらえると、嬉しいです。 ♬
Omar: Được trân trọng văn hóa của mình, tôi thấy rất vui ạ.
結城: 多様性を認めるのが、2026年の当たり前なんだ。 ♬
Yuki: Công nhận sự đa dạng là điều hiển nhiên của năm 2026 rồi.
オマール: おかげで、午後の仕事もやる気が出ます。 ♬
Omar: Nhờ thế mà công việc buổi chiều tôi cũng có động lực ạ.
結城: 職場が明るくなるのは、いいことだね。 ♬
Yuki: Nơi làm việc trở nên tươi vui hơn là điều tốt nhỉ.
オマール: 今日は同僚と新しいカレーを食べてみます。 ♬
Omar: Hôm nay tôi sẽ ăn thử món cà ri mới cùng đồng nghiệp ạ.
結城: よし。たくさん食べて、元気に働きなさい。 ♬
Yuki: Tốt. Hãy ăn thật nhiều rồi làm việc khỏe khoắn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・多様性: Đa dạng
・同僚: Đồng nghiệp
・同僚: Đồng nghiệp
📘 Ngữ pháp:
・~(て)もらえると: Khi được ai đó làm gì cho...
Đèn cứu hộ từ chai nước
大輝: 美羽さん、停電の時に役立つ裏技を知っていますか? ♬
Daiki: Chị Miu ơi, chị có biết mẹo vặt hữu ích khi mất điện không ạ?
美羽: ライトの上に、水の入ったペットボトルを置くだけ? ♬
Miu: Chỉ cần đặt chai nước lên trên đèn thôi hả?
大輝: はい。光が広がって、部屋が明るくなるんです。 ♬
Daiki: Vâng. Ánh sáng sẽ tỏa ra và căn phòng trở nên sáng sủa ạ.
美羽: 懐中電灯がなくても、スマホで代わりになるね。 ♬
Miu: Dù không có đèn pin thì điện thoại cũng thay thế được nhỉ.
大輝: 牛乳を少し混ぜると、もっと明るくなりますよ。 ♬
Daiki: Nếu pha thêm chút sữa thì sẽ còn sáng hơn nữa đấy ạ.
美羽: 身近な道具を使う知恵は、2026年も大切だわ. ♬
Miu: Trí tuệ dùng đồ vật gần gũi thì năm 2026 vẫn rất quan trọng.
大輝: もしもの時のために、一度やってみます。 ♬
Daiki: Em sẽ làm thử một lần để phòng khi có chuyện ạ.
美羽: 素晴らしい。暗い場所で転ばないようにしなさい。 ♬
Miu: Tuyệt vời. Hãy chú ý để không bị ngã ở chỗ tối nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・停電: Mất điện
・身近な: Gần gũi
・身近な: Gần gũi
📘 Ngữ pháp:
・~(だけで)いい: Chỉ cần... là được
Tắm rừng
一樹: 菜摘さん、週末は森を歩く「森林浴」をしました。 ♬
Kazuki: Chị Natsumi ơi, cuối tuần em đã đi "tắm rừng" ở trong rừng ạ.
菜摘: 木の匂いを嗅ぐのは、気持よかった? ♬
Natsumi: Ngửi mùi hương của cây cối thấy dễ chịu không?
一樹: はい。鳥の声を聞きながら歩いて、リラックスできました。 ♬
Kazuki: Vâng. Vừa đi vừa nghe tiếng chim hót, em đã thư giãn được ạ.
菜摘: 自然の力は、疲れた心を癒してくれるわ. ♬
Natsumi: Sức mạnh tự nhiên sẽ chữa lành tâm hồn mệt mỏi đấy.
一樹: 休むことも、大切な技術だと分かりました。 ♬
Kazuki: Em đã hiểu rằng nghỉ ngơi cũng là một kỹ năng quan trọng ạ.
菜摘:「セルフケア」は仕事の一部なのよ. ♬
Natsumi: "Tự chăm sóc bản thân" là một phần của công việc mà.
一樹: これからは月に一度、山へ行こうと思います。 ♬
Kazuki: Từ nay mỗi tháng một lần em định sẽ đi núi ạ.
菜摘: よし。歩きやすい靴を買いなさい. ♬
Natsumi: Tốt. Hãy mua đôi giày dễ đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・癒す: Chữa lành
・森林浴: Tắm rừng
・森林浴: Tắm rừng
📘 Ngữ pháp:
・~(ながら): Vừa làm gì... vừa làm gì...
Cố vấn văn hóa
マーク: 詩織さん、冗談を言ったら空気が悪くなりました。 ♬
Mark: Chị Shiori ơi, em nói đùa một câu mà bầu không khí tệ đi mất rồi ạ.
詩織: 文化によって、失礼になることもあるからね。 ♬
Shiori: Tùy theo văn hóa mà cũng có khi sẽ bị coi là thất lễ đấy.
マーク: どうやって謝るべきか分かりません。 ♬
Mark: Em không biết mình nên xin lỗi như thế nào ạ.
詩織:「カルチャー・アドバイザー」に相談したらどうだい? ♬
Shiori: Em thử thảo luận với "Cố vấn văn hóa" xem sao?
マーク: そんな専門の人が会社にいるんですね。 ♬
Mark: Công ty có cả người chuyên môn như vậy cơ ạ.
詩織: 多様な価値観を守るためのサポートだよ. ♬
Shiori: Đó là sự hỗ trợ để bảo vệ những giá trị quan đa dạng đấy.
マーク: 自分のミスを認めて、正直に話してきます。 ♬
Mark: Em sẽ thừa nhận lỗi của mình và đi nói chuyện thành thật ạ.
詩織: その調子だ。まずは笑顔で謝りなさい. ♬
Shiori: Cứ thế nhé. Trước tiên hãy mỉm cười và xin lỗi đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・価値観: Giá trị quan
・正直に: Thành thật
・正直に: Thành thật
📘 Ngữ pháp:
・~(たら)どうだい: Thử làm... xem sao?
Tự tưới cây khi đi vắng
隆: 彩花さん、旅行中に花が枯れないか心配です。 ♬
Takashi: Chị Ayaka ơi, em lo hoa bị héo trong lúc đi du lịch ạ.
彩花: 紐を使って、水をあげる裏技があるわよ. ♬
Ayaka: Có mẹo vặt dùng sợi dây để tưới nước đấy.
隆: 紐が水を吸って、土に届けてくれるんですか? ♬
Takashi: Sợi dây hút nước rồi chuyển tới đất hả chị?
彩花: そう。少しずつ水が出るから、安心よ. ♬
Ayaka: Đúng thế. Nước ra từng chút một nên yên tâm lắm.
隆: 簡単な方法が、一番役に立ちますね. ♬
Takashi: Những cách đơn giản lại hữu ích nhất anh nhỉ.
彩花: 家にあるもので工夫するのが「知恵」よ. ♬
Ayaka: Tìm tòi từ những thứ có sẵn trong nhà chính là "trí tuệ" đấy.
隆: さっそく準備してみようと思います。 ♬
Takashi: Em định sẽ chuẩn bị ngay ạ.
彩花: よし。水が漏れないように確認しなさい. ♬
Ayaka: Tốt. Hãy xác nhận để nước không bị rò rỉ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・枯れる: Héo
・漏れる: Rò rỉ
・漏れる: Rò rỉ
📘 Ngữ pháp:
・~(ない)か心配だ: Lo lắng liệu... có xảy ra không
Sếp học từ nhân viên
ジェームス: 浩さん、今日の勉強会はどうでしたか? ♬
James: Anh Hiroshi ơi, buổi học hôm nay thế nào ạ?
浩: 若い人に教わって、勉強になったよ. ♬
Hiroshi: Được người trẻ chỉ dạy, anh đã học hỏi được nhiều đấy.
ジェームス: 上司が部下から学ぶのは、素敵なことですね. ♬
James: Sếp học hỏi từ cấp dưới thật là điều tuyệt vời ạ.
浩: 自分の考えが古いことに気づくことができた. ♬
Hiroshi: Anh đã có thể nhận ra suy nghĩ của mình bị cũ kỹ.
ジェームス: 知らないことを「教えて」と言えるのは、スマートです. ♬
James: Có thể nói "hãy dạy tôi" những điều mình không biết thì thật là thông minh ạ.
浩: 全員を尊重するのが、リーダーの仕事だからね. ♬
Hiroshi: Tôn trọng tất cả mọi người chính là công việc của người lãnh đạo mà.
ジェームス: 来週は最新のSNS用語を教えますね. ♬
James: Tuần tới em sẽ dạy anh các thuật ngữ SNS mới nhất nhé.
浩: 楽しみだよ。ノートを準備しておきなさい. ♬
Hiroshi: Anh mong chờ đấy. Hãy chuẩn bị sẵn sổ tay đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・尊重: Tôn trọng
・常識: Kiến thức thông thường
・常識: Kiến thức thông thường
📘 Ngữ pháp:
・~(に)~(てもらう): Được ai đó làm gì cho