Trao đổi danh thiếp bằng đồng hồ thông minh

進藤しんどう: お客様おきゃくさまとスマートウォッチで名刺めいしを交換こうかんしましたか。 ♬
Anh đã trao đổi danh thiếp bằng đồng hồ thông minh với khách hàng chưa ạ?
高木たかぎ: いいえ、まだ慣なれていません。どうすればいいですか。 ♬
Chưa, anh vẫn chưa quen. Phải làm thế nào vậy em?
進藤しんどう: 手てを近ちかくに合あわせるだけで、機械きかいが自動じどうでデータを送おくります。 ♬
Chỉ cần đưa tay gần lại nhau, máy sẽ tự động gửi dữ liệu ạ.
高木たかぎ: 便利べんりですね。でも、受うけ取とった後あとは何なにと言いえばいいですか。 ♬
Tiện lợi quá nhỉ. Nhưng khi nhận xong thì nên nói gì?
進藤しんどう: 画面がめんを見みて、名前なまえを確認かくにんしてから「ありがとうございます」と言いいます。 ♬
Anh hãy nhìn vào màn hình, xác nhận tên rồi nói "Cảm ơn ạ".
高木たかぎ: 紙かみの名刺めいしと同おなじように、笑わらって挨拶あいさつすることも大切たいせつだね。 ♬
Việc mỉm cười và chào hỏi giống như với danh thiếp giấy cũng rất quan trọng nhỉ.
進藤しんどう: はい。明日あしたからこの新あたらしい方法ほうほうを一緒いっしょに試ためしてみましょう。 ♬
Vâng. Từ mai chúng ta cùng thử cách làm mới này nhé.
高木たかぎ: よし。お客様おきゃくさまの前まえで困こまらないように、今いまから練習れんしゅうしなさい。 ♬
Tốt lắm. Hãy luyện tập từ bây giờ để không bị lúng túng trước mặt khách hàng nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・交換こうかん: Trao đổi.
・慣なれる: Quen với.
📘 Ngữ pháp:
・~てから: Sau khi làm gì.
・~ように: Để không... (mục đích).

Cách từ chối công việc lịch sự

山口やまぐち: 部長ぶちょうに今日きょうの午後ごごまでに資料しりょうを頼たのまれましたが、間まに合あいません。 ♬
Trưởng phòng nhờ em làm tài liệu đến chiều nay, nhưng em không làm kịp ạ.
小林こばやし: 仕事しごとの量りょうが多おおすぎるのかい?丁寧ていねいに断ことわるほうがいいよ。 ♬
Lượng công việc nhiều quá hả em? Em nên từ chối một cách lịch sự đi.
山口やまぐち: でも、目上めうえの人ひとに断ことわるのは失礼しつれいになりませんか。 ♬
Nhưng từ chối cấp trên thì có thất lễ không ạ?
小林こばやし: もし引ひき受うけて遅おくれたら、もっと大おおきな問題もんだいになるよ。 ♬
Nếu em cứ nhận lời mà làm trễ, thì mới thành vấn đề lớn hơn đấy.
山口やまぐち: じゃあ、部長ぶちょうが怒おこらないように何なにと言いえばいいですか。 ♬
Vậy em nên nói thế nào để trưởng phòng không giận ạ?
小林こばやし: 「申もうし訳わけありませんが、明日あしたならできます」と理由りゆうと一緒いっしょに言いなさいいいなさい。 ♬
Hãy nói "Tôi xin lỗi, nhưng ngày mai mới xong được" cùng với lý do.
山口やまぐち: ありがとうございます。今いますぐ部長ぶちょうと話はなしに行いきます。 ♬
Em cảm ơn anh. Em sẽ đi nói chuyện với trưởng phòng ngay bây giờ ạ.
小林こばやし: ああ。はっきり伝つたえることは、仕事しごとで一番大切いちばんたいせつなスキルだよ。 ♬
Ừ. Việc truyền đạt rõ ràng là kỹ năng quan trọng nhất trong công việc đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・間まに合あう: Kịp thời gian.
・引ひき受うける: Nhận lời, đảm nhận.
📘 Ngữ pháp:
・~たら: Nếu...
・~ほうがいい: Nên làm gì.

 

Cuộc họp "đứng" (Standing Meeting)

湊みなと: 今日きょうから、3階かいの会議室かいぎしつから椅子いすがなくなりましたよ。 ♬
Minato: Từ hôm nay, phòng họp ở tầng 3 không còn ghế nữa đâu ạ.
彩あや: ああ、それはうちの会社かいしゃの新あたらしい「立たち会議かいぎ」のルールね。 ♬
Aya: À, đó là quy tắc "họp đứng" mới của công ty chúng ta nhỉ.
湊みなと: 立たって会議かいぎをすると疲つかれますが、どうしてですか。 ♬
Minato: Đứng họp thì sẽ mệt, tại sao lại làm vậy ạ?
彩あや: 疲つかれたら、みんな早はやく会議かいぎを終おわらせようと頑張がんばるでしょう? ♬
Aya: Nếu mệt, mọi người sẽ cố gắng kết thúc cuộc họp thật nhanh đúng không?
湊みなと: なるほど。私わたしたちはもう時間じかんを無駄むだにしませんね。 ♬
Minato: Ra là vậy. Chúng ta sẽ không lãng phí thời gian nữa nhỉ.
彩あや: そうよ。それに、座すわりすぎないから健康けんこうにもいいのよ。 ♬
Aya: Đúng thế. Hơn nữa, vì không ngồi quá nhiều nên cũng tốt cho sức khỏe đấy.
湊みなと: わかりました。後あとで短みじかい資料しりょうだけを準備じゅんびします。 ♬
Minato: Em hiểu rồi ạ. Lát nữa em sẽ chỉ chuẩn bị tài liệu ngắn gọn thôi ạ.
彩あや: よし。一番大切いちばんたいせつなポイントだけを集中しゅうちゅうして話はなしなさい。 ♬
Aya: Tốt. Hãy tập trung và chỉ nói những điểm quan trọng nhất nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・無駄むだにする: Lãng phí.
・集中しゅうちゅう: Tập trung.
📘 Ngữ pháp:
・~(さ)せようと: Cố gắng làm cho...
・~すぎない: Không quá...

Drone giao hàng làm đổ cà phê

中島なかじま: 飛とぶロボットが、私わたしの資料しりょうにコーヒーをこぼしてしまいました! ♬
Nakajima: Robot bay vừa lỡ làm đổ cà phê lên tài liệu của em rồi ạ!
斉藤さいとう: 危あぶないわね!あなたのパソコンは濡ぬれなかったかい? ♬
Saito: Nguy hiểm quá! Máy tính của em không bị ướt chứ?
中島なかじま: パソコンは安全あんぜんですが、大切たいせつな書類しょるいが全部汚ぜんぶよごれました。 ♬
Nakajima: Máy tính thì an toàn, nhưng giấy tờ quan trọng bị bẩn hết rồi ạ.
斉藤さいとう: 慌あわてないで。パソコンぱそこんの中なかにデータでーたを保存ほぞんしておいたかい? ♬
Saito: Đừng hoảng hốt. Em có lưu sẵn dữ liệu ở trong máy tính không?
中島なかじま: はい、保存ほぞんしてあります。でも、ロボットがまだ頭あたまの上うえを飛とんでいます。 ♬
Nakajima: Vâng, em có lưu lại rồi ạ. Nhưng robot vẫn đang bay trên đầu.
斉藤さいとう: すぐに管理部かんりぶを呼よんで、機械きかいを止とめさせるわ。 ♬
Saito: Chị sẽ gọi bộ phận quản lý đến dừng cái máy đó lại ngay.
中島なかじま: ありがとうございます。今いますぐ新あたらしい書類しょるいを印刷いんさつし直なおします。 ♬
Nakajima: Em cảm ơn chị ạ. Em sẽ in lại tài liệu mới ngay bây giờ.
斉藤さいとう: ええ。片付かたづけが終おわったら、別べつの机つくえに変かえて仕事しごとをしなさい。 ♬
Saito: Ừ. Dọn dẹp xong thì em đổi sang bàn khác ngồi làm việc nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・こぼす: Làm đổ.
・慌あわてる: Hoảng hốt, cuống cuồng.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)ある: Đã được làm sẵn (trạng thái).
・~(直なおし)ます: Làm lại việc gì.

"Toa xe làm việc" trên tàu siêu tốc

大輝だいき: 明日あした、新幹線しんかんせんで大阪おおさかへ出張しゅっちょうに行いきます。 ♬
Daiki: Ngày mai em sẽ đi công tác Osaka bằng tàu siêu tốc ạ.
芽衣めい: 「仕事専用しごとせんようの車両しゃりょう」の席せきをもう予約よやくしたかい? ♬
Mei: Em đã đặt chỗ ở "toa xe làm việc chuyên dụng" chưa?
大輝だいき: 予約よやくしました。あそこには強つよいWi-Fiと電話でんわの部屋へやがあるそうです。 ♬
Daiki: Em đặt rồi ạ. Nghe nói ở đó có wifi mạnh và phòng để gọi điện.
芽衣めい: そうよ。キーボードきーぼーどの音おとも、誰だれの邪魔じゃまにもならないわ。 ♬
Mei: Đúng vậy. Tiếng gõ bàn phím cũng không làm phiền ai cả đâu.
大輝だいき: 移動いどうしながら効率こうりつよく働はたらくのは、新あたらしい仕事しごとのスタイルですね。 ♬
Daiki: Vừa di chuyển vừa làm việc hiệu quả đúng là phong cách làm việc mới nhỉ.
芽衣めい: でも、無理むりに働はたらかないで。窓まどの外そとの景色けしきも見なさいみなさい。 ♬
Mei: Nhưng đừng có làm việc quá sức. Hãy ngắm cả cảnh ngoài cửa sổ nữa nhé.
大輝だいき: はい。メールを送おくり終おわったら、お弁当べんとうを食たべて休やすみます。 ♬
Daiki: Vâng. Sau khi gửi xong email, em sẽ ăn cơm hộp rồi nghỉ ngơi ạ.
芽衣めい: よし。旅行中りょこうちゅうは健康けんこうに注意ちゅういして過すごしなさい。 ♬
Mei: Tốt lắm. Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe trong chuyến đi nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・専用せんよう: Chuyên dụng.
・車両しゃりょう: Toa xe, xe cộ.
・邪魔じゃま: Làm phiền, cản trở.
📘 Ngữ pháp:
・~(終おわる): Làm xong việc gì.

Xoa dịu khách hàng qua Video Call

純じゅん: お客様おきゃくさまがビデオ通話つうわの画面がめんでとても怒おこっています。 ♬
Jun: Khách hàng đang rất tức giận trên màn hình gọi điện video ạ.
結衣ゆい: まずは、カメラをしっかり見みて頭あたまを下さげて謝あやまりなさい。 ♬
Yui: Trước tiên, em hãy nhìn thẳng vào camera và cúi đầu xin lỗi.
純じゅん: 謝あやまりましたが、相手あいてはまだ怒おこるのをやめません。 ♬
Jun: Em đã xin lỗi rồi, nhưng họ vẫn không ngừng la mắng ạ.
結衣ゆい: 相手あいての話はなしを切きらないで。話はなし終おわるまで丁寧ていねいに聞きなさいききなさい。 ♬
Yui: Đừng cắt lời họ. Hãy lắng nghe cẩn thận cho đến khi họ nói xong.
純じゅん: どんな顔かおの表情ひょうじょうを作つくればいいですか。 ♬
Jun: Em nên có biểu cảm thế nào trên khuôn mặt ạ?
結衣ゆい: 真面目まじめな顔かおをして、よく聞きいていることを表あらわしなさい。 ♬
Yui: Hãy tỏ ra nghiêm túc và thể hiện rằng em đang rất lắng nghe.
純じゅん: わかりました。落おち着ついてメモを取とるように頑張がんばります。 ♬
Jun: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cố gắng giữ bình tĩnh và ghi chép lại.
結衣ゆい: そうしなさい。難むずかしい問題もんだいがあったら、私わたしを呼びなさいよびなさい。 ♬
Yui: Cứ làm thế đi. Nếu có vấn đề gì khó, hãy gọi chị.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・通話つうわ: Cuộc gọi.
・表情ひょうじょう: Biểu cảm.
📘 Ngữ pháp:
・~まで: Cho đến khi.
・~(な)いで: Đừng làm gì.

Lộ tin nhắn cá nhân khi chia sẻ màn hình

小野おの: しまった、会議中かいぎちゅうに個人こじんのメッセージ画面がめんを見みせてしまいました。 ♬
Ono: Chết rồi, em lỡ để lộ màn hình tin nhắn cá nhân trong lúc họp ạ.
坂本さかもと: みんなが見みていたよ。すぐに画面がめんの共有きょうゆうを消しなさいけしなさい! ♬
Sakamoto: Mọi người đều nhìn thấy hết rồi đấy. Tắt chia sẻ màn hình ngay đi!
小野おの: 消けしました。とても恥はずかしくて、どうすればいいか分わかりません。 ♬
Ono: Em tắt rồi ạ. Em xấu hổ quá, không biết làm sao bây giờ.
坂本さかもと: まずは、会議かいぎにいるみんなに「すみません」と謝あやまりなさい。 ♬
Sakamoto: Trước hết, hãy nói "Xin lỗi" với tất cả mọi người trong cuộc họp đi.
小野おの: はい。会社かいしゃの秘密ひみつの情報じょうほうじゃなくて、よかったです。 ♬
Ono: Vâng. May mà đó không phải là thông tin bí mật của công ty ạ.
坂本さかもと: 次つぎからは、見みせる前まえに必要ひつようないアプリを全部閉ぜんぶとじておきなさい。 ♬
Sakamoto: Lần sau, trước khi trình chiếu, hãy đóng sẵn hết các ứng dụng không cần thiết nhé.
小野おの: 覚おぼえました。これから画面がめんをしっかりチェックします。 ♬
Ono: Em nhớ rồi ạ. Từ nay em sẽ kiểm tra màn hình thật kỹ.
坂本さかもと: 心配しんぱいしすぎないで。水みずを一口飲ひとくちなんでから、説明せつめいを続けなさいつづけなさい。 ♬
Sakamoto: Đừng lo lắng quá. Hãy uống một ngụm nước rồi tiếp tục giải thích đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・共有きょうゆう: Chia sẻ.
・個人こじん: Cá nhân.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)よかった: May mà...
・~(て)おく: Làm sẵn việc gì.

Khi kính dịch thuật hết pin

加藤かとう: 私わたしの自動翻訳じどうほんやくの眼鏡めがねの電池でんちが切きれてしまいました。 ♬
Kato: Kính dịch thuật tự động của em bị hết pin mất rồi ạ.
梨乃りの: アメリカのお客様おきゃくさまとの会議かいぎがもうすぐ始はじまるのに、どうするの? ♬
Rino: Cuộc họp với đối tác Mỹ sắp bắt đầu rồi, em định làm sao?
加藤かとう: とても心配しんぱいです。私わたしの英語えいごはあまり上手じょうずじゃありません。 ♬
Kato: Em lo quá. Tiếng Anh của em không được giỏi lắm ạ.
梨乃りの: 大丈夫だいじょうぶよ。簡単かんたんな言葉ことばを使つかって、ゆっくり話しなさいはなしなさい。 ♬
Rino: Không sao đâu. Hãy dùng những từ đơn giản và nói thật chậm nhé.
加藤かとう: もし相手あいての言いうことが分わからなかったら、どうしますか。 ♬
Kato: Nếu em không hiểu đối tác nói gì thì phải làm sao ạ?
梨乃りの: 勇気ゆうきを持もって、「もう一度言いちどいってください」と頼たのみなさい。 ♬
Rino: Hãy dũng cảm và nhờ họ "Làm ơn nói lại một lần nữa" đi.
加藤かとう: はい。機械きかいは壊こわれても、人間にんげんはコミュニケーションできますね。 ♬
Kato: Vâng. Máy móc có thể hỏng, nhưng con người vẫn có thể giao tiếp được ạ.
梨乃りの: そうよ。文法ぶんぽうよりも、笑顔えがおと一生懸命いっしょうけんめいな気持きもちが大切たいせつだわ。 ♬
Rino: Đúng thế. Nụ cười và sự nhiệt tình quan trọng hơn cả ngữ pháp đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・翻訳ほんやく: Dịch thuật.
・勇気ゆうき: Dũng khí, can đảm.
📘 Ngữ pháp:
・~のに: Thế mà, vậy mà.
・~(た)ら: Nếu...

Dùng nhân vật ảo (Avatar) chuyên nghiệp

石井いしい: 会議かいぎはアバターで行おこないますが、猫ねこのアバターを使つかってもいいですか。 ♬
Ishii: Cuộc họp sẽ dùng nhân vật ảo, em dùng avatar con mèo được không ạ?
鈴木すずき: ダメだよ。これは他ほかの会社かいしゃとの大切たいせつな会議かいぎだからね。 ♬
Suzuki: Không được đâu. Đây là cuộc họp quan trọng với công ty khác đấy.
石井いしい: じゃあ、人間にんげんと同おなじスーツを着きたアバターを選えらぶほうがいいですか。 ♬
Ishii: Vậy em nên chọn nhân vật mặc vest giống người thật ạ?
鈴木すずき: その通とおりだ。仮想かそうの世界せかいでも、ビジネスのルールは変かわらないんだよ。 ♬
Suzuki: Đúng vậy. Dù là thế giới ảo, quy tắc kinh doanh vẫn không thay đổi đâu.
石井いしい: アバターの間あいだの距離きょりも、注意ちゅういしないといけませんか。 ♬
Ishii: Khoảng cách đứng giữa các nhân vật cũng cần phải chú ý đúng không ạ?
鈴木すずき: ああ。相手あいてが嫌いやな気持きもちになるから、近ちかすぎないように立ちなさいたちなさい。 ♬
Suzuki: Ừ. Vì đối phương sẽ thấy khó chịu, nên hãy đứng đừng quá gần nhé.
石井いしい: はい、丁寧なていねいな距離きょりを保たもって、きちんと挨拶あいさつします。 ♬
Ishii: Vâng, em sẽ giữ khoảng cách lịch sự và chào hỏi tử tế ạ.
鈴木すずき: よし。部屋へやに入はいる前まえに、マイクをもう一度いちどチェックしなさい。 ♬
Suzuki: Tốt lắm. Hãy kiểm tra lại micro một lần nữa trước khi vào phòng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・仮想かそう: Ảo, giả lập.
・距離きょり: Khoảng cách.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)もいい: Được phép làm gì.
・~ないといけない: Phải làm gì.

Dùng AI tóm tắt Email

中島なかじま: 朝あさはメールが50通以上つういじょうあって、全部読ぜんぶよむ時間じかんがありません。 ♬
Nakajima: Buổi sáng có hơn 50 email, em không có thời gian đọc hết ạ.
斉藤さいとう: AIを使つかって、全部短ぜんぶみじかい音声おんせいに要約ようやくしてもらったらどうだい? ♬
Saito: Sao em không nhờ AI tóm tắt tất cả thành một đoạn ghi âm ngắn xem sao?
中島なかじま: 1分ぷんで大切たいせつなポイントだけを自動じどうで読よんでくれるんですよね? ♬
Nakajima: Nó sẽ tự động đọc những điểm quan trọng cho em nghe trong 1 phút đúng không ạ?
斉藤さいとう: そうだ。コーヒーを飲のみながら報告ほうこくを聞きくのはとても便利べんりだよ。 ♬
Saito: Đúng vậy. Vừa uống cà phê vừa nghe báo cáo rất tiện lợi đấy.
中島なかじま: でも、AIがお客様おきゃくさまの大切たいせつなメールを忘わすれたらどうしますか。 ♬
Nakajima: Nhưng lỡ AI bỏ sót email quan trọng của khách hàng thì sao ạ?
斉藤さいとう: 大切たいせつなお客様おきゃくさまは、AIが特別とくべつに知しらせるように自分じぶんで設定せっていしなさい。 ♬
Saito: Với khách hàng quan trọng thì em phải tự cài đặt để AI thông báo đặc biệt cho em.
中島なかじま: 素晴すばらしいです。毎朝まいあさの時間じかんをたくさん節約せつやくできます。 ♬
Nakajima: Tuyệt quá. Em sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian mỗi sáng ạ.
斉藤さいとう: 余あまった時間じかんで、もっとクリエイティブな仕事しごとを考えなさいかんがえなさい。 ♬
Saito: Bằng thời gian rảnh rỗi đó, hãy suy nghĩ về những công việc sáng tạo hơn đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・要約ようやく: Tóm tắt.
・設定せってい: Cài đặt.
📘 Ngữ pháp:
・~(た)らどうだい: Làm thử... xem sao?
・~(て)くれる: Làm giúp cho mình.

Xin nghỉ phép vì sức khỏe tinh thần

大輝だいき: 最近さいきん、病気びょうきじゃないのにとても疲つかれた感かんじがします。 ♬
Daiki: Gần đây em cảm thấy rất mệt mỏi dù không bị bệnh gì ạ.
芽衣めい: 心こころのストレスが溜たまっているのね。一日休いちにちやすみを取とらない? ♬
Mei: Em đang bị tích tụ áp lực tinh thần rồi. Sao không xin nghỉ một ngày?
大輝だいき: でも、仕事しごとが忙いそがしいので、みんなの邪魔じゃまになるのが怖こわいです。 ♬
Daiki: Nhưng công việc đang bận, em sợ làm phiền mọi người ạ.
芽衣めい: 会社かいしゃには「心こころの健康けんこうのための休やすみ」の制度せいどがあるわよ。 ♬
Mei: Công ty có chế độ "Ngày nghỉ cho sức khỏe tinh thần" mà.
大輝だいき: 心こころの理由りゆうで休やすんだら、悪わるく思おもわれませんか。 ♬
Daiki: Xin nghỉ vì lý do tâm lý thì có bị đánh giá xấu không ạ?
芽衣めい: 誰だれも怒おこらないわ。誰だれでも元気げんきになるために休やすむ必要ひつようがあるの。 ♬
Mei: Không ai giận đâu. Ai cũng cần nghỉ ngơi để khỏe lại mà.
大輝だいき: じゃあ、明日あしたは休やすみを取とって、散歩さんぽしてリラックスします。 ♬
Daiki: Vậy ngày mai em sẽ xin nghỉ để đi dạo và thư giãn ạ.
芽衣めい: そうしなさい。仕事しごとのパソコンは絶対ぜったいに開あかないようにね。 ♬
Mei: Hãy làm thế đi. Nhớ là tuyệt đối đừng có mở máy tính công việc ra đấy nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・溜たまる: Tích tụ, dồn ứ.
・制度せいど: Chế độ.
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れる: Thể bị động (Bị nghĩ xấu).
・~(る)ために: Để, vì (mục đích).

Quên mật khẩu tủ đồ thông minh

ポール: スマホの鍵かぎが壊こわれて、ロッカーを開あけることができません。 ♬
Paul: Chìa khóa trên điện thoại bị lỗi, em không mở được tủ đồ ạ.
直樹なおき: その中なかに、今日きょうの午後ごごの会議かいぎの資料しりょうがあるんだろう? ♬
Naoki: Trong đó có tài liệu cho cuộc họp chiều nay đúng không?
ポール: はい。取とれなかったら、私わたしは発表はっぴょうすることができません。 ♬
Paul: Vâng. Nếu không lấy được, em sẽ không thể thuyết trình được ạ.
直樹なおき: 落おち着つきなさい。会社かいしゃがくれた予備よびのパスワードを使いなさいつかいなさい。 ♬
Naoki: Bình tĩnh đi. Hãy dùng mật khẩu dự phòng mà công ty đã cấp xem.
ポール: そのパスワードがどこにあるか、忘わすれてしまいました。 ♬
Paul: Em quên mất mật khẩu đó nằm ở đâu rồi ạ.
直樹なおき: ビルの管理かんり人にんがマスターキーを持もっているよ。早はやく1階かいへ行きなさいいきなさい。 ♬
Naoki: Quản lý tòa nhà có chìa khóa chính đấy. Nhanh chóng chạy xuống tầng 1 đi.
ポール: わかりました。今いますぐ行いって、開あけてもらいます。 ♬
Paul: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chạy đi nhờ họ mở giúp ngay bây giờ.
直樹なおき: これからは、大切たいせつな資料しりょうはネットにも保存ほぞんしておきなさい。 ♬
Naoki: Từ nay, những tài liệu quan trọng thì nên lưu sẵn cả trên mạng nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・予備よび: Dự phòng.
・発表はっぴょう: Thuyết trình, phát biểu.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)もらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・~(て)おく: Làm sẵn, chuẩn bị trước.

 

Quán nhậu "Im lặng"

田中たなか: 仕事しごとが終おわりましたね。新あたらしい居酒屋いざかやへ行いきませんか。 ♬
Công việc xong rồi nhỉ. Anh cùng em đi đến quán nhậu mới không?
佐藤さとう: あの「静しずかな居酒屋いざかや」のことかい?話はなし合あってはいけない店みせだね。 ♬
Có phải là cái "quán nhậu yên tĩnh" đó không? Là cái tiệm không được nói chuyện nhỉ.
田中たなか: はい。自分じぶんのスマホを使つかって、文字もじで注文ちゅうもんしたり会話かいわしたりするんです。 ♬
Vâng. Mình dùng điện thoại của mình, rồi gọi món hay trò chuyện bằng chữ ạ.
佐藤さとう: 声こえを出ださなくていいから、疲つかれている時ときはリラックスできるね。 ♬
Vì không cần phát ra tiếng nên những lúc mệt mỏi có thể thư giãn được nhỉ.
田中たなか: AIが面白おもしろい話題わだいを画面がめんに出だしてくれるので、退屈たいくつしませんよ。 ♬
Vì AI sẽ đưa các chủ đề thú vị lên màn hình nên không thấy chán đâu ạ.
佐藤さとう: 24時間働じかんはたらいた後あとに、一人ひとりで静しずかに飲のむのもいいマナーだ。 ♬
Sau khi làm việc suốt 24 giờ, việc một mình uống rượu lặng lẽ cũng là một lễ nghi tốt.
田中たなか: 今日きょうは私わたしがご馳走ちそうしますから、たくさん食たべてください。 ♬
Hôm nay em sẽ chiêu đãi nên anh hãy ăn thật nhiều nhé.
佐藤さとう: ありがとう。お店みせに入はいる前まえに、スマホをしっかり充電じゅうでんしなさい。 ♬
Cảm ơn em. Trước khi vào quán, hãy chú ý sạc pin điện thoại thật đầy nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・話題わだい: Chủ đề.
・退屈たいくつ: Chán chường.
📘 Ngữ pháp:
・~(たり)~(たり)する: Làm lúc thì... lúc thì...
・~ご馳走ちそうする: Chiêu đãi.

AI tư vấn tâm lý miễn phí

山口やまぐち: 最近さいきん、ストレスが溜たまって夜よるに眠ねむることができません。 ♬
Dạo gần đây, em bị tích tụ căng thẳng nên ban đêm không ngủ được ạ.
小林こばやし: 会社かいしゃのAIカウンセラーに相談そうだんしてみたらどうだい? ♬
Em thử thảo luận với tư vấn viên AI của công ty xem sao?
山口やまぐち: 誰だれかに悩みなやみを知しられるのが怖こわくて、使つかっていませんでした。 ♬
Em sợ bị ai đó biết được nỗi lo của mình nên đã không dùng ạ.
小林こばやし: 名前なまえを言いわなくてもいいし、秘密ひみつは絶対ぜったいに守まもってくれるよ。 ♬
Em không cần nói tên cũng được, và nó nhất định sẽ giữ bí mật cho em.
山口やまぐち: 24時間じかんいつでも、優やさしい言葉ことばで話はなしを聞きいてくれるそうです。 ♬
Nghe nói nó sẽ lắng nghe mình bằng những lời lẽ dịu dàng bất cứ lúc nào 24/24 ạ.
小林こばやし: 機械相手きかいあいてなら、恥はずかしくないから何なんでも話はなせるね。 ♬
Nếu đối phương là máy móc thì không thấy ngại nên chuyện gì cũng nói được nhỉ.
山口やまぐち: 今夜こんや、家いえへ帰かえってからアプリを開ひらいてみようと思おもいます。 ♬
Tối nay, sau khi về nhà em định sẽ thử mở ứng dụng ạ.
小林こばやし: その意気いきだ。自分じぶんの心こころを大切たいせつにすることを忘わすれなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Đừng quên việc phải trân trọng tâm hồn của chính mình nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・悩みなやみ: Nỗi lo lắng.
・秘密ひみつ: Bí mật.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)みたらどうだい: Thử làm... xem sao?
・~(ら)れる: Thể bị động (bị biết).

Ô thông minh báo trước cơn mưa

湊みなと: 彩あやさん、窓まどの外そとは曇くもっていますが傘かさは必要ひつようですか。 ♬
Chị Aya ơi, ngoài trời đang âm u nhưng có cần mang ô không ạ?
彩あや: 私わたしのスマート傘かさのライトが赤あかく光ひかったから、雨あめが降ふるわよ。 ♬
Đèn trên chiếc ô thông minh của chị vừa nháy đỏ nên trời sẽ mưa đấy.
湊みなと: ライトの色いろで、10分後ふんごの天気てんきが分わかるんですね。 ♬
Qua màu sắc của đèn mà mình biết được thời tiết 10 phút sau nhỉ.
彩あや: ええ。AIが雲くもの動うごきをチェックして教おしえてくれるの。 ♬
Ừ. AI kiểm tra chuyển động của mây rồi chỉ cho chị đấy.
湊みなと: 濡ぬれなくて済すむのは、とてもいいライフハックですね。 ♬
Việc không bị ướt đúng là một mẹo sinh tồn rất hay ạ.
彩あや: 2026年ねんは、道具どうぐを使つかって賢かしこく生活せいかつするのが普通ふつうなのよ。 ♬
Bây giờ việc dùng công cụ để sống một cách thông minh là chuyện bình thường mà.
湊みなと: 私わたしは今いまのうちに、カバンに折おり畳たたみの傘かさを入いれておきます。 ♬
Tranh thủ lúc này em sẽ bỏ sẵn chiếc ô gấp vào trong cặp ạ.
彩あや: そのほうがいいわね。風かぜが強つよいから飛とばされないようにしなさい。 ♬
Làm vậy thì tốt hơn đấy. Gió mạnh nên hãy chú ý đừng để bị thổi bay nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・曇くもる: Âm u, có mây.
📘 Ngữ pháp:
・~(なく)て済すむ: Không cần... cũng xong.
・~(て)おく: Làm sẵn việc gì đó.
・~ようにしなさい: Hãy chú ý làm gì.

Sếp nhảy múa trong Metaverse

石井いしい: 鈴木すずきさん、昨日きのうの夜よるに部長ぶちょうがダンスをしていた噂うわさを聞ききましたか。 ♬
Anh Suzuki ơi, anh có nghe tin đồn trưởng phòng nhảy múa vào tối qua không ạ?
鈴木すずき: 本当ほんとうかい?あの真面目なまじめな部長ぶちょうがどこで踊おどっていたんだい? ♬
Thật hả? Vị trưởng phòng nghiêm túc đó đã nhảy ở đâu thế em?
石井いしい: メタバースの仮想かそうオフィスの中なかにある、休憩室きゅうけいしつですよ。 ♬
Ở trong phòng nghỉ bên trong văn phòng ảo Metaverse đấy ạ.
鈴木すずき: 誰だれもいないと思おもって、アバターで遊あそんでいたのかもしれないね。 ♬
Chắc là anh ấy tưởng không có ai nên mới dùng nhân vật đại diện để chơi đùa thôi.
石井いしい: でも、AIがその姿すがたを全部記録ぜんぶきろくしていたらしいですよ。 ♬
Nhưng nghe nói AI đã ghi lại toàn bộ dáng vẻ đó rồi ạ.
鈴木すずき: 最近さいきんの技術ぎじゅつは、秘密ひみつの楽たのしみも全部見ぜんぶみつけてしまうんだね。 ♬
Công nghệ dạo gần đây tìm ra được hết cả những thú vui thầm kín nhỉ.
石井いしい: 明日あしたの会議かいぎで、部長ぶちょうにその話はなしをしてもいいでしょうか。 ♬
Trong cuộc họp mai, em có nên kể chuyện đó với trưởng phòng không ạ?
鈴木すずき: ダメだよ。知しらないふりをして、静しずかに仕事しごとを続けなさいつづけなさい。 ♬
Không được đâu. Hãy giả vờ như không biết và lặng lẽ tiếp tục công việc đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・真面目まじめ: Nghiêm túc.
・仮想かそう: Ảo.
📘 Ngữ pháp:
・~ふりをする: Giả vờ làm gì.
・~(て)しまう: Trót, lỡ...

Máy pha cà phê "Bất ngờ"

中島なかじま: 斉藤さいとうさん、今日きょうのコーヒーがオレンジの味あじで驚おどろきました。 ♬
Chị Saito ơi, em đã rất ngạc nhiên vì cà phê hôm nay có vị cam ạ.
斉藤さいとう: 故障こしょうかしら?機械きかいの画面がめんに何なにか書かいていないかい? ♬
Hỏng rồi chăng? Trên màn hình máy móc có viết gì không em?
中島なかじま: 「サプライズモード」という設定せっていが勝手かってに付ついていました。 ♬
Nó tự động bật cài đặt gọi là "Chế độ bất ngờ" ạ.
斉藤さいとう: AIが今日きょうの天気てんきに合あわせて、味あじを変かえてくれたのね。 ♬
Có vẻ AI đã đổi vị cho phù hợp với thời tiết ngày hôm nay đấy nhỉ.
中島なかじま: でも、私わたしは普通ふつうの苦にがいコーヒーが飲のみたかったんです。 ♬
Nhưng em đã muốn uống một ly cà phê đắng bình thường cơ ạ.
斉藤さいとう: 最近さいきんの設備せつびは便利べんりすぎて、時々困ときどきこまることがあるわね。 ♬
Máy móc thiết bị dạo này tiện quá nên thỉnh thoảng cũng thấy phiền nhỉ.
中島なかじま: 明日あしたは設定せっていを直なおして、いつもの味あじに戻もどそうと思おもいます。 ♬
Mai em sẽ sửa lại cài đặt và định đưa về hương vị mọi khi ạ.
斉藤さいとう: そうしなさい。ボタンを押おす前まえに、もう一度確認いちどかくにんしなさい。 ♬
Hãy làm vậy đi. Trước khi nhấn nút, hãy xác nhận lại một lần nữa nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・設定せってい: Cài đặt.
・設備せつび: Thiết bị.
📘 Ngữ pháp:
・~に合あわせて: Phù hợp với...
・~(た)かった: Đã muốn làm gì.

Chuẩn bị cho Tuần lễ Vàng

大輝だいき: 芽衣めいさん、来週らいしゅうからゴールデンウィークが始はじまりますね。 ♬
Mei ơi, từ tuần tới là bắt đầu Tuần lễ Vàng rồi nhỉ.
芽衣めい: ええ。旅行りょこうの予定よていはもう立たてておいたのかい? ♬
Ừ. Cậu đã lập sẵn kế hoạch đi du lịch chưa?
大輝だいき: 田舎いなかに帰かえるために、AIで飛行機ひこうきのチケットを探さがしました。 ♬
Để về quê, mình đã nhờ AI tìm vé máy bay rồi.
芽衣めい: 混こむ時期じきだから、予約よやくするのがとても大変たいへんだったでしょう。 ♬
Vì là thời điểm đông đúc nên việc đặt chỗ chắc là vất vả lắm nhỉ.
大輝だいき: はい。でも、AIが一番安いちばんやすい時間じかんをすぐに見みつけてくれました。 ♬
Vâng. Nhưng AI đã tìm giúp mình khung giờ rẻ nhất ngay lập tức.
芽衣めい: 2026年ねんの連休れんきゅうは、どこへ行いっても人ひとが多おおそうね。 ♬
Kỳ nghỉ dài năm nay đi đâu chắc cũng thấy đông người thôi nhỉ.
大輝だいき: 休みやすみを楽たのしむために、今いまのうちに仕事しごとを全部終ぜんぶおわらせます。 ♬
Để tận hưởng kỳ nghỉ, mình sẽ kết thúc toàn bộ công việc ngay lúc này.
芽衣めい: その意気いきよ。忘わすれ物ものがないようにしっかり確認かくにんしなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Hãy kiểm tra thật kỹ để không bị quên đồ nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・時期じき: Thời điểm.
・連休れんきゅう: Kỳ nghỉ dài.
📘 Ngữ pháp:
・~(に)帰かえる: Trở về (quê/nhà).
・~(て)おいた: Làm sẵn việc gì.

Tiệc nhậu qua VR tại nhà

純じゅん: 結衣ゆいさん、今夜こんやはVRでオンライン飲のみ会かいをしませんか。 ♬
Chị Yui ơi, tối nay mình cùng tổ chức tiệc nhậu trực tuyến qua VR không ạ?
結衣ゆい: 家いえにいたまま、みんなと集あつまれるから楽らくでいいわね。 ♬
Vừa ở nhà mà vẫn tập trung được với mọi người nên nhàn và thích nhỉ.
純じゅん: 好すきな景色けしきの部屋へやを選えらんで、自由じゆうに乾杯かんぱいできるんですよ。 ♬
Mình chọn căn phòng có cảnh sắc yêu thích rồi tự do nâng ly được đấy ạ.
結衣ゆい: 電車でんしゃの時間じかんを気きにしなくていいから、ゆっくり飲のめるわ。 ♬
Vì không cần để tâm đến giờ tàu chạy nên có thể uống thong thả được.
純じゅん: おつまみとお酒さけは、ドローンで10分ふんで届とどくそうです。 ♬
Mồi nhắm và rượu nghe nói sẽ được giao đến trong 10 phút bằng drone ạ.
結衣ゆい: 外そとでお酒さけを飲のむより、お金かねも節約せつやくできて素晴らしいわ。 ♬
So với việc uống rượu bên ngoài thì tiết kiệm được tiền nên thật tuyệt vời.
純じゅん: 8時じになったら、専用せんようの眼鏡めがねをかけて待まっていてください。 ♬
Đến 8 giờ, chị hãy đeo chiếc kính chuyên dụng rồi đợi em nhé.
結衣ゆい: 楽たのしみだわ。お酒さけを飲のみすぎないように注意ちゅういしなさい。 ♬
Mong chờ quá đi. Hãy chú ý đừng uống quá nhiều rượu nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・乾杯かんぱい: Nâng ly, cụng ly.
・節約せつやく: Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~(た)まま: Cứ nguyên (trạng thái).
・~より~ほうが: So với... thì... hơn.

Tủ lạnh thông minh tại nhà ga

大輔だいすけ: 結衣ゆいさん、駅えきのスマートロッカーで冷凍食品れいとうしょくひんを受うけ取とりました。 ♬
Chị Yui ơi, em vừa nhận thực phẩm đông lạnh ở tủ đồ thông minh tại ga ạ.
結衣ゆい: 買かい物ものに行いく時間じかんがなくても、ご飯はんの準備じゅんびができるのね。 ♬
Dù không có thời gian đi chợ nhưng vẫn chuẩn bị được bữa cơm nhỉ.
大輔だいすけ: はい。AIが温度おんどを管理かんりして</ruby strip、凍こおったまま守まもってくれるんです。 ♬
Vâng. AI quản lý nhiệt độ và bảo quản cho chúng luôn ở trạng thái đông ạ.
結衣ゆい: 仕事しごとの帰かえりに荷物にもつを取とれるのは、とても便利べんりなシステムだわ。 ♬
Việc có thể lấy đồ trên đường đi làm về đúng là một hệ thống tiện lợi.
大輔だいすけ: スマホに届とどいたQRコードをかざすだけで、1秒びょうで開あきました。 ♬
Chỉ cần đưa mã QR gửi đến điện thoại qua là trong 1 giây nó đã mở rồi ạ.
結衣ゆい: 昔むかしの人ひとは重おもい荷物にもつを持もって歩あるいていたから、大変たいへんだったわね。 ♬
Người ngày xưa toàn phải mang vác đồ nặng đi bộ nên vất vả thật nhỉ.
大輔だいすけ: 私わたしは明日あしたも、重おもいお米こめを駅えきで受うけ取とろうと思おもいます。 ♬
Mai em định cũng sẽ nhận gạo nặng ở nhà ga ạ.
結衣ゆい: よし。カバンを忘わすれないように気きをつけて帰りなさいかえりなさい。 ♬
Tốt. Hãy chú ý đừng quên cặp sách mà đi về nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・冷凍れいとう: Đông lạnh.
・荷物にもつ: Hành lý, đồ đạc.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)だけで: Chỉ cần... là...
・~(よ)うと思おもう: Dự định làm gì.

Trại cai nghiện kỹ thuật số

純じゅん: 山口やまぐちさん、来週らいしゅうから「スマホを使つかわないキャンプ」に行いきます。 ♬
Anh Yamaguchi ơi, từ tuần tới em sẽ đi "trại không dùng điện thoại" ạ.
山口やまぐち: 3日間にちかんもネットを使つかわないで、大丈夫だいじょうぶなのかい? ♬
Suốt 3 ngày không dùng mạng, liệu có ổn không em?
純じゅん: はい。脳のうを休やすめるために、今いまとても人気にんきがあるそうです。 ♬
Vâng. Để cho não bộ nghỉ ngơi, nghe nói bây giờ nó đang rất hot ạ.
山口やまぐち: 確たしかに、24時間じかんずっと画面がめんを見みているのは疲つかれるね。 ♬
Đúng là cứ nhìn vào màn hình suốt 24 giờ thì mệt thật nhỉ.
純じゅん: 自然しぜんの中なかで静しずかに過すごすと、新あたらしいアイデアが出でる気きがします。 ♬
Em cảm giác hễ ở yên tĩnh giữa thiên nhiên là sẽ nảy ra ý tưởng mới ạ.
山口やまぐち: 私わたしも最近目さいきんめが疲つかれているから、いつか行いってみたいな。 ♬
Dạo này anh cũng đang mỏi mắt nên lúc nào đó cũng muốn đi thử quá.
純じゅん: 帰かえってきたら、キャンプの様子ようすを詳くわしく教おしえますね 。 ♬
Khi nào về, em sẽ kể chi tiết tình hình ở trại cho anh nghe nhé.
山口やまぐち: 楽たのしみにしているよ。怪我けがをしないように注意ちゅういしなさい。 ♬
Anh mong chờ đấy. Hãy chú ý để không bị thương nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・人気にんき: Phổ biến, được yêu thích.
・様子ようす: Tình hình, dáng vẻ.
📘 Ngữ pháp:
・~ために: Để... (mục đích).
・~てみたい: Muốn làm thử...

Khẩu trang thông minh không nhận diện mặt

中島なかじま: 結衣ゆいさん、パソコンにログインできなくて困こまっています。 ♬
Chị Yui ơi, em đang khổ sở vì không đăng nhập được vào máy tính ạ.
結衣ゆい: 顔認証かおにんしょうのセンサーが壊こわれているのかい? ♬
Cảm biến nhận diện khuôn mặt bị hỏng hả em?
中島なかじま: 新あたらしい「スマートマスク」を付つけているからだと思おomいます。 ♬
Em nghĩ là do em đang đeo cái "khẩu trang thông minh" mới ạ.
結衣ゆい: AIがあなたの顔かおを正ただしく見みつけることができないのね。 ♬
Vậy là AI không thể tìm ra khuôn mặt em một cách chính xác rồi nhỉ.
中島なかじま: 一回外いっかいはずせばいいのですが、付つけるのが少すこし大変なたいへんなんです。 ♬
Tháo ra một lần thì cũng được nhưng đeo vào hơi vất vả ạ.
結衣ゆい: 便利べんりな道具どうぐも、時々ときどきは不便なふべんな原因げんいんになるわね。 ♬
Công cụ tiện lợi thì cũng thỉnh thoảng trở thành nguyên nhân gây bất tiện nhỉ.
中島なかじま: これからは、マスクを付つけた顔かおもAIに登録とうろくしておきます。 ♬
Từ nay em sẽ đăng ký sẵn cả khuôn mặt lúc đeo khẩu trang cho AI ạ.
結衣ゆい: そのほうがいいわね。パスワードも忘わすれないようにしなさい。 ♬
Làm vậy thì hơn đấy. Cũng hãy chú ý đừng để quên mật khẩu nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・認証にんしょう: Nhận diện, xác thực.
・不便ふべん: Bất tiện.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ことができるできる: Có thể làm gì.
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì.