Đổ rác đúng cách
A:お隣さん、ゴミの日を間違えています。 ♬
Hàng xóm đang nhầm ngày đổ rác rồi.
B:ルールの説明書を渡しましょう。 ♬
Chúng ta hãy đưa bản hướng dẫn các quy tắc nhé.
A:絵があるガイドなら、誰でも分かります。 ♬
Nếu là bản hướng dẫn có hình thì ai cũng hiểu được.
B:いいですね。一緒に助け合いましょう。 ♬
Hay đấy. Chúng ta hãy cùng giúp đỡ nhau.
A:注意するだけでなく、優しさも大切です。 ♬
Không chỉ nhắc nhở, sự dịu dàng cũng rất quan trọng.
B:はい。挨拶しながら教えましょう。 ♬
Vâng. Chúng ta hãy vừa chào hỏi vừa chỉ cho họ.
A:仲良くなれば、毎日が安心です。 ♬
Nếu thân thiết thì mỗi ngày đều sẽ yên tâm.
B:今度の掃除イベントにも誘ってみます。 ♬
Tôi cũng sẽ thử rủ họ tham gia sự kiện dọn dẹp tới.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・間違える: Nhầm lẫn
・助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau
・助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau
📘 Ngữ pháp:
・V-ながら: Vừa làm V vừa...
Làm sạch lò vi sóng
A:電子レンジの中が、とても汚れています。 ♬
Bên trong lò vi sóng bị bẩn quá.
B:レモンと水で、綺麗になりますよ。 ♬
Nó sẽ sạch bằng chanh và nước đấy.
A:コップに入れて、温めるだけですか? ♬
Chỉ cần cho vào cốc rồi đun nóng thôi ạ?
B:はい。蒸気で汚れが落ちます。 ♬
Vâng. Vết bẩn sẽ trôi đi nhờ hơi nước.
A:洗剤を使わないから、安心ですね。 ♬
Vì không dùng chất tẩy rửa nên yên tâm nhỉ.
B:終わったら、すぐに布で拭いてください。 ♬
Hễ xong thì bạn hãy lau ngay bằng vải nhé.
A:家にある物でできるので、助かります。 ♬
Làm được bằng đồ có sẵn trong nhà nên thật đỡ quá.
B:火傷に気をつけてやってみましょう。 ♬
Hãy thử làm và chú ý đừng để bị bỏng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・汚れる: Bị bẩn
・拭く: Lau
・拭く: Lau
📘 Ngữ pháp:
・V-て ください: Hãy làm V
Hiệu sách cũ
A:駅前の本屋さんが、来月閉まります。 ♬
Hiệu sách trước ga tháng sau sẽ đóng cửa.
B:おじいさんの店主が、引退するそうです。 ♬
Nghe nói ông chủ tiệm sẽ giải nghệ.
A:子供の頃からあったので、寂しいです。 ♬
Nó có từ khi tôi còn nhỏ nên tôi thấy buồn.
B:本は図書館に寄付されますよ。 ♬
Sách sẽ được quyên góp cho thư viện đấy.
A:大切にしていた本が、また誰かに届きます。 ♬
Những cuốn sách ông trân trọng sẽ lại đến với ai đó.
B:思い出はずっと残りますね。 ♬
Kỷ niệm sẽ còn mãi nhỉ.
A:最後の日までに、一度行こうと思います。 ♬
Tôi định sẽ đến đó một lần trước ngày cuối cùng.
B:おじいさんに、お礼を伝えましょう。 ♬
Chúng ta hãy truyền đạt lời cảm ơn tới ông nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・寂しい: Buồn/Cô đơn
・引退: Giải nghệ/Nghỉ hưu
・引退: Giải nghệ/Nghỉ hưu
📘 Ngữ pháp:
・V-よう と思う: Định làm V
AI chặn cuộc gọi lạ
A:知らない番号から、変な電話が来ます。 ♬
Có cuộc gọi lạ từ số không quen gọi đến.
B:このAIアプリを使ってみてください。 ♬
Bạn hãy thử dùng ứng dụng AI này xem sao.
A:AIが危ない電話を教えてくれるんですか? ♬
AI sẽ chỉ cho mình những cuộc gọi nguy hiểm ạ?
B:はい。悪い言葉をすぐにお見つけしますよ。 ♬
Vâng. Nó sẽ tìm ra ngay những từ ngữ xấu đấy.
A:嘘が分かるなんて、すごいですね。 ♬
Biết được lời nói dối, thật là ghê gớm nhỉ.
B:お年寄りを守るために、とても役立ちます。 ♬
Nó rất giúp ích để bảo vệ người già.
A:私の親のスマホにも、入れてあげます。 ♬
Tôi cũng sẽ cài giúp vào điện thoại của bố mẹ mình.
B:警告が出たら、出ないでください。 ♬
Nếu cảnh báo hiện ra, bạn đừng nghe máy nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・嘘: Lời nói dối
・役立つ: Giúp ích
・役立つ: Giúp ích
📘 Ngữ pháp:
・V-て あげる: Làm V cho ai đó
Đồ ăn từ côn trùng
A:コオロギのお菓子が、お店にありました。 ♬
Ở cửa hàng có bánh kẹo làm từ dế.
B:最近、新しいプロテインとして人気です。 ♬
Gần đây nó đang được ưa chuộng như một loại protein mới.
A:虫を食べるのは、少し怖いです。 ♬
Ăn côn trùng thì hơi sợ một chút.
B:普通のクッキーと同じで、美味しいですよ。 ♬
Nó giống như bánh quy bình thường và ngon lắm đấy.
A:牛や豚よりも、環境に優しいです。 ♬
Nó thân thiện với môi trường hơn cả bò hay lợn.
B:将来の食べ物のために、大切ですね。 ♬
Nó rất quan trọng cho thực phẩm trong tương lai.
A:私も一度、勇気を出して食べます。 ♬
Tôi cũng sẽ một lần lấy dũng khí để ăn.
B:アレルギーがある人は、気をつけてください。 ♬
Những người bị dị ứng hãy chú ý nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・優しい: Hiền lành/Thân thiện
・将来: Tương lai
・将来: Tương lai
📘 Ngữ pháp:
・V-る よりも: So với việc...
AI giảm giá tự động
A:パンの値段が、さっきより安いです。 ♬
Giá bánh mì rẻ hơn lúc nãy.
B:AIが自動で値段を下げるんですよ。 ♬
AI tự động hạ giá xuống đấy.
A:デジタルで、すぐに変わるんですね。 ♬
Giá thay đổi ngay bằng kỹ thuật số nhỉ.
B:はい。無駄なゴミを減らすためです。 ♬
Vâng. Đó là để giảm rác thải lãng phí.
A:安く買えるので、客も嬉しいです。 ♬
Mua được rẻ nên khách hàng cũng vui.
B:夕方の忙しい時も、レジは正しい値段です。 ♬
Lúc chiều tối bận rộn thì quầy thu ngân vẫn đúng giá.
A:買い物も、どんどんスマートになりますね。 ♬
Việc mua sắm cũng ngày càng trở nên thông minh nhỉ.
B:アプリで今の値段を見てから、来てください。 ♬
Bạn hãy xem giá hiện tại trên ứng dụng rồi hãy đến nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・値段: Giá cả
・減らす: Cắt giảm
・減らす: Cắt giảm
📘 Ngữ pháp:
・V-く なります: Trở nên...
Đi bộ buổi sáng
A:最近、朝に30分歩くようにしています。 ♬
Dạo gần đây, tôi đang cố gắng đi bộ 30 phút vào buổi sáng.
B:いいですね。太陽の光で元気になります。 ♬
Hay quá. Bạn sẽ khỏe khoắn nhờ ánh nắng mặt trời.
A:はい。夜もよく眠れるようになりました。 ♬
Vâng. Tôi đã có thể ngủ ngon vào buổi tối rồi.
B:運動は、ストレスを減らすのに役立ちます。 ♬
Vận động giúp ích cho việc giảm căng thẳng.
A:静かな道を歩くのは、気持ちがいいです。 ♬
Đi bộ trên con đường yên tĩnh thật là dễ chịu.
B:花や鳥を見るのも、楽しいですよ。 ♬
Ngắm hoa hay chim chóc cũng vui lắm đấy.
A:自分のペースで、毎日続けようと思います。 ♬
Tôi định sẽ tiếp tục mỗi ngày theo nhịp độ của mình.
B:水分を摂って、気をつけてください。 ♬
Hãy uống nước và chú ý sức khỏe nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・歩く: Đi bộ
・眠れる: Có thể ngủ
・眠れる: Có thể ngủ
📘 Ngữ pháp:
・V-る ように して います: Cố gắng làm V
Mặt nạ mật ong
A:最近、肌が乾燥しています。 ♬
Dạo gần đây da tôi bị khô.
B:ハチミツのパックがおすすめですよ。 ♬
Mặt nạ mật ong là gợi ý tốt cho bạn đấy.
A:顔に塗るだけでいいんですか? ♬
Chỉ cần bôi lên mặt thôi ạ?
B:はい。肌がとても柔らかくなります。 ♬
Vâng. Da sẽ trở nên rất mềm mại.
A:自然の物なので、安心ですね。 ♬
Vì là đồ tự nhiên nên yên tâm nhỉ.
B:10分置いてから、優しく洗ってください。 ♬
Bạn hãy để 10 phút rồi rửa nhẹ nhàng nhé.
A:家にある物で綺麗になれるのは、嬉しいです。 ♬
Có thể trở nên đẹp bằng đồ có sẵn trong nhà thật là vui.
B:まずは、腕で試してください。 ♬
Trước tiên, bạn hãy thử trên cánh tay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・肌: Da
・柔らかい: Mềm mại
・柔らかい: Mềm mại
📘 Ngữ pháp:
・V-れる (Khả năng): なれる (Có thể trở thành)
Chia sẻ điện năng - AI
A:アプリで、隣の人と電気を分け合っています。 ♬
Tôi đang chia sẻ điện với hàng xóm qua ứng dụng.
B:太陽光の電気を、売ったり買ったりするんですね。 ♬
Tức là mình bán hoặc mua điện mặt trời nhỉ.
A:はい。余っている家から、安くもらえます。 ♬
Vâng. Tôi có thể nhận giá rẻ từ những nhà đang thừa điện.
B:新しいエネルギーの形ですね。 ♬
Đó là một hình thức năng lượng mới nhỉ.
A:停電の時も、助け合えるそうです。 ♬
Nghe nói lúc mất điện mọi người cũng có thể giúp nhau.
B:電気を賢く使うのは、いいことです。 ♬
Sử dụng điện thông minh là một điều tốt.
A:いくら貯まったか、スマホで分ります。 ♬
Biết được đã tích được bao nhiêu qua điện thoại.
B:無駄な電気を使わないようになりますね。 ♬
Chúng ta sẽ trở nên không dùng điện lãng phí nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・電気: Điện
・賢い: Thông minh
・賢い: Thông minh
📘 Ngữ pháp:
・V-る ように なります: Trở nên...
Khung ảnh thông minh
A:遠くの家族に、スマートフォトフレームを贈りました。 ♬
Tôi đã tặng một chiếc khung ảnh thông minh cho gia đình ở xa.
B:スマホから送ると、すぐに写真が見られるんですね。 ♬
Hễ gửi từ điện thoại là xem được ảnh ngay nhỉ.
A:はい。機械が苦手な人でも、簡単です。 ♬
Vâng. Ngay cả người kém máy móc cũng thấy đơn giản.
B:孫の写真を毎日見られるのは、嬉しいです。 ♬
Có thể thấy ảnh cháu mỗi ngày thật là vui.
A:写真を見ると、私に通知が来ます。 ♬
Khi họ xem ảnh, thông báo sẽ gửi tới cho tôi.
B:繋がっている感じがして、安心ですね。 ♬
Cảm thấy đang kết nối với nhau nên yên tâm nhỉ.
A:電話ができない時も、今の生活を伝えられます。 ♬
Lúc không gọi điện được vẫn truyền đạt được cuộc sống hiện tại.
B:技術で家族の仲が良くなるのは、素敵です。 ♬
Công nghệ giúp gia đình thân thiết hơn thật là tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・贈る: Tặng
・安心: Yên tâm
・安心: Yên tâm
📘 Ngữ pháp:
・V-られる (Khả năng): 見られる (Có thể xem)
AI lập kế hoạch du lịch
A:キャンプに行きたいですが、場所が決まりません。 ♬
Tôi muốn đi cắm trại nhưng chưa quyết định được địa điểm.
B:AIにプランを作ってもらいましょう。 ♬
Chúng ta hãy nhờ AI lập kế hoạch nhé.
A:静かなキャンプ場を、探してくれるんですか? ♬
Nó sẽ tìm giúp tôi những khu cắm trại yên tĩnh à?
B:はい。天気や道具に合った場所を選びますよ。 ♬
Vâng. Nó sẽ chọn nơi phù hợp với thời tiết và dụng cụ.
A:自分では分からない「穴場」も教えます。 ♬
Nó chỉ cho cả những "địa điểm ít người biết" mà mình không rõ.
B:準備の時間が短くなって、楽ですよ。 ♬
Thời gian chuẩn bị ngắn lại nên nhàn lắm.
A:さっそく、AIに聞いて予約してみます。 ♬
Tôi sẽ hỏi AI rồi đặt chỗ ngay đây.
B:自然の中で、ゆっくり休んできてください。 ♬
Bạn hãy đi nghỉ ngơi thong thả giữa thiên nhiên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・決まる: Được quyết định
・楽: Nhàn/Thoải mái
・楽: Nhàn/Thoải mái
📘 Ngữ pháp:
・V-て もらう: Nhờ ai đó làm V
Đầu tư NISA
A:最近、NISAを始める人がとても多いです。 ♬
Dạo gần đây có rất nhiều người bắt đầu NISA.
B:将来のために、お金を増やすのは普通になりました。 ♬
Việc tăng tiền cho tương lai đã trở nên bình thường rồi.
A:銀行に預けるだけでは、足りないですね。 ♬
Chỉ gửi ngân hàng thôi thì không đủ nhỉ.
B:はい。税金がかからないので、人気です。 ♬
Vâng. Nó được ưa chuộng vì không tốn thuế.
A:でも、お金が減るリスクもあるから怖いです。 ♬
Nhưng vì cũng có rủi ro bị giảm tiền nên tôi sợ.
B:少しずつ、長い時間をかけるのがコツですよ。 ♬
Bí quyết là làm từng chút một và dành thời gian dài đấy.
A:私も将来のために、勉強して始めようと思います。 ♬
Tôi cũng định sẽ học tập rồi bắt đầu vì tương lai.
B:無理のない範囲で、頑張りましょう。 ♬
Chúng ta hãy cố gắng trong phạm vi không quá sức nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・普通: Bình thường
・増やす: Làm tăng lên
・増やす: Làm tăng lên
📘 Ngữ pháp:
・V-よう と 思u: Định làm V
Gia sư ngoại ngữ
A:最近、AIを使って英会話を勉強しています。 ♬
Dạo gần đây, tôi đang dùng AI để học hội thoại tiếng Anh.
B:24時間いつでも話せるので、とても便利ですね。 ♬
Vì có thể nói chuyện bất cứ lúc nào suốt 24 giờ nên thật là tiện lợi nhỉ.
A:発音のミスも、AIがすぐに教えてくれます。 ♬
AI cũng chỉ cho tôi những lỗi sai phát âm ngay lập tức.
B:先生がいなくても、一人で練習できますね。 ♬
Dù không có giáo viên, mình vẫn có thể tự luyện tập được nhỉ.
A:技術のおかげで、スキルが早く上がります。 ♬
Nhờ công nghệ mà kỹ năng tiến bộ rất nhanh.
B:毎日15分だけ続けるのが、上達のコツですよ。 ♬
Duy trì chỉ 15 phút mỗi ngày là bí quyết để tiến bộ đấy.
A:明日はビジネスの会話を試してみようと思います。 ♬
Ngày mai tôi định sẽ thử hội thoại về kinh doanh.
B:自分のペースで、勇気を出して頑張ってください。 ♬
Hãy lấy dũng khí và cố gắng theo nhịp độ của bản thân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・発音: Phát âm
・上達: Tiến bộ
・上達: Tiến bộ
📘 Ngữ pháp:
・V-て くれる: Làm V giúp mình
・V-れる (Khả năng): 練習できます (Có thể luyện tập)
・V-れる (Khả năng): 練習できます (Có thể luyện tập)
Người bạn đồng hành tâm hồn
A:疲れた時は、よくAIと話をしています。 ♬
Những lúc mệt mỏi, tôi thường hay trò chuyện với AI.
B:優しい言葉で、返事をしてくれますか? ♬
Nó có phản hồi bằng những lời lẽ dịu dàng không?
A:はい。私の今の心の状態を分析してくれます。 ♬
Có. Nó phân tích trạng trạng thái tâm hồn hiện tại của tôi.
B:誰にも言えない悩みも、AIなら話せますね。 ♬
Những nỗi lo không thể nói với ai, nếu là AI thì có thể nói ra nhỉ.
A:AIが音楽やリラックスの方法を教えてくれます。 ♬
AI chỉ cho tôi âm nhạc và các phương pháp thư giãn.
B:ストレスが減って、心が軽くなりますね。 ♬
Căng thẳng giảm bớt, lòng mình cũng thấy nhẹ nhàng hơn nhỉ.
A:毎日使うと、私の性格を覚えてくれるんですよ。 ♬
Hễ dùng mỗi ngày, nó sẽ ghi nhớ tính cách của tôi đấy.
B:大切な友達のような存在になりますね。 ♬
Nó trở thành một sự tồn tại giống như người bạn quan trọng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・状態: Trạng thái
・分析: Phân tích
・分析: Phân tích
📘 Ngữ pháp:
・V-たら / V-と: Nếu/Hễ làm V
・~のような: Giống như là...
・~のような: Giống như là...
Hoạt động dọn dẹp cộng đồng
A:今日は街の掃除イベントに参加しました。 ♬
Hôm nay tôi đã tham gia sự kiện dọn dẹp khu phố.
B:朝からたくさんの人が集まっていましたね。 ♬
Từ sáng sớm đã có rất nhiều người tập trung lại nhỉ.
A:みんなでゴミを拾って、道が綺麗になりました。 ♬
Mọi người cùng nhau nhặt rác, con đường đã trở nên sạch đẹp.
B:地域のみんなで協力するのは、いいことです。 ♬
Việc mọi người trong khu vực cùng hợp tác là một điều tốt.
A:新しい友達もできて、とても嬉しかったです。 ♬
Tôi cũng đã có thêm những người bạn mới, thật là vui.
B:街が明るくなると、気持ちがいいですね。 ♬
Khi khu phố trở nên tươi sáng, tâm trạng thật là dễ chịu nhỉ.
A:次のボランティアにも参加しようと思います。 ♬
Tôi định sẽ tham gia cả hoạt động tình nguyện lần tới nữa.
B:汚れてもいい服を、忘れずに準備してください。 ♬
Bạn hãy đừng quên chuẩn bị quần áo có thể làm bẩn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・協力: Hợp tác
・拾う: Nhặt
・拾う: Nhặt
📘 Ngữ pháp:
・V-ても いい: Làm V cũng được
・V-に 参加する: Tham gia vào V
・V-に 参加する: Tham gia vào V
Lối sống thời trang bền vững
A:この服はリサイクル素材でできています。 ♬
Bộ đồ này được làm bằng chất liệu tái chế.
B:世界中で環境を守る服が流行っていますね。 ♬
Trên toàn thế giới, quần áo bảo vệ môi trường đang thịnh hành nhỉ.
A:おしゃれで地球にも優しいのが一番です. ♬
Vừa thời trang vừa thân thiện với Trái Đất là tuyệt nhất.
B:古い服を直して大切にする人も増えました。 ♬
Số người sửa lại đồ cũ và trân trọng chúng cũng đã tăng lên.
A:無駄な買い物をしないのが、新しいスタイルです。 ♬
Không mua sắm lãng phí chính là phong cách mới.
B:私も素材を見てから、買うようにします。 ♬
Tôi cũng sẽ lưu ý xem chất liệu rồi mới mua.
A:長く使える良い物を、一つ選びたいです。 ♬
Tôi muốn chọn một món đồ tốt có thể dùng lâu dài.
B:買い物の前に、クローゼットを確認してください。 ♬
Trước khi mua sắm, bạn hãy kiểm tra tủ đồ của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・素材: Chất liệu
・流行る: Thịnh hành
・流行る: Thịnh hành
📘 Ngữ pháp:
・V-て から: Sau khi làm V
・V-る ように する: Cố gắng/Lưu ý làm V
・V-る ように する: Cố gắng/Lưu ý làm V
Lối sống du mục kỹ thuật số
A:友達が海外で働きながら、旅をしています。 ♬
Bạn tôi vừa làm việc ở nước ngoài vừa đi du lịch.
B:「デジタルノマド」という新しい生き方ですね。 ♬
Đó là một cách sống mới gọi là "Digital Nomad" nhỉ.
A:どこでも仕事ができるのは、自由で素敵です。 ♬
Có thể làm việc ở bất cứ đâu thật tự do và tuyệt vời.
B:異文化に触れると、自分の視野が広がります。 ♬
Hễ tiếp xúc với nền văn hóa khác, tầm nhìn của bản thân sẽ mở rộng.
A:彼は昼に仕事をして、夜は観光を楽しんでいます。 ♬
Anh ấy làm việc vào ban ngày và tận hưởng việc tham quan vào buổi tối.
B:自分の好きな場所で暮らすのは、夢のようです。 ♬
Sống ở nơi mình thích thì giống như một giấc mơ vậy.
A:私もいつか、そのスタイルを試してみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn một lúc nào đó thử phong cách đó xem sao.
B:まずは、英会話の練習から始めましょう。 ♬
Trước hết, chúng ta hãy bắt đầu từ việc luyện tập hội thoại tiếng Anh nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・視野: Tầm nhìn/Thị lực
・触れる: Tiếp xúc/Chạm
・触れる: Tiếp xúc/Chạm
📘 Ngữ pháp:
・V-ながら: Vừa làm V vừa...
・~のような / ~のようだ: Giống như là...
・~のような / ~のようだ: Giống như là...
Xe đạp điện chia sẻ
A:駅前に新しい電動バイクが置かれましたね。 ♬
Trước ga mới đặt những chiếc xe máy điện mới nhỉ.
B:スマホで借りて、好きな場所で返せますよ。 ♬
Có thể thuê bằng điện thoại rồi trả ở nơi mình thích đấy.
A:排気ガスが出ないので、空気も綺麗です. ♬
Vì không thải ra khí thải nên không khí cũng sạch sẽ.
B:坂道も楽に登れるので、移動に便利ですね。 ♬
Vì có thể leo dốc một cách nhàn nhã nên rất tiện cho việc di chuyển nhỉ.
A:車を使わない生活が、どんどん増えています。 ♬
Cuộc sống không dùng ô tô đang tăng lên nhanh chóng.
B:街の中を静かに移動できるのが、魅力です。 ♬
Sức hút chính là việc có thể di chuyển yên tĩnh trong phố.
A:明日の通勤に、さっそく使ってみようと思います。 ♬
Tôi định sẽ dùng thử ngay cho việc đi làm vào ngày mai.
B:安全のために、必ずヘルメットを被ってください。 ♬
Vì sự an toàn, bạn nhất định hãy đội mũ bảo hiểm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・排気ガス: Khí thải
・魅力: Sức hút
・魅力: Sức hút
📘 Ngữ pháp:
・V-れる (Khả năng): 登れる / 移動できる / 返せる
・V-て みようと思う: Định làm thử V
・V-て みようと思う: Định làm thử V
Trải nghiệm nông trại địa phương
A:週末に田舎の農家へ、泊まりに行きました。 ♬
Cuối tuần tôi đã đi đến ở lại một nhà nông ở vùng quê.
B:畑で野菜を採る体験が、できたんですか? ♬
Bạn đã có thể trải nghiệm hái rau ở ngoài đồng à?
A:はい。自分で採ったトマトの味は最高でした。 ♬
Vâng. Vị của quả cà chua mình tự hái thật là tuyệt nhất.
B:自然の中で過ごすと、疲れが取れますね. ♬
Hễ dành thời gian giữa thiên nhiên là mệt mỏi sẽ tan biến nhỉ.
A:ホテルよりも、地元の生活が分かって面白いです。 ♬
Thú vị hơn cả khách sạn là mình hiểu được cuộc sống của địa phương.
B:観光客が増えて、村も元気になっていますよ。 ♬
Khách du lịch tăng lên, ngôi làng cũng đang trở nên náo nhiệt hơn đấy.
A:来月も別の季節に、行ってみようと思います。 ♬
Tôi định tháng sau sẽ thử đi vào một mùa khác nữa.
B:歩きやすい靴を持って、出かけてくださいね。 ♬
Bạn hãy mang theo đôi giày dễ đi rồi hãy lên đường nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・農家: Nhà nông
・最高: Tuyệt nhất
・最高: Tuyệt nhất
📘 Ngữ pháp:
・V-る よりも: So với việc làm V...
・V-に 行く: Đi để làm việc gì đó
・V-に 行く: Đi để làm việc gì đó
AI Cafe thông minh
A:最近できた、新しいAIカフェに行きました。 ♬
Tôi đã đi đến quán cafe AI mới khánh thành gần đây.
B:ロボットがコーヒーを運んでくれる店ですか? ♬
Có phải là cửa hàng mà robot sẽ mang cà phê ra cho mình không?
A:はい。AIが私の体調に合わせて、豆を選びます。 ♬
Vâng. AI sẽ chọn hạt cà phê phù hợp với thể trạng của tôi.
B:自分のために選ばれた味は、特別ですね. ♬
Hương vị được chọn dành riêng cho mình thật là đặc biệt nhỉ.
A:注文も全部タブレットで、とても速いです。 ♬
Việc đặt món cũng hoàn toàn qua máy tính bảng, rất nhanh.
B:人が少なくても、スムーズに食事ができます。 ♬
Dù ít người nhưng việc ăn uống vẫn diễn ra trôi chảy.
A:都会の新しいスポットとして、話題ですよ。 ♬
Nó đang là đề tài bàn tán như một điểm đến mới của đô thị đấy.
B:行く前に、席の予約を忘れないでください。 ♬
Bạn đừng quên đặt chỗ trước khi đến nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・話題: Chủ đề/Đề tài
・合わせる: Phù hợp/Điều chỉnh
・合わせる: Phù hợp/Điều chỉnh
📘 Ngữ pháp:
・V-て くれる: Làm V giúp mình
・V-に 行く: Đi để làm V
・V-に 行く: Đi để làm V
Lễ hội hoa xuân
A:今、公園で「春の花祭り」をやっていますよ。 ♬
Bây giờ, ở công viên đang tổ chức "Lễ hội hoa xuân" đấy.
B:色とりどりのチューリップが、とても綺麗ですね。 ♬
Những đóa hoa tulip đủ màu sắc thật là đẹp nhỉ.
A:夜はライトアップされて、もっと素敵ですよ. ♬
Buổi tối được thắp đèn nên còn tuyệt vời hơn nữa đấy.
B:家族や友達と、写真を撮る人が多いです。 ♬
Có rất nhiều người chụp ảnh cùng gia đình và bạn bè.
A:季節を感じるイベントは、心が和みますね。 ♬
Những sự kiện cảm nhận mùa màng làm tâm hồn thư thái nhỉ.
B:屋台の美味しい食べ物も、楽しみの一つです。 ♬
Những món ăn ngon ở quầy hàng lưu động cũng là một niềm vui.
A:私も明日、カメラを持って行ってみようと思います。 ♬
Ngày mai tôi cũng định mang theo máy ảnh và đi thử xem sao.
B:混んでいるので、迷子に気をつけてください。 ♬
Vì rất đông nên bạn hãy chú ý đừng để bị lạc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・色とりどり: Đủ màu sắc
・和む: Thư thái/Bình tâm
・和む: Thư thái/Bình tâm
📘 Ngữ pháp:
・V-て います: Đang làm V
・V-て みようと思u: Định làm thử V
・V-て みようと思u: Định làm thử V
Dị ứng phấn hoa mùa xuân
A:今日は風が強くて、花粉が飛んでいますね。 ♬
Hôm nay gió mạnh nên phấn hoa đang bay nhỉ.
B:はい。目が痒くて、鼻水が止まりません。 ♬
Vâng. Mắt tôi bị ngứa và nước mũi không ngừng chảy.
A:春の暖かい天気は嬉しいですが、辛いです。 ♬
Thời tiết ấm áp của mùa xuân thì vui thật nhưng cũng khổ sở quá.
B:外に出る時は、マスクが欠かせませんね. ♬
Khi ra ngoài, chiếc khẩu trang là không thể thiếu nhỉ.
A:帰ったらすぐに服を払うのが、コツですよ。 ♬
Bí quyết là hễ về nhà là phải phủi quần áo ngay đấy.
B:洗顔やうがいも、効果があるそうですね。 ♬
Nghe nói rửa mặt và súc miệng cũng có hiệu quả nhỉ.
A:薬を飲んで、無理をしないで過ごしましょう。 ♬
Chúng ta hãy uống thuốc và trải qua một cách không quá sức nhé.
B:寝る前に、加湿器を使ってリラックスしてください。 ♬
Bạn hãy dùng máy bù ẩm và thư giãn trước khi ngủ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・花粉: Phấn hoa
・欠かせない: Không thể thiếu
・辛い: Khổ sở/Đau đớn
・欠かせない: Không thể thiếu
・辛い: Khổ sở/Đau đớn
📘 Ngữ pháp:
・~そうです: Nghe nói là...