Robot thú cưng biết an ủi (AIロボットペット)

A: このAIロボット、泣ないている人ひとを見みると近寄ちかよってきますよ。 ♬
Con robot AI này hễ thấy người đang khóc là sẽ lại gần đấy.
B: 優やさしいですね。頭あたまをなでると嬉うれしそうな声こえを出だします。 ♬
Hiền quá nhỉ. Khi xoa đầu nó sẽ phát ra âm thanh có vẻ vui sướng.
A: 寂さびしい一人暮ひとりぐらしの人ひとに、とても人気にんきがあるそうです。 ♬
Nghe nói nó rất được những người sống một mình cô đơn ưa chuộng.
B: 本物ほんもののペットみたいで、心こころが温あたたかくなりますね。 ♬
Giống như thú cưng thật vậy, thấy ấm lòng hơn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 近寄ちかよる: Lại gần / Tiếp cận (N3).
* 温あたたかい: Ấm áp (N5/N4).
* 一人暮ひとりぐらし: Sống một mình (N3).
* 人気にんきがある: Được ưa chuộng / Nổi tiếng (N4).
* なでる: Xoa đầu / Vuốt ve (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と: Hễ... thì... (Kết quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・A-い(bỏ い) + そうです: Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài - N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh - N4).

 

AI viết thực đơn từ đồ thừa (AI献立作成)

A: 冷蔵庫れいぞうこの残り物のこりものの写真しゃしんを撮とるだけで、AIが献立こんだてを考かんがえます。 ♬
Chỉ cần chụp ảnh đồ thừa trong tủ lạnh, AI sẽ nghĩ ra thực đơn.
B: すごい技術ぎじゅつですね。味あじはどうでしょうか。 ♬
Kỹ thuật siêu thật. Hương vị thì thế nào nhỉ?
A: 有名ゆうめいなシェフの味あじをAIが勉強べんきょうしているから、おいしいですよ。 ♬
Vì AI học theo vị của đầu bếp nổi tiếng nên ngon lắm đấy.
B: 毎日まいにちメニューを考かんがえなくていいから、とても楽らくです。 ♬
Vì không phải nghĩ thực đơn mỗi ngày nên rất nhàn.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 残り物のこりもの: Đồ thừa (thức ăn còn sót lại) (N3).
* 献立こんだて: Thực đơn / Thực đơn bữa ăn (N3).
* 冷蔵庫れいぞうこ: Tủ lạnh (N4).
* シェフ: Đầu bếp (Chef).
* 技術ぎじゅつ: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで: Chỉ cần... (N3/N4).
・V-ない(bỏ い) + くていい: Không cần làm... cũng được (N4).
・V-ている: Đang làm / Trạng thái (勉強している: đang học/đã học - N4).
・~から: Vì... (N5/N4).

Robot làm kẹo bông nghệ thuật (わたあめロボット)

A: 公園こうえんでロボットが複雑ふくざつな形かたちのわたあめを作つくっています。 ♬
Ở công viên có con robot đang làm kẹo bông hình thù phức tạp.
B: 花はなや動物どうぶつの形かたちを1分ぷんで作つくれるなんて、驚おどろきました。 ♬
Làm được hình hoa hay động vật trong 1 phút thì thật đáng kinh ngạc.
A: AIが子供こどもの好すきな色いろを判断はんだんして、自動じどうで作つくるそうですよ。 ♬
Nghe nói AI sẽ phán đoán màu sắc trẻ con thích rồi làm tự động đấy.
B: 食たべるのがもったいないくらい、綺麗きれいですね。 ♬
Đẹp đến mức không nỡ ăn luôn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* わたあめ: Kẹo bông.
* 複雑ふくざつな: Phức tạp (N3).
* 驚おどろく: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 判断はんだんする: Phán đoán / Đánh giá (N3).
* もったいない: Lãng phí / Tiếc (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なんて: (Cái việc...) thì thật là / đến mức... (Thể hiện sự ngạc nhiên - N3/N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~くらい: Đến mức... (Chỉ mức độ - N4).
・V-て (判断して): Làm... rồi... (Chỉ trình tự hành động - N5/N4).

 

Dịch vụ thuê người "đẩy" Deadline (締め切り応援サービス)

A: 仕事しごとが終おわらない人ひとを応援おうえんするサービスを知しっていますか。 ♬
Bạn có biết dịch vụ cổ vũ những người chưa xong việc không?
B: ええ。後うしろでじっと見みているだけで、仕事しごとが進すすむそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói chỉ cần đứng nhìn chằm chằm từ phía sau là công việc trôi chảy ngay.
A: 少すこし怖こわいですが、一人ひとりでやるより集中しゅうちゅうできそうですね。 ♬
Hơi sợ một chút nhưng có vẻ sẽ tập trung hơn làm một mình nhỉ.
B: 締しめ切きりが近ちかいときに、一度いちど使つかってみたいです。 ♬
Khi gần đến hạn chót, tôi muốn dùng thử một lần.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 応援おうえん: Cổ vũ / Hỗ trợ (N3).
* 締しめ切きり: Hạn chót / Deadline (N3).
* じっと: (Nhìn) chằm chằm / (Ngồi) yên lặng (N3).
* 集中しゅうちゅうする: Tập trung (N3).
* 進すすむ: Tiến triển / Trôi chảy (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~より: (Hơn) là... (Dùng trong cấu trúc so sánh - N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-可能形かのうけい (集中できる): Có thể tập trung (N4).

 

Khách sạn im lặng tuyệt đối (沈黙のホテル)

A: 誰だれとも話はなしてはいけないホテルが話題わだいになっています。 ♬
Khách sạn không được nói chuyện với bất kỳ ai đang là chủ đề hot.
B: 会話かいわが禁止きんしなんですか。とても不思議ふしぎなルールですね。 ♬
Cấm nói chuyện sao? Quy định kỳ lạ thật đấy.
A: 静しずかな時間じかんを楽たのしみたい人ひとに、予約よやくがいっぱいだそうです。 ♬
Nghe nói đã kín chỗ bởi những người muốn tận hưởng thời gian yên tĩnh.
B: 都会とかいの忙いそがしさを忘わすれるには、一番いちばんいいかもしれません。 ♬
Để quên đi sự bận rộn đô thị thì có lẽ đây là cách tốt nhất.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題わだいになる: Trở thành chủ đề bàn tán / Đang hot (N3).
* 禁止きんし: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Khó hiểu (N4).
* 都会とかい: Thành thị / Đô thị (N4).
* 静寂せいじゃく: Sự tĩnh lặng / Im lặng tuyệt đối (N1/N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ては いけない: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N4).

 

Dịch vụ xóa kỷ niệm với người cũ (思い出整理サービス)

A: 元もとの恋人こいびととの思おもい出でを整理せいりしてくれる会社かいしゃがあるそうです。 ♬
Nghe nói có công ty giúp thu dọn kỷ niệm với người yêu cũ.
B: 写真しゃしんやプレゼントを全部ぜんぶ捨すててくれるんですか。 ♬
Họ sẽ vứt hết ảnh và quà tặng giúp mình à?
A: はい。心こころの相談そうだんもできるから、前向まえむきになれるそうですよ。 ♬
Vâng. Vì có thể tư vấn tâm lý nên nghe nói sẽ giúp mình tích cực hơn.
B: 新あたらしい人生じんせいを始はじめるために、便利べんりなサービスですね。 ♬
Để bắt đầu cuộc sống mới thì đúng là dịch vụ tiện lợi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 元もとの恋人こいびと: Người yêu cũ (N4).
* 整理せいり: Thu dọn / Sắp xếp (N3).
* 捨すてる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 相談そうだん: Thảo luận / Tư vấn (N4).
* 前向まえむき: Tích cực / Hướng về phía trước (N3).
* 人生じんせい: Nhân sinh / Đời người (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-る + ために: Để... (Chỉ mục đích - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-可能形かのうけい (なれる): Có thể trở nên... (N4).

 

Quán cà phê "chỉ dành cho người đang buồn" (悲しい人限定のカフェ)

A: 悲かなしいときだけ入はいれる不思議ふしぎなカフェに行いきました。 ♬
Tôi đã đến một quán cà phê lạ lùng chỉ vào được khi đang buồn.
B: 面白おもしろいですね。明あかるい人ひとは入はいれないんですか。 ♬
Thú vị nhỉ. Người đang vui thì không vào được à?
A: はい。店員てんいんさんも一緒いっしょに悲かなしんでくれる特別とくべつな場所ばしょです。 ♬
Vâng. Đó là nơi đặc biệt mà nhân viên cũng sẽ buồn cùng bạn.
B: 泣なきたいときには、ぴったりの店みせですね。 ♬
Khi muốn khóc thì đúng là cửa hàng phù hợp nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 悲かなしい: Buồn bã (N5/N4).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Lạ lùng (N4).
* 店員てんいん: Nhân viên cửa hàng (N4).
* 特別とくべつな: Đặc biệt (N4).
* ぴったりの: Vừa vặn / Phù hợp nhất (N3).
* 癒いやす: Xoa dịu / Chữa lành (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / A-い + とき: Khi... (N5/N4).
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì / Làm gì đó vì mình (N4).
・V-可能形かのうけい (入れる / 入れない): Có thể vào / Không thể vào (N4).
・V-たい (泣きたい): Muốn (khóc) (N5/N4).

 

Dịch vụ thuê "người lạ" đi đám cưới (代理出席サービス)

A: 最近さいきん、友達ともだちの代かわりに結婚式けっこんしきに出でる人ひとが増ふえています。 ♬
Dạo này số người đi đám cưới thay cho bạn bè đang tăng lên.
B: 「レンタル友人ゆうじん」ですね。マナーも完璧かんぺきだそうですよ。 ♬
Là "thuê bạn bè" nhỉ. Nghe nói phong cách cư xử cũng hoàn hảo lắm.
A: 友達ともだちが少すくない人ひとには、助たすかるサービスかもしれません。 ♬
Với người ít bạn thì có lẽ đây là dịch vụ cứu cánh.
B: 偽物にせものだとバレないか、少すこし心配しんぱいになります。 ♬
Tôi hơi lo không biết có bị lộ là giả hay không.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 代理出席だいりしゅっせき: Đi thay / Dự tiệc thay (N2/N3).
* 代かわりに: Thay cho... (N3).
* 完璧かんぺき: Hoàn hảo / Thập toàn thập mỹ (N3).
* 偽物にせもの: Đồ giả / Người giả (N3).
* バレる: Bị lộ (N2/Khẩu ngữ).
* 心配しんぱいになる: Trở nên lo lắng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て いる: Đang (diễn tả xu hướng/trạng thái hiện tại - N4).
・~だそうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán - N4).
・~になります: Trở nên... (N4).

 

Nhà hàng có menu "hên xui" (運任せのメニュー)

A: 何なにが出でてくるかわからないメニューだけの店みせがあります。 ♬
Có cửa hàng chỉ có thực đơn không biết món gì sẽ được bưng ra.
B: 注文ちゅうもんするときに、ドキドキしそうですね。 ♬
Lúc gọi món chắc là tim đập thình thịch nhỉ.
A: 嫌きらいな物ものがあるときは、先さきに言いえば大丈夫だいじょうぶですよ。 ♬
Khi có món ghét thì nếu nói trước là sẽ ổn thôi.
B: 新あたらしい料理りょうりに出会であえるから、楽たのしそうです。 ♬
Vì có thể gặp những món ăn mới nên có vẻ vui đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 注文ちゅうもんする: Gọi món / Đặt hàng (N4).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
* 嫌きらいな物もの: Đồ ghét / Thứ không thích (N5/N4).
* 出会であう: Gặp gỡ (tình cờ hoặc trải nghiệm mới) (N4).
* 運任うんまかせ: Phó mặc cho vận may / Hên xui (N1/N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かわからない: Không biết là... (Lồng câu nghi vấn vào câu trần thuật - N4).
・V-条件形じょうけんけい (言えば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-可能形かのうけい (出会える): Có thể gặp được (N4).

 

Dịch vụ thuê người "ngủ gật hộ" (居眠り代行)

A: 電車でんしゃで隣となりに座すわって、寝顔ねがおを見みせるだけの仕事しごとがあるそうです。 ♬
Nghe nói có công việc chỉ cần ngồi cạnh trên tàu và cho xem mặt lúc ngủ.
B: 変へんな仕事しごとですね。どうして人気にんきがあるんですか。 ♬
Công việc lạ lùng thật. Tại sao nó lại được ưa chuộng vậy?
A: 安心感あんしんかんがあって、自分じぶんも眠ねむくなると言いっている人ひとが多おおいです。 ♬
Nhiều người nói rằng có cảm giác an tâm và chính mình cũng thấy buồn ngủ theo.
B: 日本にほんのストレス社会しゃかいは、色々いろいろな悩なやみがありますね。 ♬
Xã hội áp lực của Nhật đúng là có nhiều nỗi niềm nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 寝顔ねがお: Khuôn mặt lúc ngủ (N2).
* 安心感あんしんかん: Cảm giác an tâm (N3).
* 社会しゃかい: Xã hội (N4).
* 悩みなやみ: Nỗi trăn trở / Nỗi niềm / Phiền muộn (N3).
* 眠ねむい: Buồn ngủ (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~があって: Vì có... (Cách dùng thể て để chỉ nguyên nhân - N4).
・~と言っている: Đang nói là... (Trích dẫn lời nói của nhiều người hoặc trạng thái đang nói - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + と: Hễ... (Kéo theo hệ quả tự nhiên - N4).

 

Máy bán rau củ "xấu xí" tự động (不揃い野菜の自販機)

A: 形かたちが悪わるい野菜やさいだけを売うる自販機じはんきが人気にんきです。 ♬
Máy bán hàng tự động chỉ bán rau củ hình dáng xấu xí đang rất hot.
B: 味あじは同おなじなのに、安やすく買かえるからお得とくですね。 ♬
Vị thì vẫn vậy mà lại mua được rẻ nên hời quá nhỉ.
A: 捨すてられるはずの野菜やさいを助たすけるから、環境かんきょうにもいいです。 ♬
Vì cứu được rau củ lẽ ra bị vứt đi nên cũng tốt cho môi trường.
B: 面白おもしろい形かたちを探さがすのが、子供こどもたちに喜よろこばれています。 ♬
Việc tìm những hình dáng thú vị đang được trẻ con yêu thích (được trẻ con làm cho vui vẻ).

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (Cách gọi tắt của 自動販売機 - N4).
* お得とく: Hời / Có lợi / Giá hời (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 不揃ふぞろい: Không đều nhau / Không cùng kích cỡ (N1/N2).
* 助たすける: Cứu giúp / Giúp đỡ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なのに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản, bất ngờ - N4).
・V-受身形うけみけい (喜ばれる): Thể bị động (Được ai đó yêu thích/làm cho vui - N4).
・V-可能形かのうけい (買える): Có thể mua (N4).
・~はず: Lẽ ra là... / Chắc chắn là... (N4).

 

Dịch vụ "đặt tên hộ" cho thú cưng (ペットの命名サービス)

A: プロがペットの名前なまえを考かんがえてくれるサービスを使つかいました。 ♬
Tôi đã dùng dịch vụ chuyên gia nghĩ tên hộ cho thú cưng.
B: 自分じぶんで決きめないで、お金かねを払はらうのは驚おどろきました。 ♬
Tôi đã ngạc nhiên khi thấy bạn không tự quyết định mà lại trả tiền đấy.
A: 運気うんきが良よくなる名前なまえを選えらんでくれるから、安心あんしんです。 ♬
Vì họ chọn cái tên giúp vận may tốt lên nên tôi yên tâm.
B: 家族かぞくの大切たいせつな名前なまえだから、色々いろいろなこだわりがありますね。 ♬
Vì là cái tên quan trọng của gia đình nên đúng là có nhiều sự kỹ tính nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プロ: Chuyên gia / Người chuyên nghiệp (Professional).
* 命名めいめい: Đặt tên (N1/N2).
* 運気うんき: Vận may / Vận khí (N2).
* こだわり: Sự kỹ tính / Chăm chút / Câu nệ (N3).
* 驚おどろく: Ngạc nhiên (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないで: Mà không làm gì... / Đừng làm gì (N4).
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-る + ようになります: Trở nên (có thể) làm gì (Chỉ sự biến đổi - N4).
・~だから / から: Vì... (N5/N4).

 "電気代と節約のニュース - TIN TỨC TIỀN ĐIỆN VÀ TIẾT KIỆM" 

AA: きょうkyou からkara でんきだいdenkidai がga また たかくtakaku なりましたmashita ねne。
A: Từ hôm nay tiền điện lại tăng cao hơn rồi nhỉ.

BB: ええee。 まいにちmainichi つかうtsukau ものmono だからdakara、 ほんとうにhontou ni こまりkomariますmasu。
B: Vâng. Vì là thứ dùng mỗi ngày nên thật sự khó khăn.

AA: さとうSatouさん はwa、 なにかnanika せつやくsetsuyaku をo して いますimasu かka?
A: Anh Sato có đang thực hiện cách tiết kiệm nào không?

BB: はいhai。 つかわないtsukawanai でんきdenki はwa、 すぐに けすkesu ようにyouni して いますimasu。
B: Có chứ. Tôi đang cố gắng tắt ngay những chỗ không dùng điện.

AA: たいせつtaisetsu ですdesu ねne。 わたしwatashi はwa あたらしいatarashii かでんkaden をo かいかえkaikaeましたmashita。
A: Quan trọng thật đấy. Tôi thì đã thay đồ gia dụng mới rồi.

BB: あたらしいatarashii かでんkaden はwa、 でんきdenki をo あまりamari つかいません からkara ねne。
B: Vì đồ gia dụng mới không tiêu tốn nhiều điện năng mà nhỉ.

AA: はいhai。 すこしsukoshi たかいtakai ですdesu が、 ながいnagai じかんjikan でde みるmiru とto やすいyasui ですdesu。
A: Vâng. Tuy hơi đắt một chút nhưng nhìn về lâu dài thì lại rẻ.

 

 

 

 "電車のデジタルチケット - VÉ TÀU KỸ THUẬT SỐ" 

AA: さいきんsaikin、 かみkami のno きっぷkippu をo つかうtsukau ひとhito がga すくなくsukunaku なりましたmashita ねne。
A: Dạo này, người dùng vé tàu giấy đã ít đi rồi nhỉ.

BB: ええee。 みんなminna すまほsumaho のno ちけっとchiketto をo つかって いますimasu よyo。
B: Vâng. Mọi người đều đang dùng vé trên điện thoại đấy.

AA: かいさつkaisatsu をo とおるtooru のno がga とてもtotemo はやすそうhayasusou ですdesu ねne。
A: Việc đi qua cổng soát vé có vẻ rất nhanh nhỉ.

BB: はいhai。 まどぐちmadoguchi にni ならnaraばないで いいii からkara、 べんりbenri ですdesu。
B: Vâng. Vì không cần xếp hàng tại quầy nên rất tiện lợi.

AA: わたしwatashi もmo あしたashita からkara あぷりapuri をo つかってみますtsukattemimasu。
A: Tôi cũng sẽ thử dùng ứng dụng từ ngày mai.

BB: なれるnareru とto かんたんkantan ですdesu からkara、 がんばりましょうganbarimashou。
B: Quen rồi thì đơn giản lắm, hãy cố gắng nhé.

 

 

 

 "偽メールの警告 - CẢNH BÁO THƯ RÁC GIẢ MẠO" 

AA: へんなhen na めーるme-ru がga とどきましtodokimashiたが、 あけてakete も いいii ですdesu かka?
A: Một email lạ gửi đến, tôi mở nó ra có được không?

BB: いいえiie。 それsore はwa にせnise のno めーるme-ru ですdesu からkara、 あぶないabunai ですdesu よyo。
B: Không được. Đó là email giả mạo nên nguy hiểm lắm đấy.

AA: なまえnamae やya ぱすわーどpasuwa-do をo きかれましkikaremashiたが、 どうdou しましょう?
A: Tôi bị hỏi tên và mật khẩu, phải làm sao đây?

BB: ぜったいにzettai ni おしえないでoshienaide、 すぐに けしてkeshite くださいkudasai。
B: Tuyệt đối đừng nói ra, hãy xóa nó ngay lập tức nhé.

AA: わかりましたwakarimashita。 これから はwa もっと ちゅういchuui しますmasu。
A: Tôi hiểu rồi. Từ nay tôi sẽ chú ý hơn.

BB: ええee。 あやしいayashii りんくrinku はwa 「クリック」 しないで くださいkudasai ねne。
B: Vâng. Đừng nhấp vào những đường link đáng nghi nhé.

 

 

 

 "服のサブスク - DỊCH VỤ THUÊ QUẦN ÁO ĐỊNH KỲ" 

AA: さいきんsaikin、 ふくfuku をo かわないでkawanaide 「サブスク」 をo つかうtsukau ひとhito がga おおいooi ですdesu ねne。
A: Dạo này, nhiều người không mua quần áo mà dùng dịch vụ "thuê định kỳ" nhỉ.

BB: ええee。 まいつきmaitsuki すきなsuki na ふくfuku がga とどいてtodoite、 かえすkaesu のno もmo かんたんkantan ですdesu よyo。
B: Vâng. Mỗi tháng quần áo yêu thích sẽ được gửi đến, việc trả lại cũng đơn giản lắm.

AA: 「クローゼット」 がga せまいsemai からkara、 とても べんりそうbenrisou ですdesu。
A: Vì tủ đồ chật hẹp nên việc này có vẻ rất tiện lợi.

BB: はいhai。 いろいろなiroirona 「スタイル」 にni ちょうせんchousen できるdekiru のno もmo たのしいtanoshii ですdesu よyo。
B: Vâng. Việc có thể trải nghiệm nhiều phong cách khác nhau cũng vui lắm.

AA: おかねokane もmo あまりamari かからないkakaranai ですdesu かka?
A: Cũng không tốn nhiều tiền lắm đúng không?

BB: やすいyasui 「プラン」 もmo ありますmasu からkara、 いちどichido ためしてtameshite みてmite くださいkudasai。
B: Có cả những gói rẻ nữa nên bạn hãy thử một lần xem sao.

 

 

 

 "手かざし決済のニュース - TIN TỨC VỀ THANH TOÁN BẰNG LÒNG BÀN TAY" 

AA: さいきんsaikin、 てte だけ で かいものkaimono がga できるdekiru みせmise がga ふえましたfuemashita ねne。
A: Dạo này, những cửa hàng có thể mua sắm chỉ bằng bàn tay đã tăng lên nhỉ.

BB: ええee。 れじreji にni てte をo かざすkazasu だけ で、 しはらいshiharai がga おわりowariます よyo。
B: Vâng. Chỉ cần đưa tay qua máy tính tiền là thanh toán xong đấy.

AA: さいふsaifu もmo すまほsumaho もmo いらないiranai からkara、 とても らくそうrakusou ですdesu。
A: Vì không cần cả ví lẫn điện thoại nên có vẻ rất nhàn nhỉ.

BB: はいhai。 にもつnimotsu がga おおいooi ときtoki はwa、 ほんとうにhontou ni たすかりtasukariます よyo。
B: Vâng. Những khi đồ đạc nhiều thì thực sự giúp ích lắm.

AA: 「セキュリティ」 はwa だいじょうぶdaijoubu でしょうかdeshouka?
A: Bảo mật liệu có ổn không nhỉ?

BB: さいしんsaishin のno ぎじゅつgijutsu ですdesu からkara、 あんしんしてanshinshite つかいましょうtsukaimashou。
B: Vì là công nghệ mới nhất nên chúng ta hãy yên tâm sử dụng nhé.