Chó Robot thông minh (ロボットの犬)

A: このロボットの犬いぬは、道みちをおぼえています。 ♬
A: Con chó robot này ghi nhớ (được) đường đi đấy ạ.
B: すごいですね。一緒いっしょに散歩さんぽができますか。 ♬
B: Giỏi thật nhỉ. Có thể đi dạo cùng với nó được không?
A: はい。AIが危あぶない場所ばしょを教おしえてくれます。 ♬
A: Vâng ạ. AI sẽ chỉ giúp cho mình những chỗ nguy hiểm.
B: お年寄としよりも安心あんしんして外そとに出でられますね。 ♬
B: Thế thì người già cũng có thể yên tâm ra ngoài được nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* おぼえる(覚おぼえる): Ghi nhớ / Học thuộc (N5).
* 危あぶない: Nguy hiểm (N5).
* 散歩さんぽ: Đi dạo (N5).
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi chốn (N4).
* お年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 安心あんしんする: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + が できます: Có thể làm gì đó (N5/N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-可能形かのうけい (出られます): Có thể... (N4).
・V-て (安心して): Vì... nên / Làm gì đó rồi... (N4).
・~ね: Nhỉ / Nhé (Xác nhận sự đồng ý - N5).

 

Gương thông minh AI (AIの鏡)

A: この鏡かがみは、今日きょうの服ふくをえらんでくれます。 ♬
A: Cái gương này chọn quần áo hôm nay giúp em đấy ạ. 
B: 面白おもしろいですね。AIが天気てんきを調しらべますか。 ♬
B: Thú vị nhỉ. AI có kiểm tra thời tiết không?
A: はい。暑あつい日ひは、涼すずしい服ふくを教おしえてくれます。 ♬
A: Vâng. Những ngày nóng, nó sẽ chỉ cho em quần áo mát mẻ ạ.
B: 忙いそがしい朝あさに、ぴったりの鏡かがみですね。 ♬
B: Đúng là chiếc gương cực kỳ phù hợp cho buổi sáng bận rộn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鏡かがみ: Cái gương (N4).
* えらぶ(選えらぶ): Chọn / Lựa chọn (N4).
* 涼すずしい: Mát mẻ (N5).
* 調しらべる: Điều tra / Kiểm tra / Tra cứu (N4).
* 暑あつい: Nóng (thời tiết) (N5).
* ぴたり: Vừa vặn / Khít / Hoàn hảo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + に ぴったりだ: Rất hợp với... / Vừa vặn với... (N4).
・V-て くれる (えらんでくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~ね: Nhỉ / Nhé (Xác nhận sự đồng ý - N5).
・~は、~: Chủ ngữ và vị ngữ cơ bản.

Nhân viên phục vụ Robot (ロボットの店員)

A: あのレストランには、猫ねこのロボットがいます。 ♬
A: Ở nhà hàng kia có con robot hình mèo đấy ạ.
B: 料理りょうりを運はこぶとき、ニャーと鳴なきますか。 ♬
B: Khi mang thức ăn nó có kêu "meo meo" không?
A: はい。子供こどもが頭あたまをなでると、喜よろこびますよ。 ♬
A: Có ạ. Hễ trẻ con xoa đầu là nó sẽ vui mừng (biểu cảm vui) đấy ạ.
B: 食たべに行いくのが、もっと楽たのしくなりますね。 ♬
B: Việc đi ăn sẽ trở nên vui vẻ hơn nhiều nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運はこぶ: Mang / Vận chuyển / Bê đồ (N4).
* 喜よろこぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* 鳴なく: Kêu / Hót (dùng cho động vật) (N4).
* 頭あたま: Đầu (N5).
* 料理りょうり: Thức ăn / Món ăn (N5).
* なでる: Xoa / Vuốt ve (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と: Hễ... thì / Khi... (Kết quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・イA(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-に 行く (食べに行く): Đi để làm gì (N5).
・V-る + のは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa động từ - N4).

Nói chuyện với hoa bằng AI (AIと花の話)

A: AIを使つかって、花はなと話はなすことができます。 ♬
A: Dùng AI, mình có thể nói chuyện được với hoa đấy ạ.
B: 花はなは何なにと言​いっていますか。 ♬
B: Hoa đang nói gì vậy?
A: 「水​みずがほしい」と教​おしえてくれました。 ♬
A: Nó đã chỉ (bảo) cho em là "tôi muốn nước" ạ.
B: 植物​しょくぶつの気持​きもちがわかると​、嬉​うれしいですね。 ♬
B: Biết được cảm xúc của cây cối thì vui thật nhỉ.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話​はなす: Nói chuyện (N5).
* 植物​しょくぶつ: Thực vật / Cây cối (N3).
* 気持​きもち: Cảm xúc / Tâm trạng (N4).
* 教​おしえる: Dạy / Chỉ bảo / Cho biết (N5).
* 使​つかう: Sử dụng (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る​ + ことができます: Có thể làm gì đó (Khả năng - N5/N4).
・~と言っています: Đang nói là... (Trích dẫn lời nói đang diễn ra - N4).
・V-て​ + くれました: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-る​ + と: Hễ... thì (Kết quả tự nhiên - N4).
・N + が ほしい: Muốn có cái gì đó (N5).

 

Chuyến tàu chạy chậm (ゆっくり走る電車)

A: 花はなが綺麗きれいな場所ばしょで、電車でんしゃが止とまりました。 ♬
A: Ở nơi có hoa đẹp, đoàn tàu đã dừng lại ạ.
B: 故障こしょうですか。心配しんぱいですね。 ♬
B: Bị hỏng hóc à? Lo quá nhỉ.
A: いいえ。景色けしきをゆっくり見​みるためのサービスです。 ♬
A: Không phải đâu ạ. Đó là dịch vụ để (phục vụ cho việc) ngắm phong cảnh một cách thong thả đấy ạ.
B: 急​いそいでいない時​ときは、最高​さいこうですね。 ♬
B: Những lúc không vội vã thì thật là tuyệt nhất nhỉ.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 景色​けしき: Phong cảnh (N4).
* 故障​こしょう: Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
* 最高​さいこう: Tuyệt nhất / Cao nhất (N4).
* 急​いそぐ: Vội vã / Khẩn trương (N4).
* 止​とまる: Dừng lại (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る​ + ための + N: N để phục vụ cho việc làm V (Mục đích - N4).
・V-て​ いる (急いでいない): Đang (không) làm gì đó (Trạng thái - N5/N4).
・~​です​ / ~​でした​ (止まりました): Chia thời thể của câu.
・~​の​ + 時​とき​: Khi... / Lúc... (N5/N4).

 

Quán cà phê trả tiền trước (お金を払わないカフェ)

A: この店みせは、前まえの人ひとがお金かねを払はらってくれました。 ♬
A: Cửa hàng này, người đi trước đã trả tiền giúp (cho em) rồi ạ.
B: 本当ほんとうですか。とても優やさしいルールですね。 ♬
B: Thật sao? Đúng là một quy tắc thật hiền hòa nhỉ.
A: 私わたしも次つぎの人ひとの分ぶんを、先さきに払はらいます。 ♬
A: Em cũng sẽ trả trước phần của người kế tiếp ạ.
B: みんなが幸しあわせになる、いい場所ばしょですね。 ♬
B: Đó là một nơi thật tốt đẹp giúp mọi người đều trở nên hạnh phúc nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 払はらう: Trả tiền / Thanh toán (N4).
* 先さきに: Trước / Làm gì đó trước (N4).
* 幸しあわせ: Hạnh phúc (N4).
* 分ぶん: Phần / Suất (N4).
* 本当​ほんとう: Thật sự / Sự thật (N5).
* 次​つぎ: Tiếp theo (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれました: Ai đó đã làm gì giúp mình (N4).
・~に なる (幸せになる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-る / いA + 名詞 (幸せになる場所): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
・~分: Lượng từ chỉ phần ăn hoặc suất (N4).

 

Thuê người im lặng (静かな人のレンタル)

A: 「静しずかな人​ひと」を貸​かしてくれるサービスが​あります。 ♬
A: Có dịch vụ cho thuê (cho mượn giúp mình) "người im lặng" đấy ạ.
B: 買​かい​物​ものや​散歩​さんぽに、​一緒​いっしょに​来​きてくれますか。 ♬
B: Họ có đi mua sắm hay đi dạo cùng mình không?
A: はい。でも、一言​ひとことも​話​はなしては​いけません。 ♬
A: Vâng. Nhưng mà mình không được nói dù chỉ một lời đâu ạ.
B: 一人​ひとりが​寂​さびしい時​ときに、​いいかもしれませんね。 ♬
B: Có lẽ sẽ tốt vào những khi mình thấy cô đơn một mình nhỉ.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 貸​かす: Cho thuê / Cho mượn (N4).
* 一言​ひとこと: Một lời / Một từ (N3).
* 寂​さびしい: Cô đơn / Buồn chán (N4).
* 静​しずかな: Yên tĩnh / Im lặng (N5/N4).
* 話​はなす: Nói chuyện (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ + は いけません: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N4).
・~ かもしれません: Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn - N4).
・V-て​ + くれる (貸してくれる): Ai đó làm gì đó giúp mình (N4).
・名詞​めいし + も + V-ない​ (一言も話さない): Ngay cả một... cũng không (Nhấn mạnh - N4).

 

Máy gấp quần áo tự động (洗濯物をたたむ機械)

A: 洗濯物せんたくものを自動じどうでたたむ機械きかいを買かいました。 ♬
A: Em đã mua cái máy tự động gấp quần áo giặt rồi ạ.
B: 便利べんりですね。時間じかんはかかりますか。 ♬
B: Tiện nhỉ. Có tốn thời gian không?
A: 少すこし遅おそいですが、とても綺麗きれいにたた​めます。 ♬
A: Hơi chậm một chút nhưng mà nó có thể gấp rất đẹp ạ.
B: 忙いそがしいお母かあさんたちに、人気にんきになりそうです。 ♬
B: Có vẻ là sẽ sớm trở nên hot (được ưa chuộng) với các bà mẹ bận rộn đây.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 洗濯物せんたくもの: Quần áo giặt (N4).
* 自動じどう: Tự động (N3).
* 綺麗きれいに: Một cách đẹp đẽ / Sạch sẽ (N5/N4).
* たたむ(畳たたむ): Gấp / Xếp (quần áo, chăn màn) (N3).
* 時間じかんがかかる: Tốn thời gian (N5).
* 便利べんりな: Tiện lợi (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ là... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-可能形かのうけい (たためる): Có thể gấp (Khả năng - N4).
・イA(bỏ い) + く / ナA + に + V: Bổ ngữ cho động từ (綺麗にたたむ / 遅く走る).
・~に なる (人気になる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).

Kem không tan chảy (溶けないアイス)

A: 暑あつい日ひでも溶とけないアイスクリームが​あります。 ♬
A: Có loại kem không tan ngay cả trong những ngày nóng đấy ạ.
B: 本当ほんとうですか。形かたちが​変かわりませんか。 ♬
B: Thật vậy sao? Hình dáng của nó không thay đổi à?
A: はい。30分​ぷん外そとに置​おいても大丈夫​だいじょうぶです。 ♬
A: Vâng. Cho dù có đặt ở ngoài trời 30 phút thì vẫn không sao (vẫn ổn) ạ.
B: 子供​こどもが​ゆっくり食​たべられるから、​いいですね。 ♬
B: Vì trẻ con có thể ăn một cách thong thả nên hay quá nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 溶​とける: Tan chảy / Chảy ra (N3).
* 形​かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 置​おく: Đặt / Để (N5).
* 外​そと: Bên ngoài / Ngoài trời (N5).
* 変​かわる: Thay đổi (N4).
* 暑​あつい: Nóng (thời tiết) (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ + も: Cho dù... vẫn... (Điều kiện nghịch lý - N4).
・V-可能形​かのうけい (食べられる): Có thể... (N4).
・~から: Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~​でも​ (暑い日でも): Ngay cả... (N4).

 

Nhảy múa trong yên lặng (静かなダンス)

A: 公園こうえんでお年寄としよりが静しずかに踊おどっていました。 ♬
A: Ở công viên, những người cao tuổi đang nhảy múa một cách yên lặng ạ.
B: 音楽おんがくはありませんか。変へんですね。 ♬
B: Không có âm nhạc sao? Lạ thật đấy nhỉ.
A: ヘッドホンで、自分じぶんの好すきな歌うたを聴きいています。 ♬
A: Họ đang nghe bài hát yêu thích của bản thân bằng tai nghe ạ.
B: 周まわりがうるさくないから、安心あんしんですね。 ♬
B: Vì xung quanh không bị ồn ào nên yên tâm thật đấy nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 踊​おどる: Nhảy múa (N4).
* 周​まわり: Xung quanh (N4).
* 安心​あんしん: Yên tâm (N4).
* 変​へんな: Lạ / Kỳ lạ (N4).
* 聴​きく: Nghe (thưởng thức âm nhạc) (N5/N4).
* 音楽​おんがく: Âm nhạc (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ います: Đang thực hiện hành động (Tiếp diễn - N5/N4).
・V-て​ いました: Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・~​から​: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・イA(bỏ い)​くない​ (うるさくない): Phủ định của tính từ đuôi -i (N5).
・~​ね​: Nhỉ / Nhé (Xác nhận cảm xúc - N5).

 

Máy bán bánh mì lon (パンの自販機)

A: この自販機じはんきには、缶かんに入はいったパンが​あります。 ♬
A: Ở cái máy bán hàng tự động này có loại bánh mì nằm trong lon đấy ạ.
B: 珍めずらしいですね。味あじはどうですか。 ♬
B: Lạ (hiếm thấy) nhỉ. Vị của nó thì thế nào?
A: とても柔やわらかくて、美味おいしいですよ。 ♬
A: Nó rất là mềm và ngon lắm đấy ạ.
B: 地震じしんのときのために、買かっておきましょう。 ♬
B: Chúng ta hãy mua sẵn để dành cho khi có động đất nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (N4).
* 柔らかいやわらかい: Mềm / Dẻo (N4).
* 珍しいめずらしい: Lạ / Hiếm / Ít thấy (N4).
* 缶かん: Lon / Hộp thiếc (N4).
* 地震じしん: Động đất (N4).
* 味あじ: Vị / Hương vị (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ときのために: Để chuẩn bị cho khi... / Dành cho lúc... (N4).
・V-て おく + ましょう (おきましょう): Chúng ta hãy làm sẵn việc gì đó (N4).
・イA(bỏ い) + くて (柔らかくて): Dùng để nối tính từ đuôi -i (N5).
・V-た​ + 名詞めいし (入ったパン): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).

 

Dịch vụ thuê ô tự động (傘のレンタル)

A: 駅えきに傘かさを貸かしてくれる機械きかいができました。 ♬
A: Ở ga đã có cái máy cho thuê (cho mượn giúp mình) ô rồi ạ.
B: 急きゅうに雨あめが降ふったとき、便利べんりですね。 ♬
B: Khi trời bỗng nhiên đổ mưa thì thật tiện lợi nhỉ.
A: 使つかったあとは、どこの駅えきで返かえしてもいいです。 ♬
A: Sau khi dùng xong, mình trả lại ở bất kỳ nhà ga nào cũng được ạ.
B: 傘かさを忘わすれても、もう困こまりませんね。 ♬
B: Cho dù có quên mang ô thì cũng không còn gặp rắc rối (lo lắng) nữa rồi nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 傘かさ: Cái ô / Cái dù (N5).
* 返かえす: Trả lại (N4).
* 困こまる: Rắc rối / Khó khăn / Lúng túng (N4).
* 貸かす: Cho vay / Cho mượn (N4).
* 急きゅうに: Đột ngột / Bỗng nhiên (N4).
* 忘わすれる: Quên (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て​ + も いいです: Làm... cũng được (Sự cho phép - N4).
・V-て​ + も (忘れても): Cho dù... (Điều kiện nghịch lý - N4).
・V-て​ + くれる (貸してくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-た​ + あとで / あとは: Sau khi làm... (N4).
・V-た​ + とき: Khi / Lúc... (N5/N4).

AI dịch tiếng cây xanh (AIと植物の対話)

A: AIが植物しょくぶつの声こえを翻訳ほんやくして、水みずを欲ほしがっているのが分わかります.  ♬
A: AI dịch được tiếng của cây xanh nên biết là nó đang muốn uống nước đấy.
B: すごいですね。花はなと会話かいわができる時代じだいになりました。 ♬
B: Kinh thật. Đã đến (trở thành) thời đại có thể trò chuyện với hoa rồi nhỉ.
A: 「喉のどが渇かわいた」と言いわれると、すぐに水みずをあげたくなります。 ♬
A: Hễ nghe nó bảo "khát cổ" là tôi trở nên muốn tưới nước cho nó ngay lập tức.
B: 植物しょくぶつを育そだてるのが、もっと楽たのしくなりそうですね。
B: Việc trồng cây có vẻ (trông có vẻ) sẽ trở nên thú vị hơn nhiều nhỉ.  ♬

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 植物しょくぶつ: Thực vật / Cây cối (N3).
* 翻訳ほんやく: Dịch thuật (N3).
* 喉のどが渇かわく: Khát nước / Khát cổ (N4).
* 欲ほしがる: Muốn / Khao khát (Dùng cho ngôi thứ 3 - N4).
* 育そだてる: Nuôi nấng / Trồng trọt / Chăm sóc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なります: Trở thành... / Trở nên... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります: Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-る + と: Hễ... thì... (Kết quả tự nhiên - N4).
・V-受身形うけみけい (言われる): Thể bị động (Bị nói / Được nói - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (楽しそう): Trông có vẻ... (N4).

 

Smart Home "nhốt" chủ nhân (スマートホームのトラブル)

A: スマートホームが私わたしの顔かおを忘わすれて、家いえに入いれてくれません。 ♬
A: Nhà thông minh quên mặt tôi nên không cho tôi vào nhà rồi (không làm giúp việc cho tôi vào).
B: それは困こまりましたね。昨日きのう髪かみを切きったからですか。 ♬
B: Gay nhỉ (khó khăn rồi nhỉ). Có phải vì hôm qua bạn mới cắt tóc không?
A: はい。髪型かみがたが変かわると、AIは私わたしだとわからなかったようです。 ♬
A: Vâng. Có vẻ như khi kiểu tóc thay đổi, AI đã không nhận ra đó là tôi.
B: セキュリティが厳きびしすぎるのも、時々ときどき大変たいへんですね。 ♬
B: Bảo mật nghiêm ngặt quá thỉnh thoảng cũng vất vả thật nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 顔かお: Khuôn mặt (N5).
* 髪型かみがた: Kiểu tóc (N3).
* 厳きびしい: Nghiêm ngặt / Khắc nghiệt (N4).
* 忘わすれる: Quên (N5).
* セキュリティ: Bảo mật / An ninh.
* スマートホーム: Nhà thông minh (Smart home).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれない: Không làm giúp mình việc gì đó (N4).
・~ようです: Có vẻ là... / Dường như là... (Phán đoán dựa trên cảm quan - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Quá... (Làm gì đó quá mức - N4).
・V-使役形しえきけい (入れて): Thể sai khiến (Cho vào / Bắt vào - N4).
・V-る + と: Hễ... / Khi... (N4).

Robot chó và chó thật (ロボットの犬と本物の犬)

A: ロボットの犬いぬが、本物ほんものの犬いぬと一緒いっしょに散歩さんぽしていました。 ♬
A: Một con chó robot đang đi dạo cùng với một con chó thật kìa.
B: 面白おもしろい景色けしきですね。仲良なかよく遊あそんでいましたか。 ♬
B: Cảnh tượng thú vị nhỉ. Chúng có chơi với nhau thân thiết không?
A: はい。本物ほんものの犬いぬも、ロボットを友達ともだちだと思おもっているようです。 ♬
A: Có. Có vẻ con chó thật cũng coi (đang nghĩ) robot là bạn bè.
B: 散歩さんぽのルールをAIが守まもるから、とても安全あんぜんですね。 ♬
B: Vì AI tuân thủ (giữ gìn) luật đi dạo nên rất an toàn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật / Con thật (N4).
* 仲良なかよく: Thân thiết / Hòa thuận (N4).
* 守まもる: Tuân thủ (luật) / Bảo vệ / Giữ gìn (N4).
* 景色けしき: Cảnh tượng / Phong cảnh (N4).
* 散歩さんぽする: Đi dạo (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ようです: Có vẻ là... / Dường như là... (Phán đoán từ quan sát - N4).
・~だと思おもう: Nghĩ rằng là... (N5/N4).
・V-て いる (散歩していました / 思っている): Đang làm gì đó / Đang ở trạng thái nào đó (N5/N4).
・~から: Vì... (N5).

 

 AI báo thức "nhầm lẫn" (AIアラームの失敗)

A: AIが私わたしの寝言ねごとを命令めいれいだと間違まちがえて、大音量だいおんりょうで音楽おんがくを流ながしました。 ♬
A: AI nhầm tiếng nói mớ của tôi là mệnh lệnh nên đã phát nhạc với âm lượng lớn.
B: 朝あさの3時じにですか。それは本当ほんとうにうるさいですね。 ♬
B: Lúc 3 giờ sáng á? Thế thì thật sự là ồn ào quá đi.
A: 激はげしいダンスミュージックだったので、心臓しんぞうが止とまるかと思おもいました。 ♬
A: Vì là nhạc nhảy sôi động nên tôi cứ tưởng là tim mình ngừng đập luôn rồi.
B: 便利べんりな機能きのうも、寝ねている時ときは少すこし怖こわいですね。 ♬
B: Chức năng tiện lợi mà lúc đang ngủ thì cũng hơi đáng sợ nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 寝言ねごと: Nói mớ / Lời nói trong khi ngủ (N2/N3).
* 命令めいれい: Mệnh lệnh (N3).
* 大音量だいおんりょう: Âm lượng lớn.
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn / Sai (N4).
* 激はげしい: Dữ dội / Mãnh liệt / Sôi động (N3).
* 心臓しんぞう: Trái tim (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て (間違えて): Nối vế chỉ nguyên nhân hoặc trình tự hành động (N4).
・~かと思おモいました: Cứ tưởng là... / Suýt nữa thì nghĩ là... (N4).
・~だ と (命令だと): Bổ ngữ cho động từ (Nghĩ/nói/nhầm là...) (N4).
・V-て いる (寝ている): Đang làm gì đó (N5/N4).
・~だったので: Vì là... (Quá khứ của な/N + Node - N4).

 

Tàu ngắm hoa chạy chậm (桜を楽しむスローな電車)

A: 桜さくらが綺麗きれいな場所ばしょで、電車でんしゃがゆっくり走はしるサービスがあります。 ♬
A: Ở những nơi hoa anh đào đẹp có dịch vụ tàu chạy cực chậm đấy.
B: 素敵すてきなですね。窓まどからゆっくり景色けしきが見みられます。 ♬
B: Tuyệt nhỉ. Có thể thong thả ngắm cảnh (có thể nhìn thấy cảnh) từ cửa sổ.
A: 運転手うんてんしゅさんの優やさしい気持きもちが伝つたわってきますね。 ♬
A: Cảm nhận được (lan tỏa đến) tấm lòng dịu dàng của bác lái tàu nhỉ.
B: 急いそがいでいないときは、最高さいこうのプレゼントです。 ♬
B: Vào những lúc không vội thì đây là món quà tuyệt vời nhất.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 桜さくら: Hoa anh đào (N5).
* 運転手うんてんしゅ: Tài xế / Bác lái tàu (N4).
* 最高さいこう: Tuyệt nhất / Tốt nhất (N4).
* 景色けしき: Phong cảnh / Cảnh sắc (N4).
* 伝つたわる: Được truyền tải / Lan tỏa / Hiểu được (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (見られる): Có thể... (Ở đây là có thể ngắm - N4).
・V-て くる (伝わってくる): Hành động/cảm xúc hướng về phía người nói (N4).
・V-て いる + ない (急いでいない): Đang không làm gì đó (N5/N4).
・~は (ときは): Nhấn mạnh vào thời điểm / Điều kiện (N5/N4).
・V-る (走る): Động từ bổ nghĩa cho danh từ (N5).

 

Cà phê "đáp nghĩa nối tiếp" (恩送りコーヒー)

A: この店みせは、次つぎの人ひとの分ぶんを先さきに払はらうルールがあるそうですよ。 ♬
A: Nghe nói quán này có quy định trả tiền trước cho phần của người kế tiếp.
B: 「恩送おんおくり」ですね。誰だれが払はらったかわからないのが面白おもしろいです。 ♬
B: Là "đáp nghĩa nối tiếp" nhỉ. Thú vị ở chỗ (việc) không biết ai là người đã trả.
A: 知しらない人ひとからのプレゼントをもらうと、温あたたかい気持きもちになります。 ♬
A: Hễ nhận được món quà từ người lạ là thấy lòng (cảm xúc) trở nên ấm áp hẳn.
B: 私わたしも誰だれかのために、一杯分いっぱいぶんのコーヒーを払はらってみます。 ♬
B: Tôi cũng sẽ thử trả tiền một ly cà phê vì (cho) ai đó xem sao.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 恩送おんおくり: Đáp nghĩa nối tiếp (Lấy lòng tốt nhận được từ người này để giúp đỡ người khác - N1/Văn hóa).
* 先さきに: Trước / Làm gì đó trước (N4).
* 温あたたかい: Ấm áp (Dùng cho cảm xúc, nhiệt độ đồ vật - N5/N4).
* 払はらう: Trả tiền / Thanh toán (N4).
* 誰だれか: Ai đó (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + のが面白おもしろい: Việc làm V thì thú vị (Danh từ hóa - N4).
・V-て みます: Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-る + と: Hễ... (Kết quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・~ために: Vì... / Cho... (Chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng tới - N4).
・~になります: Trở nên... / Trở thành... (N5/N4).

 

Lại quên ô trên tàu (電車に傘を忘れる)

A: また電車でんしゃの中なかに傘かさを忘わすれてしまいました。 ♬
A: Tôi lại lỡ quên chiếc ô ở trên tàu điện mất rồi.
B: 今月こんげつで3回目かいめじゃないですか。よく雨あめが降ふりますからね。 ♬
B: Chẳng phải là lần thứ 3 trong tháng này rồi sao? Tại dạo này hay mưa quá mà.
A: お気きにいりの傘かさだったから、とてもショックです。 ♬
A: Vì đó là chiếc ô yêu thích của tôi nên tôi thấy sốc lắm.
B: 次つぎからは、手てにしっかり持もっておきましょう。 ♬
B: Từ lần tới, hãy cầm sẵn (giữ sẵn) thật chắc trên tay nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 傘かさ: Cái ô / dù (N5).
* 忘わすれる: Quên (N5).
* ショック: Cú sốc / Bị sốc / Buồn bã (N3).
* お気きにいり: Đồ vật yêu thích / Sự yêu thích (N3).
* 雨あめが降ふる: Mưa rơi (N5).
* しっかり: Chắc chắn / Kỹ càng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまいました: Lỡ làm... (Diễn tả sự hối tiếc, đáng tiếc - N4).
・V-て おきましょう: Hãy làm sẵn/chuẩn bị sẵn việc gì đó (N4).
・~じゃないですか: Chẳng phải là... sao? (Dùng để xác nhận hoặc nhắc nhở - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~回目かいめ: Lần thứ... (Số thứ tự - N4).

 

Quên túi khi đi siêu thị (スーパーで袋を忘れる)

A: スーパーで袋ふくろを忘わすれて、荷物にもつを抱かかえて帰かえりました。 ♬
A: Tôi quên mang túi khi đi siêu thị nên phải ôm đống đồ về nhà.
B: 手てが痛いたくなりませんでしたか。最近さいきんは袋ふくろが有料ゆうりょうですからね。 ♬
B: Tay có bị đau (trở nên đau) không? Dạo này túi ni lông mất tiền mua mà lị.
A: 重おもいスイカを買かったので、本当ほんとうに後悔こうかいしました。 ♬
A: Vì đã mua một quả dưa hấu nặng nên tôi thật sự hối hận.
B: カバンの中なかに予備よびを置おいておくと、安心あんしんですよ。 ♬
B: Hễ cứ để sẵn (đặt sẵn) một cái túi dự phòng trong cặp là yên tâm nhất đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 袋ふくろ: Cái túi / Bao tải (N4).
* 有料ゆうりょう: Tốn phí / Mất tiền mua (N3).
* 後悔こうかい: Hối hận (N3).
* 予備よび: Đồ dự phòng / Sự dự bị (N3).
* 抱かかえる: Ôm / Cầm trong tay / Đối mặt với (N2/N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-て おく + と: Hễ cứ làm sẵn việc gì thì... (N4).
・~ので: Vì... (Dùng để giải thích nguyên nhân khách quan - N4).
・~ですからね: Vì là... mà nhỉ (Nhấn mạnh lý do cả hai đều biết - N4).
・V-て (抱えて / 忘れて): Nối câu chỉ trình tự hoặc cách thức (N4).

 

Leo lên nhầm tàu ngược chiều (反対の電車に乗る)

A: 寝坊ねぼうして、急いそがいで反対方向はんたいほうこうの電車でんしゃに乗のってしまいました。 ♬
A: Ngủ quên xong vội quá tôi đã leo nhầm lên tàu đi hướng ngược lại mất rồi.
B: それは大変たいへんでしたね。気付きづくのに時間じかんがかかりましたか。 ♬
B: Vất vả cho bạn quá. Có mất nhiều thời gian để nhận ra không?
A: 3つ目めの駅えきで海うみが見みえたので、とても驚おどろきました。 ♬
A: Đến ga thứ 3 thấy biển hiện ra nên tôi đã cực kỳ kinh ngạc (hết cả hồn).
B: 会社かいしゃに遅刻ちこくするのは、本当ほんとうにストレスですね。 ♬
B: Đi làm muộn đúng là một sự áp lực (stress) kinh khủng nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 反対方向はんたいほうこう: Hướng ngược lại (N3).
* 驚おどろく: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 遅刻ちこくする: Muộn / Trễ (giờ) (N4).
* 寝坊ねぼうする: Ngủ quên / Ngủ nướng (N4).
* 気付きづく: Nhận ra / Phát hiện ra (N3).
* ストレス: Áp lực / Căng thẳng (Stress).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまいました: Lỡ làm... (Hành động ngoài ý muốn, gây tiếc nuối - N4).
・V-る + のに: Để (làm gì)... / Cho việc... (Chỉ mục đích/đối tượng - N4).
・V-て (寝坊して / 急いで): Nối câu chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái đi kèm (N4).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân khách quan - N4).
・V-る + のは: Việc làm V... (Danh từ hóa làm chủ ngữ - N4).

 

Đảo mèo (猫の島)

A: 誰だれもいない島しまで、猫ねこだけが住すんでいる場所ばしょへ行いきました。 ♬
A: Tôi đã đi đến một hòn đảo không có người, chỉ có mèo sống thôi.
B: 猫ねこの島しまですね。みんな元気げんきに走はしっていましたか。 ♬
B: Đảo mèo nhỉ. Chúng có chạy nhảy khỏe mạnh không?
A: はい。島しまの人ひとたちが大切たいせつに育そだてているので、とても人懐ひとなつっこいです。 ♬
A: Có. Vì người dân trên đảo nuôi nấng kỹ lưỡng nên chúng rất quấn người (dạn người).
B: 猫好ねこずきには、たまらない旅行先りょこうさきですね。 ♬
B: Với những người yêu mèo thì đây là điểm du lịch không thể cưỡng lại được nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 島しま: Hòn đảo (N5).
* 人懐ひとなつっこい: Quấn người / Dạn người / Thân thiện (N2/N3).
* 旅行先りょこうさき: Điểm đến du lịch (N3).
* たまらない: Không thể chịu nổi / Không thể cưỡng lại (nghĩa tích cực hoặc tiêu cực - N2).
* 大切たいせつに育そだてる: Nuôi nấng cẩn thận / kỹ lưỡng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけ: Chỉ... (Giới hạn phạm vi - N5/N4).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân khách quan, lịch sự - N4).
・V-て いる (住んでいる / 育てている): Đang làm gì đó / Trạng thái kéo dài (N5/N4).
・~には: Đối với (ai đó) thì... (Nhấn mạnh đối tượng - N4).
・誰だれもいない: Không có một ai cả (N5).

 

Tiếng ồn từ hàng xóm (隣の部屋の騒音)

A: 隣となりの部屋へやの人ひとが夜中よなかに掃除機そうじきをかけるので、眠ねむれません。 ♬
A: Người phòng bên cạnh cứ hút bụi lúc nửa đêm nên tôi không thể ngủ được.
B: それは迷惑めいわくですね。直接ちょくせつ言いいましたか。 ♬
B: Thế thì phiền phức thật nhỉ. Bạn đã nói trực tiếp với họ chưa?
A: トラブルになるのが怖こわいので、まだ我慢がまんしています。 ♬
A: Tôi sợ xảy ra xích mích (trở thành rắc rối) nên vẫn đang cắn răng chịu đựng.
B: 管理会社かんりがいしゃに連絡れんらくして、注意ちゅういしてもらいましょう。 ♬
B: Hãy liên lạc với công ty quản lý để họ nhắc nhở giúp cho nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 掃除機そうじきをかける: Hút bụi (N4).
* 迷惑めいわくな: Phiền phức / Làm phiền (N4).
* 我慢がまんする: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
* 夜中よなか: Nửa đêm (N4).
* 直接ちょくせつ: Trực tiếp (N3).
* 管理会社かんりがいしゃ: Công ty quản lý tòa nhà/chung cư.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + ない (眠れない): Không thể làm gì (N4).
・V-て もらう: Nhận được hành động giúp đỡ từ ai đó (N4).
・~ので: Vì... (Giải thích lý do - N4).
・V-る + のが (なるのが): Danh từ hóa động từ làm tân ngữ cho tính từ (N4).
・V-て いる (我慢しています): Đang duy trì một trạng thái (N5/N4).

 

Nhầm muối với đường (塩と砂糖の間違い)

A: 料理りょうりをしているときに、塩しおと砂糖さとうを間違まちがえてしまいました。 ♬
A: Đang trong lúc nấu ăn thì tôi lại lỡ nhầm muối với đường mất rồi.
B: 味あじが全然ぜんぜん違ちがいますね。全部ぜんぶ作つくり直なおしましたか。 ♬
B: Vị khác hẳn luôn nhỉ. Bạn đã phải nấu lại toàn bộ à?
A: はい。とても甘あまい肉にくじゃがになってしまいました。 ♬
A: Vâng. Nó lỡ biến thành món thịt kho khoai tây ngọt lừ luôn.
B: 疲つかれているときは、間違まちがいやすいので気きをつけましょう。 ♬
B: Vào lúc đang mệt mỏi thì dễ nhầm lẫn lắm nên hãy cẩn thận nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 塩しお: Muối (N5).
* 砂糖さとう: Đường (N5).
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn / Sai sót (N4).
* 肉にくじゃが: Món thịt hầm khoai tây kiểu Nhật.
* 全然ぜんぜん: Hoàn toàn (thường đi với phủ định hoặc so sánh khác biệt - N4).
* 気きをつける: Cẩn thận / Chú ý (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).
・V-て しまいました: Lỡ làm... (Hối tiếc / Kết quả không mong muốn - N4).
・V-ている ときに: Trong khi đang làm gì đó thì... (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5/N4).
・~になります: Trở thành... / Biến thành... (N5/N4).