Robot gội đầu (髪を洗うロボット)

A: ロボットが​髪​かみを​洗​あらって​くれました。 ♬
A: Robot đã gội đầu giúp tôi đấy.
B: 気持​きもちが​良​よかったですか。 ♬
B: Bạn có thấy dễ chịu không?
A: はい。とても​丁寧​ていねいで​驚​おどろきました。 ♬
A: Có. Nó rất tỉ mỉ làm tôi kinh ngạc.
B: 美容​びよう​院​いんも​進化​しんかして​いますね。 ♬
B: Tiệm làm đẹp cũng đang tiến hóa nhỉ.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 髪​かみ: Tóc (N5).
* 丁寧​ていねいな​: Tỉ mỉ / Lịch sự / Cẩn thận (N4).
* 驚く​おどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 進化​しんかする​: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 美容​びよう​院​いん: Tiệm làm đẹp / Salon tóc (N4).
* 洗う​あらう: Rửa / Gội (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + くれました (洗ってくれました): Ai đó đã làm điều gì giúp mình (N4).
・V-ています (進化しています): Đang trong quá trình... / Đang diễn ra (N4).
・~で (丁寧で): Vì... / Do... (Nối tính từ đuôi na chỉ lý do - N4).
・V-​た​ + い (良かったです): Thể quá khứ của tính từ đuôi i (N5).

 

Thùng thư biết chạy (走るポスト)

A: この​ポスト​ぽすとは​自分​じぶんで​走​はしります。 ♬
A: Cái thùng thư này tự nó chạy đấy.
B: 手紙​てがみが​多​おおい​ときに​動​うごくんですか。 ♬
B: Nó chuyển động khi có nhiều thư à?
A: はい。玄関​げんかんまで​取​とりに​来​きて​くれます。 ♬
A: Vâng. Nó đến tận cửa nhà để lấy thư giúp mình.
B: とても​便利​べんりな​ロボットですね。 ♬
B: Đúng là một con robot rất tiện lợi.

📘 語彙​ごい và 文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ポスト: Thùng thư / Hòm thư (N5).
* 玄関​げんかん: Cửa nhà / Lối vào / Hiên nhà (N4).
* 走る​はしる: Chạy (N5).
* 自分​じぶんで​: Tự mình (N5).
* 手紙​てがみ: Lá thư (N5).
* 動く​うごく: Chuyển động / Di chuyển / Chạy (máy móc) (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + に来る (取りに来る): Đến để làm gì đó (Chỉ mục đích của sự di chuyển - N5).
・V-​て​ + くれる (来てくれます): Ai đó làm điều gì giúp mình (N4).
・~んですか (動くんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin hoặc giải thích bối cảnh (N4).
・~まで (玄関まで): Đến tận... / Cho tới... (N5).

Cà ri xanh dương (青いカレー)

A: 青あおいカレーを食たべに行いきました。 ♬
A: Tôi đã đi ăn món cà ri màu xanh dương.
B: すごい色いろですね。美味おいしいですか。 ♬
B: Màu kinh thật nhỉ. Có ngon không?
A: はい。味あじは普通ふつうのカレーと同おなじです。 ♬
A: Có. Vị thì giống với cà ri bình thường.
B: 見みた目めとの違ちがいに驚おどろきますね。 ♬
B: Kinh ngạc vì sự khác biệt với vẻ ngoài nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 青いあおい: Xanh dương / Xanh lam (N5).
* 味あじ: Vị / Hương vị (N4).
* 普通ふつう: Bình thường / Thông thường (N4).
* 見た目みため: Vẻ bề ngoài / Diện mạo (N2).
* 違いちがい: Sự khác biệt / Khác nhau (N4).
* 驚くおどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 同じです (カレーと同じです): Giống với... (Cấu trúc so sánh tương đồng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (食べに行きました): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích di chuyển - N5).
・~は ~です (味は同じです): Chủ ngữ + là... (Cấu trúc cơ bản - N5).
・~に (違いに): Đối với... / Trước... (Chỉ đối tượng tác động của cảm xúc - N4).

 

Trạm trưởng mèo (猫の駅長)

A: あの駅えきの駅長えきちょうは猫ねこですよ。 ♬
A: Trạm trưởng của cái ga đó là mèo đấy.
B: 本当ほんとうですか。とても可愛かわいいですね。 ♬
B: Thật vậy sao? Đáng yêu quá nhỉ.
A: 毎日まいにち帽子ぼうしをかぶって座すわっています。 ♬
A: Ngày nào nó cũng đội mũ và ngồi đó.
B: 会あいに行いきたくなりました。 ♬
B: Tôi đã trở nên muốn đi gặp nó rồi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 駅長えきちょう: Trạm trưởng / Ga trưởng (N3).
* 帽子ぼうし: Mũ / Nón (N5).
* 座るすわる: Ngồi (N5).
* かぶる: Đội (mũ) (N5).
* 本当ほんとう: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + たくなった (行きたくなりました): Đã trở nên muốn làm gì đó (Diễn tả sự thay đổi trạng thái tâm lý - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (会いにいく): Đi để (gặp)... (N5).
・V-て + います (座っています): Trạng thái đang diễn ra / Kết quả của hành động (N4).
・~です / ~でした: Thể khẳng định hiện tại / quá khứ (N5).

 

Máy bán tiền cổ (古いお金の自販機)

A: 古ふるいお金かねが買かえる自販じはん機きです。 ♬
A: Đây là máy bán tự động có thể mua tiền cổ.
B: 100年ねん前まえのコインもありますか。 ♬
B: Có cả đồng xu từ 100 năm trước à?
A: はい。何なにが出でるかはお楽たのしみです。 ♬
A: Vâng. Việc cái gì hiện ra là một sự thú vị đấy.
B: コレクションにぴったりですね。 ♬
B: Rất phù hợp cho bộ sưu tập nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お金かね: Tiền (N5).
* 自販じはん機き: Máy bán hàng tự động (Cách gọi tắt của 自動販売機) (N4).
* お楽たのしみ: Sự thú vị / Điều mong chờ / Niềm vui (N3).
* コレクション: Bộ sưu tập (Loanword).
* コイン: Đồng xu (Loanword).
* 古銭こせん: Tiền cổ (N1).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に ぴったり (コレクションにぴったり): Rất hợp / Vừa vặn với... (N4).
・V-可能形かのうけい (買える): Có thể mua... (N4).
・~か (何が出るか): Từ nghi vấn lồng trong câu (Việc cái gì sẽ ra...) (N4).
・~は ~です: Chủ ngữ + là... (Cấu trúc khẳng định - N5).

 

Khách sạn ngủ đứng (立って寝るホテル)

A: 立たって寝ねるホテルに泊とまりました。 ♬
A: Tôi đã trọ ở khách sạn ngủ đứng.
B: 疲つかれませんか。少すこし怖こわいですね。 ♬
B: Không mệt sao? Hơi sợ nhỉ.
A: 体からだがしっかり固定こていされるので安心あんしんです。 ♬
A: Vì cơ thể được cố định chắc chắn nên yên tâm lắm.
B: 都会とかいの新あたらしいスタイルですね。 ♬
B: Đúng là một phong cách mới của đô thị.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 泊まるとまる: Trọ lại / Ở lại (N4).
* 固定こていする: Cố định (N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố (N4).
* 疲れるつかれる: Mệt mỏi (N5).
* 怖いこわい: Sợ / Đáng sợ (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (固定される): Thể bị động (Được cố định - N4).
・~ので (固定されるので): Vì... (Chỉ lý do, nguyên nhân mang tính khách quan - N4).
・V-て + 寝る (立って寝る): Vừa (đứng) vừa (ngủ) / Làm hành động này trong trạng thái của hành động kia (N4).
・V-た + 形けい (泊まりました): Thể quá khứ (N5).

 

Tờ báo có mùi hương (匂いがする新聞)

A: コーヒーの匂においがする新聞しんぶんです。 ♬
A: Đây là tờ báo có mùi hương cà phê.
B: 朝あさ、読よむのが楽たのしくなりますね。 ♬
B: Việc đọc vào buổi sáng sẽ trở nên thú vị nhỉ.
A: ページをめくるたびに香かおりますよ。 ♬
A: Cứ mỗi lần lật trang là nó lại tỏa hương đấy.
B: 贅沢ぜいたくな時間じかんが過すごせそうです。 ♬
B: Có vẻ sẽ tận hưởng được một khoảng thời gian xa xỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 匂いにおい: Mùi / Hương thơm (thường dùng cho mùi cụ thể) (N4).
* 新聞しんぶん: Tờ báo (N5).
* 贅沢ぜいたくな: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt đỏ (N3).
* 香るかおる: Tỏa hương / Có mùi thơm (N2).
* めくる: Lật / Giở (trang sách, báo) (N2).
* 過ごすすごす: Trải qua / Tận hưởng (thời gian) (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + たびに (めくるたびに): Cứ mỗi lần... lại... (Diễn tả hành động lặp lại - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (過ごせそうです): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm nhận - N4).
・~が する (匂いがする): Có (mùi, vị, âm thanh...) (N4).
・~くなる (楽しくなる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-可能形かのうけい (過ごせる): Thể khả năng (Có thể tận hưởng - N4).

 

Dịch tiếng chim (鳥の声を翻訳)

A: 公園こうえんのAIが鳥とりの声こえを翻訳ほんやくしています。 ♬
A: AI ở công viên đang dịch tiếng chim đấy.
B: 面白おもしろいですね。鳥とりは何なにと言いっていますか。 ♬
B: Thú vị nhỉ. Con chim đang nói gì thế?
A: 「お腹なかが空すいた」と言いっているそうですよ。 ♬
A: Nghe nói nó đang bảo là "Tôi đói bụng" đấy.
B: 私わたしも一度いちど聞きいてみたいです。 ♬
B: Tôi cũng muốn thử nghe một lần quá.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳ほんやくする: Dịch / Biên dịch (văn bản hoặc dữ liệu) (N3).
* 鳥とり: Chim (N5).
* 声こえ: Tiếng / Giọng (N5).
* お腹なかが空くすく: Đói bụng (N4).
* 一度いちど: Một lần (N5).
* 公園こうえん: Công viên (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 言っている (言っている): Đang nói là... (N4).
・V-て + みたい (聞いてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~そうです (言っているそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ています (翻訳しています): Trạng thái đang diễn ra (N4).
・~と (何と / 空いたと): Trợ từ đứng sau nội dung trích dẫn (N5/N4).

 

AI chọn trái cây ngọt (甘い果物を選ぶAI)

A: このAIは、甘あまいリンゴを選えらんでくれます。 ♬
A: Con AI này chọn táo ngọt giúp mình đấy.
B: 触さわるだけでいいんですか。 ♬
B: Chỉ cần chạm vào thôi là được à?
A: はい。形かたちや色いろをすぐに調しらべます。 ♬
A: Vâng. Nó sẽ kiểm tra hình dáng và màu sắc ngay lập tức.
B: 買かい物ものがとても便利べんりになりますね。 ♬
B: Việc mua sắm sẽ trở nên rất tiện lợi nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 選ぶえらぶ: Chọn / Lựa chọn (N5).
* 触るさわる: Chạm / Sờ (N4).
* 便利べんりな: Tiện lợi (N5).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* 形かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 果物くだもの: Trái cây (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (選んでくれます): Ai đó làm gì (chọn giúp) cho mình (N4).
・N + になります (便利になります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái của danh từ - N5/N4).
・V-る + だけで (触るだけで): Chỉ cần... (N4).
・~んですか (いいんですか): Dùng để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc tò mò (N4).

 

Ghế băng tự động (自動で動くベンチ)

A: このベンチは自動じどうで綺麗きれいになります。 ♬
A: Cái ghế băng này tự động trở nên sạch sẽ.
B: 人ひとが座すわっていないときに動うごくんですか。 ♬
B: Nó chuyển động khi không có người ngồi à?
A: はい。ロボットが掃除そうじをしてくれます。 ♬
A: Vâng. Robot sẽ dọn dẹp giúp.
B: いつも座すわれるし、いいですね。 ♬
B: Lúc nào cũng có thể ngồi được, tốt nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ベンチ: Ghế băng (Loanword).
* 自動じどう: Tự động (N3).
* 掃除そうじする: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5/N4).
* 綺麗きれいな: Sạch sẽ / Đẹp (N5).
* 座るすわる: Ngồi (N5).
* 動くうごく: Chuyển động / Hoạt động (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (座れる): Có thể ngồi (Thể khả năng - N4).
・~くなる (綺麗になります): Trở nên sạch (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-ている (座っていない): Trạng thái (không) đang diễn ra (N4).
・V-て + くれる (掃除をしてくれます): Ai đó làm gì (dọn dẹp) cho mình (N4).
・~し (座れるし): Liệt kê lý do hoặc tính chất (N4).

 

Robot bắt chước biểu cảm (表情を真似するロボット)

A: 私わたしの顔かおを真似まねするロボットがいます。 ♬
A: Có con robot bắt chước gương mặt tôi đấy.
B: 本当ほんとうですか。少すこし怖こわいですね。 ♬
B: Thật vậy sao? Hơi sợ nhỉ.
A: はい。AIが私わたしの表情ひょうじょうを勉強べんきょうします。 ♬
A: Vâng. AI sẽ học biểu cảm của tôi.
B: 未来みらいの技術ぎじゅつはすごいですね。 ♬
B: Công nghệ tương lai thật đáng kinh ngạc.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 真似まねする: Bắt chước / Mô phỏng (N3).
* 表情ひょうじょう: Biểu cảm / Diện mạo / Vẻ mặt (N3).
* 怖いこわい: Sợ / Đáng sợ (N5).
* 技術ぎじゅつ: Công nghệ / Kỹ thuật (N4).
* 未来みらい: Tương lai (N4).
* 本当ほんとう: Thật sự / Sự thật (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が います (ロボットがいます): Có... (Dùng cho người hoặc động vật, ở đây nhân cách hóa robot - N5).
・V-る + 名詞めいし (真似するロボット): Cụm danh từ (Robot mà bắt chước...) (N4).
・~は ~ですね (技術はすごいですね): Cấu trúc khẳng định kèm thái độ cảm thán (N5).
・V-ます (勉強します): Thể lịch sự (N5).

 

Lễ hội dưa hấu vuông (四角いスイカの祭り)

A: 四角しかくいスイカの祭まつりに行いきました。 ♬
A: Tôi đã đi lễ hội dưa hấu hình vuông.
B: 四角しかくいですか。どんな形かたちですか。 ♬
B: Hình vuông à? Hình dáng nó như thế nào?
A: 箱はこのような形かたちをしています。 ♬
A: Nó mang hình dáng giống như cái hộp vậy.
B: 面白おもしろそうですね。一度いちど見みたいです。 ♬
B: Trông có vẻ thú vị nhỉ. Tôi muốn xem một lần.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 四角いしかくい: Vuông / Hình vuông (N4).
* スイカ: Dưa hấu (N5).
* 形かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 祭りまつり: Lễ hội (N5/N4).
* 箱はこ: Cái hộp / Thùng (N5).
* 一度いちど: Một lần (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のような (箱のような): Giống như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・~そう (面白そう): Trông có vẻ... (Dựa trên vẻ bề ngoài - N4).
・~を しています (形をしています): Mang (hình dáng, màu sắc, đặc điểm...) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (見たいです): Muốn làm gì đó (N5).

 

Cà phê nhân viên 80 tuổi (80歳の店員カフェ)

A: 80歳さい以上いじょうの店員てんいんだけでのカフェです。 ♬
A: Đây là quán cà phê chỉ toàn nhân viên trên 80 tuổi.
B: 皆みなさん、お元気げんきですか。 ♬
B: Mọi người có khỏe không?
A: はい。とても優やさしくて、料理りょうりも美味おいしいです。 ♬
A: Có. Họ rất dịu dàng và đồ ăn cũng ngon nữa.
B: 温あたたかい気持きもちになりますね。 ♬
B: Thấy lòng thật ấm áp nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 店員てんいん: Nhân viên bán hàng / Nhân viên quán (N4).
* 以上いじょう: Trên / Trở lên (N4).
* 元気げんきな: Khỏe mạnh (N5).
* 優しいやさしい: Dịu dàng / Hiền lành / Tốt bụng (N5).
* 温かいあたたかい: Ấm áp (tâm hồn, cảm giác) (N5/N4).
* 歳さい: Tuổi (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しくて (優しくて): Hình thức nối tính từ đuôi i (đổi i thành kute) (N5/N4).
・~だけで (店員だけで): Chỉ toàn là... / Chỉ với... (N4).
・~になります (気持ちになります): Trở nên... / Cảm thấy... (N4).
・~も (料理も): Cũng (N5).

 

Dâu tây màu xanh (青いイチゴ)

A: 青あおいイチゴが売うっていました。 ♬
A: Người ta có bán dâu tây màu xanh dương đấy.
B: 青あおいですか。味あじはどうですか。 ♬
B: Màu xanh à? Vị thì thế nào?
A: とても甘あまくて、驚おどろきました。 ♬
A: Nó rất ngọt, làm tôi kinh ngạc.
B: 変かわった果物くだものが増ふえていますね。 ♬
B: Những trái cây lạ đang tăng lên nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 青いあおい: Xanh dương / Xanh lam (N5).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* 驚くおどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 変わったかわった: Lạ / Kỳ lạ / Khác thường (N3).
* 果物くだもの: Trái cây / Hoa quả (N5).
* 売るうる: Bán (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~くて (甘くて): Hình thức nối tính từ đuôi i (đổi i thành kute) (N5/N4).
・V-ています (増えています): Đang... / Đang diễn ra (Chỉ trạng thái biến đổi - N4).
・V-ていました (売っていました): Đã đang... (Quá khứ tiếp diễn/trạng thái - N4).
・~は どうですか (味はどうですか): ... thì thế nào? (N5).

 

Cây ma thuật (魔法の木)

A: 一ひとつの木きに40種類しゅるいの果物くだものがなります。 ♬
A: Trên một cái cây mà có tới 40 loại trái cây.
B: 本当ほんとうですか。魔法まほうの木きですね。 ♬
B: Thật vậy sao? Đúng là cái cây ma thuật nhỉ.
A: いろいろな色いろの花はなが咲さいて綺麗きれいです。 ♬
A: Hoa nhiều màu sắc nở rộ thật là đẹp.
B: 実際じっさいに一度いちど見みてみたいです。 ♬
B: Tôi muốn thử xem thực tế một lần quá.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類しゅるい: Loại / Chủng loại (N4).
* 咲くさく: Nở (hoa) (N5).
* 実際じっさい: Thực tế / Sự thật (N3).
* 果物くだもの: Trái cây / Hoa quả (N5).
* 魔法まほう: Ma thuật / Phù thủy (N3).
* 一度いちど: Một lần (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に ~が なります (木に果物がなります): Cây ra quả / Kết trái trên... (N4).
・V-て + みたい (見てみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~て (咲いて): Nối câu (Hoa nở và...) (N5).
・~の ような (魔法のような - ám chỉ bối cảnh): Giống như là... (N4).

Cà phê chó (犬のカフェ)

A: 犬いぬと​一緒いっしょに​休やすめるカフェが​できました。
A: Mới có quán cà phê mà mình có thể nghỉ ngơi cùng với chú chó đấy ạ.  ♬
B: 犬いぬの​ため​の​特別とくべつなメニューも​ありますか。 ♬
B: Có cả thực đơn đặc biệt dành cho chó luôn à?
A: はい。週末しゅうまつは​いつも​混こんでいるそうですよ。 ♬
A: Vâng. Nghe nói là cuối tuần lúc nào cũng đông đúc  đấy ạ.
B: 私わたしも​自分じぶんの​犬いぬを​連つれて​行いきたいです。 ♬
B: Tôi cũng muốn dẫn chú chó của mình đi cùng ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 混むこむ: Đông đúc (N4).
* 特別とくべつな: Đặc biệt (N4).
* 連れるつれる: Dẫn theo / Dắt theo (N4).
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5).
* 一緒いっしょに: Cùng nhau (N5).
* メニュー: Thực đơn / Menu (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (混んでいるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-可能形かのうけい (休める): Có thể... (N4).
・~ための (犬のための): Để phục vụ... / Dành cho... (N4).
・V-​て 行く​ (連れて行く): Dẫn đi (Hành động nối tiếp - N4).
・V-ている (混んでいる): Trạng thái (đang đông) (N4).

 

Chợ đồ cũ (フリーマーケット)

A: いらない​服​ふくを​フリーマーケットに​出​だしました。 ♬
A: Tôi đã mang những bộ quần áo không dùng đến ra chợ đồ cũ ạ.
B: 捨​すてるのは​もったいないから、いいですね。 ♬
B: Vì việc vứt đi thì thật là lãng phí, nên làm như vậy là tốt nhất nhỉ.
A: 大切​たいせつに​着​きて​くれる​人​ひとが​見​みつかりました。 ♬
A: Tôi đã tìm thấy người sẽ mặc chúng một cách trân trọng (giúp cho tôi) rồi ạ.
B: 物​ものを​大切​たいせつに​する​生活​せいかつは​とても​素敵​すてきです。 ♬
B: Lối sống biết trân trọng đồ vật thật là tuyệt vời ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 捨てるすてる: Vứt bỏ (N5/N4).
* もったいない: Lãng phí / Đáng tiếc (N3).
* 素敵すてきな: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 出すだす: Đưa ra / Nộp / Mang ra (N5).
* 大切にたいせつに: Một cách trân trọng / Cẩn thận (N4).
* 見つかるみつかる: Được tìm thấy (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て くれる​ (着てくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-​るる + のは (捨てるのは): Danh từ hóa cụm động từ (N4).
・~から (もったいないから): Vì... (Chỉ lý do - N5).
・~を 大切に する (物を大切にする): Trân trọng cái gì đó (N4).
・~に 出す (フリーマーケットに出す): Đưa vào / Mang đến địa điểm nào đó (N5).

Cây bói toán AI (AI占いの木)

A: 公園こうえんにAIで運勢うんせいを占うらなう木きがもありました。 ♬
A: Ở công viên đã có một cái cây bói toán vận may bằng AI ạ.
B: 葉はっぱに触ふれるだけで言葉ことばをくれるそうですよ。 ♬
B: Nghe nói là chỉ cần chạm vào lá là nó sẽ trao cho mình những lời khuyên đấy ạ.
A: AIが今いまの私わたしの気分きぶんを教おしえてくれました。 ♬
A: AI đã nói cho tôi biết tâm trạng hiện tại của mình ạ.
B: 未来みらいの技術ぎじゅつはとても不思議ふしぎですね。 ♬
B: Công nghệ của tương lai thật là kỳ diệu nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 占いうらない: Bói toán (N3).
* 運勢うんせい: Vận may / Vận hạn (N2).
* 触れるふれる: Chạm vào / Tiếp xúc (N3).
* 気分きぶん: Tâm trạng / Khí sắc (N4).
* 不思議ふしぎな: Kỳ diệu / Huyền bí (N4).
* 言葉ことば: Lời nói / Từ ngữ (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (触れるだけで): Chỉ cần... là đủ (N4).
・V-て くれる (教えてくれました): Ai đó làm gì có lợi cho mình (N4).
・~そうです (くれるそう): Nghe nói là... (N4).
・V-るる + だけで: Chỉ cần thực hiện hành động V là... (N4).
・~に なります / ~に あります: Diễn tả sự tồn tại hoặc thay đổi trạng thái (N5).

 

Robot phục vụ hình mèo (猫のロボット店員)

A: レストランに猫ねこの形かたちをしたロボットがいました。 ♬
A: Trong nhà hàng đã có một con robot mang hình dáng của một con mèo ạ.
B: 料理りょうりを運はこぶときにニャーと鳴なきますよ。 ♬
B: Khi nó vận chuyển thức ăn, nó sẽ kêu "meo meo" đấy ạ.
A: 子供こどもたちがとても喜よろこんでいました。 ♬
A: Lũ trẻ đã cảm thấy rất vui sướng và hạnh phúc ạ.
B: サービスが良よくて、また行いきたいです。 ♬
B: Dịch vụ ở đó tốt nên tôi muốn đi đến đó lần nữa ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 形かたち: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 喜ぶよろこぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* 鳴くなく: (Động vật) kêu / hót (N4).
* 店員てんいん: Nhân viên cửa hàng (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~を した (形をした): Mang (hình dáng / màu sắc / đặc điểm) nào đó (N3).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-て いた (喜んでいました): Đã đang thực hiện / Trạng thái trong quá khứ (N4).
・V-るる + ときに (運ぶときに): Khi thực hiện hành động V... (N5/N4).
・い-adj -> ~くて (良くて): Cấu trúc nối tính từ / Vì... nên... (N5/N4).

 

Nhảy múa trong yên lặng (静かなダンス)

A: お年寄としよりがヘッドホンで踊おどっています。 ♬
A: Những người cao tuổi đang nhảy múa với tai nghe ạ.
B: 静しずかですが、皆さんみなさん楽たのしそうですね。 ♬
B: Dù yên tĩnh nhưng mọi người trông có vẻ rất vui nhỉ.
A: 周まわりに迷惑めいわくをかけないから安心あんしんです。 ♬
A: Vì không gây phiền hà cho xung quanh nên rất yên tâm ạ.
B: 新あたらしい遊あそび方かたが広ひろがっていますね。 ♬
B: Cách chơi mới này đang được lan rộng ra nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 踊るおどる: Nhảy múa (N4).
* 迷惑めいわくをかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 安心あんしんな: Yên tâm (N4).
* お年寄としより: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 周まわり: Xung quanh (N4).
* 広がるひろがる: Lan rộng / Mở rộng (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・na-adj / i-adj (bỏ i) + そうです (楽しそう): Có vẻ như là... (N4).
・~から (かけないから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・V-ている (踊っている / 広がっている): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (遊び方): Cách thực hiện hành động (N4).
・~が (静かですが): Dù... nhưng... (N5).

 

Người chỉ ở bên cạnh (隣にいるだけの人)

A: 「ただ隣となりにいるだけ」の人ひとを借かりました。 ♬
A: Tôi đã thuê một người "chỉ là ở bên cạnh thôi" ạ.
B: 何なにも話はなさなくてもいいサービスですか。 ♬
B: Đó là dịch vụ mà không cần nói bất cứ điều gì cũng được phải không ạ?
A: はい。一人ひとりが寂さびしいときに助たすかります。 ♬
A: Vâng. Những khi thấy cô đơn một mình thì nó rất giúp ích cho tôi ạ.
B: 面白おもしろい仕事しごとが最近さいきん増ふえていますね。 ♬
B: Dạo này những công việc thú vị đang tăng lên nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 借りるかりる: Thuê / Mượn (N5/N4).
* 寂しいさびしい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 増えるふえる: Tăng lên (N4).
* 隣となり: Bên cạnh (N5).
* 助かるたすかる: Được giúp ích / Được cứu giúp (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないない(bỏ い) + くても いい (話さなくてもいい): Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・~だけ (いるだけ): Chỉ... (N4).
・V-ている (増えています): Đang (diễn tả trạng thái tiếp diễn) (N4).
・V-るる / Adj + ときに (寂しいときに): Khi... (N4).
・~ただ (ただ隣に): Chỉ là... / Đơn thuần là... (N3).

Bảo tàng kỷ niệm người cũ (思い出の美術館)

A: 昔むかしの恋人こいびととの思おもい出でを飾かざる美術館びじゅつかんです。 ♬
A: Đây là bảo tàng trưng bày những kỷ niệm với người yêu ngày xưa ạ.
B: 写真しゃしんやプレゼントがたくさんありますね。 ♬
B: Có thật là nhiều ảnh và quà tặng nhỉ.
A: 悲かなしいですが、心こころが軽かるくなりそうです。 ♬
A: Tuy buồn nhưng có vẻ tâm hồn sẽ trở nên nhẹ nhõm hơn ạ.
B: 新あたらしい人生じんせいを始はじめるのにいい場所ばしょです。 ♬
B: Đây là một nơi tốt để bắt đầu một cuộc sống mới ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 思い出おもいで: Kỷ niệm (N4).
* 飾るかざる: Trang trí / Trưng bày (N4).
* 軽いかるい: Nhẹ / Nhẹ nhõm (N5).
* 悲しいかなしい: Buồn bã (N5).
* 恋人こいびと: Người yêu (N4).
* 美術館びじゅつかん: Bảo tàng mỹ thuật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・い-adj(bỏ い) + く なります (軽くなります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-るる + のに (始めるのに): Để làm việc gì đó (Chỉ mục đích, điều kiện cần thiết - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm giác - N4).
・~や (写真やプレゼント): Liệt kê danh từ không đầy đủ (N5).
・~ですが (悲しいですが): Tuy... nhưng... (N5).

 

Quán cà phê im lặng (会話禁止のカフェ)

A: 会話かいわが禁止きんしの不思議ふしぎなカフェに行いきました。 ♬
A: Tôi đã đến một quán cà phê lạ lùng có quy định cấm nói chuyện ạ.
B: 本ほんを読よむ音おとだけが聞きこえて静しずかです。 ♬
B: Chỉ nghe thấy tiếng lật sách, thật là yên tĩnh nhỉ.
A: 都会とかいの中なかでゆっくり休やすむことができました。 ♬
A: Tôi đã có thể nghỉ ngơi một cách thong thả giữa lòng đô thị sầm uất ạ.
B: 私わたしも今度こんど、一人ひとりで行いってみます。 ♬
B: Lần tới tôi cũng sẽ thử đi một mình xem sao ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 禁止きんし: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 静かしずかな: Yên tĩnh (N5).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 音おと: Âm thanh / Tiếng động (N5).
* 今度こんど: Lần tới (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-るる + ことが できました: Đã có thể làm việc gì đó (N4).
・V-て みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だけ (音だけ): Chỉ... (N4).
・V-てて (聞こえて): Kết nối hành động hoặc diễn tả nguyên nhân (N5).
・~に 行きました: Đã đi đến đâu đó (N5).

 

Lỗi nhà thông minh (スマートホームの失敗)

A: スマートホームが私わたしの顔かおを忘わすれました。 ♬
A: Hệ thống nhà thông minh đã quên mất khuôn mặt của tôi rồi ạ.
B: 家いえに入いれなくて、とても困こまりましたね。 ♬
B: Không thể vào được trong nhà nên thật là gay go (khốn đốn) nhỉ.
A: 髪型かみがたを変かえたからAIが驚おどろいたようです。 ♬
A: Có vẻ như là AI đã ngạc nhiên vì tôi thay đổi kiểu tóc đấy ạ.
B: 便利べんりですが、こんなトラブルもあります。 ♬
B: Tiện lợi thật đấy nhưng cũng có những rắc rối (vấn đề) thế này ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 顔かお: Khuôn mặt (N5).
* 髪型かみがた: Kiểu tóc (N3).
* 驚くおどろく: Ngạc nhiên / Thất kinh (N4).
* 忘れるわすれる: Quên (N5).
* 困るこまる: Khó khăn / Gay go / Bối rối (N5/N4).
* トラブル: Rắc rối / Sự cố (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + なくて (入れなくて): Vì không thể... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái tiêu cực - N4).
・V-普通形ふつうけい + ようです (驚いたようです): Có vẻ như là... (Suy đoán dựa trên chứng cứ hoặc quan sát - N4).
・~から (変えたから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).
・V-た (変えた): Thể quá khứ của động từ (N5).
・~ですが (便利ですが): Tuy... nhưng... (N5).

 

Lỗi thông dịch AI (AI通訳のミス)

A: AI通訳つうやくが冗談じょうだんを間違まちがえて翻訳ほんやくしました。 ♬
A: Thông dịch viên AI đã dịch nhầm lời nói đùa rồi ạ.
B: 相手あいてが怒おこってしまいましたか? ♬
B: Có phải là đối phương đã lỡ nổi giận rồi không ạ?
A: はい。本当ほんとうの意味いみを伝つたえるのは大変たいへんです。 ♬
A: Vâng. Việc truyền đạt ý nghĩa thực sự của lời nói thật là vất vả ạ.
B: 言葉ことばのニュアンスはまだ難むずかしいですね。 ♬
B: Sắc thái của ngôn ngữ xem chừng vẫn còn khó quá nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳ほんやくする: Dịch thuật (văn bản) (N3).
* 冗談じょうだん: Lời nói đùa (N3).
* 怒るおこる: Nổi giận / Tức giận (N4).
* 通訳つうやく: Thông dịch (ngôn ngữ nói) (N3).
* 伝えるつたえる: Truyền đạt / Nhắn lại (N4).
* ニュアンス: Sắc thái / Chút khác biệt nhỏ (N1/Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまう (怒ってしまった): Lỡ / Trót làm gì (thường là việc đáng tiếc) (N4).
・V-るる + のは 大変です (伝えるのは大変): Việc làm gì đó thật vất vả (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 間違える (翻訳し間違える): Làm nhầm / Làm sai việc gì đó (N3).
・~のは: Danh từ hóa cụm động từ để làm chủ ngữ (N4).
・~ました: Thể quá khứ lịch sự (N5).

 

Quên đồ trên tàu (電車の忘れ物)

A: また電車でんしゃの中なかに傘かさを忘わすれてしまいました。 ♬
A: Tôi lại lỡ để quên cái ô ở trên tàu điện mất rồi ạ.
B: 今日きょうは雨あめが降ふっているから大変たいへんですね。 ♬
B: Hôm nay trời đang mưa nên vất vả cho bạn quá nhỉ.
A: お気きに入いりの傘かさだったのでショックです。 ♬
A: Vì đó là chiếc ô yêu thích của tôi nên tôi thấy sốc lắm ạ.
B: 次つぎからは手てに持もっておきましょう。 ♬
B: Từ lần sau bạn hãy cứ cầm trên tay sẵn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 忘れるわすれる: Quên (N5).
* お気きに入いり: Đồ vật yêu thích (N3).
* 持つもつ: Cầm / Nắm / Có (N5).
* 忘れ物わすれもの: Đồ bỏ quên (N4).
* ショック: Cú sốc / Cảm giác hụt hẫng (N3).
* 大変たいへんな: Vất vả / Kinh khủng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て おく (持っておく): Làm sẵn việc gì đó / Giữ nguyên trạng thái (N4).
・V-て しまう (忘れてしまった): Lỡ / Trót làm gì đó (đáng tiếc) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (おきましょう): Hãy cùng... / Hãy (lời khuyên) (N5).
・V-ている (降っている): Đang (trạng thái thời tiết) (N4).
・~だったので: Vì đã là... (Chỉ nguyên nhân trong quá khứ - N4).

 

Nhầm muối và đường (塩と砂糖のトラブル)

A: 塩しおと砂糖さとうを間違まちがえて料理りょうりを作つくりました。 ♬
A: Tôi đã nấu ăn mà nhầm lẫn giữa muối và đường mất rồi ạ.
B: 肉にくじゃががとても甘あまくなったんですか。 ♬
B: Thế là món thịt kho khoai tây đã trở nên rất ngọt rồi hả bạn?
A: はい。全部ぜんぶ作つくり直なおさなければなりません。 ♬
A: Vâng. Tôi phải nấu lại toàn bộ món đó rồi ạ.
B: 疲つかれているときはよくありますよ。 ♬
B: Những lúc đang mệt mỏi thì chuyện này cũng hay xảy ra lắm.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 間違えるまちがえる: Nhầm lẫn / Sai sót (N4).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* 作り直すつくりなおす: Nấu lại / Làm lại (N4).
* 疲れるつかれる: Mệt mỏi (N5).
* 肉じゃがにくじゃが: Món thịt kho khoai tây truyền thống của Nhật.
* 砂糖さとう: Đường (N5) / 塩しお: Muối (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないない(bỏ い) + ければ なりません: Phải làm gì đó (N4).
・い-adj -> ~く なります (甘くなる): Trở nên... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 直す (作り直す): Làm lại việc gì đó (N4).
・V-ている (疲れている): Trạng thái (đang mệt) (N4).
・V-て (間違えて): Kết nối hành động hoặc chỉ nguyên nhân (N5).

 

Đi nhầm tàu ngược hướng (反対の電車)

A: 急いそいで反対はんたい方向ほうこうの電車でんしゃに乗のりました。 ♬
A: Vì vội nên tôi đã leo lên chuyến tàu đi hướng ngược lại ạ.
B: 途中とちゅうで気きづくのに時間じかんがかかりましたか。  ♬
B: Bạn có mất nhiều thời gian để nhận ra (giữa chừng) không?
A: はい。3つ目めの駅えきで景色けしきが違ちがいました。 ♬
A: Vâng. Đến ga thứ ba thì tôi thấy phong cảnh khác hẳn ạ.
B: 遅刻ちこくしないように次つぎから気きをつけましょう。 ♬
B: Lần tới hãy cẩn thận để không bị muộn (chikoku) nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 反対はんたい: Ngược lại / Đối diện (N4).
* 景色けしき: Phong cảnh (N4).
* 遅刻ちこくする: Muộn / Trễ (N4).
* 急ぐいそぐ: Vội vàng / Gấp rút (N5/N4).
* 気きづく: Nhận ra (N3).
* 途中とちゅう: Giữa chừng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないない + ように (遅刻しないように): Để không... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (つけましょう): Hãy cùng... / Lời khuyên (N5).
・V-るる + のに (気づくのに): Để... / Cho việc... (N4).
・~目め (3つ目): Thứ... (Số thứ tự - N4).
・V-て (急いで): Kết nối hành động hoặc chỉ nguyên nhân (N5).

 

Tiếng ồn phòng bên cạnh (隣の部屋の音)

A: 隣となりの人ひとが夜中よなかに掃除機そうじきをかけます。 ♬
A: Người hàng xóm bên cạnh cứ hút bụi vào lúc nửa đêm ạ.
B: それはうるさくて眠ねむれませんね。 ♬
B: Như vậy thì ồn quá không thể ngủ được (thể khả năng) nhỉ.
A: トラブルになるのが怖こわいから我慢がまんします。 ♬
A: Vì tôi sợ việc nảy sinh rắc rối nên sẽ chịu đựng ạ.
B: 管理かんり会社がいしゃに連絡れんらくしたほうがいいですよ。 ♬
B: Bạn nên liên lạc với công ty quản lý thì sẽ tốt hơn đấy ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夜中よなか: Nửa đêm (N4).
* 掃除機そうじきをかける: Hút bụi / Sử dụng máy hút bụi (N4).
* 我慢がまんする: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
* 管理会社かんりがいしゃ: Công ty quản lý (N3).
* 連絡れんらくする: Liên lạc (N4).
* 怖いこわい: Sợ / Đáng sợ (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たた + ほうが いい (連絡したほうがいい): Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・V-可能形かのうけい + ない (眠れない): Không thể... (N4).
・V-るる + のが (なるのが): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).
・い-adj -> ~くて (うるさくて): Kết nối tính từ / Vì... nên... (N5/N4).
・~から (怖いから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).