AI nấu ăn (AIの料理対決)
A: このAIは、3つの材料だけで料理を作ります。 ♬
Con AI này nấu ăn chỉ với 3 nguyên liệu thôi.
B: それは面白いですね。美味しいですか。 ♬
Thú vị nhỉ. Có ngon không bạn?
A: 味は食べてみるまでわかりません。 ♬
Vị thì không biết được cho đến khi ăn thử.
B: 今日のメニューには驚きました。 ♬
Tôi đã kinh ngạc với thực đơn hôm nay.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 材料: Nguyên liệu (N3).
* 味: Vị (N4/N5).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
* 味: Vị (N4/N5).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (3つの材料だけで): Chỉ bằng / Chỉ với (N4).
・V-て + みる (食べてみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・~まで (食べてみるまで): Cho đến khi / Cho đến tận... (N4/N5).
・~には (メニューには): Đối với... / Với... (Chỉ đối tượng của cảm xúc - N4).
Robot tìm chìa khóa (鍵探しロボット)
A: このロボットは失くした鍵を探します。 ♬
Con robot này tìm chìa khóa bị mất.
B: 小さい物もすぐに見つかりますか。 ♬
Vật nhỏ cũng có thể tìm thấy ngay à?
A: はい。AIが家の中を全部調べます。 ♬
Vâng. AI sẽ kiểm tra toàn bộ trong nhà.
B: 忘れ物が多いから、助かりますね。 ♬
Vì tôi hay quên đồ nên giúp ích thật đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 探す: Tìm kiếm (N4/N5).
* 見つかる: Được tìm thấy (N4).
* 調べる: Kiểm tra / Điều tra (N4).
* 忘れ物: Đồ bỏ quên (N4).
* 鍵: Chìa khóa (N5).
* 見つかる: Được tìm thấy (N4).
* 調べる: Kiểm tra / Điều tra (N4).
* 忘れ物: Đồ bỏ quên (N4).
* 鍵: Chìa khóa (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~から (多いから): Vì... (Nêu lý do - N5/N4).
・~ますね (助かりますね): Nhỉ (Dùng để xác nhận sự đồng ý - N5).
・~は ... を V-ます: Cấu trúc câu trần thuật cơ bản (N5).
・N + も: Cũng... (N5).
Chiếc gương lịch sử (歴史の鏡)
A: この鏡の前に立つと、侍になれます。 ♬
Hễ đứng trước cái gương này là có thể biến thành võ sĩ.
B: AIが昔の服を着せてくれるんですね。 ♬
AI mặc quần áo thời xưa cho mình nhỉ.
A: はい。写真も撮ることが できますよ。 ♬
Vâng. Cũng có thể chụp ảnh nữa đấy.
B: 外国の人にとても人気だそうです。 ♬
Nghe nói nó rất được người nước ngoài ưa chuộng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 侍: Võ sĩ / Samurai.
* 昔: Ngày xưa.
* 人気: Ưa chuộng / Nổi tiếng.
* 鏡: Chiếc gương.
* 服: Quần áo.
* 昔: Ngày xưa.
* 人気: Ưa chuộng / Nổi tiếng.
* 鏡: Chiếc gương.
* 服: Quần áo.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (立つと): Hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-る + ことが できます (撮ることができます): Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・~そうです (人気だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て + くれる (着せてくれる): Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-可能形 (なれます): Thể khả năng của động từ (Có thể trở thành - N4).
Robot dọn dẹp biết nhảy (踊る掃除ロボット)
A: 街の掃除ロボットが踊っていますよ。 ♬
(Robot dọn dẹp của thành phố đang nhảy kìa.)
B: 音楽に合わせて動くのは可愛いですね。 ♬
(Chuyển động theo âm nhạc trông đáng yêu nhỉ.)
A: AIが皆の笑顔を見て踊るそうです。 ♬
(Nghe nói AI nhìn nụ cười mọi người rồi nhảy.)
B: 街が明るくなっていいですね。 ♬
(Thành phố trở nên tươi sáng, tốt thật nhỉ.)
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 掃除: Dọn dẹp (N5/N4).
* 踊る: Nhảy (N4).
* 笑顔: Nụ cười (N4).
* 動く: Chuyển động / Cử động (N5/N4).
* 踊る: Nhảy (N4).
* 笑顔: Nụ cười (N4).
* 動く: Chuyển động / Cử động (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合わせて (音楽に合わせて): Phù hợp với / Theo (N3/N4).
・A-い(bỏ い) + くなります (明るくなります): Trở nên... (N4/N5).
・V-る + のは (動くのは): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
Khách sạn socola (チョコのホテル)
A: 壁がチョコで作られたホテルがあります。 ♬
(Có một khách sạn mà tường được làm bằng socola.)
B: 本当ですか。食べてもいいんですか。 ♬
(Thật vậy sao? Có được ăn không?)
A: はい。少しだけなら大丈夫だそうです。 ♬
(Vâng. Nghe nói nếu chỉ một chút thì không sao.)
B: 甘い匂いでいっぱいでしょうね。 ♬
(Chắc là sẽ tràn ngập mùi hương ngọt ngào nhỉ.)
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 壁: Tường (N3).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 匂い: Mùi hương (N4).
* 大丈夫: Không sao / Ổn (N5).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 匂い: Mùi hương (N4).
* 大丈夫: Không sao / Ổn (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + で作られた (チョコで作られた): Được làm bằng / từ... (Thể bị động - N4).
・V-て + もいい (食べてもいい): Làm gì đó có được không / Được phép làm gì (N5/N4).
・~でしょう (いっぱいでしょう): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・~なら (少しだけなら): Nếu là... (Điều kiện - N4).
Ngôi làng đi giật lùi (後ろに歩く村)
A: この村の人は皆、後ろに歩きます。 ♬
Mọi người ở làng này đều đi bộ giật lùi.
B: 健康のためにやっているそうですよ。 ♬
Nghe nói họ làm vậy vì sức khỏe đấy.
A: 転ばないように気をつけてほしいです。 ♬
Mong là họ cẩn thận kẻo bị ngã.
B: 私も明日から練習してみます。 ♬
Tôi cũng sẽ thử luyện tập từ ngày mai.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 後ろ: Phía sau (N5).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 転ぶ: Ngã / Té (N4).
* 村: Ngôi làng (N4).
* 気をつける: Cẩn thận / Chú ý (N5).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 転ぶ: Ngã / Té (N4).
* 村: Ngôi làng (N4).
* 気をつける: Cẩn thận / Chú ý (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のために (健康のために): Vì / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + ほしい (気をつけてほしい): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ない形 + ように (転ばないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-て + みます (練習してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
Máy bán "Giấc mơ" (夢の自販機)
A: 「昔の夢」を売る自販機があります。 ♬
Có máy bán tự động bán "giấc mơ xưa".
B: 中には何が入っているんですか。 ♬
Bên trong có chứa cái gì thế?
A: 知らない人が書いた短いお話ですよ。 ♬
Là một câu chuyện ngắn do người lạ viết đấy.
B: 100円で誰かのお思い出が買えますね。 ♬
Với 100 yên có thể mua được kỷ niệm của ai đó nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機: Máy bán hàng tự động (N4/N5).
* 話: Câu chuyện (N5).
* 思い出: Kỷ niệm (N4).
* 売る: Bán (N5).
* 短い: Ngắn (N5).
* 話: Câu chuyện (N5).
* 思い出: Kỷ niệm (N4).
* 売る: Bán (N5).
* 短い: Ngắn (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (買えます): Có thể mua (Thể khả năng - N4).
・V-た (書いた + N): Định ngữ thì quá khứ (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ - N5/N4).
・~んですか: Dùng để hỏi xác nhận hoặc giải thích lý do (N4).
・~で (100円で): Với mức giá... / Bằng... (N5).
・V-て + いる (入っている): Trạng thái đang diễn ra hoặc đang có (N5/N4).
Mặt hoàng hôn màu xanh (青い夕日)
A: 昨日の夕日は青い色を していました。 ♬
Hoàng hôn ngày hôm qua có màu xanh dương.
B: 珍しいニュースで驚きましたね。 ♬
Tôi đã kinh ngạc vì tin tức hiếm thấy này.
A: 空気が変わると青く見えるそうです。 ♬
Nghe nói hễ không khí thay đổi là sẽ nhìn thấy màu xanh.
B: 私も自分の目で見たいです。 ♬
Tôi cũng muốn nhìn bằng chính mắt mình.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夕日: Hoàng hôn / Mặt trời chiều (N4).
* 青い: Màu xanh dương / Xanh da trời (N5).
* 珍しい: Hiếm / Lạ (N4).
* 自分の目で: Bằng chính mắt mình (N5).
* 空気: Không khí (N4).
* 青い: Màu xanh dương / Xanh da trời (N5).
* 珍しい: Hiếm / Lạ (N4).
* 自分の目で: Bằng chính mắt mình (N5).
* 空気: Không khí (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~色を する: Có màu sắc gì đó (N4).
・~見える: Nhìn thấy (Tự động từ chỉ khả năng quan sát - N4).
・V-る + と (変わると): Hễ... thì (Hệ quả tất yếu - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (見たい): Muốn làm gì đó (N5).
Chú chó đi xe buýt (バスに乗る犬)
A: 一人でバスに乗る犬が話題です。 ♬
(Chú chó tự đi xe buýt một mình đang là chủ đề hot.)
B: どこへ遊びに行くんですか。 ♬
(Nó đi đâu chơi vậy?)
A: 毎日近くの大きな公園へ行きます。 ♬
(Ngày nào nó cũng đến công viên lớn gần đây.)
B: 自分でボタンを押すのは賢いですね。 ♬
(Nó tự bấm nút xuống xe thật là thông minh.)
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題: Chủ đề hot / Đề tài bàn tán (N3/N4).
* 公園: Công viên (N5).
* 賢い: Thông minh / Khôn ngoan (N3/N4).
* 押す: Bấm / Ấn (nút) (N5).
* 一人で: Một mình (N5).
* 公園: Công viên (N5).
* 賢い: Thông minh / Khôn ngoan (N3/N4).
* 押す: Bấm / Ấn (nút) (N5).
* 一人で: Một mình (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に乗る (バスに乗る): Lên xe / Đi xe (Sử dụng trợ từ に) (N5).
・V-る + のは (押すのは): Việc... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (遊びに行く): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích hành động) (N5/N4).
・~んですか: Dùng để hỏi nhằm muốn biết thêm thông tin hoặc giải thích (N4).
Cà phê giải đố (パズルカフェ)
A: パズルを完成させると無料の店です。 ♬
(Đây là quán miễn phí nếu hoàn thành miếng ghép hình.)
B: 遊びながらコーヒーが飲めていいです。 ♬
(Vừa chơi vừa có thể uống cà phê thật tốt.)
A: 難しいパズルは時間がかかりますね。 ♬
(Miếng ghép hình khó thì mất thời gian nhỉ.)
B: 今日の午後、行ってみましょう。 ♬
(Chiều nay, hãy cùng đi thử nào.)
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 完成: Hoàn thành (N3).
* 無料: Miễn phí (N4).
* 難しい: Khó (N5).
* 午後: Buổi chiều (N5).
* パズル: Trò chơi giải đố / Ghép hình (Loanword).
* 無料: Miễn phí (N4).
* 難しい: Khó (N5).
* 午後: Buổi chiều (N5).
* パズル: Trò chơi giải đố / Ghép hình (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (遊びながら): Vừa làm... vừa... (N4).
・V-可能形 (飲めて): Có thể uống (Thể khả năng của 飲む - N4).
・V-る + と (完成させると): Hễ... thì... (Chỉ điều kiện/hệ quả - N4).
・V-て + みる (行ってみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (行きましょう): Hãy cùng làm gì đó (N5).
Bông hoa 50 năm mới nở (50年目の花)
A: 50年に一度咲く花が咲きました。 ♬
(Bông hoa 50 năm mới nở một lần đã nở rồi.)
B: 急いで見に行かなければなりません。 ♬
(Phải khẩn trương đi xem thôi.)
A: 2日だけ咲いて、すぐに枯れます。 ♬
(Nó chỉ nở 2 ngày rồi héo ngay.)
B: どんな形かとても気になります。 ♬
(Tôi rất tò mò không biết hình dáng nó thế nào.)
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 咲く: Nở (hoa) (N4/N5).
* 枯れる: Héo / Tàn (N3).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 急ぐ: Khẩn trương / Vội vã (N5).
* 一度: Một lần (N5).
* 枯れる: Héo / Tàn (N3).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 急ぐ: Khẩn trương / Vội vã (N5).
* 一度: Một lần (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形 + ければなりません (行かなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・~気になります (気になります): Tò mò / Lo lắng / Để tâm đến (N4).
・V-る + か (どんな形か): Câu hỏi gián tiếp lồng trong câu (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に 行く (見に行く): Đi để thực hiện mục đích gì (N5).
・N + だけ (2日だけ): Chỉ... (N5).
Chú vịt khổng lồ (巨大なアヒル)
A: 川に巨大なアヒルが浮かんでいます。 ♬
Một chú vịt khổng lồ đang nổi trên sông.
B: 黄色の可愛いおもちゃですね. ♬
Món đồ chơi màu vàng đáng yêu nhỉ.
A: 橋の上から写真を撮りましょう。 ♬
Hãy cùng chụp ảnh từ trên cầu nào.
B: 週末は賑やかになりそうです。 ♬
Cuối tuần có vẻ sẽ trở nên náo nhiệt đây.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 巨大: Khổng lồ (N3).
* 浮かぶ: Nổi / Lơ lửng (N4).
* 賑やか: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* アヒル: Con vịt.
* 橋: Cây cầu (N5).
* 浮かぶ: Nổi / Lơ lửng (N4).
* 賑やか: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* アヒル: Con vịt.
* 橋: Cây cầu (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (撮りましょう): Hãy cùng làm gì đó (Lời mời gọi/đề nghị - N5).
・~そうです (なりそうです): Có vẻ / Sắp... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-て + います (浮かんでいます): Trạng thái của sự vật đang diễn ra (N5).
・A-na + になります (賑やかになります): Trở nên / Trở thành... (N5/N4).
・N + から (上から): Từ... (N5).
AI dịch giấc mơ (ペットの夢翻訳)
A: このAIは、ペットの夢を翻訳できます。 ♬
A: Con AI này có thể dịch được giấc mơ của thú cưng đấy.
B: 私の犬は何を見ていますか。 ♬
B: Con chó của tôi đang nhìn thấy gì vậy?
A: 公園でボールを追いかけているそうです。 ♬
A: Nghe nói là nó đang đuổi theo một quả bóng ở công viên.
B: 本当の夢が見られるのは、すごいですね。 ♬
B: Việc có thể nhìn thấy giấc mơ thật sự đúng là đỉnh thật.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夢: Giấc mơ (N5/N4).
* 翻訳する: Dịch / Biên dịch (N3).
* 追いかける: Đuổi theo (N3).
* ペット: Thú cưng (Loanword).
* ボール: Quả bóng (Loanword).
* 本当: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
* 翻訳する: Dịch / Biên dịch (N3).
* 追いかける: Đuổi theo (N3).
* ペット: Thú cưng (Loanword).
* ボール: Quả bóng (Loanword).
* 本当: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できます (翻訳できます): Có thể làm gì đó (Khả năng - N4).
・~そうです (追いかけているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-可能形 (見られる): Có thể nhìn thấy (N4).
・V-て + いる (追いかけている / 見ている): Đang làm gì đó (N5/N4).
・~のは (見られるのは): Danh từ hóa cụm động từ (Việc có thể nhìn thấy thì...) (N4).
Robot mặc Kimono (着物を着たロボット)
A: お祭りに着物を着たロボットがいました。 ♬
A: Ở lễ hội có một con robot mặc Kimono đấy.
B: 丁寧にお茶を運んでくれましたか。 ♬
B: Nó có mang trà giúp một cách lịch sự không?
A: はい、ロボットも日本の文化を大切にしています。 ♬
A: Vâng, robot cũng đang trân trọng văn hóa Nhật Bản.
B: 一緒に写真を撮りたくなりました。 ♬
B: Tôi đã trở nên muốn chụp ảnh cùng nó rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 着物: Kimono / Hòa phục (N5).
* 丁寧な: Lịch sự / Tỉ mỉ / Cẩn thận (N4).
* 文化: Văn hóa (N4).
* お祭り: Lễ hội (N5/N4).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn / Coi trọng (N4).
* 運ぶ: Vận chuyển / Mang đồ (N4).
* 丁寧な: Lịch sự / Tỉ mỉ / Cẩn thận (N4).
* 文化: Văn hóa (N4).
* お祭り: Lễ hội (N5/N4).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn / Coi trọng (N4).
* 運ぶ: Vận chuyển / Mang đồ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (運んでくれました): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たく なりました (撮りたくなりました): Trở nên muốn làm gì (Biến đổi trạng thái cảm xúc - N4).
・V-た + 名詞 (着たロボット): Định ngữ thể quá khứ (Con robot đã mặc... - N4).
・V-て + います (大切にしています): Đang duy trì trạng thái/hành động (N4).
AI dự báo mây đẹp (雲の予報)
A: AIが綺麗な雲が見える場所を教えます。 ♬
A: AI chỉ cho những nơi có thể nhìn thấy đám mây đẹp.
B: 雲の形を分析して、時間を予測しますか。 ♬
B: Nó phân tích hình dáng mây rồi dự đoán thời gian à?
A: はい、空を見るのがもっと好きになりますよ。 ♬
A: Vâng, bạn sẽ trở nên thích ngắm bầu trời hơn đấy.
B: 明日の朝、一緒に探しに行こう。 ♬
B: Sáng mai chúng ta hãy cùng đi tìm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 雲: Mây (N5).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 予測する: Dự đoán / Tiên đoán (N3).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 空: Bầu trời (N5).
* 探す: Tìm kiếm (N4).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 予測する: Dự đoán / Tiên đoán (N3).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 空: Bầu trời (N5).
* 探す: Tìm kiếm (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なります (好きになります): Trở nên... (Diễn tả sự biến chuyển trạng thái - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に 行きます (探しに行きましょう): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích của việc đi lại - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (行きましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・V-て (分析して): Nối các hành động theo trình tự thời gian hoặc cách thức (N5/N4).
・V-る + のが (見るのが): Danh từ hóa động từ (Việc nhìn/ngắm...) (N4).
Gương thần AI (魔法の鏡)
A: この鏡は、AIが今の気分を調べます。 ♬
A: Cái gương này, AI sẽ kiểm tra tâm trạng hiện tại của bạn.
B: 笑顔になると、明るい色になりますか。 ♬
B: Hễ mỉm cười là nó sẽ chuyển sang màu tươi sáng à?
A: はい、元気がないときは優しい言葉をくれますよ。 ♬
A: Vâng, khi mệt mỏi nó sẽ dành cho bạn lời dịu dàng.
B: 魔法の鏡みたいで驚きました。 ♬
B: Tôi đã kinh ngạc vì nó giống như gương thần vậy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 気分: Tâm trạng / Khí sắc (N4).
* 明るい: Tươi sáng / Sáng sủa (N5).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 鏡: Cái gương (N4).
* 魔法: Ma thuật / Phép thuật (N3).
* 笑顔: Nụ cười (N3).
* 明るい: Tươi sáng / Sáng sủa (N5).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 鏡: Cái gương (N4).
* 魔法: Ma thuật / Phép thuật (N3).
* 笑顔: Nụ cười (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と (なると): Hễ... thì... (Hệ quả tất yếu hoặc quy luật hiển nhiên - N4).
・~みたい (鏡みたい): Giống như là... (So sánh mang tính cảm quan - N4).
・~に なります (色になります / 明るくなる): Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).
・V-る + とき (元気がないとき): Khi... (N5/N4).
・~を くれます (言葉をくれます): Dành cho mình/Tặng mình cái gì đó (N4).
Ngôi làng hát (歌で話す村)
A: この村では、今日一日「歌」で話します。 ♬
A: Ở làng này, hôm nay cả ngày nói chuyện bằng "hát".
B: 挨拶も買い物も全部歌ですか。 ♬
B: Chào hỏi hay mua sắm toàn bộ là hát hết à?
A: はい、街中が音楽でいっぱいになりますね。 ♬
A: Vâng, cả thành phố sẽ tràn ngập âm nhạc nhỉ.
B: 私も一曲歌ってみようと思います。 ♬
B: Tôi cũng định thử hát một bài xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 村: Làng (N5/N4).
* 挨拶: Chào hỏi (N5).
* 音楽: Âm nhạc (N5).
* 一曲: Một bài hát (N3).
* 街中: Khắp phố / Cả thành phố (N3).
* 全部: Toàn bộ / Tất cả (N5).
* 挨拶: Chào hỏi (N5).
* 音楽: Âm nhạc (N5).
* 一曲: Một bài hát (N3).
* 街中: Khắp phố / Cả thành phố (N3).
* 全部: Toàn bộ / Tất cả (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なります (いっぱいに なります): Trở nên... (Diễn tả sự biến chuyển sang trạng thái mới - N4).
・V-て + みようと 思います (歌ってみようと思います): Định thử làm gì đó (Kết hợp giữa thể thử làm "V-temiru" và dự định "V-you to omou" - N4).
・~で (歌で話す): Bằng... (Chỉ phương thức, phương tiện - N5).
・~も (挨拶も): Cũng / Cả... (N5).
Dưa hấu xanh (青いスイカ)
A: 市場で青いスイカを見つけました。 ♬
A: Tôi đã thấy một quả dưa hấu màu xanh ở chợ.
B: 中も青くて、とても甘いですよ。 ♬
B: Bên trong cũng màu xanh và rất ngọt đấy.
A: 普通のスイカと全然違いますね。 ♬
A: Khác hoàn toàn với dưa hấu bình thường nhỉ.
B: 友達にプレゼントしたら驚くでしょう。 ♬
B: Nếu tặng cho bạn bè chắc họ sẽ kinh ngạc lắm.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 市場: Chợ (N4/N3).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 全然: Hoàn toàn (thường đi với phủ định, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh - N4).
* 違う: Khác (N5/N4).
* プレゼントする: Tặng quà (Loanword).
* 普通: Bình thường / Thông thường (N4).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 全然: Hoàn toàn (thường đi với phủ định, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh - N4).
* 違う: Khác (N5/N4).
* プレゼントする: Tặng quà (Loanword).
* 普通: Bình thường / Thông thường (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たら (プレゼントしたら): Nếu... / Sau khi... (Giả định hoặc điều kiện thời gian - N4).
・~でしょう (驚くでしょう): Chắc là... / Có lẽ là... (Dự đoán hoặc xác nhận nhẹ nhàng - N4).
・~くて (青くて): Cách nối tính từ đuôi i (N5/N4).
・V-る + スイカ (青いスイカ / 普通のスイカ): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N5/N4).
Chú mèo thông minh (賢い猫)
A: 横断歩道で猫が座って待っています。 ♬
A: Ở vạch kẻ đường, một chú mèo đang ngồi chờ.
B: 信号が青になるまで動きませんか。 ♬
B: Nó không nhúc nhích cho đến khi đèn chuyển xanh à?
A: はい、みんなその猫と一緒に道を渡ります。 ♬
A: Vâng, mọi người đều băng qua đường cùng chú mèo đó.
B: 賢い猫ですね。街の有名人です。 ♬
B: Đúng là chú mèo thông minh. Nó là người nổi tiếng của phố này.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 信号: Đèn tín hiệu / Đèn giao thông (N5).
* 座る: Ngồi (N5).
* 有名人: Người nổi tiếng (N3).
* 横断歩道: Vạch kẻ đường cho người đi bộ (N3).
* 賢い: Thông minh / Khôn ngoan (N3).
* 渡る: Băng qua / Băng ngang (N5/N4).
* 座る: Ngồi (N5).
* 有名人: Người nổi tiếng (N3).
* 横断歩道: Vạch kẻ đường cho người đi bộ (N3).
* 賢い: Thông minh / Khôn ngoan (N3).
* 渡る: Băng qua / Băng ngang (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~まで (なるまで): Cho đến khi... (N5/N4).
・~と一緒に (猫と一緒に): Cùng với... (N5/N4).
・V-て + います (待っています): Đang làm gì đó / Trạng thái đang diễn ra (N5/N4).
・~に なる (青になる): Trở nên... / Chuyển sang... (N4).
・V-て (座って待つ): Nối hai hành động diễn ra liên tiếp hoặc song song (N5/N4).
Chìa khóa bí ẩn (謎の鍵)
A: 自販機で「謎の鍵」を買いました。 ♬
A: Tôi đã mua một chiếc "chìa khóa bí ẩn" ở máy bán tự động.
B: 街のどこかにある宝箱の鍵だそうです。 ♬
B: Nghe nói là chìa khóa của hòm kho báu đâu đó trong phố.
A: 週末に宝探しをしようと思います。 ♬
A: Cuối tuần tôi định sẽ đi săn kho báu.
B: 素敵な物が見つかるといいですね。 ♬
B: Hy vọng bạn sẽ tìm được thứ gì đó tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鍵: Chìa khóa (N5/N4).
* 宝箱: Hòm kho báu (N3).
* 週末: Cuối tuần (N5/N4).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (N3).
* 宝探し: Việc săn kho báu / Tìm kho báu (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 宝箱: Hòm kho báu (N3).
* 週末: Cuối tuần (N5/N4).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (N3).
* 宝探し: Việc săn kho báu / Tìm kho báu (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (鍵だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-意向形 + と 思おもいます (しようと思います): Định làm gì đó (Dự định của bản thân - N4).
・V-る + と いいですね (見つかるといいですね): Hy vọng là... / ...thì tốt nhỉ (N4).
・~に ある (街にある): Có ở... (Chỉ sự tồn tại của vật - N5).
Thư viện nổi (池の図書館)
A: 池の上に小さな図書館があります。 ♬
A: Có một thư viện nhỏ nằm trên mặt ao.
B: 本を選んで、水の上で読むんですか。 ♬
B: Bạn chọn sách rồi đọc ngay trên mặt nước à?
A: はい、とても静かでリラックスできますよ。 ♬
A: Vâng, rất yên tĩnh và có thể thư giãn được.
B: 自然の音を聞きながら勉強したいです。 ♬
B: Tôi muốn vừa nghe tiếng tự nhiên vừa học bài.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 池: Ao / Hồ nhỏ (N4).
* 図書館: Thư viện (N5).
* 自然: Tự nhiên / Thiên nhiên (N3).
* 静か: Yên tĩnh (N5/N4).
* 勉強: Học tập (N5).
* リラックス: Thư giãn (Relax) (Loanword).
* 図書館: Thư viện (N5).
* 自然: Tự nhiên / Thiên nhiên (N3).
* 静か: Yên tĩnh (N5/N4).
* 勉強: Học tập (N5).
* リラックス: Thư giãn (Relax) (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (できます): Có thể... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (聞きながら): Vừa làm việc này, vừa làm việc kia (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (勉強したい): Muốn làm gì đó (N5/N4).
・~で (水の上で): Tại... / Ở... (Chỉ địa điểm xảy ra hành động - N5).
・V-て (選んで): Nối các hành động theo trình tự thời gian (N5/N4).
Giày đổi màu (色が変わる靴)
A: この靴は地面の温度で色が変わります。 ♬
A: Đôi giày này thay đổi màu sắc theo nhiệt độ mặt đất.
B: 太陽に当たると赤くなりますか。 ♬
B: Hễ gặp ánh nắng mặt trời là nó hóa đỏ à?
A: はい、歩くのがもっと楽しくなりそうですね。 ♬
A: Vâng, việc đi bộ có vẻ sẽ trở nên thú vị hơn nhỉ.
B: 私も一足欲しくなりました。 ♬
B: Tôi cũng đã trở nên muốn có một đôi rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 地面: Mặt đất (N3).
* 温度: Nhiệt độ (N3).
* 欲しい: Muốn / Muốn có (N5).
* 当たる: Va chạm / Tiếp xúc (ánh nắng) (N4/N3).
* 靴: Giày (N5).
* 一足: Một đôi (đơn vị đếm giày dép) (N3).
* 温度: Nhiệt độ (N3).
* 欲しい: Muốn / Muốn có (N5).
* 当たる: Va chạm / Tiếp xúc (ánh nắng) (N4/N3).
* 靴: Giày (N5).
* 一足: Một đôi (đơn vị đếm giày dép) (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と (当たると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~そう (なりそう): Có vẻ... (Phỏng đoán tình huống - N4).
・~に なります (赤くなります / 欲しくなりました): Trở nên... (N4).
・V-る + のが (歩くのが): Danh từ hóa động từ (N4).
・~で (温度で): Bởi... / Do... (Chỉ nguyên nhân, phương thức - N5/N4).
Trả bằng chuyện kể (物語の店)
A: お金の代わりに物語を話す店です。 ♬
A: Đây là cửa hàng nói chuyện thay vì trả tiền.
B: 店主が面白いと思えば無料ですか。 ♬
B: Nếu chủ tiệm thấy thú vị thì sẽ miễn phí à?
A: はい、素敵なルールですが自信がありません。 ♬
A: Vâng, quy tắc hay nhưng tôi không tự tin lắm.
B: 今日、勇気を出して行ってみます。 ♬
B: Hôm nay tôi sẽ lấy dũng khí để thử đi xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 物語: Câu chuyện / Truyện (N3).
* 無料: Miễn phí (N4).
* 勇気: Dũng khí / Sự can đảm (N3).
* 代わりに: Thay vì / Thay cho (N3).
* 店主: Chủ tiệm (N2/N3).
* 自信: Tự tin (N4/N3).
* 無料: Miễn phí (N4).
* 勇気: Dũng khí / Sự can đảm (N3).
* 代わりに: Thay vì / Thay cho (N3).
* 店主: Chủ tiệm (N2/N3).
* 自信: Tự tin (N4/N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~の 代わりに (お金の代わりに): Thay cho... / Thay vì... (N3/N4).
・V-て + みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ば (思えば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~と 思おもえば (面白いと 思えば): Nếu (ai đó) nghĩ là... (N4).
・名詞 + を 出す (勇気を出す): Lấy (dũng khí) / Đưa ra (N4).
Cây 5 loại quả (魔法の木)
A: 一つの木に五つの果物がなっています。 ♬
A: Trên một cái cây mà có tới 5 loại quả đang mọc.
B: リンゴやミカンが一緒にありますか。 ♬
B: Có cả táo và quýt cùng lúc luôn à?
A: はい、農家さんの努力で作られました。 ♬
A: Vâng, nó được tạo ra nhờ nỗ lực của người nông dân.
B: まるで魔法の木みたいで不思議ですね。 ♬
B: Kỳ lạ thật, cứ như là cây ma thuật vậy nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 果物: Trái cây (N5).
* 努力: Nỗ lực / Sự cố gắng (N3).
* 不思議な: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 農家: Nông dân / Nhà nông (N3).
* なる(生る): Ra quả / Mọc quả (N3).
* まるで: Cứ như là / Hoàn toàn (thường đi với "mitai") (N4).
* 努力: Nỗ lực / Sự cố gắng (N3).
* 不思議な: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 農家: Nông dân / Nhà nông (N3).
* なる(生る): Ra quả / Mọc quả (N3).
* まるで: Cứ như là / Hoàn toàn (thường đi với "mitai") (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~で 作られました (努力で作られました): Được tạo ra/làm ra bằng... (Chỉ phương thức hoặc nguyên liệu trong câu bị động - N4).
・~みたい (木みたい): Giống như... (So sánh mang tính cảm quan - N4).
・V-受身形 (作られました): Thể bị động (Được làm ra - N4).
・~や (リンゴやミカン): Liệt kê không đầy đủ (Táo, quýt... - N5).
・V-て + います (なっています): Trạng thái đang diễn ra/đang có (N4).