Xe buýt tự lái (自動運転バス)

佐藤さとう田中たなかさん、あのバスは運転手うんてんしゅがいないんですよ。
Sato: Anh Tanaka ơi, cái xe buýt kia không có tài xế đâu ạ.
田中たなか: AIが運転うんてんしているんだね。お年寄としよには便利べんりだよ。
Tanaka: AI đang lái đấy nhỉ. Với người già thì tiện lợi lắm.
佐藤さとう: センサーがあるから、ぶつかる心配しんぱいもありません。
Sato: Vì có cảm biến nên cũng không lo bị va chạm ạ.
田中たなか田舎いなか交通こうつうくなるのは、いいことだね。
Tanaka: Giao thông vùng quê trở nên tốt hơn là điều đáng mừng nhỉ.
佐藤さとう: スマホでべばいえまえまでてくれます
Sato: Nếu gọi bằng điện thoại, nó sẽ đến tận trước cửa nhà giúp mình ạ.
田中たなか: 2026ねんは、バスをたなくてもいい時代じだいだね。
Tanaka: Năm 2026 là thời đại mà không cần phải chờ xe buýt nữa rồi.
佐藤さとう料金りょうきん顔認証かおにんしょうなので、財布さいふいりません。
Sato: Tiền vé cũng bằng nhận diện khuôn mặt nên không cần ví ạ.
田中たなか: すごいね。今度こんど一緒いっしょってみよう。
Tanaka: Giỏi thật đấy. Lần tới mình cùng đi thử (cùng lên thử) nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運転手うんてんしゅ: Tài xế / Bác lái xe (N4).
* ぶつかる: Va chạm / Đâm vào (N4).
* 料金りょうきん: Giá vé / Tiền phí (N3).
* お年寄としよ: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 顔認証かおにんしょう: Nhận diện khuôn mặt.
* 財布さいふ: Cái ví (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + くてもいい: Không làm gì đó cũng được / Không cần phải... (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-て みよう: Cùng thử làm gì đó (Dạng rủ rê của てみます - N4).
・V- (呼べば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~になる: Trở nên... (N4).
・~ので: Vì... (N4).

 

Dự báo thời tiết từ AI (AIの天気予報)

佐藤さとう: AIの予報よほうでは、今年ことしなつとてもあつそうです。
Sato: Theo dự báo của AI, nghe nói mùa hè năm nay sẽ rất nóng ạ.
田中たなか: 3かげつさきことがかるなんて、便利べんりだね。
Tanaka: Biết được chuyện của tận 3 tháng tới thì tiện thật nhỉ.
佐藤さとうあめ、AIが正確せいかくおしえてくれます
Sato: Cả những ngày mưa AI cũng chỉ cho mình chính xác (giúp mình) ạ.
田中たなかはやめにエアコンを掃除そうじしておいたほうがいいね。
Tanaka: Nên làm vệ sinh máy lạnh sẵn từ sớm thì tốt hơn nhỉ.
佐藤さとうあつ、AIが「みずんで」と通知つうちをくれます。
Sato: Ngày nóng, AI sẽ gửi thông báo (cho mình) là "Hãy uống nước đi".
田中たなか健康けんこう管理かんりまでしてくれるのはたすかるよ。
Tanaka: Nó giúp (cho mình) cả việc quản lý sức khỏe thì giúp ích quá rồi.
佐藤さとう: AIのアドバイスをいて元気げんきごしたいです。
Sato: Nghe theo lời khuyên của AI, em muốn trải qua (cuộc sống) một cách khỏe mạnh ạ.
田中たなか: そうだね。毎日まいにち予報よほうチェックしてをつけよう
Tanaka: Đúng thế. Hãy kiểm tra dự báo mỗi ngày và cùng cẩn thận nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予報よほう: Dự báo (N3).
* 正確せいかく: Một cách chính xác (N4).
* 通知つうち: Thông báo / Tin nhắn báo hiệu (N3).
* あつ: Nóng (thời tiết) (N5).
* 掃除そうじする: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5).
* 管理かんり: Quản lý (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ほうがいい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).
・V-よう (つけよう): Hãy cùng... (Thể ý chí/Rủ rê - N4).

Mua sắm thông minh với AI (AIとスマートな買い物)

佐藤さとう: スーパーのアプリが、やす野菜やさいおしえてくれました
Sato: Ứng dụng siêu thị đã chỉ (giúp) cho em những loại rau giá rẻ ạ.
田中たなか: AIが冷蔵庫れいぞうこなかえらんでくれるんだね。
Tanaka: AI nhìn vào trong tủ lạnh rồi chọn giúp em đấy nhỉ.
佐藤さとう今夜こんや料理りょうり、AIが提案ていあんしてくれました
Sato: Cả món ăn tối nay AI cũng đã đề xuất giúp cho em ạ.
田中たなか無駄むだものがなくなるから、家計かけいやさしいね。
Tanaka: Vì không còn việc mua sắm lãng phí nữa nên rất tốt (hiền hòa) cho kinh tế gia đình nhỉ.
佐藤さとうみせくと、AIが「これは新鮮しんせんです」といます
Sato: Hễ đến cửa hàng là AI sẽ nói là "Cái này tươi lắm ạ".
田中たなか: 2026ねんスーパーは、店員てんいんいなくても安心あんしん
Tanaka: Siêu thị năm 2026 thì dù không có nhân viên cũng vẫn yên tâm.
佐藤さとう: ポイントも自動じどうなので計算けいさんしなくていいんです。
Sato: Điểm tích lũy cũng là tự động nên không cần phải tính toán ạ.
田中たなかいすぎないように、計画的けいかくてきものしよう。
Tanaka: Hãy cùng mua sắm có kế hoạch để sao cho không bị mua quá nhiều nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 新鮮しんせん: Tươi / Mới (N4).
* 家計かけい: Kinh tế gia đình / Thu chi trong nhà (N2/N3).
* 無駄むだ: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 野菜やさい: Rau (N5).
* 提案ていあんする: Đề xuất / Gợi ý (N3).
* 計画的けいかくてき: Một cách có kế hoạch (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + ように: Để sao cho không... (Mục đích - N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-ない(bỏ い) + くていい: Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V- + と: Hễ... (Kết quả hiển nhiên - N4).
・V-意向形いこうけい (しよう): Hãy cùng... / Định làm... (N4).
・~なので: Vì... (N4).

 

Thời trang thiết kế bởi AI (AIデザインの服)

佐藤さとう: このふく、AIがデザインしたそうですよ。
Sato: Bộ đồ này nghe nói là do AI thiết kế đấy ạ.
田中たなか: 2026ねんは、流行りゅうこうもAIがつく時代じだいなんだね。
Tanaka: Năm 2026 là thời đại mà xu hướng (trào lưu) cũng do AI tạo ra nhỉ.
佐藤さとうおおくのひときなかたち、AIがえらんでいます
Sato: AI đang chọn ra những kiểu dáng mà nhiều người yêu thích ạ.
田中たなかあたらしいアイデアがあって、おもしろふくだね。
Tanaka: Có những ý tưởng mới nên bộ đồ thú vị thật đấy.
佐藤さとう: スマホのAIが、似合にあコーディネートをおしえます
Sato: AI trên điện thoại sẽ chỉ cho cách phối đồ phù hợp với mình ạ.
田中たなかなにるかまよわなくていいから、たすかるよ。
Tanaka: Vì không cần phải phân vân nên mặc cái gì nên giúp ích lắm.
佐藤さとうわたし一着いっちゃくって、おしゃれをたのしみたいです。
Sato: Em cũng muốn mua một chiếc để tận hưởng thời trang ạ.
田中たなか: いいね。自分じぶん似合にあいろAIにいてごらん。
Tanaka: Hay đấy. Em hãy thử hỏi AI xem màu nào hợp với mình đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行りゅうこう: Xu hướng / Trào lưu / Thịnh hành (N3).
* 似合にあ: Hợp / Xứng đôi (N4).
* まよ: Phân vân / Lạc đường (N4).
* 一着いっちゃく: Một bộ / Một chiếc (đơn vị đếm quần áo) (N4).
* コーディネート: Phối đồ / Kết hợp trang phục.
* おしゃれ: Thời thượng / Điệu đà / Sành điệu (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て ごらん: Hãy thử làm gì đó (Lời khuyên thân mật từ người trên dành cho người dưới - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-ない(bỏ い) + くていい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).
・V-ている (選んでいます): Chỉ trạng thái hoặc hành động đang diễn ra (N5/N4).
・~か (着るか): Câu hỏi lồng trong câu (N4).

 

Thác nước bí mật giữa lòng thành phố (都会の秘密の滝)

佐藤さとう田中たなかさん、都会とかいしずかなたきつけました
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã tìm thấy một thác nước yên tĩnh ở thành phố.
田中たなか: ガイドブックにない場所ばしょつけるなんて、すごいね。
Tanaka: Tìm thấy nơi không có trong sách hướng dẫn thì giỏi thật đấy.
佐藤さとうふるてらおくあって、なみおとだけこえました
Sato: Nó nằm sâu trong một ngôi chùa cổ, em chỉ nghe thấy tiếng sóng (tiếng nước chảy) thôi.
田中たなかいそがしい毎日まいにちわすれて、リラックスできる場所ばしょだね。
Tanaka: Đó là nơi có thể thư giãn và quên đi mỗi ngày bận rộn nhỉ.
佐藤さとう近所きんじょひとおしえてもらって偶然ぐうぜんけました
Sato: Em được người dân gần đó chỉ cho (giúp) nên đã tình cờ đi được ạ.
田中たなか地元じもとひと情報じょうほう、いつもやくね。
Tanaka: Thông tin của người địa phương lúc nào cũng có ích nhỉ.
佐藤さとう今度こんど田中たなかさんも一緒いっしょきませんか
Sato: Lần tới anh Tanaka cũng cùng đi với em không ạ?
田中たなか: ぜひこう。たまにはしずかな場所ばしょ必要ひつようだよ。
Tanaka: Nhất định đi thôi. Thỉnh thoảng cũng cần những nơi yên tĩnh mà.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* たき: Thác nước (N3).
* 偶然ぐうぜん: Tình cờ / Ngẫu nhiên (N3).
* やく: Có ích / Giúp ích (N4).
* おく: Sâu bên trong / Phía trong (N4).
* 地元じもと: Địa phương / Bản địa (N3).
* 都会とかい: Thành thị / Thành phố (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけ: Chỉ... (N5/N4).
・V-て もらう: Nhận được hành động từ ai đó (N4).
・V-可能形かのうけい (行ける / できる): Có thể... (N4).
・V-意向形いこうけい (行こう): Hãy cùng đi (Dạng rủ rê - N4).
・~ませんか: Mời mọc / Rủ rê lịch sự (N5/N4).
・~なんて: Cái thứ như là... / Việc... (Biểu thị sự ngạc nhiên - N3/N4).

 

Thể dục Radio buổi sáng (ラジオ体操)

佐藤さとうあさ公園こうえんみんなで体操たいそうしているのをました
Sato: Buổi sáng, em thấy mọi người đang cùng tập thể dục ở công viên ạ.
田中たなか: ラジオ体操たいそうだね。日本人にほんじんこれで健康けんこうまもんだ。
Tanaka: Thể dục đài đấy. Người Nhật bảo vệ sức khỏe bằng cái này.
佐藤さとうみじか時間じかんですが、からだかるなりそうですね。
Sato: Thời gian ngắn thôi nhưng có vẻ cơ thể sẽ trở nên nhẹ nhàng anh nhỉ.
田中たなか全身ぜんしんうごかすから、あさやるのが一番いちばんいいんだよ。
Tanaka: Vì vận động toàn thân nên làm vào buổi sáng là tốt nhất đấy.
佐藤さとう: おじいさんも子供こどもたのしそうにやっていました。
Sato: Cả ông cụ và trẻ con đều đang tập trông rất vui vẻ ạ.
田中たなかだれでもできるから、佐藤さとうさんも明日あしたやってみなよ。
Tanaka: Vì ai cũng làm được nên Sato ngày mai cũng thử làm đi (rủ rê).
佐藤さとう: わかりました。早起はやおきして参加さんかしてみます。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ dậy sớm và thử tham gia xem sao ạ.
田中たなか: その調子ちょうし毎日まいにちつづけるのが大切たいせつだよ。
Tanaka: Cứ thế nhé. Việc duy trì mỗi ngày là rất quan trọng đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 体操たいそう: Thể dục (N4).
* 全身ぜんしん: Toàn thân (N3).
* つづける: Duy trì / Tiếp tục (N4).
* かる: Nhẹ nhàng / Nhẹ (N5).
* 早起はやお: Việc dậy sớm (N4).
* 参加さんかする: Tham gia (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て みなよ: Thử làm gì đó đi (Cách nói rủ rê, khuyên nhủ thân mật - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (なりそう / 楽しそう): Trông có vẻ... (N4).
・~になる: Trở nên... (N4).
・V-て みる: Làm thử việc gì đó (N4).
・V- + のが大切たいせつだ: Việc làm V là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).

 

Quà tặng đối tác (ビジネスの手土産)

佐藤さとう取引先とりひきさきとき、どんなお土産みやげがいいですか?
Sato: Khi đi đến chỗ đối tác, quà lưu niệm gì thì tốt ạ?
田中たなか自分じぶんんでいるまち有名ゆうめいものをえらぼう
Tanaka: Hãy cùng chọn thứ gì đó nổi tiếng của thị trấn nơi mình sống nhé.
佐藤さとうわたとき「つまらないものですが」といますか
Sato: Khi đưa quà em có nói "Đây là chút quà mọn" (đồ không ra gì) không ạ?
田中たなか最近さいきん「おくちうとうれしいです」のほうが自然しぜんだよ。
Tanaka: Dạo này nói "Hy vọng nó hợp khẩu vị của anh/chị" thì sẽ tự nhiên hơn đấy.
佐藤さとう相手あいてことをかんがえてえらのが大切たいせつですね
Sato: Việc suy nghĩ cho đối phương rồi chọn quà là quan trọng nhỉ.
田中たなか: そのとお挨拶あいさつあと丁寧ていねいわたしてね。
Tanaka: Đúng vậy. Sau khi chào hỏi, hãy đưa một cách lịch sự nhé.
佐藤さとう: わかりました。ふくろからしてわたようにします。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cố gắng (tự nhắc mình) lấy ra khỏi túi rồi mới đưa ạ.
田中たなか: よし。いい関係かんけいつくために、マナーは大事だいじよ。
Tanaka: Tốt. Để tạo quan hệ tốt thì lễ nghi (manners) là rất quan trọng đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産みやげ: Quà lưu niệm / Quà đặc sản (N5).
* 自然しぜん: Tự nhiên / Không gượng ép (N4).
* 丁寧ていねい: Lịch sự / Cẩn thận (N4).
* 取引先とりひきさき: Đối tác kinh doanh (N2/N3).
* おくち: Hợp khẩu vị (Kính ngữ - N3).
* つまらないもの: Đồ mọn / Thứ không đáng giá (Khiêm nhường ngữ).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- / V-ない + ようにする: Cố gắng thực hiện một thói quen hoặc hành động (N4).
・V-意向形いこうけい (選ぼう): Cùng làm... / Hãy... (Rủ rê/Quyết tâm - N4).
・~ために: Để làm gì... (Mục đích - N4).
・~の ほうが: (Cái) hơn... (So sánh - N4).
・V- + のが大切たいせつだ: Việc làm V là quan trọng (Danh từ hóa - N4).

 

Lễ nghi phong bì tiền mừng (封筒のマナー)

佐藤さとう友達ともだち結婚式けっこんしき使つか封筒ふうとうおしえてください
Sato: Hãy chỉ cho em phong bì dùng cho đám cưới bạn bè với ạ.
田中たなかひも簡単かんたんほどけないむす」をえらぼう
Tanaka: Hãy cùng chọn loại "Musubikiri" (thắt nút một lần) có dây không dễ bị tuột ra nhé.
佐藤さとう: 2回目かいめないという意味いみで、結婚式けっこんしき使つかんですね。
Sato: Với ý nghĩa là không có lần thứ hai, nên mình dùng cho đám cưới nhỉ.
田中たなか: そう。ぎゃく、お葬式そうしき地味じみいろ封筒ふうとうするんだ。
Tanaka: Đúng. Ngược lại, đám tang thì dùng phong bì màu trầm (giản dị).
佐藤さとう: おかねれるとき、おさつ新札しんさつがいいですか?
Sato: Khi cho tiền vào, dùng tiền giấy mới (tờ tiền mới) thì tốt phải không ạ?
田中たなか結婚式けっこんしき新札しんさつ、お葬式そうしきふるさつ使つかのがルールだよ。
Tanaka: Đám cưới dùng tiền mới, đám tang dùng tiền cũ là quy tắc đấy.
佐藤さとう意味いみ全部ぜんぶちがので、間違まちがえないようにしたいです。
Sato: Vì ý nghĩa hoàn toàn khác nhau nên em muốn cố gắng chú ý để không bị nhầm ạ.
田中たなか相手あいて気持きも大切たいせつするのが、一番いちばんマナーだよ。
Tanaka: Việc trân trọng cảm xúc của đối phương chính là phép lịch sự (manners) lớn nhất đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 封筒ふうとう: Phong bì (N4).
* むす: Kiểu thắt nút không thể tháo rời (Dùng cho sự kiện chỉ muốn diễn ra một lần).
* おさつ: Tờ tiền / Tiền giấy (N4).
* 新札しんさつ: Tiền mới / Tiền chưa qua sử dụng.
* お葬式そうしき: Đám tang / Tang lễ (N3).
* 地味じみ: Giản dị / Đơn điệu / Trầm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~という意味いみだ: Có nghĩa là... / Mang ý nghĩa là... (N4).
・V-ない(bỏ い) + ようにしたい: Muốn cố gắng (duy trì) không làm gì... (N4).
・V-意向形いこうけい (選ぼう): Cùng làm... / Hãy... (Rủ rê - N4).
・V- + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~に する (封筒にする): Quyết định chọn cái gì / Làm thành cái gì (N4).
ぎゃく: Ngược lại (N3).

 

Kính ngữ Trong - Ngoài (内外の敬語)

佐藤さとう電話でんわそとひと部長ぶちょうことをはなときどうしますか。
Sato: Khi nói về trưởng phòng với người bên ngoài qua điện thoại thì làm thế nào ạ?
田中たなか部長ぶちょう「さん」をつけないで名前なまえだけでぼう
Tanaka: Đừng thêm "san" vào sau chức danh trưởng phòng, hãy gọi bằng tên thôi nhé (Rủ rê/Khuyên).
佐藤さとうおな会社かいしゃひとでもそとひとには家族かぞく」とおななんですね。
Sato: Dù là người cùng công ty nhưng với người ngoài thì cũng như là "gia đình" (phía mình) nhỉ.
田中たなか: そう。自分じぶんたちをひくのが、日本にほん文化ぶんかだよ。
Tanaka: Đúng. Việc hạ thấp phía bản thân mình xuống chính là văn hóa của Nhật Bản đấy.
佐藤さとう相手あいて大切たいせつにするはなかたすこむずかしいです。
Sato: Cách nói chuyện trân trọng đối phương hơi khó một chút ạ.
田中たなかれると、仕事しごとスムーズにすすようになるよ。
Tanaka: Hễ quen rồi thì công việc sẽ trở nên tiến triển trôi chảy thôi.
佐藤さとう: わかりました。謙遜けんそんする言葉ことば練習れんしゅうしてみます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tập thử những từ ngữ khiêm nhường ạ.
田中たなか: いいね。上手じょうず使つかって信頼しんらい関係かんけいつくろう
Tanaka: Hay đấy. Hãy dùng thật khéo và cùng tạo dựng quan hệ tin cậy tốt nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* れる: Quen với / Thuần thục (N4).
* 謙遜けんそん: Khiêm nhường / Khiêm tốn (N3).
* 信頼しんらい: Tin cậy / Tin tưởng (N3).
* スムーズに: Trôi chảy / Thuận lợi (Smooth).
* すす: Tiến triển / Tiến bộ (N4).
* 自分じぶんたち: Phía chúng tôi / Bản thân chúng tôi (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ように なる: Trở nên (thay đổi trạng thái - N4).
・V-ないで (つけないで): Đừng làm gì đó / Mà không làm gì đó (N5/N4).
・V-て みる: Làm thử việc gì đó (N4).
・V- + と (慣れると): Hễ... (Kết quả tất yếu - N4).
・V-意向形いこうけい (呼ぼう / 作ろう): Hãy cùng... (Rủ rê/Quyết tâm - N4).
・V- + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).

 

Tác phong và diện mạo (身だしなみのマナー)

佐藤さとう田中たなかさん、あたらしいスーツをったのですが、どうでしょうか.
Sato: Anh Tanaka ơi, em mới mua bộ vest mới, anh thấy thế nào ạ?
田中たなか: よく似合にあっているよ。ビジネスでは「清潔感せいけつかん」が一番いちばん大切たいせつなんだ。
Tanaka: Rất hợp với em đấy. Trong kinh doanh thì "cảm giác sạch sẽ (chỉnh chu)" là quan trọng nhất.
佐藤さとうふく綺麗きれいだけで、仕事しごとできそうにえますね。
Sato: Chỉ cần quần áo chỉnh tề là trông có vẻ như làm được việc anh nhỉ.
田中たなか: そうだね。第一印象だいいんしょう信頼しんらいされるかどうかまるからね。
Tanaka: Đúng thế. Vì ấn tượng đầu tiên sẽ quyết định liệu mình có được tin tưởng hay không mà.
佐藤さとう: 靴やカバンも、汚れていないか毎日チェックするようにします。
Sato: Em sẽ chú ý kiểm tra mỗi ngày xem giày hay cặp sách có bị bẩn không ạ.
田中たなか: いいこころがけだ。おしゃれより、相手あいて失礼しつれいならない格好をかんがえよう
Tanaka: Ý định tốt đấy. So với việc ăn diện, hãy cùng nghĩ đến trang phục sao cho không thất lễ với đối phương nhé.
佐藤さとう: はい。鏡をよく見て、ととのえてから出勤します。
Sato: Vâng ạ. Em sẽ soi gương kỹ rồi chỉnh tề xong mới đi làm ạ.
田中たなか: よし。まずはネクタイが曲がっていないか、今すぐたしかめてみなさい。
Tanaka: Được rồi. Trước tiên hãy thử kiểm tra ngay bây giờ xem cà vạt có bị lệch không đi (lệnh).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* だしなみ: Diện mạo / Tác phong / Sự chỉn chu (N3).
* 清潔感せいけつかん: Cảm giác sạch sẽ / Sự gọn gàng (N2/N3).
* 第一印象だいいんしょう: Ấn tượng đầu tiên (N2).
* 似合にあ: Hợp / Phù hợp (N4).
* ととのえる: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N2).
* 格好かっこう: Ngoại hình / Trang phục (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- / V-ない + か どうか: Liệu có... hay không (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確かめてみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh - N4).
・V-て から: Sau khi làm... (Trình tự hành động - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうにえる: Trông có vẻ... (N4).
・V- + ようにする: Cố gắng/Chú ý làm gì (N4).
・V-意向形いこうけい (考えよう): Hãy cùng... (Rủ rê - N4).

 

Máy bán hàng tự động ở Nhật (日本の自販機)

佐藤さとう日本にほんは、どうして自販機じはんきがこんなにおおんですか?
Sato: Tại sao ở Nhật lại có nhiều máy bán hàng tự động (自販機 là cách gọi tắt) thế ạ?
田中たなか治安ちあんいいから、そといてあっても安全あんぜんなんだよ。
Tanaka: Vì an ninh (trị an) tốt nên dù có đặt ở ngoài cũng vẫn an toàn mà.
佐藤さとうむかしは</ruby、切手きってハガキをものだったそうですね。
Sato: Nghe nói ngày xưa nó là thứ để bán tem và bưu thiếp nhỉ.
田中たなか: よくっているね。いまなんでもっていて便利べんりだよ。
Tanaka: Em biết rõ nhỉ. Giờ thì (đang) bán cái gì cũng có nên tiện lắm.
佐藤さとう災害さいがいとき無料むりょうものものもあるそうです。
Sato: Nghe nói có cả loại (máy) đưa nước uống ra miễn phí khi có thiên tai ạ.
田中たなか: うん。まち安全あんぜんまも役割やくわりもあるんだよ。
Tanaka: Ừ. Nó cũng có vai trò bảo vệ an toàn cho đường phố đấy.
佐藤さとう: ただの機械きかいだとおもっていましたが、すごいですね。
Sato: Em cứ tưởng chỉ là cái máy bình thường thôi nhưng giỏi thật đấy ạ.
田中たなかまちあるとき、どんな自販機じはんきがあるかごらん。
Tanaka: Khi đi bộ trên phố, em hãy thử xem (để ý xem) có những loại máy nào nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 治安ちあん: An ninh / Trị an (N3).
* 災害さいがい: Thiên tai / Thảm họa (N3).
* 役割やくわり: Vai trò / Nhiệm vụ (N3).
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (Nói tắt của 自動販売機 - N4).
* 無料むりょう: Miễn phí (N4).
* 機械きかい: Máy móc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て ごらん: Hãy thử làm... (Lời khuyên thân mật - N4).
・V-て ある (置いてあっても): Có sẵn / Đang được (đặt)... (Chỉ trạng thái - N4).
・~なんて / ~だ (だと思っていた): Tưởng là... (Diễn tả suy nghĩ đã qua - N4).
・~もの (売るもの): Thứ / Đồ dùng để... (Danh từ hóa - N4).

 

Tinh thần hiếu khách Omotenashi (おもてなしの精神)

佐藤さとう: 「おもてなし」という言葉ことばよくきますが、なにですか?
Sato: Em hay nghe thấy từ "Omotenashi", nó là gì vậy ạ?
田中たなかこころから相手あいて歓迎かんげいする、という意味いみだよ。
Tanaka: Nó có nghĩa là chào đón đối phương từ tận đáy lòng đấy.
佐藤さとう相手あいてしいものを、われるまえ準備じゅんびすることですね。
Sato: Là việc chuẩn bị thứ đối phương muốn trước khi họ nói (trước khi bị nói) ra đúng không ạ?
田中たなか: そのとおえないところまでをつけたりするのが基本きほんだよ。
Tanaka: Đúng thế. Chú ý đến cả những chỗ không nhìn thấy là điều cơ bản đấy.
佐藤さとう茶道さどう精神せいしんからているいて感動かんどうしました
Sato: Nghe nói nó đến từ tinh thần trà đạo nên em đã cảm động ạ.
田中たなか: さりげなくたすけるのが、日本にほんうつくしいマナーなんだ。
Tanaka: Giúp đỡ một cách nhẹ nhàng (さりげなく) chính là phép lịch sự đẹp của Nhật.
佐藤さとうわたし仕事しごとで</ruby、相手あいてよろこ工夫くふうしたいです。
Sato: Em cũng muốn tìm tòi cách thức (công phu) để đối phương thấy vui trong công việc.
田中たなか: いいね。ちいさな気遣きづかいを大切たいせつしていこう。
Tanaka: Hay đấy. Hãy cùng trân trọng những sự quan tâm nhỏ bé (từ nay về sau) nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 歓迎かんげいする: Chào đón / Hoan nghênh (N3).
* 精神せいしん: Tinh thần (N3).
* 気遣きづか: Sự quan tâm / Sự lo lắng (N2/N3).
* 工夫くふう: Công phu / Tìm tòi / Sáng tạo cách làm (N3).
* さりげなく: Một cách tự nhiên / Không phô trương (N1/N2).
* 茶道さどう: Trà đạo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て いく (していこう): Làm gì đó hướng tới tương lai / Duy trì hành động (N4).
・V-受身形うけみけい (言われる): Bị nói / Được nói (Thể bị động - N4).
・~という意味いみだ: Có nghĩa là... (N4).
・V- + のが基本きほんだ: Việc làm V là điều cơ bản (N4).
・~から: Bắt nguồn từ... (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).

Máy phiên dịch tiếng chó (犬の気持ちとAI)

佐藤さとう田中たなかさん、このあたらしいAIデバイスでいぬ気持きもちがかるんですよ。
Anh Tanaka ơi, nhờ cái thiết bị AI mới này mà mình có thể hiểu được cảm xúc của chó đấy ạ.
田中たなか本当ほんとうかい?さっきからポチはなにっているんだい?
Thật hả? Từ nãy đến giờ chú chó Pochi đang nói gì thế?
佐藤さとう: 「おなかいたから、たかいおにくべたい」と翻訳ほんやくされました。
Nó được dịch ra là "Em đói rồi, em muốn ăn thịt đắt tiền cơ" ạ.
田中たなか: はは、AIはいぬのわがまままでおしえてくれるんだね。
Ha ha, AI chỉ cho mình biết cả sự ích kỷ của lũ chó luôn nhỉ.
佐藤さとう: でも、体調たいちょうわるときもすぐにかるので安心あんしんです。
Nhưng mà khi nó thấy không khỏe mình cũng biết ngay nên rất yên tâm ạ.
田中たなか言葉ことばつうじると、ペットはもう家族かぞく以上いじょう存在そんざいになるね。
Khi ngôn ngữ thông suốt thì thú cưng sẽ trở thành sự hiện diện còn hơn cả gia đình ấy chứ.
佐藤さとう: はい。つぎ猫専用ねこせんようのAIもってみようとおもいます。
Vâng ạ. Tiếp theo em định sẽ mua thử cả AI dành riêng cho mèo nữa.
田中たなか面白おもしろいね。いえなかがもっとにぎやかになりそうだ。
Thú vị thật đấy. Trong nhà chắc là sẽ trở nên náo nhiệt hơn nhiều đây.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳ほんやく: Phiên dịch / Dịch thuật (N3).
* わがまま: Ích kỷ / Bướng bỉnh / Theo ý mình (N3).
* つうじる: Thông suốt / Hiểu nhau / Kết nối được (N3).
* にぎやかな: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N4).
* 存在そんざい: Sự tồn tại / Sự hiện diện (N3).
* 体調たいちょう: Tình trạng cơ thể / Sức khỏe (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て みよう + とおもいます: Định làm thử việc gì đó (N4).
・V-受身形うけみけい (翻訳されました): Được (dịch) - Thể bị động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (賑やかになりそう): Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・~から (空いたから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5/N4).

 

Máy bán mì Ramen có cánh tay Robot (ロボット腕のラーメン自販機)

佐藤さとう田中たなかさん、あそこの自販機じはんきなかでロボットが料理りょうりつくっています。
Anh Tanaka ơi, cái máy bán hàng tự động đằng kia có robot đang nấu ăn ở bên trong kìa.
田中たなか: 24時間じかんいつでも、プロのラーメンがべられる機械きかいだね。
Đó là cái máy mà mình có thể ăn mì Ramen chuẩn vị đầu bếp vào bất cứ lúc nào trong 24 giờ nhỉ.
佐藤さとう: ロボットのうでうごいて、30びょう熱々あつあつのラーメンがてきました。
Cánh tay robot chuyển động và chỉ trong 30 giây là bát mì nóng hổi đã hiện ra rồi ạ.
田中たなか: AIが温度おんど計算けいさんしているから、あじ完璧かんぺきらしいよ。
Nghe nói vì AI tính toán nhiệt độ nên hương vị cũng rất hoàn hảo đấy.
佐藤さとうひとがいないのに、お辞儀じぎをしてわたしてくれるのが不思議ふしぎです。
Mặc dù không có người mà nó còn cúi chào rồi đưa đồ cho mình đúng là kỳ lạ thật ạ.
田中たなか日本にほん自販機じはんき文化ぶんかは、AIのおかげでもうつぎのレベルだね。
Văn hóa máy bán hàng tự động của Nhật Bản nhờ có AI mà đã lên một tầm cao mới rồi.
佐藤さとういそがしいよるには、このロボットラーメンが一番いちばんです。
Vào những đêm bận rộn thì món mì robot này là nhất ạ.
田中たなか: よし、ぼく一杯いっぱいべて、午後ごご仕事しごと頑張がんばろう。
Được rồi, anh cũng sẽ ăn một bát rồi cố gắng làm việc buổi chiều nào.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* うで: Cánh tay (N3).
* 熱々あつあつ: Nóng hổi (thường dùng cho đồ ăn) (N2/N3).
* 完璧かんぺきな: Hoàn hảo / Thập toàn (N3).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Kỳ diệu (N4).
* お辞儀じぎ: Sự cúi chào (N3).
* 計算けいさんする: Tính toán (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のに: Mặc dù... nhưng (Diễn tả sự bất ngờ, trái ngược - N4).
・V-可能形かのうけい (食べられる): Có thể ăn (N4).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (Dựa trên thông tin nghe được - N4).
・V-意向形いこうけい (頑張ろう): Hãy cùng... / Định... (N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).

Khách sạn toàn nhân viên Hologram (ホログラムホテル)

佐藤さとう田中たなかさん、昨日きのうまったホテルには人間にんげん一人ひとりもいませんでした。
Anh Tanaka ơi, cái khách sạn em ở hôm qua không có một bóng người nào ạ.
田中たなか空中くうちゅう浮かぶうかぶ映像えいぞうのAIスタッフが案内あんないしてくれたのかい?
Có phải nhân viên AI bằng hình ảnh nổi lơ lửng trên không trung đã hướng dẫn em không?
佐藤さとう: はい。ホログラムの女性じょせいが、笑顔えがおでチェックインをたすけてくれました。
Vâng ạ. Một người phụ nữ bằng hình ảnh 3D đã mỉm cười giúp em làm thủ tục nhận phòng ạ.
田中たなか映像えいぞうなのに、こちらの質問しつもんにすぐこたえてくれるのはすごいね。
Dù là hình ảnh thôi nhưng việc họ trả lời ngay lập tức câu hỏi của mình đúng là giỏi thật.
佐藤さとう部屋へやかぎ顔認証かおにんしょうなので、なにたなくていいんです。
Khóa phòng cũng là nhận diện khuôn mặt nên em chẳng cần phải cầm theo gì cả.
田中たなか荷物にもつもAIロボットが部屋へやまではこんでくれるんだろう?
Hành lý chắc cũng được robot AI mang tận lên phòng cho đúng không?
佐藤さとう: そうです。まるで未来みらい映画えいがなかにいるような気分きぶんでした。
Đúng vậy ạ. Em có cảm giác như thể mình đang ở trong một bộ phim tương lai vậy.
田中たなか: 2026ねんは、サービスもかたちがない時代じだいになったね。
Năm 2026 đúng là thời đại mà dịch vụ cũng không còn hình dáng cụ thể nữa rồi.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 浮かぶうかぶ: Nổi / Lơ lửng (N3).
* 映像えいぞう: Hình ảnh / Video / Phim (N3).
* 顔認証かおにんしょう: Nhận diện khuôn mặt (N1/Tech).
* かたち: Hình dáng / Hình hài (N4).
* ホログラム: Hologram / Hình ảnh 3D.
* 案内あんないする: Hướng dẫn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ような気分きぶん: Cảm giác như là... (So sánh giả định - N4).
・~なのに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản - N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-なく ていい: Không làm... cũng được (N4).
・V- + ばっかり / ところ: Vừa mới làm gì đó (N4).

 

Quần áo thông minh tự đổi nhiệt độ (スマート衣類)

佐藤さとう田中たなかさん、わたしのこのシャツはあつくなると勝手かってつめたくなります。
Anh Tanaka ơi, cái áo sơ mi này của em hễ trời nóng là nó tự động trở nên mát lạnh ạ.
田中たなか繊維せんいなかにAIチップがはいっている衣類いるいだね。
Đó là loại quần áo thông minh có gắn chip AI bên trong sợi vải nhỉ.
佐藤さとうそと気温きおんわせて、AIがふく温度おんど調整ちょうせいしてくれます。
Tùy theo nhiệt độ bên ngoài mà AI sẽ điều chỉnh nhiệt độ của quần áo cho em ạ.
田中たなかなつでもふゆでも、これ一枚いちまいあれば快適かいてきごせるね。
Dù là mùa hè hay mùa đông, chỉ cần một chiếc áo này là có thể sinh hoạt thoải mái rồi.
佐藤さとういろもボタンひとつでえられるので、毎日まいにちたのしいです。
Màu sắc cũng có thể thay đổi chỉ bằng một nút bấm nên mỗi ngày đều rất vui ạ.
田中たなか: デザインまでAIがめるなんて、おしゃれのかたちわるよ。
Đến cả thiết kế cũng do AI quyết định thì phong cách thời trang sẽ thay đổi mất thôi.
佐藤さとうよごれもAIが分解ぶんかいしてしてくれるので、洗濯せんたくがいりません。
Vết bẩn cũng được AI phân hủy và làm sạch nên không cần giặt giũ ạ.
田中たなか: それは魔法まほうのようなふくだね。ぼく一着いっちゃくしくなったよ。
Đúng là bộ quần áo như có phép thuật vậy. Anh cũng muốn có một bộ rồi đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 繊維せんい: Sợi vải / Chất xơ (N1/N2).
* 衣類いるい: Quần áo / Y phục (N3).
* 調整ちょうせい: Điều chỉnh (N3).
* 分解ぶんかい: Phân hủy / Tháo rời (N3).
* 快適かいてきな: Thoải mái / Dễ chịu (N3).
* 勝手かってに: Tự ý / Tự động (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + と: Hễ... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc tính năng máy móc - N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-可能形かのうけい (変えられる / 過ごせる): Có thể... (N4).
・~なんて: Cái việc... (diễn tả sự ngạc nhiên - N4/N3).
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).

 

Quán cà phê thanh toán bằng Squat (スクワットカフェ)

佐藤さとう田中たなかさん、面白おもしろいカフェをつけました。おかねがいらないんですよ。
Anh Tanaka ơi, em vừa tìm thấy một quán cà phê thú vị lắm. Ở đó không cần tiền đâu ạ.
田中たなか: え?無料むりょうなのかい?それともなにべつのものをはらうの?
Hả? Miễn phí à? Hay là phải trả bằng cái gì khác?
佐藤さとう: スクワットを30かいすると、コーヒーが1ぱいもらえるんです。
Nếu thực hiện động tác Squat 30 lần thì sẽ nhận được một ly cà phê ạ.
田中たなかからだうごかしてコーヒーをむなんて、健康けんこうにいいね。
Vừa vận động cơ thể vừa uống cà phê thì tốt cho sức khỏe quá nhỉ.
佐藤さとう: おきゃくさんはみんなおみせなか一生懸命いっしょうけんめい運動うんどうしていました。
Các khách hàng ai nấy đều đang dốc sức vận động ở trong quán ạ.
田中たなか運動不足うんどうぶそくのサラリーマンには、ちょうどいい場所ばしょだ。
Với những nhân viên văn phòng thiếu vận động thì đây đúng là nơi vừa tầm.
佐藤さとうわたし頑張がんばりましたが、いまあしがとてもいたいです。
Em cũng đã cố gắng nhưng giờ chân em đau lắm ạ.
田中たなか: はは、おいしいコーヒーのために、つぎはもっときたえよう。
Ha ha, vì món cà phê ngon, lần tới hãy rèn luyện nhiều hơn nữa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無料むりょう: Miễn phí (N4).
* かい: Lần (Số lần) (N5).
* 一生懸命いっしょうけんめい: Dốc sức / Hết mình (N4).
* 運動不足うんどうぶそく: Thiếu vận động (N3).
* きたえる: Rèn luyện / Huấn luyện (N3).
* サラリーマン: Nhân viên văn phòng (Salaryman).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + と: Hễ... thì... (Kết quả tất yếu / Quy định máy móc - N4).
・V-可能形かのうけい (もらえる): Có thể nhận được (N4).
・~なんて: Cái việc... (Diễn tả sự ngạc nhiên - N4/N3).
・V-意向形いこうけい (鍛えよう): Hãy cùng rèn luyện (N4).
・~のために: Vì / Để cho... (Chỉ mục đích - N4).

 

Toa tàu điện "Im lặng tuyệt đối" (サイレント車両)

佐藤さとう田中たなかさん、さっきの電車でんしゃおとててはいけない車両しゃりょうでした。
Anh Tanaka ơi, toa tàu lúc nãy em đi là toa không được phép gây ra tiếng động ạ.
田中たなか: 「サイレント車両しゃりょう」だね。最近さいきん都会とかい人気にんきがあるんだよ。
Đó là "Toa tàu im lặng" nhỉ. Dạo này nó đang rất được ưa chuộng ở thành phố đấy.
佐藤さとう: スマホのおとはもちろん、会話かいわ禁止きんしされているんです。
Không chỉ âm thanh điện thoại mà ngay cả việc nói chuyện cũng bị cấm ạ.
田中たなかしずかにほんんだり、たりしたいひとには最高さいこう場所ばしょだね。
Với những người muốn yên tĩnh đọc sách hay ngủ thì đó là nơi tuyệt nhất rồi.
佐藤さとうわたしがくしゃみをしたら、まわりひとすこおどろかれました。
Khi em hắt hơi một cái, những người xung quanh đã hơi bị giật mình ạ.
田中たなかきびしいルールだけど、みんながしずかだと着くよ。
Quy định tuy khắt khe nhưng nếu ai cũng giữ yên lặng thì sẽ thấy rất bình tâm.
佐藤さとう都会とかいいそがしいおとからはなれて、リラックスできました。
Em đã có thể rời xa những âm thanh bận rộn của thành phố và thư giãn ạ.
田中たなかいそがしい毎日まいにちなかで、しずかな時間じかん大切たいせつにしたいね。
Trong cuộc sống bận rộn mỗi ngày, mình muốn trân trọng những khoảng thời gian yên tĩnh nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 車両しゃりょう: Toa tàu / Xe cộ (N3).
* 禁止きんし: Cấm (N3).
* くしゃみ: Hắt hơi.
* 着く: Bình tĩnh / Yên tĩnh / Lắng đọng (N3).
* 都会とかい: Thành thị / Đô thị (N4).
* はなれる: Rời xa / Cách xa (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ては いけない: Không được phép làm gì (N4).
・V-受身形うけみけい (禁止されている / 驚かれる): Thể bị động (Bị cấm / Bị làm cho ngạc nhiên - N4).
・~はもちろん: ...là đương nhiên, (ngoài ra còn...) (N3).
・V-たり ~ V-たり する: Làm lúc thì... lúc thì... / Liệt kê hành động (N5/N4).
・V-たい (大切にしたい): Muốn (trân trọng) (N5/N4).

 

Lễ hội hóa trang thành rau củ (野菜コスプレまつり)

佐藤さとう田中たなかさん、週末しゅうまつ野菜やさい格好かっこうをしておどるおまつきました。
Anh Tanaka ơi, cuối tuần em đã đi xem một lễ hội mà mọi người hóa trang thành rau củ rồi nhảy múa ạ.
田中たなか面白おもしろまつだね。佐藤さとうさんはなに野菜やさいになったんだい?
Lễ hội thú vị nhỉ. Thế Sato đã biến thành loại rau gì vậy?
佐藤さとうわたしおおきなトマトのぐるみ参加さんかしました。
Em đã mặc bộ đồ hình quả cà chua lớn để tham gia ạ.
田中たなか地方ちほうのユニークな文化ぶんかは、ていてもきないよ。
Những nét văn hóa độc đáo của địa phương thì dù có xem cũng không thấy chán.
佐藤さとう地元じもと野菜やさい大切たいせつにするためために、みんなで企画きかくしたそうです。
Nghe nói mọi người cùng lên kế hoạch tổ chức để trân trọng các loại rau củ của địa phương ạ.
田中たなか伝統でんとう大切たいせつだけど、こういうあたらしいたのしみかたもいいね。
Truyền thống cũng quan trọng nhưng cách tận hưởng mới mẻ này cũng hay đấy chứ.
佐藤さとうまつ最後さいごには、本物ほんもの新鮮しんせん野菜やさいをたくさんもらいました。
Đến cuối lễ hội, em đã nhận được rất nhiều rau củ tươi thật ạ.
田中たなか: それはうれしいね。今夜こんや野菜やさいパーティーだ!
Thế thì vui quá. Tối nay sẽ là tiệc rau củ nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 格好かっこう: Dáng vẻ / Hình dáng / Hóa trang thành (N3).
* きる: Chán / Ngấy (N3).
* 企画きかくする: Lên kế hoạch / Tổ chức (N3).
* 新鮮しんせん: Tươi / Mới (N4).
* ぐるみ: Bộ đồ hóa trang (thú, nhân vật).
* 地元じもと: Địa phương / Quê quán (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ために: Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て いても: Dù có đang làm gì đi nữa... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V- (格好をして / 着ぐるみを着て): Chỉ cách thức hoặc trạng thái đi kèm (N4).

 

 Tiệm sách mỗi tháng chỉ bán một cuốn (一冊の本屋)

佐藤さとう田中たなかさん、いっげついっさつほんしからない本屋ほんやつけました。
Anh Tanaka ơi, em vừa tìm thấy một hiệu sách mỗi tháng chỉ bán duy nhất một cuốn sách thôi ạ.
田中たなか: たくさんほんがあるなかで、いっさつだけえらぶのは面白おもしろいコンセプトだね。
Trong khi có bạt ngàn sách mà chỉ chọn duy nhất một cuốn thì đúng là một ý tưởng thú vị nhỉ.
佐藤さとう今月こんげつはそのいっさつむために、とおくからひとあつまっていました。
Tháng này, mọi người từ phương xa đang tập trung lại để đọc đúng cuốn sách đó ạ.
田中たなか自分じぶんえら必要ひつようがないから、あたらしい世界せかい出会であえそうだ。
Vì không cần tự mình lựa chọn nên chắc là sẽ được gặp gỡ một thế giới mới đấy.
佐藤さとう店長てんちょうさんがそのほんえらんだ理由りゆうを、くわしく説明せつめいしてくれました
Chủ tiệm đã giải thích rất chi tiết cho em lý do vì sao lại chọn cuốn sách đó ạ.
田中たなかほん内容ないようだけでなく、えらんだひと気持きも大切たいせつなんだね。 
Không chỉ nội dung cuốn sách mà cả tâm tư của người chọn nó cũng rất quan trọng nhỉ.
佐藤さとう普段ふだんまないジャンルでしたが、とても感動かんどうしました。
Đó là thể loại mà bình thường em không đọc nhưng em đã rất cảm động ạ.
田中たなか効率的こうりつてき時代じだいだからこそ、こういうゆっくりした文化ぶんか必要ひつようだ。
Chính vì là thời đại của hiệu suất nên những nét văn hóa thong thả này mới thực sự cần thiết.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* コンセプト: Ý tưởng / Khái niệm (Concept) (N3).
* ジャンル: Thể loại (Genre) (N3).
* 感動かんどうする: Cảm động (N4).
* 普段ふだん: Bình thường / Thường ngày (N3).
* 効率的こうりつてき: Có hiệu suất / Hiệu quả (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しか V-ない: Chỉ duy nhất... mà không có cái khác (N4).
・~のために: Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・~だけでなく: Không chỉ... (mà còn...) (N4/N3).

 

Nhà hàng ăn trong bóng tối (暗闇レストラン)

佐藤さとう田中たなかさん、くらなか食事しょくじをするレストランにきました。
Anh Tanaka ơi, em đã đi đến một nhà hàng mà mình sẽ dùng bữa trong bóng tối mịt mù ạ.
田中たなかなにえないのに、どうやって料理りょうりべるんだい?
Không nhìn thấy gì cả thì làm thế nào mà ăn được hả em?
佐藤さとう感覚かんかくあじだけに集中しゅうちゅうして、ゆっくりべます。
Em chỉ tập trung vào cảm giác của đôi tay và hương vị thôi rồi ăn thật chậm ạ.
田中たなかえないと、味覚みかくがもっとふるどくなるらしいね。
Nghe nói khi mắt không nhìn thấy thì vị giác sẽ trở nên sắc bén hơn đấy.
佐藤さとう: はい。野菜やさいあまみやにくかおりが、いつもよりつよかんじられました。
Vâng ạ. Em cảm nhận được vị ngọt của rau và mùi thơm của thịt mạnh mẽ hơn thường lệ ạ.
田中たなか相手あいてがをえないから、会話かいわふかくなるんじゃないかな。
Vì không nhìn thấy mặt đối phương nên cuộc trò chuyện chắc là cũng sẽ sâu sắc hơn nhỉ.
佐藤さとう視覚しかくやすめることで、こころもリラックスできました。
Bằng việc để thị giác nghỉ ngơi, tâm hồn em cũng đã được thư giãn ạ.
田中たなかべることの本当ほんとうたのしみを、再発見さいはっけんできそうな場所ばしょだね。
Đó là nơi mà chắc là mình có thể tái khám phá được niềm vui thực sự của việc ăn uống nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* くら: Tối mịt / Tối đen (N3).
* ふるどい: Sắc bén / Nhạy bén (N3).
* 視覚しかく: Thị giác (N2).
* 再発見さいはっけん: Tái khám phá (N2).
* 味覚みかく: Vị giác (N2).
* 感覚かんかく: Cảm giác (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ことで: Bằng việc... / Thông qua việc... (Chỉ phương thức - N4/N3).
・~のに: Mặc dù... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・V-可能形かのうけい (感じられる / 再発見できる): Có thể... (N4).
・~より: Hơn (So sánh - N4).

 

Ngôi làng dùng thực vật phát quang (光る植物の村)

佐藤さとう田中たなかさん、よるになるとひか植物しょくぶつえているむらがあるそうです。
Anh Tanaka ơi, nghe nói có một ngôi làng đang trồng những loại thực vật phát sáng khi đêm về ạ.
田中たなか電気でんき使つかわないで、自然しぜんひかりみちらすのかい?
Họ không dùng điện mà soi sáng đường xá bằng ánh sáng tự nhiên hả?
佐藤さとう: はい。バイオ技術ぎじゅつつくられたはなが、やさしくひかっていました。
Vâng ạ. Những bông hoa được tạo ra bằng công nghệ sinh học đang tỏa sáng một cách dịu nhẹ ạ.
田中たなか: まるでゆめくにのような景色けしきだろうね。環境かんきょうにもやさしい。
Cảnh sắc đó chắc hẳn giống như ở xứ sở trong mơ nhỉ. Lại còn thân thiện với môi trường nữa.
佐藤さとうつよひかりではないので、星空ほしぞら綺麗きれいえるそうです。
Vì không phải ánh sáng mạnh nên nghe nói là mình cũng có thể ngắm được bầu trời sao rất đẹp ạ.
田中たなか都会とかいまぶしいライトとは、全然ぜんぜんちが体験たいけんだね。
Đó là một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt so với ánh đèn rực rỡ ở thành phố nhỉ.
佐藤さとう将来しょうらいは、このひかがどこにでもえられるかもしれません。
Trong tương lai, những cái cây phát sáng này có lẽ sẽ được trồng ở khắp mọi nơi ạ.
田中たなか自然しぜん技術ぎじゅつざりって、うつくしい世界せかいになりそうだ。
Thiên nhiên và công nghệ hòa quyện vào nhau, chắc chắn sẽ trở thành một thế giới tuyệt đẹp.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 植物しょくぶつ: Thực vật / Cây cối (N3).
* らす: Soi sáng / Chiếu sáng (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* まぶしい: Chói mắt / Rực rỡ (N3).
* バイオ技術ぎじゅつ: Công nghệ sinh học (Biotech).
* 景色けしき: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V- + と: Hễ... (Chỉ hệ quả tự nhiên hoặc điều kiện - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-受身形うけみけい (作られた / 植えられる): Thể bị động (Được tạo ra / Được trồng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうだ: Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên tình hình - N4).

 

Cuộc thi khóc để giảm căng thẳng (涙活大会)

佐藤さとう田中たなかさん、大声おおごえいてストレスを解消かいしょうする大会たいかいがありました。
Anh Tanaka ơi, đã có một đại hội mà mọi người khóc thật lớn để giải tỏa căng thẳng ạ.
田中たなかくことでこころをスッキリさせる「涙活るいかつ」のイベントだね。
Đó là sự kiện "Rui-katsu" (Hoạt động rơi lệ) để làm cho tâm hồn thanh thản bằng cách khóc nhỉ.
佐藤さとうかなしい映画えいがて、みんなで一緒いっしょくんですよ。
Mọi người xem một bộ phim buồn rồi cùng nhau khóc ạ.
田中たなか普段ふだん我慢がまんしている大人おとなにとって、大切たいせつ時間じかんかもしれないね。
Với những người lớn vốn bình thường hay phải kìm nén, đây có lẽ là khoảng thời gian quan trọng.
佐藤さとういたあとは、不思議ふしぎ気持きもちがあかるくなりました。
Sau khi khóc xong, thật kỳ lạ là tâm trạng em đã trở nên tươi vui hơn ạ.
田中たなか感情かんじょうすことは、健康けんこうのために必要ひつようなことだよ。
Việc bộc lộ cảm xúc là điều cần thiết để có sức khỏe tốt mà.
佐藤さとう会場かいじょうでは、なみだくための最高級さいこうきゅうのティッシュがくばられました。
Tại hội trường, người ta đã phát cho em loại khăn giấy cao cấp nhất để lau nước mắt ạ.
田中たなか: さあ、スッキリしたかおで、明日あしたからまた元気げんきはたらこう!
Nào, với khuôn mặt rạng rỡ này, từ ngày mai hãy lại làm việc thật khỏe khoắn nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ストレス解消かいしょう: Giải tỏa căng thẳng (N3).
* 我慢がまんする: Kìm nén / Chịu đựng (N4).
* 感情かんじょう: Cảm xúc (N3).
* 最高級さいこうきゅう: Cao cấp nhất (N2/N3).
* スッキリする: Sảng khoái / Thanh thản / Gọn gàng (N3).
* くばる: Phát / Phân phối (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ための: Để... / Nhằm phục vụ mục đích... (N4).
・V- + ことで: Bằng cách... / Thông qua việc... (N4/N3).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V-受身形うけみけい (配られました): Được (phát) - Thể bị động (N4).
・V-意向形いこうけい (働こう): Hãy cùng... / Định... (N4).

 

Khách sạn trong xe buýt cũ (バスを改造したホテル)

佐藤さとう田中たなかさん、ふるいバスを改造かいぞうしたホテルにまってきました。
Anh Tanaka ơi, em vừa đi ở tại một khách sạn cải tạo từ chiếc xe buýt cũ về ạ.
田中たなか: バスのなかなのに、ベッドやシャワーもあるのかい?
Ở trong xe buýt mà cũng có cả giường và vòi hoa sen hả?
佐藤さとう: はい。運転席うんてんせきはそのままで、とてもおしゃれな空間くうかんでした。
Vâng ạ. Ghế lái vẫn được giữ nguyên và đó là một không gian cực kỳ phong cách ạ.
田中たなかてられるはずのバスが、あたらしいかたちわるのは素晴すばらしい
Việc chiếc xe buýt đáng lẽ bị vứt đi lại được chuyển sang hình thái mới đúng là tuyệt vời.
佐藤さとうまどからえる景色けしきが、まるでたびをしているような気分きぶんにさせます。
Cảnh sắc nhìn từ cửa sổ làm cho em có cảm giác như thể mình đang đi du lịch vậy.
田中たなかひろホテルより、こういうせま場所ばしょのほうが着くこともあるね。
So với khách sạn rộng lớn thì đôi khi những nơi nhỏ hẹp thế này lại thấy bình yên hơn nhỉ.
佐藤さとう: キャンプをしているみたいで、子供こどもたちよろこんでいました。
Giống như đang đi cắm trại nên tụi trẻ con cũng rất vui ạ.
田中たなかつぎやすには、ぼく家族かぞくれてってみようかな。
Kỳ nghỉ tới chắc là anh cũng sẽ đưa gia đình đi thử xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 改造かいぞうする: Cải tạo / Tân trang lại (N3).
* 空間くうかん: Không gian (N3).
* 素晴すばらしい: Tuyệt vời / Hào hùng (N4).
* 着く: Bình yên / Yên tĩnh / Lắng đọng (N3).
* 運転席うんてんせき: Ghế lái xe (N2).
* れて行く: Dẫn đi / Đưa đi (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はず: Đáng lẽ ra... / Chắc chắn là... (N4).
・~なのに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản/bất ngờ - N4).
・V-て みる: Thử làm gì đó (N4).
・~みたい: Giống như... (N4).
・V-て くる (泊まってきました): Hành động hoàn thành rồi trở về (N4).