AI tìm món rẻ (AIで特売探し)

佐藤さとう田中たなかさん、このアプリが​安​やす卵​たまご教​おしえて​くれました
Sato: Anh Tanaka ơi, ứng dụng này đã chỉ cho em chỗ bán trứng rẻ giúp em rồi ạ.
田中たなか: AIが​近所​きんじょ​スーパーの​値​段​だん比​くらべて​くれるんだね。
Tanaka: AI đang so sánh giá của các siêu thị quanh đây giúp mình nhỉ.
佐藤さとう: はい。今日​きょう一番​いちばん安​やすい​店​みせ​すぐ​分​かって​便利​べんりです
Sato: Vâng ạ. Biết ngay cửa hàng nào rẻ nhất hôm nay nên tiện lắm ạ.
田中たなか無駄​むだ買​い​物​もの​なくなるから、家計​かけい優​やさしいね
Tanaka: Vì không còn mua sắm lãng phí nên rất tốt cho kinh tế gia đình (kakei).
佐藤さとう: レジでもAIがクーポンを​自動​じどう使​つかって​くれます
Sato: Tại quầy thu ngân AI cũng tự động dùng phiếu giảm giá giúp cho em ạ.
田中たなか買​い​物​もの技術​ぎじゅつ​おかげで、どんどん​楽​らくに​なるよ
Tanaka: Việc mua sắm nhờ có công nghệ mà đang ngày càng nhàn hơn đấy.
佐藤さとう浮​いた​お​金​かね週末​しゅうまつ​おいしいお​菓子​かし買​います
Sato: Với số tiền dư ra, cuối tuần em sẽ mua bánh kẹo ngon ạ.
田中たなか: いいね。でも、安​やすいからと​いって​買​い​すぎない​ように
Tanaka: Hay đấy. Nhưng đừng thấy rẻ mà mua quá nhiều (kai suginai you ni) nhé.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 特売​とくばい: Bán hạ giá / Giảm giá đặc biệt (N3).
* 比べる​くらべる: So sánh (N4).
* 家計​かけい: Kinh tế gia đình / Thu chi gia đình (N2/N3).
* 浮​いた​お​金​かね: Số tiền dư ra (tiết kiệm được nhờ giảm giá).
* 卵​たまご: Trứng (N5).
* 菓子​かし: Bánh kẹo / Đồ ăn vặt (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + くれる (教えてくれた / 比べてくれる): Ai đó làm gì có lợi cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない ように (買いすぎないように): Để không làm gì đó quá mức (N4).
・~から といって (安いからといって): Dẫu nói là... (nhưng không hẳn là) (N3).
・~ように なる (楽になる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi - N4).
・~おかげで (技術のおかげで): Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt - N4).

 

Đồng hồ theo dõi giấc ngủ (AI睡眠トラッカー)

佐藤さとう田中たなかさん、この​時計​とけい​「よく​眠​ねむれました」と​言​いました
Sato: Anh Tanaka ơi, cái đồng hồ này bảo là "Bạn đã ngủ rất ngon" ạ.
田中たなか: AIが​寝​ている​間​あいだ体​からだ動​うごきを調​しらべて​いるんだね
Tanaka: AI đang kiểm tra sự chuyển động của cơ thể trong lúc em ngủ nhỉ.
佐藤さとう: はい。疲​つかれている時​とき​「​早​はやく​寝​ましょう」と​通知​つうちが​来​ます
Sato: Vâng ạ. Lúc em mệt, nó sẽ gửi thông báo (tsuuchi) là "Hãy ngủ sớm đi" ạ.
田中たなか自分​じぶん状態​じょうたい分​かると健康​けんこう気​を​つける​ように​なるね
Tanaka: Khi biết được tình trạng của mình, em sẽ chú ý đến sức khỏe hơn nhỉ.
佐藤さとう枕​まくら高​たかさも、AIが​私​わたし合​物​もの教​おしえて​くれました
Sato: Cả độ cao của gối, AI cũng đã chỉ cho em cái phù hợp giúp em ạ.
田中たなか: よく​眠​ねむれば仕事​しごと集中​しゅうちゅう力​りょく​もっと​上​がるよ
Tanaka: Nếu ngủ ngon thì sự tập trung (shuuchuuryoku) trong công việc cũng sẽ tăng lên đấy.
佐藤さとう: はい。毎日​まいにちスッキリ​起​きて元気​げんきに​働​はたらけます
Sato: Vâng ạ. Mỗi ngày em đều dậy sảng khoái và có thể làm việc (hatarakemasu) khỏe khoắn ạ.
田中たなか素晴​すばらしい最新​さいしん技術​ぎじゅつ体​からだ大切​たいせつに​しなさい
Tanaka: Tuyệt vời. Hãy dùng công nghệ mới nhất để trân trọng cơ thể mình nhé.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 睡眠​すいみん: Giấc ngủ (N3).
* 通知​つうち: Thông báo (N3).
* 集中力​しゅうちゅうりょく: Sự tập trung (N2/N3).
* 状態​じょうたい: Tình trạng / Trạng thái (N3).
* 健康​けんこう: Sức khỏe (N4).
* スッキリ: Sảng khoái / Dễ chịu (sau khi ngủ dậy hoặc giải quyết xong việc).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形​かのうけい (働ける / 眠れる): Thể khả năng (Có thể làm gì - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-​る​ / V-可能形​かのうけい + ように なる (つけるようになる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-​ば​ (眠れば): Nếu... thì... (Câu điều kiện - N4).
・V-ている (寝ている / 疲れている): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・~の 間​あいだ​ (寝ている間): Trong khi / Trong suốt khoảng thời gian... (N4).

 AI tóm tắt cuộc họp (AI会議要約)

佐藤さとう田中たなかさん、今日きょう報告ほうこくしょAIにつくってもらいました
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã nhờ AI làm bản báo cáo  hôm nay rồi ạ.
田中たなか: お、会議かいぎ内容ないよう文章ぶんしょうしてくれたのかい?
Tanaka: Ồ, nó đã chuyển nội dung cuộc họp thành văn bản giúp cho em hả?
佐藤さとう: はい。録音ろくおんかせるだけで、大事だいじ場所ばしょまとめます。
Sato: Vâng ạ. Chỉ cần cho nó nghe bản ghi âm là nó tóm tắt các điểm quan trọng ạ.
田中たなか自分じぶんよりも、ずっとはや仕事しごとわるね
Tanaka: So với việc tự viết thì công việc xong nhanh hơn nhiều nhỉ.
佐藤さとう: でも、最後さいご自分じぶん言葉ことばなおしてからします
Sato: Nhưng cuối cùng em sẽ chỉnh sửa lại rồi mới nộp (teishutsu) ạ.
田中たなか: そのチェックが大切たいせつだよ。AIにたよすぎはダメだ。
Tanaka: Việc kiểm tra đó quan trọng đấy. Dựa dẫm quá mức vào AI là không được.
佐藤さとう: わかりました。効率こうりつかんがえてつぎタスクもがんばります
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cân nhắc hiệu suất và cố gắng cho nhiệm vụ tiếp theo ạ.
田中たなか: その調子ちょうしいた時間じかん自分じぶん勉強べんきょうをしなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng thời gian rảnh để tự học thêm (bennkyou shinasai) đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 報告ほうこくしょ: Bản báo cáo (N3).
* 提出ていしゅつする: Nộp / Trình lên (N3).
* 頼るたよる: Dựa dẫm / Phụ thuộc / Trông cậy (N3).
* 効率こうりつ: Hiệu suất / Năng suất (N3).
* 文章ぶんしょう: Văn bản / Câu văn (N4).
* 直すなおす: Sửa chữa / Chỉnh sửa (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + から (直してから): Sau khi làm gì đó (Nhấn mạnh trình tự - N4).
・V-て + もらう (作ってもらいました): Được ai đó làm giúp việc gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎ (頼りすぎ): Quá mức... (N4).
・N + よりも (自分で書くより): So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・~だけで (聞かせるだけで): Chỉ cần... (N4).

 

Taxi tự lái (自動運転タクシー)

佐藤さとう田中たなかさん、駅前えきまえ運転手うんてんしゅがいないタクシーがいました。
Sato: Anh Tanaka ơi, ở trước nhà ga có chiếc taxi không có tài xế ạ.
田中たなか: AIが運転うんてんする自動じどう運転うんてんタクシーだね。都会とかいえているよ
Tanaka: Đó là taxi tự lái do AI điều khiển nhỉ. Đang tăng lên ở thành phố đấy.
佐藤さとう: スマホでぶとまえまでるので便利べんりです
Sato: Hễ gọi bằng điện thoại là nó đến ngay trước mặt nên tiện ạ.
田中たなか: 24時間じかんはしっているからよるおそときたすかるね
Tanaka: Vì nó chạy suốt 24 giờ nên lúc đêm muộn cũng giúp ích nhỉ.
佐藤さとう: センサーがあるから、事故じこ心配しんぱいすくないそうです
Sato: Nghe nói là vì có cảm biến nên cũng ít lo lắng về tai nạn ạ.
田中たなかひといないから、料金りょうきん普通ふつうタクシーよりやすいんだ
Tanaka: Vì không có người nên giá cũng rẻ hơn taxi thường đấy.
佐藤さとうわたし一度いちどって未来みらい技術ぎじゅつ体験たいけんしたいです
Sato: Em cũng muốn đi thử một lần để trải nghiệm công nghệ tương lai ạ.
田中たなか: いいね。まえ目的地もくてきちをしっかり設定せっていしなさい
Tanaka: Hay đấy. Trước khi lên xe hãy thiết đặt (settei shinasai) điểm đến (mokutekichi) thật kỹ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動運転じどううんてん: Tự lái / Lái tự động (N2/N3).
* センサー: Cảm biến (Loanword).
* 目的地もくてきち: Điểm đến / Đích đến (N3).
* 運転手うんてんしゅ: Tài xế / Người lái xe (N4).
* 体験たいけんする: Trải nghiệm (N3).
* 料金りょうきん: Cước phí / Tiền phí (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-普通形ふつうけい + そうです (少ないそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (設定しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + と (呼ぶと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (体験したいです): Muốn làm gì đó (N5).
・N1 + より + N2 (普通のタクシーより安い): So với N1 thì N2... (N5/N4).
・V-ている (走っている / 増えている): Trạng thái / Đang diễn ra (N4).

Tối giản đồ đạc (ミニマリズム)

佐藤さとう田中たなかさん、部屋へやものいっぱいで掃除そうじ大変たいへんです
Sato: Anh Tanaka ơi, phòng đầy đồ đạc nên dọn dẹp vất vả quá ạ.
田中たなか一年いちねん以上いじょう使つかっていないものは、てたらどうだい
Tanaka: Những thứ không dùng trên một năm thì em thử vứt đi xem sao ?
佐藤さとう: 「いつか使つかうかも」とおもうと、なかなかてられません
Sato: Hễ cứ nghĩ "có lẽ lúc nào đó sẽ dùng" là em mãi không thể vứt được ạ.
田中たなかものらすと、掃除そうじらくだし気持きもちもいいよ。
Tanaka: Giảm bớt đồ đạc thì dọn dẹp vừa nhàn mà tâm trạng cũng tốt nữa.
佐藤さとう: わかりました。今日きょう洋服ようふく整理せいりしてみます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Hôm nay em sẽ thử sắp xếp lại quần áo ạ.
田中たなか必要ひつようものだけでらすのは、いそがしいひとぴったりだ。
Tanaka: Sống với chỉ những thứ cần thiết rất hợp với người bận rộn.
佐藤さとう無駄むだものわない生活せいかつわたしがんばります
Sato: Một cuộc sống không mua đồ lãng phí , em cũng sẽ cố gắng ạ.
田中たなか: よし。まずはゴミぶくろ準備じゅんびしてつくえうえからはじめなさい
Tanaka: Tốt. Trước tiên hãy chuẩn bị túi rác rồi bắt đầu (hajime nasai) từ trên bàn đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 整理せいりする: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 無駄むだ: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 捨てるすてる: Vứt bỏ (N4).
* 減らすへらす: Giảm bớt (N3).
* 洋服ようふく: Quần áo (Âu phục) (N5/N4).
* ぴったり: Vừa vặn / Hoàn toàn phù hợp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら + どうだい (捨てたらどうだい): Thử làm... xem sao (Lời gợi ý, khuyên bảo - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (始めなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-可能形かのうけい (捨てられない): Không thể... (N4).
・V-て + みる (整理してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だけで (物だけで): Chỉ với... (N4).
・~し (楽だし): Liệt kê đặc điểm, lý do (N4).

 

Luyện tiếng Nhật qua phim (映画で日本語を磨く)

佐藤さとう田中たなかさん、ドラマのセリフを真似まねして練習れんしゅうしています
Sato: Anh Tanaka ơi, em đang bắt chước lời thoại trong phim để luyện tập ạ.
田中たなか: シャドーイングだね。自然しぜんはなかたおぼえるのにいいよ。
Tanaka: Đó là Shadowing nhỉ. Tốt để nhớ cách nói chuyện tự nhiên đấy.
佐藤さとう教科書きょうかしょない表現ひょうげんたくさんあって勉強べんきょうになります
Sato: Có nhiều biểu hiện không có trong sách giáo khoa nên em học được nhiều ạ.
田中たなかたのしみながらまなぶのがながつづけるコツなんだ。
Tanaka: Vừa học vừa tận hưởng chính là bí quyết để duy trì lâu dài.
佐藤さとう: はい。いつか字幕じまくなしで映画えいが理解りかいしたいです
Sato: Vâng ạ. Em muốn một ngày nào đó có thể hiểu phim mà không cần phụ đề  ạ.
田中たなか毎日まいにちすこしずつレベルをげるのは、いいことだよ。
Tanaka: Mỗi ngày nâng dần cấp độ của mình lên từng chút là điều tốt đấy.
佐藤さとう週末しゅうまつきなアニメをあたらしい言葉ことばさがします
Sato: Cuối tuần em sẽ xem anime yêu thích và tìm từ mới ạ.
田中たなか: その意気いきわからない言葉ことばメモして聞きなさい
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Từ nào không hiểu thì hãy ghi chú lại rồi hỏi (kiki nasai) nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 真似まね: Bắt chước (N3).
* 字幕じまく: Phụ đề (N2).
* 磨くみがく: Mài giũa / Đánh bóng (N3).
* 表現ひょうげん: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* コツ: Bí quyết / Mẹo.
* 意気いき: Tinh thần / Ý chí (N1/N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (楽しみながら): Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (聞きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + のに (覚えるのに): Cho việc... / Để... (N4).
・~なしで (字幕なしで): Mà không có... (N3/N4).
・V-ている (練習しています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (理解したいです): Muốn làm gì đó (N5).

 

Ăn lẩu cùng nhau (家族で鍋を囲む)

佐藤さとう田中たなかさん、昨日きのう家族かぞくみんなでなべべました
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm qua cả nhà em đã cùng ăn lẩu ạ.
田中たなか: いいね。ひとなべかこむと会話かいわえるだろう
Tanaka: Hay đấy. Cùng ngồi quanh  một nồi lẩu thì chuyện trò cũng nhiều lên nhỉ?
佐藤さとう: はい。普段ふだんいそがしいちち昨日きのうたくさんはなしました
Sato: Vâng ạ. Cả bố em bình thường bận rộn, hôm qua cũng nói chuyện rất nhiều ạ.
田中たなか家族かぞくゆっくり食事しょくじすることができるのは、大切たいせつ時間じかんだね
Tanaka: Việc có thể thong thả ăn cơm cùng gia đình là một khoảng thời gian quan trọng nhỉ.
佐藤さとう準備じゅんびみんなで手伝てつだったので、とてもたのしかったです
Sato: Vì mọi người cũng cùng giúp chuẩn bị nên đã rất vui ạ.
田中たなか料理りょうりつくのも、大切たいせつだんらんひとつだよ
Tanaka: Việc nấu ăn cũng là một phần quan trọng của sự sum vầy đấy.
佐藤さとうさむでしたが家族かぞくあたたかさをかんじました
Sato: Dù là ngày lạnh nhưng em đã cảm nhận được sự ấm áp của gia đình ạ.
田中たなか素晴すばらしい。これからも家族かぞく大切たいせつごしなさい。
Tanaka: Tuyệt vời. Từ nay hãy cứ trân trọng gia đình mình nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 囲むかこむ: Quây quanh / Bao quanh (N3).
* 普段ふだん: Bình thường / Thông thường (N3).
* 団らんだんらん: Sự sum vầy / Quây quần (N1/N2).
* 家族かぞくみんな: Cả nhà / Toàn bộ thành viên gia đình (N5).
* 温かさあたたかさ: Sự ấm áp (danh từ hóa từ tính từ) (N4).
* 過ごすすごす: Trải qua / Dành thời gian (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる (食事をすることができる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + と (囲むと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu hoặc bối cảnh - N4).
・~だろう? (増えるだろう?): ...phải không? / ...nhỉ? (Dự đoán/Xác nhận - N4).
・~ので (手伝ったので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do một cách khách quan - N4).
・~でした (寒い日でした): Quá khứ của danh từ/tính từ na (N5).

 

Chỗ ngồi trong taxi (タクシーの席次)

佐藤さとう田中たなかさん、タクシーにおきゃくさまとき、どこにすわりますか
Sato: Anh Tanaka ơi, khi đi taxi cùng khách hàng thì ngồi đâu ạ?
田中たなか運転うんてんしゅうしろのせき上座かみざ」だから、おきゃくさますわってもらうんだ。
Tanaka: Chỗ phía sau tài xế là "ghế trên"nên hãy nhờ khách ngồi đó giúp cho mình nhé.
佐藤さとうわたし助手じょしゅせきすわってみち確認かくにんすればいいですか?
Sato: Em ngồi ở ghế phụ rồi xác nhận đường xá là được đúng không ạ?
田中たなか: そのとおりだ。それがおきゃくさまへのマナーなんだよ。
Tanaka: Đúng như vậy. Đó là phép lịch sự đối với khách hàng đấy.
佐藤さとう会社かいしゃ以外いがいでも、いろいろなルールがあるんですね。
Sato: Ngoài công ty ra cũng có nhiều quy tắc anh nhỉ.
田中たなか相手あいて大切たいせつおもえば自然しぜんできるようになるよ
Tanaka: Nếu em biết trân trọng đối phương thì sẽ tự nhiên làm được thôi.
佐藤さとう: わかりました。つぎ出張しゅっちょうではまよわずに案内あんないしたいです
Sato: Em hiểu rồi ạ. Chuyến công tác tới em muốn dẫn đường mà không lúng túng ạ.
田中たなか: よし。いまはなしわすれないように、メモしておきなさい。
Tanaka: Tốt. Đừng để quên chuyện vừa rồi, hãy ghi chú lại sẵn đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 助手じょしゅせき: Ghế phụ (bên cạnh tài xế) (N2).
* 敬意けいい: Sự kính trọng (N2/N3).
* 案内あんないする: Hướng dẫn / Dẫn đường (N4).
* 上座かみざ: Ghế trên / Vị trí danh dự (N2/Chuyên ngành).
* 出張しゅっちょう: Công tác (N4).
* マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もらう (座ってもらう): Nhờ ai làm gì đó cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (おきなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + おく (しておきなさい): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ば (思えば / すれば): Nếu... thì... (Câu điều kiện - N4).
・~ように なる (できるようになる): Trở nên (có thể) làm được gì đó (N4).
・~ように (忘れないように): Để (không)... (Chỉ mục đích - N4).

 

Mở đầu bằng thời tiết (天気の話題)

佐藤さとうらないひとはなときなにからはなせばいいかなやみます
Sato: Khi nói chuyện với người lạ, em cứ phân vân không biết nói từ đâu ạ.
田中たなか: そんなとき天気てんき話題わだいからはじめてごらん
Tanaka: Những lúc như thế, em hãy thử bắt đầu từ chủ đề thời tiết xem.
佐藤さとう: 「今日きょういい天気てんきですね」だけでいいですか?
Sato: Chỉ cần nói "Hôm nay trời đẹp nhỉ" là được ạ?
田中たなか: うん。そこから「最近さいきんあついですね」とつづけられるよ
Tanaka: Ừ. Từ đó em có thể tiếp tục là "Dạo này trời nóng nhỉ".
佐藤さとう相手あいてこたえやすいから緊張きんちょうしなくていいですね。
Sato: Vì đối phương cũng dễ trả lời nên không cần phải căng thẳng anh nhỉ.
田中たなか天気てんきはなし仲良なかよくなるための魔法まほう言葉ことばだよ。
Tanaka: Chuyện thời tiết là lời nói ma thuật (mahou) để trở nên thân thiết đấy.
佐藤さとう: わかりました。エレベーターでったらためしてみます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Hễ gặp ở thang máy em sẽ thử ạ.
田中たなか: その調子ちょうし笑顔えがおわすれずに挨拶あいさつしてきなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Đừng quên mỉm cười và hãy đi chào hỏi đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題わだい: Chủ đề / Đề tài (N3).
* 魔法まほう: Ma thuật / Phép thuật (N3).
* 緊張きんちょうする: Căng thẳng / Run / Hồi hộp (N3).
* 悩みなやみます: Phân vân / Lo lắng (N3).
* 仲良くなるなかよくなる: Trở nên thân thiết (N4).
* 挨拶あいさつする: Chào hỏi (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ごらん (始めてごらん): Hãy thử làm gì đó (Dùng khi người trên bảo người dưới thử làm - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (してきなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-ば (話せば): Nếu... (Câu điều kiện - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (答えやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (続けられる): Có thể... (N4).
・V-ない(bỏ い) + ずに (忘れずに): Mà không làm gì... (N3/N4).

 

Chào hỏi mỗi sáng (朝の挨拶)

佐藤さとう田中たなかさん、あさ挨拶あいさつあかるいこえうのが基本きほんですね
Sato: Anh Tanaka ơi, chào hỏi buổi sáng bằng giọng tươi vui là điều cơ bản nhỉ.
田中たなか: そうだ。相手あいてうのが一番いちばん大切たいせつだよ
Tanaka: Đúng rồi. Nhìn vào mắt đối phương mà nói là quan trọng nhất đấy.
佐藤さとう: 「今日きょうよろしくお願いします」と一言ひとことえるようにしています。
Sato: Em đang chú ý thêm một lời là "Hôm nay cũng mong anh giúp đỡ" ạ.
田中たなか: それはいいね。われた相手あいて気持きもちよくはたらける
Tanaka: Như thế thì tốt. Người được nghe cũng sẽ thấy thoải mái khi làm việc.
佐藤さとう挨拶あいさつひとつで、オフィスの雰囲気ふんいきくなりますね
Sato: Chỉ một lời chào mà bầu không khí văn phòng trở nên tốt hơn anh nhỉ.
田中たなかこころめた挨拶あいさつ、いい関係かんけいつく第一歩だいいっぽなんだ。
Tanaka: Lời chào bằng cả trái tim là bước đầu tiên để tạo dựng quan hệ tốt đấy.
佐藤さとういそがしいときでもまって挨拶あいさつするのをわすれません
Sato: Ngay cả lúc bận rộn, em sẽ không quên việc dừng lại và chào hỏi ạ.
田中たなか: その気持きもちを大切たいせつ明日あしたおおきなこえ挨拶あいさつしなさい
Tanaka: Hãy trân trọng tấm lòng đó. Mai cũng hãy chào hỏi bằng giọng lớn nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 雰囲気ふんいき: Bầu không khí (N3).
* 第一歩だいいっぽ: Bước đầu tiên / Bước khởi đầu (N2).
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi (N5).
* 基本きほん: Cơ bản (N3).
* 一言ひとこと: Một lời / Một vài từ (N3).
* 立ち止まるたちどまる: Dừng lại / Đứng lại (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように する (添えるようにしています): Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (挨拶しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + のが (言うのが): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-受身形うけみけい (言われた): Thể bị động (Bị/Được nói - N4).
・V-可能形かのうけい (働ける): Thể khả năng (Có thể làm việc - N4).

 

Vỏ cam tẩy dầu mỡ (オレンジの皮で油掃除)

佐藤さとう田中たなかさん、キッチンのあぶらよごれがちなくてこまっています
Sato: Anh Tanaka ơi, vết dầu mỡ ở bếp không sạch làm em khổ tâm quá ạ.
田中たなか: オレンジやレモンのかわ使つかっていてみるといいよ
Tanaka: Em thử dùng vỏ cam hoặc chanh để lau xem sao.
佐藤さとう: え、かわてるまえ掃除そうじ使つかうんですか
Sato: Ơ, mình dùng vỏ để dọn dẹp trước khi vứt đi ạ?
田中たなか: うん。かわある成分せいぶんあぶら綺麗きれいかすんだよ
Tanaka: Ừ. Thành phẩn có trong vỏ sẽ hòa tan dầu mỡ rất sạch đấy.
佐藤さとう洗剤せんざい使つかわないのでにもやさしくて安心あんしんですね
Sato: Vì không dùng chất tẩy rửa nên nhẹ nhàng với da tay và yên tâm thật ạ.
田中たなかてるものをさい利用りようするのは、かしこ家事かじコツだ。
Tanaka: Tái sử dụng thứ đáng lẽ vứt đi là bí quyết làm việc nhà thông minh đấy.
佐藤さとう: わかりました。今日きょうべたみかんのかわっておきます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Vỏ quýt em ăn hôm nay, em sẽ lấy giữ lại sẵn ạ.
田中たなか: その調子ちょうし身近みぢかものでいえピカピカにしなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng thứ gần gũi và làm nhà sạch bóng đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* さい利用りよう: Tái sử dụng (N3).
* かす: Hòa tan / Làm tan chảy (N2/N3).
* かわ: Vỏ (trái cây, động vật) (N4).
* 家事かじ: Việc nhà (N4).
* 成分せいぶん: Thành phần (N2).
* ピカピカ: Sạch bóng / Sáng loáng.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おく (取っておきます): Làm sẵn / Làm trước một việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + みる (拭いてみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + 前に (捨てる前に): Trước khi làm việc gì... (N5).
・V-ている (困っています): Đang trong trạng thái... (N4).

 

Sạp bán rau không người (無人販売所)

佐藤さとう田中たなかさん、ひといないのに野菜やさいっているみせありました。
Sato: Anh Tanaka ơi, có cửa hàng mặc dù không có người mà vẫn đang bán rau ạ.
田中たなか無人むじん販売はんばいじょだね。おかねはこれるだけの、日本にほんらしい場所ばしょだよ
Tanaka: Đó là sạp bán hàng không người nhỉ. Rất kiểu Nhật, chỉ cần cho tiền vào hộp thôi.
佐藤さとうだれいないのにみんながおかねはらうのは、不思議ふしぎですね
Sato: Không có ai mà mọi người vẫn trả tiền, thật kỳ lạ ạ.
田中たなか相手あいて信頼しんらいしているからこそできる、素敵すてき商売しょうばいだね
Tanaka: Chính vì tin tưởng đối phương nên mới làm được, kinh doanh thật tuyệt nhỉ.
佐藤さとうやすくて新鮮しんせん野菜やさいえるので、りました
Sato: Vì mua được rau rẻ và tươi nên em rất thích ạ.
田中たなか: こういう場所ばしょると、街歩まちあるきがもっとたのしくなるよ
Tanaka: Biết được những nơi như thế này thì đi dạo phố sẽ vui hơn nhiều.
佐藤さとうつぎほかにも面白おもしろ場所ばしょないかさがしてみます
Sato: Lần tới em sẽ thử tìm xem có nơi nào thú vị khác không ạ.
田中たなか: いいね。マナーをまもって、地元じもと文化ぶんか体験たいけんしなさい
Tanaka: Hay đấy. Hãy tuân thủ phép lịch sự và trải nghiệm văn hóa địa phương nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無人むじん: Không người (N3).
* 信頼しんらいする: Tin tưởng (N3).
* 新鮮しんせん: Tươi / Mới (N3).
* 商売しょうばい: Kinh doanh / Buôn bán (N3).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
* 体験たいけんする: Trải nghiệm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~からこそ (信頼しているからこそ): Chính vì... (Nhấn mạnh lý do duy nhất hoặc quan trọng - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (体験しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~のに (いないのに): Mặc dù... nhưng... (N4).
・V-る + だけの (入れるだけの): Chỉ cần... (N4).
・V-可能形かのうけい (買える / できる): Thể khả năng (N4).
・V-て + みる (探してみます): Thử làm việc gì đó (N4).

Tủ lạnh thông minh (スマート冷蔵庫)

佐藤さとう田中たなかさん、冷蔵庫れいぞうこが「牛乳ぎゅうにゅうもうすぐなくなります」といました
Sato: Anh Tanaka ơi, cái tủ lạnh nó bảo là "sắp hết sữa rồi" đấy ạ.
田中たなか: AIが中身なかみをチェックして、りないものをおしえてくれるんだね
Tanaka: AI kiểm tra đồ bên trong rồi chỉ cho em những thứ còn thiếu nhỉ.
佐藤さとう: スーパーへまえに</ruby、なにうかかんがえなくていいのでらくです
Sato: Trước khi đi siêu thị mà không phải nghĩ (không cần nghĩ) xem nên mua gì thì thật là nhàn ạ.
田中たなか: AIがふる野菜やさい使つかった料理りょうり提案ていあんしてくれるんだろう?
Tanaka: AI cũng đề xuất cả những món ăn dùng rau cũ cho em đúng không?
佐藤さとう: はい。昨日きのうのこったキャベツでおいしいスープをつくりました
Sato: Vâng ạ. Hôm qua em đã nấu món súp ngon bằng chỗ bắp cải còn thừa ạ.
田中たなかものてないように管理かんりしてくれるのは、素晴すばらしいね
Tanaka: Việc nó quản lý để mình không vứt bỏ đồ ăn đi đúng là tuyệt vời nhỉ.
佐藤さとう: アプリとつな​がっているので、会社​かいしゃいても中身​なかみ分​かります
Sato: Vì nó kết nối với ứng dụng nên dù ở công ty em vẫn biết bên trong có gì ạ.
田中たなか便利​べんりだね。でも、AIを信​しんじすぎないで自分​じぶんでも一度​いちど見​なさい
Tanaka: Tiện thật đấy. Nhưng đừng tin AI quá, em cũng phải tự mình xem một lần đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷蔵庫れいぞうこ: Tủ lạnh (N5/N4).
* 中身なかみ: Đồ bên trong / Nội dung (N3/N2).
* 提案ていあん: Đề xuất / Kiến nghị (N3).
* 管理かんり: Quản lý (N3).
* 素晴らしいすばらしい: Tuyệt vời (N4).
* 信じるしんじる: Tin tưởng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくて いい: Không cần làm... cũng được (N4).
・V- / ない + ように: Để sao cho... / Để không... (N4).
・V-て くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (信じすぎない): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (見なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~​ので​: Vì... (Dùng trong văn nói lịch sự hoặc giải thích lý do - N4).

 

Phòng thay đồ ảo (仮想試着室)

佐藤さとう田中たなかさん、このアプリを使つかうと自分じぶんふく姿すがたられます
Sato: Anh Tanaka ơi, dùng ứng dụng này là có thể thấy được (thể khả năng) hình ảnh mình mặc bộ đồ này ạ.
田中たなか仮想かそう試着室しちゃくしつだね。おみせかなくてもサイズがかるのかい
Tanaka: Phòng thay đồ ảo (virtual) nhỉ. Không cần đến cửa hàng mà vẫn biết được kích cỡ hả?
佐藤さとう: はい。AIがわたし体型たいけい計算けいさんして、ぴったりのふくえらんでくれます
Sato: Vâng ạ. AI tính toán vóc dáng (thể hình) của em rồi chọn (giúp em) bộ đồ vừa vặn ạ.
田中たなか: ネットでったふくわなくてこまことことなくなるね。
Tanaka: Thế thì sẽ không còn chuyện gặp rắc rối vì quần áo mua trên mạng không vừa nữa rồi.
佐藤さとう似合にあいろAIがめてくれるのでもの失敗しっぱいしません
Sato: Cả màu sắc hợp với mình cũng do AI quyết định nên em không bị thất bại (mua nhầm) khi mua sắm ạ.
田中たなか効率的こうりつてきものいそがしい現代げんだいじんにはぴったりの技術ぎじゅつだよ
Tanaka: Đúng là việc mua sắm hiệu suất. Đó là công nghệ cực kỳ phù hợp với người hiện đại bận rộn đấy.
佐藤さとう画面がめんなかいろいろなふくためのが、とてもたのしいです
Sato: Việc thử nhiều loại quần áo ở trong màn hình thấy vui lắm ạ.
田中たなか: いいね。でも、おかね使つかいすぎないようにをつけ​てえらびなさい
Tanaka: Hay đấy. Nhưng hãy chú ý chọn lựa để không tiêu quá nhiều tiền nhé (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 仮想かそう: Ảo / Giả lập (N1/N2).
* 試着しちゃくする: Mặc thử (N3).
* 体型たいけい: Vóc dáng / Thể hình (N2/N3).
* 姿すがた: Hình dáng / Dáng vẻ / Điệu bộ (N3).
* 失敗しっぱいする: Thất bại / Mua nhầm / Sai sót (N4).
* 現代人げんだいじん: Người hiện đại / Người ngày nay.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​られる (見られる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-​て くれる (選んでくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-​ない(bỏ ない) + で (行かないで / 行かなくても): Mà không... (N4).
・~ように をつける: Chú ý để sao cho... / Cố gắng để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (選びなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (使いすぎない): Làm gì đó quá mức (N4).

Theo dõi sức khỏe thông minh (スマート健康管理)

佐藤さとう田中たなかさん、時計とけいすこつかれていますよ」と通知つうちをくれました。
Sato: Anh Tanaka ơi, cái đồng hồ nó vừa gửi thông báo là "Bạn đang hơi mệt đấy" ạ.
田中たなか: AIがきみ心拍数しんぱくすう、ストレスの状態じょうたい分析ぶんせきしているんだね。
Tanaka: AI đang nhìn nhịp tim của em rồi phân tích tình trạng căng thẳng đấy nhỉ.
佐藤さとう: はい。深呼吸しんこきゅうするようにわれたので、いまやっています
Sato: Vâng ạ. Vì bị bảo là hãy hít thở sâu nên bây giờ em đang làm ạ.
田中たなか自分じぶんからだこころ変化へんかづくのは健康けんこうため​に大切たいせつだよ
Tanaka: Việc nhận ra sự thay đổi của cơ thể và tâm hồn mình là rất quan trọng cho sức khỏe.
佐藤さとうよる睡眠すいみんしつ、AIがグラフにして毎日まいにちおしえてくれます
Sato: Cả chất lượng giấc ngủ ban đêm, AI cũng lập biểu đồ báo cho em mỗi ngày ạ.
田中たなかわるところ​があれば、AIが病院びょういんの​をすすめることも​あるだろう。
Tanaka: Nếu có chỗ nào không ổn, chắc là AI cũng sẽ khuyên em đi bệnh viện nhỉ.
佐藤さとう: はい。おおきな病気びょうきなるまえ自分じぶんをつけようおもいます
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ tự mình chú ý trước khi bị bệnh nặng ạ.
田中たなか: その調子ちょうし。AIを上手じょうず使つかって毎日まいにち元気げんきごしなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng AI thật khéo và trải qua mỗi ngày thật khỏe mạnh đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 心拍数しんぱくすう: Nhịp tim (N2).
* 睡眠すいみん: Giấc ngủ / Sự ngủ nghỉ (N3).
* 通知つうち: Thông báo (N3).
* 分析ぶんせき: Phân tích (N3).
* 深呼吸しんこきゅう: Hít thở sâu (N2).
* 勧めるすすめる: Khuyên / Gợi ý (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ように 言われる: Bị / Được bảo là hãy làm gì đó (Truyền đạt lại mệnh lệnh/lời khuyên - N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-意向形いこうけい + と思います (気をつけようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V- + ことも ある: Cũng có khi... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~​れば​ (あれば): Nếu... (Điều kiện - N4).

 

Chẩn đoán da mặt thông minh (AI肌診断)

佐藤さとう田中たなかさん、スマホで写真しゃしんだけではだ状態じょうたいかります。   
Sato: Anh Tanaka ơi, chỉ cần chụp ảnh bằng điện thoại là biết được tình trạng da ạ.
田中たなか美容びよう診断しんだんだねきみはだにはなにりないとわれたんだい
Tanaka: Chẩn đoán làm đẹp (beauty) bằng AI nhỉ. Nó bảo da em đang thiếu cái gì thế?
佐藤さとう水分すいぶんりないので、このクリームを使つかったほうがいいそうです。  
Sato: Nghe nói vì thiếu nước nên em nên dùng (lời khuyên) loại kem này ạ.
田中たなか: たくさんの化粧品けしょうひんなかから自分じぶんもの​をさがすのは大変たいへんだ 。
Tanaka: Trong bao nhiêu loại mỹ phẩm mà tìm được cái hợp với mình thì vất vả thật.
佐藤さとう: AIがいまはだぴったりのケアを毎日まいにち提案ていあんしてくれます。 ♬
Sato: AI đề xuất (giúp em) cách chăm sóc vừa vặn nhất với làn da hiện tại mỗi ngày ạ.
田中たなか: おみせ相談そうだんしなくてもいえすぐにかるのは便利べんりだね
Tanaka: Không cần thảo luận ở cửa hàng mà vẫn biết được ngay tại nhà thì tiện nhỉ.
佐藤さとう: はい。すこしずつはだ綺麗きれいなっていくのがうれしいです
Sato: Vâng ạ. Em thấy vui vì làn da đang dần trở nên đẹp hơn ạ.
田中たなか: よし。外見がいけんだけでなく</ruby​>、規則きそくただしい生活せいかつわすれないように
Tanaka: Tốt. Không chỉ vẻ bề ngoài, em đừng quên cả việc sinh hoạt điều độ nữa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 美容びよう: Làm đẹp / Mỹ dung (N3).
* 診断しんだん: Chẩn đoán (N3).
* 化粧品けしょうひん: Mỹ phẩm (N4).
* はだ: Da / Làn da (N3).
* 水分すいぶん: Thành phần nước / Độ ẩm (N3).
* 規則正しいきそくただしい: Điều độ / Có quy tắc (N2/N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ほうが いい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・V-て いく (なっていく): Chỉ sự biến đổi đang dần diễn ra (N4).
・V-ない + ように (忘れないように): Đừng... / Chú ý để không... (Mệnh lệnh nhẹ/Lời khuyên - N4).
・~​だけでなく​: Không chỉ... mà còn (N4).
・V-​て くれる​ (提案してくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~​そうです​ (いいそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Quy tắc phân loại và đổ rác (ゴミの出し方)

佐藤さとう田中たなかさん、ゴミのかたむずかしくていつもまよってしまいます
Sato: Anh Tanaka ơi, cách đổ rác khó quá nên em cứ hay bị phân vân (lúng túng) ạ.
田中たなか日本にほんこまかいルールが​あるからね。プラスチックはあらってからすんだよ
Tanaka: Vì ở Nhật có những quy tắc chi tiết mà. Đồ nhựa thì em phải rửa sạch rồi mới (sau khi rửa) đưa ra nhé.
佐藤さとう: はい。えるゴミとえないゴミの、しっかり確認かくにんしました
Sato: Vâng ạ. Cả ngày của rác cháy được và rác không cháy được em cũng đã xác nhận kỹ rồi ạ.
田中たなか: ペットボトルはラベルをらべるをがしてつぶしてからてると親切しんせつだね
Tanaka: Chai nhựa thì bóc nhãn ra rồi bóp bẹp (làm nát) mới vứt thì sẽ rất tử tế (lịch sự) đấy.
佐藤さとう資源しげんまもために、みんなで協力きょうりょくすることが大切たいせつなんですね
Sato: Để bảo vệ tài nguyên nên việc mọi người cùng hợp tác là rất quan trọng anh nhỉ.
田中たなかそのとお一人ひとりひとりまもればまちずっと綺麗きれいままだよ。
Tanaka: Đúng như vậy. Nếu mỗi người đều tuân thủ thì đường phố sẽ mãi sạch đẹp (giữ nguyên trạng thái đẹp) thôi.
佐藤さとう今夜こんやおおきなだんボールがあるので、まった場所ばしょいてきます
Sato: Tối nay có thùng bìa cứng (carton) lớn nên em sẽ đi đặt vào nơi đã quy định ạ.
田中たなか: よし。近所きんじょひと迷惑めいわくならないように、時間じかんまもってしなさい
Tanaka: Tốt. Hãy đổ rác đúng giờ để không gây phiền hà cho hàng xóm xung quanh nhé (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 資源しげん: Tài nguyên (N2/N3).
* 剥がすはがす: Bóc / Gỡ / Lột ra (N1/N2).
* 潰すつぶす: Bóp bẹp / Làm nát / Nghiền nát (N2).
* 迷うまよう: Phân vân / Lúng túng / Lạc đường (N4).
* 段ボールだんぼーる: Thùng bìa cứng / Thùng carton (N3).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + から: Sau khi làm... (Chỉ thứ tự hành động - N5/N4).
・V-て しまう (迷ってしまう): Đã lỡ... / Hoàn thành (mang sắc thái bối rối - N4).
・~ように: Để sao cho... (Mục đích - N4).
・~まま (綺麗なまま): Giữ nguyên trạng thái (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (出しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-て きます (置いてきます): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).

 

Phân chia việc nhà (家事の分担)

佐藤さとう田中たなかさん、家事かじ分担ぶんたんについて家族かぞくはないました
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã thảo luận cùng gia đình về việc phân chia việc nhà ạ.
田中たなか: それはいいことだね。きみどんな担当たんとうなったんだい
Tanaka: Đó là việc tốt đấy. Thế em đã nhận (trở thành) nhiệm vụ gì rồi?
佐藤さとうわたし仕事しごとおそおおいので、お風呂ふろ掃除そうじまかせられました
Sato: Vì em có nhiều ngày đi làm về muộn nên đã được giao (bị giao) cho việc dọn dẹp phòng tắm ạ.
田中たなかだれ一人ひとり頑張がんばるのではなくたすのが理想りそう家族かぞくだよ
Tanaka: Không phải một người cố gắng mà là giúp đỡ lẫn nhau mới là gia đình lý tưởng.
佐藤さとう週末しゅうまつわたし料理りょうりつくって、みんなにやすんでもらおうおもいます
Sato: Cuối tuần em định sẽ nấu ăn để nhờ (nhận được hành động từ) mọi người nghỉ ngơi ạ.
田中たなか感謝かんしゃ気持きもちを言葉ことばにするといえ雰囲気ふんいきもっとくなるよ
Tanaka: Nếu em thể hiện lòng biết ơn bằng lời nói thì bầu không khí trong nhà sẽ tốt hơn đấy.
佐藤さとう: はい。いつも美味おいしいはんつくってくれるはは、おれいいます
Sato: Vâng ạ. Em sẽ nói lời cảm ơn với mẹ, người luôn nấu những bữa cơm ngon cho em ạ.
田中たなか: その調子ちょうし家族かぞくとの時間じかん大切たいせつして、仲良なかよごしなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy trân trọng thời gian bên gia đình và sống thật hòa thuận đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 分担ぶんたん: Sự phân chia / Phân công (N3).
* 理想りそう: Lý tưởng (N3).
* 雰囲気ふんいき: Bầu không khí (N3).
* 家事かじ: Việc nhà (N4).
* 担当たんとう: Đảm nhận / Chịu trách nhiệm (N3).
* 感謝かんしゃ: Lòng biết ơn / Cảm ơn (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て もらう (休んでもらう): Nhờ ai đó làm gì / Nhận được hành động từ ai đó (N4).
・V-意向形いこうけい + と思います (休んでもらおうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-受身形うけみけい (任せられました): Thể bị động (Bị/được giao nhiệm vụ - N4).
・V- + のではなく、~: Không phải là làm V mà là... (N4/N3).
・V-ます(bỏ ます) + 合うあう (助け合う / 話し合う): Làm gì đó lẫn nhau (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Thói quen đọc sách (読書の習慣)

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきんまえスマホをないでほんんでいます
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này trước khi ngủ em không xem (mà không xem) điện thoại mà đang đọc sách ạ.
田中たなか: デジタルのつかれをるにはかみほん一番いちばんリラックスできるね。
Tanaka: Để rũ bỏ sự mệt mỏi của đồ điện tử (digital) thì sách giấy là thứ có thể thư giãn nhất nhỉ.
佐藤さとう: はい。しずかな時間じかんなか物語ものがたり集中しゅうちゅうするとこころきます
Sato: Vâng ạ. Khi tập trung vào câu chuyện trong khoảng thời gian yên tĩnh, tâm hồn em thấy bình lặng ạ.
田中たなかあたらしい知識ちしきかんがかた出会であえるのも、読書どくしょ醍醐味だいごみよ。
Tanaka: Việc có thể gặp gỡ những kiến thức hay cách suy nghĩ mới cũng là tinh túy (điểm hay nhất) của việc đọc sách đấy.
佐藤さとう普段ふだんまないジャンルのほんすこしずつ挑戦ちょうせんしてみたいです。
Sato: Những cuốn sách thuộc thể loại bình thường em không đọc, em cũng muốn thử (thách) từng chút một ạ.
田中たなか自分じぶん世界せかいひろがるね面白おもしろほんあったらぼくに​もおしえて
Tanaka: Thế giới của em sẽ rộng mở hơn đấy. Có cuốn nào hay thì chỉ cho anh (kể cho anh) với nhé.
佐藤さとう: はい。このまえんだ歴史れきしほんとても感動的かんどうてきでした
Sato: Vâng ạ. Cuốn sách lịch sử em đọc hôm nọ rất cảm động ạ.
田中たなか: よし。大切たいせつしながら、ゆっくり読書どくしょたのしみなしなさい
Tanaka: Tốt. Hãy vừa giữ gìn đôi mắt, vừa thong thả tận hưởng việc đọc sách đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 醍醐味だいごみ: Tinh túy / Điểm hay nhất / Ý nghĩa sâu sắc (N1).
* 知識ちしき: Kiến thức / Tri thức (N3).
* 物語ものがたり: Câu chuyện / Truyện (N4).
* 挑戦ちょうせんする: Thử thách / Chinh phục (N3).
* 感動的かんどうてき: Cảm động / Gây xúc động (N3).
* 落ち着くおちつく: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Lắng dịu (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ないで: Mà không làm gì... (Thực hiện hành động khác trong khi không làm V - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-可能形かのうけい (出会える / できる): Có thể... (N4).
・V-て みたい: Muốn thử làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (楽しみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V- + と: Hễ/Khi... (Kết quả tất yếu hoặc hệ quả - N4).

 

Thanh toán không dùng tiền mặt (キャッシュレス決済)

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきん財布さいふたずにものことことえました
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này em đi mua sắm mà không mang theo ví (mà không mang) đã tăng lên rồi ạ.
田中たなか: キャッシュレス決済けっさいだね。ポイントもまるからとくだろう
Tanaka: Thanh toán không dùng tiền mặt (cashless) nhỉ. Tích được cả điểm nên có lợi đúng không?
佐藤さとう: はい。でも、数字すうじだけでかねはらうので使つかいすぎがこわいです
Sato: Vâng ạ. Nhưng vì trả tiền chỉ bằng những con số nên em sợ mình tiêu quá tay (quá mức) ạ.
田中たなか家計簿かけいぼアプリと連携れんけいして毎日まいにちいくら使つかったか確認かくにんするといいよ
Tanaka: Em nên liên kết với ứng dụng sổ thu chi rồi xác nhận xem mỗi ngày đã tiêu bao nhiêu nhé.
佐藤さとうわかりました無駄むだものしないように予算よさんめました
Sato: Em hiểu rồi ạ. Để không mua sắm lãng phí, em đã quyết định ngân sách ạ.
田中たなかかしこかね使つかかた将来しょうらい安心あんしんつながる大切たいせつスキルだ。
Tanaka: Cách dùng tiền thông minh là kỹ năng quan trọng dẫn đến sự an tâm trong tương lai đấy.
佐藤さとう: はい。貯金ちょきん自動じどうできるように設定せっていしておこうとおもいます
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ thiết đặt sẵn (để phục vụ mục đích) để có thể tiết kiệm một cách tự động ạ.
田中たなか: その意気いきだ。便利べんりさを使つかいながら、しっかり自分じぶん管理かんりしなさい
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy vừa dùng sự tiện lợi, vừa quản lý bản thân thật tốt đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 決済けっさい: Thanh toán / Quyết toán (N1/N2).
* 連携れんけいする: Liên kết / Phối hợp (N3).
* 予算よさん: Ngân sách (N3).
* 貯金ちょきん: Tiết kiệm tiền (N4).
* 賢いかしこい: Thông minh / Sáng suốt (N3).
* 設定せっていする: Thiết đặt / Cài đặt (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ように 設定して おく: Thiết đặt sẵn để sao cho... (Chuẩn bị sẵn cho mục đích - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (持たずに): Mà không làm... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (使いすぎ): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-可能形かのうけい (できる / 貯金できる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (管理しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ - N4).

 

Quản lý thời gian hiệu quả (効率的な時間管理)

佐藤さとう田中たなかさん、タスクがおおくてなにからはじめればいいかなやみます
Sato: Anh Tanaka ơi, nhiều nhiệm vụ quá nên em đang lo lắng không biết nên bắt đầu từ đâu ạ.
田中たなか: まずは「優先順位ゆうせんじゅんい」をリストにしてみるといいよ
Tanaka: Trước tiên em nên thử viết ra danh sách theo "thứ tự ưu tiên" xem sao.
佐藤さとう締め切りしめきりちかものから順番じゅんばんならべればいいですか
Sato: Em cứ xếp theo thứ tự từ cái có thời hạn gần nhất là được đúng không ạ?
田中たなか: それだけじゃなくて、重要度じゅうようどかんがえるのが管理かんりコツだ。
Tanaka: Không chỉ có vậy, việc cân nhắc cả mức độ quan trọng mới là bí quyết của quản lý đấy.
佐藤さとうむずかしい仕事しごとあたま元気げんき午前中ごぜんちゅうに(/元気げんきうちわらせようおもいます
Sato: Những việc khó thì em định sẽ kết thúc trong buổi sáng (trong lúc đầu óc còn minh mẫn) ạ.
田中たなかかしこいね午後ごご単純たんじゅん作業さぎょうするのが、時間じかん有効ゆうこう使つか方法ほうほう
Tanaka: Thông minh đấy. Để những việc đơn giản vào buổi chiều chính là cách sử dụng thời gian hiệu quả.
佐藤さとう: はい。このリストを使つかって定時ていじまでに全部ぜんぶわらせます
Sato: Vâng ạ. Em sẽ dùng danh sách này để kết thúc toàn bộ trước giờ tan sở ạ.
田中たなか: その調子ちょうし無理むりスケジュールをてないようにをつけなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy chú ý để không lập một lịch trình quá sức đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 優先順位ゆうせんじゅんい: Thứ tự ưu tiên (N2/N3).
* 有効ゆうこう: Hiệu quả / Có hiệu lực (N3).
* 締め切りしめきり: Hạn chót / Deadline (N4).
* 重要度じゅうようど: Mức độ quan trọng (N2).
* 作業さぎょう: Công việc / Thao tác / Tác nghiệp (N3).
* 定時ていじ: Giờ quy định / Giờ tan sở (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~うちに / に (元気なうちに / 午前中に): Trong lúc... (Chỉ khoảng thời gian hoặc trạng thái - N4/N3).
・V-ば + いい (並べればいい): Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-意向形いこうけい + と 思います (終わらせようと思います): Dự định sẽ... (N4).
・~ように 気をつける: Chú ý để... / Cố gắng để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (気をつけなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て みる (書き出してみる): Thử làm gì đó (N4).

 

Thay đổi tâm trạng sau thất bại (失敗した後の気分転換)

佐藤さとう田中たなかさん、今日きょうミスを​して​しまって​すこんでいます
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay em lỡ gây ra lỗi nên đang hơi bị buồn (thất vọng) ạ.
田中たなかだれにでも失敗しっぱいあるよ。あまり自分じぶんめすぎないで
Tanaka: Ai cũng có thất bại mà. Đừng có tự trách mình quá nhé.
佐藤さとう: はい。でも、まわりひと迷惑めいわくかけたおもうとかなしいです
Sato: Vâng ạ. Nhưng khi nghĩ mình đã gây phiền hà cho mọi người em thấy buồn lắm ạ.
田中たなか反省はんせいしたあと美味おいしいもの​をべてはやのが一番いちばん
Tanaka: Sau khi phản tỉnh (nhìn nhận lại) thì việc ăn đồ ngon rồi đi ngủ sớm là tốt nhất đấy.
佐藤さとうわかりましたあたたかいちゃんで気持きもちをえます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ uống trà nóng và thay đổi (chuyển đổi) tâm trạng ạ.
田中たなか: よし。明日あしたあたらしい気持きもちで、また元気げんき頑張がんばればいいよ
Tanaka: Tốt. Ngày mai em cứ dùng tâm trạng mới rồi lại cố gắng khỏe khoắn là được.
佐藤さとう田中たなかさんの言葉ことばいてすここころかるくなりました
Sato: Nghe những lời của anh Tanaka, em thấy lòng nhẹ nhõm hơn một chút ạ.
田中たなか期待きたいしているよ。今日きょう無理むりせずに、ゆっくりやすつづけなさい
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Hôm nay đừng có làm quá sức, hãy cứ thong thả tiếp tục nghỉ ngơi đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 落ち込むおちこむ: Buồn bã / Thất vọng / Suy sụp (N3).
* 責めるせめる: Trách móc / Đổ lỗi (N2).
* 反省はんせい: Phản tỉnh / Xem xét lại bản thân (N3).
* 切り替えるきりかえる: Thay đổi / Chuyển đổi (trạng thái, tâm trạng) (N2).
* 迷惑めいわくかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 軽くなるかるくなる: Trở nên nhẹ nhàng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎないで: Đừng làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (休み続けなさい): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-​れば いい (頑張ればいい): Chỉ cần... là được (N4).
・V-​ない(bỏ ない) + せずに (無理をせずに): Mà không làm... (N3).
・V-​て しまう (してしまって): Lỡ làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (続けなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Vấn đề ít con và già hóa (少子高齢化の問題)

佐藤さとう田中たなかさん、お年寄としよりがえて子供こどもニュースをよくます
Sato: Anh Tanaka ơi, em thường thấy tin tức về việc người già tăng lên và trẻ em giảm đi ạ.
田中たなか: 「少子高齢化しょうしこうれいか」だね。社会しゃかい全体ぜんたいかんがえなければならないおおきな問題もんだい
Tanaka: Đó là "Ít con và già hóa" nhỉ. Đó là vấn đề lớn mà toàn xã hội phải suy nghĩ.
佐藤さとう将来しょうらいわたしたちがささえるひとおおくなるのはすこ不安ふあんです。
Sato: Trong tương lai, việc những người mà chúng em phải hỗ trợ (nâng đỡ) trở nên nhiều hơn làm em thấy hơi bất an ạ.
田中たなか: だからこそ、わかひとはたらきやすい環境かんきょうつくることが大切たいせつなんだよ
Tanaka: Chính vì thế mà việc tạo ra môi trường để người trẻ dễ làm việc là rất quan trọng.
佐藤さとう介護かいご仕事しごとする外国がいこくひと、これからもっとえるそうですね
Sato: Nghe nói những người nước ngoài làm công việc điều dưỡng từ nay cũng sẽ tăng lên nữa nhỉ.
田中たなか: うん。いろいろなくにひとたすって社会しゃかいまもっていく時代じだい
Tanaka: Ừ. Đây là thời đại mà người từ nhiều quốc gia giúp đỡ lẫn nhau để bảo vệ xã hội.
佐藤さとう自分じぶんまわり年寄としよりにも、やさしくせっしていきたいです
Sato: Em muốn tiếp xúc (đối xử) một cách dịu dàng với cả những người già xung quanh mình ạ.
田中たなか: その気持きもちが大切たいせつまずまず身近みぢかところから関心かんしんつづけなさい
Tanaka: Tấm lòng đó rất quan trọng. Trước tiên hãy cứ giữ sự quan tâm từ những thứ gần gũi nhé (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 少子高齢化しょうしこうれいか: Ít con và già hóa xã hội (N1/N2).
* 不安ふあん: Bất an / Lo lắng (N4).
* 支えるささえる: Hỗ trợ / Nâng đỡ / Duy trì (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 接するせっする: Tiếp xúc / Đối xử (N3).
* 関心かんしん: Sự quan tâm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・Danh từ hóa với の/こと (多くなるのは): Việc trở nên nhiều hơn... (N4).
・V-ない + ければ ならない: Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (働きやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-て いく (守っていく): Chỉ sự biến đổi/hành động hướng tới tương lai (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (持ち続けなさい): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・~​そうです​ (増えるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt tin tức - N4).

 

Du lịch sinh thái và bền vững (エコツアーと環境保護)

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきん環境かんきょうまもための「エコツアー」が人気にんきだそうです
Sato: Anh Tanaka ơi, nghe nói dạo này "du lịch sinh thái" để bảo vệ môi trường đang được ưa chuộng ạ.
田中たなか: ただ観光かんこうするだけじゃなく、自然しぜん大切たいせつにするたびかたちだね
Tanaka: Không chỉ đơn thuần là tham quan, đó là hình thái du lịch trân trọng thiên nhiên nhỉ.
佐藤さとう: ゴミをさない工夫くふう地元じもと食材しょくざいべるのがルールだそうです。
Sato: Nghe nói quy tắc là tìm tòi cách không thải rác và ăn các nguyên liệu địa phương ạ.
田中たなか世界せかいじゅう環境かんきょうへの意識いしきたかまっているから素晴すばらしい流行りゅうこうだよ
Tanaka: Vì ý thức về môi trường đang tăng cao trên toàn thế giới nên đó là một xu hướng tuyệt vời.
佐藤さとうわたしつぎやすみには飛行機ひこうき使つかわずに電車でんしゃちかくのやまこうおもいます
Sato: Em định kỳ nghỉ tới sẽ không dùng máy bay mà đi tàu điện đến ngọn núi gần đây ạ.
田中たなか自分じぶんあしあるいて、その土地とちうつくしさをかんじるのは贅沢ぜいたく時間じかん
Tanaka: Tự chân mình đi bộ rồi cảm nhận vẻ đẹp của vùng đất đó là một khoảng thời gian xa xỉ (đắt giá) đấy.
佐藤さとうたびしながら地球ちきゅうためにもなるなんて、素敵すてきですね
Sato: Vừa đi du lịch mà lại vừa có ích cho trái đất thì thật là tuyệt vời ạ.
田中たなか: そうだね。世界せかいじゅういい習慣しゅうかんまなんで自分じぶん生活せいかつにもれなさい
Tanaka: Đúng thế. Hãy học hỏi những thói quen tốt trên thế giới rồi áp dụng (đưa vào) cuộc sống của mình đi (mệnh lệnh nhẹ).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt giá (N2).
* 取り入れるとりいれる: Áp dụng / Đưa vào / Thu hoạch (N2).
* 工夫くふう: Tìm tòi / Công phu / Cách xử lý khéo léo (N3).
* 意識いしき: Ý thức / Nhận thức (N3).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + しながら: Vừa làm V vừa... (N4).
・~そうです (人気だそう / ルールだそう): Nghe nói là... (Truyền đạt lại - N4).
・V-ない + ずに (使わずに): Mà không làm... (Trang trọng của ~ないで - N3).
・V-意向形いこうけい + と思います (行こうと思います): Dự định sẽ làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (取り入れなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~なんて: Cái thứ như... / Việc như... (Nhấn mạnh cảm xúc - N3).