AI tìm món rẻ (AIで特売探し)
佐藤: 田中さん、このアプリが安い卵を教えてくれました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, ứng dụng này đã chỉ cho em chỗ bán trứng rẻ giúp em rồi ạ.
田中: AIが近所のスーパーの値段を比べてくれるんだね。 ♬
Tanaka: AI đang so sánh giá của các siêu thị quanh đây giúp mình nhỉ.
佐藤: はい。今日一番安い店がすぐ分かって便利です。 ♬
Sato: Vâng ạ. Biết ngay cửa hàng nào rẻ nhất hôm nay nên tiện lắm ạ.
田中: 無駄な買い物がなくなるから、家計に優しいね。 ♬
Tanaka: Vì không còn mua sắm lãng phí nên rất tốt cho kinh tế gia đình (kakei).
佐藤: レジでもAIがクーポンを自動で使ってくれます。 ♬
Sato: Tại quầy thu ngân AI cũng tự động dùng phiếu giảm giá giúp cho em ạ.
田中: 買い物も技術のおかげで、どんどん楽になるよ。 ♬
Tanaka: Việc mua sắm nhờ có công nghệ mà đang ngày càng nhàn hơn đấy.
佐藤: 浮いたお金で、週末はおいしいお菓子を買います。 ♬
Sato: Với số tiền dư ra, cuối tuần em sẽ mua bánh kẹo ngon ạ.
田中: いいね。でも、安いからといって買いすぎないように。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Nhưng đừng thấy rẻ mà mua quá nhiều (kai suginai you ni) nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 特売: Bán hạ giá / Giảm giá đặc biệt (N3).
* 比べる: So sánh (N4).
* 家計: Kinh tế gia đình / Thu chi gia đình (N2/N3).
* 浮いたお金: Số tiền dư ra (tiết kiệm được nhờ giảm giá).
* 卵: Trứng (N5).
* 菓子: Bánh kẹo / Đồ ăn vặt (N4).
* 比べる: So sánh (N4).
* 家計: Kinh tế gia đình / Thu chi gia đình (N2/N3).
* 浮いたお金: Số tiền dư ra (tiết kiệm được nhờ giảm giá).
* 卵: Trứng (N5).
* 菓子: Bánh kẹo / Đồ ăn vặt (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (教えてくれた / 比べてくれる): Ai đó làm gì có lợi cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない ように (買いすぎないように): Để không làm gì đó quá mức (N4).
・~から といって (安いからといって): Dẫu nói là... (nhưng không hẳn là) (N3).
・~ように なる (楽になる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi - N4).
・~おかげで (技術のおかげで): Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt - N4).
Đồng hồ theo dõi giấc ngủ (AI睡眠トラッカー)
佐藤: 田中さん、この時計が「よく眠れました」と言いました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái đồng hồ này bảo là "Bạn đã ngủ rất ngon" ạ.
田中: AIが寝ている間の体の動きを調べているんだね。 ♬
Tanaka: AI đang kiểm tra sự chuyển động của cơ thể trong lúc em ngủ nhỉ.
佐藤: はい。疲れている時は「早く寝ましょう」と通知が来ます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Lúc em mệt, nó sẽ gửi thông báo (tsuuchi) là "Hãy ngủ sớm đi" ạ.
田中: 自分の状態が分かると、健康に気をつけるようになるね。 ♬
Tanaka: Khi biết được tình trạng của mình, em sẽ chú ý đến sức khỏe hơn nhỉ.
佐藤: 枕の高さも、AIが私に合う物を教えてくれました。 ♬
Sato: Cả độ cao của gối, AI cũng đã chỉ cho em cái phù hợp giúp em ạ.
田中: よく眠れば、仕事の集中力ももっと上がるよ。 ♬
Tanaka: Nếu ngủ ngon thì sự tập trung (shuuchuuryoku) trong công việc cũng sẽ tăng lên đấy.
佐藤: はい。毎日スッキリ起きて、元気に働けます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Mỗi ngày em đều dậy sảng khoái và có thể làm việc (hatarakemasu) khỏe khoắn ạ.
田中: 素晴らしい。最新の技術で、体を大切にしなさい。 ♬
Tanaka: Tuyệt vời. Hãy dùng công nghệ mới nhất để trân trọng cơ thể mình nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 睡眠: Giấc ngủ (N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 集中力: Sự tập trung (N2/N3).
* 状態: Tình trạng / Trạng thái (N3).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* スッキリ: Sảng khoái / Dễ chịu (sau khi ngủ dậy hoặc giải quyết xong việc).
* 通知: Thông báo (N3).
* 集中力: Sự tập trung (N2/N3).
* 状態: Tình trạng / Trạng thái (N3).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* スッキリ: Sảng khoái / Dễ chịu (sau khi ngủ dậy hoặc giải quyết xong việc).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (働ける / 眠れる): Thể khả năng (Có thể làm gì - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る / V-可能形 + ように なる (つけるようになる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-ば (眠れば): Nếu... thì... (Câu điều kiện - N4).
・V-ている (寝ている / 疲れている): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・~の 間あいだ (寝ている間): Trong khi / Trong suốt khoảng thời gian... (N4).
AI tóm tắt cuộc họp (AI会議要約)
佐藤: 田中さん、今日の報告書をAIに作ってもらいました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã nhờ AI làm bản báo cáo hôm nay rồi ạ.
田中: お、会議の内容を文章にしてくれたのかい? ♬
Tanaka: Ồ, nó đã chuyển nội dung cuộc họp thành văn bản giúp cho em hả?
佐藤: はい。録音を聞かせるだけで、大事な場所をまとめます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Chỉ cần cho nó nghe bản ghi âm là nó tóm tắt các điểm quan trọng ạ.
田中: 自分で書くよりも、ずっと早く仕事が終わるね。 ♬
Tanaka: So với việc tự viết thì công việc xong nhanh hơn nhiều nhỉ.
佐藤: でも、最後は自分の言葉で直してから出します。 ♬
Sato: Nhưng cuối cùng em sẽ chỉnh sửa lại rồi mới nộp (teishutsu) ạ.
田中: そのチェックが大切だよ。AIに頼りすぎはダメだ。 ♬
Tanaka: Việc kiểm tra đó quan trọng đấy. Dựa dẫm quá mức vào AI là không được.
佐藤: わかりました。効率を考えて、次のタスクも頑ります。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cân nhắc hiệu suất và cố gắng cho nhiệm vụ tiếp theo ạ.
田中: その調子だ。空いた時間で、自分の勉強をしなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng thời gian rảnh để tự học thêm (bennkyou shinasai) đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 報告書: Bản báo cáo (N3).
* 提出する: Nộp / Trình lên (N3).
* 頼る: Dựa dẫm / Phụ thuộc / Trông cậy (N3).
* 効率: Hiệu suất / Năng suất (N3).
* 文章: Văn bản / Câu văn (N4).
* 直す: Sửa chữa / Chỉnh sửa (N4).
* 提出する: Nộp / Trình lên (N3).
* 頼る: Dựa dẫm / Phụ thuộc / Trông cậy (N3).
* 効率: Hiệu suất / Năng suất (N3).
* 文章: Văn bản / Câu văn (N4).
* 直す: Sửa chữa / Chỉnh sửa (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + から (直してから): Sau khi làm gì đó (Nhấn mạnh trình tự - N4).
・V-て + もらう (作ってもらいました): Được ai đó làm giúp việc gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎ (頼りすぎ): Quá mức... (N4).
・N + よりも (自分で書くより): So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・~だけで (聞かせるだけで): Chỉ cần... (N4).
Taxi tự lái (自動運転タクシー)
佐藤: 田中さん、駅前に運転手がいないタクシーがいました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, ở trước nhà ga có chiếc taxi không có tài xế ạ.
田中: AIが運転する自動運転タクシーだね。都会で増えているよ。 ♬
Tanaka: Đó là taxi tự lái do AI điều khiển nhỉ. Đang tăng lên ở thành phố đấy.
佐藤: スマホで呼ぶと、目の前まで来るので便利です。 ♬
Sato: Hễ gọi bằng điện thoại là nó đến ngay trước mặt nên tiện ạ.
田中: 24時間走っているから、夜遅い時も助かるね。 ♬
Tanaka: Vì nó chạy suốt 24 giờ nên lúc đêm muộn cũng giúp ích nhỉ.
佐藤: センサーがあるから、事故の心配も少ないそうです。 ♬
Sato: Nghe nói là vì có cảm biến nên cũng ít lo lắng về tai nạn ạ.
田中: 人がいないから、料金も普通のタクシーより安いんだ。 ♬
Tanaka: Vì không có người nên giá cũng rẻ hơn taxi thường đấy.
佐藤: 私も一度乗って、未来の技術を体験したいです。 ♬
Sato: Em cũng muốn đi thử một lần để trải nghiệm công nghệ tương lai ạ.
田中: いいね。乗る前に目的地をしっかり設定しなさい。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Trước khi lên xe hãy thiết đặt (settei shinasai) điểm đến (mokutekichi) thật kỹ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動運転: Tự lái / Lái tự động (N2/N3).
* センサー: Cảm biến (Loanword).
* 目的地: Điểm đến / Đích đến (N3).
* 運転手: Tài xế / Người lái xe (N4).
* 体験する: Trải nghiệm (N3).
* 料金: Cước phí / Tiền phí (N4).
* センサー: Cảm biến (Loanword).
* 目的地: Điểm đến / Đích đến (N3).
* 運転手: Tài xế / Người lái xe (N4).
* 体験する: Trải nghiệm (N3).
* 料金: Cước phí / Tiền phí (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-普通形 + そうです (少ないそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (設定しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + と (呼ぶと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (体験したいです): Muốn làm gì đó (N5).
・N1 + より + N2 (普通のタクシーより安い): So với N1 thì N2... (N5/N4).
・V-ている (走っている / 増えている): Trạng thái / Đang diễn ra (N4).
Tối giản đồ đạc (ミニマリズム)
佐藤: 田中さん、部屋が物でいっぱいで掃除が大変です。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, phòng đầy đồ đạc nên dọn dẹp vất vả quá ạ.
田中: 一年以上使っていないものは、捨てたらどうだい? ♬
Tanaka: Những thứ không dùng trên một năm thì em thử vứt đi xem sao ?
佐藤: 「いつか使うかも」と思うと、なかなか捨てられません。 ♬
Sato: Hễ cứ nghĩ "có lẽ lúc nào đó sẽ dùng" là em mãi không thể vứt được ạ.
田中: 物を減らすと、掃除も楽だし気持ちもいいよ。 ♬
Tanaka: Giảm bớt đồ đạc thì dọn dẹp vừa nhàn mà tâm trạng cũng tốt nữa.
佐藤: わかりました。今日は洋服を整理してみます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Hôm nay em sẽ thử sắp xếp lại quần áo ạ.
田中: 必要な物だけで暮らすのは、忙しい人にぴったりだ。 ♬
Tanaka: Sống với chỉ những thứ cần thiết rất hợp với người bận rộn.
佐藤: 無駄な物を買わない生活、私も頑ります。 ♬
Sato: Một cuộc sống không mua đồ lãng phí , em cũng sẽ cố gắng ạ.
田中: よし。まずはゴミ袋を準備して、机の上から始めなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Trước tiên hãy chuẩn bị túi rác rồi bắt đầu (hajime nasai) từ trên bàn đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 捨てる: Vứt bỏ (N4).
* 減らす: Giảm bớt (N3).
* 洋服: Quần áo (Âu phục) (N5/N4).
* ぴったり: Vừa vặn / Hoàn toàn phù hợp.
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 捨てる: Vứt bỏ (N4).
* 減らす: Giảm bớt (N3).
* 洋服: Quần áo (Âu phục) (N5/N4).
* ぴったり: Vừa vặn / Hoàn toàn phù hợp.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら + どうだい (捨てたらどうだい): Thử làm... xem sao (Lời gợi ý, khuyên bảo - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (始めなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-可能形 (捨てられない): Không thể... (N4).
・V-て + みる (整理してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~だけで (物だけで): Chỉ với... (N4).
・~し (楽だし): Liệt kê đặc điểm, lý do (N4).
Luyện tiếng Nhật qua phim (映画で日本語を磨く)
佐藤: 田中さん、ドラマのセリフを真似して練習しています。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đang bắt chước lời thoại trong phim để luyện tập ạ.
田中: シャドーイングだね。自然な話し方を覚えるのにいいよ。 ♬
Tanaka: Đó là Shadowing nhỉ. Tốt để nhớ cách nói chuyện tự nhiên đấy.
佐藤: 教科書にない表現がたくさんあって、勉強になります。 ♬
Sato: Có nhiều biểu hiện không có trong sách giáo khoa nên em học được nhiều ạ.
田中: 楽しみながら学ぶのが、長く続けるコツなんだ。 ♬
Tanaka: Vừa học vừa tận hưởng chính là bí quyết để duy trì lâu dài.
佐藤: はい。いつか字幕なしで映画を理解したいです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em muốn một ngày nào đó có thể hiểu phim mà không cần phụ đề ạ.
田中: 毎日少しずつレベルを上げるのは、いいことだよ。 ♬
Tanaka: Mỗi ngày nâng dần cấp độ của mình lên từng chút là điều tốt đấy.
佐藤: 週末は好きなアニメを見て、新しい言葉を探します。 ♬
Sato: Cuối tuần em sẽ xem anime yêu thích và tìm từ mới ạ.
田中: その意気だ。わからない言葉はメモして聞きなさい。 ♬
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Từ nào không hiểu thì hãy ghi chú lại rồi hỏi (kiki nasai) nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 真似: Bắt chước (N3).
* 字幕: Phụ đề (N2).
* 磨く: Mài giũa / Đánh bóng (N3).
* 表現: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* コツ: Bí quyết / Mẹo.
* 意気: Tinh thần / Ý chí (N1/N2).
* 字幕: Phụ đề (N2).
* 磨く: Mài giũa / Đánh bóng (N3).
* 表現: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* コツ: Bí quyết / Mẹo.
* 意気: Tinh thần / Ý chí (N1/N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (楽しみながら): Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (聞きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + のに (覚えるのに): Cho việc... / Để... (N4).
・~なしで (字幕なしで): Mà không có... (N3/N4).
・V-ている (練習しています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (理解したいです): Muốn làm gì đó (N5).
Ăn lẩu cùng nhau (家族で鍋を囲む)
佐藤: 田中さん、昨日は家族みんなで鍋を食べました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm qua cả nhà em đã cùng ăn lẩu ạ.
田中: いいね。一つの鍋を囲むと、会話も増えるだろう? ♬
Tanaka: Hay đấy. Cùng ngồi quanh một nồi lẩu thì chuyện trò cũng nhiều lên nhỉ?
佐藤: はい。普段は忙しい父も、昨日はたくさん話しました。 ♬
Sato: Vâng ạ. Cả bố em bình thường bận rộn, hôm qua cũng nói chuyện rất nhiều ạ.
田中: 家族でゆっくり食事をすることができるのは、大切な時間だね。 ♬
Tanaka: Việc có thể thong thả ăn cơm cùng gia đình là một khoảng thời gian quan trọng nhỉ.
佐藤: 準備もみんなで手伝ったので、とても楽しかったです。 ♬
Sato: Vì mọi người cũng cùng giúp chuẩn bị nên đã rất vui ạ.
田中: 料理を作るのも、大切な団らんの一つだよ。 ♬
Tanaka: Việc nấu ăn cũng là một phần quan trọng của sự sum vầy đấy.
佐藤: 寒い日でしたが、家族の温かさを感じました。 ♬
Sato: Dù là ngày lạnh nhưng em đã cảm nhận được sự ấm áp của gia đình ạ.
田中: 素晴らしい。これからも家族を大切に過ごしなさい。 ♬
Tanaka: Tuyệt vời. Từ nay hãy cứ trân trọng gia đình mình nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 囲む: Quây quanh / Bao quanh (N3).
* 普段: Bình thường / Thông thường (N3).
* 団らん: Sự sum vầy / Quây quần (N1/N2).
* 家族みんな: Cả nhà / Toàn bộ thành viên gia đình (N5).
* 温かさ: Sự ấm áp (danh từ hóa từ tính từ) (N4).
* 過ごす: Trải qua / Dành thời gian (N4).
* 普段: Bình thường / Thông thường (N3).
* 団らん: Sự sum vầy / Quây quần (N1/N2).
* 家族みんな: Cả nhà / Toàn bộ thành viên gia đình (N5).
* 温かさ: Sự ấm áp (danh từ hóa từ tính từ) (N4).
* 過ごす: Trải qua / Dành thời gian (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる (食事をすることができる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + と (囲むと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu hoặc bối cảnh - N4).
・~だろう? (増えるだろう?): ...phải không? / ...nhỉ? (Dự đoán/Xác nhận - N4).
・~ので (手伝ったので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do một cách khách quan - N4).
・~でした (寒い日でした): Quá khứ của danh từ/tính từ na (N5).
Chỗ ngồi trong taxi (タクシーの席次)
佐藤: 田中さん、タクシーにお客様と乗る時、どこに座りますか? ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, khi đi taxi cùng khách hàng thì ngồi đâu ạ?
田中: 運転手の後ろの席が「上座」だから、お客様に座ってもらうんだ。 ♬
Tanaka: Chỗ phía sau tài xế là "ghế trên"nên hãy nhờ khách ngồi đó giúp cho mình nhé.
佐藤: 私は助手席に座って、道を確認すればいいですか? ♬
Sato: Em ngồi ở ghế phụ rồi xác nhận đường xá là được đúng không ạ?
田中: その通りだ。それがお客様へのマナーなんだよ。 ♬
Tanaka: Đúng như vậy. Đó là phép lịch sự đối với khách hàng đấy.
佐藤: 会社以外でも、いろいろなルールがあるんですね。 ♬
Sato: Ngoài công ty ra cũng có nhiều quy tắc anh nhỉ.
田中: 相手を大切に思えば、自然にできるようになるよ。 ♬
Tanaka: Nếu em biết trân trọng đối phương thì sẽ tự nhiên làm được thôi.
佐藤: わかりました。次の出張では、迷わずに案内したいです。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Chuyến công tác tới em muốn dẫn đường mà không lúng túng ạ.
田中: よし。今の話を忘れないように、メモしておきなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Đừng để quên chuyện vừa rồi, hãy ghi chú lại sẵn đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 助手席: Ghế phụ (bên cạnh tài xế) (N2).
* 敬意: Sự kính trọng (N2/N3).
* 案内する: Hướng dẫn / Dẫn đường (N4).
* 上座: Ghế trên / Vị trí danh dự (N2/Chuyên ngành).
* 出張: Công tác (N4).
* マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử (Loanword).
* 敬意: Sự kính trọng (N2/N3).
* 案内する: Hướng dẫn / Dẫn đường (N4).
* 上座: Ghế trên / Vị trí danh dự (N2/Chuyên ngành).
* 出張: Công tác (N4).
* マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もらう (座ってもらう): Nhờ ai làm gì đó cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (おきなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + おく (しておきなさい): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ば (思えば / すれば): Nếu... thì... (Câu điều kiện - N4).
・~ように なる (できるようになる): Trở nên (có thể) làm được gì đó (N4).
・~ように (忘れないように): Để (không)... (Chỉ mục đích - N4).
Mở đầu bằng thời tiết (天気の話題)
佐藤: 知らない人と話す時、何から話せばいいか悩みます。 ♬
Sato: Khi nói chuyện với người lạ, em cứ phân vân không biết nói từ đâu ạ.
田中: そんな時は、天気の話題から始めてごらん。 ♬
Tanaka: Những lúc như thế, em hãy thử bắt đầu từ chủ đề thời tiết xem.
佐藤: 「今日はいい天気ですね」だけでいいですか? ♬
Sato: Chỉ cần nói "Hôm nay trời đẹp nhỉ" là được ạ?
田中: うん。そこから「最近は暑いですね」と続けられるよ。 ♬
Tanaka: Ừ. Từ đó em có thể tiếp tục là "Dạo này trời nóng nhỉ".
佐藤: 相手も答えやすいから、緊張しなくていいですね。 ♬
Sato: Vì đối phương cũng dễ trả lời nên không cần phải căng thẳng anh nhỉ.
田中: 天気の話は、仲良くなるための魔法の言葉だよ。 ♬
Tanaka: Chuyện thời tiết là lời nói ma thuật (mahou) để trở nên thân thiết đấy.
佐藤: わかりました。エレベーターで会ったら試してみます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Hễ gặp ở thang máy em sẽ thử ạ.
田中: その調子だ。笑顔を忘れずに挨拶してきなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Đừng quên mỉm cười và hãy đi chào hỏi đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題: Chủ đề / Đề tài (N3).
* 魔法: Ma thuật / Phép thuật (N3).
* 緊張する: Căng thẳng / Run / Hồi hộp (N3).
* 悩みます: Phân vân / Lo lắng (N3).
* 仲良くなる: Trở nên thân thiết (N4).
* 挨拶する: Chào hỏi (N5).
* 魔法: Ma thuật / Phép thuật (N3).
* 緊張する: Căng thẳng / Run / Hồi hộp (N3).
* 悩みます: Phân vân / Lo lắng (N3).
* 仲良くなる: Trở nên thân thiết (N4).
* 挨拶する: Chào hỏi (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ごらん (始めてごらん): Hãy thử làm gì đó (Dùng khi người trên bảo người dưới thử làm - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (してきなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-ば (話せば): Nếu... (Câu điều kiện - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (答えやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-可能形 (続けられる): Có thể... (N4).
・V-ない(bỏ い) + ずに (忘れずに): Mà không làm gì... (N3/N4).
Chào hỏi mỗi sáng (朝の挨拶)
佐藤: 田中さん、朝の挨拶は明るい声で言うのが基本ですね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, chào hỏi buổi sáng bằng giọng tươi vui là điều cơ bản nhỉ.
田中: そうだ。相手の目を見て言うのが一番大切だよ。 ♬
Tanaka: Đúng rồi. Nhìn vào mắt đối phương mà nói là quan trọng nhất đấy.
佐藤: 「今日もよろしくお願いします」と一言添えるようにしています。 ♬
Sato: Em đang chú ý thêm một lời là "Hôm nay cũng mong anh giúp đỡ" ạ.
田中: それはいいね。言われた相手も気持ちよく働ける。 ♬
Tanaka: Như thế thì tốt. Người được nghe cũng sẽ thấy thoải mái khi làm việc.
佐藤: 挨拶一つで、オフィスの雰囲気が良くなりますね。 ♬
Sato: Chỉ một lời chào mà bầu không khí văn phòng trở nên tốt hơn anh nhỉ.
田中: 心を込めた挨拶は、いい関係を作る第一歩なんだ。 ♬
Tanaka: Lời chào bằng cả trái tim là bước đầu tiên để tạo dựng quan hệ tốt đấy.
佐藤: 忙しい時でも、立ち止まって挨拶するのを忘れません。 ♬
Sato: Ngay cả lúc bận rộn, em sẽ không quên việc dừng lại và chào hỏi ạ.
田中: その気持ちを大切に。明日も大きな声で挨拶しなさい。 ♬
Tanaka: Hãy trân trọng tấm lòng đó. Mai cũng hãy chào hỏi bằng giọng lớn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 第一歩: Bước đầu tiên / Bước khởi đầu (N2).
* 挨拶: Chào hỏi (N5).
* 基本: Cơ bản (N3).
* 一言: Một lời / Một vài từ (N3).
* 立ち止まる: Dừng lại / Đứng lại (N3).
* 第一歩: Bước đầu tiên / Bước khởi đầu (N2).
* 挨拶: Chào hỏi (N5).
* 基本: Cơ bản (N3).
* 一言: Một lời / Một vài từ (N3).
* 立ち止まる: Dừng lại / Đứng lại (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように する (添えるようにしています): Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (挨拶しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + のが (言うのが): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-受身形 (言われた): Thể bị động (Bị/Được nói - N4).
・V-可能形 (働ける): Thể khả năng (Có thể làm việc - N4).
Vỏ cam tẩy dầu mỡ (オレンジの皮で油掃除)
佐藤: 田中さん、キッチンの油汚れが落ちなくて困っています。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, vết dầu mỡ ở bếp không sạch làm em khổ tâm quá ạ.
田中: オレンジやレモンの皮を使って拭いてみるといいよ。 ♬
Tanaka: Em thử dùng vỏ cam hoặc chanh để lau xem sao.
佐藤: え、皮を捨てる前に掃除に使うんですか? ♬
Sato: Ơ, mình dùng vỏ để dọn dẹp trước khi vứt đi ạ?
田中: うん。皮にある成分が、油を綺麗に溶かすんだよ。 ♬
Tanaka: Ừ. Thành phẩn có trong vỏ sẽ hòa tan dầu mỡ rất sạch đấy.
佐藤: 洗剤を使わないので、手にも優しくて安心ですね。 ♬
Sato: Vì không dùng chất tẩy rửa nên nhẹ nhàng với da tay và yên tâm thật ạ.
田中: 捨てるものを再利用するのは、賢い家事のコツだ。 ♬
Tanaka: Tái sử dụng thứ đáng lẽ vứt đi là bí quyết làm việc nhà thông minh đấy.
佐藤: わかりました。今日食べたみかんの皮、取っておきます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Vỏ quýt em ăn hôm nay, em sẽ lấy giữ lại sẵn ạ.
田中: その調子だ。身近なもので家をピカピカにしなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng thứ gần gũi và làm nhà sạch bóng đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 再利用: Tái sử dụng (N3).
* 溶かす: Hòa tan / Làm tan chảy (N2/N3).
* 皮: Vỏ (trái cây, động vật) (N4).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 成分: Thành phần (N2).
* ピカピカ: Sạch bóng / Sáng loáng.
* 溶かす: Hòa tan / Làm tan chảy (N2/N3).
* 皮: Vỏ (trái cây, động vật) (N4).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 成分: Thành phần (N2).
* ピカピカ: Sạch bóng / Sáng loáng.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おく (取っておきます): Làm sẵn / Làm trước một việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + みる (拭いてみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + 前に (捨てる前に): Trước khi làm việc gì... (N5).
・V-ている (困っています): Đang trong trạng thái... (N4).
Sạp bán rau không người (無人販売所)
佐藤: 田中さん、人がいないのに野菜を売っている店がありました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, có cửa hàng mặc dù không có người mà vẫn đang bán rau ạ.
田中: 無人販売所だね。お金を箱に入れるだけの、日本らしい場所だよ。 ♬
Tanaka: Đó là sạp bán hàng không người nhỉ. Rất kiểu Nhật, chỉ cần cho tiền vào hộp thôi.
佐藤: 誰もいないのにみんながお金を払うのは、不思議ですね。 ♬
Sato: Không có ai mà mọi người vẫn trả tiền, thật kỳ lạ ạ.
田中: 相手を信頼しているからこそできる、素敵な商売だね。 ♬
Tanaka: Chính vì tin tưởng đối phương nên mới làm được, kinh doanh thật tuyệt nhỉ.
佐藤: 安くて新鮮な野菜が買えるので、気に入りました。 ♬
Sato: Vì mua được rau rẻ và tươi nên em rất thích ạ.
田中: こういう場所を知ると、街歩きがもっと楽しくなるよ。 ♬
Tanaka: Biết được những nơi như thế này thì đi dạo phố sẽ vui hơn nhiều.
佐藤: 次は、他にも面白い場所がないか探してみます。 ♬
Sato: Lần tới em sẽ thử tìm xem có nơi nào thú vị khác không ạ.
田中: いいね。マナーを守って、地元の文化を体験しなさい。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Hãy tuân thủ phép lịch sự và trải nghiệm văn hóa địa phương nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無人: Không người (N3).
* 信頼する: Tin tưởng (N3).
* 新鮮な: Tươi / Mới (N3).
* 商売: Kinh doanh / Buôn bán (N3).
* 文化: Văn hóa (N4).
* 体験する: Trải nghiệm (N3).
* 信頼する: Tin tưởng (N3).
* 新鮮な: Tươi / Mới (N3).
* 商売: Kinh doanh / Buôn bán (N3).
* 文化: Văn hóa (N4).
* 体験する: Trải nghiệm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~からこそ (信頼しているからこそ): Chính vì... (Nhấn mạnh lý do duy nhất hoặc quan trọng - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (体験しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~のに (いないのに): Mặc dù... nhưng... (N4).
・V-る + だけの (入れるだけの): Chỉ cần... (N4).
・V-可能形 (買える / できる): Thể khả năng (N4).
・V-て + みる (探してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
Tủ lạnh thông minh (スマート冷蔵庫)
佐藤: 田中さん、冷蔵庫が「牛乳がもうすぐなくなります」と言いました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái tủ lạnh nó bảo là "sắp hết sữa rồi" đấy ạ.
田中: AIが中身をチェックして、足りないものを教えてくれるんだね。 ♬
Tanaka: AI kiểm tra đồ bên trong rồi chỉ cho em những thứ còn thiếu nhỉ.
佐藤: スーパーへ行く前に</ruby、何を買うか考えなくていいので楽です。 ♬
Sato: Trước khi đi siêu thị mà không phải nghĩ (không cần nghĩ) xem nên mua gì thì thật là nhàn ạ.
田中: AIが古い野菜を使った料理も提案してくれるんだろう? ♬
Tanaka: AI cũng đề xuất cả những món ăn dùng rau cũ cho em đúng không?
佐藤: はい。昨日は残ったキャベツでおいしいスープを作りました。 ♬
Sato: Vâng ạ. Hôm qua em đã nấu món súp ngon bằng chỗ bắp cải còn thừa ạ.
田中: 食べ物を捨てないように管理してくれるのは、素晴らしいね。 ♬
Tanaka: Việc nó quản lý để mình không vứt bỏ đồ ăn đi đúng là tuyệt vời nhỉ.
佐藤: アプリとつながっているので、会社にいても中身が分かります。 ♬
Sato: Vì nó kết nối với ứng dụng nên dù ở công ty em vẫn biết bên trong có gì ạ.
田中: 便利だね。でも、AIを信じすぎないで自分でも一度見なさい。 ♬
Tanaka: Tiện thật đấy. Nhưng đừng tin AI quá, em cũng phải tự mình xem một lần đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷蔵庫: Tủ lạnh (N5/N4).
* 中身: Đồ bên trong / Nội dung (N3/N2).
* 提案: Đề xuất / Kiến nghị (N3).
* 管理: Quản lý (N3).
* 素晴らしい: Tuyệt vời (N4).
* 信じる: Tin tưởng (N4).
* 中身: Đồ bên trong / Nội dung (N3/N2).
* 提案: Đề xuất / Kiến nghị (N3).
* 管理: Quản lý (N3).
* 素晴らしい: Tuyệt vời (N4).
* 信じる: Tin tưởng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくて いい: Không cần làm... cũng được (N4).
・V-る / ない + ように: Để sao cho... / Để không... (N4).
・V-て くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (信じすぎない): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (見なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~ので: Vì... (Dùng trong văn nói lịch sự hoặc giải thích lý do - N4).
Phòng thay đồ ảo (仮想試着室)
佐藤: 田中さん、このアプリを使うと自分の服を着た姿が見られます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, dùng ứng dụng này là có thể thấy được (thể khả năng) hình ảnh mình mặc bộ đồ này ạ.
田中: 仮想の試着室だね。お店に行かなくてもサイズが分かるのかい? ♬
Tanaka: Phòng thay đồ ảo (virtual) nhỉ. Không cần đến cửa hàng mà vẫn biết được kích cỡ hả?
佐藤: はい。AIが私の体型を計算して、ぴったりの服を選んでくれます。 ♬
Sato: Vâng ạ. AI tính toán vóc dáng (thể hình) của em rồi chọn (giúp em) bộ đồ vừa vặn ạ.
田中: ネットで買った服が合わなくて、困ることはなくなるね。 ♬
Tanaka: Thế thì sẽ không còn chuyện gặp rắc rối vì quần áo mua trên mạng không vừa nữa rồi.
佐藤: 似合う色もAIが決めてくれるので、買い物に失敗しません。 ♬
Sato: Cả màu sắc hợp với mình cũng do AI quyết định nên em không bị thất bại (mua nhầm) khi mua sắm ạ.
田中: 効率的な買い物だ。忙しい現代人にはぴったりの技術だよ。 ♬
Tanaka: Đúng là việc mua sắm hiệu suất. Đó là công nghệ cực kỳ phù hợp với người hiện đại bận rộn đấy.
佐藤: 画面の中でいろいろな服を試すのが、とても楽しいです。 ♬
Sato: Việc thử nhiều loại quần áo ở trong màn hình thấy vui lắm ạ.
田中: いいね。でも、お金を使いすぎないように気をつけて選びなさい。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Nhưng hãy chú ý chọn lựa để không tiêu quá nhiều tiền nhé (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 仮想: Ảo / Giả lập (N1/N2).
* 試着する: Mặc thử (N3).
* 体型: Vóc dáng / Thể hình (N2/N3).
* 姿: Hình dáng / Dáng vẻ / Điệu bộ (N3).
* 失敗する: Thất bại / Mua nhầm / Sai sót (N4).
* 現代人: Người hiện đại / Người ngày nay.
* 試着する: Mặc thử (N3).
* 体型: Vóc dáng / Thể hình (N2/N3).
* 姿: Hình dáng / Dáng vẻ / Điệu bộ (N3).
* 失敗する: Thất bại / Mua nhầm / Sai sót (N4).
* 現代人: Người hiện đại / Người ngày nay.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (見られる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-て くれる (選んでくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-ない(bỏ ない) + で (行かないで / 行かなくても): Mà không... (N4).
・~ように 気をつける: Chú ý để sao cho... / Cố gắng để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (選びなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (使いすぎない): Làm gì đó quá mức (N4).
Theo dõi sức khỏe thông minh (スマート健康管理)
佐藤: 田中さん、時計が「少し疲れていますよ」と通知をくれました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái đồng hồ nó vừa gửi thông báo là "Bạn đang hơi mệt đấy" ạ.
田中: AIが君の心拍数を見て、ストレスの状態を分析しているんだね。 ♬
Tanaka: AI đang nhìn nhịp tim của em rồi phân tích tình trạng căng thẳng đấy nhỉ.
佐藤: はい。深呼吸をするように言われたので、今やっています。 ♬
Sato: Vâng ạ. Vì bị bảo là hãy hít thở sâu nên bây giờ em đang làm ạ.
田中: 自分の体と心の変化に気づくのは、健康のために大切だよ。 ♬
Tanaka: Việc nhận ra sự thay đổi của cơ thể và tâm hồn mình là rất quan trọng cho sức khỏe.
佐藤: 夜の睡眠の質も、AIがグラフにして毎日教えてくれます。 ♬
Sato: Cả chất lượng giấc ngủ ban đêm, AI cũng lập biểu đồ báo cho em mỗi ngày ạ.
田中: 悪いところがあれば、AIが病院へ行くのを勧めることもあるだろう。 ♬
Tanaka: Nếu có chỗ nào không ổn, chắc là AI cũng sẽ khuyên em đi bệnh viện nhỉ.
佐藤: はい。大きな病気になる前に、自分で気をつけようと思います。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ tự mình chú ý trước khi bị bệnh nặng ạ.
田中: その調子だ。AIを上手に使って、毎日を元気に過ごしなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy dùng AI thật khéo và trải qua mỗi ngày thật khỏe mạnh đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 心拍数: Nhịp tim (N2).
* 睡眠: Giấc ngủ / Sự ngủ nghỉ (N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 分析: Phân tích (N3).
* 深呼吸: Hít thở sâu (N2).
* 勧める: Khuyên / Gợi ý (N3).
* 睡眠: Giấc ngủ / Sự ngủ nghỉ (N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 分析: Phân tích (N3).
* 深呼吸: Hít thở sâu (N2).
* 勧める: Khuyên / Gợi ý (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように 言われる: Bị / Được bảo là hãy làm gì đó (Truyền đạt lại mệnh lệnh/lời khuyên - N4).
・V-て くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-意向形 + と思います (気をつけようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-る + ことも ある: Cũng có khi... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・~れば (あれば): Nếu... (Điều kiện - N4).
Chẩn đoán da mặt thông minh (AI肌診断)
佐藤: 田中さん、スマホで写真を撮るだけで肌の状態が分かります。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, chỉ cần chụp ảnh bằng điện thoại là biết được tình trạng da ạ.
田中: 美容の診断だね。君の肌には何が足りないと言われたんだい? ♬
Tanaka: Chẩn đoán làm đẹp (beauty) bằng AI nhỉ. Nó bảo da em đang thiếu cái gì thế?
佐藤: 水分が足りないので、このクリームを使ったほうがいいそうです。 ♬
Sato: Nghe nói vì thiếu nước nên em nên dùng (lời khuyên) loại kem này ạ.
田中: たくさんの化粧品の中から、自分に合うものを探すのは大変だ 。♬
Tanaka: Trong bao nhiêu loại mỹ phẩm mà tìm được cái hợp với mình thì vất vả thật.
佐藤: AIが今の肌にぴったりのケアを毎日提案してくれます。 ♬
Sato: AI đề xuất (giúp em) cách chăm sóc vừa vặn nhất với làn da hiện tại mỗi ngày ạ.
田中: お店で相談しなくても、家ですぐに分かるのは便利だね。 ♬
Tanaka: Không cần thảo luận ở cửa hàng mà vẫn biết được ngay tại nhà thì tiện nhỉ.
佐藤: はい。少しずつ肌が綺麗になっていくのが嬉しいです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em thấy vui vì làn da đang dần trở nên đẹp hơn ạ.
田中: よし。外見だけでなく</ruby>、規則正しい生活も忘れないように。 ♬
Tanaka: Tốt. Không chỉ vẻ bề ngoài, em đừng quên cả việc sinh hoạt điều độ nữa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 美容: Làm đẹp / Mỹ dung (N3).
* 診断: Chẩn đoán (N3).
* 化粧品: Mỹ phẩm (N4).
* 肌: Da / Làn da (N3).
* 水分: Thành phần nước / Độ ẩm (N3).
* 規則正しい: Điều độ / Có quy tắc (N2/N3).
* 診断: Chẩn đoán (N3).
* 化粧品: Mỹ phẩm (N4).
* 肌: Da / Làn da (N3).
* 水分: Thành phần nước / Độ ẩm (N3).
* 規則正しい: Điều độ / Có quy tắc (N2/N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + ほうが いい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・V-て いく (なっていく): Chỉ sự biến đổi đang dần diễn ra (N4).
・V-ない + ように (忘れないように): Đừng... / Chú ý để không... (Mệnh lệnh nhẹ/Lời khuyên - N4).
・~だけでなく: Không chỉ... mà còn (N4).
・V-て くれる (提案してくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~そうです (いいそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
Quy tắc phân loại và đổ rác (ゴミの出し方)
佐藤: 田中さん、ゴミの出しが難しくていつも迷ってしまいます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cách đổ rác khó quá nên em cứ hay bị phân vân (lúng túng) ạ.
田中: 日本は細かいルールがあるからね。プラスチックは洗ってから出すんだよ。 ♬
Tanaka: Vì ở Nhật có những quy tắc chi tiết mà. Đồ nhựa thì em phải rửa sạch rồi mới (sau khi rửa) đưa ra nhé.
佐藤: はい。燃えるゴミと燃えないゴミの日も、しっかり確認しました。 ♬
Sato: Vâng ạ. Cả ngày của rác cháy được và rác không cháy được em cũng đã xác nhận kỹ rồi ạ.
田中: ペットボトルはラベルを剥がして、潰してから捨てると親切だね。 ♬
Tanaka: Chai nhựa thì bóc nhãn ra rồi bóp bẹp (làm nát) mới vứt thì sẽ rất tử tế (lịch sự) đấy.
佐藤: 資源を守るために、みんなで協力することが大切なんですね。 ♬
Sato: Để bảo vệ tài nguyên nên việc mọi người cùng hợp tác là rất quan trọng anh nhỉ.
田中: その通り。一人ひとりが守れば、街はずっと綺麗なままだよ。 ♬
Tanaka: Đúng như vậy. Nếu mỗi người đều tuân thủ thì đường phố sẽ mãi sạch đẹp (giữ nguyên trạng thái đẹp) thôi.
佐藤: 今夜は大きな段ボールがあるので、決まった場所に置いてきます。 ♬
Sato: Tối nay có thùng bìa cứng (carton) lớn nên em sẽ đi đặt vào nơi đã quy định ạ.
田中: よし。近所の人の迷惑にならないように、時間を守って出しなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy đổ rác đúng giờ để không gây phiền hà cho hàng xóm xung quanh nhé (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 資源: Tài nguyên (N2/N3).
* 剥がす: Bóc / Gỡ / Lột ra (N1/N2).
* 潰す: Bóp bẹp / Làm nát / Nghiền nát (N2).
* 迷う: Phân vân / Lúng túng / Lạc đường (N4).
* 段ボール: Thùng bìa cứng / Thùng carton (N3).
* 近所: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
* 剥がす: Bóc / Gỡ / Lột ra (N1/N2).
* 潰す: Bóp bẹp / Làm nát / Nghiền nát (N2).
* 迷う: Phân vân / Lúng túng / Lạc đường (N4).
* 段ボール: Thùng bìa cứng / Thùng carton (N3).
* 近所: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + から: Sau khi làm... (Chỉ thứ tự hành động - N5/N4).
・V-て しまう (迷ってしまう): Đã lỡ... / Hoàn thành (mang sắc thái bối rối - N4).
・~ように: Để sao cho... (Mục đích - N4).
・~まま (綺麗なまま): Giữ nguyên trạng thái (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (出しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ trên xuống - N4).
・V-て きます (置いてきます): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).
Phân chia việc nhà (家事の分担)
佐藤: 田中さん、家事の分担について家族で話し合いました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã thảo luận cùng gia đình về việc phân chia việc nhà ạ.
田中: それはいいことだね。君はどんな担当になったんだい? ♬
Tanaka: Đó là việc tốt đấy. Thế em đã nhận (trở thành) nhiệm vụ gì rồi?
佐藤: 私は仕事が遅い日が多いので、お風呂の掃除を任せられました。 ♬
Sato: Vì em có nhiều ngày đi làm về muộn nên đã được giao (bị giao) cho việc dọn dẹp phòng tắm ạ.
田中: 誰か一人が頑張るのではなく、助け合うのが理想の家族だよ。 ♬
Tanaka: Không phải một người cố gắng mà là giúp đỡ lẫn nhau mới là gia đình lý tưởng.
佐藤: 週末は私が料理を作って、みんなに休んでもらおうと思います。 ♬
Sato: Cuối tuần em định sẽ nấu ăn để nhờ (nhận được hành động từ) mọi người nghỉ ngơi ạ.
田中: 感謝の気持ちを言葉にすると、家の雰囲気がもっと良くなるよ。 ♬
Tanaka: Nếu em thể hiện lòng biết ơn bằng lời nói thì bầu không khí trong nhà sẽ tốt hơn đấy.
佐藤: はい。いつも美味しいご飯を作ってくれる母に、お礼を言います。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em sẽ nói lời cảm ơn với mẹ, người luôn nấu những bữa cơm ngon cho em ạ.
田中: その調子だ。家族との時間を大切にして、仲良く過ごしなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy trân trọng thời gian bên gia đình và sống thật hòa thuận đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 分担: Sự phân chia / Phân công (N3).
* 理想: Lý tưởng (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 担当: Đảm nhận / Chịu trách nhiệm (N3).
* 感謝: Lòng biết ơn / Cảm ơn (N3).
* 理想: Lý tưởng (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 担当: Đảm nhận / Chịu trách nhiệm (N3).
* 感謝: Lòng biết ơn / Cảm ơn (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て もらう (休んでもらう): Nhờ ai đó làm gì / Nhận được hành động từ ai đó (N4).
・V-意向形 + と思います (休んでもらおうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-受身形 (任せられました): Thể bị động (Bị/được giao nhiệm vụ - N4).
・V-る + のではなく、~: Không phải là làm V mà là... (N4/N3).
・V-ます(bỏ ます) + 合う (助け合う / 話し合う): Làm gì đó lẫn nhau (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (過ごしなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
Thói quen đọc sách (読書の習慣)
佐藤: 田中さん、最近は寝る前にスマホを見ないで本を読んでいます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này trước khi ngủ em không xem (mà không xem) điện thoại mà đang đọc sách ạ.
田中: デジタルの疲れを取るには、紙の本が一番リラックスできるね。 ♬
Tanaka: Để rũ bỏ sự mệt mỏi của đồ điện tử (digital) thì sách giấy là thứ có thể thư giãn nhất nhỉ.
佐藤: はい。静かな時間の中で物語に集中すると、心が落ち着きます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Khi tập trung vào câu chuyện trong khoảng thời gian yên tĩnh, tâm hồn em thấy bình lặng ạ.
田中: 新しい知識や考えに出会えるのも、読書の醍醐味だよ。 ♬
Tanaka: Việc có thể gặp gỡ những kiến thức hay cách suy nghĩ mới cũng là tinh túy (điểm hay nhất) của việc đọc sách đấy.
佐藤: 普段読まないジャンルの本も、少しずつ挑戦してみたいです。 ♬
Sato: Những cuốn sách thuộc thể loại bình thường em không đọc, em cũng muốn thử (thách) từng chút một ạ.
田中: 自分の世界が広がるね。面白い本があったら僕にも教えて。 ♬
Tanaka: Thế giới của em sẽ rộng mở hơn đấy. Có cuốn nào hay thì chỉ cho anh (kể cho anh) với nhé.
佐藤: はい。この前読んだ歴史の本がとても感動的でした。 ♬
Sato: Vâng ạ. Cuốn sách lịch sử em đọc hôm nọ rất cảm động ạ.
田中: よし。目を大切にしながら、ゆっくり読書を楽しみなしなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy vừa giữ gìn đôi mắt, vừa thong thả tận hưởng việc đọc sách đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 醍醐味: Tinh túy / Điểm hay nhất / Ý nghĩa sâu sắc (N1).
* 知識: Kiến thức / Tri thức (N3).
* 物語: Câu chuyện / Truyện (N4).
* 挑戦する: Thử thách / Chinh phục (N3).
* 感動的な: Cảm động / Gây xúc động (N3).
* 落ち着く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Lắng dịu (N3).
* 知識: Kiến thức / Tri thức (N3).
* 物語: Câu chuyện / Truyện (N4).
* 挑戦する: Thử thách / Chinh phục (N3).
* 感動的な: Cảm động / Gây xúc động (N3).
* 落ち着く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Lắng dịu (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ないで: Mà không làm gì... (Thực hiện hành động khác trong khi không làm V - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-可能形 (出会える / できる): Có thể... (N4).
・V-て みたい: Muốn thử làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (楽しみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + と: Hễ/Khi... (Kết quả tất yếu hoặc hệ quả - N4).
Thanh toán không dùng tiền mặt (キャッシュレス決済)
佐藤: 田中さん、最近は財布を持たずに買い物に行くことが増えました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này em đi mua sắm mà không mang theo ví (mà không mang) đã tăng lên rồi ạ.
田中: キャッシュレス決済だね。ポイントも貯まるからお得だろう? ♬
Tanaka: Thanh toán không dùng tiền mặt (cashless) nhỉ. Tích được cả điểm nên có lợi đúng không?
佐藤: はい。でも、数字だけでお金を払うので使いすぎが怖いです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Nhưng vì trả tiền chỉ bằng những con số nên em sợ mình tiêu quá tay (quá mức) ạ.
田中: 家計簿アプリと連携して、毎日いくら使ったか確認するといいよ。 ♬
Tanaka: Em nên liên kết với ứng dụng sổ thu chi rồi xác nhận xem mỗi ngày đã tiêu bao nhiêu nhé.
佐藤: わかりました。無駄な買い物をしないように、予算を決めました。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Để không mua sắm lãng phí, em đã quyết định ngân sách ạ.
田中: 賢いお金の使いは、将来の安心につながる大切なスキルだ。 ♬
Tanaka: Cách dùng tiền thông minh là kỹ năng quan trọng dẫn đến sự an tâm trong tương lai đấy.
佐藤: はい。貯金も自動でできるように設定しておこうと思います。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ thiết đặt sẵn (để phục vụ mục đích) để có thể tiết kiệm một cách tự động ạ.
田中: その意気だ。便利さを使いながら、しっかり自分を管理しなさい。 ♬
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy vừa dùng sự tiện lợi, vừa quản lý bản thân thật tốt đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 決済: Thanh toán / Quyết toán (N1/N2).
* 連携する: Liên kết / Phối hợp (N3).
* 予算: Ngân sách (N3).
* 貯金: Tiết kiệm tiền (N4).
* 賢い: Thông minh / Sáng suốt (N3).
* 設定する: Thiết đặt / Cài đặt (N3).
* 連携する: Liên kết / Phối hợp (N3).
* 予算: Ngân sách (N3).
* 貯金: Tiết kiệm tiền (N4).
* 賢い: Thông minh / Sáng suốt (N3).
* 設定する: Thiết đặt / Cài đặt (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ように 設定して おく: Thiết đặt sẵn để sao cho... (Chuẩn bị sẵn cho mục đích - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (持たずに): Mà không làm... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (使いすぎ): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (N4).
・V-可能形 (できる / 貯金できる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (管理しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ - N4).
Quản lý thời gian hiệu quả (効率的な時間管理)
佐藤: 田中さん、タスクが多くて何から始めればいいか悩みます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, nhiều nhiệm vụ quá nên em đang lo lắng không biết nên bắt đầu từ đâu ạ.
田中: まずは「優先順位」をリストに書き出してみるといいよ。 ♬
Tanaka: Trước tiên em nên thử viết ra danh sách theo "thứ tự ưu tiên" xem sao.
佐藤: 締め切りが近いものから順番に並べればいいですか? ♬
Sato: Em cứ xếp theo thứ tự từ cái có thời hạn gần nhất là được đúng không ạ?
田中: それだけじゃなくて、重要度も考えるのが管理のコツだ。 ♬
Tanaka: Không chỉ có vậy, việc cân nhắc cả mức độ quan trọng mới là bí quyết của quản lý đấy.
佐藤: 難しい仕事は、頭が元気な午前中に(/元気な内に)終わらせようと思います。 ♬
Sato: Những việc khó thì em định sẽ kết thúc trong buổi sáng (trong lúc đầu óc còn minh mẫn) ạ.
田中: 賢いね。午後は単純な作業にするのが、時間を有効に使う方法だ。 ♬
Tanaka: Thông minh đấy. Để những việc đơn giản vào buổi chiều chính là cách sử dụng thời gian hiệu quả.
佐藤: はい。このリストを使って、定時までに全部終わらせます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em sẽ dùng danh sách này để kết thúc toàn bộ trước giờ tan sở ạ.
田中: その調子だ。無理なスケジュールを立てないように気をつけなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy chú ý để không lập một lịch trình quá sức đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 優先順位: Thứ tự ưu tiên (N2/N3).
* 有効: Hiệu quả / Có hiệu lực (N3).
* 締め切り: Hạn chót / Deadline (N4).
* 重要度: Mức độ quan trọng (N2).
* 作業: Công việc / Thao tác / Tác nghiệp (N3).
* 定時: Giờ quy định / Giờ tan sở (N2).
* 有効: Hiệu quả / Có hiệu lực (N3).
* 締め切り: Hạn chót / Deadline (N4).
* 重要度: Mức độ quan trọng (N2).
* 作業: Công việc / Thao tác / Tác nghiệp (N3).
* 定時: Giờ quy định / Giờ tan sở (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~うちに / に (元気なうちに / 午前中に): Trong lúc... (Chỉ khoảng thời gian hoặc trạng thái - N4/N3).
・V-ば + いい (並べればいい): Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-意向形 + と 思います (終わらせようと思います): Dự định sẽ... (N4).
・~ように 気をつける: Chú ý để... / Cố gắng để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (気をつけなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て みる (書き出してみる): Thử làm gì đó (N4).
Thay đổi tâm trạng sau thất bại (失敗した後の気分転換)
佐藤: 田中さん、今日はミスをしてしまって少し落ち込んでいます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay em lỡ gây ra lỗi nên đang hơi bị buồn (thất vọng) ạ.
田中: 誰にでも失敗はあるよ。あまり自分を責めすぎないで。 ♬
Tanaka: Ai cũng có thất bại mà. Đừng có tự trách mình quá nhé.
佐藤: はい。でも、周の人に迷惑をかけたと思うと悲しいです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Nhưng khi nghĩ mình đã gây phiền hà cho mọi người em thấy buồn lắm ạ.
田中: 反省した後は、美味しいものを食べて早く寝るのが一番だ。 ♬
Tanaka: Sau khi phản tỉnh (nhìn nhận lại) thì việc ăn đồ ngon rồi đi ngủ sớm là tốt nhất đấy.
佐藤: わかりました。温かいお茶を飲んで、気持ちを切り替えます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ uống trà nóng và thay đổi (chuyển đổi) tâm trạng ạ.
田中: よし。明日は新しい気持ちで、また元気に頑張ればいいよ。 ♬
Tanaka: Tốt. Ngày mai em cứ dùng tâm trạng mới rồi lại cố gắng khỏe khoắn là được.
佐藤: 田中さんの言葉を聞いて、少し心が軽くなりました。 ♬
Sato: Nghe những lời của anh Tanaka, em thấy lòng nhẹ nhõm hơn một chút ạ.
田中: 期待しているよ。今日は無理をせずに、ゆっくり休み続けなさい。 ♬
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Hôm nay đừng có làm quá sức, hãy cứ thong thả tiếp tục nghỉ ngơi đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 落ち込む: Buồn bã / Thất vọng / Suy sụp (N3).
* 責める: Trách móc / Đổ lỗi (N2).
* 反省: Phản tỉnh / Xem xét lại bản thân (N3).
* 切り替える: Thay đổi / Chuyển đổi (trạng thái, tâm trạng) (N2).
* 迷惑をかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 軽くなる: Trở nên nhẹ nhàng (N4).
* 責める: Trách móc / Đổ lỗi (N2).
* 反省: Phản tỉnh / Xem xét lại bản thân (N3).
* 切り替える: Thay đổi / Chuyển đổi (trạng thái, tâm trạng) (N2).
* 迷惑をかける: Gây phiền hà / Làm phiền (N4).
* 軽くなる: Trở nên nhẹ nhàng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎないで: Đừng làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (休み続けなさい): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-れば いい (頑張ればいい): Chỉ cần... là được (N4).
・V-ない(bỏ ない) + せずに (無理をせずに): Mà không làm... (N3).
・V-て しまう (してしまって): Lỡ làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (続けなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
Vấn đề ít con và già hóa (少子高齢化の問題)
佐藤: 田中さん、お年寄りが増えて子供が減るニュースをよく見ます。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em thường thấy tin tức về việc người già tăng lên và trẻ em giảm đi ạ.
田中: 「少子高齢化」だね。社会全体で考えなければならない大きな問題だ。 ♬
Tanaka: Đó là "Ít con và già hóa" nhỉ. Đó là vấn đề lớn mà toàn xã hội phải suy nghĩ.
佐藤: 将来、私たちが支える人が多くなるのは少し不安です。 ♬
Sato: Trong tương lai, việc những người mà chúng em phải hỗ trợ (nâng đỡ) trở nên nhiều hơn làm em thấy hơi bất an ạ.
田中: だからこそ、若い人が働きやすい環境を作ることが大切なんだよ。 ♬
Tanaka: Chính vì thế mà việc tạo ra môi trường để người trẻ dễ làm việc là rất quan trọng.
佐藤: 介護の仕事をする外国の人も、これからもっと増えるそうですね。 ♬
Sato: Nghe nói những người nước ngoài làm công việc điều dưỡng từ nay cũng sẽ tăng lên nữa nhỉ.
田中: うん。いろいろな国の人が助け合って、社会を守っていく時代だ。 ♬
Tanaka: Ừ. Đây là thời đại mà người từ nhiều quốc gia giúp đỡ lẫn nhau để bảo vệ xã hội.
佐藤: 自分の周のお年寄りにも、優しく接していきたいです。 ♬
Sato: Em muốn tiếp xúc (đối xử) một cách dịu dàng với cả những người già xung quanh mình ạ.
田中: その気持ちが大切だ。まずは身近なところから関心を持ち続けなさい。 ♬
Tanaka: Tấm lòng đó rất quan trọng. Trước tiên hãy cứ giữ sự quan tâm từ những thứ gần gũi nhé (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 少子高齢化: Ít con và già hóa xã hội (N1/N2).
* 不安な: Bất an / Lo lắng (N4).
* 支える: Hỗ trợ / Nâng đỡ / Duy trì (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 接する: Tiếp xúc / Đối xử (N3).
* 関心: Sự quan tâm (N3).
* 不安な: Bất an / Lo lắng (N4).
* 支える: Hỗ trợ / Nâng đỡ / Duy trì (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 接する: Tiếp xúc / Đối xử (N3).
* 関心: Sự quan tâm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・Danh từ hóa với の/こと (多くなるのは): Việc trở nên nhiều hơn... (N4).
・V-ない + ければ ならない: Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (働きやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-て いく (守っていく): Chỉ sự biến đổi/hành động hướng tới tương lai (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (持ち続けなさい): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・~そうです (増えるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt tin tức - N4).
Du lịch sinh thái và bền vững (エコツアーと環境保護)
佐藤: 田中さん、最近は環境を守るための「エコツアー」が人気だそうです。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, nghe nói dạo này "du lịch sinh thái" để bảo vệ môi trường đang được ưa chuộng ạ.
田中: ただ観光するだけじゃなく、自然を大切にする旅の形だね。 ♬
Tanaka: Không chỉ đơn thuần là tham quan, đó là hình thái du lịch trân trọng thiên nhiên nhỉ.
佐藤: ゴミを出さない工夫や、地元の食材を食べるのがルールだそうです。 ♬
Sato: Nghe nói quy tắc là tìm tòi cách không thải rác và ăn các nguyên liệu địa phương ạ.
田中: 世界中で環境への意識が高まっているから、素晴らしい流行だよ。 ♬
Tanaka: Vì ý thức về môi trường đang tăng cao trên toàn thế giới nên đó là một xu hướng tuyệt vời.
佐藤: 私も次の休みには、飛行機を使わずに電車で近くの山へ行こうと思います。 ♬
Sato: Em định kỳ nghỉ tới sẽ không dùng máy bay mà đi tàu điện đến ngọn núi gần đây ạ.
田中: 自分の足で歩いて、その土地の美しさを感じるのは贅沢な時間だ。 ♬
Tanaka: Tự chân mình đi bộ rồi cảm nhận vẻ đẹp của vùng đất đó là một khoảng thời gian xa xỉ (đắt giá) đấy.
佐藤: 旅をしながら地球のためにもなるなんて、素敵ですね。 ♬
Sato: Vừa đi du lịch mà lại vừa có ích cho trái đất thì thật là tuyệt vời ạ.
田中: そうだね。世界中のいい習慣を学んで、自分の生活にも取り入れなさい。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Hãy học hỏi những thói quen tốt trên thế giới rồi áp dụng (đưa vào) cuộc sống của mình đi (mệnh lệnh nhẹ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 環境: Môi trường (N3).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt giá (N2).
* 取り入れる: Áp dụng / Đưa vào / Thu hoạch (N2).
* 工夫: Tìm tòi / Công phu / Cách xử lý khéo léo (N3).
* 意識: Ý thức / Nhận thức (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt giá (N2).
* 取り入れる: Áp dụng / Đưa vào / Thu hoạch (N2).
* 工夫: Tìm tòi / Công phu / Cách xử lý khéo léo (N3).
* 意識: Ý thức / Nhận thức (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + しながら: Vừa làm V vừa... (N4).
・~そうです (人気だそう / ルールだそう): Nghe nói là... (Truyền đạt lại - N4).
・V-ない + ずに (使わずに): Mà không làm... (Trang trọng của ~ないで - N3).
・V-意向形 + と思います (行こうと思います): Dự định sẽ làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (取り入れなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~なんて: Cái thứ như... / Việc như... (Nhấn mạnh cảm xúc - N3).