Robot nấu ăn tại nhà (家庭用調理ロボット)

佐藤: 田中たなかさん、このロボットがばんはんつくってくれました。
Sato: Anh Tanaka ơi, chú robot này đã nấu bữa tối cho em ạ.
田中: AIがメニューをかんがえて、自動じどう料理りょうりをするのかい?
Tanaka: AI tự nghĩ thực đơn rồi nấu ăn tự động hả?
佐藤: はい。わたし健康けんこうのために、塩分えんぶんすくなくしてくれました。 . 
Sato: Vâng ạ. Vì sức khỏe của em nên nó đã nấu ít muối ạ.
田中: 料理りょうり手間てまがなくなれば、自分じぶん時間じかんえるね。
Tanaka: Nếu không tốn công nấu nướng thì thời gian cá nhân sẽ tăng lên nhỉ.
佐藤: 片付かたづけも全部ぜんぶやるので、台所だいどころがいつも綺麗きれいです。
Sato: Nó làm cả việc dọn dẹp nên nhà bếp lúc nào cũng sạch ạ.
田中: 未来みらい生活せいかつは、AIが家事かじのパートナーになるんだね。
Tanaka: Cuộc sống tương lai thì AI sẽ trở thành người bạn đời trong việc nhà nhỉ.
佐藤: つぎはケーキをつくるように、AIにおねがいしてみます。
Sato: Tiếp theo em sẽ thử nhờ AI làm bánh ngọt ạ.
田中: いいね。でも、時々ときどき自分じぶんでもつくって練習れんしゅうしなさい。
Tanaka: Hay đấy. Nhưng thỉnh thoảng em hãy tự mình nấu để luyện tập nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 手間てま: Công sức / Thời gian tốn vào việc gì đó (N3).
* 台所だいどころ: Nhà bếp (N5/N4).
* パートナー: Đối tác / Bạn đồng hành (Loanword).
* 塩分えんぶん: Lượng muối / Độ mặn (N3).
* 片付かたづけ: Dọn dẹp (N4).
* 家事かじ: Việc nhà (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (つくってくれました): Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (練習れんしゅうしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + ように (つくるように): Để cho... / Theo hướng... (N4).
・V-て + みる (おねがいしてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ば + ~ (なくなれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~に なる (パートナーになる): Trở thành... (N4).

 

Học toán với AI (AIと数学の勉強)

佐藤: 子供こどもがAIの先生せんせい一緒いっしょ数学すうがく勉強べんきょうしています。
Sato: Con nhà em đang học toán cùng với giáo viên AI ạ.
田中: 子供こども間違まちがえたところを、AIがおしえてくれるのかい?
Tanaka: AI sẽ chỉ cho đứa trẻ chỗ nó bị sai hả?
佐藤: はい。苦手にがて問題もんだいだけをなん練習れんしゅうできるのでたすかります。
Sato: Vâng ạ. Có thể luyện tập nhiều lần chỉ những câu còn yếu nên rất giúp ích ạ.
田中: いえ自分じぶんのペースでまなべるのは、とてもいいね。
Tanaka: Việc có thể học ở nhà theo nhịp độ của mình thì tốt quá nhỉ.
佐藤: AIがやさしい言葉ことばうので、子供こどもたのしそうです。
Sato: Vì AI nói những lời dịu dàng nên đứa bé có vẻ rất vui ạ.
田中: 一人一人ひとりひとりのレベルにわせるのが、いま教育きょういくだね。
Tanaka: Phù hợp với trình độ của từng người chính là giáo dục thời nay nhỉ.
佐藤: わたしもAIを使つかって、もういち勉強べんきょうなおそうとおもいます。
Sato: Em cũng định dùng AI để học lại một lần nữa ạ.
田中: その意気いきだ。子供こどもけないように毎日まいにち勉強べんきょうしなさい。
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy học mỗi ngày để không thua kém con cái nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 数学すうがく: Toán học (N3).
* 苦手にがて: Kém / Yếu / Không giỏi (N4).
* ペース: Nhịp độ / Tốc độ (Loanword).
* 教育きょういく: Giáo dục (N3).
* 勉強べんきょうなお: Học lại (N3).
* ける: Thua / Thất bại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (練習れんしゅうできる / まなべる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (勉強べんきょうしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + ように (けないように): Để (không)... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (たのしそう): Có vẻ... (N4).
・V-る + のが (わせるのが): Danh từ hóa động từ (N4).
・~ので (練習れんしゅうできるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N4/N5).

Kính dịch thuật AI (AI翻訳眼鏡)

佐藤: 田中たなかさん、この眼鏡めがねをかけると外国語がいこくごかりますよ。
Sato: Anh Tanaka ơi, hễ đeo chiếc kính này vào là hiểu được ngoại ngữ đấy ạ.
田中: AIが言葉ことばいて、レンズに日本語にほんごすんだね。
Tanaka: AI nghe lời nói rồi hiện tiếng Nhật lên mắt kính nhỉ.
佐藤: はい。これをるだけで、ニュースの内容ないよう理解りかいできます。
Sato: Vâng ạ. Chỉ cần nhìn cái này là có thể hiểu được nội dung tin tức ạ.
田中: 言葉ことばかべがなくなって、世界せかいちかくなるよ。
Tanaka: Rào cản ngôn ngữ biến mất và thế giới sẽ trở nên gần gũi hơn.
佐藤: 自分じぶんはなときも、AIがただしい言葉ことばえてくれます。
Sato: Cả khi em nói, AI cũng chuyển thành những lời lẽ đúng đắn giúp em ạ.
田中: スマホをたずに会話かいわができるのは、便利べんりだね。
Tanaka: Việc có thể nói chuyện mà không cần cầm điện thoại thì tiện nhỉ.
佐藤: はい。これをって海外旅行かいがいりょこうきたいです。
Sato: Vâng ạ. Em muốn mang cái này đi du lịch nước ngoài ạ.
田中: 素晴らしいすばらしい。でも、自分じぶんみみでもしっかりきなさい。
Tanaka: Tuyệt vời. Nhưng em cũng phải chú ý nghe bằng đôi tai của mình nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 眼鏡めがね: Kính mắt (N5/N4).
* 理解りかいする: Hiểu / Lĩnh hội (N3).
* かべ: Bức tường / Rào cản (N3).
* レンズ: Mắt kính / Thấu kính (Loanword).
* 内容ないよう: Nội dung (N3).
* 会話かいわ: Hội thoại (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ずに (たずに): Mà không làm gì... (Cách nói trang trọng của 'naide' - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-可能形かのうけい (理解りかいできます / できるのは): Có thể... (N4).
・~と (かけると): Hễ... / Khi... (Điều kiện kết quả hiển nhiên - N4).
・V-て + くれます (えてくれます): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (きたい): Muốn làm gì đó (N5/N4).

 

Nhà thông minh tiết kiệm điện (スマートホーム)

佐藤: いえ電気でんきがAIのおかげで勝手かってえるんです。
Sato: Nhờ có AI mà điện trong nhà em tự động tắt đấy ạ.
田中: ひとがいないときにAIが確認かくにんして、節約せつやくしているんだね。
Tanaka: AI xác nhận khi không có người rồi đang tiết kiệm điện nhỉ.
佐藤: はい。そとさむくなると、エアコンがあたたかい設定せっていになります。
Sato: Vâng ạ. Hễ ngoài trời lạnh là máy lạnh sẽ chuyển sang thiết lập ấm ạ.
田中: なにもしなくても快適かいてきごせるのは、たすかるよ。
Tanaka: Dù không làm gì mà vẫn sinh hoạt thoải mái thì giúp ích thật đấy.
佐藤: おかね無駄むだにならないので、とてもうれしいです。
Sato: Vì tiền bạc không bị lãng phí nên em thấy rất vui ạ.
田中: 環境かんきょうまもるためにも、こういういえ大切たいせつだね。  ♬
Tanaka: Để bảo vệ môi trường thì những ngôi nhà như thế này rất quan trọng.
佐藤: 明日あしたはAIに、もっとおしゃれなひかりえるようたのみます。
Sato: Ngày mai em sẽ nhờ AI chỉnh ánh sáng sao cho thời thượng hơn ạ.
田中: いいね。でも、たまにはまどけて空気くうきれなさい。
Tanaka: Hay đấy. Nhưng thỉnh thoảng hãy mở cửa sổ để đón không khí vào nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 節約せつやくする: Tiết kiệm (N3).
* 快適かいてき: Thoải mái / Tiện nghi (N3).
* 無駄むだ: Lãng phí / Vô ích (N3).
* 勝手かって: Tự ý / Tự động (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 設定せってい: Thiết lập / Cài đặt (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + なくても (何もしなくても): Dù không làm... (thì vẫn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (れなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~ように たのむ (えるよう頼みます): Nhờ vả làm việc gì đó (N4).
・~と (さむくなると): Hễ... / Khi... (Điều kiện kết quả hiển nhiên - N4).
・V-る + のは (ごせるのは): Danh từ hóa động từ (Việc có thể sinh hoạt thì...) (N4).
・~ために (まもるためにも): Để làm gì / Vì cái gì (Chỉ mục đích - N4).

 

Diễn tập động đất (避難訓練)

佐藤: 田中たなかさん、避難訓練ひなんくんれん予定よていおしえてください。
Sato: Anh Tanaka ơi, hãy chỉ cho em lịch trình diễn tập sơ tán với ạ.
田中: 来週らいしゅう月曜日げつようびだよ。地震じしんきたとき動きうごき練習れんしゅうするんだ。
Tanaka: Thứ Hai tuần sau đấy. Chúng ta sẽ luyện tập các động tác khi có động đất.
佐藤: つくえしたかくれる練習れんしゅうをするんですね。
Sato: Mình sẽ luyện tập trốn dưới gầm bàn đúng không ạ?
田中: そうだ。出口でぐち確認かくにんすることも、とても大切たいせつだよ。
Tanaka: Đúng thế. Việc xác nhận lối ra cũng cực kỳ quan trọng đấy.
佐藤: 非常食ひじょうしょくみず場所ばしょも、いまのうちにおぼえておきます。
Sato: Em sẽ nhớ nơi để nước và thực phẩm khẩn cấp ngay từ bây giờ ạ.
田中: 日本にほん地震じしん多いおおいから、日頃ひごろ準備じゅんびいのちまもるよ。
Tanaka: Vì Nhật Bản nhiều động đất nên việc chuẩn bị thường ngày sẽ bảo vệ tính mạng.
佐藤: はい。いえでも家族かぞく一緒いっしょに、避難場所ひなんばしょ話し合いはなシあいます。
Sato: Vâng ạ. Ở nhà em cũng sẽ thảo luận về địa điểm sơ tán cùng gia đình ạ.
田中: よし。まずはヘルメットの場所ばしょ確認かくにんしなさい。
Tanaka: Tốt. Trước tiên hãy xác nhận nơi để mũ bảo hiểm đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 避難訓練ひなんくんれん: Diễn tập sơ tán (N3/N2).
* 非常食ひじょうしょく: Thực phẩm khẩn cấp (N3).
* いのち: Tính mạng / Sinh mạng (N4/N3).
* 避難場所ひなんばしょ: Địa điểm sơ tán (N3).
* 日頃ひごろ: Thường ngày / Thường xuyên (N3).
* ヘルメット: Mũ bảo hiểm (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~うちに (いまのうちに): Trong khi / Trong lúc còn... (N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確認かくにんしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-た + 時 (きたとき): Khi... (N5/N4).
・V-て + おきます (おぼえておきます): Làm sẵn / Làm trước (N4).
・V-る + こと (確認かくにんすること): Việc... (Danh từ hóa động từ - N4).
・V-て + ください (おしえてください): Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5/N4).

 

Ăn măng mùa xuân (春のタケノコ)

佐藤: 田中たなかさん、近所きんじょひとからおおきなタケノコをもらいました。
Sato: Anh Tanaka ơi, em được người hàng xóm cho một củ măng lớn ạ.
田中: はる美味おいしいものだね。アクきはしたのかい?
Tanaka: Món ngon của mùa xuân đấy. Em đã khử vị chát chưa?
佐藤: こめぬかと一緒いっしょでました。ははおしえてもらいました。
Sato: Em đã luộc cùng với cám gạo ạ. Em đã được mẹ chỉ cho ạ.
田中: 新鮮しんせんなタケノコはかおりがくて、ごはんうよ。
Tanaka: Măng tươi có mùi thơm và rất hợp với cơm đấy.
佐藤: 今夜こんやはタケノコごはんにして、季節きせつあじたのしみます。
Sato: Tối nay em sẽ làm cơm măng và tận hưởng hương vị của mùa ạ.
田中: しゅんのものをべると、元気げんきになれるがするね。
Tanaka: Ăn những đồ đúng mùa, em sẽ thấy có thể khỏe khoắn hơn nhỉ.
佐藤: 日本にほん四季しきかんじる食事しょくじは、本当ほんとう素敵すてきです。
Sato: Những bữa ăn cảm nhận được bốn mùa của Nhật Bản thật là tuyệt vời ạ.
田中: 同感どうかんだよ。上手うまくできたら、明日あした感想かんそういなさい。
Tanaka: Anh đồng ý. Nếu làm ngon thì mai hãy kể cảm tưởng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* しゅん: Đúng mùa / Mùa nào thức nấy (N2/N3).
* 四季しき: Bốn mùa (N3).
* 感想かんそう: Cảm tưởng / Ý kiến nhận xét (N3).
* アクき: Khử chát / Khử đắng (N2/N3).
* 新鮮しんせん: Tươi mới (N4/N3).
* 同感どうかん: Đồng quan điểm / Đồng ý (N2/N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + がする (なれる気がする): Có cảm giác là... / Thấy dường như là... (N4/N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (いなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + もらう (おしえてもらいました): Được ai đó làm giúp việc gì (N4).
・~と (べると): Hễ... / Nếu... (N4).
・V-可能形かのうけい (なれる): Có thể (trở nên)... (N4).
・~に 合う (ごはんに合う): Hợp với... (N4).

 

Dọn dẹp công viên (公園のボランティア)

佐藤: 週末しゅうまつ公園こうえん掃除そうじするボランティアに参加さんかしました。
Sato: Cuối tuần, em đã tham gia tình nguyện dọn dẹp công viên ạ.
田中: えらいね。あさはやくから活動かつどうして、気持きもちがよかっただろう?
Tanaka: Giỏi quá. Hoạt động từ sáng sớm chắc là thấy dễ chịu lắm đúng không?
佐藤: はい。まちひとたちと一緒いっしょはたらいて、仲良なかよくなれました。
Sato: Cùng làm việc với mọi người trong phố, em đã trở nên thân thiết với họ ạ.
田中: 地域ちいき仲間なかま大切たいせつにするのは、とてもいいことだ。
Tanaka: Việc trân trọng những người bạn trong khu vực là một điều rất tốt.
佐藤: 掃除そうじあとにみんなでむおちゃが、とてもおいしかったです。
Sato: Chén trà mọi người cùng uống sau khi dọn dẹp đã thấy rất ngon ạ.
田中: 自分じぶん場所ばしょ綺麗きれいにすると、こころあかるくなるね。
Tanaka: Khi làm sạch nơi mình sống thì tâm hồn cũng tươi vui hơn nhỉ.
佐藤: 来月らいげつもあるので、田中たなかさんも一緒いっしょきませんか。
Sato: Tháng sau cũng có tiếp, anh Tanaka có cùng đi với em không ạ?
田中: ぜひこう。よごれてもいいふく準備じゅんびしておきなさい。
Tanaka: Nhất định đi thôi. Hãy chuẩn bị quần áo có thể lấm bẩn đi nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 仲良しなかよし: Thân thiết / Mối quan hệ tốt (N4/N3).
* 仲間なかま: Bạn bè / Đồng chí / Đồng nghiệp (N4/N3).
* 地域ちいき: Khu vực / Địa phương (N3).
* ボランティア: Tình nguyện (Loanword).
* 参加さんかする: Tham gia (N3).
* 汚れるよごれる: Bị bẩn / Lấm bẩn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おきなさい (準備じゅんびしておきなさい): Hãy làm sẵn việc gì đó (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + もいい (よごれてもいい): Làm... cũng được / Có thể... (N4).
・V-る + と (綺麗きれいにすると): Hễ... / Khi... (Điều kiện kết quả - N4).
・V-可能形かのうけい (仲良なかよくなれました): Có thể (trở nên)... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ませんか (きませんか): Rủ rê / Mời mọc làm gì (N5/N4).
・V-る + のは (大切たいせつにするのは): Danh từ hóa động từ (N4).

 

Cách ăn Sushi (お寿司の食べ方)

佐藤: 田中たなかさん、お寿司すしべるときのマナーをおしえてください。
Sato: Anh Tanaka ơi, hãy chỉ cho em phép lịch sự khi ăn Sushi với ạ.
田中: 醤油しょうゆさかなのほうにすこしだけつけるのが、いいかただよ。
Tanaka: Chấm một chút nước tương vào phần cá mới là cách ăn tốt đấy.
佐藤: ごはん醤油しょうゆがつかないように、よこにしてつけるんですね。
Sato: Để nước tương không dính vào cơm thì mình xoay ngang ra chấm anh nhỉ.
田中: そのとおり。さかなあじをしっかりかんじるための工夫くふうなんだ。
Tanaka: Đúng vậy. Đó là cách để mình cảm nhận rõ vị của cá đấy.
佐藤: べても失礼しつれいではないといて、安心あんしんしました。
Sato: Nghe nói ăn bằng tay cũng không thất lễ nên em thấy yên tâm ạ.
田中: はしでもでもいいが、ひとくちべるのが一番いちばん綺麗きれいだね。
Tanaka: Dùng đũa hay tay đều được nhưng ăn gọn một miếng là đẹp nhất.
佐藤: 日本にほんただしいかたおぼえて、もっとたのしみたいです。
Sato: Em muốn nhớ cách ăn đúng của Nhật để tận hưởng nhiều hơn ạ.
田中: いいね。今夜こんや駅前えきまえ寿司屋すしやって練習れんしゅうしなさい。
Tanaka: Hay đấy. Tối nay hãy đến quán Sushi trước ga mà luyện tập đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 醤油しょうゆ: Nước tương (N4/N3).
* 失礼しつれい: Thất lễ / Vô lễ (N4).
* 工夫くふう: Cách thức / Công phu / Tìm tòi (N3).
* 駅前えきまえ: Trước ga (N4/N5).
* 安心あんしんする: Yên tâm (N4).
* 一口ひとくち: Một miếng / Một hớp (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + なさい (練習れんしゅうしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + ように (つかないように): Để cho (không)... (N4).
・V-て + もいい (べてもいい): Làm... cũng được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (たのしみたい): Muốn làm gì (N5/N4).
・V-る + のが (つけるのが): Danh từ hóa động từ (N4).
・~ための (かんじるための): Dành cho / Để... (Chỉ mục đích - N4).

 

Đồ dùng tái chế (リサイクル素材の服)

佐藤: 最近さいきんはリサイクル素材そざいふく人気にんきだそうですよ。
Sato: Nghe nói dạo này quần áo làm từ vật liệu tái chế đang được ưa chuộng ạ.
田中: てるものをあたらしいふくにするのは、エコでおしゃれだね。
Tanaka: Biến thứ vứt đi thành đồ mới thì thật sinh thái và thời thượng nhỉ.
佐藤: 普通ふつうふくおなじで、肌触はだざわりもとてもいいです。
Sato: Vẻ ngoài cũng giống quần áo thường và cảm giác chạm vào da cũng rất tốt ạ.
田中: なが大切たいせつることが、これからのファッションだよ。
Tanaka: Việc mặc trân trọng và lâu dài chính là thời trang từ nay về sau đấy.
佐藤: わたしふるふくてずに、カバンにつくなおしてみます。
Sato: Em cũng sẽ không vứt quần áo cũ đi mà thử sửa lại thành túi xách ạ.
田中: 自分じぶん工夫くふうして使つかうのは、世界せかいひとつだけの宝物たからものだね。
Tanaka: Tự mình tìm cách sử dụng sẽ trở thành món bảo vật duy nhất thế giới nhỉ.
佐藤: 環境かんきょう大切たいせつにしながら、おしゃれをたのしみたいです。
Sato: Em muốn vừa trân trọng môi trường vừa tận hưởng việc làm đẹp ạ.
田中: 素晴らしいすばらしい。まずはそのやぶれたボタンを自分じぶんいなさい。
Tanaka: Tuyệt vời. Trước tiên hãy tự khâu chiếc cúc áo bị đứt kia đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 素材そざい: Vật liệu / Chất liệu (N3).
* 肌触はだざわり: Cảm giác chạm vào da / Độ mềm mại (N2/N3).
* 宝物たからもの: Bảo vật / Vật quý giá (N3).
* リサイクル: Tái chế (Loanword).
* 工夫くふうする: Tìm tòi / Sáng tạo cách làm (N3).
* う: Khâu / May / Vá (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (大切たいせつにしながら): Vừa... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (いなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そうです (人気にんきだそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ない + ずに (てずに): Mà không làm gì... (Cách nói trang trọng của 'naide' - N3/N4).
・V-て + みます (つくなおしてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + こと (ること): Việc... (Danh từ hóa động từ - N4).

 

Tìm thấy làng cổ (古い村の発見)

佐藤: 田中たなかさん、地図ちずにないふるむらやまなかつけました。
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã tìm thấy một ngôi làng cổ không có trên bản đồ ạ.
田中: 探検家たんけんかみたいだね。どんないえならんでいたんだい?
Tanaka: Cứ như nhà thám hiểm nhỉ. Những ngôi nhà ở đó như thế nào?
佐藤: わら屋根やねいえがいくつもあって、むかし日本にほんみたいでした。
Sato: Có mấy ngôi nhà mái tranh, trông cứ như Nhật Bản ngày xưa vậy ạ.
田中: まだらない場所ばしょがあるなんて、たび面白おもしろいね。
Tanaka: Vẫn còn những nơi mình chưa biết, du lịch thật thú vị nhỉ.
佐藤: むらひとたちがあたたかくて、手作てづくりの料理りょうりをくれました。
Sato: Người dân trong làng rất ấm áp, họ đã cho em đồ ăn tự làm ạ.
田中: 都会とかいではできない貴重きちょう体験たいけんができて、よかったね。
Tanaka: Có được trải nghiệm quý giá không thể làm ở thành phố, thật tốt nhỉ.
佐藤: はい。つぎ田中たなかさんも一緒いっしょに、あのむらきませんか。
Sato: Vâng ạ. Lần tới anh Tanaka cũng cùng em đến ngôi làng đó không ạ?
田中: ぜひこう。あるきやすいくつ準備じゅんびしておきなさい。
Tanaka: Nhất định đi thôi. Hãy chuẩn bị đôi giày dễ đi vào nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 屋根やね: Mái nhà (N3).
* 都会とかい: Thành phố / Thành thị (N3).
* 貴重きちょう: Quý giá / Quý báu (N3).
* 探検家たんけんか: Nhà thám hiểm (N2/N3).
* 手作てづくり: Tự tay làm / Thủ công (N3).
* わら: Rơm / Tranh (N1/N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + ことがない: Chưa từng làm gì. (Ví dụ trong bối cảnh: ったことがない - Chưa từng đi đến nơi đó).
・V-て + おきなさい (準備じゅんびしておきなさい): Hãy làm sẵn việc gì đó (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + くれます (料理りょうりをくれました): Ai đó tặng/cho mình cái gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (あるきやすい): Dễ làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ませんか (きませんか): Rủ rê / Mời mọc (N5/N4).
・V-可能形かのうけい (できない / できて): Có thể / Không thể làm gì (N4).

 

Giảm rác thải nhựa (プラスチックごみの削減)

佐藤: 最近さいきん、コンビニのプラスチックスプーンが有料ゆうりょうになりました。
Sato: Dạo này, thìa nhựa ở cửa hàng tiện lợi đã bắt đầu tính phí rồi ạ.
田中: うみのごみをらすための、大切たいせつなルールだね。
Tanaka: Đó là quy tắc quan trọng để giảm rác thải biển nhỉ.
佐藤: わたしはいつも自分じぶんはしあるくようにしています。
Sato: Em luôn chú ý mang theo đũa riêng của mình ạ.
田中: ちいさな習慣しゅうかんだけど、みんなでやればおおきなちからになるよ。
Tanaka: Tuy là thói quen nhỏ nhưng nếu mọi người cùng làm sẽ trở thành sức mạnh lớn.
佐藤: ペットボトルのラベルをがすのも、もうれました。
Sato: Việc bóc nhãn chai nhựa em cũng đã quen rồi ạ.
田中: つぎ世代せだい綺麗きれい地球ちきゅうのこすのが、ぼくたちの責任せきにん
Tanaka: Để lại một trái đất sạch đẹp cho thế hệ sau là trách nhiệm của chúng ta.
佐藤: はい。ものをするときも、ごみがすくないものをえらびます。
Sato: Vâng ạ. Khi mua sắm em cũng sẽ chọn những món ít rác ạ.
田中: その調子ちょうしだ。まずはカバンのごみをてて整理せいりしなさい。
Tanaka: Cứ thế nhé. Trước tiên hãy vứt rác trong cặp và sắp xếp lại đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 有料ゆうりょう: Tính phí / Phải trả tiền (N3).
* 習慣しゅうかん: Thói quen / Tập quán (N3).
* 責任せきにん: Trách nhiệm (N3).
* ラベル: Nhãn mác (Loanword).
* 剥がすはがす: Bóc / Gỡ / Lột (N2/N3).
* 整理せいりする: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようにしている (あるくようにしています): Đang cố gắng (duy trì thói quen) làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (整理せいりしなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~に なる (有料ゆうりょうに/ちからになる): Trở thành / Trở nên (N4/N5).
・~ための (らすための): Để... / Dành cho mục đích... (N4).
・V-る + のが (のこすのが): Danh từ hóa động từ (N4).
・V-ば + ~ (やれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).

 

Hỗ trợ mua xe đạp (自転車の補助金)

佐藤: 市役所しやくしょ自転車じてんしゃ代金だいきんたすけてくれるそうですよ。
Sato: Nghe nói tòa thị chính sẽ hỗ trợ tiền mua xe đạp đấy ạ.
田中: 電気自転車でんきじてんしゃかな?坂道さかみち多いおおいこのまちではたすかるね。
Tanaka: Xe đạp điện hả? Ở thành phố nhiều dốc này thì giúp ích nhỉ.
佐藤: はい。3万円まんえん補助ほじょるので、わたしいたいです。
Sato: Vâng ạ. Vì được hỗ trợ tận 3 vạn yên nên em cũng muốn mua ạ.
田中: 環境かんきょうにもいいし、運動うんどうにもなるからいい制度せいどだよ。
Tanaka: Vừa tốt cho môi trường, vừa để vận động nên đúng là chế độ tốt.
佐藤: 申し込みもうしこみ方法ほうほう調べたらしらべたら、スマホで簡単かんたんにできました。
Sato: Khi tìm hiểu cách đăng ký, em đã làm được dễ dàng trên điện thoại ạ.
田中: 地元じもとのニュースをていると、いいことがあるね。
Tanaka: Xem tin tức địa phương thường xuyên thì sẽ có những điều tốt nhỉ.
佐藤: はい。あまったおかねで、あたらしいヘルメットもいます。
Sato: Vâng ạ. Với số tiền thừa ra, em sẽ mua cả chiếc mũ bảo hiểm mới ạ.
田中: 安全あんぜん一番いちばんだ。はや手続きてつづき終わらせなさいおわらせなさい
Tanaka: An toàn là trên hết. Hãy kết thúc thủ tục sớm đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 補助ほじょ: Hỗ trợ / Bổ trợ (N3).
* 制度せいど: Chế độ / Hệ thống (N3).
* 手続きてつづき: Thủ tục (N3).
* 市役所しやくしょ: Tòa thị chính / Ủy ban thành phố (N4).
* 坂道さかみち: Đường dốc (N3).
* 申し込みもうしこみ: Đăng ký (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かどうか (うかどうか): Có... hay không (Dùng khi phân vân hoặc kiểm tra thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (終わらせなさいおわらせなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そうです (たすけてくれるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-た + ら (調べたらしらべたら): Sau khi... / Khi... (N4).
・V-て + くれる (たすけてくれる): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (いたいです): Muốn làm gì đó (N5/N4).

   

AI thiết kế nhà ở Châu Âu (AI建築デザイン)

佐藤さとう: ヨーロッパでは、AIが​いえのデザインを​決めるきめるそうですよ。
Sato: Nghe nói ở Châu Âu, AI đang quyết định thiết kế nhà cửa đấy ạ.
田中たなか人がひとが考えるかんがえるより、安くてやすくて便利なべんりな部屋がへやが作れるつくれるのかい?
Tanaka: Có thể tạo ra những căn phòng rẻ và tiện lợi hơn con người nghĩ hả?
佐藤さとう: はい。AIが​好みをこのみを分析ぶんせきして、明るいあかるい部屋をへやを選んでくれますえらんでくれます
Sato: Vâng ạ. AI phân tích sở thích rồi chọn cho mình những căn phòng sáng sủa ạ.
田中たなか: いつでも​新しいあたらしいアイデアを​出してくれるだしてくれるのは、AIの​強みだねつよみだね
Tanaka: Việc lúc nào cũng đưa ra được ý tưởng mới là thế mạnh của AI nhỉ.
佐藤さとう家具のかぐの並べ方もならべかたも​すぐに​見られるのでみられるので、とても​楽しいですたのしいです
Sato: Có thể xem ngay cả cách xếp nội thất nên rất thú vị ạ.
田中たなか自分でじぶんで勉強しなくてもべんきょうしなくても、いい​家がいえが作れるつくれる時代だねじだいだね
Tanaka: Đây là thời đại không cần tự học mà vẫn làm được nhà đẹp nhỉ.
佐藤さとう私もわたしも自分のじぶんの部屋をへやを、AIに​相談してみようそうだんしてみようと​思いますおもいます
Sato: Em cũng định thử thảo luận với AI về căn phòng của mình ạ.
田中たなか: いいね。でも、自分のじぶんの好きなすきな色もいろも大切にしなさいたいせつにしなさい
Tanaka: Hay đấy. Nhưng cũng hãy trân trọng màu sắc mình yêu thích nhé.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 建築けんちく: Kiến trúc (N3).
* 分析ぶんせきする​: Phân tích (N3).
* 家具かぐ: Nội thất / Đồ gỗ (N4).
* 好みこのみ: Sở thích / Gu (N3).
* 強みつよみ: Thế mạnh / Điểm mạnh (N3).
* 時代じだい: Thời đại / Thời kỳ (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形​かのうけい (作れる / 見られる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・~そうです (決めるそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~より (人が考えるより): So với... (N5/N4).
・V-​て​ + くれる (選んでくれます / 出してくれる): Làm việc tốt cho mình (N4).
・V-ない(bỏ い) + くても (勉強しなくても): Cho dù không... (N4).
・V-​意向形​いこうけい + と思う (相談してみようと思います): Định làm gì đó (N4).

 

Xe bay giao hàng trên đảo (空飛ぶ車で島へ配送)

佐藤さとう田中たなかさん、あそこの​しままで​空飛ぶ車そらとぶくるまが​料理をりょうりを運んではこんでいます。
Sato: Anh Tanaka ơi, xe bay đang chở thức ăn đến hòn đảo đằng kia ạ.
田中たなか: AIが​道をみちを決めてきめて海の上をうみのうえを自動でじどうで飛んでいるとんでいるんだね。
Tanaka: AI quyết định đường đi rồi đang tự động bay trên biển nhỉ.
佐藤さとう船よりふねよりずっと​早いのではやいので料理がりょうりが熱いあついまま​届くそうですとどくそうです
Sato: Vì nhanh hơn tàu nhiều nên nghe nói thức ăn vẫn còn nóng khi giao tới ạ.
田中たなか交通がこうつうが不便なふべんな場所ではばしょでは、この​技術はぎじゅつは本当にほんとうに助かるよたすかるよ
Tanaka: Ở những nơi giao thông bất tiện thì công nghệ này thực sự giúp ích.
佐藤さとう: スマホで​注文ちゅうもんできるので、島の人たちもしまのひとたちも喜んでいますよろこんでいます
Sato: Vì có thể đặt hàng bằng điện thoại nên người dân trên đảo cũng rất vui ạ.
田中たなか事故がじこがないように、AIが​常につねに風をかぜをチェックしているんだ。
Tanaka: Để không có tai nạn, AI đang liên tục kiểm tra gió đấy.
佐藤さとう私も一度わたしもいちど、あの​空飛ぶ車でそらとぶくるまでピザを​運んでもらいたいですはこんでもらいたいです
Sato: Em cũng muốn một lần được xe bay chở pizza tới cho mình ạ.
田中たなか: よし。次の休みにはつぎのやすみには島へ行ってしまへいって、サービスを​体験しようたいけんしよう
Tanaka: Được rồi. Kỳ nghỉ tới hãy ra đảo và trải nghiệm dịch vụ này nào.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空飛ぶ車そらとぶくるま: Xe bay (N2/N3).
* 不便ふべんな​: Bất tiện (N4).
* 注文ちゅうもんする​: Đặt hàng / Gọi món (N4).
* 離島りとう: Đảo xa / Đảo nằm tách biệt (N2).
* 運ぶはこぶ: Chở / Vận chuyển (N4).
* 体験たいけんする​: Trải nghiệm (N3).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(た)まま (熱いまま): Để nguyên trạng thái... (Vẫn còn đang nóng - N4).
・~そうです (届くそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-​て​ + もらう (運んでもらいたい): Muốn được ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-​意向形​いこうけい (体験しよう): Cùng nhau... / Hãy... (Lời mời gọi - N4).
・V-ない + ように (事故がないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-可能形​かのうけい (注文できる): Có thể... (N4).

AI hướng dẫn ở thư viện (図書館のAI案内)

佐藤さとう最近のさいきんの図書館としょかんには、AIの案内係あんないがかりがいるんですよ。
Sato: Ở thư viện dạo này có nhân viên hướng dẫn bằng AI đấy ạ.
田中たなか本のほんの名前をなまえを言うだけでいうだけで場所をばしょを教えてくれるおしえてくれるのかい?
Tanaka: Chỉ cần nói tên sách là nó chỉ cho mình vị trí hả?
佐藤さとう: はい。私にわたしに合うあう本もほんもAIが提案ていあんしてくれます。
Sato: Vâng ạ. AI còn đề xuất cả những cuốn sách hợp với em nữa ạ.
田中たなか夜遅いよるおそい時間でもじかんでも質問できるしつもんできるから、便利だねべんりだね
Tanaka: Vì đêm muộn vẫn có thể đặt câu hỏi nên tiện nhỉ.
佐藤さとう声もこえも優しくてやさしくて本当のほんとうの人とひとと話しているはなしているみたいです。
Sato: Giọng nó dịu dàng, cứ như là đang nói chuyện với người thật vậy.
田中たなか分析がぶんせきが得意なとくいなAIなら、どんな本でもほんでもすぐに見つかるよみつかるよ
Tanaka: Hễ là AI giỏi phân tích thì cuốn sách nào cũng tìm thấy ngay thôi.
佐藤さとう読みたいよみたい本がほんが多すぎておおすぎて毎日まいにち通いたくかよいたくなってしまいました。
Sato: Nhiều sách muốn đọc quá nên em đâm ra muốn đến đó mỗi ngày ạ.
田中たなか: その意気だいきだ。AIを使ってつかって、たくさん勉強しなさいべんきょうしなさい
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy dùng AI và học tập thật nhiều nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 図書館としょかん: Thư viện (N5).
* 案内あんないする: Hướng dẫn (N4).
* 提案ていあんする: Đề xuất / Đề nghị (N3).
* 司書ししょ: Thủ thư (N2).
* 得意なとくいな: Giỏi / Sở trường (N5/N4).
* 通うかよう: Đi lại thường xuyên (đến đâu đó) (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまう (なってしまいました): Trót... / Đâm ra... (Chỉ một trạng thái hoặc hành động xảy ra ngoài ý muốn hoặc nhấn mạnh mức độ - N4).
・V-て + くれる (教えてくれる / 提案してくれます): Làm việc tốt giúp cho mình (N4).
・~だけで (言うだけで): Chỉ cần... (N4).
・~みたい (話しているみたい): Cứ như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・~すぎ (多すぎて): Quá... (Chỉ mức độ vượt mức - N4).
・V-可能形かのうけい (質問できる / 見つかる): Có thể... (N4).

 

AI tìm đồ mất trên tàu (AIで忘れ物を探す)

佐藤さとう電車でんしゃ傘をかさを忘れましたがわすれましたが、AIがすぐに見つけましたみつけました
Sato: Em quên ô trên tàu nhưng AI đã tìm thấy ngay lập tức ạ.
田中たなか: カメラの映像をえいぞうを見てみて、どこにあるか探すんだねさがすんだね
Tanaka: Nó xem hình ảnh camera rồi tìm xem vật đó ở đâu nhỉ.
佐藤さとう駅にえきに行くいく前にまえに、スマホに通知がつうちが来たのできたので驚きましたおどろきました
Sato: Em đã ngạc nhiên vì thông báo tới điện thoại trước cả khi em ra ga ạ.
田中たなか昔はむかしは探すのがさがすのが大変だったからたいへんだったから便利なべんりな時代にじだいになったよなったよ
Tanaka: Ngày xưa tìm đồ vất vả lắm, giờ đúng là thời đại tiện lợi rồi.
佐藤さとう傘のかさの模様までもようまで、AIが詳しくくわしく教えてくれたんですおしえてくれたんです
Sato: AI đã chỉ cho em chi tiết đến tận hoa văn của chiếc ô ạ.
田中たなか特徴をとくちょうを覚えているからおぼえているから間違いがまちがいがなくて安心だねあんしんだね
Tanaka: Vì nó nhớ các đặc điểm nên không bị nhầm, có thể yên tâm nhỉ.
佐藤さとう: これからは忘れ物をわすれものをしても、AIがいれば大丈夫そうですだいじょうぶそうです
Sato: Từ nay dù có quên đồ thì có vẻ có AI là ổn ạ.
田中たなか: でも、まずは忘れ物をわすれものをしないように自分でじぶんで気をつけなさいきをつけなさい
Tanaka: Nhưng trước hết, em phải tự chú ý để không quên đồ đã nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 映像えいぞう: Hình ảnh / Video (N3).
* 通知つうちする: Thông báo (N3).
* 特徴とくちょう: Đặc điểm (N3).
* 遺失物いしつぶつ: Đồ bị mất (N2).
* 模様もよう: Hoa văn / Họa tiết (N3).
* 詳しくくわしく: Một cách chi tiết (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (教えてくれた): Làm việc tốt cho mình (chỉ cho mình biết) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (大丈夫そうです): Có vẻ như... (Phỏng đoán tình hình - N4).
・V-ない + ように (しないように): Để không... / Chú ý không... (N4).
・~ので (来たので): Vì... (Chỉ lý do khách quan - N4).
・V-る + のが (探すのが大変): Danh từ hóa động từ (Việc tìm kiếm...) (N4).

 

Tàu hơi nước ở Kyushu (九州の蒸気機関車)

佐藤さとう九州きゅうしゅうで、ふる蒸気じょうき機関きかんしゃ」がまたはしはじめました
Sato: Ở Kyushu, chiếc "tàu hỏa hơi nước" cũ đã bắt đầu chạy lại rồi ạ.
田中たなかなつかしいねけむりしてはし姿すがた、とてもかっこいいよ。
Tanaka: Hoài niệm quá. Dáng vẻ vừa chạy vừa nhả khói trông thật ngầu.
佐藤さとう景色けしきながら、お弁当べんとうべるのが人気にんきだそうです
Sato: Nghe nói việc vừa ngắm cảnh vừa ăn cơm hộp rất được ưa chuộng ạ.
田中たなか: ゆっくりすすたび贅沢ぜいたくいいものだね。
Tanaka: Chuyến du lịch tiến đi thong thả cũng là một điều xa xỉ tuyệt vời nhỉ.
佐藤さとうむかしふく写真しゃしんこともできるので、にぎやかです
Sato: Vì cũng có thể mặc quần áo ngày xưa để chụp ảnh nên đang rất náo nhiệt ạ.
田中たなかふるものを大切たいせつにする文化ぶんか、みんなによろこばれるよ
Tanaka: Văn hóa trân trọng đồ cổ sẽ được mọi người yêu thích mà.
佐藤さとうわたしつぎやすみに、あのくろ列車れっしゃってみたいです
Sato: Em cũng muốn thử lên đoàn tàu màu đen đó vào kỳ nghỉ tới ạ.
田中たなか: チケットがすぐになくなるから、はや予約よやくしなさい
Tanaka: Vì vé hết nhanh lắm nên em hãy đặt chỗ sớm đi nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 蒸気じょうき機関きかんしゃ (SL): Tàu hỏa hơi nước (N2).
* 景色けしき: Phong cảnh (N4).
* 賑やかにぎやか: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* 懐かしいなつかしい: Nhớ nhung / Hoài niệm (N3).
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
* 予約よやくする: Đặt trước / Đặt chỗ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (見ながら): Vừa... vừa... (Hành động song song - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 始めました (走り始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・~だそうです (人気だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て + みたい (乗ってみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + こと も できる (撮ることもできる): Cũng có thể làm... (N4).
・V-受身形うけみけい (喜ばれる): Thể bị động (Được yêu thích - N4).

 

Vườn hoa trên sông ở Tokyo (隅田川の浮き庭)

佐藤さとう隅田川すみだがわに、はながたくさんある「にわ」ができました。
Sato: Ở sông Sumida vừa có một "khu vườn nổi" với rất nhiều hoa ạ.
田中たなか川のかわの上にうえに公園がこうえんがあるのかい?面白いねおもしろいね
Tanaka: Có công viên ở trên sông hả? Thú vị nhỉ.
佐藤さとう: はい。歩くとあるくと花に囲まれているかこまれている気分できぶんで、とても綺麗ですきれいです
Sato: Vâng ạ. Khi đi bộ có cảm giác như được hoa bao quanh, rất đẹp ạ.
田中たなか都会のとかいの真ん中で自然をしぜんを感じられるかんじられる場所はばしょは大切だねたいせつだね
Tanaka: Những nơi cảm nhận được thiên nhiên giữa lòng thành phố thật quan trọng.
佐藤さとう夜はよるはライトがつくので、仕事帰りにしごとがえりに寄るよる人もひとも多いですよおおいですよ
Sato: Ban đêm có đèn bật sáng nên nhiều người ghé qua khi đi làm về ạ.
田中たなか水のみずの音をおとを聞きながらききながら花をはなを見るとみるとリラックスできるよりらっくすできるよ
Tanaka: Vừa nghe tiếng nước vừa ngắm hoa thì có thể thư giãn đấy.
佐藤さとう今日のきょうの帰りにがえりに、ちょっと見に行ってみよういってみよう思いますおおもいます
Sato: Em định lúc về hôm nay sẽ thử đi xem một chút ạ.
田中たなか: よし。心をこころをスッキリさせて、また明日からあしたから頑張りなさいがんばりなさい
Tanaka: Tốt. Hãy làm cho tâm trí sảng khoái rồi từ mai lại cố gắng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 囲むかこむ: Bao quanh / Vây quanh (N3).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố (N4).
* 自然しぜん: Thiên nhiên (N4).
* 浮き庭うきにわ: Vườn nổi (N2).
* 気分きぶん: Tâm trạng / Cảm giác (N4).
* 仕事帰りしごとがえり: Trên đường đi làm về (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (感じられる / リラックスできる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-受身形うけみけい + ている (囲まれている): Trạng thái đang được... (Đang được bao quanh - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (聞きながら): Vừa... vừa... (Hành động song song - N4).
・V-る + と (歩くと / 見ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (行ってみようと思います): Định làm gì đó (N4).

 

Hội hoa anh đào ở Tohoku (東北の桜祭り)

佐藤さとう東北とうほくでは、今がいまがちょうど桜のさくらの満開のまんかいの時期だじきだそうです。
Sato: Nghe nói ở Tohoku bây giờ mới là lúc hoa anh đào nở rộ nhất ạ.
田中たなか東京よりとうきょうより遅いけれどおそいけれど東北のとうほくの桜はさくらは色がいろが濃くてこくて綺麗だねきれいだね
Tanaka: Muộn hơn Tokyo nhưng hoa anh đào ở Tohoku màu đậm and đẹp nhỉ.
佐藤さとう美味しいおいしい酒をさけを飲みながらのみながら花をはなを見るみる祭りがまつりが楽しいですよたのしいですよ
Sato: Lễ hội vừa uống rượu ngon vừa ngắm hoa vui lắm ạ.
田中たなか冬がふゆが長いながい場所だからばしょだから春ははるはみんな嬉しいんだろうねうれしいんだろうね
Tanaka: Vì là nơi mùa đông dài nên chắc mùa xuân ai cũng vui nhỉ.
佐藤さとう家族でかぞくで集まってあつまって賑やかににぎやかに過ごすのがすごすのが伝統だでんとうだそうです。
Sato: Nghe nói truyền thống là cả nhà tụ họp và sinh hoạt náo nhiệt ạ.
田中たなか: みんなで笑ってわらって花をはなを見るのはみるのは日本らしいにほんらしい時間だじかんだ
Tanaka: Cùng mọi người cười vui ngắm hoa là khoảng thời gian rất kiểu Nhật.
佐藤さとう友達からともだちから送られてきたおくられてきた写真をしゃしんを見てみて感動しましたかんどうしました
Sato: Em xem ảnh bạn gửi mà thấy cảm động quá ạ.
田中たなか来年はらいねんは僕たちもぼくたちも休みをやすみを取ってとって花見にはなみに行こういこう
Tanaka: Sang năm chúng ta cũng hãy nghỉ phép rồi đi ngắm hoa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 満開まんかい: Nở rộ (N3).
* 伝統でんとう: Truyền thống (N3).
* 感動かんどうする: Cảm động (N4).
* 時期じき: Thời kỳ / Lúc / Thời điểm (N3).
* 賑やかにぎやか: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* 日本らしいにほんらしい: Rất kiểu Nhật / Đúng chất Nhật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (飲みながら): Vừa... vừa... (N4).
・~より (東京より): So với... (N5/N4).
・V-受身形うけみけい (送られてきた): Thể bị động (Được gửi đến - N4).
・~だろう (嬉しいんだろうね): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・V-意向形いこうけい (行こう): Hãy... / Chúng ta cùng... (Lời rủ rê - N4).

 

Đợt nóng ở Hokkaido (北海道の暑さ)

佐藤さとう北海道ほっかいどうで、4がつなのに30超えるこえる暑さあつさになりました。
Sato: Ở Hokkaido, mới tháng 4 mà đã nóng trên 30 độ rồi ạ.
田中たなか: それは驚きおどろきだ。まだ雪がゆきがある場所もばしょもあるのにね。
Tanaka: Thật ngạc nhiên. Mặc dù vẫn có những nơi còn tuyết nhỉ.
佐藤さとう急にきゅうに暑くなったあつくなったので、体調をたいちょうを崩すくずす人がひとが多いそうですおおいそうです
Sato: Vì trời bỗng trở nóng nên nghe nói nhiều người bị ốm ạ.
田中たなか体がからだが慣れていないなれていない時期のじきの暑さはあつさは気をつけないときをつけないと
Tanaka: Cái nóng lúc cơ thể chưa quen thì phải cẩn thận đấy.
佐藤さとう外にそとに出るでる時はときは水をみずを飲むようにのむように通知がつうちが来ていますきています
Sato: Có thông báo nhắc là khi ra ngoài hãy uống nước ạ.
田中たなか気温がきおんが少しずつすこしずつ変わっているのをかわっているのを肌ではだで感じるよかんじるよ
Tanaka: Anh cảm nhận rõ rệt việc nhiệt độ đang dần thay đổi.
佐藤さとう私もわたしも今日からきょうから涼しいすずしい服をふくを準備しようじゅんびしよう思いますおもいます
Sato: Em cũng định từ hôm nay sẽ chuẩn bị quần áo mát mẻ ạ.
田中たなか無理をしてはいけないよむりをしてはいけないよ涼しくしてすずしくして過ごしなさいすごしなさい
Tanaka: Đừng làm quá sức nhé. Hãy sinh hoạt thật mát mẻ đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 気温きおん: Nhiệt độ (N4).
* 驚きおどろき: Sự ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 体調を崩すたいちょうをくずす: Bị ốm / Suy nhược cơ thể (N3).
* 水分すいぶん: Nước / Thành phần nước (N3).
* 通知つうち: Thông báo (N3).
* 肌で感じるはだでかんじる: Cảm nhận rõ rệt / Cảm nhận qua da thịt (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ように (飲むように): Nhắc nhở, yêu cầu nhẹ nhàng (N4).
・~のに (4月なのに / あるのに): Mặc dù... / Thế mà... (N4).
・~そうです (多いそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (準備しようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~ないと (気をつけないと): Phải... (Cách nói tắt của なければならない - N4).
・V-ている + のを (変わっているのを): Danh từ hóa cụm động từ đang diễn ra (N4).

 

Tiền mừng cưới điện tử (デジタル祝儀)

佐藤さとう最近さいきん結婚のけっこのんのお祝いをおいわいをデジタルマネーで送るおくる人がひとが増えましたふえました
Sato: Dạo này, người gửi tiền mừng cưới bằng tiền điện tử đã tăng lên ạ.
田中たなか昔はむかしは祝儀袋にしゅうぎぶくろに入れていれて渡すのがわたすのが当たり前だったけどねあたりまえだったけどね
Tanaka: Ngày xưa thì việc cho vào phong bì mừng rồi đưa là chuyện đương nhiên mà.
佐藤さとう遠くにとおくにいてもすぐに届くのでとどくので、とても便利だそうですべんりだそうです
Sato: Nghe nói vì ở xa vẫn gửi tới ngay được nên rất tiện lợi ạ.
田中たなか形はかたちは変わってもかわっても、おめでとうという気持ちはきもちは同じだよおなじだよ
Tanaka: Dù hình thức thay đổi nhưng tấm lòng chúc mừng vẫn như vậy thôi.
佐藤さとう: でも、年上のとしうえの人にはひとには失礼だしつれいだ思われるおもわれることもあります。
Sato: Nhưng cũng có khi bị những người lớn tuổi cho là thất lễ ạ.
田中たなか相手にあいてに合わせてあわせて渡し方をわたしかたを選ぶのがえらぶのが新しいあたらしいマナーだね。
Tanaka: Việc chọn cách đưa tùy theo đối phương là phép lịch sự mới nhỉ.
佐藤さとう私はわたしは友達にともだちに可愛いかわいいスタンプと一緒にいっしょに送りましたおくりました
Sato: Em đã gửi cho bạn cùng với một nhãn dán dễ thương ạ.
田中たなか喜んでよろこんでもらえて良かったよかった相手のあいてのことを考えて行動こうどうしなさい
Tanaka: Được họ vui mừng nhận cho là tốt rồi. Hãy nghĩ cho đối phương mà hành động nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お祝いいわい: Sự chúc mừng / Đồ mừng (N4).
* 失礼しつれい: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 行動こうどうする: Hành động (N3).
* 祝儀袋しゅうぎぶくろ: Phong bì đựng tiền mừng (N2).
* 当たり前あたりまえ: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
* 年上としうえ: Người lớn tuổi hơn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もらえる (喜んでもらえる): Được ai đó làm gì cho mình (và mình cảm thấy vui/biết ơn - N4).
・~そうです (便利だそうです): Nghe nói là... (N4).
・~ても (変わっても): Dù... đi chăng nữa (N4).
・V-受身形うけみけい (思われる): Thể bị động (Bị cho là... - N4).
・V-る + のが (選ぶのが): Danh từ hóa động từ (Việc chọn lựa...) (N4).
・~に合わせて (相手に合わせて): Tùy theo... / Hợp với... (N3/N4).

 

Trường học thành xưởng bia (小学校がビール工場に)

佐藤さとう使わなくなったつかわなくなった小学校がしょうがっこうが、ビール工場にこうじょうに変わりましたかわりました
Sato: Một ngôi trường tiểu học cũ không còn dùng nữa đã biến thành xưởng bia ạ.
田中たなか思い出がおもいでがある建物をたてものを新しいあたらしい形でかたちで残すのはのこすのはいいね。
Tanaka: Giữ lại tòa nhà đầy kỷ niệm bằng hình thái mới thật tốt.
佐藤さとう教室のきょうしつの中でなかでビールを作っていてつくっていて見学もけんがくもできるそうです。
Sato: Nghe nói họ làm bia ngay trong lớp học và cũng có thể vào xem ạ.
田中たなか: また人がひとが集まるあつまる場所になってなって街が元気になるよげんきになるよ
Tanaka: Nó lại trở thành nơi tụ họp, thị trấn sẽ khỏe khoắn lên.
佐藤さとう地元のじもとの野菜をやさいを使ったつかった特別なとくべつなビールが人気だそうですにんきだそうです
Sato: Nghe nói loại bia đặc biệt dùng rau củ địa phương rất được ưa chuộng ạ.
田中たなか地方をちほうを明るくあかるくするための、いいアイデアだね。
Tanaka: Đó là một ý tưởng hay để làm vùng quê tươi sáng hơn nhỉ.
佐藤さとう私もわたしも今度のこんどの休みにやすみに友達と行ってみよういってみよう思いますおもいます
Sato: Em định kỳ nghỉ tới sẽ thử đi cùng bạn bè ạ.
田中たなか飲みすぎにはのみすぎには気をつけてきをつけなさい文化をぶんかを楽しみなさいたのしみなさい
Tanaka: Hãy chú ý đừng uống quá nhiều và hãy tận hưởng văn hóa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 小学校しょうがっこう: Trường tiểu học (N5).
* 見学けんがくする: Tham quan / Dự giờ / Xem để học hỏi (N4).
* 地元じもと: Địa phương / Quê quán / Bản địa (N3).
* 廃校はいこう: Trường học bị đóng cửa (N2).
* 地方ちほう: Vùng quê / Địa phương (tương phản với thành phố lớn) (N4).
* 醸造じょうぞうする: Ủ / Chế biến (bia, rượu, nước tương) (N1).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになる (集まる場所になって): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi sang một trạng thái mới - N4).
・~そうです (できるそうです / 人気だそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (行ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎ (飲みすぎ): Quá mức (N4).
・V-て + しまう (使わなくなった): Đã không còn... (Nhấn mạnh trạng thái đã kết thúc - N4).
・V-る + のは (残すのは): Danh từ hóa động từ (Việc lưu giữ...) (N4).

 

Ca sĩ làm nông dân (歌手が農家に)

佐藤さとう: あの有名ゆうめい歌手かしゅが、田舎いなか野菜やさいづくりをはじめたそうです。
Sato: Nghe nói ca sĩ nổi tiếng kia đã bắt đầu trồng rau ở quê ạ.
田中たなか: ステージをはなれて、つち一緒いっしょらすみちえらんだんだね。
Tanaka: Cô ấy rời xa sân khấu để chọn con đường sống cùng với đất nhỉ.
佐藤さとう自分じぶんつくったトマトが美味おいしいと、SNSで話題わだいですよ
Sato: Việc cà chua cô ấy làm ra rất ngon đang là chủ đề nóng trên mạng đấy ạ.
田中たなかいそがしい毎日まいにちなか自然しぜん大切たいせつさにづいたのかもね。
Tanaka: Có lẽ trong cuộc sống bận rộn, cô ấy đã nhận ra tầm quan trọng của thiên nhiên.
佐藤さとう彼女かのじょ影響えいきょうで、農業のうぎょう興味きょうみ若者わかものえているそうです。
Sato: Nghe nói nhờ cô ấy mà giới trẻ quan tâm đến nông nghiệp đang tăng lên ạ.
田中たなか: どんな仕事しごとでも一生懸命いっしょうけんめいやる姿すがたかっこいいよ。
Tanaka: Dù là việc gì, dáng vẻ nỗ lực hết mình trông cũng rất ngầu.
佐藤さとうわたし彼女かのじょそだてた野菜やさい一度いちどべてみたいです。
Sato: Em cũng muốn một lần ăn thử loại rau do cô ấy trồng ạ.
田中たなかゆめけたり、勉強べんきょうしたりするのはいいことだ。自分じぶん目標もくひょう大切たいせつにしなさい
Tanaka: Theo đuổi ước mơ là điều tốt. Hãy trân trọng mục tiêu của bản thân nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 歌手かしゅ: Ca sĩ (N4).
* 影響えいきょう: Ảnh hưởng (N3).
* 農業のうぎょう: Nông nghiệp (N3).
* 野菜やさいづく: Việc trồng rau (N4).
* 話題わだい: Chủ đề / Đề tài bàn tán (N3).
* 一生懸命いっしょうけんめい: Nỗ lực hết mình / Chăm chỉ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たり ~たり する (追いかけたり勉強したり): Làm những việc như là... (Liệt kê hành động - N4).
・~そうです (始めたそうです / 増えているそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-て + みたい (食べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~のかもね (気づいたのかもね): Có lẽ là... nhỉ (Phỏng đoán nhẹ nhàng - N4).
・~の 大切さ (自然の大切さ): Tầm quan trọng của... (Danh từ hóa tính từ đuôi i - N4).
・V-る + 姿すがた (やる姿): Dáng vẻ đang làm gì đó (N4).

 

Hương vị của mùa xuân (春の香り)

佐藤さとうはるなると、まち空気くうきすこあまかおりがしませんか?
Sato: Khi xuân đến, anh có thấy không khí trong phố có mùi thơm hơi ngọt không ạ?
田中たなかはなかおりがかぜってとどいているんだね。いいづきだよ。
Tanaka: Chắc là hương hoa theo gió bay đến đấy. Nhận xét tốt đấy.
佐藤さとう季節きせつにおいについてはなすと、こころきます。
Sato: Khi nói về mùi vị của mùa màng, tâm hồn em thấy bình lặng ạ.
田中たなか日本人にほんじんむかしから言葉ことば季節きせつたのしむのが上手じょうずなんだ
Tanaka: Người Nhật từ xưa đã rất giỏi tận hưởng mùa màng bằng lời nói.
佐藤さとういそがしいときでもまわりのおとにおいをかんじたいです。
Sato: Ngay cả lúc bận rộn, em cũng muốn cảm nhận âm thanh và mùi vị xung quanh ạ.
田中たなか: それが「雑談ざつだん」の本当ほんとうたのしさだよ。
Tanaka: Đó chính là niềm vui thực sự của "tán gẫu" đấy.
佐藤さとう田中たなかさんとはなせばはなすほど、毎日まいにちもっとたのしくなります。
Sato: Nói chuyện với anh Tanaka, em thấy mỗi ngày đều vui vẻ hơn ạ.
田中たなかぼくもだよちいさなしあわせをつけて、毎日まいにちたのしみなしなさい。
Tanaka: Anh cũng thế. Hãy tìm những hạnh phúc nhỏ bé và tận hưởng mỗi ngày nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 香りかおり: Mùi thơm / Hương thơm (thường dùng cho mùi dễ chịu) (N4).
* 匂いにおい: Mùi / Mùi vị (nói chung) (N4).
* 雑談ざつだん: Tán gẫu / Chuyện phiếm (N2/N3).
* 上手じょうず: Giỏi / Khéo léo (N5).
* 落ち着くおちつく: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Bình lặng (N3).
* 気づききづき: Sự nhận ra / Nhận xét / Cảm nhận (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(ば)~ほど (話せば話すほど): Càng... càng... (N3/N4).
・V-る + と (春になると / 話すと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên hoặc thói quen - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (感じたい): Muốn làm gì đó (N5).
・~のが (楽しむのが上手): Danh từ hóa động từ (Việc tận hưởng...) (N4).
・~ようになる (楽しくなります - biến chuyển trạng thái): Trở nên... (N4).