Gối thông minh AI

店員てんいん: この新あたらしい枕まくらは、AIがお客様の眠ねむりをチェックします。 ♬
Nhân viên: Chiếc gối mới này có AI kiểm tra giấc ngủ của quý khách ạ.
客きゃく: 寝ねている間あいだに何なにが分わかるんですか? ♬
Khách: Nó biết được những gì trong khi tôi đang ngủ ạ?
店員てんいん: 頭あたまの形かたちに合あわせて、枕まくらの高たかさを自動じどうで変かえてくれます。 ♬
Nhân viên: Nó sẽ tự động thay đổi độ cao của gối cho phù hợp với hình dáng đầu ạ.
客きゃく: 自分じぶんの体からだにぴったりの高たかさになるなら、いいですね。 ♬
Khách: Nếu nó thành độ cao vừa khít với cơ thể mình thì tốt nhỉ.
店員てんいん: はい。いびきをかいた時ときも、AIがすぐに気きづいて直なおしてくれます。 ♬
Nhân viên: Vâng. Cả khi quý khách ngáy, AI cũng sẽ nhận ra ngay và điều chỉnh ạ.
客きゃく: 毎朝まいあさスッキリ起おきることができそうですね。 ♬
Khách: Có vẻ mỗi sáng tôi sẽ có thể thức dậy thật sảng khoái nhỉ.
店員てんいん: 今いまならお店みせで一回いっかい試ためしてみることができますよ。 ♬
Nhân viên: Bây giờ quý khách có thể dùng thử một lần tại cửa hàng ạ.
客きゃく: わかりました。さっそくこのベッドで横よこになってみます。 ♬
Khách: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ thử nằm xuống chiếc giường này ngay xem sao.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 枕まくら: Gối.
* 自動じどう: Tự động.
* 眠ねむり: Giấc ngủ.
* いびき: Tiếng ngáy.
* 横よこになる: Nằm xuống.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合あわせて (形かたちに合わせて): Phù hợp với... (N4).
・V-て + みます (横よこになってみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる (起おきることができる): Có thể làm gì đó (Khả năng).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (起おきることができそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm nhận) (N4).
・V-て + くれます (変かえてくれます): (Ai đó) làm giúp mình việc gì đó (Sự giúp đỡ) (N4).

 

AI sắp xếp tệp tin máy tính

同僚どうりょうA: パソコンの中なかに古ふるいファイルが多おおくて困こまっています。 ♬
Trong máy tính có nhiều tệp cũ quá em đang khổ sở đây ạ.
同僚どうりょうB: この新あたらしいAIクリーナーを使つかってみたらどうですか? ♬
Em dùng thử cái trình dọn dẹp AI mới này xem sao?
同僚どうりょうA: 大切たいせつな資料しりょうを勝手かってに消けさないか心配しんぱいです。 ♬
Em lo không biết nó có tự ý xóa mất tài liệu quan trọng không ạ.
同僚どうりょうB: 大丈夫だいじょうぶですよ。AIがいらない物ものを選えらんで、あなたに聞ききます。 ♬
Không sao đâu. AI sẽ chọn ra những thứ không cần thiết rồi hỏi em.
同僚どうりょうA: 自分じぶんで探さがす時間じかんがなくなりますから、仕事しごとが速はやくなりますね。 ♬
Không còn mất thời gian tự tìm nữa nên công việc sẽ nhanh hơn anh nhỉ.
同僚どうりょうB: 空あいた時間じかんで、新あたらしいプロジェクトの準備じゅんびができるわ。 ♬
Bằng thời gian rảnh đó, em có thể chuẩn bị cho dự án mới đấy.
同僚どうりょうA: わかりました。さっそくAIに整理せいりを頼たのんでみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ thử nhờ AI sắp xếp ngay ạ.
同僚どうりょうB: ええ。机つくえの上うえも同おなじように綺麗きれいにしなさい。 ♬
Ừ. Hãy làm sạch cả trên mặt bàn giống như thế đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 整理せいり: Sắp xếp / Chỉnh đốn.
* 勝手かってに: Tự ý / Tự tiện.
* 資料しりょう: Tài liệu.
* 探さがす: Tìm kiếm.
* 準備じゅんび: Chuẩn bị.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくなる (探さがす時間がなくなる): Trở nên không còn làm gì đó nữa (Biến đổi trạng thái) (N4).
・V-たらどうですか (使つかってみたらどうですか): Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý "Nên... xem sao?" (N4).
・V-て + みます (使つかってみる / 頼たのんでみる): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-る + ことができる (準備じゅんびができる): Có thể thực hiện hành động nào đó (Khả năng).
・V-なさい (綺麗きれいにしなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường dùng trong hướng dẫn hoặc từ cấp trên (N4).

 

Thú cưng Robot AI mới

夫おっと: この猫ねこのロボット、本物ほんもののペットみたいだよ。 ♬
Chồng: Con robot mèo này trông giống hệt thú cưng thật luôn ấy.
妻つま: 触さわると温あたたかいし、喉のどを鳴ならして喜よろこんでいるわ。  ♬
Vợ: Chạm vào thấy ấm, nó còn đang gừ gừ vì vui sướng kìa.
夫おっと: 散歩さんぽに行いかなくてもいいし、家いえも汚よごれないから楽らくだね。  ♬
Chồng: Không cần đi dạo, nhà cũng không bị bẩn nên nhàn nhỉ.
妻つま: AIが私わたしたちの言葉ことばを覚おぼえて、返事へんじをしてくれるのよ。  ♬
Vợ: AI ghi nhớ lời nói của chúng mình rồi phản hồi lại đấy.
夫おっと: 寂さびしい時ときに話はなしかけると、心こころが落おち着つく気きがする。 ♬
Chồng: Những lúc cô đơn mà bắt chuyện thì cảm giác tâm hồn cũng dịu lại.
妻つま: アパートで本物ほんものの動物どうぶつが飼かえない人ひとには最高さいこうだわ。 ♬
Vợ: Với những người ở căn hộ không nuôi được động vật thật thì đây là điều tuyệt vời nhất.
夫おっと: 今日きょうからこの子こを家族かぞくの一員いちいんとして迎むかえよう。 ♬
Chồng: Từ hôm nay mình hãy đón bé này như một thành viên trong gia đình nhé.
妻つま: そうね。まずは名前なまえをしっかり決きめなさい。 ♬
Vợ: Đúng vậy. Trước hết hãy quyết định cái tên cho thật tử tế nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 一員いちいん: Thành viên.
* 飼かう: Nuôi (thú cưng).
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật.
* 迎むかえる: Đón tiếp / Chào đón.
* 喉のどを鳴ならす: Kêu gừ gừ (tiếng mèo).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたいだ (本物ほんもののペットみたいだ): Giống như là... (So sánh) (N4).
・V-よう (迎むかえよう): Hãy cùng làm... (Thể ý chí / Rủ rê) (N4).
・V-なさい (決きめなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・V-なくてもいい (行いかなくてもいい): Không làm cũng được (N4).
・V-られる (飼かえない): Thể khả năng (Không thể nuôi) (N4).

AI dự báo giá giảm trong siêu thị

母親ははおや: このアプリ、明日あしたの卵たまごの値段ねだんを教おしえてくれるわよ。 ♬
Mẹ: Ứng dụng này chỉ cho mình cả giá trứng ngày mai đấy.
息子むすこ: AIが安やすくなる時間じかんを予想よそうしているの? ♬
Con trai: AI đang dự đoán thời gian giá sẽ rẻ đi ạ?
母親ははおや: ええ。夕方ゆうがたのほうが安やすいから、明日買あしたかいに行いきましょう。 ♬
Mẹ: Ừ. Buổi chiều tối rẻ hơn nên mai mình cùng đi mua nhé.
息子むすこ: お金かねが節約せつやくできるから、お菓子かしも買かっていい? ♬
Con trai: Vì tiết kiệm được tiền nên con mua bánh kẹo luôn được không ạ?
母親ははおや: 安やすくなった分ぶんだけ、一ひとつだけいいわよ。 ♬
Mẹ: Chỉ trong phần tiền đã rẻ đi thôi, được mua một cái nhé.
息子むすこ: やった!2026年ねんは買かい物ものがゲームみたいで楽たのしいね。 ♬
Con trai: Tuyệt quá! Việc đi chợ giống như trò chơi nên vui thật mẹ nhỉ.
母親ははおや: 無駄むだな物ものを買かわないように、リストを作つくっておきなさい。 ♬
Mẹ: Để không mua đồ lãng phí, hãy viết sẵn danh sách đi nhé.
息子むすこ: はい。カバンにエコバッグも入いれておきます。 ♬
Con trai: Vâng. Con cũng sẽ cho sẵn túi môi trường vào cặp ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 節約せつやく: Tiết kiệm.
* 予想よそう: Dự báo, dự đoán.
* 値段ねだん: Giá cả.
* アプリ: Ứng dụng.
* 無駄むだな: Lãng phí / Vô ích.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~た + 分ぶんだけ (安やすくなった分だけ): Chỉ trong phần... (N4).
・V-て + おきます (入いれておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て + くれる (教おしえてくれる): (Ai/cái gì) làm gì cho mình (N4).
・V-て + もいい (買かっていい): Làm gì đó cũng được (Xin phép) (N4).
・V-ないように (買かわないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + おきなさい (作つくっておきなさい): Hãy làm sẵn... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).

Người trẻ giúp đỡ người già

青年せいねん: おばあさん、その重おもい荷物にもつを持もってあげましょうか? ♬
Bà ơi, để cháu xách hộ đồ nặng đó cho bà nhé?
高齢者こうれいしゃ: ありがとう。階段かいだんを上のぼるのが大変たいへんで困こまっていたの。 ♬
Cảm ơn cháu. Bà đang khổ sở vì việc leo cầu hàng vất vả quá.
青年せいねん: 最近さいきんはエスカレーターが故障こしょうしている場所ばしょが多おおいですね。 ♬
Dạo này có nhiều nơi thang cuốn bị hỏng quá bà nhỉ.
高齢者こうれいしゃ: 若わかい人ひとが声こえをかけてくれて、本当ほんとうに嬉うれしいわ。 ♬
Được người trẻ hỏi han thế này bà thực sự vui lắm.
青年せいねん: 困こまった時ときはお互たがい様さまですから、気きにしないでください。 ♬
Khi khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau là chuyện thường mà, bà đừng bận tâm ạ.
高齢者こうれいしゃ: 優やさしい人ひとが増ふえると、この街まちも住すみやすくなるわね。 ♬
Người tốt tăng lên thì thành phố này cũng trở nên đáng sống hơn nhỉ.
青年せいねん: はい。僕ぼくも自分じぶんの祖父母そふぼのことを思おもい出だしました。 ♬
Vâng. Cháu cũng đã nhớ đến ông bà của mình ạ.
高齢者こうれいしゃ: その気持きもちを大切たいせつにして、これからも頑張がんぱりなさい。 ♬
Hãy trân trọng tình cảm đó và sau này cũng cố gắng nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 高齢者こうれいしゃ: Người cao tuổi.
* 荷物にもつ: Hành lý / Đồ đạc.
* 階段かいだん: Cầu thang.
* 故障こしょう: Hỏng hóc / Trục trặc.
* 祖父母そふぼ: Ông bà.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + あげましょうか (持もってあげましょうか): Để tôi làm giúp cho nhé? (Đề nghị giúp đỡ) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい / にくい (住すみやすくなる): Dễ làm... / Khó làm... (N4).
・V-て + くれる (声こえをかけてくれて): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + しまう (故障こしょうしている): Diễn tả trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra (N4).
・V-なさい (頑張がんぱりなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

Nghệ thuật tặng quà mùa xuân

佐藤さとう: 田中たなかさん、引ひっ越こしの挨拶あいさつにお菓子かしを持もってきました。 ♬
Anh Tanaka ơi, tôi mang ít bánh kẹo đến chào hỏi vì mới chuyển nhà tới ạ.
田中たなか: 丁寧ていねいに、ご丁寧ていねいにありがとうございます。 ♬
Anh chu đáo quá, tôi xin cảm ơn ạ.
佐藤さとう: 近ちかくに美味おいしいパン屋やがあったので、選えらんでみました。 ♬
Vì gần đây có tiệm bánh mì ngon nên tôi đã chọn thử ạ.
田中たなか: この辺あたりのことなどは、何なにでも私わたしに聞きいてくださいね。 ♬
Những chuyện quanh khu này, anh hãy cứ hỏi tôi bất cứ điều gì nhé.
佐藤さとう: ありがとうございます。近所付きんじょづき合あいは大切たいせつにしたいです。 ♬
Tôi cảm ơn. Tôi muốn trân trọng mối quan hệ láng giềng ạ.
田中たなか: 今度こんど、みんなで集あつまる会かいがあるので参加さんかしませんか? ♬
Sắp tới có buổi tụ họp mọi người, anh có muốn tham gia không?
佐藤さとう: はい。ぜひ参加さんかして、皆みなさんと仲良なかよくなりたいです。 ♬
Vâng. Nhất định tôi muốn tham gia để trở nên thân thiết với mọi người ạ.
田中たなか: 良よかった。わからない場所ばしょがあれば、すぐに聞ききなさい。 ♬
Tốt quá. Nếu có chỗ nào không biết thì hãy hỏi ngay nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi.
* 近所付きんじょづき合あい: Quan hệ láng giềng / Giao thiệp với hàng xóm.
* 丁寧ていねい: Lịch sự / Chu đáo / Cẩn thận.
* 仲良なかよくなる: Trở nên thân thiết.
* 引ひっ越こし: Chuyển nhà.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + たい (仲良なかよくなりたい): Muốn trở thành/làm... (N4).
・V-しませんか (参加さんかしませんか): Lời mời mọc / Rủ rê "Cùng làm... không?" (N4).
・V-て + みます (選えらんでみました): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-なさい (聞ききなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên hoặc trong hướng dẫn) (N4).
・~ければ (場所ばしょがあれば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4).

Khó khăn khi dùng thẻ xe buýt

ポール: すみません、このカードでバスに乗のることができますか? ♬
Xin lỗi, tôi có thể dùng thẻ này để lên xe buýt được không?
運転手うんてんしゅ: はい。でも、乗のる時ときにタッチするのを忘わすれないでください。 ♬
Được ạ. Nhưng khi lên xe xin đừng quên chạm thẻ nhé.
ポール: 降おりる時ときだけだと思っていました。難むずかしいですね。 ♬
Tôi cứ tưởng là chỉ khi xuống xe thôi chứ. Khó thật đấy.
運転手うんてんしゅ: 種類しゅるいによって使つかい方かたが違ちがうから、外国人がいこくじんは大変たいへんですね。 ♬
Tùy từng loại mà cách dùng khác nhau nên người nước ngoài cũng vất vả nhỉ.
ポール: 昨日きのう、エラーが出てしまって本当ほんとうに焦あせりました。 ♬
Hôm qua thẻ bị báo lỗi làm tôi thực sự cuống quá.
運転手うんてんしゅ: 分わからない時ときは、運転手うんてんしゅにカードを見みせればいいですよ。 ♬
Những lúc không biết, anh chỉ cần đưa thẻ cho tài xế xem là được ạ.
ポール: わかりました。次つぎは間違まちがえないように気きをつけます。 ♬
Tôi hiểu rồi ạ. Lần tới tôi sẽ chú ý để không bị nhầm.
運転手うんてんしゅ: ええ。空あいている席せきに座すわって、静しずかに待まちなさい。 ♬
Ừ. Hãy ngồi vào ghế trống và lặng lẽ chờ nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類しゅるい: Loại / Chủng loại.
* 焦あせる: Cuống / Vội vàng / Sốt ruột.
* 運転手うんてんしゅ: Tài xế / Người lái xe.
* タッチする: Chạm (thẻ) / Tiếp xúc.
* エラー: Lỗi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~によって (種類しゅるいによって): Tùy theo... (Chỉ sự khác biệt tương ứng) (N4).
・V-ればいい (見みせればいい): Chỉ cần... là được (Đưa ra lời khuyên/giải pháp) (N4).
・V-る + ことができる (乗のることができる): Có thể làm gì đó (Khả năng) (N4).
・V-ない + ように (間違まちがえないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-なさい (待まちなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).

Mẹo làm sạch giày trắng

大輝だいき: 芽衣めいさん、新あたらしい靴くつがすぐに汚よごれてしまいました。 ♬
Chị Mei ơi, đôi giày mới của em bị bẩn mất rồi.
芽衣めい: 消けしゴムを使つかってみたら?簡単かんたんに綺麗きれいになるわよ。 ♬
Em dùng thử cục tẩy xem sao? Sẽ sạch bóng dễ dàng luôn đấy.
大輝だいき: え、文房具ぶんぼうぐの消けしゴムで汚れよごれが落おちるんですか? ♬
Hả, cái tẩy văn phòng phẩm mà cũng xóa được vết bẩn ạ?
芽衣めい: そう。強つよくこするだけで、真っ白まっしろに戻もどるのよ。 ♬
Đúng thế. Chỉ cần chà mạnh là nó sẽ trắng tinh trở lại thôi.
大輝だいき: それはすごい裏技うらわざですね。洗あらわなくてもいいから楽らくです。 ♬
Đúng là mẹo vặt lợi hại thật. Không cần giặt nên nhàn quá ạ.
芽衣めい: 水みずを使つかうと乾かわかすのが大変たいへんだけど、これならすぐ履はけるわ。 ♬
Dùng nước thì phơi khô vất vả, chứ cách này là đi được ngay.
大輝だいき: 毎日まいにちカバンの中なかに消けしゴムを入いれておこうと思おもいます。 ♬
Em định sẽ luôn để sẵn một cục tẩy trong cặp mỗi ngày ạ.
芽衣めい: いいね。でも、まずは学校がっこうの勉強べんきょうに使つかいなさい。 ♬
Hay đấy. Nhưng trước hết hãy dùng nó để học ở trường đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 消けしゴム: Cục tẩy.
* こする: Chà / Xát.
* 裏技うらわざ: Mẹo vặt / Thủ thuật.
* 文房具ぶんぼうぐ: Văn phòng phẩm.
* 靴くつ: Giày.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくてもいい (洗あらわなくてもいい): Không làm... cũng được (N4).
・V-る + ことができる / V-れる (履はける): Có thể làm gì (Thể khả năng) (N4).
・V-る + だけで (こするだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・V-て + しまいました (汚よごれてしまいました): Lỡ/Trót... (Diễn tả sự tiếc nuối) (N4).
・V-よう + と思おもいます (入いれておこうと思います): Định làm gì đó (Dự định) (N4).

Cà phê tự động giữa rừng

海斗かいと: 結衣ゆいさん、山やまの中なかに店員てんいんがいないカフェがありましたよ。 ♬
Chị Yui ơi, ở trong núi có một quán cà phê không có nhân viên đấy ạ.
結衣ゆい: 泥棒どろぼうが入はいったりしないのかしら?心配しんぱいだわ。 ♬
Không biết có bị trộm vào không nhỉ? Lo quá đi.
海斗かいと: カメラがずっと見みていて、支払しはらいはスマホでするんです。 ♬
Có camera theo dõi suốt, còn thanh toán thì bằng điện thoại ạ.
結衣ゆい: 誰だれにも会あわないでコーヒーを飲のむなんて、不思議ふしぎね。 ♬
Uống cà phê mà không gặp ai hết, đúng là lạ thật nhỉ.
海斗かいと: でも、景色けしきがとても綺麗きれいで、静しずかな時間じかんを楽たのしめました。 ♬
But Nhưng cảnh đẹp lắm, em đã tận hưởng được khoảng thời gian yên tĩnh ạ.
結衣ゆい: 最近さいきんはそんな「無人むじん」のお店みせが増ふえているそうよ。 ♬
Dạo này nghe nói những cửa hàng "không người" như thế đang tăng lên đấy.
海斗かいと: 次つぎの休やすみ、結衣ゆいさんも一緒いっしょに行いってみませんか? ♬
Kỳ nghỉ tới, chị Yui cũng cùng đi thử với em không ạ?
結衣ゆい: いいわね。暗くらくなる前まえに山やまを降おりなさい。 ♬
Được đấy. Hãy xuống núi trước khi trời tối nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 泥棒どろぼう: Kẻ trộm.
* 無人むじん: Không người / Tự động hoàn toàn.
* 支払しはらい: Thanh toán.
* 景色けしき: Cảnh sắc / Cảnh đẹp.
* 不思議ふしぎ: Lạ lùng / Kỳ lạ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たり + V-たりする (入はいったりしない): Lúc thì... lúc thì... / Làm những việc như là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行いく (買かいに行く): Đi để làm gì (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + みる (行いってみませんか): Làm thử việc gì đó (N4).
・~そうよ (増ふえているそうよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-なさい (降おりなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

Quên chìa khóa nhà

純じゅん: 結衣ゆいさん、家いえの鍵かぎを会社かいしゃに忘わすれてきてしまいました。 ♬
Chị Yui ơi, em lỡ để quên chìa khóa nhà ở công ty mất rồi ạ。
結衣ゆい: 今いまから会社かいしゃに戻もどるの?もう夜遅よるおそいわよ。 ♬
Giờ em quay lại công ty hả? Khuya rồi đấy。
純じゅん: 電車でんしゃがもうないので、歩あるいて行いくしかありません。 ♬
Vì không còn tàu nữa nên em chỉ còn cách đi bộ thôi ạ。
結衣ゆい: 家族かぞくの人ひとはいないの?開あけてもらえないかしら。 ♬
Người nhà em không có ai ở đó sao? Không nhờ họ mở được à。
純じゅん: みんな旅行りょこうに行いっているので、家いえには誰だれもいないんです。 ♬
Mọi người đi du lịch hết rồi nên trong nhà không có ai ạ。
結衣ゆい: それは大変たいへんね。私わたしの家いえの予備よびのベッドを使つかいなさい。 ♬
Vất vả cho em quá. Hãy dùng chiếc giường dự phòng ở nhà chị này。
純じゅん: ありがとうございます!明日あした、一番いちばんに会社かいしゃへ取とに行いきます。 ♬
Em cảm ơn chị ạ! Sáng mai việc đầu tiên là em sẽ đến công ty lấy ạ。
結衣ゆい: よし。次つぎからは帰かえる前まえに必かならず確認かくにんしなさい。 ♬
Tốt. Từ lần tới trước khi về nhất định phải kiểm tra nhé。

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鍵かぎ: Chìa khóa。
* 戻もどる: Quay lại。
* 予備よび: Dự phòng。
* 確認かくにん: Kiểm tra / Xác nhận。
* 夜遅よるおそい: Đêm muộn / Khuya。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまいました (忘わすれてしまいました): Trót, lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự việc ngoài ý muốn) (N4)。
・V-る + しかありません (行いくしかありません): Chỉ còn cách... / Không còn lựa chọn nào khác (N4)。
・V-て + もらう (開あけてもらえない): Nhờ ai đó làm gì cho mình (N4)。
・V-ます(bỏ ます) + に行いく (取とりに行きます): Đi để làm gì (Chỉ mục đích) (N4)。
・V-なさい (確認かくにんしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4)。

Xử lý khi bị muộn giờ họp

湊みなと: 彩あやさん、電車でんしゃが止とまってしまって、会議かいぎに遅おくれそうです。 ♬
Chị Aya ơi, tàu bị dừng mất rồi, có vẻ em sẽ bị muộn họp ạ.
彩あや: 落おち着ついて。まずは部長ぶちょうに電話でんわして理由りゆうを伝つたえなさい。 ♬
Bình tĩnh đi. Trước hết hãy gọi điện cho trưởng phòng báo lý do nhé.
湊みなと: はい。メールでも「遅おくれます」と送おくっておきました。 ♬
Vâng. Em cũng đã gửi sẵn cả email báo "em sẽ đến muộn" rồi ạ.
彩あや: 2026年ねんはオンラインで参加さんかすることもできるはずよ。 ♬
Chắc chắn là em cũng có thể tham gia trực tuyến được mà.
湊みなと: あ、その方法ほうほうがありましたね!スマホから入はいってみます。 ♬
A, có cách đó nữa nhỉ! Em sẽ thử vào bằng điện thoại ạ.
彩あや: 焦あせって事故じこに遭あわないように、気きをつけて行動こうどうしなさい。 ♬
Đừng cuống cuồng kẻo gặp tai nạn, hãy chú ý hành động nhé.
湊みなと: わかりました。安全あんぜんな場所ばしょを探さがして、会議かいぎに参加さんかします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tìm chỗ an toàn rồi tham gia họp ạ.
彩あや: その意気いきよ。終おわったら、駅えきの人ひとに証明書しょうめいしょをもらいいなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Xong xuôi thì hãy lấy giấy xác nhận từ nhân viên nhà ga nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 証明書しょうめいしょ: Giấy xác nhận / Chứng nhận.
* 事故じこに遭あう: Gặp phải tai nạn.
* 理由りゆう: Lý do.
* 行動こうどう: Hành động.
* 方法ほうほう: Phương pháp / Cách thức.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうです (遅おくれそうです): Có vẻ như... (Dự đoán trạng thái) (N4).
・~はずだ (参加さんかできるはずよ): Chắc chắn là... (Khẳng định dựa trên căn cứ) (N4).
・V-ない + ように (遭あわないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + おきます (送おくっておきました): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-なさい (伝つたえなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

Quy tắc khi đi tàu điện

大輝だいき: 電車でんしゃの中なかで大おおきい声こえで話はなしてはいけませんよ。 ♬
Không được nói chuyện to tiếng trên tàu điện đâu nhé.
芽衣めい: すみません。楽たのしくて、つい声こえが大おおきくなってしまいました。 ♬
Mình xin lỗi. Tại vui quá nên lỡ quá lời mất rồi.
大輝だいき: 2026年は、みんなが静しずかに過すごしたいと思おもっているんです。 ♬
Mọi người bây giờ ai cũng muốn được dành thời gian yên tĩnh mà.
芽衣めい: 電話でんわがかかってきた時ときも、出でないほうがいいですか? ♬
Lúc có điện thoại gọi đến thì cũng không nên nghe hả cậu?
大輝だいき: はい。マナーモードにして、後あとでかけ直なおすのがルールです。 ♬
Vâng. Để chế độ im lặng rồi lát nữa gọi lại mới là quy tắc ạ.
芽衣めい: 自分じぶんのことだけじゃなくて、周まわりのことも考かんがえないといけませんね。 ♬
Đừng chỉ nghĩ cho bản thân mà cũng phải nghĩ cho xung quanh nữa cậu nhỉ.
大輝だいき: その通とおりです。みんなが気持きもよく乗のれるようにしましょう。 ♬
Đúng như thế đấy. Hãy cùng hành động để ai cũng thấy thoải mái khi đi tàu nhé.
芽衣めい: わかりました。次つぎからはスマホをカバンの中なかにしまいなさい。 ♬
Hiểu rồi. Từ lần tới hãy cất điện thoại vào trong cặp đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 静しずか: Yên tĩnh.
* マナーモード: Chế độ im lặng.
* ルール: Quy tắc.
* 周まわり: Xung quanh.
* 気持きもちよく: Thoải mái / Dễ chịu.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + はいけない (話してはいけない): Không được làm gì (Cấm đoán) (N4).
・V-ないほうがいい (出ないほうがいい): Không nên làm gì thì tốt hơn (N4).
・~ようにしましょう (乗れるようにしましょう): Hãy cùng hành động để... / Hãy cố gắng để... (N4).
・V-なさい (しまいなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc tự nhủ) (N4).
・V-ない + といけません (考えないといけません): Phải làm gì đó (N4).

 

 AI giúp dọn dẹp đồ đạc tối giản

拓也: 陽子ようこさん、このAIアプリが家いえにある物ものを全部ぜんぶチェックしてくれました。 ♬
Chị Yoko ơi, ứng dụng AI này đã kiểm tra toàn bộ đồ đạc trong nhà giúp em rồi ạ.
陽子ようこ: 1年以上使ねんいじょうつかっていない物ものを、AIが教おしえてくれるのね。 ♬
AI sẽ chỉ cho mình những món đồ không dùng trên một năm nhỉ.
拓也たくや: はい。捨すててもいい物ものがすぐに分わかるので、部屋へやがスッキリします。 ♬
Vâng. Vì biết ngay món nào có thể vứt đi nên căn phòng trở nên thoáng đãng hẳn ạ.
陽子ようこ: 物ものを減へらすと、掃除そうじも楽らくになるからいいわね。 ♬
Hễ giảm bớt đồ đạc thì việc dọn dẹp cũng nhàn hơn nên tốt quá nhỉ.
拓也たくや: ズボラな僕ぼくでも、これならミニマリストになれそうです。 ♬
Với một người lười như em thì cái này có vẻ sẽ giúp em thành người sống tối giản được ạ.
陽子ようこ: 技術ぎじゅつを使つかいながら、自分じぶんにとって本当ほんとうに大切たいせつな物ものを探さがしなさい。 ♬
Vừa dùng công nghệ nhưng hãy tìm ra những thứ thực sự quan trọng đối với bản thân nhé.
拓也たくや: わかりました。まずは古ふるい服ふくをリサイクルに出だしてみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Trước hết em sẽ thử mang quần áo cũ đi tái chế ạ.
陽子ようこ: その調子ちょうしよ。綺麗きれいな部屋へやで気持きもよく過すごしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hãy sống thật thoải mái trong căn phòng sạch đẹp nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 減へらす: Giảm bớt.
* スッキリ: Thoáng đãng, gọn gàng.
* ズボラ: Lười biếng, cẩu thả.
* リサイクル: Tái chế.
* ミニマリスト: Người sống tối giản.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-てもいい (捨すててもいい): Làm gì đó cũng được (Cho phép) (N4).
・V-なれそうです (なれる + そうです): Có vẻ sẽ trở thành... (Dự đoán khả năng) (N4).
・V-て + みます (出だしてみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-なさい (探さがしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + と (減へらすと): Hễ... (Điều kiện tự nhiên/tất yếu) (N4).

 

AI luyện tập thuyết trình

蓮れん: 咲さきさん、AIが私わたしのスピーチを聞きいてアドバイスをくれました。 ♬
Chị Saki ơi, AI đã nghe bài diễn thuyết của em và đưa ra lời khuyên rồi ạ.
咲さき: 話はなすスピードや声こえの大おおきさをチェックしてくれたのかい? ♬
Nó đã kiểm tra tốc độ nói và độ lớn của giọng cho em hả?
蓮れん: はい。もっと笑顔えがおで話はなすと良よくなりますよ、と言いわれました。 ♬
Vâng. Em bị nó bảo là "Nếu nói chuyện bằng nụ cười nhiều hơn thì sẽ tốt hơn đấy" ạ.
咲さき: 自分じぶんの悪わるい癖くせは、自分じぶんではなかなか気きづかないからね。 ♬
Thói quen xấu của bản thân thì tự mình mãi mà không nhận ra được đâu.
蓮れん: AIと一緒いっしょに練習れんしゅうして、自分じぶんを磨みがくのはとても楽たのしいです。 ♬
Luyện tập cùng AI để mài giũa bản thân em thấy vui lắm ạ.
咲さき: 自信じしんを持もって話はなせるようになるまで、何回なんかいもやりなさい。 ♬
Hãy làm đi làm lại cho đến khi có thể nói chuyện một cách tự tin nhé.
蓮れん: わかりました。明日あしたの会議かいぎで成果せいかを見みせようと思おもいます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em định sẽ thể hiện thành quả trong cuộc họp ngày mai ạ.
咲さき: 頑張がんばって。落おち着ついてゆっくり話はなしなさい。 ♬
Cố lên nhé. Hãy bình tĩnh và nói thật thong thả nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 癖くせ: Thói quen xấu.
* 成果せいか: Thành quả.
* 自信じしん: Tự tin.
* スピーチ: Bài diễn thuyết / Phát biểu.
* 磨みがく: Mài giũa / Trau dồi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-と言われる (言いわれました): Bị nói là / Được bảo là... (Thể bị động) (N4).
・V-れるようになる (話はなせるようになる): Trở nên có thể làm gì đó (N4).
・V-なさい (話はなしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-よう + と思おもう (見みせようと思います): Định làm gì đó (Dự định) (N4).
・V-て + くれる (チェックしてくれた): Ai đó làm gì giúp mình (N4).

 

 Máy AI phân tích giấc ngủ

翔しょう: 結衣ゆいさん、この新あたらしい機械きかいが私わたしの眠ねむりをずっと見みています。 ♬
Chị Yui ơi, chiếc máy mới này đang theo dõi giấc ngủ của em suốt đấy ạ.
結衣ゆい: 寝ねている間あいだの呼吸こきゅうや体温たいおんをチェックしているのね。 ♬
Nó đang kiểm tra hơi thở và nhiệt độ cơ thể trong lúc em ngủ nhỉ.
翔しょう: はい。深ふかい眠ねむりの時間じかんが短みじかいと、AIが教おしえてくれました。 ♬
Vâng. AI đã chỉ cho em là thời gian ngủ sâu của em đang bị ngắn ạ.
結衣ゆい: だから朝起あさおきた時ときに、体からだが重おもいと感かんじるのかもしれないわ。 ♬
Thảo nào mà khi thức dậy buổi sáng, có lẽ em lại thấy người nặng nề đấy.
翔しょう: AIのアドバイスを聞きいて、枕まくらを少すこし低ひくく変かえてみます。 ♬
Nghe theo lời khuyên của AI, em sẽ thử đổi gối thấp xuống một chút ạ.
結衣ゆい: 自分じぶんの体からだを大切たいせつにするために、良よい習慣しゅうかんをつけなさい。 ♬
Để trân trọng cơ thể mình, hãy tập những thói quen tốt nhé.
翔しょう: はい。今夜こんやはスマホを置おく時間じかんを早はやくしようと思おもいます。 ♬
Tối nay em định sẽ để điện thoại sớm hơn mọi khi ạ.
結衣ゆい: その意気いきよ。しっかり休やすんで、元気げんきに起おきなさい。 ♬
Tinh thần tốt đấy. Hãy nghỉ ngơi thật tốt và dậy thật khỏe khoắn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 呼吸こきゅう: Hơi thở.
* 重おもい: Nặng nề.
* 体温たいおん: Nhiệt độ cơ thể.
* 習慣しゅうかん: Thói quen.
* 機械きかい: Máy móc / Thiết bị.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれない (感かんじるのかもしれない): Có lẽ là... (Dự đoán không chắc chắn) (N4).
・V-よう + と思おもう (早はやくしようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-て + みます (変かえてみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-なさい (起おきなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + ために (大切たいせつにするために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).

Bữa cơm tối cuối tuần

息子むすこ: お母かあさん、今日きょうのご飯はんはハンバーグですか? ♬
Con trai: Mẹ ơi, cơm hôm nay là món thịt băm viên hả mẹ?
母親ははおや: ええ。みんなで一緒いっしょに作つくろうと思おomって、準備じゅんびしておいたわよ。 ♬
Mẹ: Ừ. Mẹ đã chuẩn bị sẵn vì định là cả nhà mình sẽ cùng làm đấy.
息子むすこ: やった!僕ぼく、形かたちを作つくるのを手伝てつだいたいです。 ♬
Con trai: Tuyệt quá! Con muốn giúp nặn hình ạ.
母親ははおや: 家族かぞくみんなで台所だいどころに立たつのは、とても楽たのしいわね。 ♬
Mẹ: Cả nhà cùng đứng trong bếp thì vui thật đấy nhỉ.
息子むすこ: 自分じぶんで作つくった料理りょうりは、いつもより美味おいしく感かんじます。 ♬
Con trai: Món ăn mình tự tay làm thì cảm thấy ngon hơn mọi khi ạ.
母親ははおや: 感謝かんしゃの気持きもちを持もって、残のこさずに食たべなさい。 ♬
Mẹ: Hãy mang lòng biết ơn và ăn cho hết, đừng để thừa nhé.
息子むすこ: はい!お父とうさんが帰かえってきたら、すぐに始はじめましょう。 ♬
Con trai: Vâng ạ! Hễ bố về là mình bắt đầu ngay mẹ nhé.
母親ははおや: その前まえに、石鹸せっけんで手てを綺麗きれいに洗あらいなさい。 ♬
Mẹ: Trước đó thì hãy rửa tay thật sạch bằng xà phòng đi con.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 台所だいどころ: Nhà bếp.
* 準備じゅんび: Chuẩn bị.
* 感謝かんしゃ: Cảm tạ / Biết ơn.
* 石鹸せっけん: Xà phòng.
* 形かたち: Hình dáng.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おいた (準備じゅんびしておいた): Đã làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-たら (帰かえってきたら): Hễ... / Sau khi... (Điều kiện) (N4).
・V-なさい (食たべなさい / 洗あらいなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
・V-よう + と思おomって (作つくろうと思って): Định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (手伝てつだいたい): Muốn làm gì đó (N4).

Chào hỏi hàng xóm mới

田中たなか: 佐藤さとうさん、隣となりの部屋へやに新あたらしい人ひとが引ひっ越こしてきましたよ。 ♬
Anh Sato ơi, ở phòng bên cạnh có người mới chuyển đến rồi đấy ạ。
佐藤さとう: そうですか。挨拶あいさつにはもう行いきましたか? ♬
Vậy ạ. Anh đã đi chào hỏi chưa?
田中たなか: はい。お菓子かしを持もって行いったら、とても喜よろこんでくれました。 ♬
Vâng. Hễ em mang bánh kẹo đến là họ đã rất vui ạ。
佐藤さとう: 最初さいしょの一歩いっぽが大切たいせつですから、丁寧ていねいにするのが一番いちばんですね。 ♬
Bước đầu tiên rất quan trọng nên lịch sự là tốt nhất anh nhỉ。
田中たなか: 2026年ねんになっても、近所付きんじょづき合あいは大切たいせつにしたいです。 ♬
Dù thế nào đi nữa, em vẫn muốn trân trọng mối quan hệ láng giềng ạ。
佐藤さとう: 困こまった時ときはおお互たがい様さまですから、良よい関係かんけいを作つくりなさい。 ♬
Lúc khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau là chuyện thường mà, nên hãy tạo mối quan hệ tốt nhé。
田中たなか: 次つぎに会あった時ときは、笑顔えがおで挨拶あいさつしようと思おomいます。 ♬
Lần tới gặp, em định sẽ chào hỏi bằng nụ cười ạ。
佐藤さとう: いいわね。名前なまえを間違まちがえないように気きをつけなさい。 ♬
Được đấy. Hãy chú ý để đừng nhầm tên người ta nhé。

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 引ひっ越こし: Chuyển nhà。
* 付つき合あい: Mối quan hệ, giao thiệp。
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi。
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Láng giềng。
* 笑顔えがお: Nụ cười。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれた (喜んでくれました): Ai đó làm gì cho mình (N4)。
・V-ます(bỏ ます) + たい (大切にしたい): Muốn làm... (N4)。
・V-なさい (作りなさい / 気をつけなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4)。
・V-よう + と思おomう (挨拶しようと思います): Định làm gì đó (Dự định) (N4)。
・V-ない + ように (間違えないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4)。

Tán gẫu về chuyến đi cuối tuần

大輝だいき: 芽衣めいさん、週末しゅうまつはどこかへ出でかけましたか? ♬
Mei ơi, cuối tuần cậu có đi đâu chơi không?
芽衣めい: ええ。家族かぞくと海うみへ行いって、美味おいしい魚さかなを食たべました。 ♬
Có chứ. Mình đã đi biển với gia đình và ăn cá rất ngon.
大輝だいき: いいですね。天気てんきも良よかったから、気持きもちよかったでしょう。 ♬
Thích nhỉ. Vì thời tiết cũng đẹp nên chắc là dễ chịu lắm đúng không.
芽衣めい: はい。でも、道みちが混こんでいて車くるまの中なかで3時間じかんも過すごしました。 ♬
Vâng. Nhưng đường đông quá nên mình đã phải ở trong ô tô tận 3 tiếng đấy.
大輝だいき: それは大変たいへんでしたね。話はなしのネタになって面白おもしろいですが。 ♬
Thế thì vất vả quá. Nhưng coi như có chuyện để kể thì cũng thú vị mà.
芽衣めい: 今度こんど、大輝だいきさんも一緒いっしょに行いってみませんか? ♬
Lần tới Daiki cũng cùng đi với tụi mình không?
大輝だいき: ぜひ!来月らいげつの連休れんきゅうに計画けいかくを立たてようと思おもいます。 ♬
Nhất định rồi! Mình định sẽ lập kế hoạch vào kỳ nghỉ dài tháng tới.
芽衣めい: 楽たのしみだわ。まずはどこへ行いくか調しらべなさい。 ♬
Mong chờ quá. Trước hết cậu hãy tra cứu xem định đi đâu đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 混こむ: Đông đúc.
* 連休れんきゅう: Kỳ nghỉ dài.
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần.
* 計画けいかく: Kế hoạch.
* 調しらべる: Tra cứu / Tìm hiểu.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + に行いく (魚さかなを食たべに行く): Đi để làm gì (N4).
・Số lượng + も (3時間じかんも): Tận... (Nhấn mạnh số lượng nhiều) (N4).
・V-て + みます (行いってみませんか): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-よう + と思おもう (立たてようと思います): Dự định làm gì (N4).
・V-なさい (調しらべなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).

Ý nghĩa của lời cảm ơn

湊みなと: 彩あやさん、仕事しごとが終おわった時ときに何なにと言いうのが一番いちばんいいですか? ♬
Chị Aya ơi, lúc xong việc thì nói câu gì là tốt nhất ạ?
彩あや: 「お疲つかれ様さまでした」という言葉ことばが、心こころを温あたたかくするわね。 ♬
Câu "Otsukaresama deshita" sẽ làm trái tim thấy ấm áp đấy.
湊みなと: 2026年ねんになっても、挨拶あいさつの心こころは変かわらないんですね。 ♬
Dù thế nào đi nữa, cái tâm trong lời chào vẫn không thay đổi chị nhỉ.
彩あや: ええ。相手あいてを敬うやまう気持きもちを言葉ことばにすることが大切たいせつよ。 ♬
Ừ. Việc thể hiện tâm thế tôn trọng đối phương bằng lời nói là rất quan trọng.
湊みなと: 小ちいさい声こえで言いうより、明あかるく元気げんきな声こえがいいですね。 ♬
So với việc nói lí nhí thì giọng rạng rỡ khỏe khoắn sẽ tốt hơn chị nhỉ.
彩あや: その通とおり。笑顔えがおで言いえば、相手あいても疲つかれが取とれるはずよ。 ♬
Đúng vậy. Hễ nói bằng nụ cười thì chắc chắn đối phương cũng sẽ vơi bớt mệt mỏi.
湊みなと: 今日きょうから、もっと気持きもちを込こめて挨拶あいさつしてみます。 ♬
Từ hôm nay, em sẽ thử chào hỏi bằng cách dồn nhiều tình cảm hơn ạ.
彩あや: 素晴すばらしいわ。まずは私わたしに元気げんきに言いいなさい。 ♬
Tuyệt vời. Trước hết hãy nói thật khỏe khoắn với chị xem nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 敬うやまう: Tôn trọng, kính trọng.
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi.
* 込こめる: Dồn (tình cảm), gửi gắm.
* 温あたたかく: Ấm áp.
* 取とれる: Vơi bớt, tan biến (mệt mỏi).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はずだ (取とれるはずよ): Chắc chắn là... (Khẳng định dựa trên logic/căn cứ).
・V-て + みます (挨拶あいさつしてみます): Làm thử một việc gì đó.
・V-なさい (言いいなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, hướng dẫn).
・V-ば (言いえば): Nếu... (Thể điều kiện).
・~という + 言葉ことば: Từ ngữ/lời nói gọi là....

Mẹo giặt quần áo không bị nhăn

直樹なおき: 華はなさん、シャツを洗あらうといつもシワになって困こまります。 ♬
Chị Hana ơi, hễ giặt áo sơ mi là lúc nào cũng bị nhăn làm em khổ sở quá.
華はな: 脱水だっすいを短みじかくするだけで、かなり綺麗きれいになるわよ。 ♬
Chỉ cần giảm bớt thời gian vắt là nó sẽ đẹp hơn đáng kể đấy.
直樹なおき: それだけでいいんですか?アイロンをかけなくていいのは楽らくです。 ♬
Chỉ thế thôi ạ? Không phải là quần áo thì nhàn quá ạ.
華はな: 干ほす時ときにパンパンと叩たたくのも、大切たいせつなコツよ。 ♬
Lúc phơi mà vỗ bành bạch vào áo cũng là bí quyết quan trọng đấy.
直樹なおき: 2026年ねんの洗濯機せんたくきは便利べんりですが、ちょっとした工夫くふうが必要ひつようですね。 ♬
Máy giặt bây giờ tiện lợi thật nhưng vẫn cần những mẹo nhỏ chị nhỉ.
華はな: 道具どうぐに頼たよりすぎないで、自分じぶんで知恵ちえを使つかいなさい。 ♬
Đừng quá phụ thuộc vào dụng cụ, hãy tự mình dùng trí tuệ đi.
直樹なおき: わかりました。明日あしたの洗濯せんたくからさっそくやってみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ lần giặt ngày mai em sẽ làm thử ngay ạ.
華はな: その調子ちょうしよ。乾かわいたらすぐにハンガーにかけなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hễ khô là hãy treo vào móc ngay đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* シワ: Vết nhăn.
* 脱水だっすい: Vắt nước (trong chu trình giặt).
* 工夫くふう: Mẹo nhỏ / Công phu / Sự bỏ công sức tìm tòi.
* 知恵ちえ: Trí tuệ / Sự thông thái.
* 頼たよる: Phụ thuộc / Dựa dẫm.
* 叩たたく: Vỗ / Đập nhẹ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (短みじかくするだけで): Chỉ cần... (N4).
・V-なくていい (アイロンをかけなくていい): Không cần làm... cũng được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (頼たよりすぎない): Không làm gì đó quá mức (N4).
・V-て + みます (やってみます): Làm thử một việc gì đó (N4).
・V-なさい (使つかいなさい / かけなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
・V-たら (乾かわいたら): Sau khi / Hễ... (Điều kiện) (N4).

Áp lực vì quá nhiều email

中島なかじま: 斉藤さいとうさん、メールが毎日まいにち100通つうも来くて返信へんしんが大変たいへんです。 ♬
Chị Saito ơi, mỗi ngày email gửi đến tận 100 bản làm việc phản hồi vất vả quá ạ。
斉藤さいとう: 全部ぜんぶをすぐに返かえそうとしなくてもいいのよ。 ♬
Không cần phải cố ép bản thân phản hồi hết ngay lập tức đâu。
中島なかじま: でも、返かえさないと仕事しごとが進すすまない気きがして不安ふあんです。 ♬
Nhưng em cứ thấy bất an, cảm giác nếu không trả lời thì công việc không tiến triển được ạ。
斉藤さいとう: 大切たいせつなものを選えらんで、後あとでいいものは時間じかんを決きめなさい。 ♬
Hãy chọn ra những cái quan trọng, còn những cái để sau cũng được thì hãy ấn định thời gian cho chúng。
中島なかじま: 優先順位ゆうせんじゅんいをつけることが、仕事しごとをスムーズにするコツですね。 ♬
Việc đặt thứ tự ưu tiên chính là bí quyết để công việc trôi chảy chị nhỉ。
斉藤さいとう: 2026年ねんのビジネスマンは、休やすみ方かたも上手じょうずにならいといけないわ。 ♬
Người làm kinh doanh bây giờ cũng phải giỏi cả cách nghỉ ngơi nữa đấy。
中島なかじま: はい。1時間じかんに1回かいはパソコンから離はなれて目めを休やすめます。 ♬
Vâng. Cứ 1 tiếng 1 lần em sẽ rời máy tính để cho mắt nghỉ ngơi ạ。
斉藤さいとう: よし。今いまのうちにコーヒーでも飲のいなさい。 ♬
Tốt. Tranh thủ lúc này hãy uống chút cà phê đi。

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 返信へんしん: Phản hồi / Trả lời thư。
* 優先順位ゆうせんじゅんい: Thứ tự ưu tiên。
* 不安ふあん: Bất an / Lo lắng。
* 上手じょうず: Giỏi / Thành thạo。
* 離はなれる: Rời khỏi / Cách xa。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ようとする (返かえそうとする): Cố gắng, định làm gì đó (N4)。
・V-ないといけない (上手じょうずにならないといけない): Phải làm gì đó (N4)。
・Số lượng + も (100通つうも): Tận... (Nhấn mạnh số lượng nhiều) (N4)。
・V-なさい (決きめなさい / 飲のいなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4)。
・V-て + もいい (返かえそうとしなくてもいい): Làm gì đó cũng được (Cho phép/Không bắt buộc) (N4)。

Sưu tầm nắp chai nước ngọt

一輝かずき: 恵美えみさん、最近さいきんは色々いろいろなペットボトルの「蓋ふた」を集あつめています。 ♬
Kazuki: Chị Emi ơi, dạo này em đang sưu tầm các loại "nắp" chai nhựa đấy ạ.
恵美えみ: 蓋ふた?そんな物ものを集あつめてどうするの? ♬
Emi: Nắp chai á? Sưu tầm thứ đó để làm gì hả em?
一輝かずき: デザインが細こまかくて、見みているだけで楽たのしいんですよ。 ♬
Kazuki: Thiết kế của chúng rất chi tiết, chỉ cần nhìn thôi là thấy vui rồi ạ.
恵美えみ: 他ほかの人ひとには分わからない、あなただけのこだわりね。 ♬
Emi: Đúng là một sự bảo thủ của riêng em mà người khác không hiểu được nhỉ.
一輝かずき: はい。珍めずらしい色いろの蓋ふたを見みつけた時ときは、本当ほんとうに感動かんどうします。 ♬
Kazuki: Vâng. Những lúc tìm được cái nắp màu hiếm em thực sự thấy cảm động ạ.
恵美えみ: 2026年ねんは色々いろいろな趣味しゅみがあるから、自分じぶんらしく楽たのしみなさい。 ♬
Emi: Bây giờ có nhiều sở thích đa dạng nên em hãy cứ tận hưởng theo cách của mình nhé.
一輝かずき: 明日あしたは、限定げんていの蓋ふたを探さがしに隣となりの町まちまで行いこうと思おもいます。 ♬
Kazuki: Mai em định sẽ đi sang thị trấn bên cạnh để tìm cái nắp giới hạn ạ.
恵美えみ: 元気げんきね。車くるまに気きをつけて行いきなさい。 ♬
Emi: Khỏe quá nhỉ. Hãy chú ý xe cộ mà đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* こだわり: Sự bảo thủ / Chăm chút / Nét riêng biệt.
* 限定げんてい: Giới hạn.
* 蓋ふた: Nắp (chai).
* 珍めずらしい: Hiếm / Lạ.
* 感動かんどう: Cảm động.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (見みているだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・~らしく (自分じぶんらしく): Theo cách của... / Đậm chất... (N4).
・V-よう + と思おもう (行いこうと思います): Dự định làm gì (N4).
・V-なさい (楽たのしみなし / 行いきなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行いく (探さがしに行く): Đi để làm gì (N4).