AI làm quân sư tình yêu
健二: 拓也、デートに勝つためのAIアプリを使い始めたよ。 ♬
Kenji: Takuya, tớ bắt đầu dùng ứng dụng AI để hẹn hò thành công rồi đấy.
拓也: 面白いね。AIは男のどんな気持ちを教えてくれるの? ♬
Takuya: Thú vị nhỉ. AI chỉ cho cậu cảm xúc nào của đàn ông thế?
健二: 「本当は自信がない」という気持ちを、強みに変える方法だ。 ♬
Kenji: Đó là cách biến cảm giác "thực ra tôi không tự tin" thành điểm mạnh.
拓也: 2026年は、AIに背中を押してもらってデートに行くんだね。 ♬
Takuya: Năm 2026 thì được AI tiếp thêm động lực rồi đi hẹn hò nhỉ.
健二: でも、最後に決めるのは自分の心だとAIに言われたよ。 ♬
Kenji: Nhưng tớ bị AI bảo là người quyết định cuối cùng vẫn là trái tim mình.
拓也: 結局、誠実なのが一番大切なんだね。 ♬
Takuya: Kết cục thì chân thành vẫn là quan trọng nhất nhỉ.
健二: 明日のデート、AIを信じて頑張ってみるよ。 ♬
Kenji: Cuộc hẹn ngày mai, tớ sẽ tin AI và cố gắng xem sao.
拓也: よし。AIに頼らずに、自分の言葉で話しなさい。 ♬
Takuya: Tốt. Đừng dựa vào AI mà hãy nói bằng lời của chính mình đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・強み: Điểm mạnh
・誠実: Chân thành
・誠実: Chân thành
📘 Ngữ pháp:
・~に背中を押してもらう: Được ai đó tiếp thêm động lực
AI phát hiện "năng lượng lạ"
涼太: 海斗、このカメラは目に見えない光を写せるらしいよ。 ♬
Ryota: Kaito, nghe nói máy ảnh này chụp được ánh sáng mắt thường không thấy đấy.
海斗: お寺で幽霊でも見つけようとしているの? ♬
Kaito: Cậu định tìm ma ở chùa à?
涼太: そう。AIがエネルギーを分析して、場所を見つけるんだ。 ♬
Ryota: Ừ. AI sẽ phân tích năng lượng rồi tìm ra vị trí.
海斗: 科学と不思議が合わさった、新しいカメラだね。 ♬
Kaito: Đúng là chiếc máy ảnh mới kết hợp giữa khoa học và điều kỳ bí.
涼太: ほら、画面に青い光が光っているよ。 ♬
Ryota: Nhìn kìa, trên màn hình có ánh sáng xanh đang phát sáng đấy.
海斗: 機械の故障かもしれないけど、少し怖いな。 ♬
Kaito: Có lẽ là máy hỏng nhưng cũng hơi sợ nhỉ.
涼太: ドアの向こうに何があるか、AIと調べてみるよ。 ♬
Ryota: Tớ sẽ cùng AI tìm hiểu xem phía sau cánh cửa có gì.
海斗: 無理はダメだよ。変な音がしたら逃げなさい。 ♬
Kaito: Đừng làm liều đấy. Có tiếng lạ là phải chạy ngay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・不思議: Kỳ bí
・幽霊: Ma
・幽霊: Ma
📘 Ngữ pháp:
・~かもしれない: Có lẽ là
AI tận dụng thực phẩm thừa
茂: 浩樹、AI冷蔵庫が残った野菜でスープを作れと言っている。 ♬
Shigeru: Hiroki, tủ lạnh AI đang bảo tớ nấu súp bằng rau thừa đấy.
浩樹: プロの技術をAIが教えてくれるんだね。魔法みたいだ。 ♬
Hiroki: AI chỉ cho mình kỹ thuật của dân chuyên nghiệp nhỉ. Giống như phép thuật vậy.
茂: 捨てる皮も、AIのアドバイスでおしゃれな料理に変わるよ。 ♬
Shigeru: Cả vỏ định vứt đi cũng biến thành món ăn thời thượng nhờ AI.
浩樹: 無駄をなくして美味しいものを食べるのは、いいね。 ♬
Hiroki: Không lãng phí mà được ăn ngon thì tốt nhỉ.
茂: 料理が下手な僕でも、キッチンに立つのが楽しいよ。 ♬
Shigeru: Dù tớ nấu ăn dở nhưng cũng thấy vui khi vào bếp rồi.
浩樹: 今のキッチンには、小さな魔法使いがいるみたいだね。 ♬
Hiroki: Nhà bếp bây giờ cứ như có một phù thủy nhỏ ấy nhỉ.
茂: 次は難しいフランス料理を、AIと一緒に作ってみるよ。 ♬
Shigeru: Tiếp theo tớ sẽ thử cùng AI làm món Pháp khó xem sao.
浩樹: 期待しているよ。火に気をつけて作りなさい。 ♬
Hiroki: Tớ mong chờ đấy. Hãy cẩn thận lửa rồi nấu đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・無駄: Lãng phí
・下手: Dở, kém
・下手: Dở, kém
📘 Ngữ pháp:
・~みたいだ: Cứ như là
Lau kính bằng báo cũ
翔: 大貴、AIに聞いたら古い新聞紙で窓を拭くのが一番いいんだって。 ♬
Sho: Daiki, tớ hỏi AI thì nó bảo lau cửa sổ bằng báo cũ là tốt nhất đấy.
大貴: 最新のAIが、昔の知恵を勧めるのは面白いね。 ♬
Daiki: AI tối tân mà lại khuyên dùng mẹo ngày xưa thì thú vị nhỉ.
翔: インクが油の汚れを落してくれるらしいよ。 ♬
Sho: Nghe nói mực in giúp đánh bay vết dầu mỡ đấy.
大貴: 洗剤を買わなくていいから、助かる裏技だね。 ♬
Daiki: Không cần mua chất tẩy rửa cũng được nên đúng là mẹo hữu ích nhỉ.
翔: 掃除ロボットもいいけど、たまには自分で磨くのもいいよ。 ♬
Sho: Robot dọn dẹp cũng tốt nhưng thỉnh thoảng tự lau cũng hay mà.
大貴: デジタルとアナログを混ぜて、賢く生きる時代だ。 ♬
Daiki: Đây là thời đại sống thông minh, kết hợp kỹ thuật số và truyền thống.
翔: 窓が綺麗になったら、部屋も明るく感じるね。 ♬
Sho: Cửa sổ sạch thì trong phòng cũng thấy sáng hơn nhỉ.
大貴: よし。手が黒くならないように、手袋をしなさい。 ♬
Daiki: Tốt. Hãy đeo găng tay để tay không bị đen nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・知恵: Trí tuệ
・裏技: Mẹo vặt
・裏技: Mẹo vặt
📘 Ngữ pháp:
・~なくていい: Không cần... cũng được
Trong thang máy
和樹: 学、エレベーターで上司と二人になると緊張するね。 ♬
Kazuki: Manabu, ở trong thang máy mà có hai người với sếp thì căng thẳng nhỉ.
学: 話すべきか、黙るべきか、空気を読んでしまうよ。 ♬
Manabu: Tớ cứ phải đọc bầu không khí xem nên nói chuyện hay nên im lặng.
和樹: 日本では、無理に話さないのも優しさだと言われているけど。 ♬
Kazuki: Ở Nhật, người ta bảo không cố ép nói chuyện cũng là một sự tinh tế.
学: でも、ずっと静かだと、何か悪いことをした気がする。 ♬
Manabu: Nhưng nếu cứ im lặng mãi, tớ có cảm giác như mình làm gì sai.
和樹: スマホを見るのも失礼だし、階の数字を見てしまうね。 ♬
Kazuki: Xem điện thoại thì thất lễ nên tớ cứ nhìn số tầng mãi.
学: この「気まずい空気」は、いつになっても変わらないね。 ♬
Manabu: Cái "bầu không khí khó xử" này thì bao lâu rồi vẫn không đổi nhỉ.
和樹: 次からは、軽い挨拶だけして笑顔で過ごそうと思よ。 ♬
Kazuki: Từ lần sau tớ định chỉ chào nhẹ rồi mỉm cười cho qua thôi.
学: それがいい。ドアが開いたら、先に上司を降ろしなさい。 ♬
Manabu: Thế là tốt. Cửa mở thì nhường sếp ra trước đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・空気を読む: Đọc bầu không khí
・気まずい: Khó xử
・気まずい: Khó xử
📘 Ngữ pháp:
・~気がする: Có cảm giác là
Cắm trại cuối tuần
大河: 春樹、週末はスマホを置いてキャンプに行こう。 ♬
Taiga: Haruki, cuối tuần để điện thoại lại rồi đi cắm trại đi.
春樹: デジタルデトックスだね。仕事のスイッチをオフにするんだ。 ♬
Haruki: Thanh lọc kỹ thuật số nhỉ. Phải tắt công tắc công việc mới được.
大河: ずっと通知を見ていると、本当の自分を忘れそうだよ。 ♬
Taiga: Cứ nhìn thông báo suốt, tớ có cảm giác sắp quên mất chính mình.
春樹: ネットのない場所で、ゆっくり深呼吸をしよう。 ♬
Haruki: Hãy hít thở sâu thong thả ở nơi không có internet nào.
大河: 月曜日に元気に働くために、休む時間は大切だよ。 ♬
Taiga: Để thứ Hai làm việc khỏe mạnh thì thời gian nghỉ ngơi rất quan trọng.
春樹: 情報から逃げる勇気も必要な時代だね。 ♬
Haruki: Đây là thời đại cần cả dũng khí chạy trốn khỏi thông tin nhỉ.
大河: 自然の中で美味しい空気を吸って、エネルギーをもらうよ。 ♬
Taiga: Tớ sẽ hít không khí trong lành giữa thiên nhiên và nhận lấy năng lượng.
春樹: よし。忘れ物がないように準備しなさい。 ♬
Haruki: Tốt. Hãy chuẩn bị sao cho không quên đồ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・通知: Thông báo
・深呼吸: Hít thở sâu
・深呼吸: Hít thở sâu
📘 Ngữ pháp:
・~ために: Để
Thật lòng & Khách sáo
翼: 結衣、昨日部長に誘われた時、「ぜひ」と言ってしまった。 ♬
Tsubasa: Yui, hôm qua lúc sếp rủ, tớ đã lỡ nói "nhất định ạ".
結衣: 建前だね。本当は行きたくなかったんでしょう? ♬
Yui: Khách sáo nhỉ. Thực ra cậu đâu có muốn đi đúng không?
翼: うん。早く帰ってアニメを見たかったのが本音だよ。 ♬
Tsubasa: Ừ. Thật lòng thì tớ muốn về sớm xem anime cơ.
結衣: 日本では、誘いを直接断るのは難しいからね。 ♬
Yui: Ở Nhật, việc trực tiếp từ chối lời mời rất khó mà.
翼: 笑顔で「行きたい」と言いながら、心で泣いているよ。 ♬
Tsubasa: Tớ vừa cười nói "muốn đi" mà trong lòng lại khóc.
結衣: 本音を隠すのは、本当に疲れるね。 ♬
Yui: Giấu giếm lòng thật thì đúng là mệt mỏi nhỉ.
翼: 次からは、「予定を確認します」と言って時間を稼ぐよ。 ♬
Tsubasa: Lần sau tớ sẽ bảo "để xem lịch" để câu giờ.
結衣: それがいい。でも、最後は嘘をつかずに話しなさい。 ♬
Yui: Thế là tốt. Nhưng cuối cùng hãy nói thật đừng nói dối nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・建前: Khách sáo
・本音: Thật lòng
・本音: Thật lòng
📘 Ngữ pháp:
・~ながら: Vừa... vừa...
Tàu siêu tốc
駿人: 昂輝、山梨でリニアモーターカーに乗ってきたよ。 ♬
Hayato: Kouki, tớ mới đi thử tàu Linear ở Yamanashi về đấy.
昂輝: 時速500キロはどうだった?新幹線より早かった? ♬
Kouki: Vận tốc 500km/h thế nào? Nhanh hơn Shinkansen không?
駿人: 浮いている感じで、空を飛んでいるみたいだったよ。 ♬
Hayato: Cảm giác đang nổi lên, giống như bay trên trời vậy.
昂輝: 東京から大阪まで1時間で行けるのは、夢みたいだ。 ♬
Kouki: Từ Tokyo đến Osaka đi mất 1 tiếng, cứ như mơ ấy.
駿人: 日本の鉄道技術は、世界一だと確信したよ。 ♬
Hayato: Tớ tin chắc công nghệ đường sắt Nhật Bản là nhất thế giới.
昂輝: いつか通勤でリニアを使えると面白いのにね。 ♬
Kouki: Phải chi một ngày được đi làm bằng tàu Linear thì vui nhỉ.
駿人: 切符が安くなったら、みんなで旅行に行こう。 ♬
Hayato: Khi vé rẻ hơn, tụi mình cùng đi du lịch nhé.
昂輝: よし。そのために、今から貯金しなさい。 ♬
Kouki: Tốt. Vì việc đó, hãy tiết kiệm từ bây giờ đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・時速: Vận tốc
・確信: Tin chắc
・確信: Tin chắc
📘 Ngữ pháp:
・~みたい: Giống như
Akihabara ảo
空: 陸、ネットの中に本物そっくりの「秋葉原」ができたよ。 ♬
Sora: Riku, trên mạng vừa có một "Akihabara" giống y như thật đấy.
陸: 自宅にいながら、世界中のアニメファンと話せるんだね。 ♬
Riku: Vừa ở nhà mà vẫn nói chuyện được với fan anime toàn thế giới nhỉ.
空: 日本のアニメは、デジタルの力でもっと大きくなっているよ。 ♬
Sora: Anime Nhật Bản đang trở nên to lớn hơn nhờ sức mạnh kỹ thuật số.
陸: 好きなキャラクターのアイテムも、ネットで買えるの? ♬
Riku: Những món đồ của nhân vật mình thích cũng mua được trên mạng hả?
空: そう。言葉が通じなくても、アニメの愛で繋がるんだ。 ♬
Sora: Ừ. Dù không hiểu ngôn ngữ nhưng vẫn kết nối bằng tình yêu anime.
陸: 現実よりもネットの世界のほうが賑やかかもしれないね。 ♬
Riku: Có khi thế giới mạng còn náo nhiệt hơn thế giới thực ấy.
空: 今夜、アバターを作って一緒に散歩してみない? ♬
Sora: Tối nay, tạo avatar rồi cùng đi dạo thử không?
陸: 行こう。でも、夜更かしして仕事に遅れないようにね。 ♬
Riku: Đi thôi. Nhưng đừng thức khuya rồi đi làm muộn đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・賑やか: Náo nhiệt
・夜更かし: Thức khuya
・夜更かし: Thức khuya
📘 Ngữ pháp:
・~にいながら: Dù đang ở
Nỗi cô đơn ở Combini
蓮: 新太、夜中のコンビニで一人でお弁当を買うと寂しくなるよ。 ♬
Ren: Arata, mua cơm hộp một mình ở cửa hàng tiện lợi giữa đêm thấy cô đơn lắm.
新太: 明るい光の中にいるのに、一人ぼっちな気がするね。 ♬
Arata: Rõ ràng ở trong ánh sáng mà lại có cảm giác chỉ có một mình nhỉ.
蓮: 都会の「孤独」という闇は消えないみたいだ。 ♬
Ren: Bóng tối "cô đơn" ở thành phố có vẻ không biến mất được.
新太: 誰とも話さずに一日が終わる人が、たくさんいるからね . ♬
Arata: Vì có rất nhiều người kết thúc một ngày mà không nói chuyện với ai.
蓮: 自動レジは便利だけど、人の声が恋しいよ。 ♬
Ren: Máy tính tiền tự động thì tiện đấy, nhưng tớ nhớ giọng con người.
新太: 日本の冷たい現実を感じる瞬間だね。 ♬
Arata: Là khoảnh khắc cảm nhận được thực tế lạnh lẽo của Nhật Bản nhỉ.
蓮: 明日は勇気を出して、自分から誰かに話しかけてみるよ。 ♬
Ren: Mai tớ sẽ lấy dũng khí và thử chủ động bắt chuyện với ai đó.
新太: それがいい。温かい食事を作って、元気を出しなさい。 ♬
Arata: Thế là tốt. Hãy nấu bữa ăn ấm áp rồi vui lên đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・孤独: Cô đơn
・恋しい: Nhớ nhung
・恋しい: Nhớ nhung
📘 Ngữ pháp:
・~ずに: Mà không...
Lăng kính du lịch
マーク: 一郎、有名な金閣寺より、小さな古いお寺の方が感動したよ。 ♬
Mark: Ichiro, tớ thấy cảm động bởi ngôi chùa cổ nhỏ bé hơn là Kim Các Tự nổi tiếng.
一郎: 外国人から見ると、日本の普通の景色が特別なんだね。 ♬
Ichiro: Với người nước ngoài thì cảnh sắc bình thường của Nhật lại đặc biệt nhỉ.
マーク: 木の匂いや畳の冷たさが、本当の日本文化だと感じたよ。 ♬
Mark: Mùi gỗ hay cái lạnh của chiếu tatami cho tớ cảm giác đó là văn hóa Nhật thực thụ.
一郎: 京都は混んでいるけど、隠れた名所はまだたくさんあるよ。 ♬
Ichiro: Kyoto thì đông nhưng những danh thắng ẩn mình vẫn còn nhiều lắm.
マーク: ガイドブックにない場所を見つけるのが、旅の楽しみだ。 ♬
Mark: Tìm thấy nơi không có trong sách hướng dẫn mới là niềm vui du lịch.
一郎: 自分で歩くことで、地図にない宝物が見つかるはずだよ。 ♬
Ichiro: Tự mình đi bộ thì chắc chắn sẽ tìm thấy kho báu không có trên bản đồ.
マーク: 明日は地元の人が行く古い銭湯に、行ってみるよ。 ♬
Mark: Mai tớ sẽ thử đi nhà tắm công cộng cũ mà dân địa phương hay đi.
一郎: 面白いね。お湯が熱いから、気をつけて入りなさい。 ♬
Ichiro: Thú vị đấy. Nước nóng lắm nên hãy cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・感動: Cảm động
・宝物: Kho báu
・宝物: Kho báu
📘 Ngữ pháp:
・~はずだ: Chắc chắn sẽ
Tinh thần nghệ nhân
弟子: 親方、この100年前の時計、どうしても動きません。 ♬
Đệ tử: Sư phụ, chiếc đồng hồ 100 năm tuổi này kiểu gì cũng không chạy.
親方: 機械の声をよく聞きなさい。小さな部品の気持ちを考えるんだ。 ♬
Sư phụ: Hãy nghe kỹ tiếng của máy móc. Phải nghĩ đến cảm xúc của linh kiện nhỏ.
弟子: 人の手でしか直せないものがあるんですね。 ♬
Đệ tử: Có những thứ chỉ bàn tay con người mới sửa được nhỉ.
親方: 便利さだけを求めると、大切な「魂」を忘れるよ。 ♬
Sư phụ: Nếu chỉ mong sự tiện lợi thì sẽ quên mất "linh hồn" quan trọng đấy.
弟子: 指が痛いですが、時計が動いた時にすべてが報われます。 ♬
Đệ tử: Ngón tay tuy đau nhưng lúc đồng hồ chạy lại thì mọi thứ được đền đáp.
親方: 技術を磨くのは自分を磨くことだと、覚えておきなさい。 ♬
Sư phụ: Hãy nhớ rằng mài giũa kỹ thuật chính là mài giũa bản thân.
弟子: はい。親方のような立派な職人になるために頑張ります。 ♬
Đệ tử: Vâng. Em sẽ cố gắng để trở thành nghệ nhân giỏi như sư phụ.
親方: よし。道具を綺麗に片付けて、今日は帰りなさい。 ♬
Sư phụ: Tốt. Dọn dẹp dụng cụ thật sạch rồi hôm nay về đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・魂: Linh hồn
・職人: Nghệ nhân
・職人: Nghệ nhân
📘 Ngữ pháp:
・~でしか~ない: Chỉ có... mới...
Nhẫn thông minh AI
雄大: 美紀さん、このAIリングで体調が分かりますよ。 ♬
Yudai: Chị Miki ơi, bằng chiếc nhẫn AI này mình biết được tình trạng sức khỏe đấy ạ.
美紀: 指につけるだけで、疲れが数字で分かるの? ♬
Miki: Chỉ cần đeo vào ngón tay là biết được sự mệt mỏi bằng con số sao?
雄大: はい。AIが「今は休みましょう」と教えてくれます。 ♬
Yudai: Vâng ạ. AI sẽ báo cho mình là "Bây giờ hãy nghỉ ngơi nào".
美紀: 2026年の道具は、自分より自分のことを知っているね。 ♬
Miki: Đồ dùng năm 2026 hiểu rõ mình hơn cả chính mình nhỉ.
雄大: AIのアドバイスで寝たら、今朝はスッキリしました。 ♬
Yudai: Ngủ theo lời khuyên của AI nên sáng nay em thấy rất sảng khoái ạ.
美紀: 無理をしやすい私たちには、助かるパートナーだね。 ♬
Miki: Với những người dễ làm quá sức như chúng ta thì đây là người bạn giúp ích nhỉ.
雄大: 走るタイミングも教えてくれるので、今日から始めます。 ♬
Yudai: Nó cũng chỉ cả lúc nào nên chạy bộ nên từ hôm nay em sẽ bắt đầu ạ.
美紀: よし。でも、自分の感覚も大切にしなさい。 ♬
Miki: Tốt. Nhưng hãy trân trọng cả cảm giác của bản thân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・体調: Thể trạng
・数字: Con số
・感覚: Cảm giác
・数字: Con số
・感覚: Cảm giác
📘 Ngữ pháp:
・~(の)ように: Để làm gì đó
AI gợi ý công thức nấu ăn
健太: 梨花、AIが冷蔵庫の余り物でレシピを作ってくれたよ。 ♬
Kenta: Rika ơi, AI vừa lập công thức bằng đồ thừa trong tủ lạnh cho anh này.
梨花: 卵と玉ねぎだけで、こんな料理ができるの? ♬
Rika: Chỉ với trứng và hành tây mà làm được món ăn thế này sao?
健太: AIが栄養を考えて、味付けも提案してくれたんだ。 ♬
Kenta: AI đã tính toán dinh dưỡng rồi đề xuất cả cách nêm nếm nữa.
梨花: 毎日メニューを考えるストレスがなくなって、助かるね。 ♬
Rika: Không còn áp lực phải nghĩ thực đơn mỗi ngày nữa, giúp ích thật đấy.
健太: 「辛くして」と頼んだら、大人向けの味になったよ。 ♬
Kenta: Khi anh nhờ "cho cay nhé", nó đã biến thành vị dành cho người lớn đấy.
梨花: 2026年のキッチンには、シェフがいるみたいだね。 ♬
Rika: Nhà bếp năm 2026 cứ như có đầu bếp đang ở đó vậy nhỉ.
健太: 次は世界の珍しい料理をAIと一緒に作ってみるよ。 ♬
Kenta: Anh định lần tới sẽ cùng AI thử nấu những món lạ trên thế giới.
梨花: 期待しているわ。火に気をつけて作りなさい。 ♬
Rika: Em mong chờ đấy. Hãy chú ý lửa rồi nấu đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・栄養: Dinh dưỡng
・提案: Đề xuất
・味付け: Nêm nếm
・提案: Đề xuất
・味付け: Nêm nếm
📘 Ngữ pháp:
・~みたい(だ): Cứ như là
Tìm quán ăn một mình bằng AI
一輝: 恵美さん、AIが「一人専用の店」を見つけたよ。 ♬
Kazuki: Chị Emi ơi, AI vừa tìm thấy một "quán chuyên dành cho một người" ạ.
恵美: 静かにご飯が食べられるお店かい? ♬
Emi: Là quán có thể yên tĩnh ăn cơm hả?
一輝: はい。AIが今の僕の気分に合わせて選んでくれました。 ♬
Kazuki: Vâng ạ. AI đã chọn phù hợp với tâm trạng hiện tại của em ạ.
恵美: 一人で過ごす時間を楽しむ人が、2026年は増えたね。 ♬
Emi: Năm 2026, người tận hưởng thời gian một mình đã tăng lên nhỉ.
一輝: カウンター席が広くて、とても快適ですよ。 ♬
Kazuki: Ghế quầy bar rộng, rất thoải mái chị ạ.
恵美: 自分のペースで味わうのは、贅沢な時間だね。 ♬
Emi: Thưởng thức theo nhịp độ của mình đúng là khoảng thời gian xa xỉ.
一輝: 隠れたいい店をAIが教えてくれるので、楽しみです。 ♬
Kazuki: Vì AI chỉ cho những quán ngon ẩn mình nên em rất mong chờ ạ.
恵美: よし。食べすぎないように、食事を楽しなさい。 ♬
Emi: Tốt. Đừng ăn quá nhiều, hãy tận hưởng bữa ăn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・専用: Chuyên dụng
・快適: Thoải mái
・贅沢: Xa xỉ
・快適: Thoải mái
・贅沢: Xa xỉ
📘 Ngữ pháp:
・~(に)合わせて: Phù hợp với...
Giao nhầm hàng
進: 芳江さん、届いた荷物が注文したものと違います。 ♬
Susumu: Chị Yoshie ơi, kiện hàng gửi đến bị khác với món em đặt ạ.
芳江: それは大変だ。すぐに連絡しなさい。 ♬
Yoshie: Nguy quá. Hãy liên lạc ngay đi.
進: 怒って文句を言うべきか、迷っています。 ♬
Susumu: Em đang phân vân không biết có nên nổi giận phàn nàn không ạ.
芳江: 冷静に「間違いがありました」と伝えよう。 ♬
Yoshie: Hãy bình tĩnh truyền đạt là "đã có sự nhầm lẫn" nào.
進: わかりました。証拠のために写真も撮っておきます。 ♬
Susumu: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chụp ảnh lại để làm bằng chứng ạ.
芳江: 丁寧な言葉で話せば、相手も早く助けてくれるよ。 ♬
Yoshie: Nếu em nói bằng lời lẽ lịch sự, họ cũng sẽ sớm giúp đỡ em thôi.
進: 正しい商品を送ってもらえるように、交渉してみます。 ♬
Susumu: Em sẽ thử thương lượng để họ gửi sản phẩm đúng cho em ạ.
芳江: よし。トラブルの時こそ、大人の対応をしなさい。 ♬
Yoshie: Tốt. Chính lúc gặp rắc rối, hãy xử lý như người trưởng thành nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・文句: Phàn nàn
・冷静: Bình tĩnh
・証拠: Bằng chứng
・冷静: Bình tĩnh
・証拠: Bằng chứng
📘 Ngữ pháp:
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì
Quà đặc sản ở công ty
直樹: 真由さん、旅行のお土産をみんなに配ってもいいですか? ♬
Naoki: Chị Mayu ơi, em chia quà du lịch cho mọi người có được không ạ?
真由: もちろん。休憩時間に一言声をかけてから渡しなさい。 ♬
Mayu: Tất nhiên rồi. Hãy hỏi một câu vào giờ nghỉ rồi mới đưa nhé.
直樹: 全員に足りるか心配ですが、一人ずつ渡すのがマナーですか? ♬
Naoki: Em lo không biết có đủ cho tất cả không, nhưng đưa từng người là lễ nghi ạ?
真由: 給湯室に「ご自由にどうぞ」と置くのもいいよ。 ♬
Mayu: Để ở phòng trà kèm lời nhắn "xin mời tự nhiên" cũng được đấy.
直樹: わかりました。京都の有名な八ツ橋を買ってきました。 ♬
Naoki: Em hiểu rồi ạ. Em đã mua bánh Yatsuhashi nổi tiếng của Kyoto ạ.
真由: 美味しいものを共有すると、みんな仲良くなるね。 ♬
Mayu: Khi chia sẻ đồ ăn ngon, mọi người sẽ trở nên thân thiết nhỉ.
直樹: 感謝の気持ちを伝えるために、メモもつけておきます。 ♬
Naoki: Để truyền đạt lòng biết ơn, em sẽ đính kèm một mẩu giấy nhắn ạ.
真由: 丁寧だね。仕事の邪魔にならない時にやりなさい。 ♬
Mayu: Lịch sự quá. Hãy làm vào lúc không gây phiền cho công việc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・配る: Chia, phát
・共有: Chia sẻ
・邪魔: Làm phiền
・共有: Chia sẻ
・邪魔: Làm phiền
📘 Ngữ pháp:
・~(て)から: Sau khi làm...
Tối ưu máy tính
龍也: 彩花さん、デスクトップがアイコンでいっぱいで遅いです。 ♬
Tatsuya: Chị Ayaka ơi, màn hình máy tính đầy biểu tượng nên bị chậm ạ.
彩花: 整理が必要だね。いらないファイルはすぐに捨てなさい。 ♬
Ayaka: Cần phải sắp xếp đấy. Những tệp không cần thiết hãy vứt đi ngay.
龍也: 探す時間が無駄になってしまいます。 ♬
Tatsuya: Thời gian tìm kiếm bị lãng phí mất rồi ạ.
彩花: フォルダに名前をつけるのが、基本だよ。 ♬
Ayaka: Đặt tên cho thư mục là điều cơ bản đấy.
龍也: 2026年はデータが多いので、綺麗にしないといけませんね。 ♬
Tatsuya: Năm 2026 dữ liệu nhiều nên phải làm sạch máy anh nhỉ.
彩花: 画面がスッキリすると、集中できるよ。 ♬
Ayaka: Khi màn hình thoáng đãng, em sẽ tập trung được đấy.
龍也: 毎日終わる前に、5分だけ片付ける習慣を作ります。 ♬
Tatsuya: Em sẽ tạo thói quen dọn dẹp 5 phút trước khi kết thúc mỗi ngày ạ.
彩花: その調子だ。ゴミ箱を空にすることから始めなさい。 ♬
Ayaka: Cứ thế nhé. Hãy bắt đầu từ việc đổ thùng rác đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・整理: Sắp xếp
・無駄: Lãng phí
・習慣: Thói quen
・無駄: Lãng phí
・習慣: Thói quen
📘 Ngữ pháp:
・~(ない)といけない: Phải làm gì
Đam mê Idol ảo
拓真: 栞、昨日はVRで推しのライブに参加したんだ。 ♬
Takuma: Shiori ơi, hôm qua anh đã đi xem live của Idol mình thích qua VR đấy.
栞: 家にいても、会場にいるみたいな体験ができるの? ♬
Shiori: Dù ở nhà mà vẫn trải nghiệm được như là đang ở hội trường sao?
拓真: ああ。映像が綺麗で、すぐ隣にいるみたいだった。 ♬
Takuma: Ừ. Hình ảnh đẹp lắm, cứ như là họ đang ở ngay bên cạnh vậy.
栞: 好きなことを応援するのは、毎日を元気にするね。 ♬
Shiori: Ủng hộ điều mình thích giúp mỗi ngày thêm khỏe khoắn nhỉ.
拓真: 限定のグッズも買ったので、お金がなくなったよ。 ♬
Takuma: Anh cũng mua cả đồ giới hạn nên hết sạch tiền rồi.
栞: 幸せにお金を使うのはいいけど、生活も大切にしなさい。 ♬
Shiori: Dùng tiền cho hạnh phúc thì tốt nhưng hãy trân trọng cả cuộc sống nhé.
拓真: 次のイベントのために、残業も頑張るよ。 ♬
Takuma: Vì sự kiện tới, anh sẽ cố gắng làm thêm giờ.
栞: その意気だわ。体を壊さないように働きなさい。 ♬
Shiori: Tinh thần tốt đấy. Hãy làm việc chú ý đừng để đổ bệnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・推し: Idol yêu thích
・限定: Giới hạn
・残業: Làm thêm giờ
・限定: Giới hạn
・残業: Làm thêm giờ
📘 Ngữ pháp:
・~(ため)に: Để làm gì
Phân loại rác
アン: 鈴木さん、ペットボトルの捨て方が分かりません。 ♬
Ann: Anh Suzuki ơi, em không biết cách vứt chai nhựa này ạ.
鈴木: キャップとラベルを剥がして、分けるのがルールだよ。 ♬
Suzuki: Bóc nắp và nhãn ra rồi chia riêng là quy tắc đấy.
アン: 私の国ではそのまま捨てていたので、驚きました。 ♬
Ann: Ở nước em thì cứ thế vứt đi nên em đã ngạc nhiên ạ.
鈴木: 資源を大切にするために、みんなで協力しているんだ。 ♬
Suzuki: Để trân trọng tài nguyên, mọi người đang cùng hợp tác đấy.
アン: 曜日によって捨てるものが違うのも、大変です。 ♬
Ann: Đồ vứt đi khác nhau tùy theo thứ, em thấy cũng vất vả ạ.
鈴木: 慣れるまではカレンダーを壁に貼っておくと便利だよ。 ♬
Suzuki: Cho đến khi quen thì dán lịch lên tường sẽ rất tiện đấy.
アン: 街を綺麗にするために、明日からしっかりやります。 ♬
Ann: Để làm sạch thành phố, từ mai em sẽ làm thật kỹ ạ.
鈴木: その調子だ。分からない時は、いつでも聞きなさい。 ♬
Suzuki: Cứ thế nhé. Khi không hiểu, bất cứ lúc nào cũng hãy hỏi anh.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・資源: Tài nguyên
・協力: Hợp tác
・習慣: Thói quen
・協力: Hợp tác
・習慣: Thói quen
📘 Ngữ pháp:
・~(て)おく: Làm sẵn việc gì
Làm việc tại nhà và chăm sóc người già
正一: 智代さん、父の介護のために家で仕事がしたいんだ。 ♬
Shoichi: Chị Tomoyo ơi, em muốn làm việc tại nhà để chăm sóc cho bố ạ.
智代: 仕事と介護の両立は、2026年の大きな課題だね。 ♬
Tomoyo: Cân bằng công việc và chăm sóc người già là vấn đề lớn của năm 2026 nhỉ.
正一: 会社に行かないと、迷惑をかけるかと不安です。 ♬
Shoichi: Em thấy lo không biết nếu không đến công ty thì có gây phiền hà không.
智代: 助け合う文化を作るのも、大事な仕事だよ。 ♬
Tomoyo: Tạo ra văn hóa giúp đỡ lẫn nhau cũng là việc quan trọng mà.
正一: 家族のために、まずは上司に相談してみるよ。 ♬
Shoichi: Vì gia đình, trước tiên em sẽ thử thảo luận với cấp trên ạ.
智代: ネットを使えば、家でも十分に仕事ができるよ。 ♬
Tomoyo: Nếu dùng mạng, em vẫn có thể làm việc tốt tại nhà mà.
正一: 疲れて倒れないように、健康にも気をつけます。 ♬
Shoichi: Em sẽ chú ý sức khỏe để không bị gục ngã vì mệt mỏi ạ.
智代: その通りだ。一人で悩まずに、周りを頼りなさい。 ♬
Tomoyo: Đúng như vậy đấy. Đừng lo một mình, hãy nhờ cậy mọi người.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・介護: Chăm sóc người già
・課題: Vấn đề/Thách thức
・相談: Thảo luận
・課題: Vấn đề/Thách thức
・相談: Thảo luận
📘 Ngữ pháp:
・~(ない)で: Mà không...
Từ chối làm thêm giờ khéo léo
亮介: 千尋さん、残業を頼まれましたが、今日は早く帰りたいです。 ♬
Ryosuke: Chị Chihiro ơi, em bị nhờ làm thêm nhưng hôm nay em muốn về sớm ạ.
千尋: はっきり断ると角が立つから、言い方を考えなさい。 ♬
Chihiro: Nếu từ chối thẳng sẽ gây xích mích, hãy nghĩ cách nói khéo đi.
亮介: 「予定があります」と言うだけで、大丈夫ですか? ♬
Ryosuke: Chỉ nói "Em có dự định rồi" thì có ổn không ạ?
千尋: 「明日の朝一番でやります」と代わりの案を出しなさい。 ♬
Chihiro: Hãy đưa ra phương án thay thế là "Em sẽ làm ngay vào sáng sớm mai".
亮介: 相手の気持ちを考えると、スムーズになりますね。 ♬
Ryosuke: Nếu suy nghĩ cho cảm xúc đối phương, mọi chuyện sẽ trơn tru hơn ạ.
千尋: 空気を読みながら伝えるのが、大人の技術だよ。 ♬
Chihiro: Vừa đọc bầu không khí vừa truyền đạt là kỹ năng của người lớn đấy.
亮介: 勇気を持って、優しく伝えてみます。 ♬
Ryosuke: Em sẽ lấy dũng khí và truyền đạt một cách nhẹ nhàng ạ.
千尋: よし。笑顔で、正直に理由を話しなさい。 ♬
Chihiro: Tốt. Hãy mỉm cười và nói lý do một cách thành thật nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・残業: Làm thêm giờ
・案: Phương án
・正直: Thành thật
・案: Phương án
・正直: Thành thật
📘 Ngữ pháp:
・~(ながら): Vừa... vừa...