Quản lý sức khỏe bằng AI (AI健康管理)

A: 最近さいきん、AIが健康けんこう管理かんりするアプリをはじめました
A: Dạo gần đây tôi đã bắt đầu dùng ứng dụng AI quản lý sức khỏe ạ.
B: 毎日まいにちなにすればいいかおしえてくれますか
B: Nó có chỉ cho mình mỗi ngày nên làm gì không?
A: はい。AIがわたし体調たいちょうわせてメニューをつくります
A: Có ạ. AI sẽ tạo thực đơn (menu) phù hợp với tình trạng cơ thể tôi.
B: 自分じぶんかんがえる手間てまなくて、とても便利べんりですね
B: Không tốn công tự mình suy nghĩ, tiện lợi thật đấy nhỉ.
A: 運動うんどうりないとき、AIにしかられることもあります。
A: Những khi thiếu vận động, cũng có lúc tôi bị AI mắng nữa ạ.
B: きびしい先生せんせいみたいですが健康けんこうためにいいですね。
B: Giống như một giáo viên nghiêm khắc nhưng tốt cho sức khỏe nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
* 管理かんりする: Quản lý (N3).
* しか: Mắng / La rầy (N3).
* 体調たいちょう: Tình trạng cơ thể (N3).
* 手間てま: Công sức / Thời gian bỏ ra (N2/N3).
* きびしい: Nghiêm khắc / Khắc nghiệt (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~にわせて: Phù hợp với... / Ứng với... (N3/N4).
・V- + ことが ある: Có lúc làm gì đó / Thỉnh thoảng... (N4).
・V-受身形うけみけい (叱られる): Bị (mắng) - Thể bị động (N4).
・~みたいだ: Giống như là... (So sánh - N4).
・V-ば + いい (すればいい): Nên làm gì thì được (N4).
・~のために: Vì / Để cho... (N4).

 

Robot dọn rác đường phố (街のお掃除ロボット)

A: まちゴミをひろロボットをかけました
A: Tôi đã (tình cờ) nhìn thấy robot nhặt rác trên phố ạ. 
B: 夜中よなかでも自動じどう掃除そうじしてくれますそうですよ
B: Nghe nói ngay cả nửa đêm nó cũng tự động dọn dẹp giúp (cho chúng ta) đấy.
A: AIがゴミの種類しゅるい判断はんだんしてただしくけます
A: AI phán đoán (phân loại) loại rác rồi sẽ phân chia một cách chính xác ạ.
B: まちいつも綺麗きれいなるから、とてもいい技術ぎじゅつですね
B: Vì phố phường luôn trở nên sạch đẹp nên đúng là công nghệ tốt nhỉ.
A: でも、ロボットにたよりすぎるのはすこ心配しんぱいです
A: Nhưng việc phụ thuộc quá nhiều vào robot thì em hơi lo lắng ạ.
B: 自分じぶんゴミは自分じぶんてる気持きもちが大切たいせつですね
B: Ý thức (cảm giác) tự mình vứt rác của bản thân vẫn là quan trọng nhất nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類しゅるい: Loại / Chủng loại (N4).
* 判断はんだんする: Phán đoán / Đánh giá (N3).
* たよ: Phụ thuộc / Dựa dẫm (N3).
* ひろ: Nhặt (N4).
* 夜中よなか: Nửa đêm (N4).
* ける: Phân chia / Phân loại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V- + のが: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~に なる (綺麗になる): Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V- + の は: Việc làm V thì... (N4).

Dự báo động đất bằng AI (AI地震予測)

A: AIが地震じしん予測よそくするシステムができました。
A: Đã có hệ thống AI dự đoán độ rung (rung lắc) của động đất rồi ạ.
B: れる数秒前すうびょうまえおしえてくれるから、たすかりますね。
B: Vì nó báo cho mình trước khi rung lắc vài giây nên rất giúp ích nhỉ.
A: 自動じどうガスをめたり電気でんきしたりします
A: Nó sẽ tự động làm những việc như tắt gas hay là tắt điện ạ.
B: 家族かぞく安全あんぜんまomoruために、最新さいしん技術ぎじゅつ必要ひつようです
B: Để bảo vệ an toàn cho gia đình, công nghệ mới nhất là điều cần thiết.
A: でも、機械きかいこわれたとき準備じゅんび大切たいせつですよ
A: Nhưng việc chuẩn bị cho những lúc máy móc bị hỏng cũng rất quan trọng đấy ạ.
B: そうだね。AIをしんじながら避難訓練ひなんくんれんもしましょう。
B: Đúng vậy. Vừa tin vào AI, chúng ta hãy cùng thực hiện cả tập trận sơ tán nữa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* : Sự rung lắc / Chấn động (N3).
* 予測よそく: Dự đoán / Tiên đoán (N3).
* 避難訓練ひなんくんれん: Tập trận sơ tán / Diễn tập phòng chống thiên tai (N2/N3).
* 最新さいしん: Mới nhất / Tân tiến nhất (N3).
* こわれる: Bị hỏng / Bị vỡ (N4).
* 数秒前すうびょうまえ: Vài giây trước.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たり V-たり する: Liệt kê các hành động không theo trình tự thời gian (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~ために: Để... / Phục vụ cho mục đích... (N4).
・V-意向形いこうけい (しましょう): Hãy cùng... (Rủ rê - N4).
・~ことが できた: Đã hoàn thành / Đã có thể làm gì (N4).

 

Cầu nối ngôn ngữ AI (AI多言語通訳)

A: 市役所しやくしょにAIの通訳つうやくロボットがかれました
A: Tại ủy ban thành phố, một robot thông dịch AI đã được đặt ở đó ạ.
B: 外国がいこくひとはなとき、すぐたすけてくれます
B: Nó sẽ giúp đỡ (cho mình) ngay khi nói chuyện với người nước ngoài nhỉ.
A: 100かこく言葉ことばAIが完璧かんぺきはなそうですよ。
A: Nghe nói AI có thể nói một cách hoàn hảo ngôn ngữ của 100 quốc gia đấy ạ.
B: 言葉ことばかべがなくなって、らしやすくなりますね。
B: Rào cản ngôn ngữ mất đi, cuộc sống sẽ trở nên dễ dàng hơn nhỉ.
A: 技術ぎじゅつおかげで、世界中せかいじゅうひと友達ともだちなれます
A: Nhờ vào công nghệ mà mọi người trên khắp thế giới đều có thể trở thành bạn bè của nhau.
B: やさしい社会しゃかいつくために、AIを上手じょうず使つかいましょう。
B: Để tạo ra một xã hội hiền hòa, chúng ta hãy sử dụng AI thật khéo léo nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 市役所しやくしょ: Ủy ban thành phố / Tòa thị chính (N4).
* かべ: Bức tường / Rào cản (N4).
* 完璧かんぺき: Hoàn hảo / Thập toàn thập mỹ (N1/N2).
* 通訳つうやく: Thông dịch / Phiên dịch (N3).
* 社会しゃかい: Xã hội (N4).
* 世界中せかいじゅう: Trên toàn thế giới (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (置かれました): Thể bị động (Được đặt - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすくなる: Trở nên dễ dàng thực hiện việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~ために: Để... (Mục đích - N4).
・V-意向形いこうけい (使いましょう): Hãy cùng... (Rủ rê lịch sự - N5/N4).

 

Sức mạnh của lời nói (言葉の力)

A: 言葉ことばにはひとこころあたたかくするちからありますね
A: Ngôn ngữ có sức mạnh làm ấm trái tim con người nhỉ.
B: はい。今日きょう「ありがとう」とわれてうれしかったです。
B: Vâng. Hôm nay được (ai đó) nói "cảm ơn" nên tôi đã rất vui.
A: みじか言葉ことばでもつたえることが一番いちばんたいせつです。
A: Dù là những lời ngắn ngủi, việc truyền đạt đi là điều quan trọng nhất.
B: いそがしいとき、ついやさしい言葉ことばわすれてしまいます
B: Những lúc bận rộn, tôi lỡ (vô ý) quên mất những lời nói dịu dàng.
A: 明日あした自分じぶんからまわひとこえかけましょう
A: Ngày mai hãy tự mình cất lời (bắt chuyện) với mọi người xung quanh nhé.
B: ええ。素敵すてき言葉ことば一日いちにちはじめたいですね。
B: Vâng. Tôi muốn bắt đầu một ngày bằng những lời nói tuyệt vời.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* あたたかい: Ấm áp (tình cảm, nhiệt độ đồ vật) (N5/N4).
* つたえる: Truyền đạt / Nhắn lại (N4).
* まわ: Xung quanh (N4).
* こえかける: Cất tiếng gọi / Bắt chuyện (N4).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* わすれる: Quên (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (言われて): Thể bị động (Được nói - N4).
・V-て しまう: Lỡ làm gì / Hoàn thành việc gì đó (N4).
・イA(bỏ い) + く する (温かくする): Làm cho trở nên... (N4).
・V- + ことが大切たいせつだ: Việc làm V là quan trọng (N4).
・V-たい: Muốn làm gì (N5/N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5/N4).

 

Kẹo bánh tuổi thơ (懐かしい駄菓子)

A: むかしながらの駄菓子屋だがしやが、また人気にんきそうです。
A: Nghe nói những tiệm bánh kẹo rẻ tiền ngày xưa lại đang được yêu thích trở lại ạ.
B: なつかしいあじして、子供こどもころおもい出します
B: Có mùi vị hoài niệm, làm tôi nhớ lại thời thơ ấu nhỉ.
A: 100えんたくさんえるのが、とてもたのしいです。
A: Việc có thể mua được thật nhiều thứ chỉ với 100 yên thật là vui ạ.
B: 最近さいきん大人おとな自分じぶんためにいにきます
B: Dạo này, ngay cả người lớn cũng đi mua cho chính bản thân mình.
A: いそがしい毎日まいにちなかで、ちいさなしあわつけられます
A: Giữa những ngày bận rộn, chúng ta có thể tìm thấy những niềm hạnh phúc nhỏ nhoi ạ.
B: 今度こんど近所きんじょみせ一緒いっしょきませんか
B: Lần tới, bạn có muốn cùng tôi đi đến cửa tiệm gần nhà không?

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 駄菓子屋だがしや: Cửa hàng bán bánh kẹo rẻ tiền cho trẻ con (N3).
* なつかしい: Hoài niệm / Nhớ nhung (N4).
* しあわ: Hạnh phúc (N4).
* むかしながらの: Có từ ngày xưa / Cổ xưa (N3).
* おもい出: Nhớ lại (N4).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + が する (味がする): Có mùi / Có vị / Có cảm giác... (N4).
・V-可能形かのうけい (買える / 見つけられる): Có thể... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・~の ために: Vì... / Cho... (N4).
・V-に 行く (買いに行く): Đi để làm gì (N5/N4).
・V-ませんか: Mời mọc / Rủ rê (N5).

 

Mê cung nơi phố thị (都会の迷路)

A: 都会とかいえき、いつもひとおおすぎますし、つかれますね。
A: Ga ở đô thị lúc nào cũng quá đông người nên mệt thật nhỉ.
B: 電車でんしゃおくれると、さらに混乱こんらんしてしまいます
B: Hễ tàu trễ là lại càng trở nên hỗn loạn hơn (mất rồi).
A: 迷路めいろみたいな地下道ちかどう今日きょうまよってしまいました
A: Ở đường hầm giống như mê cung, hôm nay tôi lại bị lạc mất rồi ạ.
B: スマホの地図ちずても出口でぐちわか​りにくいです。
B: Dù xem bản đồ điện thoại, lối ra cũng khó mà hiểu/tìm được.
A: 時々ときどきしずかな公園こうえん、ゆっくりやすのがいいですよ。
A: Thỉnh thoảng thì việc nghỉ ngơi thong thả ở công viên yên tĩnh là tốt đấy ạ.
B: そうですね。都会とかいトラブルからはなれてリラックスします。
B: Đúng vậy nhỉ. Tôi sẽ rời xa những rắc rối đô thị để thư giãn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố (N4).
* 混乱こんらん: Hỗn loạn / Lộn xộn (N3).
* 出口でぐち: Lối ra (N5/N4).
* 迷路めいろ: Mê cung (N2).
* 地下道ちかどう: Đường hầm / Lối đi dưới đất (N3).
* はなれる: Rời xa / Cách xa (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Làm gì đó quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい: Khó làm việc gì đó (N4).
・V-て しまう: Lỡ làm gì / Đã xảy ra một việc đáng tiếc (N4).
・V-て も (見ても): Dù có làm... (N4).
・~みたいな (迷路みたいな): Giống như là... (So sánh - N4).
・V- + と (遅れると): Hễ... / Khi... (Điều kiện - N4).

 

Tình người hàng xóm (隣人の親切)

A: となりいえ年寄としよおも荷物にもつっていました
A: Người cao tuổi nhà bên cạnh đã mang (đang cầm) hành lý nặng ạ.
B: それで、玄関げんかんまではこんであげたんですか。
B: Vì thế, bạn đã mang giúp (cho họ) đến tận lối vào nhà à?
A: はい。「ありがとう」と笑顔えがおわれてうれしかったです
A: Vâng. Được người ấy nói "cảm ơn" với nụ cười, em đã rất vui ạ.
B: たす気持きもちはいま時代じだい大切たいせつですね
B: Tinh thần giúp đỡ lẫn nhau thì thời đại bây giờ cũng vẫn quan trọng nhỉ.
A: むかしのようなふかりましたが、あたたかいです
A: Những mối quan hệ sâu sắc như ngày xưa đã giảm bớt nhưng thật ấm áp ạ.
B: ちいさな親切しんせつが、まちあかるくするとおもいます
B: Tôi nghĩ rằng một sự tử tế nhỏ bé sẽ làm cho khu phố trở nên tươi sáng hơn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お年寄としよ: Người già / Người cao tuổi (N4).
* 玄関げんかん: Lối vào nhà / Hiên nhà (N5/N4).
* 親切しんせつ: Tử tế / Tốt bụng (N5/N4).
* はこ: Vận chuyển / Bê / Mang (N4).
* : Mối quan hệ / Sự giao thiệp (N3).
* たす: Sự giúp đỡ lẫn nhau.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て あげる: Làm việc gì đó cho ai (thể hiện lòng tốt - N4).
・V- / い形 / な形 + とおもいます: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-受身形うけみけい (言われて): Thể bị động (Được nói - N4).
・~のような (昔のような): Giống như là... (N4).
・~を + イA(bỏ い)く する (明るくする): Làm cho cái gì đó trở nên... (N4).
・V-て いた (持っていました): Đang làm gì đó (trong quá khứ - N4).

 

Tuổi già năng động (元気な高齢者)

A: 最近さいきん公園こうえん運動うんどうする年寄としよりがえています
A: Dạo gần đây, người cao tuổi tập thể dục ở công viên đang tăng lên ạ.
B: 皆さんみなさん、とても若々わかわかしくて元気げんきですね
B: Mọi người trông thật trẻ trung và khỏe mạnh nhỉ.
A: 友達ともだちはなながらあるのが、たのしいそうです
A: Nghe nói việc vừa đi bộ vừa nói chuyện với bạn bè rất vui ạ.
B: ひとりいえいるよりそとたほうがいいです。
B: So với việc ở nhà một mình, nên ra ngoài thì tốt hơn đấy.
A: 健康けんこうからだつくために、わたし一緒いっしょ頑張がんばります
A: Để tạo ra một cơ thể khỏe mạnh, em cũng sẽ cố gắng cùng họ ạ.
B: 素敵すてきシルバーライフを応援おうえんしたいですね。
B: Tôi muốn ủng hộ một cuộc sống xế chiều (silver life) tuyệt vời.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 若々わかわかしい: Trẻ trung / Đầy sức sống (N3).
* える: Tăng lên (N4).
* 応援おうえんする: Ủng hộ / Cổ vũ (N3).
* 運動うんどう: Vận động / Thể dục (N4).
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
* シルバーライフ: Cuộc sống của người cao tuổi (Silver Life).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V- + ほうがいい: Nên làm gì đó (Lời khuyên - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~ために: Để... (Mục đích - N4).
・V-て いる (増えています): Đang trong quá trình (thay đổi) (N4).
・~より: So với... (N5/N4).

 

Tình trạng ít con (少子化の現実)

A: 近所きんじょ小学校しょうがっこう子供こどもすくなくて閉校へいこうなります
A: Trường tiểu học gần nhà vì ít trẻ con quá nên sẽ đóng cửa (bế hiệu) ạ.
B: それはさびしいニュースですね。こまひとおおはずです。
B: Đó thật là một tin buồn nhỉ. Chắc chắn là sẽ có nhiều người gặp khó khăn đấy.
A: 公園こうえんでも</ruby、あそんでいる子供こどもあまりかけません
A: Ngay cả ở công viên, em cũng chẳng mấy khi bắt gặp trẻ con đang vui chơi ạ.
B: 社会しゃかい全体ぜんたい子供こどもそだてる環境かんきょう必要ひつようだとおもいます
B: Tôi nghĩ cần một môi trường nuôi dạy trẻ trên quy mô toàn xã hội.
A: 将来しょうらいのために、もっと子供こどもえるといいですね。
A: Vì tương lai, hy vọng là trẻ con sẽ tăng lên nhiều hơn nữa ạ.
B: みんなでこの問題もんだい真面目まじめかんがえましょう
B: Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ thật nghiêm túc về vấn đề này nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 閉校へいこう: Đóng cửa trường học (N2/N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* 少子化しょうしか: Tình trạng giảm tỉ lệ sinh / Ít con (N2/N3).
* 全体ぜんたい: Toàn bộ / Toàn thể (N3).
* 真面目まじめ: Một cách nghiêm túc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はずです: Chắc chắn là... (Dựa trên logic/cơ sở chắc chắn - N4).
・V- + と いいですね: Hy vọng là... / Ước gì... (Diễn tả mong muốn - N4).
・V-て いる (遊んでいる): Đang làm gì đó (Tiếp diễn - N5/N4).
・~と 思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-意向形いこうけい (考えましょう): Hãy cùng... (Rủ rê - N4).
・~に なる (閉校になる): Trở thành / Trở nên (Thay đổi trạng thái - N4).

 

Làm mới quần áo cũ (服のリメイク)

A: ふるくなったふくてないであたらしくつくなおしました
A: Em không vứt những bộ quần áo đã cũ đi mà đã sửa lại (làm lại) thành đồ mới ạ.
B: 素敵すてきアイデアですね。自分じぶんやったんですか
B: Ý tưởng tuyệt vời nhỉ. Bạn đã tự mình làm đấy à?
A: はい。かたちえるだけで、またられるように​なります。
A: Vâng. Chỉ cần thay đổi hình dáng là lại trở nên có thể mặc được ạ.
B: もの大切たいせつにする文化ぶんか、とてもらしいです。
B: Văn hóa trân trọng đồ vật thật là điều tuyệt vời.
A: ゴミをらすこともできるし、自分じぶんだけのふくなります
A: Vừa có thể giảm bớt rác thải, lại vừa trở thành bộ đồ của riêng mình em thôi.
B: わたしふるカバンをリメイクしてみようとおモいます
B: Tôi cũng định là sẽ thử làm mới chiếc cặp cũ của mình xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* てる: Vứt bỏ (N4).
* つくなお: Làm lại / Sửa lại (N3).
* らしい: Tuyệt vời / Tráng lệ (N4).
* リメイク: Làm mới lại / Sửa lại đồ cũ (Remake).
* かたち: Hình dáng / Kiểu dáng (N4).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + ように なる: Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự thay đổi - N4).
・V-意向形いこうけい + とおもいます: Dự định / Đang nghĩ là sẽ làm gì (N4).
・V-ないで (捨てないで): Mà không làm... / Đừng làm... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なお: Làm lại việc gì đó (N3).
・~し、~: Vừa... lại vừa... (Liệt kê lý do - N4).
・V-て みる: Thử làm gì đó (N4).

 

Tinh thần Mottainai (もったいない精神)

A: 「もったいない」という言葉ことば意味いみっていますか
A: Bạn có biết ý nghĩa của từ gọi là "Mottainai" không?
B: はい。もの無駄むだしないというらしいかんがです。
B: Có ạ. Đó là một tư tưởng tuyệt vời về việc không làm lãng phí đồ vật.
A: 日本人にほんじんむかしから自然しぜんもの大切たいせつしてきました。
A: Người Nhật từ ngày xưa đã luôn trân trọng tự nhiên và đồ vật ạ.
B: 修理しゅうりしてなが使つかのは、知恵ちえひとつですね。
B: Việc sửa chữa rồi sử dụng lâu dài chính là một trong những trí tuệ nhỉ.
A: この精神せいしんは、世界中せかいじゅうでも注目ちゅうもくされています
A: Tinh thần này đang được chú ý trên toàn thế giới đấy ạ.
B: 私たちも「もったいない」のこころわすれないようにしましょう。
B: Chúng ta cũng hãy cùng cố gắng để không quên đi cái tâm "Mottainai" nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無駄むだ: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 自然しぜん: Tự nhiên / Thiên nhiên (N4).
* 精神せいしん: Tinh thần / Tâm chí (N3).
* 修理しゅうりする: Sửa chữa (N4).
* 知恵ちえ: Trí tuệ / Sự thông thái (N3).
* 注目ちゅうもくされる: Được chú ý / Được quan tâm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~という: Gọi là... / Có nghĩa là... (Dùng để định nghĩa hoặc gọi tên - N4).
・V-ない + ように する: Cố gắng (duy trì thói quen) không làm gì đó (N4).
・V-て くる (してきました): Làm gì đó duy trì từ quá khứ đến hiện tại (N4).
・V-受身形うけみけい (されています): Thể bị động (Đang được... - N4).
・V- + のは: Việc làm V thì... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ - N4).
・V-意向形いこうけい (しましょう): Hãy cùng... (Rủ rê/Quyết tâm - N4).

Hoài niệm thời Showa (昭和レトロ)

A: 最近さいきん、昭和の喫茶店きっさてん人気にんきですね。
A: Dạo này mấy quán cà phê kiểu Showa hot nhỉ.
B: ええ。レトロなグラスがとても可愛かわいです。
B: Vâng. Những chiếc ly kiểu cổ điển rất đáng yêu.
A: わかひとふるデザインが大好だいすだそうですよ。
A: Nghe nói giới trẻ cũng rất thích thiết kế cũ đấy.
B: なつかしい音楽おんがくくとこころ着きます
B: Hễ nghe những bản nhạc xưa cũ thấy lòng bình yên hẳn.
A: 今度こんど一緒いっしょってみませんか
A: Lần tới bạn có muốn đi cùng tôi không?
B: はい。プリンとメロンソーダをたのみましょう
B: Vâng. Hãy gọi bánh pudding và soda dưa lưới nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 喫茶店きっさてん: Quán cà phê kiểu cũ / cổ điển (N4).
* レトロ: Cổ điển / Retro (N3).
* 着く: Bình tâm / Yên tĩnh / Tĩnh tâm (N3).
* なつかしい: Nhớ nhung / Hoài niệm (N4).
* メロンソーダ: Soda dưa lưới (Món đồ uống đặc trưng thời Showa).
* 昭和(しょうわ): Thời kỳ Chiêu Hòa (1926–1989).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だ そうですよ: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V- + と: Hễ... / Khi... (Kết quả tự nhiên hoặc thói quen - N4).
・V-て みませんか: Thử làm... có được không? (Lời mời/đề nghị - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (Rủ rê - N5/N4).
・~たい (大好き): Rất thích / Muốn (N5).

 

Du lịch địa phương (地元の村への旅)

A: 今週末こんしゅうまつちかくのちいさなむらこうとおもいます。
A: Cuối tuần này tôi định đi đến một ngôi làng nhỏ gần đây.
B: いいですね。地元じもと美味おいしい野菜やさいえますよ。
B: Hay quá. Bạn có thể mua được rau củ ngon của địa phương đấy.
A: 有名ゆうめい観光地かんこうちより、しずかな場所ばしょです。
A: Tôi thích những nơi yên tĩnh hơn là điểm du lịch nổi tiếng.
B: ふる民家みんかまるのもたのしいですよ。
B: Ở trọ trong những ngôi nhà dân cổ cũng vui lắm đó.
A: 都会とかいいそがしさわすれて、リラックスしたいです。
A: Tôi muốn quên đi sự bận rộn đô thị và thư giãn.
B: 素敵すてき発見はっけんがたくさんあるといいですね。
B: Hy vọng bạn sẽ có nhiều khám phá tuyệt vời.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* むら: Ngôi làng (N4).
* 観光地かんこうち: Điểm du lịch (N3).
* 発見はっけん: Khám phá / Phát hiện (N3).
* 民家みんか: Nhà dân / Nhà cổ (N3).
* 地元じもと: Địa phương / Bản địa (N3).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + とおもいます: Dự định làm gì đó (N4).
・~より: So với... (Cấu trúc so sánh - N4).
・V-可能形かのうけい (買えます): Có thể mua (N4).
・~といいですね: Hy vọng là... / ...thì tốt nhỉ (N4).
・V- (忘れて): Kết nối câu hoặc chỉ nguyên nhân/trình tự (N4).

Trải nghiệm ẩm thực quốc tế (ベトナムの味)

A: ベトナムのコーヒーが市場しじょう話題わだいですよ。
A: Cà phê Việt Nam đang là chủ đề hot trên thị trường đấy.
B: ええ。練乳れんにゅうれるのが面白おもしろですね。
B: Vâng. Việc cho thêm sữa đặc thật là thú vị nhỉ.
A: 日本にほんあじとはちがって、とても濃厚のうこうです。
A: Khác với vị của Nhật, nó rất đậm đà.
B: 毎日まいにち世界中せかいじゅうものたのしめてうれしいです。
B: Thật vui vì mỗi ngày đều được thưởng thức đồ ăn từ khắp thế giới.
A: 今度こんど本格的ほんかくてきフォーをべにきませんか
A: Lần tới mình đi ăn phở đúng vị (chuẩn vị) nhé?
B: はい。本場ほんばあじためしてみたいです。
B: Vâng. Tôi muốn ăn thử hương vị chuẩn bản xứ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題わだい: Chủ đề bàn tán / Đang được nhắc tới nhiều / Hot (N3).
* 濃厚のうこう: Đậm đà / Nồng đậm (N3).
* 本場ほんば: Nơi xuất xứ / Đúng gốc bản xứ (N3).
* 本格的ほんかくてき: Tính chất chính thống / Chuẩn vị / Thật sự (N3).
* 練乳れんにゅう: Sữa đặc có đường.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~とはちがって: Khác với... (Cấu trúc so sánh sự khác biệt - N3/N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (楽しめて): Có thể tận hưởng (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に: Đi để làm mục đích gì đó (N5/N4).
・V-ませんか: Lời mời lịch sự (N5).

 

Mẹo nấu ăn bằng nồi cơm điện (炊飯器の裏技)

A: 炊飯器すいはんきでケーキがつくれるのをっていますか。
A: Bạn có biết việc có thể làm bánh bằng nồi cơm điện không?
B: いいえ。材料ざいりょうぜてスイッチをすだけですか。
B: Không. Chỉ cần trộn nguyên liệu rồi ấn nút thôi à?
A: はい。使つかわないから、とても安全あんぜんですよ。
A: Vâng. Vì không dùng lửa nên rất an toàn.
B: いそがしいあさでも、簡単かんたんつくれそうですね。
B: Ngay cả buổi sáng bận rộn có vẻ cũng làm được dễ dàng nhỉ.
A: ふわふわで、おみせあじみたいになります。
A: Bánh sẽ mềm xốp, vị giống như ở tiệm vậy.
B: 今日きょういえでさっそくやってみます。
B: Hôm nay tôi sẽ về nhà thử ngay.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 炊飯器すいはんき: Nồi cơm điện (N4).
* ぜる: Trộn / Lẫn lộn (N3).
* ふわふわ: Trạng thái mềm mại / Xốp / Êm ái (N3).
* さっそく: Ngay lập tức (N3).
* 材料ざいりょう: Nguyên liệu (N4).
* スイッチをす: Ấn công tắc / Nhấn nút.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のをっていますか: Có biết việc... không? (Danh từ hóa mệnh đề - N4).
・V- + だけ: Chỉ cần... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう: Có vẻ như... (N4).
・V-可能形かのうけい (作れる / 作れる): Có thể làm (N4).
・~みたいに なります: Trở nên giống như... (So sánh - N4).
・V-て みます: Thử làm việc gì đó (N4).

 

Chăm sóc giấc ngủ (睡眠とボディケア)

A: 最近さいきん、よくねむれないのでこまっています。
A: Dạo này tôi không ngủ ngon nên thấy mệt mỏi (khó khăn) quá.
B: まえにスマホをるのをやめてみませんか。
B: Bạn thử bỏ thói quen xem điện thoại trước khi ngủ xem sao?
A: それは難しいむずかしいですが、頑張がんばってみます。
A: Việc đó hơi khó nhưng tôi sẽ cố gắng làm thử.
B: あたたかいものむのも効果的こうかてきですよ。
B: Uống đồ uống ấm cũng rất hiệu quả đấy.
A: まくらえるのもいいかもしれませんね。
A: Có lẽ thay gối mới cũng là ý hay nhỉ.
B: からだ大切たいせつにして、ゆっくりやすんでください。
B: Hãy trân trọng cơ thể và nghỉ ngơi thật tốt nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* こま: Khó khăn / Bối rối / Rắc rối (N4).
* 効果的こうかてき: Có tính hiệu quả (N3).
* まくら: Cái gối (N3).
* ねむ: Ngủ / Thiếp đi (N4).
* 睡眠すいみん: Giấc ngủ (N3).
* 大切たいせつにする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て ください: Hãy làm... (Lời đề nghị/mệnh lệnh nhẹ nhàng - N5).
・V-て みます: Làm thử việc gì đó (N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V- + のをやめる: Từ bỏ/Thôi việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・~ので: Vì... (N4).

 

Sợi dây liên kết địa phương (地域の絆)

A: 地域ちいき掃除そうじイベントに参加さんかしました。
A: Tôi đã tham gia sự kiện dọn dẹp của địa phương.
B: おつかさまでした。近所きんじょひとはなせましたか
B: Bạn vất vả rồi. Có nói chuyện được với hàng xóm không?
A: はい。挨拶あいさつだけで、こころあたたかくなりました
A: Có. Chỉ là lời chào thôi mà thấy lòng ấm áp hẳn (đã trở nên ấm áp).
B: 最近さいきん交流こうりゅうすくないから大切たいせつですね。
B: Dạo này ít giao lưu nên việc đó rất quan trọng nhỉ.
A: こまったときたすえる関係かんけいつくりたいです。
A: Tôi muốn xây dựng mối quan hệ có thể giúp đỡ lẫn nhau lúc gặp khó khăn.
B: ちいさなきっかけが、おおきなきずなになりますね。
B: Những cơ hội nhỏ sẽ trở thành sợi dây liên kết lớn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
* 交流こうりゅう: Giao lưu (N3).
* きずな: Sợi dây liên kết / Sự gắn kết giữa người với người (N1/N2).
* 参加さんかする: Tham gia (N4).
* たす: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* きっかけ: Cơ hội / Lý do / Động lực (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- (挨拶だけで / 困った時に): Nối câu hoặc chỉ phương thức/trạng thái (N4).
・V-可能形かのうけい (話せました / 助け合える): Có thể... (N4).
・A-い(bỏ い) + くなります (温かくなりました): Trở nên... (N4).
・V-た ほうがいい: Nên làm... (Lời khuyên - N4).
・~だけで: Chỉ bằng... / Chỉ cần... (N4).

 

Tin vịt và Meme hài hước (フェイクニュースとミーム)

A: 「ねこ店長てんちょう」のフェイクニュースをました。
A: Tôi đã xem tin vịt về việc "Mèo làm cửa hàng trưởng".
B: 面白おもしろですね。写真しゃしんがとても本物ほんものみたいでした。
B: Thú vị thật. Bức ảnh trông y như thật (giống như đồ thật) luôn.
A: みんな冗談じょうだんだとわかって、たのしんでいます
A: Mọi người đều biết rằng đó là trò đùa nên đang rất vui vẻ tận hưởng.
B: 最近さいきん加工かこう技術ぎじゅつにはおどろきますね。
B: Công nghệ chỉnh sửa dạo này thật đáng kinh ngạc nhỉ.
A: わるニュースより、こういうわら必要ひつようですね。
A: Thay vì (so với) tin xấu, chúng ta cần những tiếng cười thế này.
B: へんミームをつくって友達ともだちおくってみます。
B: Tôi sẽ thử làm một cái meme lạ rồi gửi cho bạn bè xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冗談じょうだん: Lời nói đùa / Trò đùa (N4).
* 加工かこう: Gia công / Chỉnh sửa (ảnh, video) (N3).
* おどろ: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* ミーム: Meme (Văn hóa truyền miệng trên internet).
* フェイクニュース: Tin giả / Tin vịt.
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい: Giống như... (So sánh trạng thái - N4).
・~と わかって: Biết rằng là... (Cấu trúc bổ ngữ cho động từ biết - N4).
・V-て みます: Làm thử việc gì đó (N4).
・~より: So với... / Thay vì... (Cấu trúc so sánh - N4).
・V-て いる (楽しんでいます): Đang làm gì đó (N5/N4).

 

Mẹo làm khô quần áo (洗濯物を早く乾かす方法)

A: 洗濯物せんたくものはやかわかす方法ほうほうっていますか。
A: Bạn có biết cách (phương pháp) làm quần áo nhanh khô không?
B: いいえ。扇風機せんぷうき使つかうんですか。
B: Không. Dùng quạt điện hả bạn?
A: した新聞紙しんぶんしくだけで、湿気しっけれますよ。
A: Chỉ cần đặt giấy báo ở dưới là sẽ lấy được (hút được) hơi ẩm đấy.
B: 本当ほんとうですか。それは簡単かんたんでいいですね。
B: Thật vậy sao? Cách đó đơn giản mà hay nhỉ.
A: あめでも、生乾なまがわきのにおがなくなります。
A: Dù ngày mưa thì mùi ẩm mốc (mùi khô dở) cũng sẽ biến mất.
B: やく情報じょうほうをありがとうございます。
B: Cảm ơn bạn vì thông tin hữu ích (có ích).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かわかす: Làm khô / Sấy khô (N3).
* 湿気しっけ: Độ ẩm / Hơi ẩm (N3).
* にお: Mùi hôi / Mùi khó chịu (N4).
* 新聞紙しんぶんし: Giấy báo (N4).
* 生乾なまがわき: Khô chưa kỹ / Khô dở (Gây ra mùi khó chịu).
* やくつ: Có ích / Hữu ích (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + 方法ほうほう: Cách làm / Phương pháp làm V (N4).
・~だけで: Chỉ cần... / Chỉ bằng việc... (N4).
・~のをっていますか: Bạn có biết việc... không? (N4).
・V-可能形かのうけい (取れる): Có thể lấy được (N4).
・~でも: Ngay cả... / Dù là... (N4).

 

Xu hướng điện thoại trong suốt (透明なスマホ)

A: 2026ねんは「透明とうめいスマホ」が流行はやそうですよ。
A: Nghe nói năm 2026 "điện thoại trong suốt" sẽ thịnh hành đấy.
B: 未来みらい道具どうぐみたいで、かっこいいですね。
B: Giống như đồ vật tương lai vậy, ngầu quá nhỉ.
A: でも、としたときつけるのが大変たいへんそうです。
A: Nhưng có vẻ (trông có vẻ) lúc làm rơi tìm lại sẽ vất vả lắm.
B: デザイン重視じゅうしひとんでしょうね。
B: Chắc là những người coi trọng thiết kế sẽ mua thôi.
A: わたしいまままで十分じゅうぶんおもいます
A: Tôi thì nghĩ như hiện tại (để nguyên như hiện tại) là đủ rồi.
B: あたらしい流行りゅうこういかけるのは、おかねかかります
B: Chạy theo (đuổi theo) xu hướng mới tốn kém thật.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行はや: Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng (N4).
* 透明とうめい: Trong suốt (N3).
* いかける: Đuổi theo / Chạy theo (N3).
* 重視じゅうし: Coi trọng (N3).
* 十分じゅうぶん: Đầy đủ (N4).
* おかねがかかる: Tốn tiền / Tốn kém.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~のままで: Để nguyên như... / Cứ như... (Chỉ trạng thái không thay đổi - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (大変そう): Có vẻ như... (Phán đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・V- + のは / のが: Danh từ hóa động từ (N4).
・~だろう / でしょう: Chắc là... (Dự đoán - N4).

 

Nghệ thuật sống chỉn chu (丁寧な暮らし)

A: 部屋へやちいさなはなかざることにしました。
A: Tôi đã quyết định trang trí hoa nhỏ trong phòng.
B: 素敵すてきですね。気分きぶんあかるくなりますか。
B: Tuyệt quá nhỉ. Tâm trạng bạn có trở nên tươi tỉnh hơn không?
A: はい。あさきたときに、とてもしあわです。
A: Có. Khi thức dậy vào buổi sáng, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
B: いそがしい日々ひびなかに、いろど必要ひつようですね。
B: Trong những ngày bận rộn, chúng ta cần những sắc màu (sự tô điểm) nhỉ.
A: 丁寧ていねいらしをすこしずつはじめたいです
A: Tôi muốn bắt đầu lối sống chỉn chu (cẩn thận) từng chút một.
B: 自分じぶん時間じかん大切たいせつにするのは、いいことですよ。
B: Trân trọng thời gian của bản thân là một điều tốt đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かざ: Trang trí (N4).
* いろど: Sắc màu / Sự tô điểm (N2/N3).
* 丁寧ていねい: Chỉn chu / Cẩn thận / Lịch sự (N4).
* 日々ひび: Ngày qua ngày / Những ngày (N3).
* しあわ: Hạnh phúc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ことにしました: Quyết định làm việc gì đó (Dựa trên ý chí cá nhân - N4).
・V- + ときに: Khi... (Sau khi đã thực hiện hành động - N4).
・A-い(bỏ い) + なります: Trở nên... (N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5/N4).
・V- + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).

 

Đồ tiện ích 100 Yên (100円ショップの便利グッズ)

A: 100えんショップの便利べんりグッズにおどろきました。
A: Tôi đã kinh ngạc với những món đồ tiện ích ở cửa hàng 100 yên.
B: たまごからがすぐける道具どうぐですか。
B: Là dụng cụ có thể lột vỏ trứng nhanh phải không?
A: はい。やすのに、とてもやくちますね。
A: Vâng. Mặc dù rẻ nhưng cực kỳ hữu ích (giúp ích) đấy.
B: アイデア商品しょうひんさがのは、宝探たからさがみたいです。
B: Tìm kiếm những sản phẩm ý tưởng giống như đi săn kho báu vậy.
A: つい色々いろいろってしまいますが、後悔こうかいはありません。
A: Tôi lỡ mua (vô tình mua) hơi nhiều thứ nhưng không thấy hối hận chút nào.
B: 生活せいかつすこ便利べんりになると、うれしいですね。
B: Hễ cuộc sống trở nên tiện lợi hơn một chút là thấy vui rồi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 便利べんりグッズ: Đồ dùng tiện ích (N4).
* やくつ: Hữu ích / Có ích (N4).
* 後悔こうかい: Hối hận (N3).
* おどろ: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* からく: Bóc vỏ / Lột vỏ.
* 宝探たからさが: Săn kho báu / Tìm kho báu.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のに: Mặc dù... (Diễn tả sự bất ngờ/tương phản - N4).
・V-て しまいます: Lỡ làm gì đó / Hoàn thành việc gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (剥ける): Có thể lột (N4).
・V- + と: Hễ... thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh - N4).

 

Quán bar chỉ để đọc sách (読書バー)

A: 「しずかにほんむだけ」のバーにきました。
A: Tôi đã đến một quán bar "chỉ để yên lặng đọc sách".
B: おさけみながら会話かいわはしないんですか。
B: Vừa uống rượu mà lại không trò chuyện (không nói chuyện) sao?
A: はい。グラスのおととページのおとだけがこえます
A: Vâng. Chỉ nghe thấy tiếng ly và tiếng lật sách (tiếng trang giấy) thôi.
B: わっていますが、とても贅沢ぜいたく時間じかんですね。
B: Lạ thật nhưng đúng là một khoảng thời gian xa xỉ nhỉ.
A: 自分じぶん世界せかいひたことができて、最高さいこうでした。
A: Được chìm đắm trong thế giới của mình, thật là tuyệt vời nhất.
B: そういう「わったみせ」を、もっとさがしてみたいです。
B: Tôi muốn thử tìm thêm những "cửa hàng lạ" như vậy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 会話かいわ: Trò chuyện / Đàm thoại (N4).
* ひた: Chìm đắm / Ngâm mình (N1/N2).
* 最高さいこう: Tuyệt nhất / Tốt nhất (N4).
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
* 孤独こどく: Cô đơn / Sự cô độc (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V- + ことが できる: Có thể làm gì đó (N5/N4).
・~だけ: Chỉ... (N4).
・V-て いる (変わっています): Chỉ trạng thái hiện tại (N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).