Tranh biện: Đi làm hay ở nhà? (在宅か出社か)

A: 会社​かいしゃ行​のと​家​いえ働​はたらのは、どちらが​いいですか。
A: Đi làm ở công ty và làm ở nhà, cái nào tốt hơn?
B: 私​わたし家​いえ働​はたら​ほうが、​集中​しゅうちゅうできて​好​きです
B: Tôi thích làm ở nhà hơn vì có thể tập trung được.
A: でも、皆​みんな会​って話​はなすのも大切​たいせつだと思​おもいます。
A: Nhưng tôi nghĩ gặp gỡ và nói chuyện với mọi người cũng quan trọng.
B: 確​たしかに​そうですね。​少​すこ寂​さびしい​時​とき​あります。
B: Đúng là vậy nhỉ. Cũng có lúc thấy hơi cô đơn.
A: 来週​らいしゅう一日​いちにちだけ会社​かいしゃ行​ってみませんか
A: Tuần sau bạn có muốn thử đến công ty chỉ một ngày không?
B: はい、そうしましょう。楽​たのしみです
B: Vâng, làm vậy đi. Tôi rất mong chờ.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 集中​しゅうちゅうする​: Tập trung (N3).
* 寂しい​さびしい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 意見​いけん: Ý kiến (N4).
* 大切​たいせつな​: Quan trọng (N5/N4).
* 確かに​たしかに: Đúng là / Chính xác là (N3).
* 来週​らいしゅう: Tuần sau (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ほうが (働くほうが): Thích... hơn / Nên... hơn (Cấu trúc so sánh lựa chọn - N4).
・~と 思います (大切だと思います): Tôi nghĩ rằng... (Diễn tả ý kiến cá nhân - N4).
・V-可能形​かのうけい (集中できて): Thể khả năng (Có thể tập trung - N4).
・V-​て​ + みます (行ってみませんか): Thử làm việc gì đó (N4).
・~どちらが: Cái nào trong hai cái (Câu hỏi lựa chọn - N5/N4).

 

Cảm xúc: Hoàng hôn (夕日と癒やし)

A: さっき​綺麗​きれい夕日​ゆうひを​見​心​こころ温​あたたかくなりました
A: Vừa nãy ngắm hoàng hôn đẹp, lòng tôi thấy ấm áp hẳn.
B: 自然​しぜん景色​けしきは、疲​つかれた体​からだ癒​して​くれますね
B: Cảnh sắc tự nhiên giúp chữa lành cơ thể mệt mỏi nhỉ.
A: 毎日​まいにち忙​いそがしいですが、こういう​時間​じかん大切​たいせつです
A: Mỗi ngày tuy bận rộn nhưng những khoảng thời gian thế này rất quan trọng.
B: 明日​あした​また​頑張​がんばろうという気持​きもちに​なります。
B: Nó khiến tôi có cảm giác muốn cố gắng tiếp vào ngày mai.
A: 綺麗​きれい物​もの見​ると優​やさしい人​ひと​なれそうです。
A: Khi ngắm nhìn những thứ đẹp đẽ, có vẻ tôi sẽ trở thành người dịu dàng hơn.
B: 今夜​こんや​いい​夢​ゆめ見​られるかもしれませんね。
B: Tối nay có lẽ sẽ thấy được một giấc mơ đẹp nhỉ.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夕日​ゆうひ: Hoàng hôn / Mặt trời chiều tà (N3).
* 癒やす​いやす: Chữa lành / Giải tỏa (N1/N2).
* 景色​けしき: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 綺麗​きれいな​: Đẹp / Sạch sẽ (N5).
* 温かい​あたたかい: Ấm áp (tâm hồn, nhiệt độ vật lý) (N5/N4).
* 今夜​こんや: Tối nay (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + くれます (癒してくれます): Ai đó làm việc tốt cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なれそうです): Có vẻ như / Dường như sẽ... (N4).
・~くなる (温かくなりました): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-可能形​かのうけい (見られる): Thể khả năng (Có thể thấy - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... / Có thể là... (N4).

Thời tiết: Phấn hoa (花粉症の悩み)

A: 今日きょう天気てんきいいですが、花粉かふんこわいですね
A: Hôm nay trời đẹp nhưng phấn hoa thật đáng sợ nhỉ.
B: 鼻水はなみずまらなくて、とてもこまっています
B: Nước mũi không ngừng chảy nên tôi đang rất khổ sở.
A: くすりみましたか、それともマスクをしていますか。
A: Bạn đã uống thuốc chưa, hay là đang đeo khẩu trang vậy?
B: 両方りょうほうしていますが、あまり効果こうかがありません。
B: Tôi làm cả hai rồi nhưng không thấy hiệu quả mấy.
A: はやはるわってなつなってほしいです。
A: Tôi muốn mùa xuân mau kết thúc để chuyển sang mùa hè.
B: すずしい部屋へやなかゆっくりやすみましょう
B: Hãy cùng nghỉ ngơi thong thả trong căn phòng mát mẻ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 花粉かふん: Phấn hoa (N3).
* 鼻水はなみず: Nước mũi (N3).
* 効果こうか: Hiệu quả (N3).
* 両方りょうほう: Cả hai (N4).
* 止まるとまる: Dừng lại (N5/N4).
* 怖いこわい: Đáng sợ / Sợ (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~て ほしい (なってほしい): Muốn cái gì đó xảy ra / Muốn ai đó làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (休みましょう): Hãy cùng làm gì đó (Lời rủ rê - N5).
・V-ている (困っています / しています): Trạng thái đang diễn ra (N4).
・~て (止まらなくて): Vì... (Chỉ lý do, nguyên nhân - N4).
・~それとも: Hay là... (Dùng trong câu hỏi lựa chọn - N4).

 

Robot mèo ấm áp (AIロボットの猫)

A: このロボットのねこは、本物ほんものみたいにあたたかいです
A: Con mèo robot này ấm áp y như mèo thật vậy.
B: AIがわたしこえおぼえてやさしくいてくれます。
B: AI ghi nhớ giọng tôi và kêu lên một cách dịu dàng giúp tôi.
A: さびしいときれるとこころとてもきます
A: Những lúc cô đơn hễ chạm vào nó là lòng tôi thấy rất bình yên.
B: 技術ぎじゅつに「体温たいおん」があるのは、素敵すてきことですね。
B: Việc công nghệ có "nhiệt độ cơ thể" là một điều tuyệt vời nhỉ.
A: むずかしい機械きかいより、こういうやさしいロボットがきです
A: Tôi thích những robot hiền hòa thế này hơn là máy móc phức tạp.
B: これからもっと、みんな笑顔えがおするでしょう。
B: Từ giờ trở đi chắc hẳn nó sẽ làm mọi người mỉm cười nhiều hơn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 体温たいおん: Nhiệt độ cơ thể (N2/N3).
* 落ち着くおちつく: Bình tĩnh / Bình yên / Lắng xuống (N3).
* 技術ぎじゅつ: Công nghệ / Kỹ thuật (N4/N3).
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật (N3).
* 鳴くなく: Kêu / Hót (động vật kêu) (N4).
* 機械きかい: Máy móc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたいに (本物みたいに): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-て + くれる (鳴いてくれる): Ai đó làm gì (kêu) giúp mình / cho mình (N4).
・V-る + と (触れると): Hễ... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc bối cảnh - N4).
・~でしょう: Chắc hẳn là... (Dự đoán - N4).
・N1 + より + N2 (機械よりロボット): So với N1 thì N2 (thích hơn) (N5/N4).

 

Mặt ngoài và Mặt trong (表と裏の姿)

A: 田中たなかさんは会社かいしゃではいつも元気げんきあかるいですね
A: Anh Tanaka ở công ty lúc nào cũng khỏe khoắn và tươi sáng nhỉ.
B: でも、いえではしずかにほんんでいるだそうですよ。
B: Nhưng nghe nói ở nhà anh ấy lặng lẽ đọc sách đấy.
A: そとせるかお本当ほんとう自分じぶんすこちがいますね
A: Khuôn mặt thể hiện bên ngoài và bản thân thật sự hơi khác nhau nhỉ.
B: だれにでもおもて」と「うら」の姿すがたがあるものです。
B: Ai cũng có dáng vẻ "bên ngoài" và "bên trong" mà.
A: わたし一人ひとり時間じかん一番いちばんリラックスできます。
A: Tôi thì lúc ở một mình là có thể thư giãn nhất.
B: 自分じぶん大切たいせつにするためにやすむのは大切たいせつです
B: Để trân trọng bản thân mình, việc nghỉ ngơi là rất quan trọng.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* おもて: Mặt ngoài / Phía trước / Diện mạo công khai (N3).
* うら: Mặt trong / Phía sau / Đời tư (N3).
* 姿すがた: Dáng vẻ / Hình bóng / Điệu bộ (N3).
* 本当ほんとう: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
* リラックスする: Thư giãn / Thoải mái (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (読んでいるだそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~ために (大切にするために): Để / Nhằm mục đích... (N4).
・V-る + のは (休むのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-ている (読んでいる): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・V-可能形かのうけい (できます): Thể khả năng (N4).

 

Lễ hội mùa xuân (春のお祭り)

A: 今週末こんしゅうまつちかくの神社じんじゃでおまつりがあるのをっていますか。
A: Bạn có biết cuối tuần này có lễ hội ở ngôi đền gần đây không?
B: いいえ、りませんでした。にぎやかそうですね。
B: Không, tôi không biết. Trông có vẻ nhộn nhịp nhỉ.
A: たくさんの屋台やたい美味おいしいものありますよ。
A: Sẽ có nhiều quán hàng rong và có nhiều đồ ăn ngon đấy.
B: ひさしぶりきたいからいっしょきませんか
B: Lâu rồi tôi mới muốn đi, bạn có muốn đi cùng tôi không?
A: はい、ぜひ!たこそばをべましょう
A: Vâng, nhất định rồi! Hãy cùng ăn bánh bạch tuộc và mì xào nhé.
B: よるライトアップも綺麗きれいだときましたよ
B: Tôi nghe nói buổi tối thắp đèn cũng đẹp lắm đấy nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 神社じんじゃ: Đền thờ thần đạo (N4).
* 屋台やたい: Quán hàng rong / Sạp hàng vỉa hè (N2).
* 賑やかにぎやか: Nhộn nhịp / Náo nhiệt (N5/N4).
* 今週末こんしゅうまつ: Cuối tuần này (N4).
* ライトアップ: Thắp đèn trang trí / Chiếu sáng nghệ thuật.
* たこ焼きやき: Bánh bạch tuộc.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のを 知っていますか (あるのをしっていますか): Có biết việc... không? (Danh từ hóa cụm động từ - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行きませんか (行きませんか): Cùng đi làm gì đó không? (Lời rủ rê lịch sự - N5/N4).
・~そうです (賑やかそうですね): Trông có vẻ... (Chỉ cảm quan, diện mạo - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (食べましょう): Hãy cùng... (N5).
・~だと 聞きました (綺麗だと聞きました): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Tủ lạnh thông minh (AI冷蔵庫)

A: このあたらしい冷蔵庫れいぞうこは、AIが献立こんだてかんがえます
A: Cái tủ lạnh mới này có AI tự suy nghĩ thực đơn.
B: なかあるものだけで料理りょうりできるんですか。
B: Nó có thể nấu ăn chỉ với những thứ có sẵn bên trong à?
A: はい。もの時間じかんらせて便利べんりですよ
A: Vâng. Rất tiện lợi vì có thể giảm bớt thời gian đi mua sắm.
B: いそがしいかあさんたちに、とても人気にんきそうですね。
B: Nghe nói nó rất được các bà mẹ bận rộn ưa chuộng.
A: 料理りょうり失敗しっぱいすくなくなるからうれしいです
A: Rất vui vì việc nấu ăn thất bại cũng sẽ ít đi.
B: わたしいえにもいちだいきたくなりました
B: Tôi cũng muốn đặt một chiếc trong nhà mình rồi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷蔵庫れいぞうこ: Tủ lạnh (N4).
* 献立こんだて: Thực đơn / Chương trình món ăn (N2).
* 失敗しっぱいする: Thất bại / Làm sai (N4).
* 人気にんき: Được yêu thích / Ưa chuộng (N4).
* いちだい: Một chiếc (đơn vị đếm máy móc, xe cộ) (N5).
* 減らすへらす: Giảm bớt (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (物だけで): Chỉ với... / Chỉ bằng... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなった (置きたくなった): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (減らせて / できる): Thể khả năng (N4).
・~そうです (人気だそうです): Nghe nói là... (N4).
・~くなる (少なくなる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).

 

Robot chỉ đường tại ga (駅の案内ロボット)

A: えきまよっていたら、ロボットがたすけてくれました。
A: Khi tôi đang lạc ở ga, một con robot đã giúp đỡ tôi.
B: 色々いろいろくに言葉ことばはなせるロボットですか。
B: Đó là con robot có thể nói được ngôn ngữ của nhiều quốc gia à?
A: はい。出口でぐちまで案内あんないしてくれて、とても親切しんせつでした。
A: Vâng. Nó hướng dẫn tôi đến tận lối ra, thật sự rất tử tế.
B: まちなかAIの技術ぎじゅつえていておどろきました
B: Tôi đã kinh ngạc vì công nghệ AI đang tăng lên trong thành phố.
A: 子供こどもたちもたのしそうにロボットとはなしていましたよ
A: Lũ trẻ cũng đã nói chuyện với robot một cách vui vẻ đấy.
B: 未来みらいまちもっと便利べんりなるかもしれません。
B: Thành phố tương lai có lẽ sẽ trở nên tiện lợi hơn nữa.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 迷うまよう: Lạc đường / Lúng túng / Phân vân (N4).
* 出口でぐち: Lối ra (N5).
* 親切しんせつ: Tử tế / Thân thiện (N5).
* 驚くおどろく: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 未来みらい: Tương lai (N4).
* 案内あんないする: Hướng dẫn / Chỉ dẫn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら (迷っていたら): Khi... / Sau khi... (Diễn tả bối cảnh xảy ra hành động tiếp theo - N4).
・~かもしれません (なるかもしれません): Có lẽ là... / Có khả năng là... (N4).
・V-て + くれる (助けてくれました): Ai đó làm điều gì giúp mình (N4).
・V-可能形かのうけい (話せる): Có thể... (Thể khả năng - N4).
・~そうに (楽しそうに): Một cách có vẻ... (Trạng từ hóa tính từ chỉ cảm quan - N4).

 

Thư giãn: Sauna (サウナで整う)

A: つかれがれないときは、サウナにくのが一番いちばんです
A: Khi không hết mệt mỏi, đi tắm hơi là tốt nhất.
B: からだあたたまってあたまスッキリしますか。
B: Cơ thể ấm lên và đầu óc cũng thấy sảng khoái à?
A: はい。みず風呂ぶろはいると、もっと気持きもちがいいですよ。
A: Vâng. Hễ vào bồn nước lạnh là thấy dễ chịu hơn nữa đấy.
B: それをかえすと「ととの」とわれていますね
B: Nghe nói lặp lại việc đó thì được gọi là "cân bằng" nhỉ.
A: そのあとよくねむれるし元気げんきなります。
A: Sau đó thì ngủ ngon và cơ thể cũng khỏe khoắn hơn.
B: 今度こんどわたし仕事しごとかえりにってみようとおもいます
B: Lần tới, tôi định cũng sẽ thử đi vào lúc đi làm về.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 取れるとれる: Được lấy đi / Hết / Thoát khỏi (N3).
* みず風呂ぶろ: Bồn nước lạnh (N3/Văn hóa).
* 繰り返すくりかえす: Lặp lại (N3).
* 整うととのう: Được chuẩn bị / Cân bằng (N2/Tiếng lóng Sauna).
* スッキリする: Sảng khoái / Tỉnh táo.
* 仕事しごと帰りかえり: Lúc đi làm về (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 言われています (整うと言われています): Được nói là... / Người ta bảo là... (N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (行ってみようと思う): Định làm gì đó (N4).
・V-て + みる (行ってみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + と (入ると / 繰り返すと): Hễ... (N4).
・~し (眠れるし): Liệt kê lý do, tính chất (N4).

 

Tư vấn da bằng AI (AI肌診断)

A: このかがみまえつと、AIがはだ調しらべます
A: Khi đứng trước cái gương này, AI sẽ kiểm tra làn da. 
B: どんな化粧けしょうすいうかもおしえてくれますか。
B: Nó có chỉ cho mình loại nước hoa hồng nào hợp không?
A: はい。いまわたし必要ひつようものおしえてくれました
A: Có. Nó đã chỉ cho tôi thứ cần thiết cho tôi lúc này.
B: 自分じぶんぴったりのケアができるから安心あんしんですね
B: Có thể chăm sóc chuẩn xác cho bản thân nên yên tâm nhỉ.
A: 毎日まいにちチェックすると、はだ綺麗きれいなるのがわかります。
A: Hễ kiểm tra mỗi ngày là sẽ thấy da mình đẹp lên.
B: 美容びよう技術ぎじゅつどんどん進化しんかしていますね。
B: Công nghệ làm đẹp cũng đang tiến hóa dần dần nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* はだ: Da / Làn da (N3).
* 化粧けしょうすい: Nước hoa hồng / Lotion (N3).
* 進化しんかする: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 調べるしらべる: Kiểm tra / Điều tra / Tra cứu (N4).
* 必要ひつよう: Cần thiết (N4).
* 美容びよう: Làm đẹp / Mỹ dung (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (立つと / チェックすると): Hễ... / Khi... (Diễn tả kết quả tự nhiên hoặc bối cảnh - N4).
・V-て + くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì (chỉ bảo) giúp mình (N4).
・V-る + のが わかる (なるのがわかります): Hiểu/Nhận thấy việc... (Danh từ hóa động từ - N4).
・V-可能形かのうけい (できる): Thể khả năng (Có thể chăm sóc - N4).
・~かも (合うかも): Có lẽ... / Có thể là... (N4).

 

Chăm sóc nam giới (メンズケア)

A: 最近さいきんおとこひと美容びよういん眉毛まゆげととのえるそうです。
A: Dạo gần đây nghe nói nam giới cũng tỉa lông mày ở tiệm làm đẹp.
B: 清潔せいけつかんがあって、かお印象いんしょうあかるくなりますね
B: Có cảm giác sạch sẽ và ấn tượng khuôn mặt sáng sủa hơn nhỉ.
A: わたしスキンケアもはじめて、はだ丈夫じょうぶなりました。
A: Tôi cũng bắt đầu chăm sóc da và da đã trở nên khỏe hơn.
B: 自分じぶんみがのは、女性じょせいだけのことではありません
B: Rèn giũa bản thân không phải chỉ là việc của phụ nữ.
A: ふくコーディネートもプロに相談そうだんしてみたいです
A: Tôi cũng muốn thử thảo luận với chuyên gia về cách phối đồ.
B: 自信じしんつと毎日まいにち生活せいかつもっとたのしくなりますよ
B: Hễ có tự tin thì cuộc sống mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 清潔せいけつかん: Cảm giác sạch sẽ (N2/N3).
* 眉毛まゆげ: Lông mày (N3).
* 自信じしん: Tự tin (N3).
* 印象いんしょう: Ấn tượng (N3).
* 丈夫じょうぶ: Khỏe / Chắc chắn / Bền (N5/N4).
* 磨くみがく: Đánh bóng / Rèn giũa bản thân (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + 始める (始めている): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・~だけではない (女性だけのことではありません): Không chỉ là... (N4/N3).
・~そうです (整えるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・~くなる (明るくなります): Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-て + みたい (相談してみたい): Muốn thử làm gì đó (N4).
・V-る + と (持つと): Hễ... / Khi... (N4).

 

Luật giao thông mới (交通ルール)

A: 自転車じてんしゃとき、ヘルメットが必要ひつようになりました。
A: Khi đi xe đạp, mũ bảo hiểm đã trở nên cần thiết/bắt buộc.
B: 事故じこあたままもために、とても大切たいせつ法律ほうりつですね。
B: Để bảo vệ đầu khi tai nạn, đó là một đạo luật rất quan trọng nhỉ.
A: 最近さいきんデザインがかっこいいものおおいです
A: Dạo này cũng có nhiều loại thiết kế ngầu lắm.
B: 安全あんぜんつけて運転うんてんしなければなりません。
B: Chúng ta phải lái xe chú ý an toàn.
A: よるライトをけるのをわすれないようにしましょう。
A: Hãy chú ý đừng quên bật đèn vào buổi tối nhé.
B: ルールをまもってまち安全あんぜんしたいですね。
B: Tôi muốn tuân thủ luật lệ để làm cho thành phố an toàn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 法律ほうりつ: Luật pháp / Đạo luật (N3).
* 事故じこ: Tai nạn (N4).
* 守るまもる: Bảo vệ / Tuân thủ (N4).
* 必要ひつよう: Cần thiết (N4).
* 運転うんてんする: Lái xe (N4).
* ヘルメット: Mũ bảo hiểm (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + になる (必要になる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N5/N4).
・V-ない(bỏ い) + ければなりません (運転しなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・~ために (守るために): Để / Nhằm mục đích... (N4).
・~ように しましょう (忘れないようにしましょう): Hãy cùng chú ý để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (したいです): Muốn làm gì đó (N5).

Đầu bếp Sushi AI (AIの寿司職人)

A: この​店​みせ寿司​ずし​ロボットが​作​つくっています
A: Cửa hàng này robot đang làm sushi đấy ạ.
B: 本当​ほんとうですか。とても速​はやですね。
B: Thật vậy sao? Nhanh (tốc độ) quá nhỉ.
A: AIが​魚​さかな新鮮​しんせんを​チェックします。
A: AI sẽ kiểm tra độ tươi (độ tươi ngon) của cá ạ.
B: 味​あじ​どうでしょうか。
B: Hương vị thì thế nào nhỉ?
A: 人間​にんげん職人​しょくにんと​同​おなじくらい美味​おいしいです。
A: Ngon ngang ngửa (ngang bằng) với đầu bếp người thật đấy ạ.
B: 一度​いちど食​べて​みたいですね。
B: Tôi muốn ăn thử một lần quá (v-te mitai).

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 職人​しょくにん: Đầu bếp / Người thợ lành nghề (N3).
* 新鮮​しんせんな​: Tươi / Tươi mới (N4).
* 速い​はやい: Nhanh (về tốc độ) (N5).
* 同​おなじ​: Giống / Cùng (N5).
* 一度​いちど: Một lần (N5/N4).
* 人間​にんげん: Con người (N4).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 同じくらい: Ngang bằng với... / Khoảng chừng bằng với... (So sánh mức độ - N4).
・V-​て みたい​ (食べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-​て います​ (作っています): Đang thực hiện hành động (N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Cách hỏi lịch sự, phân vân - N4).
・い-adj(bỏ い) + さ (新鮮さ): Danh từ hóa tính từ (Độ tươi - N3).

 

Trạm xe buýt kể chuyện cười (冗談を言うバス停)

A: バスていに​面白おもしろAIが​います
A: Ở trạm xe buýt có một AI thú vị lắm ạ.
B: なに​して​くれるんですか。
B: Nó làm gì (cho mình) vậy ạ?
A: 待​っている人​ひと冗談​じょうだんを​言​います
A: Nó kể chuyện cười cho những người đang chờ (xe).
B: 退屈​たいくつ時間​じかん楽​たのしく​なりますね。
B: Thời gian chán nản sẽ trở nên vui vẻ nhỉ.
A: AIが​みんなの​表情​ひょうじょうを​見​話​はなします
A: AI nhìn biểu cảm của mọi người rồi nói chuyện ạ.
B: 明日​あした朝​あさ私​わたし行​って​みます
B: Sáng mai tôi cũng sẽ thử đi xem sao (v-te miru).

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冗談じょうだん: Chuyện cười / Lời nói đùa (N3).
* 退屈たいくつ: Chán nản / Buồn tẻ (N3).
* 表情ひょうじょう: Biểu cảm khuôn mặt (N3).
* バスてい: Trạm xe buýt (N4).
* あさ: Buổi sáng (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て くれる​ (してくれる): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・い-adj(bỏ い) + く なります (楽しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-​て みる​ (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-​ている​ (待っている): Đang làm gì đó / Trạng thái (N4).
・~んですか: Cách hỏi để xác nhận hoặc nhấn mạnh thông tin (N4).

Robot giao hàng biết bay (空飛ぶ配達ロボット)

A: そらてください。ロボットがんでいます
A: Hãy nhìn lên bầu trời kìa. Robot đang bay (v-te iru) đó ạ.
B: あれは荷物にもつはこんでいるんですか。
B: Cái đó là đang vận chuyển hành lý (hàng hóa) à?
A: はい。AIが一番いちばんはやみちえらびます
A: Vâng. AI sẽ chọn con đường nhanh nhất ạ.
B: 渋滞じゅうたいないから便利べんりですね
B: Vì (kara) không có tắc đường nên tiện lợi nhỉ.
A: 5ふんあたたかい料理りょうりとどきますよ
A: Chỉ trong 5 phút là món ăn nóng hổi sẽ đến nơi thôi ạ.
B: 未来みらい生活せいかつはじまりましたね
B: Cuộc sống tương lai đã bắt đầu rồi nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 配達はいたつする: Giao hàng (N3).
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Khiêng / Bê (N4).
* 未来みらい: Tương lai (xa) (N4).
* 渋滞じゅうたい: Tắc đường / Nghẽn giao thông (N3).
* 荷物にもつ: Hành lý / Đồ đạc (N5).
* 料理りょうり: Món ăn / Nấu ăn (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ている (飛んでいる / 運んでいる): Đang làm gì đó (N4).
・~から (ないから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~んですか: Cách hỏi để tìm lời giải thích hoặc nhấn mạnh bối cảnh (N4).
・~で (5分で): Chỉ giới hạn thời gian hoặc phương thức (Trong vòng... - N5/N4).
・V-ます (始まります): Diễn tả sự bắt đầu của một trạng thái hoặc sự kiện (N4).

 

Gương thần chọn đồ AI (AIの魔法の鏡)

A: このかがみはAIがふくえらんでくれます
A: Cái gương này AI sẽ chọn quần áo giúp (v-te kureru) cho bạn ạ.
B: かがみまえつだけでいいですか?
B: Chỉ cần (dake de ii) đứng trước gương là được à?
A: はい。自分じぶん似合にあふくわかります
A: Vâng. Bạn sẽ hiểu (biết) được bộ đồ nào hợp với mình ạ.
B: 買物かいもの手間てまがなくなりますね。
B: Mất đi công sức (thời gian) phải đi mua sắm nhỉ.
A: いろデザインもAIがかんがえます
A: Cả màu sắc và thiết kế AI cũng sẽ suy nghĩ (tính toán) luôn ạ.
B: 毎朝まいあさたのしくなりそうですね。
B: Mỗi sáng có vẻ (v-sou) sẽ trở nên vui vẻ đây.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かがみ: Cái gương (N4).
* 似合うにあう: Hợp (quần áo, phong cách) (N3).
* 手間てま: Công sức / Thời gian tốn kém (N3/N2).
* 選ぶえらぶ: Chọn lựa (N5).
* 毎朝まいあさ: Mỗi sáng (N5).
* デザイン: Thiết kế (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで いい: Chỉ cần... là đủ / là được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-て くれる (選んでくれます): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・~に なる (楽しくなる / 手間がなくなる): Trở nên / Trở thành... (N4).
・~や (色やデザイン): Liệt kê không đầy đủ (Màu sắc, thiết kế...) (N5).

 

 Cà phê trả bằng tranh (絵で払うカフェ)

A: このカフェはおかねわりはらいます
A: Quán cà phê này trả bằng tranh vẽ thay vì (thay thế cho) tiền ạ.
B: 下手へたでも大丈夫だいじょうぶでしょうか
B: Vẽ dở (kém) liệu có sao không nhỉ?
A: はい。気持きもちが大切たいせつそうですよ。
A: Vâng. Nghe nói là (sou desu) cảm xúc mới là quan trọng ạ.
B: 面白おもしろルールですね。
B: Một quy tắc thú vị thật đấy.
A: みんなのかべかざられています
A: Tranh của mọi người đang được trang trí (bị động trạng thái) trên tường ạ.
B: わたしねこいてみます。
B: Tôi sẽ thử (v-te miru) vẽ một con mèo xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 代わりかわり: Thay thế / Thay cho (N4).
* かべ: Bức tường (N4).
* 飾るかざる: Trang trí (N4).
* 下手へた: Dở / Kém (N5).
* 描く: Vẽ (tranh) / Miêu tả (N4).
* 代わりわりに: Thay vì (N3/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だ そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て みます (描いてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-受身形うけみけい + ている (飾られている): Đang được... (Trạng thái bị động - N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Hỏi xác nhận nhẹ nhàng - N4).
・~の 代わりに: Thay vì... / Thay thế cho... (N4).
・~でも (下手でも): Dù là... / Ngay cả... (N4).

 

Máy bán thư bí mật (秘密の自販機)

A: あの自販機じはんきには名前なまえありません
A: Cái máy bán hàng tự động kia không có tên gọi đâu ạ.
B: なにっているかわかりませんね。
B: Chẳng biết là (ka wakarimasen) nó đang bán cái gì nhỉ.
A: 100えん秘密ひみつ手紙てがみ」がえます
A: Chỉ với 100 yên là bạn có thể mua (thể khả năng) một "bức thư bí mật" đấy ạ.
B: だれいた手紙てがみですか
B: Đó là bức thư do ai viết vậy?
A: らないだれかからのメッセージです。
A: Là tin nhắn từ (kara) một ai đó mà bạn không hề quen biết ạ.
B: ドキドキしますね。一度いちどいます
B: Hồi hộp quá nhỉ. Tôi sẽ mua thử một lần.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (Viết tắt của 自動販売機 - N4).
* 秘密ひみつ: Bí mật (N3).
* 手紙てがみ: Bức thư (N5).
* 知らないしらない: Không biết / Lạ lẫm (N5).
* 誰かだれか: Một ai đó (N5).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か わかりません: Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・~から (誰かから): Từ... (Chỉ nguồn gốc, xuất xứ - N5).
・V-可能形かのうけい (買える): Có thể... (N4).
・V- + 名詞めいし (書いた手紙): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
・~で (100円で): Chỉ mức giá hoặc điều kiện trao đổi (N5).
・V-ている (売っている): Đang (thực hiện hành động) (N4).

 

Khách sạn bằng bìa Carton (段ボールのホテル)

A: だんボールだけでつくったホテルがあります
A: Có một khách sạn được làm chỉ bằng (dake de) bìa carton đấy ạ.
B: こわれませんかすこ心配しんぱいです
B: Nó có bị hỏng (thể khả năng/bị động) không? Tôi hơi lo một chút.
A: 特別とくべつだんボールだから、とてもつよです。
A: Vì là loại bìa carton đặc biệt nên nó rất chắc (mạnh) ạ.
B: 環境かんきょうやさしいから人気にんきそうですよ
B: Nghe nói là nó được ưa chuộng vì thân thiện với môi trường nhỉ.
A: かるくて移動いどう簡単かんたんですよ
A: Nó vừa nhẹ (cấu trúc nối tính từ -te) mà việc di chuyển cũng đơn giản nữa ạ.
B: 今夜こんやまってみたいですね
B: Tối nay, tôi muốn ở trọ thử (v-te mitai) quá đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 段ボールだんぼーる: Bìa carton / Thùng giấy (N4).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 強いつよい: Mạnh / Chắc chắn / Bền (N5).
* 軽いかるい: Nhẹ (N5).
* 移動いどうする: Di chuyển (N3).
* 泊まるとまる: Ở lại / Trọ lại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (段ボールだけで): Chỉ bằng... / Chỉ với... (N4).
・い-adj -> ~くて (軽くて): Cấu trúc nối tính từ đuôi "i" (N5/N4).
・V-て みる (泊まってみたい): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです (人気だそう): Nghe nói là... (N4).
・V-可能形/受身形かのう/うけみ (壊れません): Không bị hỏng / Không thể hỏng (N4).
・~だから (段ボールだから): Vì là... (N5/N4).

 

Dịch vụ thuê "bà" tâm sự (レンタルおばあちゃん)

A: 「おばあちゃん」をレンタルできるサービスがあります。
A: Có dịch vụ có thể (dekiru) thuê "bà" đấy ạ.
B: 料理りょうり掃除そうじしてくれるんですか。
B: Họ sẽ nấu ăn hay dọn dẹp giúp (v-te kureru) mình ạ?
A: はい。人生じんせい相談そうだんもできますよ。
A: Vâng. Bạn cũng có thể bàn bạc (tâm sự) về cuộc sống nữa ạ.
B: やさしいアドバイスがもらえそうです。
B: Có vẻ (v-sou) là sẽ nhận được những lời khuyên dịu dàng ạ.
A: 一人暮ひとりぐらしのひと人気にんきがあります。
A: Dịch vụ này rất được ưa chuộng bởi những người sống một mình ạ.
B: こころあたたかくなりそうなサービスですね。
B: Một dịch vụ có vẻ sẽ làm cho trái tim trở nên ấm áp nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 相談そうだん: Tâm sự / Bàn bạc / Thảo luận (N4).
* 優しいやさしい: Dịu dàng / Hiền lành / Dễ (N5/N4).
* 人気にんき: Ưa chuộng / Được yêu thích (N4).
* 人生じんせい: Cuộc sống / Nhân sinh (N3).
* 一人暮らしひとりぐらし: Sống một mình (N3).
* 掃除そうじ: Dọn dẹp (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が できる (レンタルできる / 相談できる): Có thể làm gì đó (N5/N4).
・V-て もらえる (もらえそう): Nhận được hành động giúp đỡ (N4).
・V-て くれる (してくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそう): Có vẻ... (Dự đoán - N4).
・~に なる (温かくなる): Trở nên... (N4).
・~や (料理や掃除): Liệt kê danh từ (N5).

 

Trái cây hình dáng kỳ lạ (変な形の果物屋)

A: このみせへんかたち果物くだものだけがあります
A: Cửa hàng này chỉ có (dake) những trái cây có hình dạng kỳ lạ thôi ạ.
B: あじ大丈夫だいじょうぶでしょうか
B: Hương vị liệu có ổn không nhỉ?
A: わるいですが、とてもあまです。
A: Vẻ ngoài thì xấu thật nhưng rất là ngọt ạ.
B: 値段ねだんやすくて、おとくですね。
B: Giá cũng rẻ nữa, thật là hời (có lợi) nhỉ.
A: てられる果物くだものたすけるためのみせです
A: Đây là cửa hàng phục vụ cho việc (tame no) cứu lấy những trái cây (vốn dĩ) bị vứt bỏ ạ.
B: 素敵すてきかんがえですねたくさんいます
B: Một ý tưởng tuyệt vời nhỉ. Tôi sẽ mua thật nhiều.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かたち: Hình dạng / Hình dáng (N4).
* 甘いあまい: Ngọt (N5).
* おとく: Hời / Có lợi / Giá tốt (N3).
* 見た目みため: Vẻ ngoài / Diện mạo (N3).
* 捨てるすてる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ための (助けるための): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
・~だけ (果物だけ): Chỉ... (N4).
・V-可能形/受身形かのう/うけみ (捨てられる): Bị (vứt bỏ) / Có thể (vứt bỏ) (N4).
・い-adj -> ~くて (安くて): Cấu trúc nối tính từ đuôi "i" (N5/N4).
・~でしょうか: Không biết là... nhỉ? (Hỏi lịch sự - N4).
・~が (悪いですが): Nhưng... (N5).

 

Ghế băng tự tạo điện (電気を創るベンチ)

A: 公園こうえんベンチでスマホが充電じゅうでんできます。
A: Bạn có thể (dekiru) sạc điện thoại ngay tại ghế băng trong công viên đấy ạ.
B: どこに電池でんちあるんですか。
B: Pin nằm ở đâu vậy nhỉ?
A: 自転車じてんしゃみたいにあしうごかしてください
A: Bạn hãy cử động đôi chân giống như là đi xe đạp ấy ạ.
B: 運動うんどうしながら電気でんきつくれるんですね。
B: Vừa vận động (nagara) vừa có thể (thể khả năng) tạo ra điện nhỉ.
A: 10ふん頑張がんばると、20パーセント充電じゅうでんできます
A: Nếu cố gắng 10 phút thì có thể sạc được 20% đấy ạ.
B: からだいいし、便利べんりですね
B: Vừa tốt cho cơ thể mà lại còn tiện lợi nữa nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 充電じゅうでんする: Sạc điện (N3).
* あし: Chân (N5).
* 運動うんどうする: Vận động / Tập thể dục (N4).
* 創るつくる: Tạo ra / Sáng tạo (N3 - nhấn mạnh vào việc tạo ra giá trị mới).
* 頑張るがんばる: Cố gắng (N4).
* 電池でんち: Pin (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (運動しながら): Vừa... vừa... (N4).
・~が できる / V-可能形かのうけい (充電できる / 作れる): Có thể... (N4).
・~みたいに (自転車みたいに): Giống như... (So sánh - N4).
・V- + と (頑張ると): Hễ / Nếu... (N4).
・~し (体にいいし): Vừa... (liệt kê ưu điểm - N4).
・V-て ください (動かしてください): Hãy làm... (N5).

 

Báo thức bằng bài hát riêng (歌の目覚まし)

A: 明日あしたあさ電話でんわこしてくれます
A: Sáng mai, họ sẽ gọi điện đánh thức (v-te kureru) bạn dậy ạ.
B: 普通ふつう目覚めざまし時計どけいなにちがいますか
B: Nó khác gì với đồng hồ báo thức bình thường vậy nhỉ?
A: 歌手かしゅがあなたの名前なまえうたってくれます
A: Ca sĩ sẽ hát tên của bạn (để đánh thức) giúp cho bạn ạ.
B: それは贅沢ぜいたくあさですね。
B: Đó đúng là một buổi sáng xa xỉ (sang chảnh) nhỉ.
A: きなきょくえらべるそうですよ。
A: Nghe nói là (sou desu) bạn có thể chọn (thể khả năng) ca khúc mình yêu thích nữa ạ.
B: きるのがたのしみになりますね。
B: Việc thức dậy sẽ trở nên thật đáng mong đợi (vui vẻ) nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 起こすおこす: Đánh thức (N4).
* 贅沢ぜいたく: Xa xỉ / Sang trọng / Hào phóng (N3).
* 楽しみたのしみ: Sự mong đợi / Niềm vui (N4).
* 歌手かしゅ: Ca sĩ (N4).
* 時計どけい: Đồng hồ (N5).
* 違うちがう: Khác / Sai (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる (起こしてくれる / 歌ってくれる): Ai đó làm gì (có lợi) cho mình (N4).
・V-可能形かのうけい (選べる): Có thể... (N4).
・~そうです (選べるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~に なる (楽しみになる): Trở nên... (N4).
・V- + のが (起きるのが): Danh từ hóa cụm động từ làm chủ ngữ (N4).
・~と (時計と): So với... / Và... (N5).

 

Công viên thư viện yên tĩnh (静かな図書館の公園)

A: この公園こうえんは「しずのルール」があります。
A: Ở công viên này có "Quy tắc yên tĩnh" đấy ạ.
B: はなしてはいけないんですか。
B: Nghĩa là không được (v-te wa ikenai) nói chuyện hả bạn?
A: はい。ほんひとための場所ばしょです。
A: Vâng. Đây là nơi dành cho (phục vụ mục đích) những người đọc sách ạ.
B: 都会とかいなか、こんなにしずかな場所ばしょあるんですね。
B: Trong lòng đô thị (thành phố) mà cũng có nơi yên tĩnh đến thế này nhỉ.
A: とりこえだけがこえますよ
A: Chỉ có thể nghe thấy tiếng chim hót thôi đấy ạ.
B: こころきますゆっくりやすみましょう
B: Tâm hồn thấy thật bình yên. Hãy cùng nghỉ ngơi (v-mashou) thong thả nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 静かしずか: Yên tĩnh (N5).
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố lớn (N3).
* 落ち着くおちつく: Bình yên / Bình tĩnh / Lắng xuống (N3).
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi chốn (N4).
* 聞こえるきこえる: Nghe thấy (tự nhiên) (N4).
* とり: Con chim (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て は いけない (話してはいけない): Không được làm gì đó (Chỉ lệnh cấm - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (休みましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5).
・~ための (読む人のための): Để... / Dành cho... (Chỉ mục đích - N4).
・~だけ (声だけ): Chỉ... (N4).
・~んですね: Cách nói biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc xác nhận thông tin mới (N4).
・~に なる / に あります (静かになる / 公園にあります): Trở nên / Có ở... (N5/N4).