Lễ nhập học trường tiểu học (小学校の入学式)

A: 今日きょう小学校しょうがっこう入学式にゅうがくしきですね。
Hôm nay là lễ nhập học của trường tiểu học nhỉ.
B: はい、子供こどもたちがとても可愛かわいいです。
Vâng, các em nhỏ trông rất đáng yêu.
A: あたらしいランドセルがピカピカです。
Cặp sách mới trông sáng loáng luôn.
B: 勉強べんきょう友達ともだちたのしみでしょうね。
Chắc là các bé đang mong chờ cả việc học lẫn bạn bè nhỉ.
A: 先生せんせいやさしそうで安心あんしんしました。
Thầy cô cũng có vẻ hiền nên tôi đã yên tâm rồi.
B: これからたのしい毎日まいにちはじまりますね。
Từ giờ một mỗi ngày vui vẻ sẽ bắt đầu nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 入学式にゅうがくしき: Lễ nhập học (N4).
* ランドセル: Cặp chống gù (đặc trưng học sinh tiểu học Nhật).
* ピカピカ: Sáng loáng, lấp lánh (từ tượng hình).
* 小学校しょうがっこう: Trường tiểu học (N5/N4).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* 友達ともだち: Bạn bè (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
・A-い(bỏ い) + そうで (優しそうで): Dựa trên vẻ bề ngoài để phán đoán ("có vẻ như").
・~でしょう (楽しみでしょう): Có lẽ là... / Chắc là... (Phỏng đoán lịch sự - N4).
・V-ます(bỏ ます) + はじまります (始まります): Bắt đầu việc gì đó (N5).
・~から (これから): Từ... (Chỉ thời điểm bắt đầu - N5).

 

An ninh và Đồn cảnh sát (交番とAIカメラ)

A: 交番こうばんまえあたらしいAIカメラがあります。
Trước đồn cảnh sát có camera AI mới kìa.
B: まち安全あんぜんをずっとまもってくれるんですね。
Nó bảo vệ an toàn cho khu phố suốt nhỉ.
A: わるひとをすぐに見つけるそうです。
Nghe nói nó sẽ tìm ra kẻ xấu ngay lập tức.
B: よるおそくても、これなら安心あんしんです。
Dù tối muộn nhưng có cái này thì yên tâm rồi.
A: 技術ぎじゅつわたしたちの生活せいかつたすけています。
Công nghệ đang giúp ích cho cuộc sống của chúng ta.
B: 警察官けいさつかん仕事しごとがしやすくなりますね。
Các chú cảnh sát cũng sẽ dễ làm việc hơn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 交番こうばん: Đồn cảnh sát, bốt cảnh sát.
* 守るまもる: Bảo vệ.
* 警察官けいさつかん: Cảnh sát viên.
* 安全あんぜん: An toàn (N4).
* 悪い人わるいひと: Kẻ xấu (N5).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (まもってくれる): Ai đó làm điều gì đó tốt đẹp cho mình.
・~なら (これなら): Cấu trúc điều kiện ("nếu là... thì").
・~そうです (見つけるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・A-い(bỏ い) + くても (おそくても): Dù cho... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (しやすくなります): Dễ dàng làm việc gì đó (N4).
・~に なる (しやすくなります): Trở nên... (N4/N5).

Lễ hội ngắm hoa (お花見の祭り)

A: 週末しゅうまつにお花見はなみまつりがありますよ。
Cuối tuần có lễ hội ngắm hoa đấy.
B: さくらはまだ綺麗きれいいていますか。
Hoa anh đào vẫn còn nở đẹp chứ?
A: はい、いま見頃みごろだそうですよ。
Vâng, nghe nói bây giờ là lúc đẹp nhất để ngắm đấy.
B: 伝統的でんとうてきなお菓子かしべたいですね。
Tôi cũng muốn ăn cả bánh kẹo truyền thống nữa.
A: 着物きものひとおおいです。
Cũng có nhiều người mặc Kimono đi lắm.
B: はる文化ぶんか一緒いっしょたのしみましょう。
Hãy cùng nhau tận hưởng văn hóa mùa xuân nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お花見はなみ: Việc ngắm hoa (thường là hoa anh đào).
* 見頃みごろ: Thời điểm đẹp nhất để xem.
* 伝統的でんとうてき: Mang tính truyền thống.
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5/N4).
* 菓子かし: Bánh kẹo (N5/N4).
* 着物きもの: Kimono (Trang phục truyền thống Nhật).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (見頃だそうです): Nghe nói là... (Dùng để truyền đạt lại thông tin).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (楽しみましょう): Lời mời gọi cùng làm gì đó ("hãy cùng").
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ", "đúng không").
・V-ます(bỏ ます) + たい (食べたい): Muốn làm việc gì đó (N5/N4).
・V-て + 行く (着て行く): Làm gì đó rồi đi (N4).
・V-て + います (咲いています): Đang trong trạng thái (nở hoa) (N5/N4).

 

Ngôn ngữ cơ thể (お辞儀)

A: 日本にほんではお辞儀じぎがとても大切たいせつです。
Ở Nhật Bản việc cúi chào rất quan trọng.
B: はい、言葉ことばがなくても気持きもちがつたわります。
Vâng, dù không có lời nói nhưng cảm xúc vẫn được truyền tải.
A: 角度かくどによって意味いみちがうんですよね。
Tùy vào góc độ mà ý nghĩa khác nhau phải không?
B: むずかしいですが、毎日まいにち練習れんしゅうしています。
Khó thật đấy nhưng ngày nào tôi cũng luyện tập.
A: 笑顔えがお大切たいせつなコミュニケーションです。
Nụ cười cũng là một cách giao tiếp quan trọng.
B: はなすのもわすれないでください。
Bạn cũng đừng quên việc nhìn vào mắt khi nói chuyện nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お辞儀じぎ: Việc cúi chào (N4).
* 角度かくど: Góc độ (N3).
* 伝わるつたわる: Được truyền đạt / Lan tỏa (N3).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
* 意味いみ: Ý nghĩa (N5/N4).
* 笑顔えがお: Gương mặt tươi cười / Nụ cười (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~によって (角度かくどによって): Tùy vào... / Bởi... (Chỉ sự khác biệt theo đối tượng - N4/N3).
・V-ない形ないけい + でください (わすれないでください): Xin đừng làm gì đó (N5).
・A-い(bỏ い) + くても (言葉ことばがなくても): Dù cho không có... (N4).
・V-る + のも (はなすのも): Danh từ hóa động từ (N4).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").

 

Quản lý tài chính (AI) (AIの家計管理)

A: AIのアプリが家計簿かけいぼをつけてくれます。
Ứng dụng AI ghi chép sổ thu chi giúp tôi đấy.
B: 無駄遣いむだづかいらすことが できますか。
Có thể giảm bớt việc tiêu xài lãng phí không?
A: はい、毎日まいにちアドバイスをくれますよ。
Có chứ, ngày nào nó cũng đưa ra lời khuyên cho tôi.
B: 節約せつやくのポイントをおしえてくれるのは便利べんりです。
Việc nó chỉ cho các điểm cần tiết kiệm thật là tiện lợi.
A: おかねまっていくのがわかります。
Tôi có thể thấy được tiền đang dần tích góp lại.
B: わたし今日きょうからはじめてみたいです。
Tôi cũng muốn thử bắt đầu từ hôm nay.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 家計簿かけいぼ: Sổ thu chi gia đình (N3).
* 無駄遣いむだづかい: Tiêu xài lãng phí (N3).
* 節約せつやく: Tiết kiệm (N3).
* アドバイス: Lời khuyên (Loanword).
* 溜まるたまる: Tích tụ / Đọng lại / Tiết kiệm được (N3).
* ポイント: Điểm / Mấu chốt (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì (Diễn tả khả năng - N4).
・V-て + みる (始めてみたい): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-て + くれる (つけてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + のが わかります: Hiểu/Nhận ra việc gì đó (N4).
・V-て + いく (溜まっていく): Cái gì đó đang dần diễn ra (hướng tới tương lai - N4).

 

Phân loại rác (ゴミの分別)

A: 今日きょうはプラスチックゴミのですね。
Hôm nay là ngày rác thải nhựa nhỉ.
B: はい、あたらしくルールがわりました。
Vâng, quy định mới đã thay đổi rồi.
A: よごれたものはあらわなければなりません。
Những đồ bị bẩn thì phải rửa sạch đã.
B: 環境かんきょうまもるために大切たいせつなことですね。
Đó là việc quan trọng để bảo vệ môi trường nhỉ.
A: ゴミをけるのはすこ大変たいへんです。
Việc phân loại rác hơi vất vả một chút.
B: でも、綺麗きれいまちにしたいですからね。
Nhưng vì chúng ta muốn làm cho thành phố sạch đẹp mà.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プラスチック: Nhựa (Loanword).
* 分けるわける: Phân chia / Phân loại (N4).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* 汚れるよごれる: Bị bẩn (N4).
* ルール: Quy tắc / Quy định (Loanword).
* 洗うあらう: Rửa (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ければなりません: Bắt buộc phải làm gì đó (N4/N5).
・V-る + ために: Để / Nhằm mục đích (N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (したい): Muốn làm gì đó (N5).
・~ですね: Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").

 

Phòng chống thiên tai (防災・避難準備)

A: 避難ひなんリュックの中身なかみ確認かくにんしました。
Tôi đã kiểm tra đồ trong balo thoát hiểm rồi.
B: みず食べ物たべもの十分じゅうぶんはいっていますか。
Nước và thức ăn đã có đủ bên trong chưa?
A: はい、賞味期限しょうみきげんもチェックしましたよ。
Vâng, tôi cũng đã kiểm tra cả hạn sử dụng rồi.
B: 地震じしんはいつるかかりませんからね。
Vì không biết khi nào động đất sẽ đến mà.
A: Jアラートのおとにはおどろきますが、必要ひつようです。
Tiếng cảnh báo J-Alert tuy làm giật mình nhưng rất cần thiết.
B: 家族かぞく連絡先れんらくさきいておきましょう。
Chúng ta hãy viết sẵn cả địa chỉ liên lạc của gia đình nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 避難ひなんリュック: Balo thoát hiểm / Cứu hộ.
* 賞味期限しょうみきげん: Hạn sử dụng (dùng cho thực phẩm) (N3).
* Jアラート: Hệ thống cảnh báo khẩn cấp toàn quốc của Nhật Bản.
* 中身なかみ: Nội dung / Đồ bên trong (N3).
* 地震じしん: Động đất (N5/N4).
* 連絡先れんらくさき: Thông tin liên lạc / Địa chỉ liên lạc (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か 分かりません (いつ来るか分かりません): Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp - N4).
・V-て + おきましょう (書いておきましょう): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị - N4).
・V-て + います (入っています): Trạng thái của sự vật (N5/N4).
・~から (わかりませんから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do - N5).
・~に 驚きます (音に驚きます): Ngạc nhiên / Giật mình bởi cái gì đó (N3).

 

Quà tặng và Đáp lễ (お土産とお返し)

A: 旅行りょこうのお土産みやげをどうぞ、べてください。
Quà du lịch đây, mời bạn ăn đi.
B: わあ、ありがとうございます、うれしいです。
Oa, cảm ơn bạn nhiều, tôi vui lắm.
A: 北海道ほっかいどう有名ゆうめいなお菓子かしですよ。
Đây là bánh kẹo nổi tiếng của Hokkaido đấy.
B: わたし今度こんど、おかえしをしますね。
Lần tới tôi cũng sẽ tặng quà đáp lễ nhé.
A: 使つかわないでください、大丈夫だいじょうぶです。
Bạn đừng khách sáo, không sao đâu mà.
B: 日本にほんの「お返し」の文化は素敵ですね。
Văn hóa "đáp lễ" của Nhật Bản thật là tuyệt vời.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産みやげ: Quà lưu niệm / Quà tặng sau chuyến đi (N4/N5).
* お返しかえし: Quà đáp lễ (N3).
* 使うつかう: Khách sáo / Giữ kẽ / Để tâm (N3).
* 有名ゆうめい: Nổi tiếng (N5).
* 今度こんど: Lần tới / Lần này (N5).
* 素敵すてき: Tuyệt vời / Đẹp (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・どうぞ、V-て + ください: Mời ai đó làm gì (Cách nói lịch sự - N5).
・~は素敵ですね: ... thật là tuyệt vời nhỉ (N4).
・V-ない形ないけい + でください (使わないでください): Xin đừng... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~は ... です: ... là ... (N5).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu chỉ sự đồng cảm hoặc khẳng định (N5).

 

Nuôi dạy con cái (AI) (AIと子育て)

A: AIロボットが子供こどもほんんでいます。
Robot AI đang đọc sách cho trẻ em kìa.
B: おかあさんのこえているんですか。
Giọng nó có giống giọng của mẹ không?
A: はい、感情かんじょうはいっていて上手じょうずですよ。
Có, nó có cả cảm xúc vào nên đọc hay lắm.
B: いそがしいときにとてもたすかりますね。
Vào những lúc bận rộn thì thật là giúp ích nhỉ.
A: でも、たまにはわたしんであげたいです。
Nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn muốn tự mình đọc cho con.
B: ロボットと協力きょうりょくするのはいいことですね。
Việc hợp tác với robot là một điều tốt nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感情かんじょう: Cảm xúc / Tình cảm (N3).
* 協力きょうりょく: Hợp tác (N3).
* 似るにる (似ている): Giống nhau (N4).
* 読み聞かせよみきかせ: Việc đọc truyện/sách cho trẻ nghe.
* 忙しいいそがしい: Bận rộn (N5).
* 上手じょうず: Giỏi / Hay (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + あげたい (読んであげたい): Muốn làm điều gì đó cho người khác (N4).
・V-る/A-い + ときに (忙しいときに): Khi... (Chỉ thời điểm - N5/N4).
・V-る + のは (協力するのは): Danh từ hóa động từ (N4).
・V-て + います (読んでいます): Đang làm gì đó (N5).
・~んですか (似ているんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin (N4).
・~のは いいことですね: Việc... là một điều tốt nhỉ (N4).

 

Đàm thoại gia đình (家族の会話)

A: 今日のばんご飯はハンバーグですよ。
Bữa tối nay là món thịt băm viên (Hamburg) đấy.
B: やった!子供こどもたちが大好きだいすきなメニューです。
Tuyệt quá! Đây là thực đơn mà lũ trẻ cực kỳ thích.
A: 野菜やさいのこさずにべてくださいね。
Các con cũng hãy ăn hết cả rau, đừng để thừa nhé.
B: はい、おとうさん。みんなでべると美味おいしいです。
Vâng thưa bố. Ăn cùng mọi người thì ngon lắm ạ.
A: 学校がっこうでの出来事できごとおしえてください。
Hãy kể cho bố nghe chuyện ở trường đi nào.
B: 今日きょう体育たいいくでサッカーをしました。
Hôm nay con đã đá bóng trong giờ thể dục ạ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ばんご飯: Bữa tối (N5).
* 残さずにのこさずに: Không để thừa lại / Không bỏ sót (N3).
* 出来事できごと: Sự việc / Chuyện đã xảy ra (N3).
* ハンバーグ: Món thịt băm viên kiểu Đức (Hamburg steak).
* 体育たいいく: Môn thể dục (N4).
* メニュー: Thực đơn (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (べると): Hễ... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・V-ない(bỏ ない) + ずに (のこさずに): Mà không làm... (Cách nói trang trọng hơn của 'naide' - N3).
・V-て + ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5).
・~での (学校がっこうでの): Ở / Tại (Dùng để bổ nghĩa cho danh từ sau nó - N4).
・~ね / ~よ: Trợ từ cuối câu dùng để tìm sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh (N5).

 

Cửa hàng tiện lợi (AI) (コンビニとAIロボット)

A: コンビニにロボットが商品しょうひんならべています。
Ở cửa hàng tiện lợi có robot đang xếp hàng hóa kìa.
B: ひとがいなくてもおみせいていますね。
Dù không có người nhưng cửa hàng vẫn mở nhỉ.
A: はい、夜中よなかでも品揃しなぞろえがいいですよ。
Vâng, dù là giữa đêm nhưng hàng hóa vẫn đầy đủ.
B: お会計かいけいもセルフでとてもはやいです。
Thanh toán cũng là tự động nên rất nhanh.
A: 便利べんりな「コンビニ生活せいかつ」が進化しんかしています。
"Cuộc sống tiện lợi" đang ngày càng tiến hóa.
B: ロボットに挨拶あいさつしたくなりますね。
Làm tôi thấy muốn chào cả robot luôn quá.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 商品しょうひん並べるならべる: Trưng bày / Xếp hàng hóa (N4).
* 品揃えしなぞろえ: Danh mục hàng hóa / Sự đa dạng hàng hóa (N2/N3).
* 夜中よなか: Giữa đêm (N4).
* お会計かいけい: Thanh toán / Tính tiền (N4).
* セルフ: Tự động / Tự phục vụ (Self-service).
* 進化しんか: Tiến hóa / Phát triển (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくても (いなくても): Ngay cả khi không... / Dù không... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります (したくなります): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-て + います (並べています): Đang làm gì đó (N5).
・N + でも (夜中でも): Cho dù là... / Ngay cả... (N4).
・V-る + のが 速い: Làm việc gì đó nhanh (Danh từ hóa - N4).

 

 Tâm lý và Quy tắc ngầm (空気を読む)

A: 日本にほんでは「空気くうき読むよむ」のが大切たいせつです。
Ở Nhật Bản việc "đọc bầu không khí" là rất quan trọng.
B: 言葉ことば以外いがい意味いみ考えるかんがえることですね。
Đó là việc suy nghĩ ý nghĩa ngoài lời nói nhỉ.
A: はい、相手あいて気持ちきもち大切たいせつにします。
Vâng, chúng ta trân trọng cảm xúc của đối phương.
B: 難しいむずかしいですが、面白いおもしろい文化ぶんかだと思いますおもいます
Tuy khó nhưng tôi nghĩ đó là một văn hóa thú vị.
A: みんな同じおなじ行動こうどうをすることも多いおおいです。
Việc hành động giống mọi người cũng thường xuyên xảy ra.
B: 迷惑めいわくをかけないためのルールですね。
Đó là quy tắc để không gây phiền hà cho người khác nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空気を読むくうきをよむ: Hiểu ý / Đọc tình huống (không cần nói ra).
* 迷惑をかけるめいわくをかける: Gây phiền hà cho người khác.
* 行動こうどう: Hành động (N3).
* 相手あいて: Đối phương (N4).
* 以外いがい: Ngoài... ra.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~以外の (言葉以外の): Ngoài... ra (Chỉ những thứ khác ngoài danh từ chính - N4).
・V-る + ためのルール: Quy tắc nhằm mục đích... (N4).
・V-る + のが 大切です: Việc... là quan trọng (Danh từ hóa - N4).
・~と 思います: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・V-る + こともあります: Cũng có khi / Thường xuyên xảy ra việc... (N4).
・V-ない形ないけい + ないための (かけないための): Để không... (Chỉ mục đích phủ định - N4).

Bộ lọc bình luận AI (AIのコメントフィルター)

A: 最近​さいきん、SNSのコメントが​綺麗​きれいに​​なりましたね。
A: Dạo gần đây bình luận trên mạng xã hội đã trở nên sạch đẹp hơn nhỉ.
B: はい、AIが​悪​わる​い​言葉​ことばを​消​け​してくれます。
B: Vâng, AI xóa giúp những lời lẽ xấu.
A: 安心​あんしんして​SNSを​使​つか​う​ことが​できます。
A: Chúng ta có thể yên tâm sử dụng mạng xã hội.
B: 便利​べんりな​技術​ぎじゅつが​​出来​でき​て​嬉​うれ​しいです。
B: Tôi rất vui vì công nghệ tiện lợi đã ra đời.
A: みんなが​優​やさ​しく​なると​いいですね。
A: Hy vọng mọi người sẽ trở nên dịu dàng hơn.
B: 本当​ほんとうに​そう​思​おも​います。
B: Tôi thực sự nghĩ như vậy.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 消​け​す: Xóa / Tắt (đèn) (N5/N4).
* 安心​あんしんする​: Yên tâm (N4).
* 技術​ぎじゅつ: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* 便利​べんりな​: Tiện lợi (N5/N4).
* 言葉​ことば: Lời nói / Ngôn từ (N5).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-​て​ + くれます (消してくれます): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・V-​る​ + ことが できます (使うことができます): Có thể làm gì đó (Khả năng - N4).
・~に なります (綺麗になりました / 優しくなる): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái - N4).
・~と いいですね (優しくなるといいですね): Hy vọng là... / ...thì tốt nhỉ (N4).

 

Dã ngoại ở công viên (公園でピクニック)

A: 明日あした公園こうえんでピクニックを​しませんか。
A: Ngày mai, bạn có muốn đi dã ngoại ở công viên không?
B: いいですね、​友達ともだちも​呼​よ​びましょう。
B: Hay quá nhỉ, chúng ta hãy gọi cả bạn bè nữa.
A: わたしは​おにぎりを​作​つく​って​行​い​きます。
A: Tôi sẽ làm cơm nắm rồi mang đi.
B: わたしは​飲​の​み​物​ものを​買​か​って​いきますね。
B: Còn tôi sẽ mua đồ uống mang đi nhé.
A: 晴​は​れると​いいですね。
A: Hy vọng trời sẽ nắng đẹp.
B: 楽​たの​しみに​して​います。
B: Tôi rất mong chờ.

📘 語彙​ごい文法​ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙​じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 呼​よ​ぶ: Gọi / Mời (N5/N4).
* 晴​は​れる: Nắng / Trời quang đãng (N5/N4).
* 楽​たの​しみ: Niềm vui / Sự mong đợi (N4).
* 作​つく​って​行​い​く: Làm sẵn rồi mang đi (N4).
* おにぎり: Cơm nắm (Japanese Culture).
📘 文法​ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しませんか (しませんか): Cùng làm... không? (Lời mời lịch sự - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (呼びましょう): Hãy cùng... (Lời đề nghị/rủ rê - N5/N4).
・V-​る​ + と いいですね (晴れるといいですね): Hy vọng là... (N4).
・V-​て​ + いきます (買っていきます): Làm gì đó rồi đi (Hướng về tương lai/phía trước - N4).

Gọi điện video (ビデオ通話)

A: 昨日きのう、おかあさんとビデオ通話つうわをしました。
A: Hôm qua, tôi đã gọi điện video với mẹ.
B: 元気げんきでしたか。
B: Mẹ có khỏe không?
A: はい、にわはな綺麗きれいだとっていました。
A: Có, mẹ nói là hoa trong vườn rất đẹp.
B: 家族かぞくこえくと安心あんしんしますね。
B: Hễ nghe giọng nói của gia đình là thấy yên tâm nhỉ.
A: 来月らいげつ実家じっかかえるつもりです。
A: Tháng sau, tôi định sẽ về quê.
B: お土産みやげわすれないでくださいね。
B: Bạn đừng quên mua quà nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* にわ: Vườn (N5).
* 実家じっか: Quê / Nhà bố mẹ đẻ (N3).
* お土産みやげ: Quà tặng / Quà đặc sản (N5/N4).
* 通話つうわ: Sự gọi điện / Nói chuyện điện thoại (N3).
* 帰省きせいする: Về quê (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~とっていました (綺麗だと言っていました): Đã nói rằng... (Trích dẫn lại lời nói của người khác - N4).
・V-る + つもりです (帰るつもりです): Định làm gì / Có kế hoạch làm gì (Dự định chắc chắn - N4).
・V-る + と (聞くと): Hễ... / Khi... (Kết quả hiển nhiên hoặc thói quen - N4).
・V-ない + で ください (忘れないでください): Đừng làm gì đó (Mệnh lệnh nhẹ nhàng/Cầu khiến - N5/N4).

 

Ứng dụng tìm người yêu AI (AIの婚活アプリ)

A: AIのアプリでいい人いいひと見つけましたみつけました
A: Tôi đã tìm thấy một người tốt qua ứng dụng AI.
B: どんなひとですか。
B: Người đó như thế nào?
A: 趣味しゅみわたしと同じです。
A: Sở thích giống hệt với tôi.
B: AIは性格せいかく調べてくれるしらべてくれるそうですよ。
B: Nghe nói AI còn kiểm tra cả tính cách giúp mình đấy.
A: 今週末こんしゅうまつ初めてはじめて会うあう予定よていです。
A: Cuối tuần này, tôi có kế hoạch gặp lần đầu.
B: 頑張ってがんばってくださいね。
B: Bạn cố gắng lên nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 趣味しゅみ: Sở thích (N4).
* 性格せいかく: Tính cách (N3).
* 予定よてい: Kế hoạch / Dự định (N4).
* 婚活こんかつ: Hoạt động tìm kiếm bạn đời / Kết hôn (N2/N3).
* 見つけるみつける: Tìm thấy / Phát hiện ra (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と同じ (私と同じです): Giống với... (N4).
・~そうです (調べてくれるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-る + 予定です (会う予定です): Theo kế hoạch là sẽ làm gì (N4).
・V-て + くれる (調べてくれる): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・~です (いい人を見つけました - thể lịch sử căn bản) (N5/N4).

 

Trợ lý AI (AIのアシスタント)

A: あたらしいAIが仕事しごとおしえてくれました。
A: AI mới đã dạy công việc cho tôi.
B: とてもはやくて便利べんりですね
B: Nó rất nhanh và tiện lợi nhỉ.
A: はい、資料しりょうつく時間じかんみじかくなりました。
A: Vâng, thời gian làm tài liệu đã ngắn đi.
B: わたしたち仕事しごとらくになります。
B: Công việc của chúng ta cũng sẽ nhàn hơn.
A: いた時間じかんコーヒーをみましょう。
A: Chúng ta hãy uống cà phê vào thời gian rảnh nhé.
B: いいですね、きましょう。
B: Hay quá, đi thôi nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* おしえる: Dạy / Chỉ bảo / Cho biết (N5).
* 資料しりょう: Tài liệu (N3).
* らく: Nhàn / Khỏe / Thoải mái (N4).
* みじかい: Ngắn (N5/N4).
* 便利べんり: Tiện lợi (N5/N4).
* く: Rảnh / Trống (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (教えてくれました): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・~く なります (短くなりました): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái của tính từ đuôi i - N4).
・~に なります (楽になります): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái của tính từ đuôi na - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (飲みましょう / 行きましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).

 

Chào hỏi với hàng xóm (隣の人との挨拶)

A: となりひと挨拶あいさつしました。
A: Tôi đã chào hỏi người hàng xóm.
B: やさしいひとしたか。
B: Họ có phải người hiền lành không?
A: はい、野菜やさいたくさんくれました。
A: Vâng, họ đã cho tôi rất nhiều rau.
B: ちかくにいいひといると安心あんしんです
B: Có người tốt ở gần thì thấy yên tâm.
A: こまったときはたすいたいですね。
A: Tôi muốn giúp đỡ nhau những khi gặp khó khăn.
B: 地域ちいききずな大切たいせつです
B: Sự gắn kết trong khu vực là rất quan trọng.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi (N5).
* きずな: Sự gắn kết / Mối liên kết (N2/N3).
* たすう: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* となり: Bên cạnh / Hàng xóm (N5).
* 野菜やさい: Rau (N5).
* こまる: Gặp khó khăn / Rắc rối (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~てくれました (くれました): Cho mình cái gì / Làm giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (助け合いたい): Muốn làm gì đó (N5/N4).
・V-る + と (いると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ます(bỏ ます) + う (助け合う): Làm gì đó lẫn nhau / Cùng nhau (N3).

 

Phép lịch sự tại bữa tiệc (パーティーのマナー)

A: パーティーであたらしいひとはなしました。
A: Tôi đã nói chuyện với những người mới tại bữa tiệc.
B: 名刺めいしわたしましたか。
B: Bạn có đưa danh thiếp không?
A: はい、丁寧ていねい挨拶あいさつしました。
A: Có, tôi đã chào hỏi một cách lịch sự.
B: はじめてうときは緊張きんちょうしますね
B: Lần đầu gặp gỡ thì thấy hồi hộp nhỉ.
A: でも、笑顔えがおはなすと大丈夫だいじょうぶです
A: Nhưng hễ nói chuyện với nụ cười thì sẽ ổn thôi.
B: マナーをまもるのは大切たいせつですね
B: Việc tuân thủ phép lịch sự là quan trọng nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 名刺めいし: Danh thiếp (N3/N4).
* 丁寧ていねい: Lịch sự / Tỉ mỉ / Cẩn thận (N4).
* 緊張きんちょうする: Hồi hộp / Căng thẳng (N3).
* 笑顔えがお: Nụ cười / Khuôn mặt tươi cười (N3).
* まもる: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
* パーティー: Bữa tiệc (Loanword).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~とき (会うとき): Khi... (Chỉ thời điểm diễn ra hành động - N5/N4).
・V-る + のは + 形容詞けいようし (守るのは大切): Danh từ hóa động từ (Việc làm gì đó thì... - N4).
・V-る + と (話すと): Hễ... / Khi... (Kết quả hiển nhiên hoặc thói quen - N4).
・~に (丁寧に挨拶をする): Cách chuyển tính từ đuôi na thành trạng từ (N5/N4).

 

Nỗi lo tương lai (将来の悩み)

A: すこ将来しょうらい不安ふあんになります。
A: Tôi thấy hơi bất an về tương lai một chút.
B: わたしよければはなきますよ。
B: Nếu được thì tôi sẽ lắng nghe bạn nói.
A: ありがとう、こころかるくなりました。
A: Cảm ơn, lòng tôi đã thấy nhẹ nhõm hơn.
B: ひとなやまないでくださいね。
B: Bạn đừng lo lắng một mình nhé.
A: 友達ともだちいると心強こころづよいです。
A: Có bạn bè thật là vững tâm.
B: いつでも連絡れんらくしてください。
B: Hãy liên lạc với tôi bất cứ lúc nào nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 将来しょうらい: Tương lai (gần, cá nhân) (N4).
* 不安ふあん: Bất an / Lo lắng (N3).
* 心強いこころづよい: Vững tâm / Khích lệ (N3).
* 悩むなやむ: Lo lắng / Trăn trở / Phiền muộn (N4).
* 連絡れんらくする: Liên lạc (N4).
* こころかる: Nhẹ lòng / Thảnh thơi (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~く なります (不安になります / 軽くなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-ない + で ください (悩まないでください): Đừng làm gì đó (Lời khuyên/Yêu cầu - N5/N4).
・V-る + と (友達がいると): Hễ... / Nếu... (Kết quả hiển nhiên hoặc trạng thái - N4).
・~で よければ (私でよければ): Nếu... được (Cách nói khiêm tốn khi đưa ra đề nghị giúp đỡ - N3/N4).
・V-て + ください (連絡してください): Hãy làm gì đó (Yêu cầu lịch sự - N5).

 

Sách giấy và sách điện tử (本と電子書籍)

A: ほんかみほうがいいとおもいます。
A: Tôi nghĩ sách giấy thì tốt hơn.
B: わたし電子でんし書籍しょせきほうが便利べんりです
B: Còn tôi thì sách điện tử tiện lợi hơn.
A: かみにおいがきなんです。
A: Vì tôi thích mùi của giấy.
B: 電子でんし書籍しょきせおもくないですよ。
B: Sách điện tử không nặng đâu.
A: 色々いろいろ意見いけんあって面白おもしろいですね。
A: Có nhiều ý kiến khác nhau thật thú vị nhỉ.
B: 自分じぶんうものをえらびましょう。
B: Hãy chọn thứ phù hợp với bản thân mình.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かみ: Giấy (N5).
* 電子でんし書籍しょせき: Sách điện tử (E-book) (N2/N3).
* におい: Mùi / Hương vị (N4).
* 意見いけん: Ý kiến (N4).
* えらぶ: Chọn lựa (N4).
* おもい: Nặng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ほうがいい (紙のほうがいい): Nên... / ... thì tốt hơn (So sánh hoặc đưa ra lựa chọn - N4).
・~と 思おもいます (いいと思います): Tôi nghĩ là... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (選びましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・~な 意見 (色々な意見): Cách nối tính từ đuôi na với danh từ (N5/N4).
・~くて (あって面白い): Nối các vế câu mang tính liệt kê/nguyên nhân (N5/N4).

 

Hướng dẫn du lịch AI (AIの旅行ガイド)

A: AIがガイドする旅行りょこうきました。
A: Tôi đã đi du lịch do AI hướng dẫn.
B: どこへきましたか。
B: Bạn đã đi đâu?
A: だれらないしずかな場所ばしょです。
A: Là một nơi yên tĩnh không ai biết tới.
B: AIは秘密ひみつ場所ばしょをよくっていますね。
B: AI biết rõ những địa điểm bí mật nhỉ.
A: 景色けしきがとても綺麗きれいおどろきました。
A: Tôi đã kinh ngạc vì phong cảnh rất đẹp.
B: わたし今度こんど使つかってみたいです。
B: Lần tới tôi cũng muốn dùng thử.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 秘密ひみつ: Bí mật (N3).
* 景色けしき: Phong cảnh (N4).
* おどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* ガイドする: Hướng dẫn (Loanword).
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi (N5/N4).
* 今度こんど: Lần tới / Lần này (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ている (知っています): Đang biết / Duy trì trạng thái kiến thức (N5/N4).
・V-て + みたい (使ってみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~で (綺麗で驚きました): Vì... nên (Chỉ nguyên nhân dẫn đến cảm xúc - N4).
・V-る + ガイドする (ガイドする旅行): Định ngữ (Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ - N4).
・~は (AIは): Trợ từ chỉ chủ đề (N5).

 

Giá rau củ (野菜の値段)

A: スーパーの野菜やさいがまたたかくなりました。
A: Rau củ ở siêu thị lại đắt lên rồi.
B: ものするのが大変たいへんですね
B: Việc đi mua sắm thật vất vả nhỉ.
A: 地元じもとやすみせさがしています。
A: Tôi đang tìm cửa hàng rẻ ở địa phương.
B: たまご値段ねだんがっていますか。
B: Giá trứng cũng đang tăng à?
A: はい、家計かけい管理かんりむずかしいです。
A: Vâng, việc quản lý chi tiêu gia đình thật khó.
B: 節約せつやく頑張がんばりましょう。
B: Chúng ta hãy cùng cố gắng tiết kiệm nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 値段ねだん: Giá cả / Giá tiền (N5/N4).
* 管理かんりする: Quản lý (N3).
* 節約せつやくする: Tiết kiệm (N3).
* 家計かけい: Kinh tế gia đình / Chi tiêu gia đình (N2/N3).
* たかい: Đắt / Cao (N5).
* 大変たいへん: Vất vả / Khó khăn / Nghiêm trọng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~く なります (高くなりました): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái của tính từ đuôi i - N4).
・V-る + のが + 形容詞けいようし (買い物をするのが大変): Danh từ hóa động từ (Việc làm gì đó thì... - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (頑張りましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・V-て + います (探しています / 上がっています): Đang làm gì đó / Đang diễn ra (N5/N4).

 

Điệu nhảy thịnh hành (流行のダンス)

A: いま、このダンスが流行はやっています。
A: Bây giờ điệu nhảy này đang thịnh hành.
B: 楽したのしそうな音楽おんがくですね。
B: Âm nhạc nghe có vẻ vui nhỉ.
A: 動画どうがっている人がひとが多いおおいです。
A: Nhiều người đang quay video lắm.
B: わたしいえ練習れんしゅうしてみました。
B: Tôi cũng đã thử luyện tập ở nhà.
A: 一緒いっしょってSNSにしましょう。
A: Hãy cùng quay rồi đưa lên mạng xã hội nào.
B: 少しすこし恥ずかしいはずかしいですが、やりましょう。
B: Hơi xấu hổ một chút nhưng làm thôi nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行はやる: Thịnh hành / Phổ biến (N3).
* 練習れんしゅうする: Luyện tập (N5/N4).
* 恥ずかしいはずかしい: Xấu hổ / Ngượng ngùng (N4).
* 動画どうが: Video / Clip (N3).
* 音楽おんがく: Âm nhạc (N5).
* る: Quay (phim) / Chụp (ảnh) (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そう (楽しそうな): Có vẻ... (Phỏng đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・V-て + みます (練習してみました): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + いる (流行っています / 撮っている): Đang... (Trạng thái đang diễn ra - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (出しましょう / やりましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・~ですが (恥ずかしいですが): Nhưng... (N5/N4).