Quy tắc hành xử công cộng (駅の新しいルール)

A: 駅えきの新あたらしいルールを知しっていますか。 ♬
Bạn có biết quy tắc mới của nhà ga không?
B: 左側ひだりがわを歩あるくことになりましたよね。 ♬
Chúng ta đã được quyết định là sẽ đi bộ bên phía bên trái nhỉ.
A: はい、階段かいだんを走はしってもいけませんよ。 ♬
Vâng, chạy trên cầu thang cũng không được đâu đấy.
B: ロボットがいつもみんなを見みていますね。 ♬
Robot lúc nào cũng đang quan sát mọi người nhỉ.
A: 安全あんぜんのために、しっかりルールを守まもりましょう。 ♬
Hãy cùng tuân thủ nghiêm túc các quy tắc vì sự an toàn nhé.
B: はい、これからもっと気きをつけます. ♬
Vâng, từ giờ tôi sẽ chú ý hơn nữa.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 左側ひだりがわ: Phía bên trái.
* 守まもる: Tuân thủ / Bảo vệ.
* 階段かいだん: Cầu thang.
* 規則きそく: Quy tắc / Nội quy.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ことになりました: Đã được quyết định / Trở thành quy định (N4).
・V-て + はいけません (走ってはいけません): Không được làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (守りましょう): Hãy cùng làm gì đó (N4).
・~ために (安全のために): Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + います (見ています): Đang làm gì đó (N4).

 

Cửa sổ an toàn (子供服のQRコードと安全)

A: 子供こどもの服ふくにQRコードが付ついています。 ♬
Trên quần áo trẻ em có gắn mã QR.
B: 迷子まいごになった時ときにとても便利べnりですね。 ♬
Thật là tiện lợi khi trẻ bị lạc nhỉ.
A: はい、スマホで親おやの場所ばしょがすぐわかります。 ♬
Vâng, có thể biết ngay địa điểm của bố mẹ qua điện thoại.
B: 警察けいさつともデータが繋つながっているそうですよ。 ♬
Nghe nói dữ liệu cũng được kết nối với cảnh sát đấy.
A: 広ひろい公園こうえんへ行いく時ときも安心あんしんですね。 ♬
Khi đi đến công viên rộng lớn cũng thấy yên tâm nhỉ.
B: 私わたしも子供こどものために使つかってみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn thử dùng cho con mình.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 迷子まいご: Trẻ lạc.
* 繋つながる: Kết nối.
* 安心あんしん: Yên tâm / An tâm.
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi chốn.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みたい (使ってみたい): Muốn thử làm gì đó (N4).
・~そうですよ (繋がっているそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-た + 時 (迷子になった時): Khi làm gì đó (N4).
・~ために (子供のために): Vì... / Cho... (N4).
・V-て + います (付いています): Chỉ trạng thái đang có (N4).

Trân trọng vật chất (壊れた傘のリサイクル)

A: このカバンは壊こわれた傘かさから作つくりました。 ♬
Chiếc túi này được làm từ những chiếc ô bị hỏng.
B: 捨すてるはずの物ものが新あたらしくなりましたね。 ♬
Thứ đáng lẽ bị vứt đi đã trở nên mới mẻ rồi nhỉ.
A: はい、もったいないから捨すてませんでした。 ♬
Vâng, vì lãng phí nên tôi đã không vứt đi.
B: 水みずに強つよいので、雨あめの日ひも大丈夫だいじょうぶです。 ♬
Vì chống nước nên ngày mưa cũng không sao.
A: 自分じぶんで直なおして使つかうのは楽たのしいですよ。 ♬
Tự mình sửa rồi dùng thì thú vị lắm đấy.
B: 物ものを大切たいせつにするのはいいことですね。 ♬
Trân trọng đồ vật là một điều tốt nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* もったいない: Lãng phí / Đáng tiếc.
* 直なおす: Sửa chữa.
* 壊こわれる: Bị hỏng.
* 大切たいせつにする: Trân trọng / Giữ gìn cẩn thận.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はず (捨てるはず): Đáng lẽ / Chắc chắn là... (N4).
・V-て + ~ (直して使う): Làm... rồi làm... (Nối câu chỉ trình tự) (N4).
・~ので (強いので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do nhẹ nhàng) (N4).
・V-る + のは (使うのは): Việc làm gì đó (Danh từ hóa động từ) (N4).
・V-た + ~ (壊れた傘): Định ngữ bổ nghĩa danh từ (N4).

 

Ẩm thực hạng B (B級グルメの魅力)

A: たこ焼やきのカレーを食たべてみました。 ♬
Tôi đã ăn thử món cà ri Takoyaki.
B: 安やすくて美味おいしい店みせが話題わだいですね。 ♬
Cửa hàng vừa rẻ vừa ngon đang là chủ đề hot nhỉ.
A: 500円えんでお腹なかがいっぱいになりました。 ♬
Chỉ với 500 yên mà tôi đã no bụng rồi.
B: 味あじがよく合あっていて驚おどろきました。 ♬
Tôi đã kinh ngạc vì hương vị rất hợp nhau.
A: 次つぎはチーズをのせて食たたいです。 ♬
Lần tới tôi muốn ăn thử với phô mai phủ lên trên.
B: いいですね、また一緒いっしょに行いきましょう。 ♬
Hay đấy, lần tới lại cùng đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お腹なかがいっぱい: No bụng.
* 驚おどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên.
* 話題わだい: Chủ đề / Đề tài bàn tán.
* B級きゅうグルメ: Ẩm thực bình dân (ngon, rẻ).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みます (食べてみました): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 合っている (合っていて): Phù hợp / Hợp nhau (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (食べたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (行きましょう): Hãy cùng... (N4).
・Tính từ -くて (安くて): Nối tính từ đuôi "i" (N4).

 

Văn hóa linh vật (ゆるキャラと街の交流)

A: 新あたらしいゆるキャラが街まちに来きましたよ。 ♬
Linh vật mới đã đến thành phố rồi đấy.
B: ゴミの捨すて方かたを教おしえてくれます。 ♬
Nó dạy cho mình cách đổ rác.
A: ふわふわしていて、とても可愛かわいいです。 ♬
Nó mềm mại và rất đáng yêu.
B: 子供こどもたちがみんな集あつまっていますね。 ♬
Tất cả lũ trẻ đều đang tập trung lại nhỉ.
A: 難むずかしい話はなしも楽たのしく聞きくことができます。 ♬
Chúng ta có thể nghe những chuyện khó một cách vui vẻ.
B: 街まちがもっと元気げんきになりますね。 ♬
Thành phố sẽ trở nên năng động hơn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ゆるキャラ: Linh vật đại diện cho địa phương hoặc tổ chức.
* 集あつまる: Tập trung / Thu thập lại.
* ふわふわ: Mềm mại / Bồng bềnh.
* 教おしえる: Dạy / Chỉ bảo.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことができます (聞くことができます): Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + くれます (教えてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (捨て方): Cách làm gì đó (N4).
・V-て + います (集まっています): Đang diễn ra (Trạng thái) (N4).
・~になります (元気になります): Trở nên / Trở thành (N4).

 

Thế giới trẻ thơ (公園のAI絵本)

A: 公園こうえんにAIの絵本えほんがあります。 ♬
Ở công viên có cuốn truyện tranh AI.
B: 描かいた絵えが画面がめんで走はしり出だしますよ。 ♬
Những bức tranh đã vẽ sẽ bắt đầu chạy trên màn hình đấy.
A: 自分じぶんの絵えと話はなすこともできます.  ♬
Cũng có thể nói chuyện với bức tranh của chính mình.
B: 魔法まほうの世界せかいみたいで面白おもしろいですね。 ♬
Thật thú vị vì cứ như thế giới phép thuật nhỉ.
A: 息子むすこが夢中むちゅうになって遊あそんでいます。 ♬
Con trai tôi đang chơi một cách say mê.
B: 子供こどもの想像力そうぞうりょくは本当ほんとうにすごいです。 ♬
Trí tưởng tượng của trẻ em thực sự rất giỏi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 絵本えほん: Truyện tranh cho thiếu nhi / Sách tranh.
* 夢中むちゅう: Say mê / Tập trung cao độ.
* 想像力そうぞうりょく: Trí tưởng tượng.
* 画面がめん: Màn hình.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + 出だす (走り出す): Bắt đầu làm gì đó (một cách bất ngờ/đột ngột) (N4).
・V-る + こともできます (話すこともできます): Cũng có thể làm việc gì đó (N4).
・~みたいで (世界みたいで): Cứ như là... (So sánh/Nối câu) (N4).
・V-て + います (遊んでいます): Đang làm gì đó (N4).
・V-た + ~ (描いた絵): Định ngữ bổ nghĩa danh từ bằng thể quá khứ (N4).

 

Thực tế thanh xuân (VRでの野球練習)

A: 最近さいきんはVRで野球やきゅうの練習れんしゅうをします。 ♬
Dạo gần đây mọi người luyện tập bóng chày bằng VR.
B: 家いえでも一人ひとりでできるそうですね。 ♬
Nghe nói ở nhà cũng có thể tự tập một mình nhỉ.
A: はい、夜遅よるおそくても安全あんぜんに練習れんしゅうできます。 ♬
Vâng, dù đêm muộn cũng có thể luyện tập an toàn.
B: でも友達ともだちと会あう時間じかんが減へりました。 ♬
Nhưng thời gian gặp gỡ bạn bè đã giảm đi.
A: 技術ぎじゅつと一緒いっしょに青春せいしゅんも変かわりますね。 ♬
Thanh xuân cũng thay đổi cùng với công nghệ nhỉ.
B: 本物ほんもののグラウンドも大切たいせつにしたいです。 ♬
Tôi cũng muốn trân trọng cả sân cỏ thật nữa.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 練習れんしゅう: Luyện tập.
* 減へる: Giảm đi.
* 青春せいしゅん: Thanh xuân.
* グラウンド: Sân cỏ / Sân vận động.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・練習れんしゅうできます: Thể khả năng (Có thể luyện tập) (N4).
・~そうですね: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・~くても (夜遅くても): Dù... cho dù... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (大切にしたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる (できる): Thể khả năng (Có thể) (N4).

 

Chuyện lạ Nhật Bản (公園の椅子と温かいサービス)

A: 公園こうえんの椅子いすにボタンがあります。 ♬
Trên ghế ở công viên có một cái nút.
B: 押おすと温あたたくなるんですよ。 ♬
Hễ bấm vào là nó sẽ trở nên ấm áp đấy.
A: 冬ふゆの日ひでも外そとでゆっくり休やすめますね。 ♬
Ngay cả ngày đông cũng có thể thong thả nghỉ ngơi ở ngoài nhỉ.
B: 自販機じはんきには温あたたいおしぼりもあります。 ♬
Trong máy bán hàng tự động cũng có cả khăn ướt ấm nữa.
A: 日本にほんのサービスはとても珍めずらしいです。 ♬
Dịch vụ của Nhật Bản rất hiếm thấy.
B: 快適かいてきに過すごせる工夫くふうがいいですね。 ♬
Những ý tưởng để có thể sống thoải mái thật là tốt nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機じはんき: Máy bán hàng tự động (N4).
* 珍めずらしい: Hiếm / Lạ (N4).
* おしぼり: Khăn ướt / Khăn lau tay.
* 快適かいてき: Thoải mái / Dễ chịu.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・休やすめます: Thể khả năng (Có thể nghỉ ngơi) (N4).
・V-る + と (押すと): Hễ... là... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・~でも (冬の日でも): Ngay cả... / Dù là... (N4).
・~になります (温かくなる): Trở nên... (N4).
・V-る + 工夫 (過ごせる工夫): Ý tưởng / Công phu để làm gì đó (N4).

 

Làn gió tự do (田舎でのリモートワーク)

A: 田舎いなかの古ふるい家いえで働はたらいています。 ♬
Tôi đang làm việc tại một ngôi nhà cổ ở vùng quê.
B: パソコン一台いちだいで仕事しごとをするんですね。 ♬
Làm việc chỉ với một chiếc máy tính nhỉ.
A: 5Gがあるので会議かいぎもできますよ。 ♬
Vì có 5G nên cũng có thể họp được đấy.
B: 疲つかれたらすぐに庭にわへ行いけますね。 ♬
Hễ mệt là có thể ra vườn ngay nhỉ.
A: 自由じゆうな働はたらき方かたは気持きもちがいいです。 ♬
Cách làm việc tự do mang lại cảm giác rất dễ chịu.
B: 私わたしもいつか挑戦ちょうせんしたいです。 ♬
Tôi cũng muốn một lúc nào đó thử thách bản thân.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 田舎いなか: Vùng quê / Nông thôn.
* 一台いちだい: Một chiếc (đơn vị đếm máy móc, xe cộ).
* 挑戦ちょうせん: Thử thách / Thử sức.
* 自由じゆう: Tự do.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・行いけます: Thể khả năng (Có thể đi) (N4).
・~たら (疲れたら): Nếu / Sau khi... (Điều kiện giả định) (N4).
・V-て + います (働いています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (挑戦したい): Muốn làm gì đó (N4).
・~ので (あるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do khách quan) (N4).

 

Sức mạnh hiện trường (倉庫でのAI技術活用)

A: 倉庫そうこで重おもい荷物にもつを運はこんでいます。 ♬
Tôi đang vận chuyển những kiện hàng nặng trong kho.
B: パワードスーツを着きるんですね。 ♬
Bạn mặc bộ đồ trợ lực nhỉ.
A: はい、AIの力ちからでとても軽かるいです。 ♬
Vâng, nhờ sức mạnh AI nên nó rất nhẹ.
B: 腰こしや足あしの負担ふたんがなくなりました。 ♬
Gánh nặng lên lưng và chân đã biến mất rồi.
A: 安全あんぜんに仕事しごとができる技術ぎじゅつです。 ♬
Đó là công nghệ để có thể làm việc an toàn.
B: 現場げんばの人ひとは助たすかりますね。 ♬
Những người ở hiện trường thật là được giúp ích nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 倉庫そうこ: Kho bãi / Nhà kho.
* 負担ふたん: Gánh nặng / Trách nhiệm.
* 現場げんば: Hiện trường / Nơi làm việc thực tế.
* パワードスーツ: Bộ đồ trợ lực (Power suit).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なくなりました: Đã biến mất / Không còn nữa (Chỉ sự thay đổi trạng thái) (N4).
・V-る + ことができる (できる): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・~で (AIの力で): Chỉ nguyên nhân, phương thức (Nhờ vào...) (N4).
・V-て + います (運んでいます): Đang thực hiện hành động (N4).
・Tính từ -い + です (軽いです): Câu tính từ đuôi "i" ở hiện tại (N4).

 

Những tiếng cười thầm (機械への挨拶)

A: さっき、機械きかいに挨拶あいさつしました。 ♬
Vừa nãy, tôi đã chào cái máy.
B: スピーカーにお辞儀じぎをしたんですか。 ♬
Bạn đã cúi chào cái loa à?
A: はい、つい返事へんじをしてしまいました.  ♬
Vâng, tôi đã lỡ lời đáp lại.
B: 私わたしは掃除機そうじきをペットと呼よんでいますよ。 ♬
Tôi thì đang gọi máy hút bụi là thú cưng đấy.
A: 人間にんげんみたいでクスッとしますね。 ♬
Trông cứ như con người làm ta bật cười thầm nhỉ.
B: 毎日まいにちが少すこし楽たのしくなります。 ♬
Mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn một chút.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi.
* つい: Lỡ / Vô ý.
* お辞儀じぎ: Sự cúi chào.
* 掃除機そうじき: Máy hút bụi.
* クスッとする: Cười thầm / Cười khúc khích.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまいました (してしまいました): Lỡ làm gì đó / Hoàn thành việc gì đó.
・~みたいで (人間みたいで): Giống như là... (So sánh và nối câu) (N4).
・V-て + います (呼んでいます): Đang làm gì / Đang gọi là... (Duy trì thói quen/trạng thái) (N4).
・~になります (楽しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-た + ~ (したんですか): Thể quá khứ dùng trong câu hỏi nhấn mạnh "ndesu" (N4).

 

Hộp thư tư vấn (趣味の相談)

A: 新あたらしい趣味しゅみを始はじめたいです。 ♬
Tôi muốn bắt đầu một sở thích mới.
B: 何なにに興味きょうみがありますか。 ♬
Bạn có hứng thú với cái gì?
A: 体からだを動うごかすことと料理りょうりです。 ♬
Đó là việc vận động cơ thể và nấu ăn.
B: 週末しゅうまつの料理教室りょうりきょうしつはどうですか。 ♬
Lớp học nấu ăn cuối tuần thì thế nào?
A: 面白おもしろそうですね、調しらべてみます。 ♬
Nghe có vẻ thú vị nhỉ, tôi sẽ thử tra cứu.
B: アプリで簡単かんたんに予約よやくできますよ. ♬
Có thể đặt chỗ dễ dàng bằng ứng dụng đấy.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 趣味しゅみ: Sở thích.
* 興味きょうみ: Hứng thú.
* 教室きょうしつ: Lớp học.
* 予約よやく: Đặt trước / Hẹn trước.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そう (面白そう): Trông có vẻ... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (始めたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-て + みます (調べてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + こと (動かすこと): Việc... (Danh từ hóa động từ) (N4).
・V-る + ことができます (予約できます): Thể khả năng (Có thể...) (N4).

Bản chất phái mạnh (育児休暇と自分の時間)

A: 育児休暇いくじきゅうかを取とりましたが、実じつは趣味しゅみの時間じかんも欲ほしいです。 ♬
Tôi đã xin nghỉ phép nuôi con, nhưng thú thật là tôi cũng muốn có thời gian cho sở thích cá nhân.
B: 男おとこの人ひとも自分じぶんの時間じかんが大切たいせつですよね. ♬
Đàn ông thì thời gian riêng cũng rất quan trọng mà nhỉ.
A: はい、でも家族かぞくには言いいにくい本音ほんねです。 ♬
Vâng, nhưng đó là lời thật lòng khó nói với gia đình.
B: AIに育児いくじを少すこし手伝てつだってもらいましょう. ♬
Hãy thử nhờ AI hỗ trợ một chút việc chăm sóc trẻ xem sao.
A: そうすれば、少すこしだけ自分じぶんの時間じかんが作つくれますね. ♬
Nếu làm vậy thì tôi có thể tạo ra một chút thời gian cho riêng mình nhỉ.
B: 無理むりをしないで、正直しょうじきになることも必要ひつようです. ♬
Đừng quá gượng ép, đôi khi thành thật cũng là điều cần thiết.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 本音ほんね: Lời nói thật lòng / Ý định thực sự.
* 育児いくじ: Nuôi dạy trẻ / Chăm sóc trẻ.
* 休暇きゅうか: Kỳ nghỉ / Phép nghỉ.
* 正直しょうじき: Thành thật / Trung thực.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + にくい (言いにくい): Khó làm việc gì đó (N4).
・V-て + もらう (手伝ってもらう): Nhờ ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (もらいましょう): Hãy cùng... / Hãy thử... (N4).
・V-る + ことができる/れる (作れます): Thể khả năng (Có thể...) (N4).
・V-ないで + ください/~ (無理をしないで): Làm gì mà không... / Đừng làm... (N4).

Cánh cửa kỳ bí (デジタルな不思議な体験)

A: 昨日きのう、誰だれもいない部屋へやから話はなし声ごえが聞きこえました。 ♬
Hôm qua, tôi nghe thấy tiếng nói chuyện từ một căn phòng không có ai cả.
B: それは怖こわいですね。何なにと言いっていましたか。 ♬
Đáng sợ thế nhỉ. Người đó đã nói gì vậy?
A: 古ふるいAIスピーカーが、昔むかしの主人しゅじんの名前なまえを呼よんでいました。 ♬
Cái loa AI cũ đang gọi tên người chủ ngày xưa.
B: データの幽霊ゆうれいがいるのかもしれません。 ♬
Có lẽ là có "linh hồn dữ liệu" ở đó cũng nên.
A: デジタルな不思議ふしぎな体験たいけんで驚おどろきました。 ♬
Tôi đã rất kinh ngạc trước trải nghiệm kỳ bí mang tính kỹ thuật số này.
B: 不思議ふしぎな扉とびらが、すぐそばにあるんですね。 ♬
Cánh cửa kỳ bí đang ở ngay bên cạnh chúng ta nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 幽霊ゆうれい: Ma / Linh hồn.
* 驚おどろく: Kinh ngạc / Ngạc nhiên.
* 不思議ふしぎ: Kỳ bí / Kỳ lạ.
* 体験たいけん: Trải nghiệm.
* 主人しゅじん: Chủ nhân.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn) (N4).
・V-て + いました (呼んでいました / 言っていました): Đang làm gì đó trong quá khứ (N4).
・V-る + のが聞こえる (話し声が聞こえました): Nghe thấy tiếng/việc gì đó (N4).
・~のかも: Cách nói ngắn gọn của "kamoshirenai".
・V-た + ~ (不思議な体験で驚きました): Dùng thể quá khứ để diễn tả cảm xúc sau một sự việc (N4).

 

Phép màu nhà bếp (キッチンの魔法とAI調理)

A: このフライパンは、焼やき時間じかんを教おしえてくれます。 ♬
Chiếc chảo này sẽ thông báo cho bạn thời gian nấu nướng.
B: まるでキッチンの魔法まほうみたいですね。 ♬
Cứ như là phép thuật trong nhà bếp vậy nhỉ.
A: 初心者しょしんしゃでも、料理りょうりがとても上手じょうずになります。 ♬
Ngay cả người mới bắt đầu cũng sẽ trở nên nấu ăn rất giỏi.
B: AIが味付あじつけのアドバイスもしてくれますか。 ♬
AI cũng đưa ra lời khuyên về việc nêm nếm gia vị cho bạn chứ?
A: はい、冷蔵庫れいぞうこにある物ものでメニューを考かんがえます。 ♬
Vâng, nó sẽ suy nghĩ thực đơn bằng những thứ có trong tủ lạnh.
B: 毎日まいにちの料理りょうりが、もっと楽たのしくなりそうですね。 ♬
Việc nấu ăn mỗi ngày có vẻ sẽ trở nên vui vẻ hơn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 初心者しょしんしゃ: Người mới bắt đầu (N4).
* 味付あじつけ: Nêm nếm gia vị / Cách nêm gia vị.
* 魔法まほう: Phép thuật / Ma thuật.
* アドバイス: Lời khuyên (Advice).
* メニュー: Thực đơn (Menu).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (魔法みたい): Giống như là... (So sánh) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうですね (楽しくなりそう): Trông có vẻ / Dường như là... (Dự đoán dựa trên quan sát) (N4).
・V-て + くれます (教えてくれます / してくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~になります (上手になります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・~でも (初心者でも): Ngay cả... / Dù là... (N4).

 

Mẹo vặt cuộc sống (スマホの裏技アプリ)

A: スマホのカメラで、服ふくの汚れよごれがすぐに落おちます。 ♬
Bằng camera điện thoại, vết bẩn trên quần áo sẽ được làm sạch ngay.
B: 洗あらい方かたを教おしえてくれる裏技うらわざアプリですね。 ♬
Đó là ứng dụng mẹo vặt chỉ cho mình cách giặt nhỉ.
A: はい、汚れよごれのス類るいを見みて、一番いちばんいい方法ほうほうを言いいます。 ♬
Vâng, nó nhìn loại vết bẩn rồi nói cho mình phương pháp tốt nhất.
B: クリーニングに行いかなくても大丈夫だいじょうぶそうです。 ♬
Có vẻ như không cần đi tiệm giặt ủi cũng không sao.
A: 忙いそがしい生活せいかつを助たすけてくれる、賢かしこい知恵ちえです。 ♬
Đó là một trí tuệ thông minh giúp ích cho cuộc sống bận rộn.
B: 私わたしもそのアプリをすぐに使つかってみます. ♬
Tôi cũng sẽ thử sử dụng ứng dụng đó ngay.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 汚れよごれ: Vết bẩn (N4).
* 裏技うらわざ: Mẹo vặt / Thủ thuật ngầm.
* 賢かしこい: Thông minh / Khôn ngoan.
* 知恵ちえ: Trí tuệ / Kiến thức hữu ích.
* 種類しゅるい: Loại / Chủng loại.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みます (使ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです (大丈夫そうです): Trông có vẻ... / Dường như... (Dự đoán dựa trên trạng thái) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (洗い方): Cách làm gì đó (N4).
・V-ない + くても (行かなくても): Dù không... (N4).
・V-て + くれる (教えてくれる / 助けてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).

 

 Đọc bầu không khí (デジタルでの空気を読む)

A: グループチャットで、返信へんしんのタイミングが難むずかしいです。 ♬
Trong nhóm chat, thời điểm phản hồi thật là khó.
B: 相手あいての気持きもちを考かんがえる「空気くうきを読よむ」ことですね。 ♬
Đó chính là việc "đọc bầu không khí" để nghĩ cho cảm xúc đối phương nhỉ.
A: はい、みんなが静しずかな時ときは、私わたしも待まちます。 ♬
Vâng, khi mọi người đang im lặng thì tôi cũng sẽ chờ.
B: デジタルでも、日本にほんのルールは変かわりません。 ♬
Dù là trên môi trường kỹ thuật số, các quy tắc của Nhật Bản vẫn không đổi.
A: 言葉以外ことばいがいの合図あいずを理解りかいするのは大変たいへんです。 ♬
Hiểu được những ám hiệu ngoài lời nói thật là vất vả.
B: でも、それが上手じょうずなコミュニケーションになります. ♬
Nhưng việc đó sẽ trở thành một sự giao tiếp khéo léo.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空気くうきを読よむ: Đọc tình huống / Thấu hiểu bầu không khí (Kỹ năng xã hội quan trọng tại Nhật).
* 合図あいず: Ám hiệu / Tín hiệu.
* 理解りかい: Thấu hiểu / Lý giải.
* タイミング: Thời điểm / Thời cơ (Timing).
* 相手あいて: Đối phương / Người đối diện.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~になります (コミュニケーションになります): Trở thành... / Trở nên... (N4).
・V-る + のは/こと (理解するのは): Việc... (Danh từ hóa động từ để làm chủ ngữ) (N4).
・~以外 (言葉以外): Ngoài... ra (N4).
・~時 (静かな時): Khi... / Lúc... (N4).
・~でも (デジタルでも): Dù là... / Ngay cả... (N4).

 

Cân bằng cuộc sống (仕事と休息の切り替え)

A: 仕事しごとが終おわっても、AR眼鏡めがねに通知つうちが来くます。 ♬
Dù công việc đã xong nhưng thông báo vẫn gửi đến kính AR.
B: オンとオフの切きり替かえができませんね。 ♬
Như vậy thì không thể chuyển đổi giữa trạng thái làm việc và nghỉ ngơi nhỉ.
A: 家いえにいても、まだ会社かいしゃにいる気きがします。 ♬
Dù đang ở nhà nhưng tôi vẫn có cảm giác như đang ở công ty.
B: 夜よるは眼鏡めがねを外はずして、リラックスしてください。 ♬
Buổi tối hãy tháo kính ra và thư giãn nhé.
A: 技術ぎじゅつは便利べんりですが、休やすむ時間じかんも大切たいせつです。 ♬
Công nghệ thì tiện lợi thật đấy nhưng thời gian nghỉ ngơi cũng rất quan trọng.
B: 明日あしたのために、しっかりオフにしましょう. ♬
Vì ngày mai, hãy tắt trạng thái làm việc một cách dứt khoát nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 通知つうち: Thông báo (N3).
* 切きり替かえ: Chuyển đổi / Thay đổi chế độ.
* 外はずす: Tháo ra / Cởi ra.
* リラックス: Thư giãn (Relax).
* オンとオフ: Trạng thái làm việc (On) và nghỉ ngơi (Off).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~気きがする (いる気がします): Có cảm giác là... / Thấy dường như là... (N4).
・V-て + も (終わっても / いても): Dù... / Cho dù... (N4).
・V-る + ことができる/れる (できません): Thể khả năng (Không thể...) (N4).
・V-て + ください (リラックスしてください): Hãy... (Lời đề nghị/yêu cầu lịch sự) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (オフにしましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N4).

 

Thật lòng & Khách sáo (本音と建前)

A: 部長ぶちょうのお誘さそいに「行いきたいです」と返事へんじしました。 ♬
Tôi đã trả lời lời mời của trưởng phòng là "Tôi rất muốn đi".
B: それは建前たてまえで、本当ほんとうは早はやく帰かえりたいですね。 ♬
Đó là lời khách sáo thôi, thực lòng thì bạn muốn về sớm nhỉ.
A: はい、本音ほんねを言いうのは勇気ゆうきがいります。 ♬
Vâng, nói ra lời thật lòng thì cần có lòng dũng cảm.
B: 日本にほんでは、建前たてまえも優やさしさの一ひとつですよ。 ♬
Ở Nhật Bản, lời nói khách sáo cũng là một kiểu dịu dàng đấy.
A: AIが代かわりに丁寧ていねいなメールを書かいてくれました。 ♬
AI đã viết một email lịch sự thay cho tôi rồi.
B: 上手じょうずな付つき合あい方かたを知しるのが、大人おとなの知恵ちえです。 ♬
Biết cách đối nhân xử thế khéo léo là trí tuệ của người trưởng thành.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 建前たてまえ: Lời nói khách sáo / Vẻ bên ngoài (Đối lập với Honne).
* 勇気ゆうき: Lòng dũng cảm.
* 本音ほんね: Lời nói thật lòng / Ý định thực sự.
* 丁寧ていねい: Lịch sự / Cẩn thận.
* 知恵ちえ: Trí tuệ / Sự khôn ngoan.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (書いてくれました): Ai đó đã làm gì giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい / 帰りたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-る + のは (言うのは): Việc làm gì đó (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ) (N4).
・V-る + 方 (付き合い方): Cách làm gì đó (N4).
・~と + 返事へんじ/言いう: Trích dẫn lời nói hoặc nội dung phản hồi (N4).

 

Đường sắt Nhật Bản (北陸新幹線の自動運転)

A: 北陸新幹線ほくりくしんかんせんは、今日きょうから自動運転じどううんてんになりました。 ♬
Tàu Shinkansen tuyến Hokuriku đã bắt đầu vận hành tự động từ hôm nay.
B: 運転士うんてんしがいなくても、安全あんぜんに走はしれるんですね。 ♬
Dù không có người lái nhưng tàu vẫn có thể chạy an toàn nhỉ.
A: 技術ぎじゅつの進歩しんぽで、時間じかんはもっと正確せいかくになります。 ♬
Với sự tiến bộ của công nghệ, thời gian sẽ trở nên chính xác hơn nữa.
B: 窓まどから見みえる春はるの景色けしきがとても綺麗きれいです。 ♬
Phong cảnh mùa xuân nhìn từ cửa sổ rất đẹp.
A: 鉄道てつどうの旅たびが、さらに快適かいてきになりましたね。 ♬
Chuyến du hành đường sắt đã trở nên thoải mái hơn nữa nhỉ.
B: 次つぎの週末しゅうまつに、家族かぞくで旅行りょこうに行いきたいです。 ♬
Tôi muốn cùng gia đình đi du lịch vào cuối tuần tới.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動運転じどううんてん: Lái tự động.
* 正確せいかく: Chính xác.
* 快適かいてき: Thoải mái / Dễ chịu.
* 景色けしき: Phong cảnh.
* 進歩しんぽ: Tiến bộ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~になります (自動運転になりました / 快適になりました): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-ない + くても (いなくても): Dù không... / Cho dù không... (N4).
・V-る + ことができる/れる (走れる): Thể khả năng (Có thể chạy) (N4).
・~で (技術の進歩で): Chỉ nguyên nhân hoặc phương thức (Nhờ vào sự tiến bộ...) (N4).

 

Đế chế Manga & Anime (AIと作る新しい漫画)

A: この新あたらしい漫画まんがは、AIと一緒いっしょに描えがかれました。 ♬
Cuốn truyện tranh mới này được vẽ cùng với AI.
B: 絵えがとても細こまかくて、迫力はくりょくがありますね。 ♬
Nét vẽ rất tỉ mỉ và trông rất lôi cuốn nhỉ.
A: 世界中せかいじゅうで1億人おくにんが読よんでいる人気作にんきさくです。 ♬
Đây là tác phẩm ăn khách đang được 100 triệu người trên thế giới đón đọc.
B: 日本にほんのアニメは、今いまも世界せかいで一番強いちばんつよいです。 ♬
Anime của Nhật Bản hiện nay vẫn là mạnh nhất thế giới.
A: 新あたらしい文化ぶんかの力ちからで、日本にほんを元気げんきにしたいです。 ♬
Tôi muốn làm cho Nhật Bản trở nên năng động hơn bằng sức mạnh văn hóa mới.
B: 次つぎの映画えいがも、とても楽たのしみにしています。 ♬
Tôi cũng đang rất mong chờ bộ phim tiếp theo.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 描えがかれる: Được vẽ (Thể bị động của 描えがく).
* 迫力はくりょく: Sức lôi cuốn / Sự mãnh liệt.
* 楽たのしみ: Sự mong chờ / Niềm vui.
* 世界中せかいじゅう: Trên toàn thế giới.
* 文化ぶんか: Văn hóa.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-(ら)れる (描かれました): Thể bị động (N4).
・V-て + いる (読んでいる): Đang làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (したい): Muốn làm gì đó (N4).
・Tính từ -くて (細かくて): Cách nối tính từ đuôi "i" (N4).
・~を楽しみにする (楽しみにしています): Mong chờ điều gì đó (N4).

 

Góc khuất Nhật Bản (都会の孤独とロボット)

A: 都会とかいの駅えきで、一日中いちにちじゅうロボットと話はなす人ひとがいます。 ♬
Ở các ga tàu đô thị, có những người nói chuyện với robot suốt cả ngày.
B: 孤独こどくな人ひとが増ふえている、街まちの影かげですね。 ♬
Đó là góc khuất của thành phố, nơi những người cô đơn đang tăng dần.
A: 人間にんげんの友達ともだちを作つくるのが、難むずかしくなりました。 ♬
Việc kết bạn với con người đã trở nên khó khăn hơn.
B: 便利べんりすぎる社会しゃかいの、暗くらい部分ぶぶんかもしれません。 ♬
Đó có lẽ là phần tối của một xã hội quá tiện lợi.
A: 心こころの寂さびしさを消けすのは、技術ぎじゅつだけでは無理むりです。 ♬
Xóa đi sự cô đơn trong lòng thì chỉ công nghệ thôi là không thể.
B: 人ひとと人ひとが直接ちょくせつ会あう時間じかんを、もっと作つくりましょう。 ♬
Chúng ta hãy tạo thêm nhiều thời gian để con người gặp gỡ trực tiếp nhau nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 孤独こどく: Cô đơn / Cô độc.
* 影かげ: Bóng tối / Góc khuất / Mặt trái.
* 直接ちょくせつ: Trực tiếp.
* 寂さびしい: Buồn bã / Cô đơn.
* 部分ぶぶん: Phần / Bộ phận.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~になります (難しくなりました): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-る + のが (作るのが): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ/tân ngữ (N4).
・~かもしれません (部分かもしれません): Có lẽ là... (Phỏng đoán) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (作りましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N4).
・~すぎる (便利すぎる): Quá... (mức độ dư thừa) (N4).