Khách sạn tổ kén cao cấp

A: 最近さいきんのカプセルホテルはとても豪華ごうかです。 ♬
Gần đây các khách sạn tổ kén rất sang trọng.
B: はい、仕事しごともできるし、お風呂ふろも綺麗きれいです. ♬
Vâng, có thể làm việc và phòng tắm cũng rất đẹp.
A: 都会とかいで安やすく泊とまりたい時ときに便利べんりですね. ♬
Thật tiện lợi khi muốn trọ lại ở đô thị với giá rẻ nhỉ.
B: 予約よやくがいっぱいで、取とるのが大変たいへんだそうです。 ♬
Nghe nói vì kín chỗ nên việc đặt phòng rất vất vả.
A: 未来みらいの新あたらしい住すまいみたいですね. ♬
Trông cứ như một kiểu nhà ở mới của tương lai vậy.
B: 今夜こんや、一度泊とまってみませんか。 ♬
Tối nay, bạn có muốn thử trọ lại một lần không?

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 豪華ごうかな (N1/N2): Sang trọng / Hào nhoáng.
* カプセルホテル: Khách sạn tổ kén (Capsule Hotel).
* 都会とかい (N3): Đô thị / Thành phố lớn.
* 住すまい (N3): Chỗ ở / Nhà ở.
* 大変たいへんな (N4): Vất vả / Khó khăn / Khủng khiếp.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A + し、~: Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do (N4).
・N + みたい だ: Giống như là... / Trông như là... (So sánh/Dự đoán) (N4).
・V-る + の は / の が + A: Danh từ hóa động từ (Việc làm V thì...) (N4).
・V-る / A-い + そうです (大変だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-て + みませんか (泊まってみませんか): Bạn có muốn thử làm... không? (Lời mời) (N4).

 

Nghệ thuật Kintsugi

A: 割われたお皿さらを金きんで直なおしました。 ♬
Tôi đã sửa chiếc đĩa bị vỡ bằng vàng.
B: それは「金継きんつぎ」という日本にほんの知恵ちえですね。 ♬
Đó là trí tuệ Nhật Bản gọi là "Kintsugi" nhỉ.
A: 壊こわれた場所ばしょが、前まえより綺麗きれいに見みえます。 ♬
Chỗ bị hỏng trông còn đẹp hơn cả trước đây.
B: 傷きずを大切たいせつにするのは、素敵すてきな考かんがえ方かたです。 ♬
Trân trọng những vết thương là một cách tư duy tuyệt vời.
A: 物ものを長ながく使つかう心こころが伝つたわります。 ♬
Nó truyền tải tâm hồn sử dụng đồ vật lâu dài.
B: 私も古ふるい茶碗ちゃわんを直なおしてみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn thử sửa cái bát trà cũ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 知恵ちえ (N3): Trí tuệ / Sự thông thái.
* 金継きんつぎ (N1/N2): Nghệ thuật Kintsugi (Sửa đồ gốm bằng vàng).
* 傷きず (N3): Vết thương / Vết nứt / Vết trầy xước.
* 伝つたわる (N3): Được truyền tải / Lan tỏa / Truyền đến.
* 茶碗ちゃわん (N4): Bát trà / Chén ăn cơm.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N1 + という + N2: N2 gọi là N1 (Dùng để định nghĩa/gọi tên) (N4).
・N1 + より + N2: So với N1 thì N2... (Cấu trúc so sánh) (N4).
・V-る + の は + A: Danh từ hóa động từ (Việc làm gì đó thì...) (N4).
・V-て + みます / みたい (直してみたい): Thử làm việc gì đó / Muốn làm thử... (N4).
・V-て + 見みえます (綺麗に見えます): Trông có vẻ... / Nhìn thấy trong trạng thái... (N4).

Ngày không điện thoại

A: 今日きょうは「デジタルデトックス」の日ひです。 ♬
Hôm nay là ngày "Cai nghiện kỹ thuật số".
B: スマホを使つかわないで、何なにをしますか。 ♬
Nếu không dùng điện thoại, bạn sẽ làm gì?
A: 公園こうえんでゆっくり本ほんを読よもうと思おもいます。 ♬
Tôi định sẽ thong thả đọc sách ở công viên.
B: SNSを見みないと、心こころも静しずかになりますね。 ♬
Hễ không xem mạng xã hội thì lòng cũng bình yên nhỉ.
A: 友達ともだちと直接ちょくせつ会あって話はなすのが一番いちばんです。 ♬
Gặp trực tiếp bạn bè và nói chuyện là tốt nhất.
B: 自然しぜんの音おとをもっと聞きいてみましょう。 ♬
Hãy cùng thử lắng nghe âm thanh tự nhiên nhiều hơn.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* デジタルデトックス: Cai nghiện kỹ thuật số (Digital Detox).
* 直接ちょくせつ (N3): Trực tiếp.
* 自然しぜん (N4): Tự nhiên / Thiên nhiên.
* 静しずか (N4): Yên tĩnh / Bình yên.
* 一番いちばん (N4): Nhất / Tốt nhất.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ないで (使わないで): Mà không làm... / Thay vì làm... (N4).
・V-よう と思おもう (読もうと思う): Dự định làm gì đó (Dùng thể ý chí) (N4).
・V-ないと (見ないと): Hễ không... / Nếu không... (Điều kiện) (N4).
・V-る + の が (話すのが): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + みます / ましょう (聞いてみましょう): Thử làm việc gì đó / Hãy cùng thử... (N4).

 

AI làm giáo viên

A: これからAIが先生せんせいになる学校がっこうが増ふえます。 ♬
Từ giờ trường học có AI làm giáo viên sẽ tăng lên.
B: AIは休やすまないし、何なにでも知しっていますね。 ♬
AI không nghỉ ngơi và cái gì cũng biết nhỉ.
A: でも、人ひとの先生の優やさしさも必要ひつようです。 ♬
Nhưng sự dịu dàng của giáo viên con người cũng cần thiết.
B: AIは勉強べんきょうを教おしえるのがとても上手じょうずです。 ♬
AI dạy học rất giỏi.
A: 心こころの相談そうだんは、やはり人間にんげんがいいですね。 ♬
Thảo luận về tâm tư thì quả nhiên là con người tốt hơn.
B: 両方りょうほうで助たすけ合あうのが未来みらいの教育きょういくです。 ♬
Hỗ trợ lẫn nhau giữa cả hai là giáo dục của tương lai.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 教育きょういく (N3): Giáo dục.
* やはり (N3): Quả nhiên / Rõ ràng là (như dự đoán).
* 助たすけ合あう (N4): Giúp đỡ lẫn nhau.
* 相談そうだん (N4): Thảo luận / Trao đổi / Tư vấn.
* 未来みらい (N4): Tương lai.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A + し (休まないし): Liệt kê các lý do hoặc đặc điểm (N4).
・V-る + の が 上手じょうず (教えるのが上手): Giỏi trong việc làm gì đó (N4).
・V-ます (bỏ ます) + 合あう (助け合う): Làm gì đó cùng nhau / lẫn nhau (N4).
・N + に なる (先生になる): Trở thành / Trở nên (N4).
・V-る + の は / の が + N (助け合うのが教育です): Danh từ hóa động từ (N4).

 

AI khôi phục ảnh cũ

A: このAIは、昔むかしの白黒写真しろくろしゃしんをカラーにします。 ♬
AI này chuyển ảnh đen trắng ngày xưa thành ảnh màu.
B: おじいさんの若わかい時ときの顔かおがはっきり見みえます。 ♬
Có thể nhìn rõ khuôn mặt thời trẻ của ông nội.
A: 懐なつかしいお思もい出出が、温あたたかくなりますね。 ♬
Những kỷ niệm hoài niệm trở nên ấm áp nhỉ.
B: AIが家族かぞくの古ふるい記憶きおくを助たすけてくれます。 ♬
AI giúp đỡ những ký ức cũ của gia đình.
A: 技術ぎじゅつには、人ひとを守まもる力ちからがあります。 ♬
Công nghệ có sức mạnh bảo vệ con người.
B: 本当に優やさしい「技術ぎじゅつの体温たいおん」ですね。 ♬
Đúng là một "nhiệt độ công nghệ" thật dịu dàng.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 記憶きおく (N3): Ký ức / Trí nhớ.
* はっきり (N4): Rõ ràng.
* 白黒写真しろくろしゃしん (N3): Ảnh đen trắng.
* 技術ぎじゅつ (N3): Công nghệ / Kỹ thuật.
* 体温たいおん (N2): Nhiệt độ cơ thể.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれます (助けてくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・N + に します (カラーにします): Làm cho thành N / Chuyển sang N (N4).
・A-い (bỏ い) + く なります (温かくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-れます / られる (見えます): Thể khả năng / Trạng thái có thể thấy được (N4).
・V-る + 力ちから (守る力): Sức mạnh/Năng lực để làm gì đó (N4).

 

Tiệc nhậu và Công việc

A: 田中たなかさんは会社かいしゃではとても厳きびしいです。 ♬
Anh Tanaka ở công ty rất nghiêm khắc.
B: でも、飲のみ会かいでは面白おもしろい話はなしをたくさんします。 ♬
Nhưng ở tiệc nhậu anh ấy nói rất nhiều chuyện thú vị.
A: 仕事しごとの顔かおと、お酒さけの顔は違ちがいますね。 ♬
Khuôn mặt công việc và khuôn mặt lúc uống rượu khác nhau nhỉ.
B: 日本人にほんじんは「オン」と「オフ」を分わけます。 ♬
Người Nhật phân chia giữa "On" và "Off".
A: 裏うらの顔を知しると、もっと仲良なかよくなれます。 ♬
Hễ biết được mặt phía sau thì có thể trở nên thân thiết hơn.
B: 今夜こんやの飲み会が楽たのしみですね。 ♬
Thật mong chờ buổi tiệc nhậu tối nay nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 厳きびしい (N3): Nghiêm khắc / Khắt khe.
* 分わける (N4): Phân chia / Chia tách.
* 裏うらの顔かお (N2): Mặt phía sau / Con người thật khi không làm việc.
* 飲のみ会かい (N4): Tiệc nhậu / Buổi liên hoan uống rượu.
* 仲良なかよい (N4): Thân thiết / Quan hệ tốt.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + と (知ると): Hễ... thì... / Khi... (Hệ quả tất yếu hoặc phát hiện mới) (N4).
・V-れる / られる (なれます): Thể khả năng (Có thể trở nên...) (N4).
・N + は + N + と + 違います (仕事の顔とお酒の顔は違います): Cái này khác với cái kia (N4).
・N + が 楽たのしみだ: Mong chờ / Háo hức về điều gì (N4).

 

Lễ hội hoa Tử Đằng

A: 足利あしかがフラワーパークの藤ふじの花はなが見頃みごろです. ♬
Hoa Tử Đằng ở công viên hoa Ashikaga đang lúc đẹp nhất.
B: 紫色むらさきいろのトンネルがとても綺麗きれいだそうです. ♬
Nghe nói đường hầm màu tím rất đẹp.
A: 夜よるはライトアップもあって、幻想的げんそうてきですよ. ♬
Buổi tối còn thắp đèn, huyền ảo lắm đấy.
B: お祭まつりの屋台やたいで、何なにを食たべましょうか. ♬
Chúng ta hãy ăn gì ở quán hàng rong lễ hội đây?
A: 私は花はなの香かおりのソフトクリームがいいです. ♬
Tôi thì muốn ăn kem tươi hương hoa.
B: 春はるの特別とくべつなイベントを楽たのしみましょう. ♬
Hãy cùng tận hưởng sự kiện đặc biệt của mùa xuân nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 見頃みごろ (N2): Thời điểm đẹp nhất (để ngắm hoa, cảnh).
* 幻想적げんそうてきな (N1): Huyền ảo / Lung linh kỳ ảo.
* 屋台やたい (N3): Quán hàng rong / Quầy bán hàng lưu động tại lễ hội.
* 藤ふじの花はな: Hoa Tử Đằng (Wisteria).
* ライトアップ: Thắp đèn trang trí (Illumination).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ましょう か (食べましょうか): Chúng ta cùng... nhé? / Để tôi... nhé? (N4).
・V-ましょう (楽しみましょう): Chúng ta hãy cùng... (Lời kêu gọi) (N4).
・V-る / A-い + そうです (綺麗だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・N + が いい (ソフトクリームがいい): Chọn N / Muốn N (N4).
・N + の 香かおり (花の香り): Mùi hương của N (N4).

 

Bếp thông minh AI

A: 私わたしの家うちのキッチンはAIが料理りょうりを教おしえます。 ♬
Căn bếp nhà tôi có AI dạy nấu ăn.
B: 冷蔵庫れいぞうこの中なかにある物もので、献立こんだてを考かんがえます。 ♬
Nó suy nghĩ thực đơn bằng những thứ có trong tủ lạnh.
A: 野菜やさいを切きる速はやさもアドバイスしてくれます。 ♬
Nó cũng đưa ra lời khuyên về tốc độ cắt rau.
B: 料理が苦手にがてな人ひとでも安心あんしんですね。 ♬
Dù là người dở nấu nướng cũng yên tâm nhỉ.
A: 家族かぞくみんなが健康けんこうになる料理を作つくりたいです。 ♬
Tôi muốn nấu những món ăn giúp cả gia đình khỏe mạnh.
B: 未来みらいのキッチンは魔法まほうみたいですね。 ♬
Căn bếp của tương lai cứ như phép thuật vậy nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 献立こんだて (N3): Thực đơn / Các món ăn trong bữa.
* 苦手にがてな (N4): Dở / Kém / Không thạo (đối lập với 上手).
* 健康けんこうになる (N4): Trở nên khỏe mạnh.
* 魔法まほう (N3): Phép thuật / Ma thuật.
* アドバイス: Lời khuyên (Advice).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + でも (人でも): Ngay cả... / Dù là... (N4).
・N + みたい だ (魔法みたい): Giống như là... (So sánh) (N4).
・V-て + くれます (アドバイスしてくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-たい (作りたい): Muốn làm gì đó (N4).
・N + で (物で): Bằng... (Chỉ phương thức, nguyên liệu) (N4).

 

Robot giao hàng trên phố

A: 街まちの角かどで小ちいさいロボットが走はしっています。 ♬
Ở góc phố, có một con robot nhỏ đang chạy.
B: あれは荷物にもつを届とどけるデリバリーロボットです。 ♬
Đó là robot giao hàng chuyển bưu kiện đấy.
A: 人ひとにぶつからないで、上手じょうずに動うごきますね。 ♬
Nó di chuyển giỏi thật, không đâm vào người khác nhỉ.
B: 信号しんごうも自分で見みて、止とまったり進すすんだりします。 ♬
Nó cũng tự nhìn đèn giao thông, lúc dừng lúc đi.
A: 街の風景ふうけいがどんどん新あたらしくなります。 ♬
Phong cảnh thành phố đang dần trở nên mới mẻ.
B: ロボットと一緒いっしょの生活せいかつが普通ふつうになりました。 ♬
Cuộc sống cùng robot đã trở nên bình thường.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 風景ふうけい (N3): Phong cảnh.
* 信号しんごう (N4): Đèn giao thông / Đèn tín hiệu.
* ぶつかる (N3): Va chạm / Đâm vào.
* 届とđộける (N4): Giao đến / Đưa đến.
* 角かど (N4): Góc (đường, phố).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ないで (ぶつからないで): Mà không làm gì... / Thay vì làm... (N4).
・V-たり V-たり する (止まったり進んだり): Lúc thì... lúc thì... / Liệt kê hành động (N4).
・N + に なる / A-い + く なる (新しくなります / 普通になりました): Trở nên / Trở thành (N4).
・V-て + います (走っています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-る + 荷物にもつ (届けるデリバリーロボット): Định ngữ (Dùng động từ bổ nghĩa cho danh từ) (N4).

 

Ứng dụng đo giấc ngủ

A: 枕まくらの下したにスマホを置おいて寝ねました。 ♬
Tôi đã đặt điện thoại dưới gối rồi ngủ.
B: 眠ねむりの深ふかさを調しらべるアプリですか。 ♬
Đó là ứng dụng kiểm tra độ sâu của giấc ngủ à?
A: はい、朝起あさおきてグラフを見みるのが楽たのしいです。 ♬
Vâng, sáng dậy xem biểu đồ rất thú vị.
B: 綺麗きれいになるためには、良よい睡眠すいみんが大切たいせつです. ♬
Để trở nên đẹp hơn, giấc ngủ ngon là rất quan trọng.
A: 今日は100点てんの眠りだったので、肌はだが綺麗きれいです. ♬
Hôm nay vì giấc ngủ 100 điểm nên da rất đẹp.
B: 健康けんこうと美容びようは寝ねることから始はじまりますね. ♬
Sức khỏe và làm đẹp bắt đầu từ việc ngủ nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 睡眠すいみん (N3): Giấc ngủ.
* 美容びよう (N3): Làm đẹp / Mỹ dung.
* 深ふかさ (N3): Độ sâu.
* 調しらべる (N4): Kiểm tra / Tra cứu / Tìm hiểu.
* 肌はだ (N3): Làn da.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ために (綺麗になるために): Để làm gì đó... (Chỉ mục đích) (N4).
・N / A-na + だったので (眠りだったので): Vì là... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-る + の は / の が (見るのが): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + V (起きて見る): Làm hành động này rồi làm hành động tiếp theo (N4).
・N + から 始はじまる: Bắt đầu từ N (N4).

 

Tủ đồ tối giản

A: 私は服ふくを全部ぜんぶで10着ちゃくしか持もっていません。 ♬
Tôi chỉ có tổng cộng 10 bộ quần áo thôi.
B: それはとても少すくないですね、ミニマリストですか。 ♬
Thật là ít nhỉ, bạn là người sống tối giản à?
A: はい、朝あさの服を選えらぶ時間じかんが短みじかくなります。 ♬
Vâng, thời gian chọn đồ buổi sáng ngắn đi.
B: 良よい服を長ながく着きるのは、男おとこのこだわりです。 ♬
Mặc đồ tốt trong thời gian dài là sự tâm huyết của đàn ông.
A: 部屋へやもスッキリして、気持きもちがいいですよ。 ♬
Phòng ốc cũng gọn gàng, cảm giác rất dễ chịu đấy.
B: 私も無駄むだな物ものを捨すててみたくなりました。 ♬
Tôi cũng trở nên muốn thử vứt bớt những đồ vô ích.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 無駄むだな (N4): Vô ích / Lãng phí / Thừa thãi.
* 全部ぜんぶで (N4): Tổng cộng / Tất cả là.
* ミニマリスト: Người sống tối giản (Minimalist).
* こだわり (N2): Sự tâm huyết / Sự kỹ tính / Điểm nhấn riêng.
* スッキリする (N3): Gọn gàng / Khoan khoái / Nhẹ người.
* 着ちゃく (N4): Đơn vị đếm bộ (quần áo).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・~しか ~ない (10着しか持っていません): Chỉ... (Dùng với nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự ít ỏi) (N4).
・V-て + みたくなります (捨ててみたくなりました): Trở nên muốn thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + の は + N / A (着るのはこだわりです): Danh từ hóa động từ (N4).
・A-い (bỏ い) + く なります (短くなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-て + V (して、気持ちがいい): Liên kết câu chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái (N4).

 

Luật xe điện cân bằng mới

A: 新あたらしい法律ほうりつで、電動でんどうキックボードのルールが変かわりました。 ♬
Với luật mới, quy tắc về xe điện cân bằng đã thay đổi.
B: ヘルメットを被かぶらなければなりませんか。 ♬
Có bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm không?
A: はい、努力義務どりょくぎむですが、安全あんぜんのために大切たいせつです。 ♬
Vâng, là nghĩa vụ nỗ lực, nhưng quan trọng vì an toàn.
B: 歩道ほどうを走はしる時は、速度そくどを落おとしてください。 ♬
Khi chạy trên vỉa hè, hãy giảm tốc độ nhé.
A: 違反いはんをすると、高たかい罰金ばっきんがありますよ。 ♬
Nếu vi phạm sẽ có tiền phạt cao đấy.
B: ルールを守まもって、楽たのしく乗のりましょう。 ♬
Hãy tuân thủ quy định và lái xe vui vẻ nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 法律ほうりつ (N3): Pháp luật.
* 努力義務どりょくぎむ (N1/N2): Nghĩa vụ nỗ lực (quy định mang tính khuyến khích, không bắt buộc hình sự nhưng nên làm).
* 速度そくど (N3): Tốc độ.
* 罰金ばっきん (N2): Tiền phạt.
* 違反いはん (N3): Vi phạm.
* 歩道ほどう (N4): Vỉa hè / Đường cho người đi bộ.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なければ ならない (被らなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・N + のために (安全のために): Vì N / Để cho N (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + と (違反をすると): Hễ... / Nếu... (Điều kiện tất yếu) (N4).
・V-て ください (落としてください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
・V-ましょう (乗りましょう): Chúng ta cùng... / Hãy cùng... (N4).

Thời đại của cá nhân

A: 会社かいしゃを辞やめて、一人でオンラインの仕事しごとを始はじめました。 ♬
Tôi đã nghỉ việc ở công ty và bắt đầu làm công việc trực tuyến một mình.
B: それはまさに、組織そしきに縛しばられない「個人こじんの時代じだい」ですね。 ♬
Đó đúng là thời đại của cá nhân, khi ta không còn bị ràng buộc bởi tổ chức nhỉ.
A: 自分の時間じかんを自由じゆうに使つかえるのが嬉うれしいです。 ♬
Tôi rất vui vì có thể sử dụng thời gian của mình một cách tự do.
B: でも、全部ぜんぶ自分でするのは大変たいへんではありませんか。 ♬
Nhưng tự mình làm tất cả mọi thứ thì không vất vả sao?
A: AIのツールが色々いろいろと助たすけてくれますよ。 ♬
Các công cụ AI giúp đỡ tôi rất nhiều đấy.
B: 技術ぎじゅつを上手じょうずに使つかうのが成功せいこうの鍵かぎですね。 ♬
Sử dụng công nghệ một cách khéo léo chính là chìa khóa của thành công nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 辞やめる (N4): Nghỉ việc / Từ bỏ.
* 組織そそき (N2): Tổ chức / Cơ quan.
* 縛しばる (N1): Ràng buộc / Trói buộc.
* 成功せいこう (N3): Thành công.
* 鍵かぎ (N3): Chìa khóa (nghĩa đen và nghĩa bóng).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + の が 嬉うれしい: Vui vì việc... (N4).
・V-て + くれます (助けてくれます): Ai đó làm việc gì giúp mình (N4).
・V-る + の は / の が + A (するのは大変): Danh từ hóa động từ (Việc làm V thì...) (N4).
・V-る + ことが できます / られる (使える): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-て + V (辞めて、始めました): Liên kết các hành động theo trình tự thời gian (N4).

 

Cải tiến công việc

A: 会議かいぎの時間じかんを短みじかくするために、新あたらしいルールを作つくりました。 ♬
Tôi đã tạo ra một quy tắc mới để rút ngắn thời gian họp.
B: どのような「改善かいぜん」をしましたか。 ♬
Bạn đã thực hiện cải tiến như thế nào?
A: 資料しりょうは会議の前まえにAIでまとめ纏めて共有きょうゆうします。 ♬
Tài liệu sẽ được AI tóm tắt và chia sẻ trước buổi họp.
B: それなら、話はなし合あいに集中しゅうちゅうできますね。 ♬
Nếu vậy thì chúng ta có thể tập trung vào việc thảo luận nhỉ.
A: 無駄むだな時間が減へって、みんな喜よろこんでいます。 ♬
Thời gian lãng phí giảm đi nên mọi người đều vui mừng.
B: 小ちいさな工夫くふうが大おおきな結果けっかを生うみますね。 ♬
Một chút công sức nhỏ bé sẽ tạo ra kết quả lớn nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 短みじかくする (N4): Làm ngắn lại / Rút ngắn.
* 集中しゅうちゅうする (N3): Tập trung.
* 工夫くふう (N3): Công sức / Ý tưởng sáng tạo / Sự bỏ công tìm tòi.
* 改善かいぜん (N3): Cải tiến / Cải thiện.
* 共有きょうゆうする (N3): Chia sẻ / Dùng chung.
* 結果けっか (N3): Kết quả.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ために (短くするために): Để làm gì đó... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + 前まえに (会議の前に): Trước khi làm gì... (N4).
・V-れる / られる (集中できます): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-て + V (減って、喜んでいる): Liên kết câu chỉ nguyên nhân (Vì... nên...) (N4).
・V-て + います (喜んでいます): Đang trong trạng thái... / Đang làm... (N4).

 

Nhịp đập địa phương

A: 私わたしの田舎いなかで、スマート農業のうぎょうのツアーが始はじまりました。 ♬
Ở quê tôi, các tour du lịch nông nghiệp thông minh đã bắt đầu.
B: 地元じもとの野菜やさいをドローンで運はこぶのを見みましたか。 ♬
Bạn đã thấy việc vận chuyển rau địa phương bằng máy bay không người lái chưa?
A: はい、お年寄としよりも楽たのしそうに参加さんかしています。 ♬
Vâng, những người cao tuổi cũng đang tham gia một cách vui vẻ.
B: 地方ちほうが新あたらしくなるのは素晴すばらしいですね。 ♬
Việc các địa phương trở nên mới mẻ thật là tuyệt vời nhỉ.
A: 若わかい人ひとが街まちに戻もどってくるきっかけになります。 ♬
Nó sẽ trở thành cơ hội để những người trẻ quay trở lại thị trấn.
B: 地域ちいきの鼓動こどうが強つよく感じられますね。 ♬
Có thể cảm nhận mạnh mẽ nhịp đập của địa phương nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 農業のうぎょう (N3): Nông nghiệp.
* きっかけ (N3): Cơ hội / Động lực / Tác nhân khởi đầu.
* 鼓動こどう (N1): Nhịp đập (thường dùng cho tim hoặc nhịp sống).
* 地元じもと (N3): Địa phương / Bản xứ.
* 地方ちほう (N3): Vùng miền / Các khu vực ngoài trung tâm.
* ドローン: Máy bay không người lái (Drone).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + のを 見る (運ぶのを見ましたか): Nhìn thấy việc... (Danh từ hóa với の) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + そうに (楽しそうに): Một cách có vẻ... (Chỉ dáng vẻ hành động) (N4).
・V-る + のは + A (新しくなるのは素晴らしい): Việc... thì... (Danh từ hóa làm chủ ngữ) (N4).
・N + に なる (きっかけになります): Trở thành / Trở nên (N4).
・V-られる / られる (感じられる): Thể khả năng (Có thể cảm nhận được) (N4).

 

Quy tắc hành xử công cộng

A: エスカレーターでは歩あるかないのが新あたらしいルールです。 ♬
Không đi bộ trên thang cuốn là một quy tắc mới.
B: 安全あんぜんのために、止とまって乗のらなければなりません。 ♬
Để an toàn, chúng ta phải đứng yên khi đi.
A: 急いそいでいる人ひとは階段かいだんを使つかうべきですね。 ♬
Những người đang vội thì nên sử dụng cầu thang bộ nhỉ.
B: みんながルールを守まもれば、事故じこが減へります。 ♬
Nếu mọi người tuân thủ quy tắc, tai nạn sẽ giảm bớt.
A: 街まちの放送ほうそうでも毎日まいにち案内あんないしていますよ。 ♬
Trên loa phát thanh của thành phố cũng đang hướng dẫn hàng ngày đấy.
B: 正ただしい行動こうどうで、みんなの安全あんぜんを守まもりましょう。 ♬
Hãy bảo vệ an toàn cho mọi người bằng những hành động đúng đắn nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 階段かいだん (N4): Cầu thang bộ.
* 守まもる (N4): Tuân thủ / Bảo vệ / Giữ gìn.
* 放送ほうそう (N3): Phát thanh / Truyền hình.
* 行動こうどう (N3): Hành động / Hành vi.
* 案内あんないする (N4): Hướng dẫn / Chỉ dẫn.
* 事故じこ (N4): Tai nạn / Sự cố.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + のために (安全のために): Vì N / Để cho N (Chỉ mục đích) (N4).
・V-なければ ならない (乗らなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・V-る + べき だ (使うべき): Nên làm gì đó (Chỉ bổn phận/lời khuyên) (N3/N4).
・V-え / れば (守れば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-ましょう (守りましょう): Chúng ta hãy cùng... / Để tôi làm... (N4).

 

Cửa sổ an toàn

A: 最近さいきんの子供こどもの靴くつには、GPSが付ついています。 ♬
Giày của trẻ em dạo gần đây có gắn GPS.
B: どこにいるかスマホですぐにわかりますね。 ♬
Có thể biết ngay con đang ở đâu qua điện thoại nhỉ.
A: 地域ちいきの見守みまもりAIとも繋つながっているそうです。 ♬
Nghe nói nó cũng được kết nối với AI giám sát của khu vực.
B: 悪わるい事件じけんを防ふせぐための良よい窓口まどぐちになります。 ♬
Nó sẽ trở thành một cửa ngõ tốt để ngăn chặn các vụ việc xấu.
A: 家族かぞくの安心あんしんのために、最新さいしんの技術ぎじゅつは必要ひつようです。 ♬
Công nghệ mới nhất là cần thiết vì sự yên tâm của gia đình.
B: 安全あんぜんな街作まちづくりがどんどん進すすんでいますね。 ♬
Việc xây dựng thành phố an toàn đang ngày càng tiến triển nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 防ふせぐ (N3): Ngăn chặn / Phòng tránh.
* 繋つながる (N3): Kết nối / Liên kết.
* 安心あんしん (N4): Yên tâm.
* 見守みまもり (N2): Giám sát / Trông nom / Bảo vệ.
* 窓口まどぐち (N3): Cửa ngõ / Quầy giao dịch.
* 事件じけん (N3): Vụ việc / Vụ án.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + そうです (繋がっているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-る + ための + N (防ぐための窓口): ... để làm gì (Chỉ mục đích cho danh từ) (N4).
・N + のために (安心のために): Vì... / Cho... (Chỉ mục đích cho mệnh đề) (N4).
・V-て + います (進んでいます): Đang diễn ra / Đang tiến triển (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に 行く / 来る (戻ってくる): Quay trở lại (N4).

 

Trân trọng vật chất

A: この鞄かばんは、古ふるい着物きものから作つくられました。 ♬
Chiếc túi này được làm từ bộ Kimono cũ.
B: 捨すてるのは「もったいない」という気持きもちですね。 ♬
Đó chính là cảm giác "thật lãng phí" khi vứt bỏ nhỉ.
A: 新あたらしい形かたちになって、また使つかうことができます。 ♬
Nó trở thành hình dáng mới và có thể sử dụng lại lần nữa.
B: 良よい素材そざいは、長ながく大切たいせつにしたいものです。 ♬
Những chất liệu tốt thì chúng ta thường muốn trân trọng lâu dài.
A: 最近さいきん、このようなリサイクルが流行はやっています。 ♬
Gần đây, việc tái chế như thế này đang thịnh hành.
B: 地球ちきゅうのために、物ものを大切たいせつにする心こころを持もちましょう。 ♬
Hãy giữ gìn tấm lòng trân trọng đồ vật vì trái đất nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* もったいない (N3): Lãng phí / Đáng tiếc (Triết lý trân trọng giá trị đồ vật của người Nhật).
* 素材そざい (N3): Chất liệu / Nguyên liệu.
* 流行はやる (N3): Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng.
* 着物きもの (N4): Kimono (Trang phục truyền thống Nhật Bản).
* 形かたち (N4): Hình dáng / Kiểu dáng.
* 地球ちきゅう (N4): Trái đất.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + から 作つくられる: Được làm từ nguyên liệu... (Thể bị động) (N4).
・V-る + のは + N: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (Việc... là...) (N4).
・N1 + という + N2: N2 gọi là N1 (N4).
・V-る + ことが できます: Có thể làm gì (Thể khả năng) (N4).
・N + のために: Vì... / Để cho... (Chỉ mục đích/đối tượng hướng đến) (N4).
・V-ましょう (持ちましょう): Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N4).

 

Ẩm thực hạng B

A: この街まちの「チーズ焼やきそば」がとても人気にんきです。 ♬
Món "mì xào phô mai" của thị trấn này rất được ưa chuộng.
B: 安やすくてお腹なかがいっぱいになるB級きゅうグルメですね。 ♬
Đó là món ẩm thực hạng B vừa rẻ vừa no bụng nhỉ.
A: 地元じもとのチーズをたっぷり使つかっているそうです。 ♬
Nghe nói người ta sử dụng rất nhiều phô mai địa phương đấy.
B: 豪華ごうかな料理りょうりより、こういう味あじが落おち着つきます。 ♬
So với những món sang trọng thì hương vị này làm tôi thấy nhẹ nhõm hơn.
A: 行列ぎょうれつができる前まえに、早はやく食たべに行いきましょう。 ♬
Chúng ta hãy mau đi ăn trước khi dòng người xếp hàng đông lên nhé.
B: 週末しゅうまつの楽たのしみが増ふえました。 ♬
Niềm vui cuối tuần lại tăng thêm rồi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* たっぷり (N3): Đầy ắp / Nhiều / Sung túc.
* 落おち着つく (N3): Thấy nhẹ nhõm / Bình tĩnh / Lắng xuống.
* 行列ぎょうれつ (N2): Dòng người xếp hàng / Hàng lối.
* B級きゅうグルメ: Ẩm thực hạng B (Các món ăn bình dân, ngon và rẻ).
* 豪華ごうかな (N2): Sang trọng / Hào nhoáng.
* 地元じもと (N3): Địa phương / Bản xứ.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・A-い -> くて (安くて): Liên kết tính từ đuôi "i" (N4).
・V-る + そうです (使っているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・N1 + より + N2: So với N1 thì N2... (Cấu trúc so sánh) (N4).
・V-る + 前まえに (できる前に): Trước khi làm gì đó... (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に 行いく (食べに行く): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích của sự di chuyển) (N4).
・V-ましょう (行きましょう): Chúng ta hãy cùng... (Lời rủ rê) (N4).

 

Sự tâm huyết

A: 毎日まいにち、豆まめから手てでコーヒーを淹いれています。 ♬
Hàng ngày, tôi tự tay pha cà phê từ hạt.
B: それは素敵すてきな「こだわり」ですね。 ♬
Đó là một sự tâm huyết tuyệt vời nhỉ.
A: お湯ゆの温度おんどや時間じかんは、AIで正確せいかくに測はかります。 ♬
Nhiệt độ nước và thời gian được tôi đo chính xác bằng AI.
B: 道具どうぐを大切たいせつに使つかうのも、こだわりを感かんじます。 ♬
Việc sử dụng dụng cụ một cách trân trọng cũng cho thấy sự tâm huyết.
A: 自分で作つくった一杯いっぱいは、最高さいこうにおいしいですよ。 ♬
Một ly do tự mình pha là ngon nhất đấy.
B: 私も何か自分だけのこだわりを見みつけたいです。 ♬
Tôi cũng muốn tìm thấy điều gì đó tâm huyết của riêng mình.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* こだわり (N2): Sự tâm huyết / Sự kỹ tính / Điểm nhấn riêng (Triết lý sống của người Nhật).
* 淹いれる (N1): Pha (trà, cà phê).
* 測はかる (N3): Đo đạc (nhiệt độ, thời gian, độ dài).
* 正確せいかくな (N3): Chính xác.
* 道具どうぐ (N4): Dụng cụ.
* 最高さいこうに (N4): Một cách tuyệt nhất / Đỉnh nhất.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・~だけの (自分だけの): Chỉ riêng... (N4).
・V-て + います (淹れています): Đang thực hiện hành động (N4).
・A-na + に + V (正確に測ります): Làm việc gì đó một cách... (Trạng từ hóa tính từ) (N4).
・V-る + の も / の は (使うのも): Danh từ hóa động từ (Việc làm gì đó cũng...) (N4).
・V-たい (見つけたい): Muốn làm việc gì đó (N4).
・V-た + N (作った一杯): Định ngữ (Dùng động từ thể quá khứ bổ nghĩa cho danh từ) (N4).

 

Văn hóa linh vật

A: 街まちの新あたらしいゆるキャラが、AIで話はなせるようになりました。 ♬
Linh vật mới của thị trấn đã có thể nói chuyện được bằng AI.
B: 子供こどもたちがとても喜よろこんで話はなしかけています。 ♬
Lũ trẻ đang rất vui vẻ bắt chuyện với nó.
A: 「かわいい」だけでなく、観光かんこうの案内あんないもしてくれます。 ♬
Không chỉ đáng yêu, nó còn hướng dẫn du lịch cho mình nữa.
B: 日本にほんの文化ぶんかは技術ぎじゅつと合あわさって面白おもしろいです。 ♬
Văn hóa Nhật Bản kết hợp cùng công nghệ thật thú vị.
A: ぬいぐるみを行って、家うちに飾かざりたいです。 ♬
Tôi muốn mua thú nhồi bông về trang trí trong nhà.
B: みんなを笑顔えがおにする不思議ふしぎな力ちからがありますね。 ♬
Nó có một sức mạnh kỳ lạ làm cho mọi người mỉm cười nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* ゆるキャラ: Linh vật đại diện (Yuru-Chara - thường cho địa phương hoặc tổ chức tại Nhật).
* 話はなしかける (N3): Bắt chuyện / Làm quen.
* 飾かざる (N4): Trang trí.
* 観光かんこう (N3): Tham quan / Du lịch.
* 不思議ふしぎな (N4): Kỳ lạ / Huyền bí.
* 笑顔えがお (N3): Gương mặt tươi cười / Nụ cười.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ように なりました (話せるようになりました): Đã có thể làm gì / Đã trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái) (N4).
・V / A + だけでなく (かわいいだけでなく): Không chỉ... mà còn... (N4).
・V-て + くれます (案内してくれます): Ai đó làm việc gì giúp mình (N4).
・V-たい (飾りたい): Muốn làm việc gì đó (N4).
・V-る + 力ちから (笑顔にする力): Sức mạnh/Năng lực để làm gì đó (Định ngữ) (N4).

 

Ứng dụng chia sẻ thực phẩm

A: 食たべ物ものの無駄むだをなくすアプリを使つかっています。 ♬
Tôi đang sử dụng ứng dụng để loại bỏ sự lãng phí thực phẩm.
B: 店みせで残のこったパンや野菜やさいを安やすく買かえるんですか。 ♬
Có thể mua rẻ bánh mì hoặc rau còn dư ở cửa hàng phải không?
A: はい、捨すてるのは「もったいない」ですからね。 ♬
Vâng, vì vứt đi thì "thật lãng phí" mà.
B: 節約せつやくにもなるし、地球ちきゅうにも優やさしいです。 ♬
Nó vừa giúp tiết kiệm, vừa thân thiện với trái đất.
A: 今日は美味おいしいケーキを半額はんがくで買かいました。 ♬
Hôm nay tôi đã mua được một chiếc bánh kem ngon với giá nửa tiền.
B: 良よい習慣しゅうかんがどんどん広ひろまるといいですね。 ♬
Hy vọng những thói quen tốt sẽ ngày càng lan rộng nhỉ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 半額はんがく (N3): Nửa giá.
* 広ひろまる (N3): Lan rộng / Phổ biến.
* 節約せつやく (N3): Tiết kiệm.
* もったいない (N3): Lãng phí / Đáng tiếc.
* 無駄むだ (N4): Sự lãng phí / Vô ích.
* 地球ちきゅうに優やさしい (N3): Thân thiện với trái đất / môi trường.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る / A + し (なるし): Vừa... vừa... / Hơn nữa... (Liệt kê lý do/đặc điểm) (N4).
・V-る + と いい ですね (広まるといいですね): Hy vọng là... / Nếu... thì tốt nhỉ (N4).
・V-る + の は + N (捨てるのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (Việc... thì...) (N4).
・V-れる / られる (買える): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-て + います (使っています): Đang thực hiện hành động (N4).
・N + で (半額で): Với mức / Bằng mức (Chỉ cách thức/giá cả) (N4).