GÓC TẬP QUÁN
A:最近、お祝いのお金はアプリで送るのが普通です。 ♬
Dạo gần đây, việc gửi tiền chúc mừng qua ứng dụng là chuyện bình thường.
B:昔は綺麗な封筒に入れなければなりませんでしたね。 ♬
Ngày xưa thì phải cho vào phong bì đẹp cơ nhỉ.
A:はい、でもデジタルならすぐに届いて便利ですよ。 ♬
Vâng, nhưng nếu là kỹ thuật số thì sẽ gửi đến ngay, tiện lợi lắm.
B:マナーも時代に合わせて変わっていきますね。 ♬
Các quy tắc lịch sự cũng thay đổi theo thời đại nhỉ.
A:大切なのは、相手を思う気持ちだと思います。 ♬
Tôi nghĩ điều quan trọng là tấm lòng nghĩ cho đối phương.
B:そうですね、新しい習慣を楽しみましょう。 ♬
Đúng vậy, hãy cùng tận hưởng những thói quen mới nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・お祝い: Chúc mừng
📘 Ngữ pháp:
・~なければなりません: Phải làm gì
・~に合わせて: Phù hợp với
・~に合わせて: Phù hợp với
GÓC ĐỊA PHƯƠNG
A:この村ではAIを使って古いお祭りを復活させました。 ♬
Ngôi làng này đã sử dụng AI để phục dựng lại lễ hội cổ xưa.
B:若い人がいなくても、お祭りができるんですね。 ♬
Dù không có người trẻ nhưng vẫn có thể tổ chức lễ hội nhỉ.
A:はい、ロボットが伝統的なダンスを踊ります。 ♬
Vâng, robot sẽ nhảy những điệu nhảy truyền thống.
B:地方が元気になるのは、とても嬉しいことです。 ♬
Việc địa phương trở nên năng động là một điều rất đáng mừng.
A:観光客もたくさん来て、賑やかになりましたよ。 ♬
Khách du lịch cũng đến rất đông, phố xá đã nhộn nhịp rồi đấy.
B:今度、私もその村へ遊びに行ってみたいです。 ♬
Lần tới tôi cũng muốn thử đến ngôi làng đó chơi xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・復活: Phục hồi, sống lại
・賑やか: Nhộn nhịp
・賑やか: Nhộn nhịp
📘 Ngữ pháp:
・~てみたい: Muốn thử làm gì
GÓC DỊCH VỤ & TRẢI NGHIỆM CÔNG CỘNG
A:公園に自動で動くベンチが登場しました。 ♬
Những chiếc ghế băng tự động di chuyển đã xuất hiện ở công viên.
B:日陰を探して、ゆっくり移動してくれます。 ♬
Chúng sẽ tìm bóng râm và di chuyển thong thả giúp mình.
A:歩くのが大変な人には、最高なサービスですね。 ♬
Đối với những người gặp khó khăn khi đi lại thì đây là dịch vụ tuyệt vời nhỉ.
B:疲れたときに、ベンチが来てくれるのは助かります。 ♬
Những lúc mệt mỏi mà ghế tự tìm đến mình thì thật là giúp ích.
A:未来の公園は、もっと快適になりそうですね。 ♬
Công viên tương lai có vẻ sẽ trở nên thoải mái hơn nữa nhỉ.
B:週末に本を持って、一日中過ごしたいです。 ♬
Tôi muốn mang sách theo vào cuối tuần và ở đó cả ngày.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・登場: Xuất hiện
・快適: Thoải mái
・快適: Thoải mái
📘 Ngữ pháp:
・~助かります: Thật giúp ích, may quá
GÓC RẮC RỐI
A:スマホが壊れて、家の鍵が開かなくなりました。 ♬
Điện thoại bị hỏng nên tôi không thể mở được khóa nhà nữa.
B:それは大変ですね、予備の鍵はありませんか。 ♬
Thật là vất vả quá, bạn không có chìa khóa dự phòng sao?
A:全部の鍵をデジタルにしていたので、困りました。 ♬
Vì tôi đã để toàn bộ chìa khóa là kỹ thuật số nên mới gặp rắc rối.
B:近くの緊急サポートセンターに連絡しましょう。 ♬
Hãy liên lạc với trung tâm hỗ trợ khẩn cấp gần đây đi.
A:24時間AIが対応してくれるので、今から行きます。 ♬
Vì AI sẽ hỗ trợ 24 giờ nên bây giờ tôi sẽ đi ngay.
B:便利すぎるのも、時々危ないですね。 ♬
Tiện lợi quá đôi khi cũng nguy hiểm thật nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・予備: Dự phòng
・対応: Hỗ trợ, đối ứng
・対応: Hỗ trợ, đối ứng
📘 Ngữ pháp:
・~すぎる: Quá...
GÓC TÁM CHUYỆN
A:あの有名なAIアイドルが引退するらしいですよ。 ♬
Nghe nói thần tượng AI nổi tiếng kia sắp giải nghệ đấy.
B:データが消えるんですか、悲しいですね。 ♬
Dữ liệu sẽ bị xóa sao, buồn quá nhỉ.
A:いいえ、新しいプロジェクトにアップデートされます。 ♬
Không phải đâu, nó sẽ được cập nhật vào một dự án mới.
B:それなら、またどこかで会えるかもしれませんね。 ♬
Nếu vậy thì có lẽ chúng ta sẽ gặp lại ở đâu đó nhỉ.
A:次はもっと人間に近い姿になるそうですよ。 ♬
Nghe nói lần tới nó sẽ có dáng vẻ giống con người hơn đấy.
B:技術の進化は、本当に早くて驚きます。 ♬
Sự tiến hóa của công nghệ thực sự nhanh đến mức kinh ngạc.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・引退: Giải nghệ
📘 Ngữ pháp:
・~らしい: Nghe nói, hình như
・~かもしれない: Có lẽ là
・~かもしれない: Có lẽ là
GÓC ZATSUDAN
A:今日は風が強くて、桜が散ってしまいましたね。 ♬
Hôm nay gió mạnh quá, hoa anh đào rụng hết mất rồi nhỉ.
B:でも、地面がピンクの絨毯みたいで綺麗です。 ♬
Nhưng mặt đất trông như một tấm thảm hồng, đẹp thật đấy.
A:春が終わるのは少し寂しいですが、夏も楽しみです。 ♬
Mùa xuân kết thúc thì hơi buồn một chút nhưng tôi cũng mong chờ mùa hè.
B:今年は去年より暑くなるのが早いそうですよ。 ♬
Nghe nói năm nay trời sẽ nóng sớm hơn năm ngoái đấy.
A:またアイスクリームをたくさん食べてしまいそうです。 ♬
Có vẻ tôi lại sắp ăn thật nhiều kem rồi.
B:健康に気をつけて、季節を楽しみましょうね。 ♬
Hãy chú ý sức khỏe và cùng tận hưởng mùa mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・散る: Rụng, rơi
・絨毯: Tấm thảm
・絨毯: Tấm thảm
📘 Ngữ pháp:
・~てしまう: Lỡ làm gì (nuối tiếc)
GÓC MẸO VẶT
A:冷蔵庫の余り物は、AIカメラで管理しています。 ♬
Tôi đang quản lý thức ăn thừa trong tủ lạnh bằng camera AI.
B:賞味期限が近くなると、教えてくれるんですか。 ♬
Khi sắp hết hạn sử dụng, nó sẽ thông báo cho bạn à?
A:はい、さらにその材料で作れるレシピも出ますよ. ♬
Vâng, hơn nữa nó còn đưa ra cả công thức nấu ăn từ những nguyên liệu đó nữa.
B:それは便利ですね、無駄がなくなります。 ♬
Thật tiện lợi nhỉ, sẽ không còn lãng phí nữa.
A:買い物の前にスマホで確認できるのも嬉しいです。 ♬
Việc có thể xác nhận qua điện thoại trước khi đi mua sắm cũng rất đáng mừng.
B:賢い技術で、毎日を楽にしたいですね。 ♬
Chúng ta nên làm cho cuộc sống mỗi ngày nhàn nhã hơn bằng công nghệ thông minh nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・余り物: Đồ dư, thức ăn thừa
・賞味期限: Hạn sử dụng
・賞味期限: Hạn sử dụng
📘 Ngữ pháp:
・~楽にする: Làm cho nhàn nhã, thoải mái
GÓC CỬA HÀNG
A:この新しい洋服店には、店員さんがいませんよ。 ♬
Cửa hàng quần áo mới này không có nhân viên đâu.
B:ホログラムの店員が、優しく案内してくれます。 ♬
Nhân viên hình ảnh 3D sẽ hướng dẫn bạn một cách dịu dàng.
A:自分の体にぴったりのサイズも、すぐにわかります。 ♬
Kích thước vừa vặn với cơ thể mình cũng sẽ biết được ngay.
B:試着しなくても、似合うかどうかわかるのがすごいです。 ♬
Dù không cần mặc thử nhưng vẫn biết có hợp hay không, thật là giỏi.
A:買い物にかかる時間が、とても短くなりましたね。 ♬
Thời gian dành cho việc mua sắm đã trở nên rất ngắn nhỉ.
B:未来の買い物は、魔法を使っているみたいです。 ♬
Mua sắm ở tương lai cứ như là đang sử dụng phép thuật vậy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・店員: Nhân viên cửa hàng
・ぴったり: Vừa vặn
・ぴったり: Vừa vặn
📘 Ngữ pháp:
・~かどうか: Có... hay không
GÓC Y TẾ
A:ドローンが薬を家まで届けてくれる時代になりました。 ♬
Đã đến thời đại mà máy bay không người lái mang thuốc đến tận nhà cho mình rồi.
B:病院に行かなくても、家で診察が受けられます。 ♬
Dù không đến bệnh viện, bạn vẫn có thể nhận được sự khám bệnh tại nhà.
A:オンラインの画面越しに、先生と話すだけです。 ♬
Chỉ là nói chuyện với bác sĩ qua màn hình trực tuyến thôi.
B:お年寄りや体の弱い人には、本当に助かるサービスです。 ♬
Đây thực sự là dịch vụ giúp ích cho người già và những người có thể trạng yếu.
A:薬の飲み方も、AIのアシスタントが毎日教えますよ. ♬
Cách uống thuốc thì trợ lý AI cũng sẽ chỉ bảo hàng ngày đấy.
B:技術の力で、みんなが健康でいられるといいですね。 ♬
Hy vọng nhờ sức mạnh công nghệ mà mọi người đều có thể sống khỏe mạnh nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・診察: Khám bệnh
・画面越し: Qua màn hình
・画面越し: Qua màn hình
📘 Ngữ pháp:
・~といいですね: Hy vọng là...
GÓC HÀNH CHÍNH
A:街の新しいルールを、アプリで投票しました。 ♬
Tôi đã bỏ phiếu cho quy định mới của thành phố qua ứng dụng.
B:市役所に行かなくても、意見が言えるのはいいですね。 ♬
Dù không đến ủy ban thành phố nhưng vẫn có thể nêu ý kiến thì thật tốt.
A:どんな公園を作りたいか、みんなで決めています。 ♬
Mọi người đang cùng nhau quyết định xem muốn xây dựng công viên như thế nào.
B:自分の声が街作りに届くのは、やりがいがあります。 ♬
Việc tiếng nói của mình được lắng nghe trong việc xây dựng thành phố thật là đáng làm.
A:技術を使って、もっと民主的な社会にしたいですね。 ♬
Tôi muốn dùng công nghệ để xây dựng một xã hội dân chủ hơn nhỉ.
B:私も次の投票には、絶対に参加しようと思います。 ♬
Tôi cũng nhất định sẽ tham gia vào đợt bỏ phiếu tiếp theo.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・投票: Bỏ phiếu, bình chọn
・街作り: Xây dựng thành phố
・街作り: Xây dựng thành phố
📘 Ngữ pháp:
・やりがい: Đáng làm, có ý nghĩa
GÓC NGƯỜI NƯỚC NGOÀI
A:新しいゴミ捨てロボットは、多くの言語を話します。 ♬
Robot đổ rác mới có thể nói được nhiều ngôn ngữ.
B:ゴミの分け方が難しいので、助かりますね。 ♬
Vì cách phân loại rác rất khó nên thật là giúp ích nhỉ.
A:分からない時に質問すると、優しく教えてくれます。 ♬
Khi không hiểu mà đặt câu hỏi, nó sẽ chỉ bảo một cách dịu dàng.
B:日本に来たばかりの人でも、安心して生活できます。 ♬
Ngay cả những người vừa mới đến Nhật cũng có thể yên tâm sinh sống.
A:技術のおかげで、文化の壁が低くなりました。 ♬
Nhờ công nghệ mà rào cản văn hóa đã trở nên thấp hơn.
B:いろいろな国の人が、仲良く暮らせる街がいいですね。 ♬
Một thành phố nơi mọi người từ nhiều quốc gia có thể sống hòa thuận thật tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・壁: Bức tường, rào cản
📘 Ngữ pháp:
・~ばかり: Vừa mới làm gì
・~おかげで: Nhờ có...
・~おかげで: Nhờ có...
GÓC AN NINH
A:この街の街灯は、悲鳴を聞くとすぐに警察へ知らせます。 ♬
Đèn đường ở thành phố này hễ nghe tiếng hét là sẽ báo ngay cho cảnh sát.
B:夜道を一人で歩くときも、安心感がありますね。 ♬
Ngay cả khi đi bộ một mình trên đường đêm cũng thấy cảm giác yên tâm nhỉ.
A:ドローンも上空から街をパトロールしていますよ。 ♬
Máy bay không người lái cũng đang tuần tra thành phố từ trên cao đấy.
B:犯罪が少なくなるのは、とても良いことです。 ♬
Việc tội phạm giảm bớt là một điều rất tốt.
A:技術を守るために使うのは、正しい判断だと思います。 ♬
Tôi nghĩ việc sử dụng công nghệ để bảo vệ là một quyết định đúng đắn.
B:皆が笑顔で暮らせる安全な街を続けたいですね。 ♬
Tôi muốn duy trì một thành phố an toàn nơi mọi người đều có thể sống với nụ cười nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・街灯: Đèn đường
・悲鳴: Tiếng hét
・パトロール: Tuần tra
・悲鳴: Tiếng hét
・パトロール: Tuần tra
📘 Ngữ pháp:
(Dùng trong ngữ cảnh đàm thoại)
GÓC SỰ CỐ
A:停電の予報がスマホに届きました。 ♬
Thông báo dự báo mất điện đã gửi đến điện thoại của tôi.
B:AIが30分後の停電を正確に予測したんですね。 ♬
AI đã dự báo chính xác việc mất điện sau 30 phút nữa nhỉ.
A:すぐに蓄電池の準備をしましょう。 ♬
Chúng ta hãy chuẩn bị pin tích điện ngay thôi.
B:パニックにならないのが一番大切です。 ♬
Điều quan trọng nhất là không được hoảng loạn.
A:予報のおかげで、落ち着いて行動できます。 ♬
Nhờ có dự báo mà chúng ta có thể hành động bình tĩnh.
B:街の安全システムがしっかり働いていますね。 ♬
Hệ thống an toàn của thành phố đang hoạt động rất tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・停電: Mất điện
・予測: Dự báo, dự đoán
・予測: Dự báo, dự đoán
📘 Ngữ pháp:
・~のおかげで: Nhờ có...
GÓC HẠ TẦNG
A:この道は自分で直すコンクリートを使っています。 ♬
Con đường này sử dụng loại bê tông tự phục hồi.
B:ひびが自然に消えるのは不思議ですね。 ♬
Việc các vết nứt tự nhiên biến mất thật là kỳ diệu.
A:道路の修理にかかるお金が少なくなります。 ♬
Số tiền tốn cho việc sửa chữa đường bộ sẽ giảm đi.
B:街のインフラがどんどん賢くなっています。 ♬
Hạ tầng của thành phố đang ngày càng trở nên thông minh hơn.
A:いつも綺麗な道は歩いていて気持ちがいいです。 ♬
Những con đường luôn sạch đẹp làm mình thấy dễ chịu khi đi bộ.
B:安全で強い街作りが進んでいますね。 ♬
Việc xây dựng thành phố an toàn và vững chắc đang tiến triển nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・ひび: Vết nứt
・修理: Sửa chữa
・修理: Sửa chữa
📘 Ngữ pháp:
・~ていて気持ちがいい: Làm gì đó thấy dễ chịu
GÓC GOP Ý
A:公園の新しい形をアプリで投票しました。 ♬
Tôi đã bỏ phiếu cho hình dáng mới của công viên qua ứng dụng.
B:私はもっと木を増やしてほしいと書きました。 ♬
Còn tôi thì đã viết là muốn tăng thêm nhiều cây xanh hơn.
A:市民の意見がすぐに反映されるのはいいですね。 ♬
Việc ý kiến của người dân được phản ánh ngay lập tức thật là tốt.
B:誰でも簡単に街作りに参加できます。 ♬
Bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng tham gia vào việc xây dựng thành phố.
A:小さな声も大切にする街にしたいです。 ♬
Tôi muốn xây dựng một thành phố trân trọng cả những tiếng nói nhỏ nhất.
B:自分の意見が形になると嬉しいですね。 ♬
Thật vui khi ý kiến của mình trở thành hiện thực nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・投票: Bỏ phiếu
・反映: Phản ánh
・反映: Phản ánh
📘 Ngữ pháp:
・~てほしい: Muốn (ai đó) làm gì
GÓC CẢI TIẾN
A:オフィスのゴミ箱がスマートになりました。 ♬
Thùng rác trong văn phòng đã trở nên thông minh hơn.
B:ゴミを自動で圧縮して小さくするんですね。 ♬
Chúng tự động nén rác để làm nó nhỏ lại nhỉ.
A:回収の回数が減って、効率が良くなりました。 ♬
Số lần thu gom giảm đi, hiệu suất đã trở nên tốt hơn.
B:掃除の人たちの負担も軽くなります。 ♬
Gánh nặng của những người dọn dẹp cũng được giảm nhẹ.
A:小さな改善が大きな変化を生みますね。 ♬
Những cải tiến nhỏ tạo ra những thay đổi lớn nhỉ.
B:毎日をもっと便利にする工夫が大切です。 ♬
Những ý tưởng để làm mỗi ngày tiện lợi hơn là rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・圧縮: Nén
・負担: Gánh nặng
・負担: Gánh nặng
📘 Ngữ pháp:
・~を~にする: Làm cho cái gì trở nên như thế nào
GÓC CÔNG NGHỆ
A:この眼鏡で手話がすぐに文字になります。 ♬
Bằng chiếc kính này, thủ ngữ sẽ ngay lập tức biến thành chữ viết.
B:誰とでも話せる素晴らしい技術ですね。 ♬
Đó là một công nghệ tuyệt vời giúp ta có thể nói chuyện với bất kỳ ai.
A:音声もリアルタイムで翻訳してくれます。 ♬
Nó cũng dịch âm thanh theo thời gian thực cho mình nữa.
B:言葉の壁がどんどんなくなっています。 ♬
Rào cản ngôn ngữ đang dần dần biến mất.
A:未来のコミュニケーションはもっと自由です。 ♬
Giao tiếp trong tương lai sẽ còn tự do hơn nữa.
B:技術の進化を上手に使いたいですね。 ♬
Chúng ta nên sử dụng khéo léo sự tiến hóa của công nghệ nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・手話: Thủ ngữ (ngôn ngữ ký hiệu)
・翻訳: Dịch thuật
・翻訳: Dịch thuật
📘 Ngữ pháp:
・~になります: Trở thành...
GÓC DỊCH VỤ
A:駅に15分だけ休めるポッドができました。 ♬
Ở nhà ga đã có những khoang nghỉ ngơi chỉ trong 15 phút.
B:忙しい仕事の合間にリフレッシュできます。 ♬
Chúng ta có thể làm mới bản thân trong lúc nghỉ giữa giờ làm việc bận rộn.
A:中は静かで、AIが眠りを助けてくれますよ。 ♬
Bên trong rất yên tĩnh và AI sẽ hỗ trợ giấc ngủ cho bạn đấy.
B:短い時間でも頭がスッキリします。 ♬
Dù chỉ trong thời gian ngắn nhưng đầu óc cũng thấy tỉnh táo.
A:都会の新しい休憩スタイルですね。 ♬
Đó là một phong cách nghỉ ngơi mới của đô thị nhỉ.
B:現代人には必要なサービスだと思います。 ♬
Tôi nghĩ đây là dịch vụ cần thiết cho người hiện đại.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・合間: Thời gian rảnh rỗi giữa giờ
・スッキリ: Tỉnh táo, sảng khoái
・スッキリ: Tỉnh táo, sảng khoái
📘 Ngữ pháp:
・~ができる: Có thể làm...
GÓC SNS
A:最近は「優しい言葉」だけのSNSが人気です。 ♬
Gần đây mạng xã hội chỉ toàn "những lời tử tế" đang được ưa chuộng.
B:悪いコメントがないから、安心して使えます。 ♬
Vì không có bình luận xấu nên có thể yên tâm sử dụng.
A:AIが攻撃的な言葉を自動で消してくれます。 ♬
AI sẽ tự động xóa giúp những lời lẽ mang tính công kích.
B:デジタルの世界も温かくなりますね。 ♬
Thế giới kỹ thuật số cũng trở nên ấm áp hơn nhỉ.
A:友達といい刺激を与え合いたいですね。 ♬
Tôi muốn cùng bạn bè trao cho nhau những nguồn cảm hứng tốt.
B:健全なオンライン生活を送りましょう。 ♬
Hãy cùng duy trì một cuộc sống trực tuyến lành mạnh nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・攻撃的: Công kích, hung hăng
・消す: Xóa
・消す: Xóa
📘 Ngữ pháp:
・~合う: Làm gì đó lẫn nhau
GÓC BẠN BÈ
A:今夜はVRを使って友達とキャンプします。 ♬
Tối nay tôi sẽ dùng VR để đi cắm trại với bạn bè.
B:遠くに住んでいても、隣にいるみたいですね。 ♬
Dù sống ở xa nhưng cảm giác cứ như đang ở ngay bên cạnh vậy.
A:たき火の音や星空もリアルに感じられます。 ♬
Tiếng lửa trại hay bầu trời sao cũng có thể cảm nhận rất thật.
B:移動しなくていいので、とても楽です。 ♬
Vì không cần phải di chuyển nên rất nhàn.
A:デジタルが友情を繋ぐ新しい形です。 ♬
Đây là một hình thức mới mà kỹ thuật số kết nối tình bạn.
B:次は海外の友達も誘ってみましょう。 ♬
Lần tới hãy thử rủ cả những người bạn ở nước ngoài nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・友情: Tình bạn
・誘う: Rủ rê, mời
・誘う: Rủ rê, mời
📘 Ngữ pháp:
・~みたい: Giống như là
GÓC NGƯỜI THÂN
A:ロボットがおじいさんの体操を助けています。 ♬
Robot đang hỗ trợ việc tập thể dục của ông nội.
B:家族が忙しい時も、AIがそばにいて安心です。 ♬
Ngay cả khi gia đình bận rộn, AI ở bên cạnh cũng thấy yên tâm.
A:体調の変化もすぐに家族へ知らせてくれます。 ♬
Những thay đổi về thể trạng cũng sẽ được thông báo ngay cho gia đình.
B:離れて暮らしていても、いつも繋がっています。 ♬
Dù sống xa nhau nhưng chúng tôi vẫn luôn được kết nối.
A:技術のおかげで、家族の絆が深まります。 ♬
Nhờ có công nghệ mà sợi dây liên kết gia đình sâu sắc hơn.
B:優しい未来が家の中にもありますね。 ♬
Một tương lai dịu dàng cũng hiện hữu ngay trong nhà mình nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・体操: Thể dục
・絆: Sợi dây liên kết, tình thân
・絆: Sợi dây liên kết, tình thân
📘 Ngữ pháp:
・~知らせる: Thông báo
GÓC TÌNH YÊU
A:このアプリは「心拍数」が同じ人を教えます。 ♬
Ứng dụng này chỉ ra những người có cùng "nhịp tim".
B:ドキドキが同じ人と出会えるんですね。 ♬
Có thể gặp gỡ những người có cùng sự rung động nhỉ.
A:AIが性格や趣味も分析してくれます。 ♬
AI cũng sẽ phân tích cả tính cách và sở thích giúp mình.
B:科学で最高のパートナーを探す時代です。 ♬
Đây là thời đại tìm kiếm đối tác tuyệt vời nhất bằng khoa học.
A:初めて会うのに、昔からの友達みたいでした。 ♬
Dù là lần đầu gặp mặt nhưng cảm giác cứ như bạn cũ từ ngày xưa.
B:素敵な出会いがもっと増えるといいですね。 ♬
Hy vọng những cuộc gặp gỡ tuyệt vời sẽ tăng thêm nữa nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・心拍数: Nhịp tim
・最高の: Tuyệt vời nhất
・最高の: Tuyệt vời nhất
📘 Ngữ pháp:
・~のに: Mặc dù... nhưng...