GÓC GIAO THOA VĂN HÓA & ĐA TỘC
A:この新しいプラザは、いろいろな国の人がいますね。 ♬
Khu plaza mới này có người từ nhiều nước khác nhau nhỉ.
B:はい、AIの通訳機があるから話しやすいですよ。 ♬
Vâng, vì có máy thông dịch AI nên rất dễ nói chuyện đấy.
A:言葉がわからなくても、友達になれますか。 ♬
Dù không biết ngôn ngữ, mình vẫn có thể trở thành bạn bè chứ?
B:もちろんです、みんな優しく挨拶してくれます。 ♬
Tất nhiên rồi, mọi người đều chào hỏi rất dịu dàng.
A:来週の交流パーティーに一緒に行きましょう。 ♬
Tuần sau chúng ta hãy cùng đi đến bữa tiệc giao lưu nhé.
B:いいですね、とても楽しみです。 ♬
Hay quá, tôi rất mong chờ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・通訳機: Máy thông dịch.
📘 Ngữ pháp:
・~しやすい: Dễ làm gì đó.
・~になれます: Có thể trở thành.
・~になれます: Có thể trở thành.
GÓC BẢO HIỂM & AN SINH
A:保険証を忘れてしまいましたが、大丈夫ですか。 ♬
Tôi lỡ quên thẻ bảo hiểm rồi, có sao không ạ?
B:スマホにアプリが入っていますか。 ♬
Trong điện thoại bạn có cài ứng dụng không?
A:はい、マイナポータルのアプリがあります。 ♬
Vâng, tôi có ứng dụng Mynaportal.
B:それなら、画面を見せるだけでいいですよ。 ♬
Nếu vậy thì chỉ cần cho xem màn hình là được rồi.
A:カードを持ち歩かなくていいので、便利ですね。 ♬
Không cần mang theo thẻ bên mình nên tiện lợi thật nhỉ.
B:2026年はデジタルが当たり前になりました。 ♬
Năm 2026 thì kỹ thuật số đã trở thành chuyện đương nhiên rồi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・画面: Màn hình.
・当たり前: Đương nhiên, hiển nhiên.
・当たり前: Đương nhiên, hiển nhiên.
📘 Ngữ pháp:
・~だけでいい: Chỉ cần... là được.
GÓC LOGISTICS & VẬN CHUYỂN
A:空を見てください、ドローンが飛んでいます。 ♬
Hãy nhìn lên bầu trời kìa, có máy bay không người lái đang bay.
B:おじいちゃんの家に薬を届けているんですよ。 ♬
Nó đang đi đưa thuốc đến nhà của ông đấy.
A:山の上でもすぐに届くから、すごいですね。 ♬
Dù là trên núi cũng giao đến ngay, thật là giỏi nhỉ.
B:荷物の状況はスマホで確認できます。 ♬
Tình trạng hàng hóa có thể xác nhận qua điện thoại.
A:2026年は配達の仕事が変わりましたね。 ♬
Năm 2026 công việc giao hàng đã thay đổi rồi nhỉ.
B:安全で速いサービスが増えて嬉しいです。 ♬
Tôi rất vui vì các dịch vụ an toàn và nhanh chóng tăng lên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・届ける: Giao đến, đưa đến.
・状況: Tình trạng.
・状況: Tình trạng.
📘 Ngữ pháp:
・確認できます: Có thể xác nhận.
GÓC THƯỞNG THỨC & DỊCH VỤ LƯU TRÚ
A:このラーメン屋、店員が一人もいませんね。 ♬
Tiệm ramen này không có một nhân viên nào nhỉ.
B:ロボットが全部作ってくれるんですよ。 ♬
Robot làm toàn bộ cho mình đấy.
A:ボタンを押すだけで、熱いラーメンが出ました。 ♬
Chỉ cần bấm nút là mì ramen nóng hổi đã ra rồi.
B:味も本物の店と同じで美味しいです。 ♬
Vị cũng ngon giống hệt như tiệm thật vậy.
A:忙しい時にすぐ食べられるのはいいですね。 ♬
Lúc bận rộn mà có thể ăn ngay thì thật là tốt.
B:次はホログラムの店員がいる店に行きましょう。 ♬
Lần tới hãy đi đến tiệm có nhân viên hình ảnh 3D nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・本物: Đồ thật.
📘 Ngữ pháp:
・一人も~ない: Không có lấy một người.
・~られる: Có thể làm gì.
・~られる: Có thể làm gì.
GÓC DU LỊCH & TRẢI NGHIỆM ĐỊA PHƯƠNG
A:週末に秘密の温泉へ行きませんか。 ♬
Cuối tuần bạn có muốn đi đến một suối nước nóng bí mật không?
B:秘密ですか、どうやって見つけたんですか。 ♬
Bí mật sao, bạn đã tìm thấy bằng cách nào vậy?
A:新しい旅行アプリに載っていたんですよ。 ♬
Nó có đăng trên một ứng dụng du lịch mới đấy.
B:地元の人のための静かな場所だそうです。 ♬
Nghe nói đó là một nơi yên tĩnh dành cho người địa phương.
A:電動自転車を借りて、村を回りましょう。 ♬
Hãy thuê xe đạp điện rồi đi vòng quanh làng nhé.
B:いいですね、空気が綺麗そうです。 ♬
Hay quá, không khí có vẻ sẽ trong lành lắm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・載っている: Có đăng, có ghi.
・電動自転車: Xe đạp điện.
・電動自転車: Xe đạp điện.
📘 Ngữ pháp:
・~回る: Đi vòng quanh.
GÓC TRƯỜNG HỌC & GIÁO DỤC
A:息子は毎日家でAIと勉強しています。 ♬
Con trai tôi hàng ngày đều học với AI ở nhà.
B:先生がいなくても、一人で大丈夫ですか。 ♬
Không có giáo viên thì một mình cháu có ổn không?
A:AIが苦手なところを優しく教えてくれますよ。 ♬
AI sẽ chỉ bảo tận tình những phần cháu còn yếu đấy.
B:2026年の勉強は、前より効率がいいですね。 ♬
Việc học của năm 2026 có hiệu suất tốt hơn trước đây nhỉ.
A:はい、学校の先生も喜んでいます。 ♬
Vâng, các thầy cô ở trường cũng rất vui.
B:自分のペースで学べるのは素晴らしいです。 ♬
Có thể học theo tốc độ của bản thân thật là tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・苦手: Yếu, kém.
・効率: Hiệu suất.
・効率: Hiệu suất.
📘 Ngữ pháp:
・~ペース: Tốc độ, nhịp độ.
GÓC AN NINH & TRẬT TỰ CỘNG ĐỒNG
A:あのロボットは交番の前に立っていますね。 ♬
Con robot đó đang đứng trước đồn cảnh sát nhỉ.
B:はい、街のパトロールをしている警備ボットです。 ♬
Vâng, đó là robot an ninh đang đi tuần tra thành phố.
A:怪しい人がいたら、すぐに警察に知らせます。 ♬
Nếu có người khả nghi, nó sẽ báo ngay cho cảnh sát.
B:24時間働いてくれるから、とても安心です。 ♬
Vì nó làm việc 24 giờ nên rất yên tâm.
A:昔より街が安全になった気がします。 ♬
Tôi có cảm giác thành phố đã trở nên an toàn hơn ngày xưa.
B:技術が私たちを守ってくれていますね。 ♬
Công nghệ đang bảo vệ chúng ta nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・警備: An ninh, bảo vệ.
・怪しい: Khả nghi.
・怪しい: Khả nghi.
📘 Ngữ pháp:
・~気がします: Có cảm giác.
GÓC LỄ HỘI & PHONG TỤC TẬP QUÁN
A:今朝はVRで神社にお参りしました。 ♬
Sáng nay tôi đã đi lễ đền qua thực tế ảo VR.
B:混んでいる場所に行かなくていいから便利ですね。 ♬
Không cần đi đến chỗ đông đúc nên tiện lợi thật nhỉ.
A:音も景色も、本当にそこにいるみたいでした。 ♬
Cả âm thanh và phong cảnh đều cứ như thật sự đang ở đó vậy.
B:2026年の伝統は、形が変わりましたね。 ♬
Truyền thống của năm 2026 đã thay đổi về hình thức rồi nhỉ.
A:でも、神様を大切にする気持ちは同じです。 ♬
Nhưng tấm lòng trân trọng thần linh thì vẫn thế.
B:次はお寺のイベントもチェックしましょう。 ♬
Tiếp theo hãy cùng kiểm tra cả sự kiện của chùa nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・神社: Đền thần.
・お参り: Đi lễ.
・お参り: Đi lễ.
📘 Ngữ pháp:
・~みたい: Giống như là.
GÓC NGÔN NGỮ CƠ THỂ & GIAO TIẾP KHÔNG LỜI
A:この眼鏡は、相手の気持ちが文字で出ます。 ♬
Chiếc kính này sẽ hiện cảm xúc của đối phương bằng chữ.
B:怒っているか、笑っているかわかるんですか。 ♬
Có thể biết được là họ đang giận hay đang cười sao?
A:はい、日本の「空気を読む」のを助けてくれます。 ♬
Vâng, nó giúp ích cho việc "đọc bầu không khí" của Nhật Bản.
B:言葉がなくても、心が見えるのは不思議です。 ♬
Dù không có lời nói mà vẫn thấy được tâm tư, thật là kỳ diệu.
A:でも、眼鏡に頼りすぎないようにしましょう。 ♬
Nhưng chúng ta hãy cố gắng đừng phụ thuộc quá nhiều vào kính.
B:はい、直接目を見て話すのが一番大切です。 ♬
Vâng, nhìn trực tiếp vào mắt để nói chuyện là quan trọng nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・空気を読む: Hiểu ý người khác/Đọc tình huống.
・不思議: Kỳ diệu, kỳ lạ.
・不思議: Kỳ diệu, kỳ lạ.
📘 Ngữ pháp:
・~すぎないように: Đừng quá... (mục đích).
GÓC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH & MẸO TIẾT KIỆM
A:買い物でもらったポイントで投資を始めました。 ♬
Tôi đã bắt đầu đầu tư bằng số điểm nhận được khi mua sắm.
B:お金を使わなくても、増えるんですか。 ♬
Dù không dùng tiền mặt mà nó vẫn tăng lên à?
A:はい、AIが勝手に管理してくれるので楽ですよ。 ♬
Vâng, vì AI tự động quản lý giúp nên nhàn lắm.
B:2026年の節約は、とてもスマートですね。 ♬
Việc tiết kiệm của năm 2026 thật là thông minh nhỉ.
A:少しずつ貯まるのが、毎日の楽しみです。 ♬
Tích lũy được từng chút một là niềm vui mỗi ngày của tôi.
B:私も今日からポイント設定を変えてみます! ♬
Tôi cũng sẽ thử thay đổi cài đặt điểm từ hôm nay!
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・投資: Đầu tư.
・勝手に: Tự ý/Tự động.
・節約: Tiết kiệm.
・勝手に: Tự ý/Tự động.
・節約: Tiết kiệm.
GÓC PHÂN LOẠI RÁC & Ý THỨC MÔI TRƯỜNG
A:このゴミ箱、リサイクルするとクーポンをくれます。 ♬
Cái thùng rác này hễ tái chế là nó sẽ cho mã giảm giá.
B:ゴミを捨てるのが楽しくなりますね。 ♬
Việc đổ rác trở nên vui vẻ hơn nhỉ.
A:プラスチックの種類をAIがすぐに調べます。 ♬
AI sẽ kiểm tra ngay lập tức loại nhựa.
B:2026年は、エコな生活がお得になりました。 ♬
Năm 2026, lối sống xanh đã trở nên có lợi hơn rồi.
A:地球のために、正しく分けることが大切です。 ♬
Vì trái đất, việc phân loại đúng là rất quan trọng.
B:家族みんなでリサイクルを続けましょう。 ♬
Cả nhà hãy cùng nhau tiếp tục tái chế nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・分ける: Phân chia/Phân loại.
・お得: Có lợi/Hời.
・お得: Có lợi/Hời.
📘 Ngữ pháp:
・~し、~し (Cấu trúc liệt kê ý tương đồng).
GÓC PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI & TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP
A:スマホにJアラートの通知が来ました。 ♬
Thông báo J-Alert đã gửi đến điện thoại rồi.
B:訓練ですが、避難場所を確認しましょう。 ♬
Chỉ là diễn tập thôi nhưng hãy xác nhận nơi sơ tán nhé.
A:アプリの地図が一番安全な道を教えてくれます。 ♬
Bản đồ trên ứng dụng sẽ chỉ cho mình con đường an toàn nhất.
B:2026年の備えは、今までよりずっと進んでいます。 ♬
Sự chuẩn bị của năm 2026 đã tiến bộ hơn nhiều so với trước đây.
A:水と食べ物も、もう一度チェックします。 ♬
Tôi cũng sẽ kiểm tra nước và thức ăn một lần nữa.
B:いつも準備をしておくのが一番大切ですね。 ♬
Luôn chuẩn bị sẵn sàng là điều quan trọng nhất nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・通知: Thông báo.
・備え: Sự chuẩn bị.
・備え: Sự chuẩn bị.
📘 Ngữ pháp:
・~しておく: Làm sẵn việc gì đó.
GÓC ĂN UỐNG
A:最近、この肉を使わない料理は人気ですね。 ♬
Dạo gần đây, món ăn không dùng thịt này phổ biến nhỉ.
B:はい、これは大豆から作った肉ですよ。 ♬
Vâng, đây là thịt làm từ đậu nành đấy.
A:味はどうですか。 ♬
Hương vị thì thế nào?
B:本物の肉みたいで美味しいです。 ♬
Nó ngon giống như thịt thật vậy.
A:体にもいいから嬉しいですね。 ♬
Vì tốt cho cơ thể nên vui thật nhỉ.
B:今夜、一緒に食べましょう。 ♬
Tối nay, chúng ta hãy cùng ăn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・本物: Đồ thật
📘 Ngữ pháp:
・~みたい: Giống như
・~から作った: Làm từ...
・~から作った: Làm từ...
GÓC MUA SẮM
A:この新しい鏡を見てください。 ♬
Hãy nhìn chiếc gương mới này xem.
B:AIが服を選んでくれるんですね。 ♬
AI chọn quần áo cho mình nhỉ.
A:着替えなくても、似合うかわかります。 ♬
Dù không thay đồ cũng biết là có hợp hay không.
B:買い物がとても速くなりますね。 ♬
Việc mua sắm sẽ trở nên rất nhanh nhỉ.
A:無駄な買い物が減っていいです。 ♬
Mua sắm lãng phí giảm đi thì thật tốt.
B:未来の店はとても便利です。 ♬
Cửa hàng tương lai thật là tiện lợi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・選ぶ: Chọn
・似合う: Hợp
・似合う: Hợp
📘 Ngữ pháp:
・~なくても: Ngay cả khi không...
GÓC SỨC KHỎE
A:この指輪で、ストレスがわかります。 ♬
Bằng chiếc nhẫn này, bạn có thể biết được mức căng thẳng.
B:今日の私の数字は高いです。 ♬
Chỉ số của tôi hôm nay cao quá.
A:「深呼吸してください」とAIが言いました。 ♬
AI đã nói là "Hãy hít thở sâu đi".
B:すぐに教えてくれるから安心ですね。 ♬
Vì nó báo ngay cho mình nên yên tâm nhỉ.
A:毎日使うのが大切です。 ♬
Việc sử dụng hàng ngày là rất quan trọng.
B:健康のために頑張りましょう。 ♬
Hãy cùng cố gắng vì sức khỏe nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・指輪: Chiếc nhẫn
・安心: Yên tâm
・安心: Yên tâm
📘 Ngữ pháp:
・~と言いました: Đã nói là...
GÓC QUÀ TẶNG & ĐÁP LỄ
A:お祝いにギフトカードを贈りました。 ♬
Tôi đã tặng thẻ quà tặng để chúc mừng.
B:スマホですぐに送れて便利ですね。 ♬
Gửi ngay bằng điện thoại được nên tiện lợi nhỉ.
A:相手が好きな物を選べますよ。 ♬
Đối phương có thể chọn thứ mình thích đấy.
B:最近はこの形が一番人気です。 ♬
Dạo gần đây hình thức này là ưa chuộng nhất.
A:お返しもオンラインで簡単です。 ♬
Việc đáp lễ cũng dễ dàng qua trực tuyến.
B:2026年はとてもスマートですね。 ♬
Năm 2026 thật là thông minh nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・贈る: Tặng
📘 Ngữ pháp:
・選べます: Có thể chọn
・~て便利: Làm gì đó thì tiện lợi
・~て便利: Làm gì đó thì tiện lợi
GÓC NUÔI DẠY CON CÁI
A:今日もお父さんが子供を送っています。 ♬
Hôm nay ông bố cũng đang đưa con đi học.
B:育児をする男性が増えましたね。 ♬
Đàn ông nuôi dạy con cái đã tăng lên nhỉ.
A:会社も休みが取りやすいです。 ♬
Ở công ty cũng dễ dàng xin nghỉ hơn.
B:夫婦で協力するのはいいことです。 ♬
Vợ chồng cùng hợp tác là một điều tốt.
A:2026年はみんなで子供を守ります。 ♬
Năm 2026, mọi người cùng nhau bảo vệ trẻ em.
B:家族の時間がもっと増えますね。 ♬
Thời gian cho gia đình sẽ tăng thêm nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・育児: Nuôi dạy con
・協力: Hợp tác
・協力: Hợp tác
📘 Ngữ pháp:
・~やすい: Dễ làm gì đó
GÓC ĐỜI SỐNG & ĐÀM THOẠI GIA ĐÌNH
A:家族の予定をアプリで共有しています。 ♬
Tôi đang chia sẻ lịch trình gia đình qua ứng dụng.
B:誰がどこにいるか、すぐわかります。 ♬
Biết được ngay ai đang ở đâu.
A:買い物のリストも見られますか。 ♬
Cũng xem được cả danh sách mua sắm chứ?
B:はい、パパもそれを見て買います。 ♬
Vâng, bố cũng nhìn vào đó để mua đồ.
A:デジタルで繋がって安心ですね。 ♬
Kết nối bằng kỹ thuật số nên yên tâm nhỉ.
B:忙しい毎日でも、話ができます。 ♬
Dù mỗi ngày bận rộn nhưng vẫn có thể nói chuyện.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・予定: Dự định, lịch trình
・共有: Chia sẻ
・共有: Chia sẻ
📘 Ngữ pháp:
・見られる: Có thể xem
GÓC CỬA HÀNG TIỆN LỢI
A:コンビニにロボットがいましたよ。 ♬
Có con robot ở cửa hàng tiện lợi đấy.
B:商品を棚に並べていましたか。 ♬
Nó đang xếp hàng lên kệ à?
A:はい、夜中に一人で働いています。 ♬
Vâng, nó làm việc một mình vào giữa đêm.
B:人がいなくても店が開いています。 ♬
Dù không có người nhưng cửa hàng vẫn mở.
A:いつでも買い物ができて便利です。 ♬
Có thể mua sắm bất cứ lúc nào, thật tiện lợi.
B:2026年のコンビニはすごいです。 ♬
Cửa hàng tiện lợi năm 2026 thật tuyệt vời.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・棚: Cái kệ
・並べる: Sắp xếp
・並べる: Sắp xếp
📘 Ngữ pháp:
・~ていても: Dù đang...
GÓC TÂM LÝ & QUY TẮC NGẦM
A:オンライン会議は背景が大切です。 ♬
Họp trực tuyến thì bối cảnh phía sau rất quan trọng.
B:部屋が汚いと恥かしいですね。 ♬
Phòng mà bẩn thì xấu hổ lắm nhỉ.
A:AIが自動で綺麗な景色に変えますよ。 ♬
AI sẽ tự động thay đổi thành phong cảnh đẹp đấy.
B:新しいマナーを守りましょう。 ♬
Hãy cùng tuân thủ những quy tắc lịch sự mới nào.
A:相手への思いやりが必要ですね。 ♬
Cần có sự quan tâm dành cho đối phương nhỉ.
B:画面の中でも礼儀は同じです。 ♬
Trong màn hình thì lễ nghĩa vẫn giống vậy thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・背景: Bối cảnh
・思いやり: Sự quan tâm
・思いやり: Sự quan tâm
📘 Ngữ pháp:
・~に変える: Thay đổi thành...
GÓC OTSUKIAI
A:今夜の飲み会に行きますか。 ♬
Bạn có đi buổi tiệc rượu tối nay không?
B:今日は遠慮しておきます。 ♬
Hôm nay tôi xin phép từ chối.
A:最近は断っても大丈夫ですね。 ♬
Dạo gần đây từ chối cũng không sao nhỉ.
B:はい、自分の時間を大切にします. ♬
Vâng, tôi trân trọng thời gian của bản thân.
A:また今度、元気な時に会いましょう。 ♬
Hẹn lần tới, lúc khỏe khoắn chúng ta gặp nhau nhé.
B:無理のない付き合いがいいですね。 ♬
Mối quan hệ không gượng ép thì tốt nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・遠慮する: Từ chối khéo
・大切にする: Trân trọng
・大切にする: Trân trọng
📘 Ngữ pháp:
・~ても大丈夫: Dù... cũng không sao
GÓC KAIWA POCKET
A:桜が少しずつ散っていますね。 ♬
Hoa anh đào đang rụng dần từng chút một nhỉ.
B:ピンクの道がとても綺麗です。 ♬
Con đường màu hồng thật là đẹp.
A:春が終わるのは寂しいです。 ♬
Mùa xuân kết thúc thấy thật buồn.
B:でも、これから暖かくなりますよ。 ♬
Nhưng từ giờ trời sẽ ấm lên đấy.
A:連休の予定はありますか。 ♬
Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ dài chưa?
B:家でゆっくり休もうと思います。 ♬
Tôi định sẽ nghỉ ngơi thong thả ở nhà.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・散る: Rụng (hoa, lá)
・寂しい: Buồn, cô đơn
・寂しい: Buồn, cô đơn
📘 Ngữ pháp:
・~ようと思います: Dự định làm gì