Kho hàng bay trên bầu trời
空を飛ぶ大きな倉庫がニュースになりました。 ♬
Cái kho lớn bay trên trời đã xuất hiện trên tin tức.
ドローンがそこから荷物を直接届けます。 ♬
Robot drone sẽ giao hàng trực tiếp từ đó.
トラックを使わないので渋滞がありません。 ♬
Vì không dùng xe tải nên không có tắc đường.
荷物が届く時間がとても短くなりました。 ♬
Thời gian hàng đến nơi đã trở nên rất ngắn.
未来の新しい運び方として注目されています。 ♬
Nó đang được chú ý như một cách vận chuyển mới trong tương lai.
空を見上げると荷物が飛んでいる時代です。 ♬
Đây là thời đại mà hễ nhìn lên trời là thấy hàng đang bay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・倉庫: Kho hàng.
・渋滞: Tắc đường.
・渋滞: Tắc đường.
📘 Ngữ pháp:
・~として: Với tư cách là.
・~短くなる: Trở nên ngắn.
・~短くなる: Trở nên ngắn.
Mực in tự xóa trên quần áo
このシャツの文字は一日で消えます。 ♬
Chữ trên cái áo này sẽ biến mất trong vòng một ngày.
毎日違うデザインを印刷できます。 ♬
Có thể in những thiết kế khác nhau mỗi ngày.
特別なインクなので環境に優しいです。 ♬
Vì dùng loại mực đặc biệt nên nó thân thiện với môi trường.
新しい服を買わなくてもおしゃれです。 ♬
Dù không mua quần áo mới vẫn thật sành điệu.
今日は今の気分を書いてみました。 ♬
Hôm nay tôi đã thử viết ra tâm trạng hiện tại.
自分を自由に表現できる良い方法です。 ♬
Đó là một cách hay để thể hiện bản thân tự do.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・消える: Biến mất.
・気分: Tâm trạng.
・気分: Tâm trạng.
📘 Ngữ pháp:
・~なくても: Dù không...
・~てみる: Thử làm gì.
・~てみる: Thử làm gì.
Tắc đường dành cho người đi bộ
道が混んでいて全然進めません。 ♬
Đường đông quá nên hoàn toàn không thể tiến lên được.
AIがルートを教えているはずです。 ♬
Đáng lẽ AI phải đang chỉ dẫn lộ trình rồi chứ.
センサーの故障で人が集まりました。 ♬
Mọi người tập trung lại do cảm biến bị hỏng.
都会の移動は時々大変ですね。 ♬
Di chuyển trong thành phố đôi khi thật vất vả nhỉ.
空いている道をスマホで探しましょう。 ♬
Hãy tìm đường vắng bằng điện thoại thôi.
便利な技術も故障すると困ります。 ♬
Công nghệ tiện lợi mà hỏng hóc thì thật rắc rối.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・故障: Hỏng hóc.
・進める: Có thể tiến lên.
・進める: Có thể tiến lên.
📘 Ngữ pháp:
・~はずだ: Đáng lẽ là.
・~困る: Rắc rối, khó khăn.
・~困る: Rắc rối, khó khăn.
Robot giao hàng "cản đường"
ロボットが止まっていて通れません。 ♬
Con robot đang dừng nên tôi không qua được.
道に大きな荷物があって邪魔です。 ♬
Có món hàng lớn trên đường nên rất vướng víu.
子供を避けるために止まったようです。 ♬
Có vẻ nó đã dừng lại để tránh một đứa trẻ.
安全ですが道の真んなかは困りますね。 ♬
An toàn thì tốt nhưng ở giữa đường thì rắc rối nhỉ.
会社に連絡したらすぐに動きました。 ♬
Khi tôi liên lạc với công ty, nó đã di chuyển ngay.
ロボットと道を譲り合う生活です。 ♬
Đó là cuộc sống mà ta nhường đường cho robot.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・避ける: Tránh né.
・邪魔: Vướng víu, cản trở.
・邪魔: Vướng víu, cản trở.
📘 Ngữ pháp:
・~通れる: Có thể đi qua.
・~譲り合う: Nhường nhịn nhau.
・~譲り合う: Nhường nhịn nhau.
Điểm thưởng cảm ơn kỹ thuật số
荷物を持ってくれた人にお礼をしました。 ♬
Tôi đã cảm ơn người xách hộ hành lý giúp mình.
感謝をデジタルポイントで送りました。 ♬
Tôi đã gửi lời cảm ơn bằng điểm kỹ thuật số.
気持ちが目に見えるので嬉しいです。 ♬
Tôi thấy vui vì tấm lòng có thể nhìn thấy được.
昔の手紙のような良さがあります。 ♬
Nó có cái hay giống như những lá thư ngày xưa.
このポイントは地域の掃除に使います。 ♬
Số điểm này sẽ dùng cho việc dọn dẹp địa phương.
技術で人の優しさが広がります。 ♬
Sự dịu dàng của con người lan tỏa nhờ công nghệ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・感謝: Lòng biết ơn.
・広がる: Lan tỏa.
・広がる: Lan tỏa.
📘 Ngữ pháp:
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・~に使う: Dùng cho...
・~に使う: Dùng cho...
Giúp đỡ người già dùng công nghệ
お婆さんが鍵で困っていたので助けました。 ♬
Bà cụ gặp rắc rối với cái khóa nên tôi đã giúp bà.
新しい技術には助けが必要です。 ♬
Công nghệ mới thì cần sự giúp đỡ.
お礼を言われて気持ちが温かくなりました。 ♬
Được cảm ơn nên tôi thấy lòng mình thật ấm áp.
今の時代でも人の優しさが大切です。 ♬
Ngay cả thời đại bây giờ, lòng tốt vẫn là quan trọng.
明日はアプリの使い方を教えます。 ♬
Ngày mai tôi sẽ chỉ cách dùng ứng dụng.
助け合って暮らすのは良いことです。 ♬
Sống mà giúp đỡ lẫn nhau là một điều tốt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・助ける: Giúp đỡ.
・温かい: Ấm áp.
・温かい: Ấm áp.
📘 Ngữ pháp:
・~必要だ: Cần thiết.
・~助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau.
・~助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau.
Diễn tập sơ tán bằng kính thông minh
スマート眼鏡で避難の練習をしました。 ♬
Tôi đã diễn tập sơ tán bằng kính thông minh.
津波の映像が本物みたいでした。 ♬
Hình ảnh sóng thần cứ như là đồ thật vậy.
安全な道を矢印が教えてくれます。 ♬
Mũi tên sẽ chỉ cho bạn con đường an toàn.
普段から準備するのは大切なことです。 ♬
Chuẩn bị từ bình thường là điều quan trọng.
家族の集合場所も地図で確認しました。 ♬
Tôi cũng đã xác nhận điểm tập trung gia đình trên bản đồ.
命を守るために技術を使いましょう。 ♬
Hãy dùng công nghệ để bảo vệ mạng sống nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・避難: Sơ tán.
・普段: Thường ngày, bình thường.
・普段: Thường ngày, bình thường.
📘 Ngữ pháp:
・~みたいだ: Giống như là.
・~ために: Để (mục đích).
・~ために: Để (mục đích).
Túi đồ khẩn cấp thông minh
このカバンは電池の量を教えます。 ♬
Cái túi này cho biết lượng pin.
水や食べ物の期限もチェックします。 ♬
Nó cũng kiểm tra hạn của nước và thực phẩm.
古くなる前にスマホに通知が来ます。 ♬
Thông báo sẽ đến điện thoại trước khi đồ bị cũ.
これなら忘れないので安心ですね。 ♬
Nếu là cái này thì không bị quên nên yên tâm nhỉ.
災害はいつ来るか分かりません。 ♬
Không biết khi nào thiên tai sẽ tới.
道具を正しく使って準備しましょう。 ♬
Hãy dùng công cụ đúng cách và chuẩn bị nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・期限: Hạn sử dụng.
・災害: Thiên tai.
・災害: Thiên tai.
📘 Ngữ pháp:
・~か分からない: Không biết là...
・~通知: Thông báo.
・~通知: Thông báo.
Robot thú cưng cho người già
一人暮らしの祖母が猫を飼いました。 ♬
Bà nội sống một mình đã nuôi một con mèo.
AIの猫ですが本物のように鳴きます。 ♬
Là mèo AI nhưng nó kêu giống như mèo thật.
祖母の体調が悪い時に連絡をくれます。 ♬
Nó sẽ liên lạc cho tôi khi bà thấy không khỏe.
寂しくないし見守りもできて便利です。 ♬
Không bị cô đơn mà còn có thể trông nom nên rất tiện.
祖母は毎日楽しそうに話しています。 ♬
Bà nội mỗi ngày đều có vẻ đang nói chuyện rất vui.
技術がお年寄りを支える時代です。 ♬
Đây là thời đại mà công nghệ hỗ trợ người già.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・祖母: Bà.
・支える: Hỗ trợ, nâng đỡ.
・支える: Hỗ trợ, nâng đỡ.
📘 Ngữ pháp:
・~楽しそう: Có vẻ vui.
・~見守り: Trông nom.
・~見守り: Trông nom.
Người già dạy kỹ năng qua VR
祖父はVRで料理を教えています。 ♬
Ông nội đang dạy nấu ăn qua VR.
家にいながら世界の人と話せます。 ♬
Ông có thể nói chuyện với người khắp thế giới ngay tại nhà.
仕事をすることで祖父は元気になりました。 ♬
Nhờ có việc làm mà ông đã trở nên khỏe khoắn hơn.
お年寄りの経験は素晴らしいです。 ♬
Kinh nghiệm của người già thật tuyệt vời.
今日はアメリカの生徒に教えたそうです。 ♬
Nghe nói hôm nay ông đã dạy học sinh người Mỹ.
新しい夢ができるのは良いことです。 ♬
Có được giấc mơ mới là điều tốt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・祖父: Ông.
・経験: Kinh nghiệm.
・経験: Kinh nghiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~いながら: Trong khi đang ở...
・~そうです: Nghe nói là.
・~そうです: Nghe nói là.
AI hỗ trợ tìm trường mẫu giáo
AIが子供の保育園を選びました。 ♬
AI đã chọn trường mẫu giáo cho bé.
希望にぴったりの場所が見つかります。 ♬
Có thể tìm thấy nơi hoàn toàn đúng nguyện vọng.
家からの距離や内容を全部調べます。 ♬
Nó kiểm tra hết thảy cả khoảng cách từ nhà và nội dung.
一人一人を大切にするサービスです。 ♬
Đây là dịch vụ trân trọng từng cá nhân một.
安心して子供を育てられる環境です。 ♬
Đó là môi trường có thể yên tâm nuôi dạy con cái.
家族を助ける技術が増えています。 ♬
Công nghệ giúp ích cho gia đình đang tăng lên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・保育園: Trường mẫu giáo.
・環境: Môi trường.
・環境: Môi trường.
📘 Ngữ pháp:
・~にぴったり: Cực kỳ phù hợp.
・~育てられる: Có thể nuôi dạy.
・~育てられる: Có thể nuôi dạy.
Robot làm bạn cho trẻ em
息子に友達ロボットを買いました。 ♬
Tôi đã mua robot bạn bè cho con trai.
一人で遊ぶ時も寂しくありません。 ♬
Bé không thấy cô đơn ngay cả khi chơi một mình.
ロボットと一緒に言葉を覚えます。 ♬
Bé cùng robot ghi nhớ các từ ngữ.
子供が少なくても技術が助けます。 ♬
Dù ít trẻ em nhưng công nghệ sẽ giúp ích.
本当の友達とも仲良くしてほしいです。 ♬
Tôi muốn bé cũng hòa đồng với cả bạn bè thật nữa.
ロボットから社会のルールを学びます。 ♬
Bé học các quy tắc xã hội từ robot.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・社会: Xã hội.
・息子: Con trai.
・息子: Con trai.
📘 Ngữ pháp:
・~仲良くする: Hòa đồng, thân thiện.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
Bữa trưa "bay" thẳng đến ban công nhà bạn
最近、空飛ぶドローンが昼食を運びます。 ♬
Dạo gần đây, các thiết bị bay không người lái vận chuyển bữa trưa.
会社に行かなくても、美味しい料理が届きます。 ♬
Dù không đi đến công ty, thức ăn ngon vẫn được gửi đến tận nơi.
ベランダに荷物を置く場所を作りました。 ♬
Tôi đã tạo một chỗ để đặt hàng hóa ngoài ban công.
都会の生活は、どんどん便利になります。 ♬
Cuộc sống đô thị đang ngày càng trở nên tiện lợi.
渋滞を気にしないで、すぐに食べられます。 ♬
Bạn có thể ăn ngay mà không cần lo lắng về tắc đường.
未来のレストランは、空にあるようですね。 ♬
Có vẻ như các nhà hàng trong tương lai đang nằm trên bầu trời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・運びます: Vận chuyển.
・渋滞: Tắc đường.
・渋滞: Tắc đường.
📘 Ngữ pháp:
・~なくても: Dù không...
・~よう: Có vẻ như...
・~よう: Có vẻ như...
Sống nhẹ nhàng cùng nội thất thuê bao
私は今、家具を全部サブスクにしています。 ♬
Hiện tại, tôi đang sử dụng dịch vụ thuê bao cho tất cả đồ nội thất.
引っ越しの時、荷物が少なくてとても楽です。 ♬
Khi chuyển nhà thật nhàn vì đồ đạc rất ít.
季節に合わせて、部屋の雰囲気を変えられます。 ♬
Tôi có thể thay đổi bầu không khí căn phòng phù hợp với từng mùa.
物を所有しないのが、今の都会の形です。 ♬
Không sở hữu đồ đạc là phong cách đô thị hiện nay.
捨てるゴミも出ないので、地球に優しいです。 ♬
Vì không có rác thải bỏ đi nên rất thân thiện với Trái Đất.
身軽な生活で、心に余裕ができました。 ♬
Với cuộc sống gọn nhẹ, tâm trí tôi trở nên thong thả hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・所有: Sở hữu.
・余裕: Dư dả, thong thả.
・余裕: Dư dả, thong thả.
📘 Ngữ pháp:
・~に合わせて: Phù hợp với...
・~られる: Thể khả năng (Có thể thay đổi).
・~られる: Thể khả năng (Có thể thay đổi).
Hồi sinh Kimono cũ
古い着物を直して、新しい鞄にしました。 ♬
Tôi đã sửa bộ Kimono cũ và biến nó thành một chiếc túi mới.
もったいないという気持ちを、大切にしています。 ♬
Tôi luôn trân trọng tinh thần "lãng phí thì thật đáng tiếc".
日本の伝統は、物を長く使うことです。 ♬
Truyền thống của Nhật Bản là sử dụng đồ vật trong thời gian dài.
壊れても、修理すればまた新しくなります。 ♬
Dù có hỏng, hễ sửa chữa là nó sẽ lại trở nên mới.
AIも修理の方法を優しく教えますよ。 ♬
AI cũng chỉ dạy phương pháp sửa chữa một cách dịu dàng đấy.
昔の知恵が、今の生活を豊かにします。 ♬
Trí tuệ xưa làm cho cuộc sống hiện nay thêm phong phú.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・知恵: Trí tuệ.
・豊か: Phong phú.
・豊か: Phong phú.
📘 Ngữ pháp:
・~大切にする: Trân trọng.
・~ば: Hễ... (điều kiện).
・~ば: Hễ... (điều kiện).
Robot và nghệ thuật hiếu khách
ホテルのロボットが、お茶を出してくれました。 ♬
Con robot của khách sạn đã mời trà giúp tôi.
機械なのに、おもてなしの心を感じます。 ♬
Dù là máy móc nhưng tôi cảm nhận được tấm lòng hiếu khách.
相手の様子を見て、お辞儀も丁寧でした。 ♬
Nó nhìn tình trạng của đối phương và cúi chào rất lịch sự.
日本の技術は、優しさを作っていますね。 ♬
Công nghệ của Nhật Bản đang tạo ra sự dịu dàng nhỉ.
誰にでも同じサービスができるのはすごいです。 ♬
Việc có thể cung cấp cùng một dịch vụ cho bất kỳ ai thật là tuyệt vời.
伝統的な礼儀が、未来の形になりました。 ♬
Lễ nghĩa truyền thống đã trở thành một hình thái của tương lai.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・丁寧: Lịch sự.
・お辞儀: Cúi chào.
・お辞儀: Cúi chào.
📘 Ngữ pháp:
・~なのに: Mặc dù...
・~てくれました: Làm giúp cho tôi.
・~てくれました: Làm giúp cho tôi.
AI làm luật sư
法律の相談を、AIに任せるべきですか。 ♬
Có nên giao phó việc thảo luận pháp luật cho AI không?
データは正確ですが、人の心は分かりません。 ♬
Dữ liệu thì chính xác nhưng nó không hiểu được trái tim con người.
公平な判断をするために、AIは必要です。 ♬
AI là cần thiết để đưa ra những phán quyết công bằng.
でも、最後は人間が責任を持つべきですよ。 ♬
Nhưng cuối cùng, con người nên là bên chịu trách nhiệm.
技術の良さと、人間の経験を合わせましょう。 ♬
Hãy kết hợp điểm tốt của công nghệ và kinh nghiệm của con người.
どちらが正しいか、もっと議論が必要です。 ♬
Cần thảo luận thêm xem bên nào mới là đúng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・正確: Chính xác.
・議論: Thảo luận, tranh luận.
・議論: Thảo luận, tranh luận.
📘 Ngữ pháp:
・~べきだ: Nên làm gì.
・~ために: Để (mục đích).
・~ために: Để (mục đích).
Xã hội không tiền mặt: Tiện lợi hay rủi ro
現金を使わない社会に、反対する人がいます。 ♬
Có những người phản đối xã hội không dùng tiền mặt.
お金が見えないと、使いすぎると言います。 ♬
Họ nói rằng hễ không thấy tiền là sẽ tiêu xài quá mức.
でも、デジタルの方が泥棒に強くて安全です。 ♬
Nhưng kỹ thuật số thì chống trộm tốt và an toàn hơn.
お年寄りには、使い方が難しいかもしれません。 ♬
Đối với người già, cách sử dụng có lẽ sẽ khó khăn.
誰もが安心して使える方法を探すべきです。 ♬
Chúng ta nên tìm phương pháp mà bất kỳ ai cũng có thể yên tâm sử dụng.
変化を止めるのではなく、支える工夫をします。 ♬
Thay vì dừng sự thay đổi, ta sẽ dày công suy nghĩ cách hỗ trợ nó.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・反対: Phản đối.
・工夫: Dày công suy nghĩ.
・工夫: Dày công suy nghĩ.
📘 Ngữ pháp:
・~すぎる: Quá...
・~かもしれません: Có lẽ là...
・~かもしれません: Có lẽ là...
Thùng rác thông minh "tặng" điểm thưởng
このゴミ箱は、捨てる物をカメラで分けます。 ♬
Cái thùng rác này phân loại đồ bỏ đi bằng camera.
自分でルールを覚える必要がなくなりました。 ♬
Bạn không còn cần phải tự mình ghi nhớ các quy tắc nữa.
正しく分けると、地域ポイントが貯まります。 ♬
Hễ phân loại đúng, điểm địa phương sẽ được tích lũy.
買い物の時に安くなって、とても嬉しいです。 ♬
Tôi rất vui vì được giảm giá khi đi mua sắm.
生活の小さなことが、地球を守っています。 ♬
Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống đang bảo vệ Trái Đất.
未来の家は、もっと賢くなるそうですよ。 ♬
Nghe nói những ngôi nhà trong tương lai sẽ còn thông minh hơn nữa đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・賢い: Thông minh.
・貯まる: Tích lũy.
・貯まる: Tích lũy.
📘 Ngữ pháp:
・~必要がなくなる: Không còn cần thiết phải...
・~そうだ: Nghe nói là...
・~そうだ: Nghe nói là...
Chuyên gia chăm sóc giấc ngủ
このベッドは、寝ている時の体調を計ります。 ♬
Chiếc giường này đo tình trạng cơ thể trong khi ngủ.
朝起きたら、昨日の眠りの点数が分かります。 ♬
Hễ thức dậy vào buổi sáng là biết được điểm số giấc ngủ ngày hôm qua.
疲れている時は、枕の高さも自動で変わります。 ♬
Khi mệt mỏi, độ cao của gối cũng tự động thay đổi.
良い睡眠は、健康のために一番大切です。 ♬
Giấc ngủ ngon là điều quan trọng nhất cho sức khỏe.
ぐっすり眠れた日は、仕事も頑張れますね。 ♬
Những ngày ngủ say, tôi có thể cố gắng làm việc được nhỉ.
機械の力で、毎日がもっと元気になります。 ♬
Nhờ sức mạnh máy móc, mỗi ngày đều trở nên khỏe khoắn hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・体調: Thể trạng.
・睡眠: Giấc ngủ.
・睡眠: Giấc ngủ.
📘 Ngữ pháp:
・~計ります: Đo đạc.
・~たら: Hễ... (sau khi làm gì).
・~たら: Hễ... (sau khi làm gì).
Đèn đường thông minh: Người bảo vệ thầm lặng
街灯が、人が通る時だけ明るく光ります。 ♬
Đèn đường chỉ sáng rực lên vào lúc có người đi qua.
夜の道が安全になって、歩きやすくなりました。 ♬
Đường đêm đã trở nên an toàn và dễ đi hơn.
困っている人を見つけると、警察に教えます。 ♬
Hễ phát hiện người đang gặp khó khăn, nó sẽ báo cho cảnh sát.
街全体が、私たちを見守っているようです。 ♬
Cứ như thể toàn bộ thị trấn đang trông nom chúng ta vậy.
電気を節約しながら、安心も作っていますね。 ♬
Vừa tiết kiệm điện, nó cũng vừa tạo ra sự yên tâm nhỉ.
技術のおかげで、街がもっと優しくなりました。 ♬
Nhờ công nghệ, thị trấn đã trở nên dịu dàng hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・見守る: Trông nom, theo dõi.
・節約: Tiết kiệm.
・節約: Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~やすくなる: Trở nên dễ (làm gì).
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ながら: Vừa... vừa...
Xuyên không về thời Edo ngay tại góc phố
町の角で眼鏡をかけると、昔の道が見えます。 ♬
Hễ đeo kính ở góc phố, bạn sẽ nhìn thấy con đường ngày xưa.
江戸時代の景色が、目の前に広がりますよ。 ♬
Phong cảnh thời Edo sẽ mở rộng ra ngay trước mắt bạn đấy.
建物の歴史を、AIが楽しく説明しました . ♬
AI đã giải thích lịch sử của tòa nhà một cách thú vị.
今と昔を一緒に歩いているような気分です。 ♬
Cảm giác cứ như đang cùng đi bộ qua hiện tại và quá khứ vậy.
知らない町でも、物語が分かると面白いです。 ♬
Dù là thị trấn lạ, hễ biết được câu chuyện thì sẽ thấy thú vị.
未来の技術で、歴史がもっと近くなりました。 ♬
Với công nghệ tương lai, lịch sử đã trở nên gần gũi hơn nhiều.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・広がる: Mở rộng ra.
・物語: Câu chuyện.
・物語: Câu chuyện.
📘 Ngữ pháp:
・~かける: Đeo (kính).
・~ような気分: Cảm giác giống như...
・~ような気分: Cảm giác giống như...