Buồng văn phòng di động ở nhà ga
田中: 今日から駅の小さいオフィスを使っています。
Hôm nay em bắt đầu sử dụng văn phòng nhỏ ở trong nhà ga ạ.
佐藤: ニュースで見た一人のための箱ですね。
Đó là chiếc buồng dành cho một người mà tôi thấy trên tin tức nhỉ.
田中: はい。静かでネットも速いから、仕事が進みます。
Vâng. Ở đây yên tĩnh và mạng nhanh nên công việc tiến triển tốt ạ.
佐藤: 会社に行かなくても、静かな場所があるのはいいね。
Dù không đến công ty mà vẫn có một nơi yên tĩnh như vậy thì tốt quá.
田中: 急な会議でも、周りの音が聞こえなくて安心です。
Dù họp đột xuất cũng rất yên tâm vì không nghe thấy tiếng ồn xung quanh ạ.
佐藤: 新しい技術は、いろいろな場所を仕事場に変えるね。
Công nghệ mới biến nhiều nơi thành chỗ làm việc thật đấy.
田中: 夕方までここで資料を作ろうと思います。
Em định sẽ ngồi làm tài liệu ở đây cho đến chiều tối ạ.
佐藤: 頑張って。カバンの忘れ物に注意しなさい。
Cố lên nhé. Hãy chú ý đừng để quên cặp sách đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・仕事場: Nơi làm việc.
・忘れ物: Đồ bỏ quên.
・~(な)くても: Dù không... cũng...
・~ようと思う: Dự định làm gì.
・忘れ物: Đồ bỏ quên.
・~(な)くても: Dù không... cũng...
・~ようと思う: Dự định làm gì.
Máy chấm công AI kiểm tra sự mệt mỏi
山口: 今朝、会社のカメラが私の顔を長く見ました。
Sáng nay, camera của công ty cứ nhìn mặt em rất lâu ạ.
小林: 働く人の疲れを調べる新しいシステムだね。
Đó là hệ thống kiểm tra sự mệt mỏi của người lao động mới bắt đầu nhỉ.
山口: はい。「少し疲えているから無理をしないで」と出ました。
Vâng. Trên màn hình hiện ra chữ "Bạn hơi mệt rồi, đừng quá sức nhé".
小林: 健康状態が自動で分るのは、いい技術だ。
Việc sức khỏe được tự động nhận biết đúng là công nghệ tốt.
山口: 医者に会わなくても、アドバイスがもらえます。
Dù không gặp bác sĩ vẫn nhận được lời khuyên ạ.
小林: 体調が悪い時は、早く仕事を終わらせてもいいんだよ。
Những lúc sức khỏe không tốt, em kết thúc công việc sớm cũng được mà.
山口: ありがとうございます。今日は残業しないで帰ります。
Em cảm ơn ạ. Hôm nay em sẽ đi về luôn chứ không làm tăng ca.
小林: そうしなさい。家で温かいご飯を食べて寝なさい。
Hãy làm vậy đi. Về nhà ăn cơm nóng rồi đi ngủ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・健康状態: Tình trạng sức khỏe.
・残業: Tăng ca, làm thêm giờ.
・~(さ)せてもいい: Cho phép làm gì.
・残業: Tăng ca, làm thêm giờ.
・~(さ)せてもいい: Cho phép làm gì.
Luyện viết câu lệnh AI (Prompt)
石井: 仕事の後、AIに正しく命令する練習をしています。
Sau giờ làm em đang luyện tập cách ra lệnh cho AI thật chính xác ạ.
鈴木: 画面の中で機械と話しながら覚える勉強方法ね。
Đó là phương pháp học, vừa học vừa trò chuyện với máy móc trong màn hình nhỉ.
石井: はい。上手な言葉を使うと、綺麗な書類がすぐできます。
Vâng. Hễ dùng từ ngữ khéo léo là tài liệu đẹp sẽ xong ngay lập tức ạ.
鈴木: これからの会社では、そのスキルが必要になるよ。
Ở các công ty từ nay về sau, kỹ năng đó sẽ rất cần thiết đấy.
石井: 学校に行かなくても、家で一人で練習できますよ。
Không cần đến trường vẫn có thể tự luyện một mình ở nhà tiện lắm ạ.
鈴木: 自分のペースでできるから、長く続けられそうですね。
Vì có thể làm theo nhịp độ của mình nên chắc là sẽ duy trì được lâu nhỉ.
石井: 来月の新しい仕事までに、もっと上手になりたいです。
Em muốn trở nên giỏi hơn trước khi bắt đầu công việc mới vào tháng sau ạ.
鈴木: 素晴らしい。毎日好しずつ新しい方法を覚えなさい。
Tuyệt vời. Mỗi ngày hãy học thêm một chút phương pháp mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・命令: Ra lệnh, câu lệnh.
・書類: Tài liệu, giấy tờ.
・~ながら: Vừa... vừa...
・~そう: Có vẻ như, chắc là...
・書類: Tài liệu, giấy tờ.
・~ながら: Vừa... vừa...
・~そう: Có vẻ như, chắc là...
Luyện văn hóa công sở bằng kính VR
湊: 来月から海外の支店に行くので、VRでマナーを勉強しています。
Từ tháng sau em đi chi nhánh nước ngoài nên đang học lễ nghi bằng VR ạ.
彩: 外国の挨拶を、画面の中で練習するソフトね。
Đó là ứng dụng luyện tập cách chào hỏi của nước ngoài trong màn hình nhỉ.
湊: はい。間違えると、AIの先生がすぐに直してくれます。
Vâng. Hễ em làm sai là giáo viên AI sẽ sửa lại ngay ạ.
彩: 飛行機に乗る前に、文化を体験できるのはいいね。
Trước khi lên máy bay mà đã được trải nghiệm văn hóa thì tốt quá.
湊: 言葉が難しくても、正しい態度を覚えることができます。
Dù ngôn ngữ có khó nhưng mình vẫn học được thái độ đúng đắn ạ.
彩: 失敗を怖がらないで、頑張るチャンスよ。
Đừng sợ thất bại, đây là cơ hội để cố gắng đấy.
湊: 今夜も家で、名刺の渡し方をもう一度練習します。
Tối nay ở nhà em cũng sẽ luyện lại cách đưa danh thiếp một lần nữa ạ.
彩: 頑張りなさい。体調に気をつけて準備しなさい。
Cố lên nhé. Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe để chuẩn bị.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・支店: Chi nhánh.
・態度: Thái độ.
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~ことができる: Có thể làm gì.
・態度: Thái độ.
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~ことができる: Có thể làm gì.
Đầu tư tích lũy tiền lẻ tự động
純: 今朝から、AIが自動でお金を投資するアプリを始めました。
Từ sáng nay em đã bắt đầu dùng ứng dụng AI tự động đầu tư tiền rồi ạ.
結衣: 少ないお金から始められる新しいシステムね。
Đó là hệ thống mới, có thể bắt đầu từ số tiền nhỏ nhỉ.
純: はい。買い物をした時のお釣りが、自動で投資になります。
Vâng. Tiền lẻ thừa khi đi mua sắm sẽ tự động được chuyển thành tiền đầu tư ạ.
結衣: ニュースを調べなくても、機械が選ぶから安心だね。
Dù không tự tra cứu tin tức nhưng máy móc tự chọn nên cũng yên tâm nhỉ.
純: 銀行に置くより、少しずつ増えるから嬉しいです。
So với việc để ở ngân hàng thì nó tăng lên từng chút một nên em rất vui ạ.
結衣: 若い時から、将来のために準備するのは良いことよ。
Từ khi còn trẻ mà đã chuẩn bị cho tương lai thì là một điều rất tốt.
純: 毎日のデータの動きを、画面で見ながら好しみます。
Mỗi ngày em sẽ vừa nhìn sự thay đổi của dữ liệu trên màn hình vừa theo dõi ạ.
結衣: いいね。さけるために、全部のお金を使わないように。
Tốt đấy. Hãy chú ý đừng có dùng hết toàn bộ tiền nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・投資: Đầu tư.
・お釣り: Tiền lẻ, tiền thừa.
・~より: So với...
・~ないように: Chú ý đừng...
・お釣り: Tiền lẻ, tiền thừa.
・~より: So với...
・~ないように: Chú ý đừng...
Ngân sách thay đổi tự động
大輝: 芽衣さん、私たちのチームの予算が急に増えましたよ。
Mei ơi, ngân sách của đội chúng mình đột nhiên được tăng lên rồi này.
芽衣: AIが市場をチェックして、自動で変えたニュースの件ね。
Là vụ việc AI kiểm tra thị trường rồi tự động thay đổi đó nhỉ.
大輝: はい。新しい商品の開発にお金を使うことができます。
Vâng. Chúng mình có thể dùng tiền cho việc phát triển sản phẩm mới rồi.
芽衣: 売れる可能性が高い場所に、すぐお金が集まる仕組みね。
Đó là hệ thống tiền sẽ lập tức tập trung vào nơi có khả năng bán được cao nhỉ.
大輝: 長い会議をしなくても、計画が決まるから早いです。
Chẳng cần họp hành dài dòng mà kế hoạch vẫn được chốt nên rất nhanh ạ.
芽衣: 便利だけど、急に減ることもあるから注意が必要よ。
Tiện thì tiện nhưng cũng có lúc bị giảm đột ngột nên cần chú ý đấy.
大輝: 今のうちに、必要な道具を全部買ってしまいます。
Tranh thủ lúc này em sẽ mua hết các dụng cụ cần thiết ạ.
芽衣: そうしなさい。領収書を忘れないように片付けなさい。
Hãy làm thế đi. Và hãy cất hóa đơn cẩn thận để không bị quên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予算: Ngân sách.
・開発: Phát triển.
・~(て)しまう: Làm hết, xong xuôi.
・~こともある: Cũng có lúc...
・開発: Phát triển.
・~(て)しまう: Làm hết, xong xuôi.
・~こともある: Cũng có lúc...
Tính năng kiểm tra độ lịch sự của Email
小野: 坂本さん、お客様に送るメールをチェックしてください。
Anh Sakamoto ơi, kiểm tra giúp em email gửi cho khách hàng với ạ.
坂本: 新しいソフトの、丁寧さを調べる機能を使ったかい?
Em đã dùng chức năng kiểm tra độ lịch sự của phần mềm mới chưa?
小野: はい。AIが「この言葉は硬いから変えて」と教えてくれました。
Vâng. AI đã chỉ cho em là "từ này cứng nhắc nên hãy đổi đi".
坂本: 相手が嫌な気持ちにならないように、優しい言葉を選ぶのは大切だ。
Việc chọn từ ngữ dịu dàng để đối phương không khó chịu là rất quan trọng.
小野: 何度も読み直さなくても、ミスがなくなるから助かります。
Dù không cần đọc đi đọc lại nhiều lần vẫn hết sạch lỗi nên đỡ khổ ạ.
坂本: 間違いが減れば、会社の信用も高くなるね。
Hễ sai sót giảm đi thì uy tín công ty cũng cao lên nhỉ.
小野: 指示の通りに直したので、今から送信します。
Em đã sửa theo đúng chỉ thị rồi nên giờ em sẽ gửi ạ.
坂本: よし。名前を間違えていないか、もう一度見なさい。
Tốt. Hãy nhìn lại lần nữa xem có bị nhầm tên không nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・丁寧: Lịch sự.
・信用: Uy tín, lòng tin.
・~の通りに: Theo đúng như...
・~(れば): Nếu... (Thể điều kiện).
・信用: Uy tín, lòng tin.
・~の通りに: Theo đúng như...
・~(れば): Nếu... (Thể điều kiện).
Tóm tắt nội dung Email bằng AI
加藤: 毎朝メールが100通以上届いて、読む時間がありません。
Mỗi sáng có hơn 100 email gửi đến, em không có thời gian đọc hết ạ.
梨乃: AIが大切なポイントを短い文章にするソフトね。
Đó là phần mềm giúp AI biến các điểm quan trọng thành đoạn văn ngắn nhỉ.
加藤: はい。内容や質問が、一目で分かるようになりました。
Vâng. Bây giờ em đã có thể hiểu ngay nội dung và câu hỏi rồi ạ.
梨乃: 全部読まなくても、急ぎの用事がすぐに分かるから便利ね。
Dù không đọc hết vẫn biết ngay việc gì khẩn cấp nên tiện lợi thật nhỉ.
加藤: おかげで、午前中の仕事が早く終わりました。
Nhờ thế mà công việc của buổi sáng đã xong sớm ạ.
梨乃: 空いた時間で、もっと大切な仕事を考えることができるわ。
Bằng thời gian rảnh đó, em có thể suy nghĩ về những việc quan trọng hơn rồi.
加藤: 明日からも、この新しい方法でメールを処理します。
Từ sáng mai em cũng sẽ xử lý email bằng phương pháp mới này ạ.
梨乃: いいわね。ときどきは自分の目で読みなさい。
Được đấy. Nhưng thỉnh thoảng nhớ phải tự mắt mình đọc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・一目: Nhìn lướt qua / Cái nhìn qua.
・処理: Xử lý.
・~(る)ようになる: Trở nên có thể...
・空いた時間: Thời gian rảnh.
・処理: Xử lý.
・~(る)ようになる: Trở nên có thể...
・空いた時間: Thời gian rảnh.
Họp toàn công ty qua văn phòng ảo Metaverse
進藤: 高木さん、今日の社長の発表を仮想オフィスで見ましたか。
Anh Takagi ơi, anh có xem buổi phát biểu của giám đốc ở văn phòng ảo hôm nay không?
高木: 全員がアバターで集まる、新しいイベントね。
Đó là sự kiện mà mọi người cùng tập hợp bằng nhân vật đại diện nhỉ.
進藤: はい。遠くの支店の人とも、隣にいるみたいに話せました。
Vâng. Em có thể nói chuyện với những người ở chi nhánh xa như họ đang ở cạnh bên vậy ạ.
高木: 飛行機に乗らなくても、みんなの顔が見えるからおもしろいね。
Chẳng cần đi máy bay mà vẫn nhìn thấy mặt mọi người nên thú vị thật.
進藤: 大切なルールや計画が、映像で分かりやすく伝わりました。
Các quy tắc và kế hoạch quan trọng đã được truyền đạt rất dễ hiểu qua hình ảnh ạ.
高木: 書類を読むより、気持ちがよく分かるから良い方法だ。
So với việc đọc tài liệu bằng chữ thì cách này hiểu rõ tâm tư hơn nên rất tốt.
進藤: 明日のチームの会議も、あの部屋で行おうと思います。
Cuộc họp đội ngày mai em cũng định sẽ tổ chức ở căn phòng đó ạ.
高木: いいね。遅れないように、マイクを確認しなさい。
Hay đấy. Hãy kiểm tra micro để không bị muộn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・仮想: Ảo, giả lập.
・伝わる: Được truyền đạt.
・~みたいに: Giống như là...
・伝わる: Được truyền đạt.
・~みたいに: Giống như là...
AI kết nối ngẫu nhiên nhân viên để tán gẫu
ポール: 今日、AIが選んだ別の部署の先輩とお茶を降りました。
Hôm nay, em đã uống trà cùng một tiền bối ở phòng ban khác do AI lựa chọn ạ.
直樹: 社内の新しい友達を作るための会話システムね。
Đó là hệ thống trò chuyện nhằm mục đích kết bạn mới trong công ty nhỉ.
ポール: はい。普段話さない開発の人から、面白い話を聞きました。
Em đã nghe được những câu chuyện thú vị từ người bên bộ phận phát triển ạ.
直樹: 他の仕事を知ることで、自分の視野も広くなるからいいね。
Thông qua việc biết về công việc khác, tầm nhìn của mình cũng rộng mở hơn nên tốt đấy.
ポール: 会議室ではなく、食堂でリラックスして話すことができました。
Không phải ở phòng họp mà tụi em đã có thể nói chuyện thư giãn ở nhà ăn ạ.
直樹: 繋がりが増えれば、会社がもっと元気になるよ。
Hễ các mối kết nối tăng lên thì công ty sẽ càng thêm năng nổ đấy.
ポール: 来週は、私が新しい後輩に声をかけようと思います。
Tuần tới, em định sẽ chủ động bắt chuyện với các bạn cấp dưới mới ạ.
直樹: 素晴らしい。分かりやすい言葉で優しく話しなさい。
Tuyệt vời. Hãy nói chuyện một cách dịu dàng bằng những lời lẽ dễ hiểu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・部署: Phòng ban.
・視野: Tầm nhìn.
・声をかける: Bắt chuyện.
・~(る)ことで: Bằng việc, thông qua...
・視野: Tầm nhìn.
・声をかける: Bắt chuyện.
・~(る)ことで: Bằng việc, thông qua...
Dịch thuật song song khi gọi Video với khách quốc tế
大輔: 今日、海外のお客さまとビデオ通話でトラブルの話をしました。
Hôm nay, em đã nói chuyện về sự cố qua cuộc gọi video với khách hàng nước ngoài ạ.
結衣: 自動で言葉を翻訳する、新しい画面を使ったの?
Em đã dùng màn hình mới giúp tự động dịch thuật ngôn ngữ phải không?
大輔: はい。相手が英語で話すと、すぐに日本語の文字が出ました。
Vâng. Khi đối phương nói bằng tiếng Anh, chữ tiếng Nhật sẽ hiện ra ngay ạ.
結衣: 言葉が通じなくても、問題の内容がすぐに分かって安心ね。
Dù ngôn ngữ không thông suốt nhưng biết ngay nội dung vấn đề nên yên tâm nhỉ.
大輔: おかげで、お客さまの怒っている理由がよく理解できました。
Nhờ thế mà em đã hiểu rất rõ lý do tại sao khách hàng lại tức giận ạ.
結衣: 早く正しい対応をすることが、一番大切よ。
Việc nhanh chóng đưa ra xử lý chính xác chính là điều quan trọng nhất đấy.
大輔: 明日、新しい部品をドローンで送ると約束しました。
Em đã hứa là ngày mai sẽ gửi linh kiện mới đến bằng drone ạ.
結衣: いいわね。荷物の番号をメールでしっかり伝えなさい。
Tốt đấy. Hãy chú ý truyền đạt rõ ràng mã số bưu kiện qua email nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・通話: Cuộc gọi / Liên lạc điện thoại.
・対応: Xử lý, giải quyết.
・通じる: Thông suốt, hiểu nhau.
・対応: Xử lý, giải quyết.
・通じる: Thông suốt, hiểu nhau.
AI dự đoán sự cố trước khi khách phàn nàn
中島: お客さまから連絡が来る前に、こちらから電話しました。
Trước khi khách hàng liên lạc đến thì em đã chủ động gọi điện cho họ rồi ạ.
斉藤: AIが「このお客さまは困っている可能性がある」と教えてくれた件ね。
Là vụ việc AI thông báo rằng "vị khách này có khả năng đang gặp khó khăn" nhỉ.
中島: はい。機械の使い方で悩んでいたので、とても感謝されました。
Vâng. Vì họ đang loay hoay với cách dùng máy nên đã rất biết ơn em ạ.
斉藤: 苦情になる前に、助けることができるのは凄い技術だ。
Before it becomes a complaint, being able to help is amazing technology. -> Trước khi biến thành lời than phiền mà mình đã giúp được thì đúng là công nghệ giỏi.
中島: データを見るだけで、困っている人が分かるんですね。
Chỉ cần nhìn sự thay đổi của dữ liệu là biết được người ta đang gặp khó khăn chị nhỉ.
斉藤: お客さまを大切にする、新しいサービスの方法だわ。
Đây chính là phương thức dịch vụ mới, vô cùng trân trọng khách hàng.
中島: 明日からも、警告が出たらすぐに連絡しようと思います。
Từ mai em định cứ hễ có cảnh báo hiện lên là sẽ liên lạc ngay lập tức ạ.
斉藤: そうしなさい。丁寧な言葉で相手の話をよく聞きなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy dùng lời lẽ lịch sự và chú ý lắng nghe câu chuyện của họ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・苦情: Phàn nàn, khiếu nại.
・警告: Cảnh báo.
・~(に)感謝される: Được ai đó biết ơn (Thể bị động).
・警告: Cảnh báo.
・~(に)感謝される: Được ai đó biết ơn (Thể bị động).
Máy pha cà phê tự nhận biết tâm trạng
田中: 新しい休憩室のコーヒー機械を使いましたか。
Anh đã dùng thử máy pha cà phê mới ở phòng nghỉ chưa ạ?
佐藤: いいえ。画面を見るだけでお腹が分かると言っていましたね。
Chưa. Nghe nói chiếc máy đó chỉ cần nhìn màn hình là biết mình đói hay chưa nhỉ.
田中: はい。私の顔を見て、甘いココアを作ってくれました。
Vâng. Nó nhìn mặt em rồi tự làm cho cốc cacao ngọt cho em đấy ạ.
佐藤: 面白いですね。仕事で疲れている時にいいですね。
Thú vị thật đấy. Rất tốt cho những lúc mệt mỏi vì công việc nhỉ.
田中: 機械が私の体調を心配するから嬉しいです。
Máy móc biết lo lắng cho sức khỏe của mình nên em thấy vui lắm.
佐藤: 最近の技術は、人間の心が分かりますね。
Công nghệ dạo gần đây đã trở nên thấu hiểu cả tâm hồn con người rồi nhỉ.
田中: 今日の午後、佐藤さんも一緒に行きませんか。
Chiều nay anh Sato cũng cùng đến đó với em không ạ?
佐藤: ありがとう。仕事が終わったら行ってみます。
Cảm ơn em. Xong việc anh sẽ đi thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・休憩室: Phòng nghỉ.
・体調: Tình trạng sức khỏe.
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~(たら): Sau khi, hễ...
・体調: Tình trạng sức khỏe.
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~(たら): Sau khi, hễ...
Chiếc ô thông minh báo thời tiết
山口: 今日の天気は急に寒くなって驚きました。
Thời tiết hôm nay đột nhiên trở lạnh làm em ngạc nhiên quá.
小林: ニュースでは、昼から雨が降ると言っていました。
Trên tin tức có nói là từ trưa trời sẽ mưa đấy em.
山口: 私は家を出る前に、スマート傘で確認しました。
Em thì trước khi ra khỏi nhà đã kiểm tra bằng chiếc ô thông minh rồi ạ.
小林: ライトの色で天気を教える傘ですね。
Là chiếc ô chỉ thời tiết bằng màu sắc của đèn đúng không?
山口: はい。赤く光ったので、大きな傘を持ってきました。
Vâng. Vì nó nháy đỏ nên em đã mang theo chiếc ô to.
小林: 天気の変化がすぐに分かるから、本当に便利です。
Biết được ngay sự thay đổi của thời tiết nên thực sự tiện lợi.
山口: 小林さんも</ruby、カバンに傘を入れておきなさい。
Anh Kobayashi cũng hãy bỏ sẵn chiếc ô vào trong cặp đi nhé.
小林: そうだね。風も強いから気をつけて帰ろう。
Ừ đúng vậy. Gió cũng đang mạnh nên lúc về hãy cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・変化: Sự thay đổi.
・確認: Kiểm tra.
・~ておく: Làm sẵn việc gì.
・~(て)帰ろう: Cùng đi về.
・確認: Kiểm tra.
・~ておく: Làm sẵn việc gì.
・~(て)帰ろう: Cùng đi về.
Văn hóa văn phòng không giấy tờ
石井: 会社で、紙の資料を全く使わないルールが始まりました。
Ở công ty vừa bắt đầu quy định hoàn toàn không dùng tài liệu giấy ạ.
鈴木: 地球を守るための新しいエコ活動ですね。
Là hoạt động bảo vệ Trái Đất vì môi trường mới nhỉ.
石井: はい。会議の書類も、全部タブレットで見ています。
Vâng. Các giấy tờ họp hành giờ đây đều xem bằng máy tính bảng ạ.
鈴木: 紙を無駄にしない文化は、とても素晴らしいです。
Văn hóa không lãng phí giấy là một điều vô cùng tuyệt vời.
石井: 最初は不便でしたが、慣れると部屋が綺麗になります。
Ban đầu hơi bất tiện nhưng hễ quen rồi thì phòng ốc cũng sạch đẹp hẳn ra.
鈴木: ゴミが減ると、掃除のロボットも働きやすいね。
Rác giảm đi thì robot dọn dẹp cũng dễ làm việc hơn nhỉ.
石井: 明日から、名刺もスマートフォンのデータに変えます。
Từ ngày mai, cả danh thiếp tụi em cũng sẽ đổi sang dữ liệu trên điện thoại.
鈴木: 好い方法だ。みんなで新しいルールを守りなさい。
Phương pháp tốt đấy. Mọi người hãy cùng nhau tuân thủ quy tắc mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無駄: Lãng phí.
・慣れる: Quen với.
・~ための: Để làm việc gì.
・~(る)と: Hễ... là...
・慣れる: Quen với.
・~ための: Để làm việc gì.
・~(る)と: Hễ... là...
Ngày thứ Tư không họp hành để tập trung tư duy
湊: 彩さん、水曜日は会議が一つもありません。
Chị Aya ơi, ngày thứ Tư không có một cuộc họp nào luôn ạ.
彩: 自分の仕事に集中するための、新しいルールよ。
Đó là quy định mới của công ty nhằm mục đích tập trung vào công việc của mình đấy.
湊: 静かな日を作る会社が増えているそうですね。
Nghe nói các công ty tạo ra ngày yên tĩnh đang tăng lên đúng không ạ?
彩: 電話を気にしないで、新しいアイデアを考える時間よ。
Đó là khoảng thời gian để suy nghĩ ý tưởng mới mà không phải bận tâm đến điện thoại.
湊: おかげで、今日の午前中は書類が早く終わりました。
Nhờ thế mà sáng nay em đã hoàn thành tài liệu rất nhanh ạ.
彩: 時間を大切にする文化は</ruby、とても良いことね。
Văn hóa trân trọng thời gian là điều vô cùng tốt nhỉ.
湊: 明日の会議では、今日の成果をしっかり発表します。
Trong cuộc họp ngày mai, em sẽ báo cáo thật tốt thành quả của ngày hôm nay.
彩: その調子よ。無理をしないで楽しく働きなさい。
Cứ duy trì phong độ đó nhé. Đừng quá sức mà hãy làm việc thật vui vẻ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・集中: Tập trung.
・成果: Thành quả.
・~のおかげで: Nhờ có...
・~しないで: Mà không làm gì...
・成果: Thành quả.
・~のおかげで: Nhờ có...
・~しないで: Mà không làm gì...
Báo cáo lỗi phần mềm
純: 結衣さん、新しい管理システムのバグを見つけました。
Chị Yui ơi, em vừa tìm thấy lỗi của hệ thống quản lý mới ạ.
結衣: 仕事に影響が出る前に、早く報告してくれてありがとう.
Cảm ơn em đã báo cáo sớm trước khi nó làm ảnh hưởng đến công việc nhé.
純: AIのログ報告ツールを使って、データを送りました。
Em vừa dùng công cụ báo cáo của AI để gửi dữ liệu đi rồi ạ.
結衣: 早い対応だね。これで他の人もすぐに分かります。
Xử lý nhanh nhẹn đấy. Nhờ thế người khác cũng sẽ biết được ngay.
純: 画面が急に止まるトラブルが3回起きたんです。
Sự cố màn hình đột ngột bị đơ đã xảy ra 3 lần liền ạ.
結衣: 開発部に連絡して、システムを直してもらうよ。
Chị sẽ liên lạc với bộ phận phát triển để nhờ họ sửa hệ thống giúp.
純: 助かります。それまで、古い機械で作業を続けます。
May quá ạ. Cho đến lúc đó em sẽ tiếp tục làm việc trên máy cũ.
結衣: そうしなさい。何か変わったことがあればまた相談して。
Em làm vậy đi. Có chuyện gì thay đổi thì lại thảo luận với chị nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・影響: Ảnh hưởng.
・対応: Xử lý, ứng phó.
・~に直してもらう: Nhờ ai đó sửa giúp.
・~(て)ありがとう: Cảm ơn vì đã...
・対応: Xử lý, ứng phó.
・~に直してもらう: Nhờ ai đó sửa giúp.
・~(て)ありがとう: Cảm ơn vì đã...
Thảo luận khi công việc bị quá tải
大輝: 芽衣さん、今週の仕事が多くて終わりそうにありません。
Chi Mei ơi, lượng công việc tuần này nhiều quá có vẻ em không xong được rồi.
芽衣: 一人で悩まないで、早く相談してくれて良かった。
May quá em đã thảo luận sớm chứ đừng ôm lo lắng một mình nhé.
大輝: 先輩に迷惑をかけるのが怖くて、連絡が遅れました。
Vì em sợ làm phiền đến tiền bối nên đã bị chậm trễ liên lạc ạ.
芽衣: 仕事のトラブルは、みんなで解決するのがルールよ。
Giải quyết sự cố công việc cùng nhau chính là quy tắc của chúng ta mà.
大輝: アプリを使って、自分のスケジュールを共有します。
Em sẽ chia sẻ lịch trình của em bằng ứng dụng ạ.
芽衣: この資料作りは、明日の午後まで待ってもいいね。
Việc làm tài liệu này có thể lùi đến chiều mai cũng được đấy.
大輝: 本当ですか。そうしていただけると助かります。
Thật thế ạ? Nếu được như vậy thì giúp ích cho em nhiều lắm.
芽衣: よし。他のメンバーにも少し手伝ってもらいなさい。
Được rồi. Hãy nhờ cả các thành viên khác phụ giúp một tay nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・迷惑: Làm phiền.
・共有: Chia sẻ.
・~そうにない: Có vẻ không...
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・共有: Chia sẻ.
・~そうにない: Có vẻ không...
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
Tích điểm đổi quà sức khỏe
小野: 坂本さん、会社の健康アプリでポイントが貯まりました。
Anh Sakamoto ơi, em vừa tích được điểm trên ứng dụng sức khỏe của công ty rồi ạ.
坂本: たくさん歩くと、ジュースと交換できる機械かい?
Có phải là cái máy đi bộ nhiều sẽ đổi được nước trái cây không em?
小野: はい。毎日1万歩を目標に、駅まで歩いています。
Vâng. Em đang đi bộ ra ga với mục tiêu mỗi ngày 1 vạn bước đấy ạ.
坂本: 働く人の健康を応援する、とても良い制度だね。
Một chế độ rất tốt giúp cổ vũ sức khỏe cho người lao động nhỉ.
小野: ジムに行く時間がなくても、毎日続けられます。
Dù không có thời gian đến phòng gym nhưng cách này em vẫn duy trì được hằng ngày.
坂本: 体調が良くなれば、仕事の効率も高くなるね。
Sức khỏe tốt lên thì hiệu suất công việc cũng cao theo nhỉ.
小野: 明日、このポイントで美味しいお茶をもらいます。
Ngày mai em sẽ dùng số điểm này để nhận một phần trà ngon ạ.
坂本: 素晴らしい。無理をしないで毎日歩き続けなさい。
Tuyệt vời. Đừng quá sức mà hãy tiếp tục đi bộ hằng ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・目標: Mục tiêu.
・効率: Hiệu suất.
・~(れ)ば: Nếu...
・~続け(ます): Tiếp tục làm việc gì.
・効率: Hiệu suất.
・~(れ)ば: Nếu...
・~続け(ます): Tiếp tục làm việc gì.
Đăng ký chế độ nghỉ phép phục hồi tinh thần
加藤: 梨乃さん、来週にリフレッシュ休暇を取ることにしました。
Chị Rino ơi, em quyết định tuần tới sẽ xin nghỉ phép phục hồi tinh thần ạ.
梨乃: 3年働いた人がもらえる新しい休みの制度ね。
Đó là chế độ ngày nghỉ mới dành cho những người đã làm việc 3 năm nhỉ.
加藤: 人事のシステムで申請したら、すぐに決まりました。
Em nộp đơn trên hệ thống nhân sự xong là được duyệt ngay lập tức ạ.
梨乃: 手続きが簡単になって、休みが取りやすくなったね。
Thủ tục trở nên đơn giản và dễ xin nghỉ phép hơn trước rồi nhỉ.
加藤: ずっと行きたかった、静かな温泉へ旅行してきます。
Em sẽ đi du lịch đến vùng suối nước nóng yên tĩnh mà em muốn đi suốt ạ.
梨乃: 心を休める時間は、将来のためにとても大切よ。
Khoảng thời gian cho tâm hồn nghỉ ngơi là điều rất quan trọng cho tương lai đấy.
加藤: お土産に、美味しいお菓子をたくさん買ってきます。
Em sẽ mua thật nhiều bánh kẹo ngon về làm quà lưu niệm ạ.
梨乃: ありがとう。仕事のことは完全に忘れて休みしなさい。
Cảm ơn em nhé. Hãy quên hoàn toàn công việc đi mà nghỉ ngơi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・休暇: Ngày nghỉ phép.
・申請: Đăng ký, nộp đơn.
・ことにした: Quyết định làm việc gì.
・~やすい: Dễ làm việc gì.
・申請: Đăng ký, nộp đơn.
・ことにした: Quyết định làm việc gì.
・~やすい: Dễ làm việc gì.
Nhân vật ảo của sếp khi họp hành
進藤: 高木さん、社長のオンライン会議のアバターを見ましたか。
Anh Takagi ơi, anh có xem nhân vật ảo của giám đốc trong cuộc họp trực tuyến chưa?
高木: ああ。本物の顔よりとても若くて驚いたよ。
Rồi chứ. Trông trẻ hơn mặt thật rất nhiều làm anh ngạc nhiên ghê.
進藤: AIが一番綺麗な姿を自動で作ったそうですよ。
Nghe nói AI đã tự động tạo ra diện mạo đẹp nhất đấy ạ.
高木: 仮想の世界だけど、誰か分からないのは少し困るね。
Dù là thế giới ảo thật đấy nhưng không nhận ra là ai thì cũng hơi phiền nhỉ.
進藤: でも、若い社員からはとても人気があるらしいです。
Nhưng nghe nói phong cách đó lại rất được các nhân viên trẻ yêu thích.
高木: 時代が変わると、リーダーの形も変わるんだね。
Thời đại thay đổi thì hình mẫu của vị lãnh đạo cũng thay đổi theo nhỉ.
進藤: 明日の朝の発表も、あのアバターで話すそうです。
Nghe nói buổi phát biểu sáng mai sếp cũng sẽ nói chuyện bằng nhân vật ảo đó.
高木: 面白いね。私たちは噂を気にしないで自分の仕事をやりなさい。
Thú vị thật. Chúng ta đừng bận tâm tin đồn mà hãy làm việc của mình đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・本物: Người thật.
・~に人気がある: Được yêu thích.
・~らしい: Nghe nói là...
・~(な)いで: Đừng làm gì...
・~に人気がある: Được yêu thích.
・~らしい: Nghe nói là...
・~(な)いで: Đừng làm gì...
Văn phòng làm việc vào không gian Metaverse
ポール: 来月から、私たちの部署がメタバースに広がると聞きました。
Em nghe nói từ tháng sau bộ phận của chúng ta sẽ mở rộng vào Metaverse đấy ạ.
直樹: 仮想の世界に新しいオフィスを作るという噂の件かい?
Là vụ tin đồn bảo sẽ xây dựng văn phòng mới ở thế giới ảo đó hả em?
ポール: はい。パソコンの画面の中で、席が隣になるそうです。
Vâng. Nghe nói trên màn hình máy tính chỗ ngồi của chúng ta sẽ ở cạnh nhau luôn.
直樹: 家から出なくても、みんなと一緒に働けるのは便利だね。
Chẳng cần ra khỏi nhà mà vẫn làm việc được cùng mọi người thì tiện lợi quá rồi.
ポール: でも、サボっているのがAIにすぐにバレるという話もあります。
Nhưng cũng có chuyện bảo nếu lười biếng trốn việc sẽ bị AI phát hiện ngay lập tức.
直樹: 機械の目が厳しくなると、少し緊張するね。
Sự giám sát của máy móc mà gắt gao hơn thì cũng có chút căng thẳng nhỉ.
ポール: 私は今のうちに、綺麗なアバターの服を準備しておきます。
Em sẽ tranh thủ lúc này chuẩn bị sẵn trang phục đẹp cho nhân vật ảo của em ạ.
直樹: そうだね。無駄なお金をく使わないように注意しなさい。
Ừ đúng vậy. Hãy chú ý đừng để lãng phí tiền bạc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・部署: Phòng ban.
・緊張: Căng thẳng.
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
・~(ない)ようにしなさい: Hãy chú ý đừng...
・緊張: Căng thẳng.
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
・~(ない)ようにしなさい: Hãy chú ý đừng...