Thuê xe đạp điện đi dạo quanh công viên mùa thu

Xem Tiếng Nhật
秋あきの風かぜが気持きもちいいですね、公園こうえんで自転車じてんしゃに乗のりませんか?
♬
Gió mùa thu dễ chịu quá nhỉ, mình cùng đi xe đạp trong công viên không?
Xem Tiếng Nhật
いいですね!あそこに新あたらしい自転車じてんしゃのレンタル場じょうがありますよ。
♬
Hay đấy! Ở đằng kia có điểm cho thuê xe đạp mới kìa.
Xem Tiếng Nhật
スマホでQRコードを読よめば、すぐ借かりられますね。
♬
Nếu quét mã QR bằng điện thoại thì có thể thuê được ngay nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
便利べんりですね、私わたしはあの赤あかい自転車じてんしゃにします。
♬
Tiện thật đấy, tôi sẽ chọn cái xe đạp màu đỏ đằng kia.
Xem Tiếng Nhật
電動でんどうアシストがあるから、坂道さかみちでも楽らくに進すすめますね。
♬
Vì có trợ lực điện nên dù là đường dốc cũng đi lại nhẹ nhàng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、たまには自転車じてんしゃで運動うんどうするのも好たのしいですね。
♬
Ừm, thỉnh thoảng tập thể dục bằng xe đạp thế này cũng vui nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
あっちの大おおきい木きの下したで少すこし休やすみましょうか。
♬
Chúng mình nghỉ một chút dưới gốc cây to đằng kia nhé?
Xem Tiếng Nhật
はい、そうしましょう!ベンチで冷つめたいお茶ちゃを飲のみましょう。
♬
Vâng, làm thế đi! Mình ngồi ghế dài uống chút trà lạnh nhé.

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

自転車じてんしゃ: Xe đạp
坂道さかみち: Đường dốc, con dốc
楽らく: Nhẹ nhàng, thảnh thơi, dễ dàng
たまに: Thỉnh thoảng, đôi khi
ベンチ: Ghế dài công viên

📚 5 Ngữ pháp N4

V-ませんか: Cùng đi xe đạp không?
V-ば: Hễ quét mã là...
V-られる: Có thể thuê...
〜にする: Tôi chọn chiếc xe đạp màu đỏ
V-ましょう: Cùng nghỉ nhé

Đổi sang xe hơi điện tự lái thế hệ mới

Xem Tiếng Nhật
山口やまぐちさん、新あたらしい自動車じどうしゃを買かったそうですね。
♬
Anh Yamaguchi này, nghe nói anh mới mua một chiếc xe hơi mới nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、自動駐車じどうちゅうしゃができる最新さいしんの自動車じどうしゃを選えらびました。
♬
Vâng, tôi đã chọn chiếc xe hơi đời mới nhất có thể tự động đỗ xe.
Xem Tiếng Nhật
その自動車じどうしゃは運転うんてんが苦手にがてな人ひとでも安心あんしんですね。
♬
Chiếc xe hơi đó thì ngay cả người không giỏi lái xe cũng an tâm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、狭せまい駐車場ちゅうしゃじょうでもボタン一ひとつで綺麗きれいに停とめられますよ。
♬
Có chứ, ngay cả bãi đỗ xe hẹp thì chỉ với một nút bấm là đỗ gọn gàng ngay.
Xem Tiếng Nhật
電気でんきで走はしるから、音おとも静しずかでしょう?
♬
Vì chạy bằng điện nên tiếng động cơ cũng êm đúng không?
Xem Tiếng Nhật
はい、夜よるの住宅街じゅうたくがいでも近所きんじょに迷惑めいわくがかかりません。
♬
Vâng, dù là trong khu dân cư vào ban đêm thì cũng không làm phiền xóm giềng.
Xem Tiếng Nhật
技術ぎじゅつの進歩しんぽはすごいですね、今度見こんどみせて下ください。
♬
Sự tiến bộ của công nghệ thật tuyệt vời, lần tới cho tôi xem với nhé.
Xem Tiếng Nhật
ええ、ドライブに一緒いっしょに行いきましょう!
♬
Ừm, chúng mình cùng đi lái xe dạo chơi nhé!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

自動車じどうしゃ: Xe hơi, ô tô
苦手にがて: Kém, không giỏi
住宅街じゅうたくがい: Khu dân cư, khu nhà ở
迷惑めいわく: Rắc rối, phiền phức
進歩しんぽ: Sự tiến bộ

📚 5 Ngữ pháp N4

〜そうですね: Nghe nói bạn đã mua...
V-できる: Có thể tự động đỗ xe...
V-られます: Có thể đỗ xe...
〜でしょう: Đúng không?
V-て下ください: Hãy cho tôi xem nhé

 

Kiểm tra an toàn xe ô tô gia đình trước đợt nghỉ lễ mùa thu

Xem Tiếng Nhật
来週らいしゅうの旅行りょこうのために、ガソリンスタンドで車くるまを点検てんけんしました。
♬
Để chuẩn bị cho chuyến du lịch tuần tới, tôi đã kiểm tra xe ô tô ở trạm xăng rồi.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、タイヤの空気圧くうきあつもチェックしましたか?
♬
Thế thì tốt quá, bạn đã kiểm tra cả áp suất lốp xe chưa?
Xem Tiếng Nhật
はい、エンジンのオイルも新あたらしく交換こうかんしてもらいました。
♬
Rồi, tôi cũng đã nhờ họ thay mới cả dầu động cơ giúp rồi.
Xem Tiếng Nhật
長ながい距離きょりを走はしるときは、事前じぜんのアドバイスが大事だいじですね。
♬
Khi chạy quãng đường dài thì việc kiểm tra chuẩn bị trước rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、途中とちゅうで車くるまが故障こしょうしたら困こまりますからね。
♬
Ừm, vì nếu xe ô tô bị hỏng giữa đường thì rắc rối lắm mà.
Xem Tiếng Nhật
これで家族かぞくで安心あんしんして出でかけられますね。
♬
Thế này thì có thể an tâm đi chơi cùng gia đình rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、後うしろのトランクに荷物にもつをしっかり積つみます。
♬
Vâng, tôi sẽ xếp hành lý cẩn thận vào cốp sau.
Xem Tiếng Nhật
天気てんきがいいといいですね、好たのしんできて下ください!
♬
Trời đẹp thì tốt quá nhỉ, chúc bạn đi chơi vui vẻ nhé!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

車くるま: Xe, xe ô tô
点検てんけん: Kiểm tra, bảo dưỡng
距離きょり: Khoảng cách, quãng đường
故障こしょう: Hỏng hóc, sự cố
トランク: Cốp xe

📚 5 Ngữ pháp N4

〜ために: Cho chuyến đi tuần tới...
V-てもらいました: Đã nhờ họ thay dầu giúp...
〜とき: Khi chạy quãng đường dài...
V-たら: Nếu xe bị hỏng...
V-られます: Có thể đi chơi...

 

Trải nghiệm chuyến du thuyền ngắm hoàng hôn trên biển

Xem Tiếng Nhật
夕方ゆうがたから海うみの上うえの船ふねで夕日ゆうひを見みに行いきませんか?
♬
Từ chiều tối, mình cùng đi ngắm mặt trời lặn trên thuyền giữa biển không?
Xem Tiếng Nhật
いいですね!どんな船ふねに乗のるのですか?
♬
Hay đấy! Chúng mình sẽ đi loại tàu/thuyền như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
水素すいそで動うごく大おおきくて静しずかな船ふねですよ。
♬
Là một chiếc tàu lớn, chạy bằng hydro nên rất êm đấy.
Xem Tiếng Nhật
揺ゆれが少すくないなら、船酔ふなよいの心配しんぱいもありませんね。
♬
Nếu ít rung lắc thì cũng không phải lo bị say tàu xe nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、デッキで温あたたかいジュースも買かえるそうですよ。
♬
Vâng, nghe nói trên boong tàu còn có thể mua nước trái cây ấm nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
素敵すてきですね、チケットはネットで予約よやくしておきましたか?
♬
Tuyệt quá nhỉ, bạn đã đặt vé trước qua mạng chưa?
Xem Tiếng Nhật
ええ、スマホで簡単かんたんに予約よやくを済すませました。
♬
Rồi, tôi đã hoàn tất việc đặt chỗ dễ dàng bằng điện thoại rồi.
Xem Tiếng Nhật
ありがとう!海うみの上うえは風かぜが冷つめたいから上着うわぎを持もっていきますね。
♬
Cảm ơn bạn! Vì gió trên biển lạnh nên tôi sẽ mang theo áo khoác nhé.

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

船ふね: Tàu, thuyền
夕日ゆうひ: Mặt trời lặn, hoàng hôn
船酔ふなよい: Say tàu, say sóng
デッキ: Boong tàu
上着うわぎ: Áo khoác

📚 5 Ngữ pháp N4

Vに行いきませんか: Cùng đi ngắm... không?
〜なら: Nếu ít rung lắc thì...
V-買かえる: Có thể mua...
〜そう: Nghe nói có thể mua...
V-ておきました: Đã đặt trước rồi

 

Trải nghiệm dịch vụ làm thủ tục lên máy bay bằng khuôn mặt

Xem Tiếng Nhật
もうすぐ飛行機ひこうきの搭乗時間とうじょうじかんになりますね。
♬
Sắp đến giờ lên máy bay rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、顔認証かおにんしょうのおかげで手続てつづきがすごく早はやくなりましたね。
♬
Ừm, nhờ nhận diện khuôn mặt mà thủ tục trở nên rất nhanh nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
パスポートを何回なんかいも出ださなくていいから便利べんりですね。
♬
Vì không cần phải trình hộ chiếu nhiều lần nên thật tiện lợi.
Xem Tiếng Nhật
久ひさしぶりに飛行機ひこうきに乗のるから、少すこし緊張きんちょうしていました。
♬
Vì lâu lắm mới lại đi máy bay nên tôi đã hơi hồi hộp một chút.
Xem Tiếng Nhật
大丈夫だいじょうぶですよ、天気てんきが良よいから空そらの景色けしきも素晴すばらしいですよ。
♬
Không sao đâu, thời tiết tốt nên nhìn phong cảnh từ trên không trung cũng tuyệt lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
窓側まどがわの席せきを選えらんでおいてよかったですね。
♬
May mà chúng mình đã chọn sẵn ghế ngồi phía bên cửa sổ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、雲くもの上うえで写真しゃしんをたくさん撮とりましょう。
♬
Ừm, ở trên mây chúng mình cùng chụp thật nhiều ảnh nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、北海道ほっかいどうの旅行りょこうをおもいきり好たのしみましょう!
♬
Vâng, chúng mình cùng tận hưởng chuyến du lịch Hokkaido hết sức nhé!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

飛行機ひこうき: Máy bay
手続てつづき: Thủ tục
パスポート: Hộ chiếu
緊張きんちょう: Căng thẳng, hồi hộp
窓側まどがわ: Phía bên cửa sổ

📚 5 Ngữ pháp N4

〜になります: Sắp đến giờ...
〜おかげで: Nhờ có...
V-なくてもいい: Không cần xuất trình...
V-ておいてよかった: May vì đã chọn sẵn ghế...
V-ましょう: Cùng chụp ảnh / Cùng tận hưởng nào

 

Đi tàu điện giờ cao điểm sáng thứ Hai

Xem Tiếng Nhật
朝あさの電車でんしゃはいつも混こんでいて大変たいへんですね。
♬
Tàu điện buổi sáng lúc nào cũng đông đúc và vất vả nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、でも今日きょうからアプリで電車でんしゃの混雑こんざつが分わかりますよ。
♬
Ừm, nhưng từ hôm nay mình có thể biết độ đông đúc của tàu điện qua ứng dụng đấy.
Xem Tiếng Nhật
本当ほんとうですか!空あいている電車でんしゃの車両しゃりょうを選えらべますか?
♬
Thật ạ! Có thể chọn toa tàu điện nào còn trống sao?
Xem Tiếng Nhật
はい、画面がめんを見みれば一番空いちばんあいている車両しゃりょうがすぐ分わかります。
♬
Vâng, nhìn vào màn hình là biết ngay toa tàu nào trống nhất.
Xem Tiếng Nhật
それは助たすかりますね、座すわって通勤つうきんしたいです。
♬
Thế thì đỡ quá, tôi muốn ngồi ghế để đi làm.
Xem Tiếng Nhật
ええ、少すこし時間じかんをずらして電車でんしゃに乗のるのもおすすめですよ。
♬
Ừm, lệch giờ đi một chút rồi lên tàu điện cũng rất đáng thử đấy.
Xem Tiếng Nhật
なるほど、明日あしたから早はやめに家いえを出でてみますね。
♬
Ra là thế, từ ngày mai tôi sẽ thử rời nhà sớm hơn xem sao.
Xem Tiếng Nhật
はい、無理むりをしないで気きをつけて行いって下ください!
♬
Vâng, đừng quá sức và chú ý đi cẩn thận nhé!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

電車でんしゃ: Tàu điện
混雑こんざつ: Đông đúc, tắc nghẽn
車両しゃりょう: Toa xe
通勤つうきん: Đi làm
ずらす: Dịch chuyển, lệch (thời gian)

📚 5 Ngữ pháp N4

V-て大変たいへんです: Đông đúc nên vất vả...
V-え: Có thể chọn toa...
V-ば: Hễ nhìn màn hình là...
V-たいです: Tôi muốn ngồi đi làm...
V-てみます: Thử rời nhà sớm...

Ngắm cảnh lá đỏ trên chuyến tàu du lịch ngắm cảnh

Xem Tiếng Nhật
この列車れっしゃの大おおきな窓まどからの景色けしきは素晴すばらしいですね!
♬
Phong cảnh từ cửa sổ lớn của chuyến tàu này tuyệt vời quá nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
はい、日光にっこうの山々やまやまを走はしる観光列車かんこうれっしゃですからね。
♬
Vâng, vì đây là chuyến tàu du lịch chạy qua các ngọn núi ở Nikko mà.
Xem Tiếng Nhật
まだ紅葉こうようには早はやいですが、景色けしきを好たのしめます。
♬
Dù vẫn còn hơi sớm để ngắm lá đỏ, nhưng mình vẫn thưởng thức được cảnh sắc.
Xem Tiếng Nhật
ええ、途中とちゅうの駅えきで列車れっしゃを降おりて散歩さんぽもできますよ。
♬
Ừm, mình cũng có thể xuống tàu ở nhà ga giữa đường rồi đi dạo nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
それはいいですね!写真しゃしんもたくさん撮とりたくなります。
♬
Thế thì hay quá! Lại làm tôi muốn chụp thật nhiều ảnh rồi.
Xem Tiếng Nhật
車内しゃないで温あたたかいお茶ちゃやお弁当べんとうも売うっていますよ。
♬
Trong toa tàu người ta cũng có bán cả trà ấm và cơm hộp đấy.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、次つぎの駅えきに着つく前まえにお弁当べんとうを買かいましょう。
♬
Thế thì trước khi đến ga tiếp theo, mình mua cơm hộp nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、景色けしきのいい席せきで一緒いっしょに食たべましょう!
♬
Vâng, chúng mình cùng ăn ở chỗ ngồi có góc nhìn đẹp nhé!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

列車れっしゃ: Tàu (nói chung, tàu chở khách/hàng)
観光かんこう: Tham quan, du lịch
紅葉こうよう: Lá đỏ, lá mùa thu
車内しゃない: Trong xe, trong toa tàu
お弁当べんとう: Cơm hộp

📚 5 Ngữ pháp N4

〜ですから: Vì là chuyến tàu du lịch nên...
V-好たのしめます: Có thể thưởng thức...
V-たくなる: Trở nên muốn chụp ảnh...
V-前まえに: Trước khi đến ga...
V-ましょう: Cùng ăn nhé

 

Trải nghiệm du lịch tàu hỏa hơi nước hoài niệm

Xem Tiếng Nhật
あの黒くろい汽車きしゃはとても懐なつかしい形かたちをしていますね。
♬
Đoàn tàu hỏa hơi nước màu đen kia có hình dáng thật hoài niệm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、昔むかしの煙けむりを吐はいて走はしる汽車きしゃですよ。
♬
Ừm, đó là đoàn tàu hỏa hơi nước ngày xưa vừa chạy vừa nhả khói đấy.
Xem Tiếng Nhật
音おとも大おおきくて、子供こどもたちが喜よろこびそうですね。
♬
Tiếng động cơ cũng to, trẻ con nghe vẻ sẽ rất thích nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、休日きゅうじつには家族連かぞくづれでこの汽車きしゃに乗のる人ひとが多おおいです。
♬
Vâng, vào ngày nghỉ có nhiều người đi cùng gia đình lên đoàn tàu hỏa này đấy.
Xem Tiếng Nhật
切符きっぷはネットで事前じぜんに買かっておきましたか?
♬
Vé tàu bạn đã mua trước qua mạng chưa?
Xem Tiếng Nhật
ええ、人気にんきの汽車きしゃだから先週予約せんしゅうよやくしておきましたよ。
♬
Rồi, vì là đoàn tàu hỏa nổi tiếng nên tuần trước tôi đã đặt trước rồi.
Xem Tiếng Nhật
準備じゅんびが早はやくて助たすかります、乗のるのが好たのしみです!
♬
Bạn chuẩn bị nhanh quá may thật, tôi rất mong chờ được lên tàu!
Xem Tiếng Nhật
もうすぐ発車はっしゃしますから、ホームへ行いきましょう。
♬
Tàu sắp khởi hành rồi nên mình ra sân ga thôi.

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

汽車きしゃ: Tàu hỏa (chạy hơi nước/kiểu cũ)
懐なつかしい: Hoài niệm, nhớ nhung
煙けむり: Khói
家族連かぞくづれ: Đi cùng gia đình
発車はっしゃ: Xe/Tàu khởi hành

📚 5 Ngữ pháp N4

V-そう: Có vẻ trẻ con sẽ thích...
V-ておきました: Đã mua/đặt trước rồi
〜から: Vì là đoàn tàu nổi tiếng nên...
〜のが好たのしみです: Háo hức được lên tàu...
V-ましょう: Cùng đi ra sân ga nào

 

Đi tàu thủy chạy bằng hơi nước thưởng ngoạn trên hồ

Xem Tiếng Nhật
湖みずうみの上うえの汽船きせんから見みる景色けしきは綺麗きれいですね!
♬
Phong cảnh nhìn từ chiếc tàu thủy trên hồ đẹp quá nhỉ!
Xem Tiếng Nhật
ええ、水みずの上うえをゆっくり進すすむ汽船きせんは気持きもちいいですね。
♬
Ừm, chiếc tàu thủy di chuyển thong thả trên mặt nước cảm giác dễ chịu ghê.
Xem Tiếng Nhật
風かぜも涼すずしいですし、揺ゆれも少すくないですね。
♬
Gió cũng mát, mà chao đảo rung lắc cũng ít nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、この汽船きせんのレストランでご飯はんも食たべられますよ。
♬
Vâng, mình còn có thể ăn cơm ở nhà hàng của chiếc tàu thủy này nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
船ふねの上うえで食事しょくじができるなんて素敵すてきですね。
♬
Có thể dùng bữa trên tàu thật là tuyệt vời.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、外そとの景色けしきを見みながらお茶ちゃを飲のみましょうか。
♬
Thế thì chúng mình vừa ngắm cảnh bên ngoài vừa uống trà nhé?
Xem Tiếng Nhật
いいですね、夕方ゆうがたには夕日ゆうひも綺麗きれいに見みえるそうですよ。
♬
Hay đấy, nghe nói vào chiều tối nhìn mặt trời lặn cũng đẹp lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
写真しゃしんをたくさん撮とって帰かえりたいですね!
♬
Tôi muốn chụp thật nhiều ảnh rồi mới về nhỉ!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

汽船きせん: Tàu thủy (chạy bằng hơi nước)
湖みずうみ: Cái hồ
揺ゆれ: Sự rung lắc, chao đảo
食事しょくじ: Bữa ăn
夕日ゆうひ: Mặt trời lặn, hoàng hôn

📚 5 Ngữ pháp N4

V-られる: Có thể ăn cơm...
〜なんて: Việc có thể dùng bữa...
V-ながら: Vừa nhìn cảnh vừa uống trà...
〜そう: Nghe nói nhìn mặt trời lặn đẹp...
V-たいです: Muốn chụp ảnh rồi về...

 

Lựa chọn xe điện ngầm để tránh kẹt xe ngày mưa

Xem Tiếng Nhật
外そとは雨あめが強つよいから、地下鉄ちかてつで移動いどうしましょう。
♬
Bên ngoài mưa to nên chúng mình di chuyển bằng tàu điện ngầm đi.
Xem Tiếng Nhật
そうですね、地下鉄ちかてつなら濡ぬれずに行いけますね。
♬
Đúng vậy nhỉ, nếu đi tàu điện ngầm thì có thể đi mà không bị ướt.
Xem Tiếng Nhật
ええ、車くるまやバスより時間じかんも正確せいかくですからね。
♬
Ừm, vì thời gian cũng chuẩn xác hơn xe ô tô hay xe buýt mà.
Xem Tiếng Nhật
どの地下鉄ちかてつの路線ろせんに乗のればいいですか?
♬
Chúng mình nên đi tuyến tàu điện ngầm nào thì được nhỉ?
Xem Tiếng Nhật
あっちの赤あかいラインの地下鉄ちかてつに乗のりましょう。
♬
Mình cùng lên tuyến tàu điện ngầm đường màu đỏ đằng kia nhé.
Xem Tiếng Nhật
案内板あんないばんが分わかりやすくて迷まよいませんね。
♬
Bảng hướng dẫn dễ hiểu nên không lo bị lạc nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、ホームには安全あんぜんドアもついていて安心あんしんです。
♬
Ừm, ngoài sân ga cũng có gắn cửa an toàn nên rất yên tâm.
Xem Tiếng Nhật
はい、次つぎの地下鉄ちかてつがすぐ来きますよ。
♬
Vâng, chuyến tàu điện ngầm tiếp theo sắp đến ngay rồi kìa.

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

地下鉄ちかてつ: Tàu điện ngầm
路線ろせん: Tuyến đường, tuyến xe/tàu
正確せいかく: Chính xác, chuẩn xác
案内板あんないばん: Bảng hướng dẫn
迷まよう: Lạc đường, phân vân

📚 5 Ngữ pháp N4

〜から: Vì mưa to nên...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-ばいいですか: Nên đi tuyến nào...?
〜やすくて: Dễ hiểu nên...
V-てついています: Có gắn cửa an toàn...

 

Trải nghiệm chuyến tàu siêu tốc du lịch Kyoto

Xem Tiếng Nhật
今週末こんしゅうまつの京都旅行きょうとりょこうは新幹線しんかんせんで行いきますか?
♬
Chuyến du lịch Kyoto cuối tuần này chúng mình đi bằng tàu siêu tốc Shinkansen à?
Xem Tiếng Nhật
はい、新幹線しんかんせんなら東京とうきょうから2時間じかんで着つきますよ。
♬
Vâng, nếu đi tàu siêu tốc Shinkansen thì từ Tokyo chỉ 2 tiếng là đến nơi thôi.
Xem Tiếng Nhật
はやいですね!指定席していせきの新幹線切符しんかんせんきっぷは買かいましたか?
♬
Nhanh thật đấy! Vé tàu siêu tốc Shinkansen ghế đặt trước bạn đã mua chưa?
Xem Tiếng Nhật
ええ、スマホで富士山ふじさんが見みえる席せきを選えらんでおきました。
♬
Rồi, tôi đã chọn sẵn chỗ ngồi nhìn thấy núi Phú Sĩ bằng điện thoại rồi.
Xem Tiếng Nhật
素晴すばらしい!新幹線しんかんせんの中なかで駅弁えきべんを食たべるのも好たのしみです。
♬
Tuyệt vời! Việc ăn cơm hộp Ekiben trên tàu siêu tốc Shinkansen tôi cũng rất mong chờ.
Xem Tiếng Nhật
全部ぜんぶの席せきにコンセントもついていますよ。
♬
Tất cả các ghế đều có gắn cả ổ cắm điện đấy.
Xem Tiếng Nhật
便利べんりですね、スマホの充電じゅうでんもできて安心あんしんです。
♬
Tiện lợi thật, có thể sạc điện thoại nữa nên yên tâm rồi.
Xem Tiếng Nhật
はい、快適かいてきな新幹線しんかんせんで好たのしく行いきましょう!
♬
Vâng, chúng mình cùng đi vui vẻ trên chuyến tàu siêu tốc thoải mái nhé!

📝 5 Từ vựng N4 đời sống

新幹線しんかんせん: Tàu siêu tốc Shinkansen
指定席していせき: Ghế đặt trước
駅弁えきべん: Cơm hộp bán tại nhà ga
コンセント: Ổ cắm điện
快適かいてき: Thoải mái, dễ chịu

📚 5 Ngữ pháp N4

〜なら: Nếu là tàu siêu tốc thì...
V-ておきました: Đã chọn sẵn chỗ...
V-できる: Nhìn thấy núi Phú Sĩ...
〜のも好たのしみです: Háo hức ăn cơm hộp...
V-できて: Có thể sạc điện thoại nên...