Xe chữa cháy diễn tập an toàn
Xem Tiếng Nhật
あそこに赤くて大きい消防車が止まっていますね。
Ở đằng kia có chiếc xe chữa cháy to màu đỏ đang đỗ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、今日は防災のイベントで消防車が来ていますよ。
Vâng, hôm nay có sự kiện phòng chống thiên tai nên xe chữa cháy đến đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
へえ、子供たちが消防車の前で写真を撮っていますね。
Chà, các bé đang chụp ảnh ở trước xe chữa cháy kìa.
Xem Tiếng Nhật
消防士の服を着て、消防車に乗ることもできますよ。
Mặc quần áo lính cứu hỏa rồi lên xe chữa cháy ngồi cũng được đấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
それはいいですね!孫を連れてくればよかったです。
Thế thì tốt quá nhỉ! May mà dẫn cháu đi theo thì tốt biết mấy.
Xem Tiếng Nhật
イベントは午後4時までやっていますよ。
Sự kiện diễn ra đến 4 giờ chiều cơ ạ.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、今から連絡して呼んでみましょうか。
Thế thì bây giờ tôi thử liên lạc rồi gọi cháu ra nhé.
Xem Tiếng Nhật
ええ、きっと喜ぶと思いますよ!
Vâng, tôi nghĩ chắc chắn cháu sẽ thích lắm đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
消防車: Xe chữa cháy, xe cứu hỏa
防災: Phòng chống thiên tai
消防士: Lính cứu hỏa
孫: Cháu (nội/ngoại)
連れる: Dẫn theo, dắt theo
防災: Phòng chống thiên tai
消防士: Lính cứu hỏa
孫: Cháu (nội/ngoại)
連れる: Dẫn theo, dắt theo
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ています: Xe đang đỗ...
V-できます: Có thể lên xe ngồi...
V-ばよかった: Giá mà dẫn cháu đi thì tốt...
〜まで: Đến 4 giờ chiều...
V-てみましょうか: Thử gọi nhé?
V-できます: Có thể lên xe ngồi...
V-ばよかった: Giá mà dẫn cháu đi thì tốt...
〜まで: Đến 4 giờ chiều...
V-てみましょうか: Thử gọi nhé?
Nhường đường cho xe cấp cứu trên phố
Xem Tiếng Nhật
あ、あっちから救急車のサイレンが聞こえますね。
A, nghe thấy tiếng còi xe cấp cứu từ đằng kia kìa.
Xem Tiếng Nhật
本当ですね、救急車が来るから道を空けましょう。
Đúng thế thật, xe cấp cứu đang đến nên mình nhường đường thôi.
Xem Tiếng Nhật
車もみんな左側に止まりましたね。
Mọi xe ô tô cũng đều tắp vào dừng bên trái rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、救急車が早く病院に着くといいですね。
Ừm, hy vọng xe cấp cứu sẽ đến bệnh viện sớm.
Xem Tiếng Nhật
最近は新しいシステムで信号がすぐ青になりますよ。
Dạo này nhờ hệ thống mới mà đèn giao thông chuyển sang xanh nhanh lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
それはすごいですね、患者さんも安心です。
Thế thì tuyệt quá nhỉ, bệnh nhân cũng yên tâm hơn.
Xem Tiếng Nhật
はい、安全に通過できてよかったです。
Vâng, thật may vì xe đã đi qua an toàn.
Xem Tiếng Nhật
私たちも気をつけて歩きましょう。
Chúng mình cũng đi bộ cẩn thận nào.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
救急車: Xe cấp cứu, xe cứu thương
サイレン: Tiếng còi hú
空ける: Nhường, làm trống
患者: Bệnh nhân
通過: Đi qua, thông qua
サイレン: Tiếng còi hú
空ける: Nhường, làm trống
患者: Bệnh nhân
通過: Đi qua, thông qua
📚 5 Ngữ pháp N4
V-聞こえます: Nghe thấy tiếng còi...
〜から: Vì xe cấp cứu đang đến...
V-といい: Hy vọng đến bệnh viện sớm...
〜になります: Đèn chuyển sang xanh...
V-てよかった: May vì đã đi qua an toàn...
〜から: Vì xe cấp cứu đang đến...
V-といい: Hy vọng đến bệnh viện sớm...
〜になります: Đèn chuyển sang xanh...
V-てよかった: May vì đã đi qua an toàn...
Mua xe đạp ba bánh làm quà sinh nhật cho bé
Xem Tiếng Nhật
2才の息子に新しい三輪車を買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc xe đạp ba bánh mới cho cậu con trai 2 tuổi.
Xem Tiếng Nhật
あそこに手押し棒がついた三輪車がありますよ。
Ở đằng kia có cái xe đạp ba bánh có gậy đẩy đấy.
Xem Tiếng Nhật
これなら大人が後ろから押せるから安全ですね。
Thế này thì người lớn có thể đẩy từ phía sau nên an toàn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、折りたたんで車のトランクにも入りますよ。
Ừm, gập lại là để vừa cả vào cốp xe ô tô đấy.
Xem Tiếng Nhật
足がペダルに届くか試してみてもいいですか?
Tôi cho bé ngồi thử xem chân có tới bàn đạp không được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、どうぞ!こちらのサンプルに乗せてみて下さい。
Vâng, xin mời ạ! Anh cho bé ngồi thử lên mẫu này nhé.
Xem Tiếng Nhật
サイズもぴったりです、この三輪車に決めます!
Kích cỡ vừa vặn rồi, tôi quyết định lấy chiếc xe đạp ba bánh này!
Xem Tiếng Nhật
喜ぶといいですね、綺麗に包装しますね。
Hy vọng bé sẽ thích, tôi sẽ gói quà thật đẹp nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
三輪車: Xe đạp ba bánh
手押し棒: Gậy đẩy
折りたたむ: Gập lại, xếp lại
ペダル: Bàn đạp
乗せる: Cho lên xe, chở
手押し棒: Gậy đẩy
折りたたむ: Gập lại, xếp lại
ペダル: Bàn đạp
乗せる: Cho lên xe, chở
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいです: Tôi muốn mua...
V-せる: Người lớn có thể đẩy...
V-てみてもいいですか: Thử có được không?
〜に決めます: Quyết định lấy cái này
V-るといい: Hy vọng bé sẽ thích...
V-せる: Người lớn có thể đẩy...
V-てみてもいいですか: Thử có được không?
〜に決めます: Quyết định lấy cái này
V-るといい: Hy vọng bé sẽ thích...
Lựa chọn xe máy phân khối lớn đi phượt thu đông
Xem Tiếng Nhật
秋のツーリングのためにオートバイを点検しています。
Tôi đang kiểm tra chiếc xe máy để chuẩn bị đi phượt mùa thu.
Xem Tiếng Nhật
かっこいいオートバイですね!どこへ行きますか?
Chiếc xe máy ngầu quá nhỉ! Bạn định đi đâu thế?
Xem Tiếng Nhật
紅葉を見るために長野の山へ行こうと思っています。
Tôi đang định lên núi ở Nagano để ngắm lá đỏ.
Xem Tiếng Nhật
山の上は寒いから、手袋を忘れないで下さいね。
Trên đỉnh núi lạnh lắm nên đừng quên mang găng tay nhé.
Xem Tiếng Nhật
大丈夫です、このオートバイはハンドルが温かくなりますよ。
Không sao đâu, cái xe máy này tay lái sưởi ấm được đấy.
Chà, xe máy dạo này tiện lợi thật đấy!
Xem Tiếng Nhật
ええ、安全運転で景色を好んできますね。
Ừm, tôi sẽ lái xe an toàn rồi ngắm cảnh thật vui.
Xem Tiếng Nhật
気をつけて行ってらっしゃい!写真を見せて下さいね。
Đi cẩn thận nhé! Lúc về cho tôi xem ảnh với nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
オートバイ: Xe máy, xe mô tô
ツーリング: Đi phượt bằng xe máy
紅葉: Lá đỏ mùa thu
ハンドル: Tay lái xe
安全: An toàn
ツーリング: Đi phượt bằng xe máy
紅葉: Lá đỏ mùa thu
ハンドル: Tay lái xe
安全: An toàn
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Cho chuyến đi phượt...
V-ようと思っています: Tôi đang định đi...
V-ないで下さい: Xin đừng quên...
〜くなります: Trở nên ấm áp...
V-てきます: Đi ngắm cảnh rồi về...
V-ようと思っています: Tôi đang định đi...
V-ないで下さい: Xin đừng quên...
〜くなります: Trở nên ấm áp...
V-てきます: Đi ngắm cảnh rồi về...
Gọi xe taxi qua ứng dụng khi trời mưa đậm
Xem Tiếng Nhật
雨が強く降ってきたから、タクシーで帰りましょう。
Vì trời bắt đầu mưa to rồi nên chúng mình đi taxi về đi.
Xem Tiếng Nhật
そうですね、アプリでタクシーを呼べますか?
Đúng vậy nhỉ, gọi taxi bằng ứng dụng được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、今呼んだから5分でタクシーが来ますよ。
Rồi, tôi vừa gọi rồi nên 5 phút nữa taxi sẽ đến đấy.
Xem Tiếng Nhật
早いですね!乗り場まで濡れずに行けますね。
Nhanh thật đấy! Mình có thể ra chỗ đón xe mà không bị ướt nhỉ.
Ừm, biển số xe cũng kiểm tra được trên màn hình đấy.
Xem Tiếng Nhật
荷物が多いときもタクシーは本当に便利ですね。
Những lúc nhiều đồ đạc thì đi taxi đúng là tiện thật.
Xem Tiếng Nhật
あ、あそこに指定のタクシーが来ましたよ!
A, chiếc taxi đã hẹn đến đằng kia rồi kìa!
Xem Tiếng Nhật
よかった、急いで乗りましょう。
May quá, mình mau lên xe thôi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
タクシー: Xe taxi
濡れる: Bị ướt
番号: Số, biển số
画面: Màn hình
指定: Chỉ định, đặt trước
濡れる: Bị ướt
番号: Số, biển số
画面: Màn hình
指定: Chỉ định, đặt trước
📚 5 Ngữ pháp N4
V-てきました: Trời bắt đầu mưa...
V-呼べます: Có thể gọi taxi...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-できます: Có thể kiểm tra biển số...
〜ときも: Ngay cả khi nhiều đồ...
V-呼べます: Có thể gọi taxi...
V-ずに: Không bị ướt mà vẫn đi được...
V-できます: Có thể kiểm tra biển số...
〜ときも: Ngay cả khi nhiều đồ...
Đưa xe máy đi bảo dưỡng định kỳ tại tiệm sửa xe
Xem Tiếng Nhật
毎日通勤で使っているバイクを点検したいのですが。
Tôi muốn kiểm tra chiếc xe máy tôi dùng đi làm hàng ngày ạ.
Xem Tiếng Nhật
整備士さん: はい、こちらのバイクですね、オイルの交換もしますか?
Vâng, là chiếc xe máy này đúng không ạ, anh có thay dầu luôn không?
Có chứ, dạo này tiếng phanh xe cũng làm tôi bận tâm nên nhờ anh xem giúp.
Xem Tiếng Nhật
整備士さん: わかりました、30分ほどでバイクのチェックが終わりますよ。
Tôi hiểu rồi, khoảng 30 phút là việc kiểm tra xe máy sẽ xong thôi ạ.
Xem Tiếng Nhật
助かります、あちらの待合室で待っていればいいですか?
May quá, tôi cứ ngồi chờ ở phòng chờ đằng kia là được đúng không?
Xem Tiếng Nhật
整備士さん: はい、飲み物を飲みながらゆっくりお待ち下さい。
Vâng, anh cứ thong thả ngồi chờ và uống nước nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、事故を防ぐために大切ですね。
Cảm ơn anh, kiểm tra để phòng tránh tai nạn là rất quan trọng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
整備士さん: ええ、しっかり整備してお渡ししますね!
Vâng, tôi sẽ bảo dưỡng cẩn thận rồi giao lại xe cho anh nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
バイク: Xe máy
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
ブレーキ: Phanh xe
待合室: Phòng chờ
整備: Bảo trì, bảo dưỡng
点検: Kiểm tra, bảo dưỡng
ブレーキ: Phanh xe
待合室: Phòng chờ
整備: Bảo trì, bảo dưỡng
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たいのですが: Tôi muốn kiểm tra xe...
V-ばいいですか: Ngồi chờ... thì được đúng không?
V-ながら: Vừa uống nước vừa chờ...
〜ために: Để phòng tránh tai nạn...
V-てお渡しします: Bảo dưỡng xong sẽ giao lại xe...
V-ばいいですか: Ngồi chờ... thì được đúng không?
V-ながら: Vừa uống nước vừa chờ...
〜ために: Để phòng tránh tai nạn...
V-てお渡しします: Bảo dưỡng xong sẽ giao lại xe...
Trải nghiệm chuyến xe buýt điện thông minh tự động mới
Xem Tiếng Nhật
今日から新しい電気のバスが走り始めましたね。
Từ hôm nay chiếc xe buýt chạy bằng điện mới đã bắt đầu hoạt động rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、運転手がいない最新のバスですよ。
Ừm, đó là chiếc xe buýt đời mới nhất không có tài xế đấy.
Xem Tiếng Nhật
へえ!事故もなく安全にバスは進みますか?
Chà! Xe buýt vẫn di chuyển an toàn mà không xảy ra tai nạn chứ?
Xem Tiếng Nhật
はい、AIが道路の状況を確認して走りますから大丈夫です。
Vâng, vì AI kiểm tra tình trạng đường xá rồi mới chạy nên không sao đâu.
Xem Tiếng Nhật
それはすごいですね!一度乗ってみたいです。
Thế thì tuyệt vời quá nhỉ! Tôi muốn đi thử một lần xem sao.
Xem Tiếng Nhật
スマホのアプリで簡単に見つかって予約できますよ。
Mình có thể dễ dàng tìm kiếm và đặt chỗ bằng ứng dụng trên điện thoại đấy.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、今週末に家族でバスに乗りに行きましょう。
Thế thì cuối tuần này tôi sẽ cùng gia đình đi trải nghiệm xe buýt nhé.
Xem Tiếng Nhật
ええ、きっと子供たちも喜ぶと思いますよ!
Vâng, tôi nghĩ chắc chắn lũ trẻ cũng sẽ rất thích đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
バス: Xe buýt
運転手: Tài xế, người lái xe
事故: Tai nạn
状況: Tình trạng, tình hình
予約: Đặt chỗ trước
運転手: Tài xế, người lái xe
事故: Tai nạn
状況: Tình trạng, tình hình
予約: Đặt chỗ trước
📚 5 Ngữ pháp N4
V-始めました: Bắt đầu chạy...
〜ですから: Vì AI kiểm tra tình trạng...
V-てみたいです: Muốn đi thử...
V-予約できます: Có thể đặt chỗ...
V-ましょう: Cùng đi trải nghiệm nhé
〜ですから: Vì AI kiểm tra tình trạng...
V-てみたいです: Muốn đi thử...
V-予約できます: Có thể đặt chỗ...
V-ましょう: Cùng đi trải nghiệm nhé
Chuyển đồ gia dụng cỡ lớn bằng xe tải dịch vụ
Xem Tiếng Nhật
大きな家具を運ぶために、トラックを借りました。
Tôi đã thuê một chiếc xe tải để vận chuyển đồ nội thất lớn.
Xem Tiếng Nhật
そうですか!自分でそのトラックを運転しますか?
Thế à! Bạn tự mình lái chiếc xe tải đó à?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、運転手付きのトラックだから安心ですよ。
Không, vì là xe tải có kèm tài xế nên tôi rất yên tâm.
Thế thì đỡ quá nhỉ, có chất vừa nhiều đồ đạc không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、冷蔵庫やベッドも全部トラックに積めました。
Có chứ, cả tủ lạnh và giường đều chất hết được lên xe tải rồi.
Xem Tiếng Nhật
手伝いが必要なら、私も一緒に行きましょうか?
Nếu cần giúp đỡ thì tôi cùng đi theo hỗ trợ nhé?
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます!じゃあ、積み込みをお願いします。
Cảm ơn bạn! Thế thì nhờ bạn giúp tôi một tay chất đồ lên xe nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、怪我をしないように気をつけて運びましょう。
Ừm, mình cùng bê cẩn thận để không bị thương nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
トラック: Xe tải
家具: Đồ nội thất
運ぶ: Vận chuyển, bê đồ
冷蔵庫: Tủ lạnh
怪我: Vết thương, chấn thương
家具: Đồ nội thất
運ぶ: Vận chuyển, bê đồ
冷蔵庫: Tủ lạnh
怪我: Vết thương, chấn thương
📚 5 Ngữ pháp N4
〜ために: Để vận chuyển đồ nội thất...
〜だから: Vì là xe tải có kèm tài xế...
V-積めました: Đã có thể chất vừa...
V-ましょうか: Tôi cùng đi nhé?
V-ないように: Để không bị thương...
〜だから: Vì là xe tải có kèm tài xế...
V-積めました: Đã có thể chất vừa...
V-ましょうか: Tôi cùng đi nhé?
V-ないように: Để không bị thương...
Xe cảnh sát tuần tra giữ gìn trật tự khu phố
Xem Tiếng Nhật
近所でパトカーのライトが見えますね。
Tôi nhìn thấy ánh đèn của xe cảnh sát ở gần đây nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、最近は夜のパトロールでパトカーがよく来ますよ。
Vâng, dạo này xe cảnh sát thường xuyên đến tuần tra ban đêm đấy.
Xem Tiếng Nhật
何か事件でもありましたか?少し心配です。
Có vụ án hay sự cố gì xảy ra ạ? Tôi hơi lo lắng.
Xem Tiếng Nhật
いいえ、街の安全のためにパトカーが巡回しているだけですよ。
Không có gì đâu, xe cảnh sát chỉ đang đi tuần tra vì sự an toàn của khu phố thôi.
Xem Tiếng Nhật
そうですか、見守ってくれると安心できますね。
Thế ạ, có họ trông nom giữ gìn thì mình cũng thấy yên tâm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、夜遅く歩くときも防犯になります。
Vâng, những lúc đi bộ muộn vào ban đêm thì cũng giúp phòng chống tội phạm.
Xem Tiếng Nhật
警官の人たちも毎晩大変ですね。
Mấy anh cảnh sát đêm nào cũng vất vả nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
本当ですね、感謝しながら帰りましょう。
Đúng thế thật, mình vừa mang lòng biết ơn vừa về nhà thôi.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
パトカー: Xe cảnh sát, xe tuần tra
事件: Vụ án, sự cố
巡回: Đi tuần tra, rảo quanh
防犯: Phòng chống tội phạm
警官: Cảnh sát, công an
事件: Vụ án, sự cố
巡回: Đi tuần tra, rảo quanh
防犯: Phòng chống tội phạm
警官: Cảnh sát, công an
📚 5 Ngữ pháp N4
V-えます: Nhìn thấy ánh đèn...
〜ために: Vì sự an toàn của khu phố...
V-てくれる: Trông nom giúp chúng ta...
V-ときも: Ngay cả khi đi bộ muộn...
V-しながら: Vừa biết ơn vừa về...
〜ために: Vì sự an toàn của khu phố...
V-てくれる: Trông nom giúp chúng ta...
V-ときも: Ngay cả khi đi bộ muộn...
V-しながら: Vừa biết ơn vừa về...
Trực thăng cấp cứu di chuyển bệnh nhân từ vùng núi
Xem Tiếng Nhật
空から大きなヘリコプターの音が聞こえますよ。
Tôi nghe thấy tiếng một chiếc trực thăng lớn từ trên trời kìa.
Xem Tiếng Nhật
あ、あれは病院のドクターヘリコプターですね。
A, đó là chiếc trực thăng cứu thương của bệnh viện đấy.
Xem Tiếng Nhật
山で事故にあった人を運んでいるのですか?
Họ đang vận chuyển người gặp tai nạn trên núi về ạ?
Xem Tiếng Nhật
ええ、急ぎの患者さんをヘリコプターで救送しています。
Ừm, họ đang dùng trực thăng để cấp cứu một bệnh nhân khẩn cấp.
Đi thế này thì đến bệnh viện nhanh hơn cả đi tàu điện hay xe ô tô nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、山道を通らずに直接空から行けますからね。
Vâng, vì có thể bay thẳng trên bầu trời mà không cần qua đường núi mà.
Xem Tiếng Nhật
技術のおかげで命が助かるといいですね。
Hy vọng nhờ có công nghệ mà tính mạng con người sẽ được cứu giúp.
Xem Tiếng Nhật
本当ですね、無事を祈りましょう。
Đúng thế thật, chúng mình cùng cầu nguyện cho họ bình an nhé.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
ヘリコプター: Trực thăng, máy bay trực thăng
急ぎ: Khẩn cấp, vội vã
直接: Trực tiếp
技術: Công nghệ, kỹ thuật
無事: Bình an, không sao
急ぎ: Khẩn cấp, vội vã
直接: Trực tiếp
技術: Công nghệ, kỹ thuật
無事: Bình an, không sao
📚 5 Ngữ pháp N4
V-えます: Nghe thấy tiếng...
V-着けます: Có thể đến bệnh viện...
V-ずに: Không đi qua đường núi mà...
〜おかげで: Nhờ có công nghệ...
V-といい: Hy vọng được cứu giúp...
V-着けます: Có thể đến bệnh viện...
V-ずに: Không đi qua đường núi mà...
〜おかげで: Nhờ có công nghệ...
V-といい: Hy vọng được cứu giúp...
Thảo luận về việc phân luồng giao thông ngày lễ
Xem Tiếng Nhật
来週の休みはどこかへドライブに行きますか?
Kỳ nghỉ tuần tới bạn có đi lái xe dạo chơi đâu không?
Xem Tiếng Nhật
行きたいですが、連休は交通が混雑するから悩んでいます。
Tôi cũng muốn đi, nhưng vì ngày nghỉ kéo dài giao thông hay bị kẹt nên đang phân vân.
Xem Tiếng Nhật
あ、今日から新しい交通情報のアプリができましたよ。
A, từ hôm nay có ứng dụng thông tin giao thông mới rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!渋滞しない道を探せますか?
Thật ạ! Có thể tìm được những con đường không bị kẹt xe sao?
Vâng, mình có thể biết được tình hình giao thông theo thời gian thực luôn đấy.
Xem Tiếng Nhật
それなら混む時間を避けて出かけられますね。
Nếu thế thì mình có thể tránh các khung giờ đông đúc để đi chơi rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、早朝に出発するともっとスムーズですよ。
Ừm, nếu xuất phát từ sáng sớm thì còn suôn sẻ hơn nữa đấy.
Xem Tiếng Nhật
良い情報をありがとう!さっそくアプリを使ってみます。
Cảm ơn bạn vì thông tin tốt nhé! Tôi sẽ thử dùng ứng dụng ngay.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
交通: Giao thông
連休: Kỳ nghỉ kéo dài, kỳ nghỉ lễ
渋滞: Ùn tắc, kẹt xe
避ける: Tránh, né
スムーズ: Suôn sẻ, trôi chảy
連休: Kỳ nghỉ kéo dài, kỳ nghỉ lễ
渋滞: Ùn tắc, kẹt xe
避ける: Tránh, né
スムーズ: Suôn sẻ, trôi chảy
📚 5 Ngữ pháp N4
〜から: Vì giao thông đông đúc nên...
V-探せます: Có thể tìm con đường...
V-出かけられます: Có thể đi ra ngoài...
V-と: Hễ xuất phát từ sáng sớm là...
V-てみます: Thử dùng ứng dụng...
V-探せます: Có thể tìm con đường...
V-出かけられます: Có thể đi ra ngoài...
V-と: Hễ xuất phát từ sáng sớm là...
V-てみます: Thử dùng ứng dụng...