Tác phong tắt chuông báo thức điện thoại tại bàI
Xem Tiếng Nhật
田中: 佐藤さん、机のスマホのアラームが鳴って怒られました。
Anh Sato ơi, chuông báo thức điện thoại trên bàn kêu vang làm em bị mắng rồi.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: 静かな部屋で急に音が鳴るとみんな驚くよ。
Trong phòng đang yên ắng mà đột ngột réo chuông là ai cũng giật mình đấy.
Xem Tiếng Nhật
田中: 昼休みに設定したのを消し忘れてしまって。
Em lỡ quên tắt cái chuông đã cài hồi giờ nghỉ trưa mất tiêu.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: 席に戻ったらすぐにマナーモードにするのが基本だね。
Quay lại chỗ ngồi phát là lập tức chuyển sang chế độ im lặng, đó là nguyên tắc cơ bản mà.
Xem Tiếng Nhật
田中: SNSでもオフィスの音のマナーが話題でした。
Trên mạng xã hội vụ quy tắc âm thanh văn phòng cũng đang được bàn tán nhiều ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: 周りの集中を止めない配慮が大切だからね。
Bởi vì việc chú ý không làm ngắt quãng sự tập trung của người xung quanh là rất quan trọng.
Xem Tiếng Nhật
田中: 今から音が出ないように設定しておきます。
Bây giờ em sẽ cài đặt sẵn để không phát ra tiếng động nữa ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: うん、同じ失敗を繰り返さないようにね。
Ừ, chú ý đừng lặp lại lỗi sai tương tự nhé.
📝 Từ vựng:
鳴る: Kêu, reo (chuông)
驚く: Giật mình, bất ngờ
消し忘れる: Quên tắt
マナーモード: Chế độ im lặng, chế độ rung
繰り返す: Lặp lại
驚く: Giật mình, bất ngờ
消し忘れる: Quên tắt
マナーモード: Chế độ im lặng, chế độ rung
繰り返す: Lặp lại
📚 Ngữ pháp:
~と: Hễ làm gì thì dẫn tới kết quả
~てしまう: Lỡ làm việc gì ngoài ý muốn
~にする: Chuyển đổi sang trạng thái
~ないように: Để không xảy ra tình trạng tiêu cực
...ておく: Làm sẵn hành động từ trước
~てしまう: Lỡ làm việc gì ngoài ý muốn
~にする: Chuyển đổi sang trạng thái
~ないように: Để không xảy ra tình trạng tiêu cực
...ておく: Làm sẵn hành động từ trước
Đổi sang dùng xà phòng tạo bọt tự động
Xem Tiếng Nhật
山口: 小林さん、洗面所の手洗い石鹸が新しくなりましたね。
Anh Kobayashi ơi, xà phòng rửa tay ở nhà vệ sinh đổi loại mới rồi kìa.
Xem Tiếng Nhật
小林: 手をかざすと泡が出る自動の機械の件ね。
Vụ cái máy tự động cứ giơ tay ra là nhả bọt đúng không em.
Xem Tiếng Nhật
山口: 触らずに使えてとても衛生的だと感じます。
Không cần chạm tay vào mà vẫn dùng được nên em thấy rất vệ sinh.
Xem Tiếng Nhật
小林: ニュースでも病気の予防で人気だってさ。
Trên tin tức bảo loại này đang được chuộng để phòng tránh ốm đau đó.
Xem Tiếng Nhật
山口: 周りに水が飛び散らなくなって掃除も楽ですね。
Nước không bị văng tung tóe ra xung quanh nữa nên dọn dẹp cũng nhàn ạ.
Xem Tiếng Nhật
小林: みんなが気持ちよく使える良い改善だよ。
Một cải tiến rất tốt giúp mọi người sử dụng thoải mái nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口: 液が切れる前に補充を頼んでおきます。
Trước khi hết dung dịch em sẽ nhờ người ta châm thêm sẵn ạ.
Xem Tiếng Nhật
小林: ありがとう、きれいに保つように使おうね。
Cảm ơn em nhé, cả phòng mình hãy cùng có ý thức giữ gìn sạch sẽ nha.
📝 Từ vựng:
洗面所: Bồn rửa tay, nhà vệ sinh
石鹸: Xà phòng
衛生的: Hợp vệ sinh, sạch sẽ
予防: Phòng ngừa, phòng tránh
補充: Bổ sung, châm thêm
石鹸: Xà phòng
衛生的: Hợp vệ sinh, sạch sẽ
予防: Phòng ngừa, phòng tránh
補充: Bổ sung, châm thêm
📚 Ngữ pháp:
~と: Hễ làm hành động thì kéo theo kết quả
~ずに: Làm việc gì mà không làm điều kia
~と感じる: Cảm thấy rằng...
~なくなる: Trở nên không còn tình trạng cũ
~前に: Trước khi xảy ra việc gì
~ずに: Làm việc gì mà không làm điều kia
~と感じる: Cảm thấy rằng...
~なくなる: Trở nên không còn tình trạng cũ
~前に: Trước khi xảy ra việc gì
Chế độ nghỉ thêm 1 ngày sau đợt dự án bận
Xem Tiếng Nhật
石井: 鈴木さん、大きな仕事が終わったので明日休みます。
Chị Suzuki ơi, dự án lớn xong xuôi rồi nên ngày mai em xin nghỉ phép ạ.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: 頑張った後に取れるご褒美休みの制度ね。
Cái chế độ nghỉ xả hơi tự thưởng sau chuỗi ngày nỗ lực đúng không em.
Xem Tiếng Nhật
石井: はい、残業が続いたので体をしっかり休めたいです。
Dạ, do làm thêm giờ liên tục nên em muốn cho cơ thể nghỉ ngơi hẳn hoi.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: 疲れを溜めずにリフレッシュするのは大切よ。
Không tích tụ mệt mỏi mà xả stress kịp thời là rất quan trọng đấy.
Xem Tiếng Nhật
石井: 休みが取れると思うと仕事も早く終わりました。
Cứ nghĩ tới việc sắp được nghỉ là em làm xong việc nhanh hẳn luôn.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: メリハリをつけて働くほうが絶対にいいわ。
Làm việc có lúc căng lúc nghỉ rõ ràng thì chắc chắn tốt hơn nhiều rồi.
Xem Tiếng Nhật
石井: 引き継ぎのメモを机に置いておきますね。
Em để sẵn tờ giấy bàn giao công việc trên bàn chị nhé.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: ありがとう、明日はゆっくり過ごしなさい。
Cảm ơn em nhé, ngày mai cứ thong thả nghỉ ngơi đi.
📝 Từ vựng:
ご褒美: Phần thưởng, tự thưởng
制度: Chế độ, quy chế
残業: Làm thêm giờ
溜める: Tích tụ, dồn ứ
引き継ぎ: Bàn giao (công việc)
制度: Chế độ, quy chế
残業: Làm thêm giờ
溜める: Tích tụ, dồn ứ
引き継ぎ: Bàn giao (công việc)
📚 Ngữ pháp:
~た後: Sau khi hoàn thành hành động
~れる: Thể khả năng (có thể xin nghỉ)
~ずに: Mà không làm điều gì
~と思うと: Hễ cứ nghĩ tới điều gì là...
~ほうがいい: Nên làm gì thì tốt hơn
~れる: Thể khả năng (có thể xin nghỉ)
~ずに: Mà không làm điều gì
~と思うと: Hễ cứ nghĩ tới điều gì là...
~ほうがいい: Nên làm gì thì tốt hơn
Kỹ năng đặt câu hỏi mở khi nhờ tiền bối chỉ bảo
Xem Tiếng Nhật
湊: 彩さん、先輩に質問する時の話し方に悩みます。
Chị Aya ơi, em đang băn khoăn về cách ăn nói mỗi khi hỏi tiền bối.
Xem Tiếng Nhật
彩: いきなり「分かりません」とだけ言うのはダメだよ。
Đùng một phát chỉ nói mỗi câu "Em không hiểu" là không được đâu nhé.
Xem Tiếng Nhật
湊: 「自分はこう考えたのですが」と足すといいですか。
Nếu thêm vào câu "Bản thân em đã nghĩ thế này nhưng mà..." thì có ổn không chị?
Xem Tiếng Nhật
彩: それなら相手もどこを教えればいいか分かるわね。
Nói như vậy thì đối phương cũng biết phải chỉ bảo từ chỗ nào liền.
Xem Tiếng Nhật
湊: ニュースでも自分で調べる姿勢が大切だとありました。
Trên tin tức cũng bảo thái độ tự mình tìm tòi trước là rất quan trọng ạ.
Xem Tiếng Nhật
彩: 忙しい先輩の時間を奪わない優しい工夫よ。
Đó là sự khéo léo tâm lý để không cướp mất thời gian của tiền bối đang bận rộn đấy.
Xem Tiếng Nhật
湊: 聞きたいことを紙に3つまとめておきます。
Em sẽ tổng hợp sẵn 3 điều muốn hỏi ra giấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
彩: ええ、準備してから声をかけなさいね。
Ừ, chuẩn bị sẵn sàng rồi hẵng cất lời gọi người ta nhé.
📝 Từ vựng:
質問: Câu hỏi
姿勢: Tư thế, thái độ tiếp cận
奪う: Cướp đi, làm mất (thời gian)
工夫: Sự khéo léo, sáng kiến
声をかける: Cất lời, bắt chuyện
姿勢: Tư thế, thái độ tiếp cận
奪う: Cướp đi, làm mất (thời gian)
工夫: Sự khéo léo, sáng kiến
声をかける: Cất lời, bắt chuyện
📚 Ngữ pháp:
~に悩む: Trăn trở, băn khoăn về vấn đề gì
~と足す: Thêm vào câu nói
~ばいい: Chỉ cần làm gì là được
~だ: Trích dẫn thông tin
~てから: Trình tự hành động
~と足す: Thêm vào câu nói
~ばいい: Chỉ cần làm gì là được
~だ: Trích dẫn thông tin
~てから: Trình tự hành động
Khắc phục lỗi in ấn lệch lề tài liệu gấp
Xem Tiếng Nhật
純: 結衣さん、印刷した資料の文字が右にズレて切れています。
Chị Yui ơi, chữ trên tài liệu in ra bị lệch sang phải nên mất góc rồi.
Xem Tiếng Nhật
結衣: 用紙のサイズの設定を間違えたトラブルね。
Lại là sự cố cài đặt nhầm kích thước khổ giấy đúng không.
Xem Tiếng Nhật
純: パソコンの画面では綺麗に見えていたのですが。
Trên màn hình máy tính em nhìn thấy vẫn rất đẹp đẽ vậy mà.
Xem Tiếng Nhật
結衣: 印刷する前に「全体に合わせる」ボタンを押しなさい。
Trước khi bấm in em hãy ấn vào nút "Căn chỉnh vừa trang" đi nhé.
Xem Tiếng Nhật
純: あ、枠の中に全部収まるようになりました!
A, tất cả nội dung đã nằm gọn gàng vào bên trong khung rồi ạ!
Xem Tiếng Nhật
結衣: 1枚だけ試しに印刷して確認するのが確実よ。
In thử đúng 1 tờ ra để kiểm tra trước là chắc ăn nhất đó.
Xem Tiếng Nhật
純: 失敗した紙を裏紙の箱に入れておきます。
Mấy tờ giấy in hỏng em sẽ bỏ sẵn vào thùng giấy nháp ạ.
Xem Tiếng Nhật
結衣: 急ぎの書類だから急いで配りに行こう。
Vì là tài liệu gấp nên chị em mình nhanh chóng đi phát thôi nào.
📝 Từ vựng:
ズレる: Bị lệch, trượt khỏi vị trí
用紙: Giấy in, khổ giấy
枠: Khung viền
収まる: Nằm gọn vào, vừa vặn
裏紙: Giấy nháp, giấy một mặt
用紙: Giấy in, khổ giấy
枠: Khung viền
収まる: Nằm gọn vào, vừa vặn
裏紙: Giấy nháp, giấy một mặt
📚 Ngữ pháp:
~のに: Mặc dù, vậy mà
~前に: Trước khi làm gì
~ようになる: Biến đổi thành trạng thái làm được
~のが確実だ: Việc làm đó là chắc chắn nhất
~に行く: Đi đến đâu để thực hiện mục đích
~前に: Trước khi làm gì
~ようになる: Biến đổi thành trạng thái làm được
~のが確実だ: Việc làm đó là chắc chắn nhất
~に行く: Đi đến đâu để thực hiện mục đích
Cách nói về lý do muốn thử thách ở vị trí mới
Xem Tiếng Nhật
加藤: 梨乃さん、面接で「なぜこの仕事をしたいか」を聞かれます。
Chị Rino ơi, lúc phỏng vấn em hay bị hỏi "Tại sao muốn làm công việc này".
Xem Tiếng Nhật
梨乃: 今までの経験をどう活かせるか話すのが大切よ。
Quan trọng là em phải nói được mình sẽ vận dụng kinh nghiệm từ trước tới giờ ra sao.
Xem Tiếng Nhật
加藤: 「新しい技術を学びたいから」だけでは弱いですからね。
Bởi vì nếu chỉ bảo "Vì em muốn học công nghệ mới" thôi thì yếu ớt quá ạ.
Xem Tiếng Nhật
梨乃: 学んだ力で会社にどう貢献できるかまで伝えるのよ。
Phải truyền đạt được đến mức dùng năng lực đã học đóng góp thế nào cho công ty nữa.
Xem Tiếng Nhật
加藤: SNSでも具体的内容を話すのが基本とありました。
Trên mạng xã hội cũng bảo việc kể một câu chuyện cụ thể là nguyên tắc cơ bản ạ.
Xem Tiếng Nhật
梨乃: 自分の言葉で堂々と話せば熱意が伝わるわ。
Nếu nói chuyện đàng hoàng tự tin bằng chính lời của mình thì nhiệt huyết sẽ chạm tới họ thôi.
Xem Tiếng Nhật
加藤: 伝えたい話を30秒で話せるように練習しておきます。
Em sẽ luyện tập sẵn để nói câu chuyện muốn truyền đạt gọn trong 30 giây ạ.
Xem Tiếng Nhật
梨乃: その調子よ、自信を持って笑顔で答えなさい。
Cứ giữ phong độ đó nhé, hãy tự tin mỉm cười mà trả lời.
📝 Từ vựng:
活かす: Vận dụng, phát huy
貢献: Cống hiến, đóng góp
堂々: Tự tin, đường hoàng
熱意: Nhiệt huyết, sự nhiệt tình
笑顔: Nụ cười, vẻ mặt tươi cười
貢献: Cống hiến, đóng góp
堂々: Tự tin, đường hoàng
熱意: Nhiệt huyết, sự nhiệt tình
笑顔: Nụ cười, vẻ mặt tươi cười
📚 Ngữ pháp:
~れる: Thể bị động (bị hỏi)
~から: Giải thích nguyên nhân, lý do
~まで: Đến cả mức độ, thậm chí
~ば: Giả định điều kiện
~ように: Để có thể đạt được mục tiêu
~から: Giải thích nguyên nhân, lý do
~まで: Đến cả mức độ, thậm chí
~ば: Giả định điều kiện
~ように: Để có thể đạt được mục tiêu
Đi ăn tối tự trả tiền riêng từng người
Xem Tiếng Nhật
田中: 佐藤さん、今夜の食事会は割り勘でいいですか。
Anh Sato ơi, bữa ăn tối nay chia tiền đều từng người được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
佐藤: アプリで簡単に送金できるから便利だね。
Bắn tiền qua ứng dụng dễ dàng nên tiện lợi thật đấy nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
田中: 飲まない人が損をしないように計算できます。
Mình tính toán được để người không uống rượu đỡ bị thiệt thòi ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: 昔みたいに先輩が多く払うルールも減ったよ。
Cái luật tiền bối phải gánh trả nhiều hơn như hồi xưa giờ cũng giảm rồi.
Xem Tiếng Nhật
田中: 気兼ねなく参加できるとみんな喜んでいます。
Không phải câu nệ e dè nên ai nấy đều rất hào hứng tham gia ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: 1時間半くらいでサッと切り上げようね。
Tụi mình ngồi tầm 1 tiếng rưỡi rồi tranh thủ giải tán sớm nhé.
Xem Tiếng Nhật
田中: お店の予約の画面を保存しておきます。
Em sẽ lưu sẵn màn hình đặt bàn của quán ăn ạ.
Xem Tiếng Nhật
佐藤: ありがとう、仕事が終わったら駅で集まろう。
Cảm ơn em nhé, xong việc thì tụi mình tập trung ở nhà ga nha.
📝 Từ vựng:
割り勘: Chia tiền đều, cắn đôi
送金: Chuyển tiền, gửi tiền
損: Thua thiệt, tổn thất
気兼ね: Câu nệ, e ngại
切り上げる: Kết thúc sớm, ngắt quãng để nghỉ
送金: Chuyển tiền, gửi tiền
損: Thua thiệt, tổn thất
気兼ね: Câu nệ, e ngại
切り上げる: Kết thúc sớm, ngắt quãng để nghỉ
📚 Ngữ pháp:
~でいい: Đưa ra đề xuất xem phương án có ổn không
~ように: Để không dẫn tới tình trạng tiêu cực
~みたいに: So sánh ví von như là
~と: Chỉ nguyên nhân dẫn tới cảm xúc
...ておく: Làm sẵn hành động từ trước
~ように: Để không dẫn tới tình trạng tiêu cực
~みたいに: So sánh ví von như là
~と: Chỉ nguyên nhân dẫn tới cảm xúc
...ておく: Làm sẵn hành động từ trước
Đi dạo công viên 10 phút sau bữa trưa
Xem Tiếng Nhật
山口: 小林さん、昼休みに近くの公園を歩きませんか。
Anh Kobayashi ơi, giờ nghỉ trưa mình đi dạo công viên gần đây không ạ?
Xem Tiếng Nhật
小林: ずっと座りっぱなしで体が固っていたよ。
Ngồi lì một chỗ suốt nên người anh cứng đờ hết cả ra rồi.
Xem Tiếng Nhật
山口: 外の空気を吸うと気分転換になりますよ。
Hít thở không khí ngoài trời giúp đổi gió tâm trạng tốt lắm đó anh.
Xem Tiếng Nhật
小林: ニュースでも軽い散歩が頭を休めると言っていたね。
Trên tin tức cũng bảo đi bộ nhẹ nhàng giúp đầu óc nghỉ ngơi mà nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
山口: 午後の眠気もなくなって集中しやすくなります。
Cơn buồn ngủ buổi chiều cũng tan biến giúp dễ tập trung hơn ạ.
Xem Tiếng Nhật
小林: 太陽の光を浴るのは体にいい習慣だわ。
Tắm ánh nắng mặt trời đúng là một thói quen rất tốt cho cơ thể.
Xem Tiếng Nhật
山口: 戻る時間をスマホのアラームでセットしておきます。
Em sẽ cài sẵn chuông báo thức điện thoại giờ quay lại ạ.
Xem Tiếng Nhật
小林: うん、10分だけゆっくり歩いてこよう。
Ừ, chị em mình thong thả đi bộ đúng 10 phút rồi quay lại nào.
📝 Từ vựng:
座りっぱなし: Ngồi lì một chỗ suốt
固る: Cứng đờ, đông cứng
気分転換: Đổi gió, thay đổi tâm trạng
散歩: Đi dạo
太陽: Mặt trời
固る: Cứng đờ, đông cứng
気分転換: Đổi gió, thay đổi tâm trạng
散歩: Đi dạo
太陽: Mặt trời
📚 Ngữ pháp:
~ませんか: Lời rủ rê, đề xuất giải pháp lịch sự
~っぱなし: Để nguyên một trạng thái kéo dài liên tục
~と: Hễ làm gì thì dẫn tới kết quả tự nhiên
~やすくなる: Trở nên dễ dàng thực hiện việc gì
~てくる: Đi làm việc gì đó rồi quay lại vị trí ban đầu
~っぱなし: Để nguyên một trạng thái kéo dài liên tục
~と: Hễ làm gì thì dẫn tới kết quả tự nhiên
~やすくなる: Trở nên dễ dàng thực hiện việc gì
~てくる: Đi làm việc gì đó rồi quay lại vị trí ban đầu
Tôn trọng văn hóa kiêng kỵ món ăn của đồng nghiệp
Xem Tiếng Nhật
石井: 鈴木さん、外国から来た社員とお弁当を食べました。
Chị Suzuki ơi, em vừa ăn cơm hộp cùng với nhân viên người nước ngoài xong.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: 宗教で食べられない食材があると言っていたね。
Nghe bảo có những nguyên liệu bạn ấy không ăn được do tôn giáo nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
石井: はい、豚肉が入っていないか確認していました。
Dạ vâng, bạn ấy phải kiểm tra kỹ xem có thịt lợn bên trong không ạ.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: お互いの文化の違いを知るのは大切なことよ。
Biết và hiểu sự khác biệt văn hóa của nhau là điều rất quan trọng đấy.
Xem Tiếng Nhật
石井: メニューに分かりやすい絵のマークがあると助かります。
Nếu trên thực đơn có ký hiệu hình ảnh dễ hiểu thì đỡ biết mấy ạ.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: 社員食堂の改善案として総務に伝えよう。
Để tụi mình đề xuất ý tưởng cải thiện nhà ăn nhân viên lên phòng tổng vụ nhé.
Xem Tiếng Nhật
石井: 食べられない物をメモにまとめて書いておきます。
Em sẽ tổng hợp và ghi sẵn danh sách những món kiêng kỵ ra sổ tay ạ.
Xem Tiếng Nhật
鈴木: 誰もが安心して働ける環境を作りたいわね。
Chị em mình cùng hướng tới xây dựng môi trường ai cũng yên tâm làm việc nhỉ.
📝 Từ vựng:
宗教: Tôn giáo
食材: Nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm
豚肉: Thịt lợn, thịt heo
違い: Sự khác biệt
社員食堂: Nhà ăn nhân viên
食材: Nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm
豚肉: Thịt lợn, thịt heo
違い: Sự khác biệt
社員食堂: Nhà ăn nhân viên
📚 Ngữ pháp:
~れない: Thể khả năng dạng phủ định (không thể ăn)
~かどうか: Liệu có... hay không
~と助かる: Nếu có điều gì thì sẽ rất đỡ/giúp ích
~として: Dưới tư cách là, với vai trò là
~たい: Bày tỏ mong muốn, nguyện vọng
~かどうか: Liệu có... hay không
~と助かる: Nếu có điều gì thì sẽ rất đỡ/giúp ích
~として: Dưới tư cách là, với vai trò là
~たい: Bày tỏ mong muốn, nguyện vọng
Đánh dấu dây cáp sạc bằng băng dính màu
Xem Tiếng Nhật
湊: 彩さん、足元の黒いコードがどれか分からなくなります。
Chị Aya ơi, mấy sợi dây cáp màu đen dưới chân em chẳng phân biệt nổi sợi nào với sợi nào.
Xem Tiếng Nhật
彩: 色付きのテープを貼って目印をつけるといいよ。
Em dán băng dính có màu lên làm dấu hiệu nhận biết là ổn liền à.
Xem Tiếng Nhật
湊: パソコン用とスマホ用で色を分けるんですね。
Tức là chia màu riêng cho dây máy tính với dây điện thoại đúng không chị.
Xem Tiếng Nhật
彩: そう、間違えて違う線を抜く失敗を防げるわ。
Đúng rồi, tránh được cái lỗi rút nhầm sợi dây khác mất công.
Xem Tiếng Nhật
湊: 名前を小さく書いておけば誰が見ても分かりますね。
Ghi thêm tên nhỏ lên đó nữa thì ai nhìn vào cũng nhận ra ngay chị nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
彩: 100円ショップの道具で簡単にできる工夫よ。
Một mẹo nhỏ làm cực kỳ đơn giản bằng đồ mua ở quán đồng giá 100 yên đấy.
Xem Tiếng Nhật
湊: 引き出しにある赤と青のテープを貼ってみます。
Em sẽ lấy thử cuộn băng dính màu đỏ và màu xanh trong ngăn kéo ra dán ạ.
Xem Tiếng Nhật
彩: 机の周りをスッキリ片付けて使いやすくしなさい。
Dọn dẹp xung quanh bàn làm việc cho gọn gàng ngăn nắp để dễ xài nhé.
📝 Từ vựng:
目印: Dấu hiệu nhận biết, vật đánh dấu
防ぐ: Phòng tránh, ngăn ngừa
引き出し: Ngăn kéo bàn
スッキリ: Gọn gàng, thoáng đãng
片付ける: Thu dọn, dọn dẹp
防ぐ: Phòng tránh, ngăn ngừa
引き出し: Ngăn kéo bàn
スッキリ: Gọn gàng, thoáng đãng
片付ける: Thu dọn, dọn dẹp
📚 Ngữ pháp:
~なくなる: Trở nên không còn nhận biết được
~といい: Đưa ra lời khuyên hữu ích
~て: Diễn tả hành động sơ suất lỡ làm
~ば: Điều kiện giả định tích cực
~くする: Làm cho cái gì trở nên dễ thực hiện hơn
~といい: Đưa ra lời khuyên hữu ích
~て: Diễn tả hành động sơ suất lỡ làm
~ば: Điều kiện giả định tích cực
~くする: Làm cho cái gì trở nên dễ thực hiện hơn
Tin đồn chuyển văn phòng về gần nhà ga lớn
Xem Tiếng Nhật
純: 結衣さん、本社が駅前のビルへ引っ越す噂を聞きました。
Chị Yui ơi, em nghe tin đồn trụ sở chính sắp chuyển sang tòa nhà trước nhà ga đấy.
Xem Tiếng Nhật
結衣: 来年の春に新しいビルができるという話ね。
Cái vụ bảo là mùa xuân năm tới sẽ có một tòa nhà mới hoàn thành đúng không.
Xem Tiếng Nhật
純: 雨の日でも濡れずに通勤できるようになるらしいです。
Nghe đồn là ngày mưa đi làm cũng không bị ướt chút nào luôn ạ.
Xem Tiếng Nhật
結衣: 周りに飲食店がたくさんある場所だから便利だわ。
Khu vực xung quanh có nhiều quán ăn uống nên tiện lợi lắm đó.
Xem Tiếng Nhật
純: でも、家賃が高くなって席が狭くならないか心配で。
Nhưng em lo không biết tiền thuê tăng cao thì chỗ ngồi có bị thu hẹp lại không.
Xem Tiếng Nhật
結衣: 自由な場所で仕事をする形に変わるそうよ。
Nghe nói công ty sẽ đổi sang hình thức ngồi làm việc tự do ở bất kỳ đâu đấy.
Xem Tiếng Nhật
純: 正式な発表が出るまで好しみに待っておきます。
Em sẽ háo hức chờ đợi sẵn cho tới khi có thông báo chính thức ạ.
Xem Tiếng Nhật
結衣: そうね、今のオフィスも綺麗に使って過ごそう。
Ừ, trong lúc này tụi mình cũng cứ giữ gìn văn phòng hiện tại cho sạch đẹp nha.
📝 Từ vựng:
本社: Trụ sở chính
引っ越す: Chuyển nhà, dời địa điểm
飲食店: Quán ăn uống, nhà hàng
家賃: Tiền thuê nhà, tiền mặt bằng
正式: Chính thức
引っ越す: Chuyển nhà, dời địa điểm
飲食店: Quán ăn uống, nhà hàng
家賃: Tiền thuê nhà, tiền mặt bằng
正式: Chính thức
📚 Ngữ pháp:
~という: Giải thích nội dung danh từ đứng sau
~ずに: Mà không bị dính nước
~ようになる: Biến đổi thành trạng thái có thể làm được
~そう: Truyền đạt thông tin nghe ngóng được
~まで: Cho đến tận thời điểm sự việc xảy ra
~ずに: Mà không bị dính nước
~ようになる: Biến đổi thành trạng thái có thể làm được
~そう: Truyền đạt thông tin nghe ngóng được
~まで: Cho đến tận thời điểm sự việc xảy ra
Uống nước ngọt thay rượu trong buổi liên hoan
Xem Tiếng Nhật
加藤: 梨乃さん、今日の飲み会はお酒を飲まなくてもいいですか。
Chị Rino ơi, buổi tiệc nhậu hôm nay em không uống rượu có được không ạ?
Xem Tiếng Nhật
梨乃: もちろんよ、ウーロン茶やジュースで全然構わないわ。
Tất nhiên rồi, em cứ gọi trà ô long hay nước ngọt là hoàn toàn ổn mà.
Xem Tiếng Nhật
加藤: 無理に飲まされるのが怖くて心配でした。
Em sợ bị ép uống quá sức nên nãy giờ cứ lo lắng mãi.
Xem Tiếng Nhật
梨乃: 今は好きな物を自由に飲むのが当り前の時代よ。
Thời buổi bây giờ việc uống đồ mình thích một cách tự do là lẽ đương nhiên rồi.
Xem Tiếng Nhật
加藤: ノンアルコールのメニューがたくさんあって安心しました。
Thấy có nhiều món đồ uống không cồn là em thở phào yên tâm rồi ạ.
Xem Tiếng Nhật
梨乃: 料理を美味しく食べて好しい時間を過ごせば十分よ。
Thưởng thức đồ ăn ngon miệng và có khoảng thời gian vui vẻ là quá đủ rồi.
Xem Tiếng Nhật
加藤: 乾杯の時に冷たいお茶を頼んでおきますね。
Lúc cụng ly khai tiệc em sẽ gọi sẵn một ly trà lạnh nhé.
Xem Tiếng Nhật
梨乃: ええ、自分のペースを守って好しみなさい。
Ừ, hãy cứ giữ vững nhịp độ của bản thân rồi tận hưởng buổi tiệc nhé.
📝 Từ vựng:
構わない: Không sao, không bận tâm
当り前: Đương nhiên, hiển nhiên
安心: Yên tâm, an tâm
十分: Đầy đủ, thỏa đáng
乾杯: Cụng ly, nâng ly chúc mừng
当り前: Đương nhiên, hiển nhiên
安心: Yên tâm, an tâm
十分: Đầy đủ, thỏa đáng
乾杯: Cụng ly, nâng ly chúc mừng
📚 Ngữ pháp:
~なくてもいい: Không làm việc gì có được không
~される: Thể bị sai khiến (bị ép buộc phải uống)
~ば十分: Chỉ cần điều kiện A là đã đủ rồi
...ておく: Chuẩn bị sẵn một việc từ trước
~を守る: Giữ gìn, tuân thủ đúng mức độ
~される: Thể bị sai khiến (bị ép buộc phải uống)
~ば十分: Chỉ cần điều kiện A là đã đủ rồi
...ておく: Chuẩn bị sẵn một việc từ trước
~を守る: Giữ gìn, tuân thủ đúng mức độ