Hệ thống điều hòa tự động điều chỉnh hương vị
大輝: 今日のオフィスは、森の中にいるみたいに良い匂いがします。
Văn phòng hôm nay có mùi thơm rất dễ chịu hệt như đang ở trong rừng vậy ạ.
芽衣: AIが空気の香りを変えるニュースの部屋ね。
Đó là căn phòng trên tin tức, nơi AI tự động thay đổi mùi hương không khí nhỉ.
大輝: はい。今朝はみんな忙しかったから、自動で優しい匂いになりました。
Vâng. Vì sáng nay mọi người đều bận rộn nên nó đã tự động chuyển sang mùi dịu dàng ạ.
芽衣: ストレスが減るから、短い時間で仕事が早く終わりそうです。 -> 早く終わりそうです。 -> 早く終わりそうですね。
Vì căng thẳng giảm đi nên có vẻ công việc sẽ xong sớm trong thời gian ngắn nhỉ.
大輝: ええ。おかげで、午前中の書類作りがとても楽でした。
Vâng. Nhờ thế mà việc làm tài liệu suốt buổi sáng đã rất nhàn nhã ạ.
芽衣: 環境が良くなると、毎日会社に来るのが好しくなるわ。
Môi trường làm việc tốt lên thì việc đến công ty hằng ngày cũng vui vẻ hơn.
大輝: 明日からも、this綺麗な部屋で一生懸命に頑張ります。
Từ ngày mai em cũng sẽ cố gắng hết sức ở căn phòng sạch đẹp này ạ.
芽衣: その意気よ。無理をしないで健康第一にしなさい。
Quyết tâm thế là tốt. Nhưng đừng quá sức mà hãy đặt sức khỏe lên hàng đầu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・香りり: Mùi hương.
・書類: Tài liệu.
・~みたいに (N4): Giống như là...
・~そうだ (N4): Có vẻ như...
・書類: Tài liệu.
・~みたいに (N4): Giống như là...
・~そうだ (N4): Có vẻ như...
Tin đồn sếp tổng dùng AI giả giọng để khen ngợi
中島: 昨日、社長から仕事のお褒めの電話をもらいました。
Hôm qua, em nhận được điện thoại khen ngợi công việc từ giám đốc ạ.
斉藤: でも、それは本物の社長ではなくてAIの声だという噂よ。
Nhưng có tin đồn bảo đó không phải là giám đốc thật mà là giọng AI đấy.
中島: ええ!自動で社員を応援するニュースの機械ですか。
Hả! Có phải cái máy tự động kiểm tra rồi cổ vũ nhân viên trên tin tức không ạ?
斉藤: そうよ。社長が忙しいから、機械が代わりに電話をかけるのよ。
Đúng thế. Vì giám đốc bận rộn nên máy móc sẽ gọi điện thay thế đấy.
中島: 機械でも、自分の名前を呼んでもらえるのは嬉しいです。
Dù là máy nhưng được gọi tên của mình ra thì em vẫn thấy vui ạ.
斉藤: 社内のみんなが元気になって働くなら、良い計画だね。
Nếu mọi người trong công ty có thêm năng lượng để làm việc thì đây là kế hoạch tốt nhỉ.
中島: はい。明日からの仕事も、もっと頑張ろうと思います。
Vâng. Công việc từ ngày mai em định cũng sẽ cố gắng nhiều hơn nữa ạ.
斉藤: その調子よ。無駄な噂は気にしないで働きなさい。
Tinh thần tốt đấy. Hãy làm việc và đừng bận tâm đến những tin đồn nhảm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・本物: Người thật, đồ thật.
・代わりに: Thay vì, thay cho.
・~(よ)うと思う (N4): Dự định làm gì.
・~てもらえる (N4): Được ai đó làm gì cho.
・代わりに: Thay vì, thay cho.
・~(よ)うと思う (N4): Dự định làm gì.
・~てもらえる (N4): Được ai đó làm gì cho.
Điều chỉnh độ sáng màn hình ở văn phòng chung
田中: 新しい仕事場で、佐藤さんの画面が明るすぎました。
Màn hình của anh Sato ở nơi làm việc mới bị sáng quá ạ.
佐藤: 周りの人の迷惑になってしまいましたか。
Tôi đã làm phiền đến mọi người xung quanh rồi sao?
田中: はい。暗い部屋 deathから、強い光はマナー違反になります。
Vâng. Vì là phòng tối nên ánh sáng mạnh là vi phạm phép lịch sự ạ.
佐藤: 本当ですね。これからは自動で暗くなるソフトを使います。
Đúng thế thật. Từ bây giờ tôi sẽ dùng phần mềm tự động giảm độ sáng.
田中: ニュースでも、共同オフィスの光のマナーが話題でした。
Trên tin tức cũng nói về lễ nghi ánh sáng ở văn phòng chung đấy ạ.
佐藤: 技術を上手に使えば、みんなが気持ちよく働けますね。
Nếu dùng công nghệ khéo léo thì mọi người có thể làm việc dễ chịu nhỉ.
田中: はい。次からは部屋に入る前に設定を確認しましょう。
Vâng. Từ lần tới chúng ta hãy kiểm tra cài đặt trước khi vào phòng nhé.
佐藤: ありがとう。困ったことがあればすぐに教えてください。
Cảm ơn em. Có gặp khó khăn gì thì hãy chỉ cho anh ngay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・迷惑: Làm phiền, quấy rầy.
・設定: Cài đặt.
・~すぎ(る): Quá mức...
・~(れ)ば: Nếu...
・設定: Cài đặt.
・~すぎ(る): Quá mức...
・~(れ)ば: Nếu...
Nghi thức mời nước bằng khay tự động
山口: 小林さん、新しく導入されたお茶を運ぶ機械を試しました。
Anh Kobayashi ơi, em vừa kiểm tra thử chiếc máy chở trà mới rồi ạ.
小林: お客様の前に自動で止まるニュースの機械かい?
Có phải cái máy tự động dừng trước mặt khách trên tin tức không em?
山口: はい。でも、お辞儀をする時間が機械と合いません。
Vâng. Nhưng thời điểm cúi chào lại không khớp với cái máy ạ.
小林: お茶が机に置かれた後に深く頭を下げるとニュースで言っていたよ。
Tin tức có nói là sau khi trà được đặt lên bàn thì phải cúi đầu thật sâu đấy.
山口: わかりました。技術が変わっても、挨拶の心は大切ですね。
Em hiểu rồi ạ. Dù công nghệ thay đổi thì tấm lòng chào hỏi vẫn rất quan trọng nhỉ.
小林: その通りだよ。失礼がないように何回も練習しなさい。
Đúng như vậy đấy. Hãy luyện tập nhiều lần để không bị thất lễ nhé.
山口: はい。明日の大きな訪問先で、さっそく使ってみます。
Vâng, ở nơi đến thăm ngày mai, em sẽ thử áp dụng ngay ạ.
小林: よし。機械のスイッチも今のうちに確認しておきなさい。
Tốt. Hãy tranh thủ kiểm tra luôn cả công tắc của máy ngay lúc này đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・お辞儀: Cúi chào.
・訪問先: Nơi đến thăm.
・~(ら)れる: Thể bị động.
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
・訪問先: Nơi đến thăm.
・~(ら)れる: Thể bị động.
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
Cách dùng tai nghe dịch thuật khi nói chuyện
石井: 外国から来た新しい社員と話す時、thisイヤホンを使いました。
Khi nói chuyện với nhân viên mới từ nước ngoài, em đã dùng chiếc tai nghe này ạ.
鈴木: 自動で言葉を翻訳する最新の機械ですね。
Là chiếc máy mới nhất giúp tự động dịch thuật ngôn ngữ đúng không?
石井: はい。でも、耳に付けたまま挨拶をするのはマナー違反と言われました。
Vâng. Nhưng em bị bảo là cứ đeo trên tai mà chào hỏi thì vi phạm phép lịch sự ạ.
鈴木: 道具を外して最初に目を合わせるのが礼儀だとニュースにあったよ。
Trên tin tức có nói lễ nghi là phải tháo dụng cụ ra và nhìn vào mắt nhau trước tiên đấy.
石井: わかりました。機械に頼る前に、自分の言葉で挨拶します。
Em hiểu rồi ạ. Trước khi dựa vào máy móc, em sẽ chào bằng lời của chính mình.
鈴木: 技術が新しくなっても、人と人との繋がりは同じだからね。
Vì dù công nghệ có mới đến đâu thì mối kết nối giữa người với người vẫn thế mà.
石井: はい。明日からは、最初に笑顔で声をかけるようにします。
Vâng. Từ ngày mai em sẽ chú ý chủ động bắt chuyện thật tươi cười trước tiên ạ.
鈴木: その調子だ。相手の名前もしっかり覚えなさい。
Tinh thần tốt đấy. Hãy nhớ thật kỹ cả tên của đối phương nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・頼る: Dựa dẫm, phụ thuộc.
・繋がり: Mối kết nối.
・~たまま: Cứ giữ nguyên trạng thái...
・~ようにする: Chú ý làm gì, cố gắng làm gì.
・繋がり: Mối kết nối.
・~たまま: Cứ giữ nguyên trạng thái...
・~ようにする: Chú ý làm gì, cố gắng làm gì.
Quy tắc dọn dẹp "Rác kỹ thuật số" hằng tuần
湊: 金曜日の午後は、古いデータを全部消すルールが始まりました。
Chiều thứ Sáu vừa bắt đầu quy định là phải xóa toàn bộ các dữ liệu cũ ạ.
彩: パソコンのメモリを綺麗にする新しいエコのニュースね。
Là vụ bảo vệ môi trường mới giúp làm sạch bộ nhớ máy tính trên tin tức nhỉ.
湊: はい。無駄なファイルを置かないことで、電気を減らします。
Vâng. Bằng việc không để các tệp lãng phí, chúng em sẽ giảm mức tiêu thụ điện ạ.
彩: 部屋の掃除だけではなく、画面の中を綺麗にするのは素晴らしいわ。
Không chỉ dọn dẹp phòng ốc mà làm sạch cả trong màn hình đúng là điều rất tuyệt.
湊: ええ。おかげで、パソコンの動くスピードが速くなりました。
Vâng. Nhờ thế mà tốc độ chạy của máy tính đã trở nên nhanh rồi ạ.
彩: 道具を大切に使う文化は、働く人のためにも良いことね。
Văn hóa trân trọng dụng cụ là một điều tốt cho cả người lao động nữa nhỉ.
湊: 明日の休みの前に、自分のメールも整理しておきます。
Trước kỳ nghỉ ngày mai, em cũng sẽ sắp xếp sẵn cả email của mình ạ.
彩: そうしなさい。終わったら完全に仕事を忘れなさい。
Hãy làm thế đi. Xong xuôi rồi thì hãy quên hoàn toàn công việc đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無駄: Lãng phí, dư thừa.
・整理: Sắp xếp, dọn dẹp.
・~(る)ことで: Bằng việc...
・~のおかげで: Nhờ có...
・整理: Sắp xếp, dọn dẹp.
・~(る)ことで: Bằng việc...
・~のおかげで: Nhờ có...
Sử dụng phòng ngủ trưa thông minh
純: 昼休みに、新しくできたスマート睡眠室を使ってみました。
Vào giờ nghỉ trưa, em đã dùng thử phòng ngủ thông minh mới được xây dựng ạ.
結衣: 15分間で脳の疲れを取るというニュースの部屋かい?
Có phải căn phòng giúp loại bỏ mệt mỏi của não trong vòng 15 phút trên tin tức không?
純: はい。ベッドが自動で動いて、すぐに眠ることができました。
Vâng. Chiếc giường tự động chuyển động nên em đã có thể ngủ được ngay ạ.
結衣: 午後の仕事に集中するために、短い休みは大切だね。
Để tập trung vào công việc buổi chiều thì một giấc nghỉ ngắn là rất quan trọng nhỉ.
純: ええ。起きた時は、頭がすっきりして体が軽くなりました。
Vâng. Lúc tỉnh dậy, đầu óc em tỉnh táo và cơ thể nhẹ bẫng đi ạ.
結衣: 最近のシステムは、休mu時間も上手に管理してくれますね。
Các hệ thống dạo gần đây quản lý khéo léo cả thời gian nghỉ ngơi giúp mình nhỉ.
純: 明日の昼休みも、予約して行ってこようと思います。
Giờ nghỉ trưa mai em định cũng sẽ đặt chỗ rồi đến đó ngủ tiếp ạ.
結衣: いいね。でも、寝すぎて遅刻しないように注意しなさい。
Tốt đấy. Nhưng chú ý đừng ngủ quên mà đi làm muộn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・疲れ: Sự mệt mỏi.
・遅刻: Đi muộn, trễ giờ.
・~という: Gọi là, nghe nói là...
・~ないように: Để không..., chú ý đừng...
・遅刻: Đi muộn, trễ giờ.
・~という: Gọi là, nghe nói là...
・~ないように: Để không..., chú ý đừng...
Tin đồn phòng họp trực tuyến bị lỗi bộ lọc
小野: 今朝の会議で、先輩のアバターの服が急に消えてしまいました。
Trong cuộc họp sáng nay, trang phục nhân vật ảo của tiền bối đột nhiên biến mất ạ.
坂本: 画面のアプリのトラブルが起きたという噂の件かい?
Có phải là vụ tin đồn xảy ra lỗi ứng dụng màn hình không em?
小野: はい。パジャマを着ている姿が、一瞬見えて驚きました。 -> 一瞬見えて驚きました。
Vâng. Diện mạo thật đang mặc đồ ngủ bị lộ ra trong một nháy mắt làm em ngạc nhiên quá.
坂本: 最新のシステムでも、そのような失敗が起きるから怖いね。
Đến cả hệ thống mới nhất mà vẫn xảy ra lỗi như thế thì đáng sợ thật nhỉ.
小野: だから、みんな家でも綺麗な服を着て会議に出るようになりました。
Vì thế nên mọi người dù ở nhà cũng đã chuyển sang mặc quần áo đẹp để vào họp rồi ạ.
坂本: 誰が見ているか分からないから、準備をしておくのがマナーだ。
Vì không biết ai đang nhìn nên việc chuẩn bị sẵn sàng chính là tác phong kinh doanh.
小野: はい。今日の帰りに、私も新しいシャツを買っておきます。
Vâng. Trên đường về hôm nay, em cũng sẽ mua sẵn một chiếc sơ mi mới ạ.
坂本: そうしなさい。困ったらすぐに私に相談しなさい。
Hãy làm vậy đi. Hễ gặp khó khăn gì thì hãy thảo luận with anh ngay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・一瞬: Một nháy mắt.
・驚く: Ngạc nhiên.
・~(る)ようになる: Trở nên, thay đổi thói quen...
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
・驚く: Ngạc nhiên.
・~(る)ようになる: Trở nên, thay đổi thói quen...
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
Tin đồn áp dụng chế độ trả lương bằng đồ ăn
加藤: 来月から、給料の代わりに美味しいご飯が配られる噂を聞きました。
Em nghe tin đồn là từ tháng sau, thay vì tiền lương thì mình sẽ được phát cơm ngon ạ.
梨乃: 食べ物の会社と新しく始める実験のニュースね。
Là vụ thí nghiệm mới bắt đầu cùng công ty thực phẩm trên tin tức đúng không nhỉ.
加藤: はい。ロボットが毎日、温かいステーキを席まで運びますよ。
Vâng. Robot sẽ chở bít tết nóng hổi đến tận chỗ ngồi mỗi ngày đấy ạ.
梨乃: 買い物に行かなくても、美味しいものが食べられるのは嬉しいわ。
Chẳng cần đi chợ mà vẫn được ăn đồ ngon thì đúng là đáng mừng rồi.
加藤: でも、お金でもらえないと家賃が払えなくて困ります。
Nhưng nếu không nhận bằng tiền thì không trả được tiền nhà nên gay go quá ạ.
梨乃: 全部ではなく、一部のポイントだけの話らしいよ。
Đúng thế thật. Nghe nói đó không phải là toàn bộ mà chỉ là một phần điểm thưởng thôi.
加藤: わかりました。今日の昼休みに、本当の計画を調べてみます。
Em hiểu rồi ạ. Giờ nghỉ trưa hôm nay em sẽ tra cứu thử kế hoạch thực sự xem sao.
梨乃: 素晴らしい。間違った噂は信じすぎないように。
Tuyệt vời. Hãy chú ý đừng tin quá mức vào những tin đồn sai sự thật nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・給料: Tiền lương.
・家賃: Tiền thuê nhà.
・~(ら)れる: Thể bị động.
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
・家賃: Tiền thuê nhà.
・~(ら)れる: Thể bị động.
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
Lỗi bảng tên điện tử hiển thị sai tên phòng
ポール: 直樹さん、大変です。受付の画面に違うお客様の名前が出ました。
Anh Naoki ơi gay quá. Màn hình quầy lễ tân hiện sai tên của khách hàng rồi ạ.
直樹: 今日のニュースで言っていた、システムのエラーだね。
Là lỗi hệ thống mà tin tức ngày hôm nay vừa nhắc đến đúng không em?
ポール: はい。大企業の社長が来るのに、直すことができません。
Vâng. Giám đốc doanh nghiệp lớn sắp đến nơi rồi mà em không tài nào sửa được ạ.
直樹: 慌てないで、スマートフォンのアプリから電気を一度切りなさい。
Đừng cuống, hãy dùng ứng dụng trên điện thoại ngắt nguồn điện một lần đi em.
ポール: あ、画面を消したら、自動で新しいデータに直りました。
A, tắt màn hình xong là nó đã tự động sửa thành dữ liệu mới rồi ạ.
直樹: よかった。最新の機械は、リセットすると直ることが多いからね。
May quá. Máy móc đời mới hễ khởi động lại là hay tự sửa được lỗi mà.
ポール: 間に合って安心しました。すぐに部屋の掃除をしてきます。
Kịp thời thế này em yên tâm rồi ạ. Em sẽ đi dọn dẹp phòng ngay đây.
直樹: ええ。今度は間違えないようにしっかり確認しなさい。
Ừ. Lần này hãy kiểm tra thật kỹ để chú ý không bị nhầm lẫn nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・エラー: Lỗi.
・間に合う: Kịp giờ.
・~(る)のに: Mặc dù... nhưng...
・~(る)と: Hễ... là...
・間に合う: Kịp giờ.
・~(る)のに: Mặc dù... nhưng...
・~(る)と: Hễ... là...
Sự cố máy quét vân tay lỗi do đồ chơi cản trở
加藤: 梨乃さん、ドアの機械が私を人間だと分かりません。
Chị Rino ơi, cái máy ở cửa không nhận ra em là con người nữa rồi ạ.
梨乃: おもちゃの磁石がセンサーを邪魔するニュースの件ね。
Là vụ nam châm của đồ chơi cản trở cảm biến trên tin tức đúng không nhỉ.
加藤: はい。カバンに入っている白い人形のせいで、エラーが起きました。
Vâng. Tại con búp bê màu trắng nằm trong cặp của em nên đã xảy ra lỗi ạ.
梨乃: その人形を機械から遠くに置けば、すぐにドアが開くそうよ。
Nghe nói nếu để con búp bê đó ra xa cái máy là cửa sẽ mở ngay lập tức đấy.
加藤: 本当ですね。カバンを離したら、綺麗に画面が動きました。
Đúng thế thật này chị. Em để cái cặp ra xa là màn hình lại chạy mượt mà ngay.
梨乃: 最新の機械は、近くにある物で故障しやすいから難しいわね。
Máy móc đời mới dễ bị lỗi bởi các đồ vật ở gần nên cũng phức tạp nhỉ.
加藤: 大事な会議の前に、トラブルの原因が分かって良かったです。
May quá em đã tìm ra nguyên nhân rắc rối trước cuộc họp quan trọng rồi ạ.
梨乃: そうね。次からはポケットの中に磁石を入れないように。
Ừ đúng vậy. Từ lần sau hãy chú ý đừng bỏ nam châm vào trong túi áo nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・邪魔: Cản trở, làm phiền.
・原因: Nguyên nhân.
・~のせいで: Tại vì... (kết quả xấu).
・~やすい: Dễ xảy ra...
・原因: Nguyên nhân.
・~のせいで: Tại vì... (kết quả xấu).
・~やすい: Dễ xảy ra...
Lỗi máy chiếu tự động đổi màu bài thuyết trình
小野: 坂本さん、会議室の画面の文字が全部ピンク色になりました。
Anh Sakamoto ơi, toàn bộ chữ trên màn hình phòng họp đều biến thành màu hồng rồi ạ.
坂本: 色の設定が勝手に変わるニュースのトラブルだね。
Là sự cố lỗi cài đặt màu sắc tự động thay đổi trên tin tức đúng không em?
小野: はい。真面目な資料なのに、てとも可愛いデザインに見えます。
Vâng. Mặc dù là tài liệu nghiêm túc mà trông thiết kế lại rất đáng yêu ạ.
坂本: パソコンのコードを一度抜けば、元の色に戻るそうだよ。
Nghe nói chỉ cần rút dây cắm máy tính ra một lần là nó quay về màu cũ đấy.
小野: あ、直りました。黒い正しい文字が綺麗に映っています。
A, sửa được rồi ạ. Chữ màu đen chuẩn xác đang hiển thị rất đẹp đẽ rồi.
坂本: 発表の前に直って良かったね。機械のチェックは大切だ。 -> 発表の前に
Sửa được trước khi thuyết trình thì tốt rồi. Việc kiểm tra máy móc rất quan trọng.
小野: はい。これからは10分前に部屋に入って準備しておきます。
Vâng. Từ giờ em sẽ vào phòng trước 10 phút để chuẩn bị sẵn sàng ạ.
坂本: そうしなさい。自信を持って大きな声で話しなさい。
Hãy làm thế đi. Hãy tự tin và nói chuyện bằng giọng thật to rõ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・資料: Tài liệu.
・勝手に: Tự ý, tự động.
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
・勝手に: Tự ý, tự động.
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
Lộ nhóm chat bí mật
田中: 大変です。秘密のチャットが部長にバレました。
Gay quá rồi anh ơi. Nhóm chat bí mật bị trưởng phòng phát hiện rồi.
佐藤: ええ!どうしてあの部屋が見つかったの?
Hả! Sao cái nhóm đó lại bị tìm ra được thế em?
田中: 新しい管理AIが、悪い言葉を集めて報告しました。
Do AI quản lý mới đã gom các từ ngữ xấu rồi báo cáo ạ.
佐藤: 部長は今、どんな様子ですか。
Trưởng phòng bây giờ trông như thế nào rồi?
田中: 顔が真っ赤になって、部屋で怒っていますよ。
Mặt ông ấy đỏ gay lên và đang nổi giận trong phòng kìa.
佐藤: 誰が文句を書いたか、もう分かっているのかい?
Đã biết ai là người viết những lời phàn nàn chưa em?
田中: はい。名前が全部画面に出ているらしいです。
Vâng. Nghe nói toàn bộ tên tuổi đều hiện hết lên trên màn hình rồi ạ.
佐藤: 怖いね。すぐに自分の席に戻って仕事をしよう。
Đáng sợ thật. Chúng mình mau quay về chỗ ngồi làm việc đi thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・秘密: Bí mật.
・報告: Báo cáo.
・~にバレる (N4): Bị ai đó phát hiện, lộ chuyện.
・~らしい (N4): Nghe nói là...
・報告: Báo cáo.
・~にバレる (N4): Bị ai đó phát hiện, lộ chuyện.
・~らしい (N4): Nghe nói là...
Mệt mỏi vì camera soi lỗi
山口: 毎朝、会社のカメラを見るのが嫌になりました。
Mỗi sáng em đâm ra ghét cái việc phải nhìn vào camera công ty quá.
小林: 服装を厳しくチェックする最新の機械だね。
Cái máy đời mới kiểm tra gắt gao trang phục đó hả em.
山口: はい。今日は靴の色が暗いと言われて、ポイントが減りました。
Vâng. Hôm nay em bị bảo màu giày tối quá rồi bị trừ điểm ạ.
小林: 細かいルールが多くて、本当に心が疲れるね。
Nhiều quy định vụn vặt quá làm tâm trí mình thực sự mệt mỏi nhỉ.
山口: 機械に毎日怒られるから、会社に来たくなくなります。
Ngày nào cũng bị máy mắng nên em chẳng muốn đến công ty nữa.
小林: SNSでも、元気がなくなるという文句が多いよ。
Trên mạng xã hội cũng có nhiều lời than phiền là bị mất tinh thần đấy.
山口: 明日は、一番明るい色の服を着てみます。
Ngày mai, em sẽ thử mặc bộ quần áo có màu sắc tươi sáng nhất xem sao.
小林: そうしなさい。無理をしないで元気を出しなさい。
Hãy làm vậy đi. Đừng quá sức mà hãy phấn chấn lên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・服装 -> 服装: Trang phục.
・文句: Phàn nàn, than vãn.
・~のが嫌になる (N4): Trở nên ghét làm việc gì.
・~たくなくなる (N4): Trở nên không muốn làm gì.
・文句: Phàn nàn, than vãn.
・~のが嫌になる (N4): Trở nên ghét làm việc gì.
・~たくなくなる (N4): Trở nên không muốn làm gì.
Tai nghe dịch bị hỏng
石井: 先輩、大変なトラブルが起きて困っています。
Anh ơi, đang xảy ra sự cố lớn gay go quá ạ.
鈴木: 外国のお客様との電話で何かあったのかい?
Đã có chuyện gì xảy ra trong cuộc điện thoại với khách nước ngoài thế em?
石井: はい。翻訳のイヤホンが急に壊れてしまいました。
Vâng. Chiếc tai nghe dịch thuật đột nhiên bị hỏng mất rồi ạ.
鈴木: 相手の言葉の意味が間違って伝わったね。
Thế là ý nghĩa lời nói của đối phương bị truyền đạt sai rồi nhỉ.
石井: ええ。優しい質問が、怒っている言葉に変わりました。
Vâng. Câu hỏi dịu dàng của họ lại bị biến thành những lời giận dữ ạ.
鈴木: それでお客様が怒って、電話を切ったんだね。
Vì vậy nên khách hàng mới nổi giận rồi dập máy luôn đúng không.
石井: はい。すぐにメールで謝ろうと思います。
Vâng. Em định sẽ viết email xin lỗi họ ngay lập tức ạ.
鈴木: 慌てないで、正しい文章を一度私に見せなさい。
Đừng cuống lên, hãy đưa đoạn văn chuẩn xác cho anh xem một lần nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・翻訳: Dịch thuật.
・謝る: Xin lỗi.
・~てしまう (N4): Lỡ, trót...
・~(よ)うと思う (N4): Dự định làm gì.
・謝る: Xin lỗi.
・~てしまう (N4): Lỡ, trót...
・~(よ)うと思う (N4): Dự định làm gì.
Phản đối robot chia việc
湊: 彩さん、私は新しいロボットの計画に反対です。
Chị Aya ơi, em phản đối kế hoạch của con robot mới.
彩: 今日の仕事の分け方が、何かおかしいのかい?
Cách phân chia công việc ngày hôm nay có điều gì lạ sao em?
湊: はい。先輩の仕事は少なくて、私の仕事ばかり多いです。
Vâng. Việc của tiền bối thì ít, còn việc của em thì toàn bị nhiều thôi.
彩: 機械はデータの通りに計算したから、嘘はないわ。
Máy móc nó tính toán theo đúng như dữ liệu rồi nên không dối trá đâu.
湊: でも、私の体調を全然考えてくれません。
Nhưng nó chẳng thèm suy nghĩ gì cho sức khỏe của em cả.
彩: 感情的にならないで、数字を見て話しなさい。
Em đừng có trở nên cảm tính, hãy nhìn vào các con số mà nói chuyện.
湊: わかりました。明日、データを直してロボットに見せます。
Em hiểu rồi. Ngày mai em sẽ sửa lại dữ liệu rồi cho con robot xem.
彩: そうしなさい。文句を言う前に自分で工夫しなさい。
Hãy làm vậy đi. Trước khi cằn nhằn thì tự mình cũng phải tìm tòi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・反対: Phản đối.
・体調: Tình trạng sức khỏe.
运行・~ばかり (N5): Toàn là..., chỉ toàn...
・~てくれない (N4): Không làm gì cho mình.
・体調: Tình trạng sức khỏe.
运行・~ばかり (N5): Toàn là..., chỉ toàn...
・~てくれない (N4): Không làm gì cho mình.
Dùng AI tóm tắt biên bản họp
大輝: 芽衣さん、これからの会議の記録はAIが作ります。
Chị Mei ơi, việc ghi chép biên bản cuộc họp từ nay về sau sẽ do AI làm ạ.
芽衣: 長い話を短い文章にする新しいソフトね。
Đó là phần mềm biến câu chuyện dài thành đoạn văn ngắn nhỉ.
大輝: はい。ノートを書かなくてもいいから早いです。
Vâng. Tự chúng mình không cần phải ghi chép nữa nên rất nhanh ạ.
芽衣: 確かに便利だけど、大切な言葉が消えることもあるね。
Đúng là tiện thật đấy nhưng cũng có lúc những từ ngữ quan trọng bị mất đi nhỉ.
大輝: ええ。だから、最後に人間の目で確認します。
Vâng. Chính vì thế nên cuối cùng vẫn cần phải có mắt người kiểm tra lại ạ.
芽衣: 技術に全部任せないで、みんなで話し合うのがいいね。
Không giao phó hoàn toàn cho công nghệ mà mọi người cùng thảo luận thì tốt hơn.
大輝: 明日の会議の後、新しい記録の方法をテストします。
Sau cuộc họp ngày mai, em sẽ thử kiểm tra cách làm biên bản mới này ạ.
芽衣: 素晴らしい。みんなが分かりやすい方法を考えなさい。
Tuyệt vời. Hãy suy nghĩ phương pháp nào để mọi người đều dễ hiểu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・記録: Ghi chép, biên bản.
・話し合う: Thảo luận, bàn bạc với nhau.
・~なくてもいい (N4): Không cần làm gì cũng được.
・~こともある (N4): Cũng có lúc...
・話し合う: Thảo luận, bàn bạc với nhau.
・~なくてもいい (N4): Không cần làm gì cũng được.
・~こともある (N4): Cũng có lúc...
Nhắc việc lúc nửa đêm
純: 結衣さん、夜中にAIから仕事のメッセージが来て困ります。
Chị Yui ơi, nửa đêm mà cứ có tin nhắn công việc từ AI gửi đến làm em khổ sở quá.
結衣: 忘れないために、機械が自動で送る設定よ。
Để không bị quên nên máy móc được cài đặt tự động gửi đấy em ạ.
純: でも、休む時間に仕事のことを考えると眠れません。
Nhưng vào thời gian nghỉ ngơi mà cứ nghĩ đến công việc là em bị mất ngủ.
結衣: 早く終わらせれば、次の日の朝がとても楽になるわ。
Nếu em giải quyết xong sớm thì sáng ngày hôm sau sẽ nhàn nhã hơn nhiều mà.
純: 私は健康が大切だから、夜は画面を消すべきだと思います。
Em nghĩ sức khỏe là quan trọng nên ban đêm nên tắt màn hình đi ạ.
結衣: それも正しいね。じゃあ、通知を止める時間を決めよう。
Điều đó cũng đúng đấy. Vậy thì chúng mình hãy chốt thời gian tắt thông báo nhé.
純: はい。22時からは連絡が来ないように直します。
Vâng. Từ 22 giờ em sẽ sửa cài đặt để không nhận liên lạc nữa ạ.
結衣: そうしなさい。自分の体を大切にするのが一番だよ。
Hãy làm vậy đi. Trân trọng cơ thể của mình vẫn là điều tốt nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・夜中: Nửa đêm.
・通知: Thông báo.
・~(す)れば: Nếu... (Thể điều kiện).
・...べきだ (N4): Nên làm gì...
・通知: Thông báo.
・~(す)れば: Nếu... (Thể điều kiện).
・...べきだ (N4): Nên làm gì...
Sếp tổng dùng nick ảo
中島: 斉藤さん、社長が名前を変えてSNSで見ている噂を知っていますか。
Chị Saito ơi, chị có biết tin đồn giám đốc đang đổi tên để theo dõi trên mạng không?
斉藤: ええ。普通の社員のふりをして、書き込みをしているらしいね。
Ừ. Nghe nói sếp giả vờ làm nhân viên bình thường rồi đi bình luận dạo đấy.
中島: 知らないで会社の悪口を書いたら、大変なことになります。
Không biết mà lỡ viết lời nói xấu công ty thì có mà gay to chị nhỉ.
斉藤: だから、最近みんなのメッセージが急に優しくなったのよ。
Chính vì thế nên dạo gần đây tin nhắn của mọi người đột nhiên dịu dàng hẳn đấy.
中島: 誰が見ているか分からないから、本当に緊張します。
Chẳng biết ai đang nhìn nên em thực sự thấy căng thẳng lắm.
斉藤: ネットの世界は、どこにでもリーダーの目があるわ。
Thế giới trên mạng thì ở đâu cũng có con mắt của các sếp cả thôi.
中島: 私は今日の帰りに、自分の古い書き込みを全部消しておきます。
Trên đường về hôm nay, em sẽ xóa sạch hết các bài đăng cũ của mình ạ.
斉藤: 上手い計画だね。これからは綺麗な言葉を使いなさい。
Kế hoạch khôn ngoan đấy. Từ bây giờ hãy sử dụng những từ ngữ đẹp đẽ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・悪口: Nói xấu.
・緊張: Căng thẳng.
・~のふりをする (N4): Giả vờ làm...
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
・緊張: Căng thẳng.
・~のふりをする (N4): Giả vờ làm...
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
Robot giao cà phê ở sảnh
小野: 坂本さん、新しい休憩室のコーヒー機械を使いましたか。
Anh Sakamoto ơi, anh đã dùng thử máy pha cà phê mới ở phòng nghỉ chưa ạ?
坂本: いいえ。ボタンを押すだけでおもちゃが出る機械かい?
Chưa. Có phải cái máy chỉ cần ấn nút là cho ra đồ chơi không em?
小野: はい。私の顔を見て、今の気持ちにぴったりの味を作ってくれました。
Vâng. Nó nhìn mặt em rồi tự làm cho cốc nước có vị hợp tâm trạng hiện tại đấy ạ.
坂本: それは面白いね。仕事の合間にリラックスできていいね。
Thú vị thật đấy nhỉ. Có thể thư giãn vào giữa giờ làm việc thì tốt quá rồi.
小野: 可愛いデザインだから、見るだけで午後の仕事も頑張れます。
Vâng. Vì thiết kế đáng yêu nên chỉ cần nhìn thôi là em lại có động lực làm việc ạ.
坂本: 技術が進化して、会社の中がどんどん好しくなるね。
Công nghệ tiến bộ làm cho bên trong công ty ngày càng trở nên vui vẻ hơn nhỉ.
小野: 今日の昼休み、坂本さんも一緒に行ってみませんか。
Giờ nghỉ trưa hôm nay, anh Sakamoto cũng thử cùng đến đó với em không ạ?
坂本: いいね。小銭を準備して好しみに待っているよ。
Hay đấy. Anh sẽ chuẩn bị sẵn ít tiền lẻ và mong chờ đến lúc đó nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・合間: Thời gian giữa giờ.
・進化: Tiến bộ, tiến hóa.
・~にぴったり (N4): Hoàn toàn vừa vặn, hợp với...
・~られる (N4): Thể khả năng.
・進化: Tiến bộ, tiến hóa.
・~にぴったり (N4): Hoàn toàn vừa vặn, hợp với...
・~られる (N4): Thể khả năng.
Không dùng tiền mặt ở căng tin
加藤: 梨乃さん、私は食堂で現金が使えなくなるルールに反対です。
Chị Rino ơi, em phản đối quy định không được dùng tiền mặt ở nhà ăn ạ.
梨乃: 明日から全部電子マネーになるというルールの件ね。
Là vụ quy định mới bảo từ ngày mai toàn bộ sẽ chuyển sang tiền điện tử nhỉ.
加藤: はい。スマホを持っていない社員が本当に困ります。
Vâng. Các nhân viên không có điện thoại thông minh sẽ thực sự gặp khốn đốn ạ.
梨乃: 確かに、みんなが同じ機械を使えるわけではないからね。
Xác thực là như vậy, bởi đâu phải ai cũng có thể sử dụng được máy móc giống nhau.
加藤: 便利さだけを考えて、働く人を / 働く人を大切にしていません。
Công ty chỉ nghĩ đến sự tiện lợi chứ chẳng trân trọng người lao động gì cả.
梨乃: SNS English でも、thisやり方に反対する書き込みが悪いわ。 -> 書き込みが多いわ。
Trên mạng xã hội cũng có nhiều bài đăng phản đối cách làm này đấy.
加藤: 私たちのチームの意見も、上の管理部に伝えてみます。
Em sẽ thử truyền đạt lại ý kiến của đội chúng mình lên bộ phận quản lý xem sao.
梨乃: そうしなさい。丁寧な言葉できちんと話しなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy dùng lời lẽ lịch sự để nói chuyện cho hẳn hoi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・現金: Tiền mặt.
・電子マネー: Tiền điện tử.
・~わけではない (N4): Không phải là, đâu phải là...
・~(に)反対する (N4): Phản đối...
・電子マネー: Tiền điện tử.
・~わけではない (N4): Không phải là, đâu phải là...
・~(に)反対する (N4): Phản đối...
Đồng tình khóa máy tính sau 18h
ポール: 18時になるとパソコンが自動で消えるルールは素晴らしいです。
Quy định cứ đến 18 giờ là máy tính tự động tắt đúng là vô cùng tuyệt vời anh ạ.
直樹: ああ。私もthis新しいやり方に大賛成だよ。
Ừ. Anh cũng hoàn toàn tán thành với cách làm mới này của công ty.
ポール: 無理な残業をさせられないから、毎日健康に帰ることができます。
Vì không bị ép phải tăng ca quá sức nữa nên ngày nào mình cũng khỏe mạnh đi về.
直樹: 今日のニュースでも、元気を守る技術だと紹介されていたね。
Trong tin tức hôm nay cũng giới thiệu đây là công nghệ giúp bảo vệ sức khỏe nhỉ.
ポール: はい。おかげで、夜は家族と一緒に温かいご飯が食べられます。
Vâng. Nhờ thế mà buổi tối em đã có thể ăn cơm cùng với gia dịch của mình rồi ạ.
直樹: 時間を大切にする文化は、これからの時代に一番大切だよ。
Văn hóa trân trọng thời gian chính là điều quan trọng nhất trong thời đại từ nay về sau.
ポール: 明日からは、昼の時間に集中して仕事を完成させます。
Từ ngày mai em cũng sẽ tập trung vào ban ngày để hoàn thành xong xuôi công việc ạ.
直樹: その意気だ。ダラダラしないで早く終わらせなさい。
Quyết tâm thế là tốt. Đừng lề mề nữa mà hãy dứt điểm cho xong sớm đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý
・賛成: Tán thành, đồng ý.
・残業: Tăng ca.
・~させられない (N4): Thể bị động sai khiến.
・~のおかげで (N4): Nhờ có...
・残業: Tăng ca.
・~させられない (N4): Thể bị động sai khiến.
・~のおかげで (N4): Nhờ có...