Trả lời điện thoại trên tàu điện
田中: 電車の席で会社の電話に出ました。
Em đã nghe điện thoại của công ty khi đang trên tàu ạ.
佐藤: それはマナー違反だよ。周りの人の迷惑だ 。
Như vậy là vi phạm phép lịch sự. Làm phiền người xung quanh đấy.
田中: 急ぎの用事だと思って、すぐボタンを押しました。
Em nghĩ là có việc khẩn cấp nên đã bấm nút nghe ngay ạ.
佐藤: 電車では一度切りなさい。次の駅で降りて掛け直しなさい。
Trên tàu thì hãy tắt máy đi. Xuống ga tiếp theo rồi gọi lại.
田中: 公共の場所での電話のマナーは大切ですね。
Lễ nghi gọi điện ở nơi công cộng thật quan trọng nhỉ.
佐藤: 相手にも周りの人にも、優しい態度を出しなさい。
Hãy thể hiện thái độ lịch thiệp với cả đối phương và người xung quanh.
田中: はい。次からはメッセージですぐ返事します。
Vâng. Từ lần sau em sẽ trả lời ngay bằng tin nhắn.
佐藤: 静かな環境を守るルールを忘れないように。
Chú ý đừng quên quy định giữ gìn môi trường yên tĩnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・迷惑: Làm phiền.
・掛け直す: Gọi lại điện thoại.
・~しなさい: Hãy làm đi (Thể mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・~ないように: Chú ý đừng...
・掛け直す: Gọi lại điện thoại.
・~しなさい: Hãy làm đi (Thể mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・~ないように: Chú ý đừng...
Nghi thức sắp xếp vị trí ngồi trong phòng họp
山口: 新しい会議室の席の順番が分かりません。
Em không biết thứ tự chỗ ngồi trong phòng họp mới ạ.
小林: 入口から一番遠い席が、お客様の上座だよ。
Chỗ ngồi xa cửa ra vào nhất chính là ghế thượng tọa của khách đấy.
山口: 私は入口の近くの席に座ればいいですね。
Vậy em chỉ cần ngồi ở vị trí gần cửa là được đúng không ạ?
小林: そうだよ。若い社員は下座に座るんだ。
Đúng thế. Nhân viên trẻ thì ngồi ở ghế hạ tọa.
山口: ビジネスの席の礼儀を新聞で読みました。
Em đã đọc về lễ nghi chỗ ngồi kinh doanh trên báo rồi ạ.
小林: 部屋の形が変わっても、相手を大切にする心は同じだ。
Dù hình dáng phòng thay đổi thì tấm lòng trân trọng đối phương vẫn thế.
山口: はい。明日の訪問先でも座る場所に注意します。
Vâng. Ở nơi đến thăm ngày mai, em cũng sẽ chú ý chỗ ngồi.
小林: 慌てないで、静かにお辞儀をしてから座りなさい。
Đừng cuống, hãy cúi chào im lặng rồi mới ngồi xuống nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・順番: Thứ tự.
・お辞儀: Cúi chào.
・...すればいい: Chỉ cần làm... là được.
・注意: Chú ý, cẩn trọng.
・お辞儀: Cúi chào.
・...すればいい: Chỉ cần làm... là được.
・注意: Chú ý, cẩn trọng.
Thay đổi giờ mở cửa căng tin công ty
石井: 今日から食堂の開く時間が早くなりましたね。
Từ hôm nay thời gian mở cửa của nhà ăn đã sớm hơn rồi nhỉ.
鈴木: 昼休みの混雑を減らすための新しいルールだよ。
Đó là quy định mới của công ty để giảm bớt đông đúc giờ trưa đấy.
石井: はい。並ばずにご飯を買うことができました。
Vâng. Em đã có thể mua cơm mà không cần xếp hàng ạ.
鈴木: 時間を大切にする良い変更だと思わ。
Chị nghĩ đây là một sự thay đổi tốt, biết trân trọng thời gian.
石井: 空いた時間で、ゆっくりお茶を飲むこともできます。
Bằng thời gian rảnh đó, em cũng có thể thong thả uống trà nữa ạ.
鈴木: でも、食堂の席で長くおしゃべりをしてはいけないよ。
Nhưng không được ngồi buôn chuyện quá lâu ở ghế nhà ăn đâu nhé.
石井: わかりました。食べ終わったらすぐ仕事場に戻ります。
Em hiểu rồi ạ. Ăn xong xuôi là em sẽ quay trở lại nơi làm việc ngay.
鈴木: その調子よ。午後の会議の準備もしっかりしなさい。
Tinh thần tốt đấy. Hãy chuẩn bị thật kỹ cho cuộc họp buổi chiều nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・混雑: Đông đúc.
・変更 -> 変更 -> 変更: Thay đổi.
・~ずに: Mà không làm gì...
・~てはいけない: Không được làm gì.
・変更 -> 変更 -> 変更: Thay đổi.
・~ずに: Mà không làm gì...
・~てはいけない: Không được làm gì.
Quy định để cây xanh trên bàn làm việc
湊: 私の机の上に、新しい小さい植物を置きました。
Em vừa đặt một cây xanh nhỏ mới lên bàn làm việc của mình ạ.
彩: 社内を緑にして疲れを取る新しい活動ね。
Đó là hoạt động biến công ty thành không gian xanh để xóa mệt mỏi nhỉ.
湊: はい。仕事中に緑を見たら、目がとても楽になりました。
Vâng. Trong giờ làm việc nhìn vào màu xanh làm mắt rất dễ chịu ạ.
彩: 部屋の空気が綺麗になるから、健康に良いことだわ。
Vì không khí trong phòng sẽ sạch sẽ nên rất tốt cho sức khỏe.
湊: ええ。他の人も色々な花を持ってくるようになりました。
Vâng. Các thành viên khác cũng bắt đầu mang nhiều loại hoa đến đặt rồi.
彩: オフィスが明るくなって、働くのが好しくなるね。
Văn phòng tươi sáng hẳn ra, việc làm việc cũng vui hơn nhỉ.
湊: 明日は、隣のチームの人にもこれを勧めます。
Ngày mai, em sẽ giới thiệu loại cây xanh này cho đội bên cạnh nữa ạ.
彩: いいね。でも、机の上の書類を汚さないように。
Hay đấy. Nhưng chú ý đừng làm bẩn tài liệu trên mặt bàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・植物: Cây xanh, thực vật.
・楽: Dễ chịu, thoải mái.
・~(る)ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・汚す: Làm bẩn.
・楽: Dễ chịu, thoải mái.
・~(る)ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・汚す: Làm bẩn.
Sự cố mất chìa khóa kho tài liệu
純: 結衣さん、古い書類を入れる倉庫の鍵を無くしました。
Chị Yui ơi, em làm mất chìa khóa của kho chứa tài liệu cũ rồi ạ.
結衣: 今日の夕方に使う大切な部屋だよ。早く探しなさい。
Đó là căn phòng quan trọng dùng vào chiều nay đấy. Hãy mau tìm đi em.
純: カバンの中を全部探しましたが、どこにもありません。
Em đã tìm hết toàn bộ bên trong cặp sách rồi nhưng không thấy đâu cả ạ.
結衣: 慌てないで、昨日の帰りに行った場所を思い出しなさい。
Đừng cuống, hãy nhớ lại những địa điểm em đã đến vào lúc ra về hôm qua xem.
純: あ、会議室の机の上に置いたまま帰りました。
A, em để nguyên trên bàn phòng họp rồi cứ thế đi về mất rồi ạ.
結衣: すぐに行って確認しなさい。鍵の管理は厳しいよ。
Hãy đi đến đó kiểm tra ngay đi. Việc quản lý chìa khóa gắt gao lắm đấy.
純: はい。見つかったら、すぐに報告します。
Vâng. Tìm thấy một phát là em sẽ báo cáo ngay ạ.
結衣: 分かった。次からはカバンのポケットに必ず入れなさい。
Chị biết rồi. Từ lần tới hãy chắc chắn bỏ vào trong túi cặp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・倉庫: Kho chứa.
・報告: Báo cáo.
・...たまま: Cứ giữ nguyên trạng thái...
・必ず: Chắc chắn, nhất định.
・報告: Báo cáo.
・...たまま: Cứ giữ nguyên trạng thái...
・必ず: Chắc chắn, nhất định.
Đồng nghiệp hiểu lầm nội dung tin nhắn
大輝: 芽衣さん、隣のチームの先輩を怒らせました。
Chị Mei ơi, em lỡ làm cho tiền bối ở đội bên cạnh nổi giận mất rồi ạ.
芽衣: チャットアプリの短い言葉が原因のトラブルかい?
Có phải rắc rối nguyên nhân do lời nhắn ngắn trên ứng dụng không em?
大輝: はい。「資料を早く出してください」と短く書きました。
Vâng. Em viết ngắn quá theo kiểu "Hãy mau nộp tài liệu ra".
芽衣: 文字だけだと、冷たい態度に見えkあらしゅういして。 -> 見えるから注意して。
Chỉ có chữ không thì nhìn như thái độ lạnh lùng nên phải chú ý đấy.
大輝: 理由が分からなかったので、とても焦りました。
Vì em không biết lý do tại sao họ giận nên đã rất cuống ạ.
芽衣: すぐに席に行って、丁寧な言葉で説明しなさい。
Hãy đến chỗ ngồi của họ ngay và dùng lời lẽ lịch sự để giải thích đi em.
大輝: わかりました。今から直接会って謝ってきます。
Em hiểu rồi ạ. Bây giờ em sẽ đi gặp trực tiếp để xin lỗi họ.
芽衣: ええ。これからは相手の気持ちを考えて書きなさい。
Ừ. Từ bây giờ hãy suy nghĩ cho cảm xúc của đối phương rồi mới viết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・原因: Nguyên nhân.
・直接: Trực tiếp.
・~すぎ(る): Quá mức...
・~(て)きます: Đi làm gì đó rồi quay lại.
・直接: Trực tiếp.
・~すぎ(る): Quá mức...
・~(て)きます: Đi làm gì đó rồi quay lại.
Ngắt kết nối khỏi công việc vào ngày nghỉ
小野: 連休の間、会社のメールを一度もチェックしませんでした。
Trong suốt kỳ nghỉ dài, em đã không kiểm tra email công ty lần nào ạ.
坂本: それは良いバランスだね。心も休まったかい?
Đó là sự cân bằng tốt đấy. Tâm trí em cũng được nghỉ ngơi chứ?
小野: はい。スマートフォンの通知を全部止めました。
Vâng. Em đã tắt toàn bộ thông báo trên điện thoại để sinh hoạt ạ.
坂本: 休みの日に仕事のことを考えないのは、健康に大切だよ。
Việc không nghĩ đến công việc vào ngày nghỉ là rất quan trọng cho sức khỏe.
小野: おかげで、今日の朝は元気に起きられました。
Nhờ thế mà sáng nay em đã có thể thức dậy đầy năng lượng ạ.
坂本: 完全に仕事を忘れる方法が最近は人気だわ。
Cách quên hoàn toàn công việc gần đây đang rất được yêu thích đấy.
小野: 明日からも、昼の時間に集中して早く終わらせます。
Từ mai em cũng sẽ tập trung vào ban ngày để kết thúc sớm công việc ạ.
坂本: その意気だ。自分の生活の時間を大切にしなさい。
Quyết tâm thế là tốt. Hãy trân trọng khoảng thời gian cuộc sống của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・通知: Thông báo.
・健康: Sức khỏe.
・...のおかげで: Nhờ có...
・~られる (N4): Thể khả năng.
・健康: Sức khỏe.
・...のおかげで: Nhờ có...
・~られる (N4): Thể khả năng.
Đi dạo 15 phút giữa giờ làm việc
加藤: 午後の仕事中、眠くなって集中できません。
Trong giờ làm việc buổi chiều, em bị buồn ngủ nên không thể tập trung ạ.
梨乃: 近くの公園へ行って、15分間散歩してきなさい。
Em hãy đi ra công viên gần đây và đi dạo trong vòng 15 phút đi.
加藤: 席を離してもいいですか。みんな働いているから困ります。
Em rời khỏi chỗ ngồi có được không ạ? Mọi người đang làm việc nên em ngại.
梨乃: 大丈夫。心をリラックスさせるための新しいルールよ。
Không sao đâu. Đó là quy định mới của công ty để giúp thư giãn đấy.
加藤: 短い散歩で仕事の効率が高くなると聞きました。
Em nghe nói đi dạo ngắn sẽ giúp hiệu suất công việc cao hơn ạ.
梨乃: そうよ。ずっと画面を見ていると、脳が疲れてしまうからね。
Đúng thế. Vì nếu cứ nhìn vào màn hình suốt thì nano sẽ bị mệt mỏi mà.
加藤: わかりました。冷たいお水を新わして、 -> 飲んで、歩いてきます。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ uống nước lạnh rồi đi bộ một lát đây.
梨乃: ええ。帰ったら新しいアイデアを私に教えてね。
Ừ. Sau khi quay lại thì hãy chỉ cho chị ý tưởng mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・効率: Hiệu suất.
・散歩: Đi dạo.
・~(る)と: Hễ... là...
・~てしまう (N4): Trót, lỡ làm gì...
・散歩: Đi dạo.
・~(る)と: Hễ... là...
・~てしまう (N4): Trót, lỡ làm gì...
Tin đồn sếp tổng đi làm bằng xe đạp tự chế
ポール: 社長が毎日、自分で作った古い自転車でくる噂を聞きました。
Em nghe tin đồn là mỗi ngày giám đốc đều đến bằng chiếc xe đạp cũ tự chế ạ.
直樹: エコの生活をみんなに見せるための計画らしいね。
Ừ. Nghe nói đó là kế hoạch để cho mọi người thấy cuộc sống bảo vệ môi trường.
ポール: 大企業のリーダーなのに、普通の服を着て走るから驚きました。
Mặc dù là lãnh đạo doanh nghiệp lớn mà mặc đồ bình thường chạy xe nên bất ngờ thật.
直樹: 今日の社内の掲示板 deathでも、その写真を紹介していたわ。 -> 掲示板でも
Trên bảng tin nội bộ của công ty ngày hôm nay cũng có giới thiệu bức ảnh đó đấy.
ポール: だから、みんなも車を使わずに歩いて来るようになりました。
Vì thế nên mọi người cũng đã chuyển sang đi bộ đến chứ không dùng ô tô nữa ạ.
直樹: リーダーの行動が、会社の文化を自然に変えているね。
Hành động của nhà lãnh đạo đang tự động thay đổi văn hóa công ty tự nhiên nhỉ.
ポール: 私は明日の朝、駅の前で社長を探してみます。
Sáng mai em định sẽ thử tìm giám đốc ở trước nhà ga xem sao ạ.
直樹: いいね。でも、無駄な噂を信じて仕事に遅れないように。
Hay đấy. Nhưng chú ý đừng vì mải tin tin đồn nhảm mà bị muộn giờ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・掲示板: Bảng tin.
・~(る)のに: Mặc dù... nhưng...
・~(る)ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・信じる: Tin tưởng.
・~(る)のに: Mặc dù... nhưng...
・~(る)ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・信じる: Tin tưởng.
Tin đồn sếp dùng AI kiểm tra độ thật thà
中島: 新しい管理AIが私たちの嘘を調べる噂は本当ですか。
Tin đồn về việc AI quản lý mới sẽ kiểm tra sự nói dối của chúng mình có thật không ạ?
斉藤: メッセージの書き方を見る新しいソフトのニュースね。
Đó là phần mềm mới giúp xem cách viết tin nhắn trên tin tức nhỉ.
中島: はい。パソコンを使う時の手の動きで、気持ちがわかるそうです。
Vâng. Nghe nói bằng cử động của tay khi dùng máy tính là nó biết cảm xúc thật ạ.
斉藤: 機械にすべて見られるのは、少し緊張する世の中になったわ。
Bị máy móc nhìn thấy hết sạch đúng là xã hội bây giờ trở nên hơi căng thẳng nhỉ.
中島: だから、みんな急に真面目な書類ばかり作るようになりました。
Vì thế nên mọi người đột nhiên toàn làm các tài liệu nghiêm túc thôi ạ.
斉藤: 社内の噂は怖いけれど、仕事の間違いが減るならいいね。
Tin đồn tuy đáng sợ thật nhưng nếu sai sót công việc giảm đi thì tốt thôi.
中島: 私は明日、余計な書き込みをしないで静かに働きます。
Ngày mai em sẽ im lặng làm việc chứ không đăng bình luận thừa thãi nữa ạ.
斉藤: そうしなさい。正しい言葉を使って自分の仕事をしなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy dùng từ ngữ chuẩn mực và hoàn thành công việc của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・緊張: Căng thẳng.
・余計: Thừa thãi.
・~そうだ (N4): Nghe nói là...
・~ばかり (N5): Toàn là...
・余計: Thừa thãi.
・~そうだ (N4): Nghe nói là...
・~ばかり (N5): Toàn là...
Sự cố phím Shift bị kẹt làm viết toàn chữ in hoa
加藤: 梨乃さん、大変です。キーボードが壊れて文字が大きく出ます。
Chị Rino ơi gay quá. Bàn phím bị hỏng nên chữ cứ hiện ra chữ in hoa ạ.
梨乃: 画面の文字が全部英語の大文字になるトラブルの件ね。
Lại là vụ sự cố toàn bộ chữ trên màn hình biến thành chữ in hoa đúng không nhỉ.
加藤: はい。ボタンの間に小さいゴミが入って、動かなくなりました。
Vâng. Tại có mẩu rác nhỏ lọt vào giữa các nút bấm nên nó không chạy được nữa ạ.
梨乃: 机の上のブラシを使えば、すぐに直るとニュースにありました。
Trên tin tức có bảo nếu dùng chiếc chổi quét trên mặt bàn là sẽ sửa được ngay đấy.
加藤: 本当ですね。綺麗に掃除したら、正しい文字が映りました。
Đúng thế thật này chị. Sau khi quét dọn sạch sẽ là chữ chuẩn xác đã hiển thị rồi.
梨乃: 毎日使う道具は、汚れて故障しやすいから難しいわね。
Dụng cụ dùng hằng ngày dễ bị bẩn rồi hỏng hóc nên cũng phức tạp nhỉ.
加藤: 大事な書類を作る前に、原因が分かって良かったです。
May quá em đã tìm ra nguyên nhân trước khi làm tài liệu quan trọng rồi ạ.
梨乃: そうね。次からはパソコンの近くで、お菓子を食べないように。
Ừ đúng vậy. Từ lần sau hãy chú ý đừng ăn bánh kẹo ở gần máy tính nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・故障: Hỏng hóc.
・原因: Nguyên nhân.
・~(す)れば: Nếu...
・~やすい (N4): Dễ xảy ra...
・原因: Nguyên nhân.
・~(す)れば: Nếu...
・~やすい (N4): Dễ xảy ra...
Máy quét khuôn mặt lỗi do nhân viên bị sưng răng
大輔: 今朝、会社のドアの機械が私の顔を分かりませんでした。
Sáng nay, cái máy ở cửa công ty không nhận ra khuôn mặt của em ạ.
結衣: 顔をチェックして鍵を開ける新しいシステムのトラブルかい?
Có phải là sự cố lỗi của hệ thống đời mới giúp kiểm tra mặt rồi mở khóa không?
大輔: はい。歯が痛くて顔が大きく腫れていたので、エラーになりました。
Vâng. Vì em bị đau răng nên mặt bị sưng to, thế là nó báo lỗi ạ.
結衣: 姿が少し変わると、機械が間違えてしまうこともあるんだね。
Ngoại hình thay đổi một chút là máy móc cũng có lúc bị nhầm lẫn mất nhỉ.
大輔: 管理人を呼んで、カードの鍵で開けてもらいました。
Em phải gọi người quản lý đến và nhờ họ mở giúp bằng chìa khóa thẻ ạ.
結衣: 無事に入ることができて良かったけれど、朝から疲れましたね。
Vào được bên trong an toàn là tốt rồi chứ từ sáng ra đã mệt mỏi nhỉ.
大輔: 昼休みに、歯医者に行ってすぐに直してもらおうと思ます。
Giờ nghỉ trưa em định sẽ đến nha sĩ để nhờ họ chữa trị ngay ạ.
結衣: そうしなさい。健康を大切にして、無理をしないで働きなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy trân trọng sức khỏe và làm việc đừng quá sức nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・管理: Người quản lý.
・腫れる: Sưng lên.
・~てもらう (N4): Nhờ ai đó làm gì cho.
・~こともある (N4): Cũng có lúc...
・腫れる: Sưng lên.
・~てもらう (N4): Nhờ ai đó làm gì cho.
・~こともある (N4): Cũng có lúc...
Tài liệu quên ở máy photocopy
田中: 大変です。コピー機の上に給料の秘密の書類がありました。
Gay quá rồi anh ơi. Ở trên máy photocopy có tài liệu bí mật về tiền lương ạ.
佐藤: ええ!誰のデータの紙が置いてあったのかい?
Hả! Tờ giấy dữ liệu của ai được đặt ở trong đó thế em?
田中: 来月から新しく部長になる人の名前が書いてあります。
Có viết tên của người sẽ trở thành trưởng phòng mới từ tháng sau ạ.
佐藤: 社内の大きなニュースだね。誰が忘れたんだろう。
Đó là tin tức lớn trong công ty nhỉ. Không biết ai đã bỏ quên nữa.
田中: 前の部長が今朝コピーをして、そのまま帰りました。
Trưởng phòng cũ sáng nay đã photocopy rồi cứ thế đi về mất rồi ạ.
佐藤: 誰かに見られたら、本当に大変なことになるよ。
Nếu bị ai đó nhìn thấy thì thực sự sẽ xảy ra chuyện lớn đấy.
田中: 私は今すぐ、その紙をシュレッダーで消してきます。
Bây giờ em sẽ đi hủy tờ giấy đó bằng máy hủy tài liệu ngay đây ạ.
佐藤: そうしなさい。このことは他の人に絶対に話さないように。
Hãy làm vậy đi. Chuyện này tuyệt đối đừng nói cho người khác biết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・給料: Tiền lương.
・書類: Tài liệu.
・~になる: Trở thành...
・~ないように: Chú ý đừng...
・書類: Tài liệu.
・~になる: Trở thành...
・~ないように: Chú ý đừng...
Tranh giành phòng họp VIP
山口: 小林さん、一番広い会議室に別のチームがいます。
Anh Kobayashi ơi, ở phòng họp rộng nhất đang có đội khác ngồi rồi ạ.
小林: 今日は私たちの大切なお客様が来る日でしょう。
Hôm nay chẳng phải là ngày khách hàng quan trọng của chúng ta đến sao.
山口: はい。相手は「昨日から予約した」と言っています。
Vâng. Bên kia thì nói là "Chúng tôi đã đặt phòng từ hôm qua rồi".
小林: 掲示板のスケジュールを今すぐ確認しなさい。
Em hãy kiểm tra lịch trình trên bảng tin ngay lập tức đi.
山口: システムのエラーで、同じ時間に二つの予約が入りました。
Do hệ thống bị lỗi nên hai lượt đặt phòng đều bị vào cùng một giờ ạ.
小林: それは困ったね。どちらが部屋を使うか話し合おう.
Gay nhỉ. Để anh thảo luận xem bên nào sẽ dùng phòng nhé.
山口: 私は隣の小さい部屋も綺麗に準備しておきます。
Em cũng sẽ dọn dẹp chuẩn bị sẵn cả căn phòng nhỏ bên cạnh nữa ạ.
小林: よし。お客様が来る前に、急いで片付けなさい。
Tốt. Hãy mau chóng dọn dẹp trước khi khách hàng đến nơi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・会議室: Phòng họp.
・話し合う: Thảo luận.
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
・片付ける: Dọn dẹp.
・話し合う: Thảo luận.
・...ておく: Làm sẵn việc gì.
・片付ける: Dọn dẹp.
Quy định viết báo cáo quá dài
石井: 鈴木さん、毎日の報告書の文字が多くて疲れました。
Chị Suzuki ơi, chữ trong báo cáo hằng ngày nhiều quá làm em mệt mỏi ạ.
鈴木: 新しいルールで、1000文字以上書くことになったね。
Theo quy định mới thì chúng ta phải viết từ 1000 chữ trở lên nhỉ.
石井: はい。昼の仕事が終わった後、二時間もかかります。
Vâng. Sau khi việc ban ngày xong xuôi, em phải mất tận 2 tiếng đồng hồ.
鈴木: SNSでも、this報告書は無駄だという文句が多いよ。
Trên mạng xã hội cũng có many lời phàn nàn rằng bài báo cáo này lãng phí.
石井: 書く内容がない時は、本当に困ってしまいます。
Những lúc không có nội dung gì để viết thì thực sự rất gay go ạ.
鈴木: 短い文章に変えてもらうように、上の管理部に頼んでみるよ。
Để chị thử xin bộ phận quản lý cấp trên đổi sang đoạn văn ngắn hơn nhé.
石井: 本当ですか。そうしていただけると、とても嬉しいです。
Thật thế ạ? Nếu được như vậy thì em vui lắm ạ.
鈴木: よし。今日の会議の時に、みんなの意見として伝えます。
Được rồi. Tại cuộc họp ngày hôm nay, chị sẽ truyền đạt như ý kiến mọi người.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・報告書: Bản báo cáo.
・文句: Lời phàn nàn, than vãn.
・~てしまう: Trót, lỡ...
・~に頼む: Nhờ vả ai, xin ai.
・文句: Lời phàn nàn, than vãn.
・~てしまう: Trót, lỡ...
・~に頼む: Nhờ vả ai, xin ai.
Căng tin tăng giá nhưng món ăn ít đi
湊: 彩さん、今日の食堂のご飯は値段が高くなりましたね。
Chị Aya ơi, cơm ở nhà ăn ngày hôm nay giá bị đắt lên rồi nhỉ.
彩: ええ。今月から全部のメニューが100円上がったのよ。
Ừ. Từ tháng này toàn bộ thực đơn đều bị tăng thêm 100 yên đấy em.
湊: それなのに、野菜の量が少なくなって不便です。
Mặc dù vậy mà lượng rau lại bị ít đi, rất bất tiện ạ.
彩: 働く人のための食堂だから、安いのが一番よね。
Vì là nhà ăn phục vụ người lao động nên rẻ vẫn là tốt nhất nhỉ.
湊: 私は明日から、家でお弁当を作ってこようと思ます。
Từ ngày mai em định sẽ tự làm cơm hộp ở nhà mang đi ạ.
彩: 良い計画だね。お金の節約になるから素晴らしいわ。
Kế hoạch tốt đấy. Như vậy cũng tiết kiệm được tiền bạc nên rất tuyệt.
湊: 彩さんも、明日から一緒にお弁当を食べませんか。
Chị Aya ơi, từ mai chị cũng cùng ăn cơm hộp với em không ạ?
彩: いいわね。じゃあ、明日の朝は少し早く起きて準備するわ。
Được đấy. Vậy thì sáng mai chị sẽ dậy sớm một chút để chuẩn bị nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・値段: Giá cả.
・節約: Tiết kiệm.
・~それなのに: Mặc dù vậy...
・V-よう と思う: Dự định làm gì.
・節約: Tiết kiệm.
・~それなのに: Mặc dù vậy...
・V-よう と思う: Dự định làm gì.
Máy pha cà phê rò rỉ nước
純: 結衣さん、休憩室のコーヒーの機械から水が漏れています。
Chị Yui ơi, nước đang bị rò rỉ ra từ máy pha cà phê ở phòng nghỉ rồi ạ.
結衣: 大変だわ。床が全部濡れて、滑りやすくなっているね。
Gay quá. Toàn bộ sàn nhà bị ướt hết nên đang rất dễ trơn trượt nhỉ.
純: はい。ボタンを押したら、急にお湯が飛び出しました。
Vâng. Em vừa ấn nút một phát là nước nóng đột nhiên phun ra ngoài ạ.
結衣: 慌てないで、最初に機械のコードを抜きなさい。
Đừng cuống, trước hết hãy rút dây cắm của máy ra đi em.
純: わかりました。あ、電気を切ったら水が止まりました。
Em rõ rồi ạ. A, ngắt điện xong là nước đã dừng chảy rồi.
結衣: よかった。次は雑巾を持ってきて、床を拭きなさい。
May quá. Tiếp theo em hãy mang giẻ lau đến và lau sàn nhà đi nhé.
純: はい。すぐに片付けて、管理の人を呼んてきます。
Vâng. Em sẽ dọn dẹp ngay rồi đi gọi người quản lý đến ạ.
結衣: ええ。直るまで「使えません」と紙に書いて貼りなさい。
Ừ. Cho đến khi sửa xong, hãy viết chữ "Không sử dụng được" lên giấy rồi dán nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・漏れる: Rò rỉ, chảy ra.
・滑る: Trơn trượt.
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì.
・~てきます: Đi làm gì đó rồi quay lại.
・滑る: Trơn trượt.
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì.
・~てきます: Đi làm gì đó rồi quay lại.
Thẻ từ thông minh khóa cửa bị mất dữ liệu
大輝: 今朝、会社のドアの機械にカードを置いても開きませんでした。
Sáng nay, em đặt thẻ lên máy ở cửa công ty mà cửa không mở ạ.
芽衣: そのカードのデータが壊れてしまうトラブルの件ね。
Là vụ sự cố dữ liệu của chiếc thẻ đó bị hỏng đúng không nhỉ.
大輝: はい。カバンの強い磁石の近くに置いたからだと思います。
Vâng. Em nghĩ là tại vì em để ở gần cục nam châm mạnh của chiếc cặp ạ.
芽衣: 最新のカードだけど、磁石には弱いから注意が必要だよ。
Tuy là thẻ đời mới nhưng nó lại yếu trước nam châm nên cần chú ý đấy.
大輝: 事務所に行って、新しいカードに交換してもらいました。
Em đã phải đến văn phòng để nhờ họ đổi cho chiếc thẻ mới rồi ạ.
芽衣: 発表の前に部屋に入ることができて、本当に良かったね。
Vào được bên trong phòng trước giờ thuyết trình thì thực sự tốt quá rồi.
大輝: はい。これからはカードを別のポケットに入れておきます。
Vâng. Từ giờ em sẽ cất thẻ vào một chiếc túi khác ạ.
芽衣: そうしなさい。同じミスを繰り返さないように。
Hãy làm vậy đi. Chú ý đừng để lặp lại sai lầm tương tự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・磁石: Nam châm.
・交換: Đổi, trao đổi.
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・~ないように: Chú ý đừng...
・交換: Đổi, trao đổi.
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・~ないように: Chú ý đừng...
Bất đồng về nhiệt độ điều hòa
中島: 斉藤さん、部屋のエアコンを消して窓を開けてもいいですか。
Chị Saito ơi, em tắt điều hòa trong phòng rồi mở cửa sổ ra có được không ạ?
斉藤: どうしてだい?今は外の気温がとても高くて暑いよ。
Sao thế em? Bây giờ nhiệt độ bên ngoài đang rất cao và nóng đấy.
中島: エアコンの冷たい風のせいで、足が痛くなりました。
Tại vì làn gió lạnh của điều hòa làm cho chân em bị đau rồi ạ.
斉藤: でも、窓を開けるとパソコンの機械に良くないわ。
Nhưng nếu mở cửa sổ thì lại không tốt cho máy móc máy tính đâu.
中島: 私は健康が一番大切だから、風を止めたいと思ます。
Em thì thấy sức khỏe là quan trọng nhất nên em muốn tắt gió đi ạ.
斉藤: 分かった。じゃあ、エアコンの設定を少し変えよう。
Chị hiểu rồi. Vậy thì chúng mình hãy đổi cài đặt điều hòa một chút nhé.
中島: ありがとうございます。温度を少し高くして使ってみます。
Em cảm ơn chị ạ. Em sẽ thử tăng nhiệt độ lên một chút rồi dùng xem sao.
斉藤: そうしなさい。お互いの気持ちを考えて働きなさい。
Hãy làm thế đi. Hãy làm việc và suy nghĩ cho cảm xúc của nhau nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・気温: Nhiệt độ không khí.
・お互i: Nhau, lẫn nhau.
・~のせいで: Tại vì... (kết quả xấu).
・~てみる: Thử làm gì.
・お互i: Nhau, lẫn nhau.
・~のせいで: Tại vì... (kết quả xấu).
・~てみる: Thử làm gì.
Tranh cãi báo cáo qua chat hay gọi điện thoại
小野: 坂本さん、大切な連絡をチャットだけで終わらせないでください。
Anh Sakamoto ơi, những liên lạc quan trọng anh đừng chỉ giải quyết qua mỗi tin nhắn chat ạ.
坂本: 文字に残るから、後から確認できて便利だと思うよ。
Anh nghĩ là vì nó lưu lại chữ nên sau này kiểm tra lại rất tiện lợi mà em.
小野: でも、急の用事は直接電話で話すのがマナーです。
Nhưng công chuyện khẩn cấp thì gọi điện thoại nói chuyện trực tiếp mới là phép lịch sự.
坂本: チャットの通知を見れば、すぐに意味が分かるでしょう。
Nếu nhìn thông báo chat thì sẽ biết ngay ý nghĩa rồi còn gì nữa.
小野: 忙しい時は画面を見ないから、連絡が遅れて困ります。
Những lúc bận rộn em không nhìn màn hình nên thông báo bị chậm trễ, rất gay go ạ.
坂本: 確かに、相手の状況が分からないのは文字の不便な点だね。
Xác thực là việc không biết tình hình của đối phương chính là điểm bất tiện của chữ viết nhỉ.
小野: これからは、本当に急ぐ時は最初に一度電話をください。
Từ bây giờ, những lúc thực sự vội thì trước hết anh hãy gọi điện cho em một cuộc nhé.
坂本: 分かった。お互いの仕事が早く進む方法を使おう。
Anh biết rồi. Chúng mình hãy dùng phương pháp nào để công việc tiến triển nhanh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・不便: Bất tiện.
・直接: Trực tiếp.
・~ないでください: Xin đừng làm gì.
・~時: Khi làm gì.
・直接: Trực tiếp.
・~ないでください: Xin đừng làm gì.
・~時: Khi làm gì.
Bàn bạc đổi nhà cung cấp hạt cà phê
加藤: 梨乃さん、来月から休憩室のコーヒーの豆を変えませんか。
Chị Rino ơi, từ tháng sau chúng mình đổi hạt cà phê ở phòng nghỉ được không ạ?
梨乃: 今使っているお店の豆に、何か問題があるのかい?
Hạt cà phê của cửa hàng đang dùng hiện tại có vấn đề gì sao em?
加藤: はい。味が少し硬くて、みんなあまり飲まなくなりました。
Vâng. Vị của nó hơi chát cứng nên mọi người không còn uống nhiều nữa ạ.
梨乃: ニュースの記事で見た、新しいお店の豆はどうだい?
Hạt cà phê của cửa hàng mới mà chị thấy trong bài báo tin tức thì thế nào?
加藤: 値段が同じで、とても良い香りがするそうですよ。
Nghe nói giá cả bằng nhau mà lại có mùi hương rất tốt đấy ạ.
梨乃: 働く人がリラックスできるなら、良い変更だと 思うわ.
Nếu người lao động có thể thư giãn được thì chị nghĩ đây là một sự thay đổi tốt.
加藤: 明日の昼休みに、テスト用の豆を少し買ってきます。
Giờ nghỉ trưa mai em sẽ đi mua một ít hạt dùng thử về ạ.
梨乃: 素晴らしい。みんなで一度飲んでから決めよう。
Tuyệt vời. Cả đội hãy cùng uống thử một lần rồi chốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・香りり: Mùi hương.
・変更: Thay đổi.
・...なら: Nếu là...
・~(なく)なる: Trở nên không...
・変更: Thay đổi.
・...なら: Nếu là...
・~(なく)なる: Trở nên không...
Thay bảng viết trong phòng họp
ポール: 直樹さん、会議室の黒板を新しくしたいです。
Anh Naoki ơi, em muốn đổi mới chiếc bảng đen trong phòng họp ạ.
直樹: 今の黒板は、文字が綺麗に見えて問題ないでしょう。
Chiếc bảng đen hiện tại chữ hiện lên rất đẹp, đâu có vấn đề gì đâu em nhỉ.
ポール: でも、チョークの粉のせいで部屋が汚れてしまいます。
Nhưng tại vì bụi phấn làm cho căn phòng bị bẩn mất ạ.
直樹: 確かに、掃除をするロボットも粉が苦手だと言っていたね。
Xác thực là người ta cũng bảo con robot dọn dẹp rất sợ bụi phấn nhỉ.
ポール: 白いボードに変えれば、ペンで簡単に書くことができます。
Nếu đổi sang chiếc bảng trắng thì mình có thể viết bằng bút mực rất dễ dàng ạ.
直樹: 値段を調べて、会社の予算の中で買えるか確認しよう。
Để anh tra cứu giá cả xem có thể mua trong phạm vi ngân sách công ty không nhé.
ポール: はい。パンフレットのデータを今すぐメッセージで送ります。
Em sẽ gửi dữ liệu của sách giới thiệu qua tin nhắn ngay lập tức ạ.
直樹: ありがとう。みんなの仕事が楽になる方法を考えなさい。
Cảm ơn em. Hãy luôn suy nghĩ phương pháp nào để công việc của mọi người nhàn hơn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予算: Ngân sách.
・~が苦手だ: Sợ, không giỏi cái gì.
・~(す)れば: Nếu...
・~(る)ことができる: Có thể làm gì.
・~が苦手だ: Sợ, không giỏi cái gì.
・~(す)れば: Nếu...
・~(る)ことができる: Có thể làm gì.